Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm huyết học đông máu online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm huyết học đông máu online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm huyết học đông máu online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (148 đánh giá)

1. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thời gian prothrombin kéo dài (PT)?

A. Thiếu yếu tố VIII
B. Thiếu yếu tố XII
C. Bệnh gan
D. Thiếu yếu tố XIII

2. Điều nào sau đây là một yếu tố đông máu thuộc con đường đông máu nội sinh?

A. Yếu tố VII
B. Yếu tố X
C. Yếu tố V
D. Yếu tố XII

3. Cơ chế hoạt động của heparin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Tăng cường hoạt động của antithrombin
C. Ức chế sự tổng hợp vitamin K phụ thuộc các yếu tố đông máu
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

4. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng số lượng tiểu cầu (thrombocytosis)?

A. Thiếu máu bất sản
B. Cắt lách
C. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)
D. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)

5. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh von Willebrand?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Định lượng yếu tố von Willebrand (vWF)
D. Thời gian Thrombin (TT)

6. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến giảm số lượng tiểu cầu (thrombocytopenia)?

A. Thiếu sắt
B. Viêm khớp dạng thấp
C. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
D. Tăng huyết áp

7. Điều nào sau đây là một chất ức chế trực tiếp thrombin (DTI)?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Dabigatran
D. Fondaparinux

8. Điều nào sau đây là một yếu tố đông máu thuộc con đường đông máu ngoại sinh?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố VII
D. Yếu tố XII

9. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự thiếu hụt yếu tố IX?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Hemophilia C
D. Bệnh von Willebrand

10. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế P2Y12?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Warfarin
D. Heparin

11. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự đông máu và chảy máu lan rộng?

A. Hemophilia
B. Thrombocytopenia
C. Đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)
D. Bệnh von Willebrand

12. Điều nào sau đây là một chất kích hoạt plasminogen mô (tPA)?

A. Aspirin
B. Warfarin
C. Alteplase
D. Heparin

13. Thời gian Thrombin (TT) chủ yếu đánh giá yếu tố đông máu nào?

A. Prothrombin
B. Fibrinogen
C. Yếu tố VIII
D. Yếu tố X

14. Điều nào sau đây là một yếu tố nguy cơ gây huyết khối tĩnh mạch (VTE)?

A. Thiếu máu
B. Bất động kéo dài
C. Thrombocytopenia
D. Bệnh von Willebrand

15. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự hiện diện của các sản phẩm thoái hóa fibrin (FDPs)?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. D-dimer
D. Thời gian Thrombin (TT)

16. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng của con đường đông máu nội sinh?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian Thrombin (TT)
D. Thời gian đông máu

17. Cơ chế hoạt động của fondaparinux là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Tăng cường hoạt động của antithrombin đối với yếu tố Xa
C. Ức chế sự tổng hợp vitamin K phụ thuộc các yếu tố đông máu
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

18. Điều nào sau đây là một chất ức chế glycoprotein IIb/IIIa?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Abciximab
D. Warfarin

19. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự thiếu hụt yếu tố VIII?

A. Bệnh von Willebrand
B. Hemophilia A
C. Hemophilia B
D. Hemophilia C

20. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian đông máu
B. Thời gian chảy máu
C. Thời gian thrombin
D. Thời gian prothrombin

21. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự thiếu hụt yếu tố XI?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Hemophilia C
D. Bệnh von Willebrand

22. Tình trạng nào sau đây có thể dẫn đến tăng nguy cơ huyết khối?

A. Hemophilia A
B. Thiếu protein C
C. Bệnh von Willebrand
D. Thrombocytopenia

23. Cơ chế hoạt động của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Ức chế sự tổng hợp vitamin K phụ thuộc các yếu tố đông máu
C. Tăng cường hoạt động của antithrombin
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

24. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
B. Thời gian Prothrombin (PT)/INR
C. Thời gian Thrombin (TT)
D. Định lượng yếu tố Xa

25. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đo lường mức độ fibrinogen?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian Thrombin (TT)
D. Xét nghiệm định lượng fibrinogen

26. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu chung?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian Thrombin (TT)
D. Thời gian đông máu

27. Cơ chế hoạt động của aspirin là gì?

A. Ức chế sự tổng hợp vitamin K phụ thuộc các yếu tố đông máu
B. Ức chế cyclooxygenase (COX), dẫn đến giảm sản xuất thromboxane A2
C. Tăng cường hoạt động của antithrombin
D. Ức chế trực tiếp thrombin

28. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K?

A. Yếu tố II (Prothrombin)
B. Yếu tố VII
C. Yếu tố IX
D. Yếu tố V

29. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn (UFH)?

A. Thời gian Prothrombin (PT)
B. Thời gian Thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian Thrombin (TT)
D. Định lượng yếu tố Xa

30. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế yếu tố Xa?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Rivaroxaban
D. Aspirin

31. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế P2Y12?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Clopidogrel
D. Aspirin

32. Rối loạn đông máu nào sau đây là do thiếu yếu tố VIII?

A. Bệnh von Willebrand
B. Hemophilia A
C. Hemophilia B
D. Hemophilia C

33. Protein nào sau đây có vai trò liên kết với yếu tố VIII trong máu?

A. Fibrinogen
B. Yếu tố von Willebrand
C. Prothrombin
D. Thrombin

34. Rối loạn đông máu nào sau đây là do thiếu yếu tố XIII?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Thiếu yếu tố XIII
D. Bệnh von Willebrand

35. Chất nào sau đây là chất hoạt hóa plasminogen mô (tPA)?

A. Streptokinase
B. Urokinase
C. Alteplase
D. Heparin

36. Rối loạn đông máu nào sau đây là do đột biến yếu tố V Leiden?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Kháng Protein C hoạt hóa
D. Bệnh von Willebrand

37. Rối loạn đông máu nào sau đây liên quan đến sự hình thành kháng thể chống lại phospholipid?

A. Hemophilia A
B. Hội chứng kháng phospholipid
C. Bệnh von Willebrand
D. DIC

38. Cơ chế hoạt động của heparin là gì?

A. Ức chế vitamin K reductase
B. Ức chế cyclooxygenase (COX)
C. Hoạt hóa antithrombin
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

39. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian máu chảy (BT)

40. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế glycoprotein IIb/IIIa?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Abciximab
D. Aspirin

41. Yếu tố nào sau đây là vitamin K phụ thuộc?

A. Yếu tố V
B. Yếu tố VIII
C. Yếu tố IX
D. Yếu tố XI

42. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian máu chảy (BT)

43. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá hiệu quả của liệu pháp tiêu sợi huyết?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. D-dimer
D. Thời gian thrombin (TT)

44. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế trực tiếp thrombin?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Dabigatran
D. Aspirin

45. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu ngoại sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian máu chảy (BT)

46. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian chảy máu (BT)
D. Số lượng tiểu cầu

47. Thuốc nào sau đây là một chất ức chế kết tập tiểu cầu?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Aspirin
D. Vitamin K

48. Chất nào sau đây là chất đối kháng vitamin K?

A. Heparin
B. Warfarin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

49. Yếu tố nào sau đây được tổng hợp bởi tế bào nội mô và ức chế kết tập tiểu cầu?

A. Thromboxane A2
B. Prostacyclin (PGI2)
C. Yếu tố von Willebrand
D. Fibrinogen

50. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu nội sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian máu chảy (BT)

51. Protein nào sau đây có vai trò ức chế đông máu bằng cách bất hoạt yếu tố Va và VIIIa?

A. Protein C
B. Protein S
C. Antithrombin
D. Plasminogen

52. Yếu tố nào sau đây được hoạt hóa bởi phức hợp yếu tố mô (tissue factor)?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố X
D. Yếu tố XI

53. Cơ chế hoạt động của warfarin là gì?

A. Ức chế vitamin K reductase
B. Hoạt hóa antithrombin
C. Ức chế kết tập tiểu cầu
D. Ức chế trực tiếp thrombin

54. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán đông máu nội mạch lan tỏa (DIC)?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. D-dimer
D. Số lượng tiểu cầu

55. Chất nào sau đây được giải phóng bởi tế bào nội mô và hoạt hóa plasminogen?

A. Thromboxane A2
B. Prostacyclin (PGI2)
C. Chất hoạt hóa plasminogen mô (tPA)
D. Yếu tố von Willebrand

56. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự hình thành fibrin?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian máu chảy (BT)

57. Rối loạn đông máu nào sau đây là do thiếu yếu tố XI?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Hemophilia C
D. Bệnh von Willebrand

58. Rối loạn nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt yếu tố von Willebrand?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Bệnh von Willebrand
D. Hemophilia C

59. Rối loạn đông máu nào sau đây là do thiếu yếu tố IX?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Hemophilia C
D. Bệnh von Willebrand

60. Yếu tố nào sau đây không thuộc phức hợp prothrombin?

A. Yếu tố VII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố X
D. Yếu tố VIII

61. Yếu tố nào sau đây khởi đầu con đường đông máu ngoại sinh?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố VII
D. Yếu tố XII

62. Điều gì xảy ra với số lượng tiểu cầu trong giảm tiểu cầu do heparin (HIT)?

A. Số lượng tiểu cầu tăng
B. Số lượng tiểu cầu giảm
C. Số lượng tiểu cầu không thay đổi
D. Số lượng tiểu cầu dao động thất thường

63. Cơ chế hoạt động của clopidogrel là gì?

A. Ức chế vitamin K epoxide reductase
B. Ức chế cyclooxygenase (COX)
C. Ức chế thụ thể P2Y12 của tiểu cầu
D. Ức chế yếu tố Xa

64. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Định lượng yếu tố VIII

65. Cơ chế hoạt động của aspirin là gì?

A. Ức chế vitamin K epoxide reductase
B. Ức chế cyclooxygenase (COX)
C. Ức chế thrombin
D. Ức chế yếu tố Xa

66. Điều gì xảy ra với INR khi điều trị bằng warfarin?

A. INR giảm
B. INR tăng
C. INR không thay đổi
D. INR trở nên không xác định

67. Hội chứng HELLP (Hemolysis, Elevated Liver enzymes, and Low Platelet count) là biến chứng của bệnh nào?

A. Bệnh ưa chảy máu
B. Hội chứng kháng phospholipid
C. Tiền sản giật
D. Bệnh von Willebrand

68. Điều gì xảy ra với số lượng tiểu cầu trong ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Số lượng tiểu cầu tăng
B. Số lượng tiểu cầu giảm
C. Số lượng tiểu cầu không thay đổi
D. Tiểu cầu trở nên không hoạt động

69. Cơ chế hoạt động của heparin không phân đoạn (UFH) là gì?

A. Ức chế vitamin K epoxide reductase
B. Tăng cường hoạt động của antithrombin
C. Ức chế thụ thể P2Y12 của tiểu cầu
D. Ức chế yếu tố Xa

70. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Thời gian chảy máu hoặc PFA-100
D. Định lượng yếu tố VIII

71. Đâu là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra tình trạng tăng đông máu di truyền?

A. Thiếu hụt protein C
B. Thiếu hụt protein S
C. Đột biến yếu tố V Leiden
D. Đột biến gen prothrombin G20210A

72. Yếu tố nào sau đây bị thiếu hụt trong bệnh ưa chảy máu B?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố XI
D. Yếu tố XII

73. Điều gì xảy ra với thời gian prothrombin (PT) khi điều trị bằng warfarin?

A. PT giảm
B. PT tăng
C. PT không thay đổi
D. PT trở nên không xác định

74. Yếu tố nào sau đây không phải là một yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố II (Prothrombin)
C. Yếu tố VII
D. Yếu tố X

75. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian prothrombin (PT)/INR
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Định lượng yếu tố VIII

76. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để định lượng D-dimer?

A. Đánh giá chức năng tiểu cầu
B. Đánh giá con đường đông máu nội sinh
C. Đánh giá sự thoái giáng fibrin
D. Đánh giá con đường đông máu ngoại sinh

77. Loại thuốc chống đông máu nào hoạt động bằng cách ức chế vitamin K epoxide reductase?

A. Heparin
B. Warfarin
C. Dabigatran
D. Rivaroxaban

78. Điều gì xảy ra với thời gian thrombin (TT) khi có heparin?

A. TT giảm
B. TT tăng
C. TT không thay đổi
D. TT trở nên không xác định

79. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt ADAMTS13?

A. Bệnh ưa chảy máu
B. Hội chứng kháng phospholipid
C. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
D. Bệnh von Willebrand

80. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu do heparin (HIT)?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

81. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh von Willebrand?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Định lượng yếu tố von Willebrand (vWF) và hoạt tính đồng yếu tố ristocetin
D. Đếm tiểu cầu

82. Thuốc nào sau đây là chất ức chế trực tiếp yếu tố Xa?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Apixaban
D. Dabigatran

83. Xét nghiệm nào sau đây giúp phân biệt giữa bệnh ưa chảy máu A và B?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Định lượng yếu tố VIII và IX
D. Đếm tiểu cầu

84. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự hình thành các kháng thể kháng phospholipid?

A. Bệnh ưa chảy máu
B. Hội chứng kháng phospholipid
C. Bệnh von Willebrand
D. Thiếu vitamin K

85. Hội chứng DIC (Disseminated Intravascular Coagulation) đặc trưng bởi điều gì?

A. Chỉ có đông máu quá mức
B. Chỉ có chảy máu quá mức
C. Đông máu và chảy máu xảy ra đồng thời
D. Tăng sản xuất tiểu cầu

86. Đâu là xét nghiệm được sử dụng để phát hiện chất ức chế lupus?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Xét nghiệm pha loãng Russell viper venom (dRVVT)
D. Đếm tiểu cầu

87. Thuốc chống đông máu đường uống trực tiếp (DOAC) nào ức chế thrombin?

A. Rivaroxaban
B. Apixaban
C. Edoxaban
D. Dabigatran

88. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự hình thành các cục máu đông trong các mạch máu nhỏ khắp cơ thể, dẫn đến thiếu máu tán huyết vi mạch?

A. Bệnh ưa chảy máu
B. Hội chứng kháng phospholipid
C. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
D. Bệnh von Willebrand

89. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu nội sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin hoạt hóa từng phần (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu

90. Yếu tố nào sau đây bị thiếu hụt trong bệnh ưa chảy máu A?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố XI
D. Yếu tố XII

91. Loại bệnh von Willebrand nào sau đây liên quan đến bất thường chức năng tiểu cầu?

A. Loại 1
B. Loại 2B
C. Loại 3
D. Loại 2M

92. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT) kéo dài?

A. Thiếu vitamin K
B. Ức chế yếu tố VIII
C. Kháng yếu tố V Leiden
D. Thiếu yếu tố VII

93. Thiếu hụt yếu tố đông máu nào sau đây liên quan đến bệnh ưa chảy máu B?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố IX
C. Yếu tố XI
D. Yếu tố XII

94. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng thời gian thrombin (TT)?

A. Thiếu vitamin K
B. Sự hiện diện của heparin
C. Kháng yếu tố V Leiden
D. Thiếu yếu tố VII

95. Thuốc nào sau đây là chất ức chế yếu tố Xa?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Rivaroxaban
D. Aspirin

96. Thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu do heparin (HIT)?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

97. Protein nào sau đây hoạt động như một đồng yếu tố cho protein C hoạt hóa?

A. Protein S
B. Antithrombin
C. Yếu tố V
D. Yếu tố VIII

98. Tình trạng nào sau đây liên quan đến sự thiếu hụt ADAMTS13?

A. Ban xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)
B. Hội chứng HELLP
C. Hội chứng đông máu rải rác nội mạch (DIC)
D. Hội chứng kháng phospholipid

99. Đột biến nào sau đây làm tăng nguy cơ huyết khối?

A. MTHFR C677T
B. Yếu tố V Leiden
C. PAI-1 4G/5G
D. ACE I/D

100. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng các chất ức chế thrombin trực tiếp (DTI)?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Xét nghiệm anti-Xa

101. Loại thuốc nào sau đây là chất ức chế P2Y12?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Warfarin
D. Heparin

102. Loại von Willebrand nào sau đây có liên quan đến việc giảm hoặc vắng mặt định lượng VWF?

A. Loại 1
B. Loại 2A
C. Loại 2B
D. Loại 3

103. Yếu tố nào sau đây không thuộc phức hợp prothrombin?

A. Yếu tố II
B. Yếu tố VII
C. Yếu tố IX
D. Yếu tố VIII

104. Tình trạng nào sau đây đặc trưng bởi sự hình thành cục máu đông trong mạch máu mà không có bất kỳ nguyên nhân rõ ràng nào?

A. Tăng đông máu
B. Giảm đông máu
C. Bệnh ưa chảy máu
D. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch

105. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện lupus anticoagulant?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Pha trung hòa phospholipid
D. Thời gian thrombin (TT)

106. Cơ chế hoạt động của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Tăng cường hoạt động của antithrombin
C. Ức chế sản xuất các yếu tố đông máu phụ thuộc vitamin K
D. Ức chế kết tập tiểu cầu

107. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đo nồng độ fibrinogen trong máu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Xét nghiệm fibrinogen
D. Thời gian thrombin (TT)

108. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu?

A. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)
B. Tăng đông máu
C. Thiếu vitamin K
D. Kháng yếu tố V Leiden

109. Tình trạng nào sau đây liên quan đến tam chứng Virchow?

A. Huyết khối tĩnh mạch
B. Huyết khối động mạch
C. Xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch
D. Bệnh ưa chảy máu

110. Yếu tố von Willebrand (VWF) đóng vai trò gì trong quá trình đông máu?

A. Ức chế kết tập tiểu cầu
B. Vận chuyển yếu tố VIII và hỗ trợ kết dính tiểu cầu
C. Kích hoạt con đường đông máu ngoại sinh
D. Ức chế sự hình thành thrombin

111. Chất nào sau đây là chất đối kháng của heparin?

A. Protamine sulfate
B. Vitamin K
C. Aspirin
D. Tranexamic acid

112. Thuốc nào sau đây là chất ức chế cyclooxygenase (COX)?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Aspirin
D. Clopidogrel

113. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng warfarin?

A. Thời gian prothrombin (PT)/INR
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu

114. Đột biến di truyền nào sau đây thường liên quan đến kháng yếu tố V Leiden?

A. G1691A
B. PT 20210A
C. MTHFR C677T
D. PAI-1 4G/5G

115. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán bệnh von Willebrand?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Kháng nguyên yếu tố von Willebrand (VWF:Ag)
D. Thời gian thrombin (TT)

116. Chất nào sau đây là một chất tiêu sợi huyết?

A. Tranexamic acid
B. Aspirin
C. Alteplase (tPA)
D. Clopidogrel

117. Thuốc nào sau đây là chất ức chế trực tiếp thrombin?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Dabigatran
D. Aspirin

118. Đâu là mục tiêu của xét nghiệm D-dimer?

A. Đánh giá chức năng tiểu cầu
B. Phát hiện sự thoái hóa fibrin
C. Đo nồng độ fibrinogen
D. Đánh giá con đường đông máu nội sinh

119. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Phân tích chức năng tiểu cầu (PFA)
D. Thời gian thrombin (TT)

120. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu

121. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin không phân đoạn (UFH)?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Định lượng yếu tố VIII

122. Nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh Hemophilia B là gì?

A. Thiếu yếu tố VIII
B. Thiếu yếu tố IX
C. Thiếu yếu tố XI
D. Thiếu yếu tố XII

123. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá chức năng tiểu cầu?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian chảy máu (BT) hoặc PFA-100
D. Định lượng fibrinogen

124. Loại thuốc nào sau đây có thể gây ra giảm tiểu cầu do thuốc?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Heparin
D. Warfarin

125. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu ngoại sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu (BT)

126. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá con đường đông máu nội sinh?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian chảy máu (BT)

127. Cơ chế tác động của aspirin là gì?

A. Ức chế cyclooxygenase (COX)
B. Ức chế thụ thể ADP trên tiểu cầu
C. Ức chế glycoprotein IIb/IIIa
D. Tăng cường hoạt động của antithrombin

128. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện kháng thể kháng phospholipid?

A. Thời gian thrombin (TT)
B. Thời gian prothrombin (PT)
C. Xét nghiệm lupus anticoagulant (LA) và kháng thể kháng cardiolipin
D. Định lượng yếu tố VIII

129. Điều gì xảy ra với mức độ fibrinogen trong DIC?

A. Tăng
B. Bình thường
C. Giảm
D. Không thay đổi

130. Đâu là mục tiêu của liệu pháp điều trị trong bệnh Hemophilia A?

A. Bổ sung yếu tố IX
B. Bổ sung yếu tố VIII
C. Ức chế yếu tố V
D. Tăng sản xuất tiểu cầu

131. Nguyên nhân phổ biến nhất của hội chứng đông máu rải rác trong lòng mạch (DIC) là gì?

A. Truyền máu
B. Nhiễm trùng huyết
C. Bệnh bạch cầu cấp tính
D. Sử dụng thuốc chống đông máu

132. Tình trạng nào sau đây liên quan đến huyết khối và sảy thai tái phát?

A. Hemophilia A
B. Bệnh von Willebrand
C. Hội chứng kháng phospholipid
D. Thiếu yếu tố XII

133. Yếu tố đông máu nào sau đây có thời gian bán hủy ngắn nhất trong tuần hoàn?

A. Yếu tố II
B. Yếu tố VII
C. Yếu tố IX
D. Yếu tố X

134. Bệnh nhân bị thiếu yếu tố XIII có thể biểu hiện lâm sàng nào sau đây?

A. Chảy máu khớp (hemarthrosis)
B. Chậm lành vết thương và chảy máu muộn sau phẫu thuật
C. Xuất huyết dưới da
D. Kéo dài thời gian chảy máu

135. Yếu tố đông máu nào sau đây không được tổng hợp ở gan?

A. Yếu tố VIII
B. Yếu tố II
C. Yếu tố IX
D. Yếu tố X

136. Điều gì xảy ra với thời gian thrombin (TT) khi có heparin?

A. Giảm
B. Bình thường
C. Kéo dài
D. Không thay đổi

137. Loại xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để phát hiện sự hiện diện của các chất ức chế yếu tố đông máu?

A. Thời gian thrombin (TT)
B. Thời gian prothrombin (PT) và/hoặc thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) với các nghiên cứu trộn
C. Định lượng fibrinogen
D. Thời gian chảy máu (BT)

138. Điều gì xảy ra với số lượng tiểu cầu trong bệnh xuất huyết giảm tiểu cầu huyết khối (TTP)?

A. Tăng
B. Bình thường
C. Giảm
D. Không thay đổi

139. Điều gì xảy ra với mức độ D-dimer trong DIC?

A. Giảm
B. Bình thường
C. Tăng
D. Không thay đổi

140. Điều gì xảy ra với số lượng tiểu cầu trong ban xuất huyết giảm tiểu cầu miễn dịch (ITP)?

A. Tăng
B. Bình thường
C. Giảm
D. Không thay đổi

141. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để theo dõi điều trị bằng heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH)?

A. Thời gian prothrombin (PT)
B. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
C. Xét nghiệm anti-Xa
D. Thời gian thrombin (TT)

142. Loại thuốc nào sau đây là chất ức chế thụ thể P2Y12?

A. Aspirin
B. Clopidogrel
C. Warfarin
D. Heparin

143. Rối loạn đông máu nào sau đây liên quan đến đột biến yếu tố V Leiden?

A. Hemophilia A
B. Hemophilia B
C. Bệnh von Willebrand
D. Kháng protein C hoạt hóa (APC)

144. Loại thuốc nào sau đây là chất ức chế trực tiếp thrombin?

A. Warfarin
B. Heparin
C. Dabigatran
D. Aspirin

145. Đâu là phương pháp điều trị đầu tay cho huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)?

A. Truyền tiểu cầu
B. Thuốc chống đông máu
C. Thuốc tiêu sợi huyết
D. Lọc máu

146. Cơ chế tác động của warfarin là gì?

A. Ức chế trực tiếp thrombin
B. Ức chế vitamin K epoxide reductase
C. Ức chế yếu tố Xa
D. Tăng cường hoạt động của antithrombin

147. Tình trạng nào sau đây có thể gây ra tăng tiểu cầu thứ phát (tăng tiểu cầu phản ứng)?

A. Thiếu máu thiếu sắt
B. Bệnh bạch cầu dòng tủy mãn tính
C. Đa hồng cầu nguyên phát
D. Tăng tiểu cầu nguyên phát

148. Xét nghiệm nào sau đây được sử dụng để đánh giá sự hình thành cục máu đông?

A. Thromboelastography (TEG) hoặc Thromboelastometry (ROTEM)
B. Thời gian prothrombin (PT)
C. Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT)
D. Thời gian chảy máu (BT)

149. Xét nghiệm nào sau đây thường được sử dụng để chẩn đoán bệnh von Willebrand?

A. Định lượng yếu tố VIII
B. Định lượng kháng nguyên von Willebrand (vWF:Ag) và hoạt tính yếu tố von Willebrand (vWF:RCo)
C. Thời gian thrombin (TT)
D. Thời gian prothrombin (PT)

150. Điều gì xảy ra với thời gian prothrombin (PT) và thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (aPTT) ở bệnh nhân dùng warfarin?

A. PT kéo dài, aPTT bình thường
B. PT bình thường, aPTT kéo dài
C. Cả PT và aPTT đều kéo dài
D. Cả PT và aPTT đều bình thường

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.