Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh đại cương online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh đại cương online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (138 đánh giá)

1. Cơ chế tác động chính của penicillin là ức chế quá trình nào trong vi khuẩn?

A. Tổng hợp protein
B. Sao chép DNA
C. Tổng hợp vách tế bào
D. Tổng hợp RNA

2. Loại vaccine nào sử dụng vi sinh vật đã bị giết chết hoặc bất hoạt để kích thích đáp ứng miễn dịch?

A. Vaccine sống giảm độc lực
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tái tổ hợp
D. Vaccine bất hoạt (Inactivated vaccine)

3. Phương pháp tiệt trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất để tiêu diệt vi sinh vật, bao gồm cả nội bào tử?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Autoclave (Nồi hấp tiệt trùng)
D. Sử dụng ethylene oxide

4. Loại xét nghiệm huyết thanh học nào được sử dụng để phát hiện kháng thể đặc hiệu trong mẫu huyết thanh của bệnh nhân bằng cách quan sát sự ngưng kết của các hạt mang kháng nguyên khi có mặt kháng thể tương ứng?

A. ELISA
B. Western blot
C. Phản ứng ngưng kết (Agglutination test)
D. PCR

5. Loại tế bào miễn dịch nào có vai trò trình diện kháng nguyên cho tế bào T helper, khởi động đáp ứng miễn dịch đặc hiệu?

A. Tế bào T gây độc (Cytotoxic T cells)
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (Natural Killer cells)
D. Tế bào trình diện kháng nguyên (Antigen-presenting cells – APCs)

6. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Tiệt trùng
B. Khử trùng
C. Xử lý nhiệt
D. Xử lý sinh học (Bioremediation)

7. Cơ chế di truyền nào liên quan đến việc chuyển DNA từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua virus bacteriophage?

A. Biến nạp (Transformation)
B. Tiếp hợp (Conjugation)
C. Tải nạp (Transduction)
D. Đột biến (Mutation)

8. Trong chu trình sinh địa hóa, vi sinh vật đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển đổi nitrogen từ dạng khí quyển thành dạng mà cây có thể hấp thụ được, quá trình này được gọi là gì?

A. Amon hóa (Ammonification)
B. Nitrat hóa (Nitrification)
C. Cố định đạm (Nitrogen fixation)
D. Phản nitrat hóa (Denitrification)

9. Enzyme nào được vi khuẩn sử dụng để cắt các phân tử DNA tại các vị trí nhận biết đặc hiệu, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ DNA tái tổ hợp?

A. DNA polymerase
B. Ligase
C. Endonuclease giới hạn (Restriction endonuclease)
D. RNA polymerase

10. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa độc tố và opson hóa vi khuẩn?

A. IgM
B. IgA
C. IgE
D. IgG

11. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào prokaryote?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Vùng nhân (Nucleoid)
D. Nhân tế bào (Nucleus)

12. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất dinh dưỡng đặc biệt để hỗ trợ sự phát triển của các vi sinh vật khó tính, đòi hỏi các yếu tố tăng trưởng đặc biệt?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường làm giàu (Enrichment media)

13. Cơ chế lây truyền bệnh nào liên quan đến việc hít phải các giọt bắn nhỏ chứa vi sinh vật từ người bệnh khi ho, hắt hơi hoặc nói chuyện?

A. Lây truyền qua tiếp xúc trực tiếp
B. Lây truyền qua vật trung gian
C. Lây truyền qua đường không khí (Airborne transmission)
D. Lây truyền qua đường tiêu hóa

14. Phương pháp nhuộm nào được sử dụng để phân biệt vi khuẩn Gram dương và Gram âm dựa trên cấu trúc vách tế bào?

A. Nhuộm đơn
B. Nhuộm Gram
C. Nhuộm kháng acid
D. Nhuộm bào tử

15. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại vi khuẩn mong muốn phát triển mạnh hơn?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường phân biệt
C. Môi trường chọn lọc
D. Môi trường làm giàu

16. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố độc lực của vi khuẩn?

A. Nội độc tố (Endotoxin)
B. Ngoại độc tố (Exotoxin)
C. Khả năng tạo bào tử (Spore formation)
D. Capsule

17. Quá trình nào sau đây mô tả sự hấp thụ DNA tự do từ môi trường xung quanh bởi vi khuẩn?

A. Tiếp hợp (Conjugation)
B. Tải nạp (Transduction)
C. Biến nạp (Transformation)
D. Đột biến (Mutation)

18. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể, ví dụ như đường lactose?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường cơ bản
C. Môi trường làm giàu
D. Môi trường phân biệt

19. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T helper
B. Tế bào T gây độc
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

20. Enzyme catalase có vai trò gì trong vi khuẩn?

A. Phân hủy protein
B. Tổng hợp DNA
C. Phân hủy hydrogen peroxide (H2O2)
D. Tổng hợp ATP

21. Trong quy trình xét nghiệm kháng sinh đồ, MIC (Minimum Inhibitory Concentration) là gì?

A. Nồng độ kháng sinh tối đa tiêu diệt vi khuẩn
B. Nồng độ kháng sinh tối thiểu tiêu diệt vi khuẩn
C. Nồng độ kháng sinh tối đa ức chế sự phát triển của vi khuẩn
D. Nồng độ kháng sinh tối thiểu ức chế sự phát triển của vi khuẩn

22. Loại kính hiển vi nào được sử dụng phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm vi sinh để quan sát hình thái tế bào vi khuẩn sau khi nhuộm?

A. Kính hiển vi huỳnh quang
B. Kính hiển vi điện tử truyền qua
C. Kính hiển vi tương phản pha
D. Kính hiển vi quang học trường sáng

23. Loại nấm nào là tác nhân gây bệnh nấm da phổ biến, thường gây nhiễm trùng ở da, tóc và móng?

A. Candida albicans
B. Aspergillus fumigatus
C. Trichophyton
D. Cryptococcus neoformans

24. Cấu trúc nào của vi khuẩn Gram âm chứa nội độc tố (endotoxin)?

A. Peptidoglycan
B. Màng tế bào chất
C. Lipopolysaccharide (LPS)
D. Capsule

25. Loại virus nào sử dụng enzyme phiên mã ngược (reverse transcriptase) để chuyển đổi RNA của chúng thành DNA?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

26. Loại vi sinh vật nào có khả năng phát triển trong điều kiện có hoặc không có oxy?

A. Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc
B. Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc
C. Vi khuẩn kỵ khí tùy nghi
D. Vi khuẩn vi hiếu khí

27. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của đích tác động của kháng sinh, làm giảm khả năng gắn kết của kháng sinh?

A. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme
B. Giảm tính thấm của màng tế bào với kháng sinh
C. Thay đổi đích tác động của kháng sinh
D. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump)

28. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với virus?

A. Có cấu trúc tế bào
B. Chứa vật chất di truyền là DNA hoặc RNA
C. Nhân lên bên trong tế bào chủ
D. Có khả năng gây bệnh

29. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn tạo ra enzyme phân hủy hoặc biến đổi kháng sinh?

A. Thay đổi đích tác động của kháng sinh
B. Giảm tính thấm của màng tế bào với kháng sinh
C. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào (efflux pump)
D. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme

30. Phương pháp nào sau đây KHÔNG được sử dụng để tiệt trùng các vật liệu nhạy cảm với nhiệt?

A. Autoclave (Nồi hấp tiệt trùng)
B. Lọc
C. Chiếu xạ
D. Sử dụng ethylene oxide

31. Quá trình nào vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền thông qua pili?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Phân đôi

32. Kháng sinh nào ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn bằng cách liên kết với enzyme transpeptidase?

A. Tetracycline
B. Streptomycin
C. Penicillin
D. Erythromycin

33. Yếu tố nào quan trọng nhất để khử trùng thành công bằng nồi hấp?

A. Áp suất
B. Thời gian
C. Nhiệt độ
D. Nồng độ chất khử trùng

34. Quá trình nào vi khuẩn sử dụng để hấp thụ DNA tự do từ môi trường xung quanh?

A. Tiếp hợp
B. Biến nạp
C. Tải nạp
D. Phân đôi

35. Cấu trúc nào bảo vệ vi khuẩn khỏi sự thực bào bởi các tế bào miễn dịch?

A. Flagella
B. Pili
C. Capsule
D. Plasmid

36. Enzyme nào chịu trách nhiệm sao chép bộ gen của virus RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. RNA replicase

37. Loại virus nào có khả năng tích hợp DNA của nó vào bộ gen của tế bào chủ?

A. Virus lytic
B. Virus ôn hòa (lysogenic)
C. Virus enveloped
D. Virus non-enveloped

38. Giai đoạn nào của đường cong sinh trưởng của vi khuẩn đặc trưng bởi sự cân bằng giữa sự phân chia tế bào và sự chết tế bào?

A. Pha tiềm ẩn
B. Pha lũy thừa
C. Pha dừng
D. Pha suy vong

39. Loại virus nào sử dụng enzyme reverse transcriptase để sao chép bộ gen của nó?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

40. Cơ chế nào cho phép vi khuẩn điều chỉnh biểu hiện gen để đáp ứng với những thay đổi trong môi trường?

A. Đột biến
B. Trao đổi chất
C. Điều hòa gen
D. Sao chép DNA

41. Cơ chế nào vi khuẩn sử dụng để kháng lại tác động của kháng sinh beta-lactam?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Thay đổi vị trí đích của kháng sinh
C. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme beta-lactamase
D. Thay đổi tính thấm của màng tế bào

42. Enzyme nào được sử dụng trong kỹ thuật PCR để khuếch đại các đoạn DNA?

A. DNA ligase
B. Restriction enzyme
C. Taq polymerase
D. Reverse transcriptase

43. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân loại vi khuẩn dựa trên sự khác biệt nào?

A. Thành phần lipid trong màng tế bào
B. Độ dày của lớp peptidoglycan trong thành tế bào
C. Sự hiện diện của acid mycolic trong thành tế bào
D. Khả năng hình thành bào tử

44. Cấu trúc nào của virus chịu trách nhiệm cho việc gắn vào tế bào chủ?

A. Capsid
B. Envelope
C. Spike protein
D. Genome

45. Loại liên kết nào liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết peptide
D. Liên kết phosphodiester

46. Phương pháp nào được sử dụng để tiêu diệt tất cả các dạng sống, bao gồm cả bào tử vi khuẩn?

A. Khử trùng
B. Khử nhiễm
C. Tiệt trùng
D. Vệ sinh

47. Loại mối quan hệ nào trong đó một sinh vật có lợi và sinh vật kia không bị ảnh hưởng?

A. Ký sinh
B. Cộng sinh
C. Hội sinh
D. Cạnh tranh

48. Loại đột biến nào dẫn đến việc thay đổi một nucleotide duy nhất trong trình tự DNA?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến mất đoạn
C. Đột biến điểm
D. Đột biến đảo đoạn

49. Loại phân tử nào đóng vai trò là vật chất di truyền trong tất cả các tế bào sống?

A. Protein
B. Lipid
C. DNA
D. Carbohydrate

50. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T gây độc
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào B
D. Tế bào NK

51. Quá trình nào chuyển RNA thành DNA?

A. Sao chép
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Phiên mã ngược

52. Loại phản ứng miễn dịch nào liên quan đến hoạt động của tế bào T gây độc?

A. Miễn dịch dịch thể
B. Miễn dịch qua trung gian tế bào
C. Miễn dịch thụ động
D. Miễn dịch bẩm sinh

53. Loại immunoglobulin nào được tìm thấy với nồng độ cao nhất trong huyết thanh?

A. IgA
B. IgD
C. IgE
D. IgG

54. Cấu trúc nào của vi khuẩn chịu trách nhiệm cho sự di động bằng cách sử dụng động cơ proton?

A. Pili
B. Flagella
C. Capsule
D. Plasmid

55. Phương pháp nào được sử dụng để khử trùng các chất nhạy cảm với nhiệt, chẳng hạn như dung dịch protein?

A. Nồi hấp
B. Lọc
C. Chiếu xạ
D. Đun sôi

56. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn nhất định trong khi cho phép các vi khuẩn khác phát triển?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường tăng sinh
C. Môi trường chọn lọc
D. Môi trường phân biệt

57. Loại kính hiển vi nào được sử dụng phổ biến nhất trong phòng thí nghiệm vi sinh để quan sát hình thái tế bào vi khuẩn?

A. Kính hiển vi điện tử truyền qua
B. Kính hiển vi tương phản pha
C. Kính hiển vi huỳnh quang
D. Kính hiển vi quang học trường sáng

58. Trong quá trình hô hấp hiếu khí, chất nhận electron cuối cùng là gì?

A. Nitrat
B. Oxy
C. Sulfat
D. Carbon dioxide

59. Cơ chế nào vi khuẩn sử dụng để chống lại tác dụng của kháng sinh bằng cách loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt kháng sinh
B. Thay đổi vị trí đích
C. Bơm đẩy kháng sinh
D. Giảm tính thấm

60. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn khác nhau dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường tăng sinh
C. Môi trường phân biệt
D. Môi trường cơ bản

61. Kháng sinh penicillin hoạt động bằng cách ức chế quá trình nào ở vi khuẩn?

A. Tổng hợp protein.
B. Tổng hợp DNA.
C. Tổng hợp thành tế bào.
D. Tổng hợp RNA.

62. Virus cúm (influenza virus) lây lan chủ yếu qua con đường nào?

A. Tiếp xúc trực tiếp với máu.
B. Đường tiêu hóa.
C. Đường hô hấp.
D. Vết đốt của côn trùng.

63. Loại virus nào sử dụng enzyme reverse transcriptase để sao chép RNA thành DNA?

A. Adenovirus.
B. Retrovirus.
C. Herpesvirus.
D. Poxvirus.

64. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T helper.
B. Tế bào T gây độc.
C. Tế bào B.
D. Đại thực bào.

65. Enzyme catalase có vai trò gì trong tế bào vi khuẩn?

A. Tổng hợp ATP.
B. Phân hủy hydrogen peroxide thành nước và oxy.
C. Sao chép DNA.
D. Tổng hợp protein.

66. Loại tế bào nào tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus bằng cách gây ra apoptosis?

A. Tế bào B.
B. Tế bào T helper.
C. Tế bào T gây độc.
D. Đại thực bào.

67. Cấu trúc nào của virus chứa vật chất di truyền?

A. Capsid.
B. Envelope.
C. Spike.
D. Lông roi.

68. Cơ chế chính mà vaccine tạo ra khả năng miễn dịch chống lại bệnh truyền nhiễm là gì?

A. Kích thích sản xuất kháng thể.
B. Ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật.
C. Tiêu diệt trực tiếp vi sinh vật.
D. Tăng cường chức năng của tế bào bạch cầu.

69. Trong điều kiện thiếu oxy, một số vi khuẩn có thể sử dụng chất nào làm chất nhận electron cuối cùng trong hô hấp kỵ khí?

A. Oxy.
B. Nitrat.
C. Nước.
D. Glucose.

70. Cơ chế hoạt động của thuốc kháng virus acyclovir là gì?

A. Ức chế sự xâm nhập của virus vào tế bào.
B. Ức chế enzyme reverse transcriptase.
C. Ức chế sự sao chép DNA của virus.
D. Ức chế sự tổng hợp protein của virus.

71. Quá trình nào tạo ra ATP từ glucose mà không cần oxy?

A. Hô hấp hiếu khí.
B. Hô hấp kỵ khí.
C. Lên men.
D. Quang hợp.

72. Trong chu trình sinh tan của virus, điều gì xảy ra sau khi virus xâm nhập vào tế bào chủ?

A. Virus tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ.
B. Virus nhân lên và phá hủy tế bào chủ.
C. Virus ở trạng thái tiềm tan.
D. Virus bị hệ miễn dịch tiêu diệt.

73. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của plasmid?

A. Có khả năng tự sao chép.
B. Chứa các gen không thiết yếu cho sự sống của vi khuẩn.
C. Nằm trong nucleoid.
D. Có thể được truyền giữa các vi khuẩn.

74. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn?

A. Nhiệt độ.
B. Độ pH.
C. Độ ẩm.
D. Kích thước tế bào.

75. Quá trình nào sau đây sử dụng bacteriophage để chuyển vật chất di truyền từ một vi khuẩn sang vi khuẩn khác?

A. Tiếp hợp.
B. Biến nạp.
C. Tải nạp.
D. Đột biến.

76. Cơ chế nào giúp vi khuẩn kháng lại kháng sinh bằng cách bơm kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt enzyme.
B. Thay đổi mục tiêu tác dụng.
C. Giảm tính thấm của màng tế bào.
D. Bơm ngược (efflux pump).

77. Loại môi trường nào chứa các chất dinh dưỡng phong phú và không chọn lọc, cho phép nhiều loại vi khuẩn khác nhau phát triển?

A. Môi trường chọn lọc.
B. Môi trường phân biệt.
C. Môi trường tăng sinh.
D. Môi trường đơn giản.

78. Loại môi trường nào được sử dụng để phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể?

A. Môi trường đơn giản.
B. Môi trường chọn lọc.
C. Môi trường tăng sinh.
D. Môi trường phân biệt.

79. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về quá trình biến nạp ở vi khuẩn?

A. Sự chuyển vật chất di truyền qua tiếp xúc trực tiếp.
B. Sự xâm nhập của DNA từ môi trường xung quanh.
C. Sự chuyển vật chất di truyền qua bacteriophage.
D. Sự sao chép plasmid.

80. Cấu trúc nào của vi khuẩn có vai trò quan trọng trong việc bám dính vào bề mặt tế bào chủ?

A. Ribosome.
B. Plasmid.
C. Fimbriae.
D. Màng tế bào.

81. Loại môi trường nào được sử dụng để phân lập một loại vi khuẩn cụ thể từ một hỗn hợp nhiều loại vi khuẩn?

A. Môi trường đơn giản.
B. Môi trường chọn lọc.
C. Môi trường tăng sinh.
D. Môi trường vi sai.

82. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền trực tiếp thông qua cầu tiếp hợp?

A. Biến nạp.
B. Tải nạp.
C. Tiếp hợp.
D. Đột biến.

83. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn?

A. Phân hủy kháng sinh.
B. Thay đổi vị trí tác động của kháng sinh.
C. Tăng cường hấp thu kháng sinh.
D. Giảm tính thấm của màng tế bào đối với kháng sinh.

84. Phương pháp khử trùng nào sử dụng hơi nước nóng dưới áp suất để tiêu diệt vi sinh vật?

A. Lọc.
B. Chiếu xạ.
C. Hấp tiệt trùng.
D. Sử dụng chất khử trùng.

85. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh người và có khả năng đi qua nhau thai?

A. IgM.
B. IgA.
C. IgE.
D. IgG.

86. Yếu tố nào sau đây là một ví dụ về độc tố của vi khuẩn?

A. Peptidoglycan.
B. Lipopolysaccharide (LPS).
C. Acid teichoic.
D. Màng tế bào.

87. Vi khuẩn Gram dương khác với vi khuẩn Gram âm chủ yếu ở đặc điểm nào?

A. Sự hiện diện của acid teichoic trong thành tế bào.
B. Sự hiện diện của lớp màng ngoài.
C. Sự hiện diện của peptidoglycan.
D. Sự hiện diện của ribosome.

88. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã?

A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Ribonuclease.
D. Ligase.

89. Cấu trúc nào của vi khuẩn chứa DNA và cần thiết cho sự sinh sản?

A. Ribosome.
B. Plasmid.
C. Nucleoid.
D. Màng tế bào.

90. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T helper?

A. Tế bào lympho T gây độc.
B. Tế bào lympho B.
C. Tế bào trình diện kháng nguyên (APC).
D. Tế bào mast.

91. Thuật ngữ ‘genome’ dùng để chỉ điều gì ở vi sinh vật?

A. Tất cả các protein trong tế bào
B. Tất cả các lipid trong tế bào
C. Toàn bộ vật chất di truyền của tế bào
D. Thành tế bào

92. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG liên quan đến sự di chuyển của vi khuẩn?

A. Tiên mao (flagella)
B. Pili
C. Nội bào tử (endospore)
D. Lông nhung (fimbriae)

93. Cơ chế kiểm soát biểu hiện gen nào sau đây hoạt động bằng cách ngăn chặn RNA polymerase liên kết với promoter?

A. Attenuation
B. Repression
C. Induction
D. Catabolite repression

94. Loại virus nào sử dụng enzyme reverse transcriptase để nhân lên trong tế bào chủ?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

95. Trong hô hấp tế bào vi khuẩn, chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron thường là gì?

A. Nitrat
B. Oxy
C. Sulfat
D. Carbon dioxide

96. Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là cơ chế kháng kháng sinh của vi khuẩn?

A. Bơm đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào
B. Thay đổi đích tác dụng của kháng sinh
C. Phân hủy hoặc biến đổi kháng sinh
D. Tăng cường khả năng thực bào

97. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của vi khuẩn?

A. Nhiệt độ
B. Độ pH
C. Nồng độ oxy
D. Kích thước tế bào

98. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi một tế bào vi khuẩn được đặt trong môi trường ưu trương?

A. Tế bào trương lên và vỡ
B. Tế bào co lại (plasmolysis)
C. Nước di chuyển vào tế bào
D. Tế bào giữ nguyên hình dạng

99. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Hình dạng tế bào
B. Kích thước tế bào
C. Cấu trúc thành tế bào
D. Khả năng di động

100. Loại kính hiển vi nào sử dụng chùm tia điện tử thay vì ánh sáng để tạo ra hình ảnh phóng đại của vi sinh vật?

A. Kính hiển vi trường tối
B. Kính hiển vi huỳnh quang
C. Kính hiển vi điện tử
D. Kính hiển vi tương phản pha

101. Loại môi trường nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn dựa trên khả năng sử dụng một chất dinh dưỡng cụ thể?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường phân biệt
C. Môi trường giàu dinh dưỡng
D. Môi trường tối thiểu

102. Khái niệm ‘quorum sensing’ đề cập đến hiện tượng gì ở vi khuẩn?

A. Khả năng di chuyển hướng đến chất dinh dưỡng
B. Khả năng hình thành nội bào tử
C. Khả năng giao tiếp và phối hợp hoạt động dựa trên mật độ tế bào
D. Khả năng kháng lại kháng sinh

103. Trong quá trình nhân lên của virus, giai đoạn nào virus gắn vào tế bào chủ?

A. Xâm nhập (penetration)
B. Hấp phụ (adsorption)
C. Sinh tổng hợp (biosynthesis)
D. Giải phóng (release)

104. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là thành phần chính của màng tế bào vi khuẩn?

A. Phospholipid
B. Protein
C. Lipopolysaccharide (LPS)
D. Glycolipid

105. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh người và có khả năng đi qua nhau thai?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

106. Cấu trúc nào sau đây được sử dụng bởi một số vi khuẩn để bám vào bề mặt và hình thành màng sinh học (biofilm)?

A. Tiên mao (flagella)
B. Pili (fimbriae)
C. Nội bào tử (endospore)
D. Vỏ nhầy (capsule)

107. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy ở vi khuẩn Gram dương?

A. Peptidoglycan
B. Acid teichoic
C. Màng ngoài
D. Màng tế bào

108. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Liên kết ion

109. Cơ chế nào sau đây cho phép vi khuẩn hấp thụ DNA tự do từ môi trường xung quanh?

A. Tiếp hợp (conjugation)
B. Tải nạp (transduction)
C. Biến nạp (transformation)
D. Đột biến (mutation)

110. Loại vi sinh vật nào có khả năng sinh trưởng trong điều kiện có nồng độ muối rất cao?

A. Vi khuẩn ưa ấm (mesophiles)
B. Vi khuẩn ưa lạnh (psychrophiles)
C. Vi khuẩn ưa acid (acidophiles)
D. Vi khuẩn ưa muối (halophiles)

111. Quá trình lên men lactic được thực hiện bởi một số vi khuẩn và nấm men để tạo ra sản phẩm chính nào?

A. Ethanol
B. Acid lactic
C. Acid acetic
D. Butanol

112. Phản ứng PCR (Polymerase Chain Reaction) được sử dụng để làm gì?

A. Phân tích protein
B. Nhân bản DNA
C. Đo hoạt tính enzyme
D. Quan sát tế bào dưới kính hiển vi

113. Quá trình nào sau đây KHÔNG được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy?

A. Autoclave (hấp tiệt trùng)
B. Lọc
C. Chiếu xạ UV
D. Ủ ấm ở 37°C

114. Enzyme nào sau đây được sử dụng để phiên mã ngược RNA thành DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Restriction enzyme

115. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại vi khuẩn mong muốn phát triển?

A. Môi trường phân biệt
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường giàu dinh dưỡng
D. Môi trường vận chuyển

116. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một bào quan được tìm thấy trong tế bào eukaryote?

A. Ribosome
B. Ti thể (mitochondria)
C. Lục lạp (chloroplast)
D. Plasmid

117. Loại đột biến nào dẫn đến việc thay đổi một codon mã hóa axit amin thành codon kết thúc?

A. Đột biến thay thế (missense mutation)
B. Đột biến vô nghĩa (nonsense mutation)
C. Đột biến dịch khung (frameshift mutation)
D. Đột biến im lặng (silent mutation)

118. Enzyme catalase có vai trò gì trong tế bào vi khuẩn?

A. Phân giải protein
B. Tổng hợp DNA
C. Phân hủy hydrogen peroxide (H2O2) thành nước và oxy
D. Vận chuyển electron

119. Trong chu trình lytic của virus, giai đoạn nào virus phá hủy tế bào chủ để giải phóng các hạt virus mới?

A. Hấp phụ (adsorption)
B. Xâm nhập (penetration)
C. Sinh tổng hợp (biosynthesis)
D. Giải phóng (release)

120. Cơ chế trao đổi vật chất di truyền nào ở vi khuẩn đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào?

A. Biến nạp (transformation)
B. Tải nạp (transduction)
C. Tiếp hợp (conjugation)
D. Đột biến (mutation)

121. Quá trình nào vi khuẩn sử dụng để tạo ra ATP từ glucose trong điều kiện kỵ khí, tạo ra các sản phẩm phụ như acid lactic hoặc ethanol?

A. Hô hấp hiếu khí
B. Quang hợp
C. Lên men
D. Chu trình Krebs

122. Trong chu trình sinh tan của virus, điều gì xảy ra sau khi virus xâm nhập vào tế bào chủ?

A. Virus tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ
B. Virus nhân lên và phá vỡ tế bào chủ
C. Virus trở nên tiềm tan
D. Virus rời khỏi tế bào chủ bằng cách nảy chồi

123. Thuốc kháng sinh nào ức chế sự tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn?

A. Tetracycline
B. Penicillin
C. Streptomycin
D. Erythromycin

124. Trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật, thành phần nào sau đây cung cấp nguồn carbon hữu cơ chính cho vi khuẩn dị dưỡng?

A. Nước cất
B. Agar
C. Glucose
D. Muối khoáng

125. Trong quá trình phiên mã, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp phân tử mRNA từ khuôn DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

126. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm để loại bỏ thuốc kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt enzyme
B. Thay đổi mục tiêu
C. Bơm đẩy
D. Bypass

127. Cấu trúc nào giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng?

A. Pili
B. Flagella
C. Capsule
D. Thành tế bào

128. Phân loại vi sinh vật nào bao gồm nấm men và nấm mốc?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Nguyên sinh động vật

129. Yếu tố độc lực nào của vi khuẩn cho phép chúng bám dính vào tế bào chủ?

A. Nội độc tố
B. Ngoại độc tố
C. Capsule
D. Adhesin

130. Loại virus nào sử dụng enzyme phiên mã ngược để tạo ra DNA từ khuôn RNA?

A. Bacteriophage
B. Retrovirus
C. Adenovirus
D. Herpesvirus

131. Loại kính hiển vi nào được sử dụng rộng rãi nhất trong phòng thí nghiệm vi sinh để quan sát hình thái tế bào vi khuẩn?

A. Kính hiển vi điện tử truyền qua
B. Kính hiển vi tương phản pha
C. Kính hiển vi huỳnh quang
D. Kính hiển vi quang học

132. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở vi khuẩn Gram âm nhưng không có ở vi khuẩn Gram dương?

A. Peptidoglycan
B. Màng tế bào
C. Lipopolysaccharide (LPS)
D. Ribosome

133. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có vai trò thực bào và trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào T gây độc tế bào
B. Tế bào B
C. Tế bào NK
D. Đại thực bào

134. Loại vi khuẩn nào có khả năng phát triển trong điều kiện có hoặc không có oxy?

A. Vi khuẩn hiếu khí bắt buộc
B. Vi khuẩn kỵ khí bắt buộc
C. Vi khuẩn kỵ khí tùy nghi
D. Vi khuẩn ưa vi khí

135. Cấu trúc nào của virus chứa vật chất di truyền (DNA hoặc RNA)?

A. Capsid
B. Envelope
C. Spike
D. Core

136. Quá trình nào vi khuẩn sử dụng để hấp thụ DNA tự do từ môi trường xung quanh?

A. Tiếp hợp
B. Tải nạp
C. Biến nạp
D. Phân đôi

137. Enzyme nào vi khuẩn sử dụng để trung hòa các gốc oxy hóa độc hại?

A. Catalase
B. Amylase
C. Protease
D. Lipase

138. Loại miễn dịch nào thu được thông qua việc tiêm vaccine?

A. Miễn dịch tự nhiên chủ động
B. Miễn dịch tự nhiên thụ động
C. Miễn dịch nhân tạo chủ động
D. Miễn dịch nhân tạo thụ động

139. Cơ chế nào vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền thông qua tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Phân đôi

140. Loại đột biến nào xảy ra khi một nucleotide được thay thế bằng một nucleotide khác trong trình tự DNA?

A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến điểm
D. Đột biến đảo đoạn

141. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T gây độc tế bào
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào B
D. Đại thực bào

142. Enzyme nào vi khuẩn sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể, đóng vai trò quan trọng trong công nghệ DNA tái tổ hợp?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Enzyme giới hạn
D. Ligase

143. Phương pháp nào được sử dụng để xác định nồng độ tối thiểu của thuốc kháng sinh có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn?

A. Nhuộm Gram
B. Đo độ đục
C. Xác định MIC (Nồng độ ức chế tối thiểu)
D. PCR

144. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại vi khuẩn mong muốn phát triển?

A. Môi trường phân biệt
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường tăng sinh
D. Môi trường phức tạp

145. Loại liên kết nào kết nối các amino acid trong chuỗi polypeptide?

A. Liên kết glycosidic
B. Liên kết ester
C. Liên kết peptide
D. Liên kết hydrogen

146. Phương pháp khử trùng nào sau đây sử dụng nhiệt ẩm dưới áp suất để tiêu diệt vi sinh vật, bao gồm cả nội bào tử?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Autoclave
D. Khử trùng bằng khí ethylene oxide

147. Thuốc kháng sinh nào ức chế sự tổng hợp protein bằng cách gắn vào ribosome vi khuẩn?

A. Penicillin
B. Ciprofloxacin
C. Tetracycline
D. Rifampicin

148. Cấu trúc nào của tế bào vi khuẩn chứa DNA và ribosome?

A. Nhân
B. Lục lạp
C. Plasmid
D. Tế bào chất

149. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn khác nhau dựa trên các đặc điểm sinh hóa của chúng?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường phân biệt
C. Môi trường tăng sinh
D. Môi trường phức tạp

150. Phân loại vi sinh vật nào là tác nhân gây bệnh sốt rét?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Nguyên sinh động vật

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.