Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm vi sinh online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (180 đánh giá)

1. Loại vi khuẩn nào sau đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus aureus
C. Streptococcus pneumoniae
D. Pseudomonas aeruginosa

2. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào B (B cells)
B. Tế bào T (T cells)
C. Đại thực bào (macrophages)
D. Tế bào NK (NK cells)

3. Cấu trúc nào giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt tế bào chủ?

A. Fimbriae (pili)
B. Flagella
C. Capsule
D. Ribosomes

4. Loại môi trường nào được sử dụng để phân biệt các loài vi khuẩn dựa trên khả năng dung giải hồng cầu?

A. Môi trường thạch máu
B. Môi trường MacConkey
C. Môi trường EMB
D. Môi trường Sabouraud

5. Vi khuẩn nào sau đây gây bệnh lậu?

A. Neisseria gonorrhoeae
B. Treponema pallidum
C. Chlamydia trachomatis
D. Trichomonas vaginalis

6. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi khuẩn?

A. Ánh sáng
B. Độ ẩm
C. pH
D. Nhiệt độ

7. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại vi khuẩn khác phát triển?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường phân biệt
C. Môi trường giàu dinh dưỡng
D. Môi trường đơn giản

8. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong kỹ thuật PCR để nhân bản DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Restrictase
D. Ligase

9. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T?

A. Tế bào tua (dendritic cell)
B. Tế bào B (B cell)
C. Tế bào NK (NK cell)
D. Tế bào mast (mast cell)

10. Loại vắc-xin nào sử dụng vi sinh vật sống giảm độc lực để tạo ra đáp ứng miễn dịch?

A. Vắc-xin sống giảm độc lực (live attenuated vaccine)
B. Vắc-xin bất hoạt (inactivated vaccine)
C. Vắc-xin tiểu đơn vị (subunit vaccine)
D. Vắc-xin giải độc tố (toxoid vaccine)

11. Loại môi trường nào chứa các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn khác nhau?

A. Môi trường giàu dinh dưỡng (Enriched media)
B. Môi trường chọn lọc (Selective media)
C. Môi trường phân biệt (Differential media)
D. Môi trường vận chuyển (Transport media)

12. Cơ chế nào sau đây được vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật chất di truyền đòi hỏi sự tiếp xúc trực tiếp giữa hai tế bào?

A. Tiếp hợp (conjugation)
B. Biến nạp (transformation)
C. Tải nạp (transduction)
D. Phân đôi (binary fission)

13. Loại virus nào sau đây có khả năng phiên mã ngược RNA thành DNA?

A. Retrovirus
B. Adenovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

14. Loại thuốc kháng nấm nào tác động bằng cách ức chế sự tổng hợp ergosterol?

A. Azoles
B. Penicillin
C. Tetracycline
D. Aminoglycosides

15. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau?

A. Kháng sinh đồ (antibiogram)
B. Nhuộm Gram (Gram stain)
C. PCR (Polymerase Chain Reaction)
D. ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay)

16. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn bơm thuốc ra khỏi tế bào?

A. Bơm đẩy (efflux pump)
B. Bất hoạt enzyme (enzyme inactivation)
C. Thay đổi vị trí đích (target modification)
D. Giảm tính thấm (reduced permeability)

17. Loại virus nào gây bệnh sởi?

A. Paramyxovirus
B. Herpesvirus
C. Adenovirus
D. Poxvirus

18. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định nồng độ kháng thể trong huyết thanh?

A. Huyết thanh học (serology)
B. PCR
C. Nhuộm Gram
D. Nuôi cấy

19. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây bệnh lao?

A. Mycobacterium tuberculosis
B. Streptococcus pneumoniae
C. Staphylococcus aureus
D. Escherichia coli

20. Loại kháng thể nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc bảo vệ cơ thể chống lại sự xâm nhập của vi khuẩn thông qua niêm mạc?

A. IgA
B. IgG
C. IgM
D. IgE

21. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy ở tất cả các tế bào vi khuẩn?

A. Nang (capsule)
B. Ribosome
C. Màng tế bào
D. DNA

22. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành bào tử của vi khuẩn?

A. Sinh bào tử (sporulation)
B. Phân đôi (binary fission)
C. Nảy chồi (budding)
D. Phân mảnh (fragmentation)

23. Cơ chế nào cho phép vi khuẩn chống lại tác động của kháng sinh bằng cách thay đổi cấu trúc đích của thuốc?

A. Thay đổi vị trí đích (Target modification)
B. Bơm đẩy (Efflux pump)
C. Bất hoạt enzyme (Enzyme inactivation)
D. Giảm tính thấm (Reduced permeability)

24. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Cấu trúc của thành tế bào
B. Khả năng di động
C. Hình dạng tế bào
D. Khả năng hình thành bào tử

25. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng vi sinh vật để làm sạch các chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Xử lý sinh học (bioremediation)
B. Khử trùng (sterilization)
C. Tiệt trùng (disinfection)
D. Phân hủy (decomposition)

26. Vi khuẩn nào sau đây là tác nhân gây bệnh than?

A. Bacillus anthracis
B. Clostridium tetani
C. Mycobacterium tuberculosis
D. Vibrio cholerae

27. Quá trình nào sử dụng vi sinh vật để sản xuất các sản phẩm có giá trị như kháng sinh hoặc enzyme?

A. Công nghệ sinh học (Biotechnology)
B. Xử lý nước thải (Wastewater treatment)
C. Phân hủy sinh học (Biodegradation)
D. Kiểm soát sinh học (Biocontrol)

28. Loại tế bào miễn dịch nào tiêu diệt tế bào nhiễm virus bằng cách gây ra quá trình apoptosis?

A. Tế bào T gây độc tế bào (cytotoxic T cell)
B. Tế bào B (B cell)
C. Đại thực bào (macrophage)
D. Tế bào mast (mast cell)

29. Enzyme nào sau đây được vi khuẩn sử dụng để trung hòa các gốc superoxide độc hại?

A. Superoxide dismutase
B. Catalase
C. Peroxidase
D. DNA polymerase

30. Cơ chế di truyền nào cho phép vi khuẩn thu nhận DNA từ môi trường xung quanh?

A. Biến nạp (transformation)
B. Tải nạp (transduction)
C. Tiếp hợp (conjugation)
D. Đột biến (mutation)

31. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để xác định sự nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau?

A. Nhuộm Gram
B. PCR
C. Kháng sinh đồ
D. ELISA

32. Loại virus nào sau đây gây bệnh sởi?

A. Rubella virus
B. Mumps virus
C. Measles virus
D. Varicella-zoster virus

33. Điều kiện nào sau đây KHÔNG cần thiết cho quá trình nhân lên của virus?

A. Tế bào chủ
B. Enzyme của virus
C. ATP
D. Oxy

34. Cơ chế di truyền nào sau đây liên quan đến việc chuyển gene từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua virus?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Đột biến

35. Loại độc tố nào sau đây được giải phóng khi tế bào vi khuẩn Gram âm bị phá vỡ?

A. Ngoại độc tố
B. Nội độc tố
C. Enterotoxin
D. Neurotoxin

36. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật trên bề mặt da?

A. Tiệt trùng
B. Khử trùng
C. Sát trùng
D. Thanh trùng

37. Điều kiện nào sau đây KHÔNG phù hợp cho sự phát triển của vi khuẩn ưa nhiệt?

A. Nhiệt độ cao (45-80°C)
B. pH trung tính
C. Hàm lượng nước cao
D. Nhiệt độ thấp (10-20°C)

38. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn tồn tại trong điều kiện môi trường khắc nghiệt bằng cách tạo ra một cấu trúc bảo vệ?

A. Nang
B. Bào tử
C. Plasmid
D. Pili

39. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP trong điều kiện kỵ khí ở vi sinh vật?

A. Quang hợp
B. Hô hấp hiếu khí
C. Lên men
D. Chu trình Krebs

40. Loại môi trường nuôi cấy nào sau đây chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại vi khuẩn mong muốn phát triển mạnh hơn?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường tăng sinh
C. Môi trường chọn lọc
D. Môi trường phân biệt

41. Loại virus nào sau đây gây bệnh cúm?

A. Retrovirus
B. Adenovirus
C. Influenzavirus
D. Herpesvirus

42. Loại virus nào sau đây gây bệnh thủy đậu?

A. Herpes simplex virus
B. Varicella-zoster virus
C. Epstein-Barr virus
D. Cytomegalovirus

43. Kháng sinh penicillin có cơ chế tác động chính là gì?

A. Ức chế tổng hợp protein
B. Ức chế tổng hợp vách tế bào
C. Ức chế tổng hợp DNA
D. Phá vỡ màng tế bào

44. Loại ký sinh trùng nào sau đây gây bệnh sốt rét?

A. Giardia lamblia
B. Plasmodium
C. Entamoeba histolytica
D. Trypanosoma

45. Cơ chế nào sau đây được sử dụng bởi hệ miễn dịch để nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus?

A. Thực bào
B. Đáp ứng viêm
C. Tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK cells)
D. Sản xuất kháng thể

46. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Độ pH
B. Hàm lượng nước
C. Nồng độ oxy
D. Kích thước bao bì

47. Loại vi khuẩn nào sau đây có khả năng cố định nitơ từ khí quyển?

A. Escherichia coli
B. Rhizobium
C. Staphylococcus aureus
D. Bacillus cereus

48. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân chính gây ngộ độc thực phẩm do độc tố của nó được tạo ra trong thực phẩm bảo quản không đúng cách?

A. Salmonella
B. Escherichia coli
C. Clostridium botulinum
D. Campylobacter

49. Cơ chế nào sau đây giúp vi khuẩn kháng kháng sinh bằng cách loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Thay đổi mục tiêu tác động của kháng sinh
C. Bất hoạt kháng sinh bằng enzyme
D. Giảm tính thấm của màng tế bào

50. Enzyme nào sau đây được sử dụng để phiên mã ngược RNA thành DNA trong virus HIV?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Ligase

51. Loại môi trường nào sau đây cho phép nhiều loại vi khuẩn phát triển nhưng có thể phân biệt chúng dựa trên các đặc điểm khác nhau?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường phân biệt
C. Môi trường tăng sinh
D. Môi trường cơ bản

52. Phương pháp nhuộm Gram được sử dụng để phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Hình dạng tế bào
B. Kích thước tế bào
C. Cấu trúc vách tế bào
D. Khả năng di động

53. Loại virus nào sau đây có khả năng gây ung thư cổ tử cung?

A. Virus Herpes simplex
B. Virus Papilloma ở người (HPV)
C. Virus viêm gan B (HBV)
D. Virus Epstein-Barr (EBV)

54. Loại nấm nào sau đây gây bệnh nấm da (ví dụ: nấm chân, nấm bẹn)?

A. Candida albicans
B. Aspergillus fumigatus
C. Trichophyton
D. Histoplasma capsulatum

55. Loại tế bào nào sau đây KHÔNG thuộc hệ miễn dịch?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Hồng cầu
D. Đại thực bào

56. Loại nấm nào sau đây là tác nhân gây bệnh nấm Candida (ví dụ: tưa miệng, viêm âm đạo do nấm)?

A. Aspergillus
B. Penicillium
C. Candida
D. Mucor

57. Loại vi khuẩn nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình sản xuất sữa chua?

A. Escherichia coli
B. Staphylococcus aureus
C. Lactobacillus bulgaricus
D. Salmonella enterica

58. Quá trình nào sau đây mô tả sự xâm nhập của virus vào tế bào chủ?

A. Hấp phụ
B. Xâm nhập
C. Nhân lên
D. Giải phóng

59. Loại vi khuẩn nào sau đây là tác nhân chính gây viêm họng liên cầu khuẩn?

A. Staphylococcus aureus
B. Streptococcus pyogenes
C. Escherichia coli
D. Klebsiella pneumoniae

60. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy vi sinh vật?

A. Lọc qua giấy lọc
B. Sử dụng tia UV
C. Hấp tiệt trùng (Autoclave)
D. Sử dụng cồn 70 độ

61. Cơ chế di truyền nào liên quan đến việc chuyển DNA từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác thông qua một phage?

A. Biến nạp.
B. Tiếp hợp.
C. Tải nạp.
D. Đột biến.

62. Loại nấm nào gây bệnh nấm da (ringworm)?

A. Candida albicans.
B. Aspergillus fumigatus.
C. Trichophyton.
D. Pneumocystis jirovecii.

63. Vi khuẩn Gram dương khác với vi khuẩn Gram âm chủ yếu ở đặc điểm nào?

A. Khả năng tạo bào tử.
B. Cấu trúc peptidoglycan của thành tế bào.
C. Sự hiện diện của plasmid.
D. Kích thước tế bào.

64. Điều kiện nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của vi sinh vật?

A. Độ pH.
B. Nồng độ oxy.
C. Ánh sáng.
D. Lực hấp dẫn.

65. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về vai trò của vi sinh vật trong chu trình sinh địa hóa?

A. Chỉ gây bệnh cho thực vật và động vật.
B. Chỉ phân hủy chất hữu cơ.
C. Tham gia vào quá trình chuyển hóa và tuần hoàn các nguyên tố như carbon, nitơ, lưu huỳnh.
D. Chỉ cố định nitơ trong khí quyển.

66. Loại virus nào gây bệnh sởi (measles)?

A. Virus rubella.
B. Virus varicella-zoster.
C. Paramyxovirus (Measles virus).
D. Virus quai bị.

67. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn với các loại kháng sinh khác nhau?

A. Nhuộm Gram.
B. Xét nghiệm ELISA.
C. Kháng sinh đồ.
D. PCR.

68. Cơ chế nào cho phép vi khuẩn tiếp nhận DNA từ môi trường xung quanh?

A. Tiếp hợp.
B. Tải nạp.
C. Biến nạp.
D. Đột biến.

69. Loại môi trường nuôi cấy nào cho phép nhiều loại vi khuẩn phát triển nhưng làm khác biệt chúng dựa trên các đặc tính có thể quan sát được?

A. Môi trường chọn lọc.
B. Môi trường phân biệt.
C. Môi trường giàu dinh dưỡng.
D. Môi trường kỵ khí.

70. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn thay đổi cấu trúc của ribosome, ngăn chặn sự gắn kết của kháng sinh?

A. Bất hoạt enzyme.
B. Thay đổi mục tiêu.
C. Giảm tính thấm.
D. Bơm đẩy.

71. Ký sinh trùng nào gây bệnh sốt rét?

A. Giardia lamblia.
B. Plasmodium.
C. Entamoeba histolytica.
D. Trypanosoma cruzi.

72. Enzyme polymerase Taq được sử dụng trong kỹ thuật PCR được phân lập từ vi khuẩn nào?

A. Escherichia coli.
B. Bacillus subtilis.
C. Thermus aquaticus.
D. Staphylococcus aureus.

73. Quá trình nào sau đây được sử dụng để khử trùng môi trường nuôi cấy nhạy cảm với nhiệt?

A. Hấp tiệt trùng.
B. Lọc vô trùng.
C. Đun sôi.
D. Sử dụng tia UV.

74. Ký sinh trùng nào gây bệnh amip (amoebiasis)?

A. Giardia lamblia.
B. Plasmodium.
C. Entamoeba histolytica.
D. Trypanosoma cruzi.

75. Loại kháng thể nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết thanh và đóng vai trò quan trọng trong việc trung hòa độc tố và opsonin hóa vi khuẩn?

A. IgM.
B. IgA.
C. IgG.
D. IgE.

76. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào T hỗ trợ, khởi động đáp ứng miễn dịch?

A. Tế bào B.
B. Tế bào T gây độc.
C. Đại thực bào.
D. Tế bào NK.

77. Loại vi sinh vật nào có cấu trúc đơn giản nhất, chỉ chứa protein gây bệnh?

A. Vi khuẩn.
B. Virus.
C. Nấm.
D. Prion.

78. Loại virus nào gây bệnh thủy đậu (chickenpox)?

A. Virus sởi (Measles virus).
B. Virus rubella (Rubella virus).
C. Virus varicella-zoster (Varicella-zoster virus).
D. Virus quai bị (Mumps virus).

79. Phương pháp nhuộm Gram giúp phân biệt vi khuẩn dựa trên đặc điểm nào?

A. Hình dạng tế bào.
B. Kích thước tế bào.
C. Cấu trúc thành tế bào.
D. Khả năng di động.

80. Cơ chế kháng kháng sinh nào liên quan đến việc vi khuẩn sử dụng bơm để đẩy kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bất hoạt enzyme.
B. Thay đổi mục tiêu.
C. Giảm tính thấm.
D. Bơm đẩy.

81. Kỹ thuật nào được sử dụng để nhân nhanh một đoạn DNA cụ thể trong ống nghiệm?

A. Điện di trên gel agarose.
B. Giải trình tự DNA.
C. Phản ứng chuỗi polymerase (PCR).
D. Nhuộm Gram.

82. Loại nấm men nào thường gây nhiễm trùng cơ hội ở những người bị suy giảm miễn dịch?

A. Trichophyton.
B. Aspergillus.
C. Candida albicans.
D. Pneumocystis jirovecii.

83. Vi khuẩn nào gây bệnh than (anthrax)?

A. Clostridium tetani.
B. Bacillus anthracis.
C. Mycobacterium tuberculosis.
D. Yersinia pestis.

84. Enzyme nào được vi khuẩn sử dụng để bảo vệ chúng khỏi sự tấn công của phage bằng cách cắt DNA lạ?

A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Enzyme giới hạn.
D. Ligase.

85. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu diệt tế bào bị nhiễm virus?

A. Tế bào B.
B. Tế bào T hỗ trợ.
C. Tế bào T gây độc.
D. Đại thực bào.

86. Quá trình cố định nitơ (nitrogen fixation) được thực hiện bởi loại vi sinh vật nào?

A. Vi khuẩn khử nitrate.
B. Vi khuẩn amoni hóa.
C. Vi khuẩn nitrat hóa.
D. Vi khuẩn cố định nitơ.

87. Vi khuẩn nào là nguyên nhân phổ biến nhất gây nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI)?

A. Staphylococcus aureus.
B. Escherichia coli.
C. Streptococcus pneumoniae.
D. Pseudomonas aeruginosa.

88. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số loại vi khuẩn, cho phép các loại khác phát triển?

A. Môi trường giàu dinh dưỡng.
B. Môi trường phân biệt.
C. Môi trường chọn lọc.
D. Môi trường kỵ khí.

89. Cấu trúc nào của vi khuẩn chịu trách nhiệm chính cho việc bám dính vào bề mặt vật chủ?

A. Màng tế bào.
B. Ribosome.
C. Pili (Fimbriae).
D. Vỏ nang.

90. Kháng sinh beta-lactam hoạt động bằng cách ức chế quá trình nào ở vi khuẩn?

A. Tổng hợp protein.
B. Sao chép DNA.
C. Tổng hợp thành tế bào.
D. Tổng hợp RNA.

91. Loại vi sinh vật nào là tác nhân gây bệnh AIDS?

A. Vi khuẩn
B. Virus
C. Nấm
D. Ký sinh trùng

92. Loại nấm nào gây ra bệnh tưa miệng?

A. Candida albicans
B. Aspergillus fumigatus
C. Cryptococcus neoformans
D. Pneumocystis jirovecii

93. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết ion
D. Liên kết peptide

94. Loại kháng thể nào phổ biến nhất trong huyết thanh và có thể vượt qua nhau thai để cung cấp khả năng miễn dịch thụ động cho thai nhi?

A. IgM
B. IgA
C. IgG
D. IgE

95. Quá trình nào được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm nóng nó đến nhiệt độ cao trong một thời gian ngắn để tiêu diệt các vi sinh vật có hại?

A. Tiệt trùng
B. Thanh trùng
C. Đông lạnh
D. Sấy khô

96. Loại chuyển động nào được sử dụng bởi vi khuẩn để di chuyển về phía chất hóa học hấp dẫn hoặc tránh xa chất hóa học khó chịu?

A. Chuyển động trượt
B. Chuyển động bơi
C. Hướng động hóa học
D. Hướng sáng

97. Loại môi trường nào được sử dụng để ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn trong khi cho phép các vi khuẩn mong muốn phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường vi sai
D. Môi trường làm giàu

98. Loại môi trường nuôi cấy nào được sử dụng để phân biệt các loài vi khuẩn khác nhau dựa trên các đặc điểm có thể nhìn thấy?

A. Môi trường chọn lọc
B. Môi trường làm giàu
C. Môi trường vi sai
D. Môi trường đơn giản

99. Loại virus nào sử dụng enzyme phiên mã ngược để sao chép bộ gen RNA của chúng thành DNA?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Poxvirus

100. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh amip?

A. Giardia lamblia
B. Entamoeba histolytica
C. Trypanosoma cruzi
D. Leishmania donovani

101. Cấu trúc nào của virus chứa vật chất di truyền của nó?

A. Nang
B. Vỏ capsid
C. Gai
D. Màng bao

102. Thành phần nào của vách tế bào vi khuẩn là mục tiêu của thuốc kháng sinh penicillin?

A. Axit teichoic
B. Lipopolysaccharide
C. Peptidoglycan
D. Màng ngoài

103. Loại ký sinh trùng nào gây ra bệnh sốt rét?

A. Giardia
B. Plasmodium
C. Trypanosoma
D. Entamoeba

104. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

105. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tế bào prokaryote?

A. Nhân
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Lưới nội chất

106. Loại vi khuẩn nào có hình dạng xoắn ốc?

A. Cầu khuẩn
B. Trực khuẩn
C. Xoắn khuẩn
D. Vibrio

107. Cấu trúc nào của vi khuẩn chứa DNA của nó?

A. Ribosome
B. Nang
C. Vùng nhân
D. Màng tế bào

108. Cấu trúc nào giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt?

A. Tiên mao
B. Pili
C. Nang
D. Vách tế bào

109. Loại nấm nào gây ra bệnh nấm da?

A. Candida
B. Aspergillus
C. Trichophyton
D. Histoplasma

110. Kỹ thuật nào được sử dụng để khuếch đại các đoạn DNA cụ thể?

A. Điện di trên gel
B. PCR
C. Giải trình tự Sanger
D. Western blot

111. Loại tế bào miễn dịch nào chịu trách nhiệm cho phản ứng miễn dịch qua trung gian tế bào?

A. Tế bào B
B. Tế bào T
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

112. Loại enzyme nào được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Enzyme giới hạn
D. Ligase

113. Thuốc kháng sinh nào ức chế sự tổng hợp thành tế bào vi khuẩn?

A. Tetracycline
B. Penicillin
C. Streptomycin
D. Erythromycin

114. Quá trình nào được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách sử dụng nồng độ muối hoặc đường cao?

A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Sấy khô
D. Áp suất thẩm thấu

115. Quá trình nào sau đây sử dụng vi sinh vật để làm sạch chất ô nhiễm trong môi trường?

A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Xử lý nhiệt
D. Phục hồi sinh học

116. Enzyme nào chịu trách nhiệm sao chép DNA trong quá trình nhân đôi DNA?

A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ligase
D. Restrictase

117. Loại miễn dịch nào có được thông qua việc tiêm chủng?

A. Miễn dịch thụ động tự nhiên
B. Miễn dịch chủ động tự nhiên
C. Miễn dịch thụ động nhân tạo
D. Miễn dịch chủ động nhân tạo

118. Quá trình nào được sử dụng để tiêu diệt tất cả các vi sinh vật, bao gồm cả bào tử, trên một vật thể?

A. Khử trùng
B. Tiệt trùng
C. Khử trùng
D. Làm sạch

119. Cơ chế nào mà vi khuẩn có thể trao đổi vật liệu di truyền thông qua tiếp hợp?

A. Virus
B. Plasmid
C. Transposon
D. Phage

120. Loại môi trường nuôi cấy nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số vi khuẩn trong khi cho phép các vi khuẩn khác phát triển?

A. Môi trường đơn giản
B. Môi trường phức tạp
C. Môi trường chọn lọc
D. Môi trường vi sai

121. Loại môi trường nào cho phép phân biệt các loại vi khuẩn khác nhau dựa trên các đặc điểm hình thái hoặc sinh hóa?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường vi sai
D. Môi trường tăng sinh

122. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để xác định tính nhạy cảm của vi khuẩn đối với các loại kháng sinh khác nhau?

A. Nhuộm Gram
B. Xét nghiệm ELISA
C. Kháng sinh đồ
D. PCR

123. Cấu trúc nào của vi khuẩn gram âm chịu trách nhiệm cho độc tính của nội độc tố?

A. Peptidoglycan
B. Acid teichoic
C. Lipopolysaccharide (LPS)
D. Lớp vỏ capsule

124. Loại vaccine nào sử dụng vi sinh vật sống nhưng đã được làm suy yếu?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tiểu đơn vị
D. Vaccine sống giảm độc lực

125. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T gây độc tế bào
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Bạch cầu trung tính

126. Loại tế bào nào trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?

A. Tế bào mast
B. Tế bào diệt tự nhiên
C. Tế bào tua
D. Bạch cầu trung tính

127. Cấu trúc nào của virus chịu trách nhiệm cho việc gắn vào tế bào chủ?

A. Capsid
B. Envelop
C. Gai glycoprotein
D. Acid nucleic

128. Loại môi trường nào được sử dụng để tăng sinh một số lượng nhỏ vi sinh vật mong muốn trong hỗn hợp?

A. Môi trường phân lập
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường vi sai
D. Môi trường cơ bản

129. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để thay đổi cấu trúc của penicillin-binding proteins (PBPs)?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Bất hoạt enzyme
C. Thay đổi vị trí đích
D. Giảm tính thấm

130. Loại virus nào sử dụng enzyme reverse transcriptase?

A. Adenovirus
B. Retrovirus
C. Herpesvirus
D. Papillomavirus

131. Cơ chế nào mà vi khuẩn kháng methicillin Staphylococcus aureus (MRSA) sử dụng để kháng kháng sinh?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Bất hoạt enzyme
C. Thay đổi vị trí đích
D. Giảm tính thấm

132. Cấu trúc nào của vi khuẩn gram dương không có trong vi khuẩn gram âm?

A. Màng tế bào
B. Peptidoglycan
C. Acid teichoic
D. Ribosome

133. Loại tế bào miễn dịch nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chống lại nhiễm trùng do ký sinh trùng đa bào?

A. Tế bào lympho T gây độc tế bào
B. Tế bào lympho B
C. Bạch cầu ái toan
D. Bạch cầu trung tính

134. Quá trình nào mà vi khuẩn nhận vật liệu di truyền trực tiếp từ môi trường xung quanh?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Chuyển vị

135. Loại môi trường nào chứa các chất ức chế sự phát triển của một số vi sinh vật nhất định, đồng thời cho phép các vi sinh vật khác phát triển?

A. Môi trường cơ bản
B. Môi trường chọn lọc
C. Môi trường vi sai
D. Môi trường tăng sinh

136. Giai đoạn nào trong đường cong sinh trưởng của vi khuẩn mà tốc độ sinh sản bằng tốc độ chết?

A. Pha tiềm phát
B. Pha lũy thừa
C. Pha dừng
D. Pha suy vong

137. Loại xét nghiệm nào sử dụng kháng thể để phát hiện sự hiện diện của kháng nguyên cụ thể trong mẫu?

A. Nhuộm Gram
B. Xét nghiệm ELISA
C. Kháng sinh đồ
D. PCR

138. Điều gì xảy ra với vi khuẩn khi chúng được đặt trong môi trường ưu trương?

A. Tế bào trương lên và vỡ
B. Tế bào co lại
C. Không có thay đổi
D. Tế bào tăng sinh nhanh chóng

139. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để tạo ra biofilm?

A. Trao đổi plasmid
B. Cảm nhận quần thể (quorum sensing)
C. Chuyển vị
D. Ly giải tế bào

140. Enzyme nào được virus HIV sử dụng để phiên mã ngược RNA của nó thành DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Integrase

141. Loại vaccine nào sử dụng các thành phần tinh khiết của vi sinh vật?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tiểu đơn vị
D. Vaccine sống giảm độc lực

142. Điều kiện nào sau đây không phải là yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ sinh trưởng của vi sinh vật?

A. Nồng độ oxy
B. Độ pH
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ

143. Loại tế bào nào tiêu diệt tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ
B. Tế bào lympho T gây độc tế bào
C. Tế bào mast
D. Bạch cầu trung tính

144. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để loại bỏ kháng sinh ra khỏi tế bào?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Bất hoạt enzyme
C. Thay đổi vị trí đích
D. Giảm tính thấm

145. Quá trình nào sử dụng virus để chuyển vật liệu di truyền từ một vi khuẩn sang một vi khuẩn khác?

A. Tiếp hợp (conjugation)
B. Biến nạp (transformation)
C. Tải nạp (transduction)
D. Chuyển vị (transposition)

146. Loại vaccine nào sử dụng giải độc tố để kích thích phản ứng miễn dịch?

A. Vaccine bất hoạt
B. Vaccine giải độc tố
C. Vaccine tiểu đơn vị
D. Vaccine sống giảm độc lực

147. Loại xét nghiệm nào được sử dụng để phát hiện kháng thể trong huyết thanh của bệnh nhân?

A. Nhuộm Gram
B. Xét nghiệm ELISA
C. Kháng sinh đồ
D. PCR

148. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để trao đổi vật liệu di truyền thông qua pili?

A. Biến nạp
B. Tải nạp
C. Tiếp hợp
D. Chuyển vị

149. Cơ chế nào mà vi khuẩn sử dụng để chống lại tác động của beta-lactam?

A. Bơm đẩy kháng sinh
B. Bất hoạt enzyme
C. Thay đổi vị trí đích
D. Giảm tính thấm

150. Enzyme nào được vi khuẩn sử dụng để bảo vệ chúng khỏi tác động của các loài oxy phản ứng (ROS)?

A. Amylase
B. Catalase
C. Lipase
D. Protease

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.