Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học tế bào online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học tế bào online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm sinh học tế bào online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (161 đánh giá)

1. Bộ ba codon nào sau đây đóng vai trò là tín hiệu bắt đầu dịch mã?

A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG

2. Loại phân bào nào tạo ra các tế bào con giống hệt tế bào mẹ?

A. Giảm phân
B. Nguyên phân
C. Thụ tinh
D. Đột biến

3. Chức năng chính của peroxisome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Phân giải các axit béo và khử độc
D. Lưu trữ nước

4. Loại RNA nào sau đây mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?

A. tRNA
B. rRNA
C. mRNA
D. snRNA

5. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Phân giải carbohydrate
D. Điều hòa phiên mã

6. Chức năng chính của protein chaperone là gì?

A. Vận chuyển protein qua màng
B. Gấp nếp protein đúng cách
C. Phân giải protein bị lỗi
D. Sửa chữa DNA

7. Loại bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho quá trình hô hấp tế bào, tạo ra ATP?

A. Ribosome
B. Lưới nội chất
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

8. Hiện tượng nào sau đây xảy ra khi tế bào động vật được đặt trong môi trường nhược trương?

A. Co nguyên sinh
B. Ly giải tế bào
C. Tế bào không thay đổi
D. Mất nước

9. Loại tế bào nào sau đây có thành tế bào làm từ chitin?

A. Tế bào thực vật
B. Tế bào vi khuẩn
C. Tế bào nấm
D. Tế bào động vật

10. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?

A. Khuếch tán đơn giản cần năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không
B. Khuếch tán tăng cường cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì không
C. Khuếch tán đơn giản chỉ xảy ra ở tế bào nhân sơ
D. Khuếch tán tăng cường vận chuyển nước, khuếch tán đơn giản vận chuyển các chất tan

11. Chức năng của tRNA là gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA
B. Vận chuyển amino acid đến ribosome
C. Cấu tạo ribosome
D. Điều hòa phiên mã

12. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào và vận chuyển nội bào?

A. Màng tế bào
B. Khung xương tế bào
C. Nhân tế bào
D. Lysosome

13. Loại protein nào sau đây tạo thành kênh trong màng tế bào, cho phép các ion đi qua?

A. Protein cấu trúc
B. Protein vận chuyển
C. Protein thụ thể
D. Protein enzyme

14. Loại tế bào nào sau đây không có nhân?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Hồng cầu
D. Tế bào biểu mô

15. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển các phân tử lớn vào tế bào bằng cách hình thành túi màng?

A. Khuếch tán đơn giản
B. Thẩm thấu
C. Nội bào
D. Xuất bào

16. Chức năng chính của lysosome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Phân giải các chất thải và bào quan cũ
D. Điều hòa phiên mã

17. Cấu trúc nào sau đây tham gia vào quá trình phân chia tế bào chất ở tế bào động vật?

A. Vách tế bào
B. Eo co thắt
C. Tấm tế bào
D. Trung thể

18. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết peptide

19. Loại liên kết nào sau đây giữ hai mạch đơn của DNA lại với nhau?

A. Liên kết phosphodiester
B. Liên kết peptide
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết hydro

20. Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn
B. Tế bào nhân sơ có nhân và các bào quan có màng bao bọc
C. Tế bào nhân sơ không có nhân và các bào quan có màng bao bọc
D. Tế bào nhân thực không có ribosome

21. Quá trình nào sau đây tạo ra các giao tử có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Thụ tinh
D. Đột biến

22. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra quá trình quang hợp ở tế bào thực vật?

A. Ty thể
B. Lục lạp
C. Bộ Golgi
D. Ribosome

23. Protein nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc đóng gói và tổ chức DNA trong nhân tế bào?

A. Actin
B. Myosin
C. Histone
D. Collagen

24. Trong chu trình tế bào, pha nào DNA được sao chép?

A. G1
B. S
C. G2
D. M

25. Chức năng chính của vi nhung mao trên bề mặt tế bào biểu mô ruột non là gì?

A. Bảo vệ tế bào
B. Tăng diện tích bề mặt hấp thụ
C. Vận chuyển các chất
D. Tiết enzyme

26. Cấu trúc nào sau đây kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi nhân tế bào?

A. Màng tế bào
B. Màng nhân
C. Lưới nội chất
D. Bộ Golgi

27. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc sao chép DNA?

A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Amylase
D. Protease

28. Trong quá trình phiên mã, RNA polymerase liên kết với vùng nào của DNA?

A. Exon
B. Intron
C. Promoter
D. Terminator

29. Chức năng của bộ Golgi là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid
C. Sửa đổi, phân loại và đóng gói protein
D. Phân giải các chất thải

30. Trong quá trình phân bào, nhiễm sắc thể được đính vào cấu trúc nào để di chuyển?

A. Trung thể
B. Tâm động
C. Màng nhân
D. Ribosome

31. Cấu trúc nào sau đây có mặt ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Vách tế bào
D. Ty thể

32. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP từ năng lượng ánh sáng trong tế bào thực vật?

A. Hô hấp tế bào
B. Quang hợp
C. Lên men
D. Thủy phân

33. Quá trình nào sau đây loại bỏ các protein bị lỗi hoặc không cần thiết khỏi tế bào?

A. Apoptosis
B. Autophagy
C. Ubiquitination và proteasome
D. Exocytosis

34. Loại tế bào nào sau đây không có nhân?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào hồng cầu trưởng thành
C. Tế bào biểu mô
D. Tế bào cơ

35. Loại protein nào sau đây giúp DNA cuộn lại thành nhiễm sắc thể?

A. Actin
B. Myosin
C. Histone
D. Collagen

36. Chức năng chính của ty thể là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng ATP
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Tổng hợp lipid

37. Loại protein nào sau đây giúp tăng tốc độ phản ứng hóa học trong tế bào?

A. Kháng thể
B. Enzyme
C. Hormone
D. Protein cấu trúc

38. Quá trình nào sau đây tạo ra RNA từ khuôn DNA?

A. Dịch mã
B. Sao chép
C. Phiên mã
D. Đột biến

39. Điều gì xảy ra trong pha S của chu kỳ tế bào?

A. Tế bào tăng trưởng
B. DNA được sao chép
C. Tế bào phân chia
D. Nhiễm sắc thể co xoắn

40. Loại RNA nào sau đây mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome để tổng hợp protein?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. snRNA

41. Điều gì xảy ra với tế bào động vật khi nó được đặt trong môi trường nhược trương?

A. Tế bào co lại
B. Tế bào trương lên và có thể vỡ
C. Tế bào giữ nguyên kích thước
D. Tế bào phân chia nhanh hơn

42. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Duy trì tính linh động của màng
C. Vận chuyển các chất qua màng
D. Tổng hợp protein

43. Bào quan nào sau đây chứa DNA riêng và có khả năng tự sao chép?

A. Bộ Golgi
B. Lưới nội chất
C. Ty thể và lục lạp
D. Lysosome

44. Bào quan nào sau đây chứa enzyme thủy phân, tham gia vào quá trình phân hủy các chất thải và bào quan hỏng trong tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Lưới nội chất
C. Lysosome
D. Peroxisome

45. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình phân chia tế bào, giúp phân chia nhiễm sắc thể đồng đều cho các tế bào con?

A. Trung thể
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Màng tế bào

46. Cấu trúc nào sau đây là nơi tổng hợp rRNA?

A. Ribosome
B. Nhân con
C. Ty thể
D. Lục lạp

47. Chức năng chính của lưới nội chất trơn là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid và khử độc
C. Sản xuất năng lượng
D. Phân hủy chất thải

48. Loại liên kết nào sau đây hình thành giữa các base nitơ bổ sung trong DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết hydro
D. Liên kết ion

49. Sự khác biệt chính giữa tế bào prokaryote và eukaryote là gì?

A. Prokaryote có kích thước lớn hơn
B. Eukaryote có nhân và các bào quan có màng bao bọc
C. Prokaryote có ribosome
D. Eukaryote có màng tế bào

50. Loại vận chuyển màng nào sau đây không đòi hỏi protein vận chuyển?

A. Khuếch tán tăng cường
B. Vận chuyển chủ động
C. Thẩm thấu
D. Nhập bào

51. Quá trình nào sau đây giải phóng năng lượng từ glucose mà không cần oxy?

A. Hô hấp tế bào
B. Quang hợp
C. Lên men
D. Sao chép DNA

52. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào?

A. Triglyceride
B. Phospholipid
C. Steroid
D. Sáp

53. Quá trình nào sau đây tạo ra bản sao DNA từ khuôn DNA gốc?

A. Phiên mã
B. Dịch mã
C. Sao chép
D. Đột biến

54. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết peptide

55. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển và sửa đổi protein trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Ribosome

56. Quá trình nào sau đây cho phép tế bào nuốt các hạt lớn hoặc toàn bộ tế bào khác?

A. Thẩm thấu
B. Khuếch tán
C. Thực bào
D. Xuất bào

57. Loại bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính cho việc tổng hợp protein trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

58. Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào di chuyển bằng cách sử dụng động cơ protein?

A. Ty thể
B. Lysosome
C. Vi ống và vi sợi
D. Bộ Golgi

59. Loại tế bào nào sau đây có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào khác nhau?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Tế bào gốc
D. Tế bào biểu mô

60. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ?

A. Khuếch tán thụ động
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường

61. Quá trình nào sau đây sử dụng ribosome để tạo ra protein?

A. Replication
B. Transcription
C. Translation
D. Mutation

62. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tế bào thực vật và chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp?

A. Ty thể
B. Lục lạp
C. Ribosome
D. Nhân tế bào

63. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự chuyển động của nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào?

A. Trung thể (Centrosome)
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

64. Loại vận chuyển màng nào đòi hỏi năng lượng (ATP)?

A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển tích cực
D. Thẩm thấu

65. Loại bào quan nào chứa các enzyme oxy hóa và phân hủy các chất độc hại?

A. Lysosome
B. Peroxisome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

66. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển và đóng gói protein trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Peroxisome

67. Sự khác biệt chính giữa tế bào động vật và tế bào thực vật là gì?

A. Tế bào động vật có ribosome, tế bào thực vật thì không
B. Tế bào thực vật có thành tế bào và lục lạp, tế bào động vật thì không
C. Tế bào động vật có nhân, tế bào thực vật thì không
D. Tế bào thực vật có ty thể, tế bào động vật thì không

68. Chức năng chính của nhân con (nucleolus) là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp ribosome
C. Sao chép DNA
D. Phân hủy RNA

69. Chức năng của protein màng là gì?

A. Chỉ cung cấp hỗ trợ cấu trúc cho màng
B. Chỉ hoạt động như các enzyme
C. Chỉ vận chuyển các phân tử qua màng
D. Vận chuyển các phân tử, hoạt động như enzyme, và truyền tín hiệu

70. Thành phần chính của màng tế bào là gì?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Phospholipid
D. Nucleic acid

71. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào prokaryote?

A. Ribosome
B. Màng plasma
C. Nhân tế bào
D. DNA

72. Loại tế bào nào không có thành tế bào?

A. Tế bào thực vật
B. Tế bào nấm
C. Tế bào vi khuẩn
D. Tế bào động vật

73. Loại liên kết nào liên kết các amino acid trong một protein?

A. Liên kết hydrogen
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Liên kết glycosidic

74. Quá trình nào sau đây được sử dụng để vận chuyển các phân tử lớn vào tế bào?

A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Thẩm thấu
D. Endocytosis

75. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào là gì?

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Duy trì tính linh động của màng
C. Vận chuyển các phân tử qua màng
D. Tổng hợp protein

76. Chức năng của ribosome là gì?

A. Sao chép DNA
B. Tổng hợp protein
C. Sản xuất năng lượng
D. Phân hủy chất thải

77. Sự khác biệt chính giữa khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường là gì?

A. Khuếch tán đơn giản đòi hỏi năng lượng, khuếch tán tăng cường thì không
B. Khuếch tán tăng cường đòi hỏi năng lượng, khuếch tán đơn giản thì không
C. Khuếch tán đơn giản không cần protein vận chuyển, khuếch tán tăng cường thì cần
D. Khuếch tán tăng cường không cần protein vận chuyển, khuếch tán đơn giản thì cần

78. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp lipid và carbohydrate?

A. Lưới nội chất trơn
B. Lưới nội chất hạt
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

79. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydrogen
B. Liên kết peptide
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

80. Điều gì xảy ra với tế bào thực vật khi nó được đặt trong môi trường nhược trương?

A. Tế bào co lại
B. Tế bào trương lên và có thể vỡ
C. Tế bào trương lên nhưng không vỡ do thành tế bào
D. Không có thay đổi xảy ra

81. Phân tử nào cung cấp năng lượng cho hầu hết các hoạt động của tế bào?

A. Glucose
B. ATP
C. DNA
D. RNA

82. Chức năng của lysosome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Phân hủy chất thải và các bào quan cũ
C. Sản xuất năng lượng
D. Sao chép DNA

83. Loại tế bào nào có kích thước nhỏ hơn và cấu trúc đơn giản hơn?

A. Tế bào eukaryote
B. Tế bào prokaryote
C. Tế bào động vật
D. Tế bào thực vật

84. Cấu trúc nào sau đây hỗ trợ và duy trì hình dạng của tế bào?

A. Ribosome
B. Cytoskeleton
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

85. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA trong tế bào eukaryote?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Lưới nội chất

86. Quá trình nào sau đây tạo ra RNA từ khuôn DNA?

A. Replication
B. Transcription
C. Translation
D. Mutation

87. Chức năng chính của ty thể là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng (ATP)
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Phân hủy chất thải tế bào

88. Loại protein nào giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong tế bào?

A. Protein cấu trúc
B. Enzyme
C. Protein vận chuyển
D. Hormone

89. Chức năng chính của lưới nội chất trơn (smooth ER) là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid và steroid
C. Vận chuyển protein
D. Phân hủy protein

90. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tế bào ‘ăn’ các hạt lớn hoặc tế bào khác?

A. Pinocytosis
B. Phagocytosis
C. Exocytosis
D. Thẩm thấu

91. Chức năng của lysosome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Phân giải chất thải và bào quan cũ
D. Điều hòa phiên mã

92. Loại tế bào nào sau đây không có nhân?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Tế bào hồng cầu trưởng thành
D. Tế bào biểu mô

93. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc tế bào giải phóng các chất ra bên ngoài bằng cách hợp nhất các túi chứa chất với màng tế bào?

A. Thực bào
B. Ẩm bào
C. Xuất bào
D. Khuếch tán

94. Loại protein nào sau đây giúp tế bào nhận diện và phản ứng với các tín hiệu từ môi trường bên ngoài?

A. Protein cấu trúc
B. Enzyme
C. Protein vận chuyển
D. Protein thụ thể

95. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng tế bào và vận chuyển nội bào?

A. Màng tế bào
B. Bộ khung tế bào
C. Nhân tế bào
D. Ty thể

96. Ý nghĩa của việc tế bào có nhiều bào quan khác nhau là gì?

A. Tăng kích thước tế bào
B. Giảm hiệu quả hoạt động
C. Cho phép tế bào thực hiện nhiều chức năng khác nhau một cách hiệu quả
D. Giảm sự ổn định của tế bào

97. Loại cấu trúc nào sau đây tham gia vào quá trình phân chia tế bào ở tế bào động vật, nhưng không có ở tế bào thực vật?

A. Trung thể
B. Màng tế bào
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

98. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp mà không cần tiêu thụ năng lượng?

A. Vận chuyển chủ động
B. Thực bào
C. Khuếch tán thụ động
D. Ẩm bào

99. Trong tế bào, pH thường được duy trì ổn định nhờ hệ thống nào?

A. Hệ thống enzyme
B. Hệ thống ribosome
C. Hệ thống đệm
D. Hệ thống vận chuyển

100. Cấu trúc nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào, tạo nên tính linh động và chọn lọc của màng?

A. Cellulose
B. Peptidoglycan
C. Phospholipid bilayer
D. Kitin

101. Phát biểu nào sau đây đúng về chức năng của protein màng?

A. Chỉ có chức năng cấu trúc
B. Chỉ có chức năng vận chuyển thụ động
C. Có thể là kênh vận chuyển, thụ thể hoặc enzyme
D. Chỉ có chức năng nhận diện tế bào

102. Loại tế bào nào sau đây có thành tế bào làm từ cellulose?

A. Tế bào vi khuẩn
B. Tế bào nấm
C. Tế bào động vật
D. Tế bào thực vật

103. Chức năng của ti thể khác biệt như thế nào so với lục lạp?

A. Ti thể tổng hợp protein, lục lạp phân giải protein
B. Ti thể sản xuất ATP từ glucose, lục lạp sản xuất glucose từ ánh sáng
C. Ti thể chứa DNA, lục lạp không chứa DNA
D. Ti thể có ở tế bào thực vật, lục lạp có ở tế bào động vật

104. Chức năng chính của bộ Golgi là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Xử lý và đóng gói protein
D. Phân giải chất thải

105. Chức năng chính của peroxisome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Giải độc tế bào bằng cách oxy hóa các chất độc hại
C. Sản xuất năng lượng
D. Vận chuyển protein

106. Sự khác biệt chính giữa lưới nội chất hạt và lưới nội chất trơn là gì?

A. Lưới nội chất hạt có ribosome, lưới nội chất trơn không có
B. Lưới nội chất trơn có ribosome, lưới nội chất hạt không có
C. Lưới nội chất hạt tổng hợp lipid, lưới nội chất trơn tổng hợp protein
D. Lưới nội chất trơn có ở tế bào động vật, lưới nội chất hạt có ở tế bào thực vật

107. Chức năng chính của nhân tế bào là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Chứa đựng và bảo vệ vật chất di truyền
C. Sản xuất năng lượng
D. Phân giải chất thải

108. Quá trình nào sau đây là cơ chế tế bào sử dụng để ‘nuốt’ các hạt lớn hoặc tế bào khác?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Thực bào
D. Xuất bào

109. Loại liên kết nào sau đây chịu trách nhiệm liên kết các nucleotide trong chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen

110. Vai trò của cholesterol trong màng tế bào động vật là gì?

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Duy trì tính ổn định của màng
C. Vận chuyển protein qua màng
D. Tổng hợp phospholipid

111. Quá trình nào sau đây mô tả sự di chuyển của nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Thực bào

112. Chức năng của protein chaperone là gì?

A. Vận chuyển protein qua màng
B. Xúc tác các phản ứng hóa học
C. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách
D. Phân giải protein

113. Loại protein nào sau đây giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong tế bào?

A. Hormone
B. Enzyme
C. Kháng thể
D. Protein cấu trúc

114. Chức năng chính của ribosome trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Điều hòa phiên mã
D. Vận chuyển vật chất

115. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất ngược chiều gradient nồng độ?

A. Khuếch tán thụ động
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường

116. Bào quan nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp lipid và steroid?

A. Ribosome
B. Lưới nội chất trơn
C. Lưới nội chất hạt
D. Bộ Golgi

117. Loại bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc sản xuất ATP thông qua hô hấp tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

118. Quá trình phân chia tế bào nào tạo ra các tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giống hệt tế bào mẹ?

A. Giảm phân
B. Nguyên phân
C. Thụ tinh
D. Đột biến

119. Loại cấu trúc nào sau đây được tìm thấy ở cả tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực?

A. Nhân
B. Ty thể
C. Ribosome
D. Lục lạp

120. Điểm khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn
B. Tế bào nhân sơ không có nhân và các bào quan có màng bao bọc
C. Tế bào nhân thực không có ribosome
D. Tế bào nhân thực không có màng tế bào

121. Loại phân tử nào sau đây là đơn vị cấu tạo của màng tế bào?

A. Protein
B. Carbohydrate
C. Phospholipid
D. Nucleic acid

122. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm liên kết các amino acid trong một chuỗi polypeptide?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết peptide
D. Liên kết phosphodiester

123. Loại protein nào sau đây giúp tăng tốc các phản ứng hóa học trong tế bào?

A. Hormone
B. Enzyme
C. Kháng thể
D. Protein cấu trúc

124. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm duy trì cấu trúc bậc hai của protein (ví dụ: alpha helix và beta sheet)?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác kỵ nước

125. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển nước qua màng bán thấm từ vùng có nồng độ chất tan thấp đến vùng có nồng độ chất tan cao?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Nhập bào

126. Quá trình nào sau đây tạo ra các tế bào con có bộ nhiễm sắc thể giảm đi một nửa?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Sao chép DNA
D. Phiên mã

127. Quá trình nào sau đây mô tả sự phân chia tế bào chất?

A. Nguyên phân
B. Giảm phân
C. Phân bào chất
D. Sao chép DNA

128. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA trong tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Lưới nội chất

129. Quá trình nào sau đây mô tả sự vận chuyển các phân tử lớn vào trong tế bào bằng cách hình thành các túi từ màng tế bào?

A. Khuếch tán
B. Thẩm thấu
C. Xuất bào
D. Nhập bào

130. Quá trình nào sau đây tạo ra RNA từ khuôn DNA?

A. Dịch mã
B. Sao chép
C. Phiên mã
D. Đột biến

131. Chức năng chính của lưới nội chất hạt là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein và glycosyl hóa protein
C. Sản xuất ATP
D. Phân hủy chất thải

132. Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào động vật duy trì hình dạng?

A. Vách tế bào
B. Màng tế bào
C. Bộ khung tế bào
D. Lục lạp

133. Chức năng chính của bộ Golgi là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Sản xuất ATP
C. Sửa đổi, đóng gói và phân phối protein
D. Phân hủy protein

134. Loại protein nào sau đây vận chuyển oxy trong máu?

A. Collagen
B. Hemoglobin
C. Insulin
D. Actin

135. Loại bào quan nào sau đây tham gia vào quá trình tự thực bào (autophagy), loại bỏ các thành phần tế bào bị hư hỏng?

A. Ty thể
B. Lysosome
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

136. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết ion
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết peptide

137. Bào quan nào sau đây chứa enzyme thủy phân để phân hủy chất thải và các bào quan hỏng?

A. Ty thể
B. Lysosome
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

138. Chức năng chính của vách tế bào ở tế bào thực vật là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ
C. Sản xuất ATP
D. Lưu trữ thông tin di truyền

139. Loại bào quan nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp protein trong tế bào?

A. Lưới nội chất trơn
B. Bộ Golgi
C. Ribosome
D. Lysosome

140. Sự khác biệt chính giữa tế bào nhân sơ và tế bào nhân thực là gì?

A. Tế bào nhân sơ có kích thước lớn hơn
B. Tế bào nhân sơ có nhân được bao bọc bởi màng
C. Tế bào nhân thực có các bào quan có màng bao bọc
D. Tế bào nhân thực không có ribosome

141. Loại bào quan nào sau đây chứa DNA riêng và có khả năng tự sao chép?

A. Ribosome
B. Ty thể và Lục lạp
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

142. Chức năng chính của lưới nội chất trơn là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid và khử độc
C. Sản xuất ATP
D. Sửa đổi protein

143. Quá trình nào sau đây mô tả sự phân hủy glucose để tạo ra năng lượng?

A. Quang hợp
B. Hô hấp tế bào
C. Phiên mã
D. Dịch mã

144. Loại tế bào nào sau đây không có nhân?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào cơ
C. Hồng cầu (tế bào máu đỏ) ở động vật có vú
D. Tế bào biểu mô

145. Chức năng chính của ty thể trong tế bào là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng (ATP)
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Phân hủy chất thải tế bào

146. Chức năng của màng tế bào là gì?

A. Sản xuất protein
B. Kiểm soát sự ra vào của các chất
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Tổng hợp ATP

147. Cấu trúc nào sau đây giúp tế bào di chuyển bằng cách tạo ra các chuyển động giống như roi?

A. Tiêm mao
B. Lông mao
C. Roi
D. Pseudopodia

148. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ?

A. Khuếch tán thụ động
B. Thẩm thấu
C. Vận chuyển chủ động
D. Khuếch tán tăng cường

149. Cấu trúc nào sau đây có mặt ở tế bào thực vật nhưng không có ở tế bào động vật?

A. Ty thể
B. Ribosome
C. Lục lạp
D. Màng tế bào

150. Chức năng của ribosome là gì?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Sản xuất ATP
D. Phân hủy chất thải

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.