Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng tiết chế online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng tiết chế online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm dinh dưỡng tiết chế online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (93 đánh giá)

1. Loại thực phẩm nào sau đây nên được hạn chế cho người bệnh sỏi thận oxalat?

A. Sữa
B. Rau bina
C. Thịt gà
D. Trứng

2. Loại thực phẩm nào sau đây có hàm lượng natri cao nhất?

A. Rau tươi
B. Trái cây tươi
C. Thực phẩm chế biến sẵn
D. Thịt tươi

3. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 tốt nhất cho người ăn chay?

A. Thịt bò
B. Cá hồi
C. Hạt lanh
D. Trứng gà

4. Trong chế độ ăn cho người bệnh viêm loét dạ dày tá tràng, loại thực phẩm nào sau đây nên được ưu tiên lựa chọn?

A. Thực phẩm cay nóng
B. Thực phẩm nhiều dầu mỡ
C. Thực phẩm mềm, dễ tiêu
D. Thực phẩm chứa nhiều axit

5. Bệnh nhân loãng xương nên được khuyến khích bổ sung đồng thời vitamin D và khoáng chất nào sau đây để tăng cường hấp thu canxi?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Canxi
D. Magie

6. Trong chế độ ăn cho người bệnh thiếu máu thiếu sắt, việc kết hợp thực phẩm giàu sắt với vitamin nào sau đây giúp tăng cường hấp thu sắt?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

7. Đối với bệnh nhân tiểu đường thai kỳ, việc kiểm soát lượng carbohydrate trong chế độ ăn có vai trò quan trọng nhất trong việc ngăn ngừa biến chứng nào sau đây?

A. Tiền sản giật
B. Thai to
C. Sinh non
D. Sảy thai

8. Loại thực phẩm nào sau đây thường được khuyến cáo hạn chế cho bệnh nhân gút?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thịt đỏ
D. Ngũ cốc nguyên hạt

9. Chất béo nào sau đây nên được hạn chế tối đa trong chế độ ăn của người bệnh tim mạch?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Omega-3

10. Loại vitamin nào sau đây thường được khuyến cáo bổ sung cho phụ nữ mang thai để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Vitamin C
B. Folate (Vitamin B9)
C. Vitamin D
D. Vitamin B12

11. Loại đường nào sau đây có thể gây đầy hơi và khó tiêu ở một số người, đặc biệt là những người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS)?

A. Glucose
B. Fructose
C. Lactose
D. Sucrose

12. Trong chế độ ăn cho trẻ bị tiêu chảy, loại thực phẩm nào sau đây nên được tránh?

A. Chuối
B. Cơm
C. Sữa
D. Bánh mì

13. Trong chế độ ăn cho người bệnh Parkinson, việc tăng cường chất xơ có vai trò quan trọng nhất trong việc cải thiện triệu chứng nào sau đây?

A. Run
B. Cứng khớp
C. Táo bón
D. Mất ngủ

14. Trong quản lý bệnh tiểu đường, chất xơ hòa tan có vai trò chính nào sau đây?

A. Làm tăng đường huyết nhanh chóng
B. Làm chậm quá trình hấp thu đường vào máu
C. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho cơ thể
D. Giúp tăng cường hệ miễn dịch

15. Loại khoáng chất nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Kẽm
C. Iốt
D. Magie

16. Phương pháp chế biến nào sau đây giúp giảm lượng muối trong thực phẩm hiệu quả nhất cho người bệnh cao huyết áp?

A. Luộc hoặc hấp
B. Chiên xào
C. Nướng
D. Kho

17. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K

18. Đối với bệnh nhân suy thận, loại protein nào sau đây thường được ưu tiên lựa chọn hơn?

A. Protein từ thịt đỏ
B. Protein từ thực vật
C. Protein từ sữa
D. Protein từ trứng

19. Trong chế độ ăn cho người bệnh viêm tụy cấp, giai đoạn đầu thường cần nhịn ăn hoàn toàn để giảm gánh nặng cho tuyến tụy, sau đó nên bắt đầu với loại thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu chất béo
B. Thực phẩm giàu protein
C. Chất lỏng trong, ít đường
D. Thực phẩm giàu chất xơ

20. Loại đường nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp nhất?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Maltose

21. Loại thực phẩm nào sau đây có chứa nhiều purin nhất?

A. Cá trích
B. Rau cải
C. Gạo
D. Sữa

22. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh tốt nhất?

A. Đậu nành
B. Gạo lứt
C. Bông cải xanh
D. Hạnh nhân

23. Đối với bệnh nhân xơ gan, việc hạn chế muối trong chế độ ăn có vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát biến chứng nào sau đây?

A. Vàng da
B. Phù và cổ trướng
C. Xuất huyết tiêu hóa
D. Hôn mê gan

24. Trong chế độ ăn cho người bệnh suy tim, việc hạn chế chất lỏng có vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát triệu chứng nào sau đây?

A. Khó thở
B. Đau ngực
C. Mệt mỏi
D. Chóng mặt

25. Đối với bệnh nhân ung thư đang hóa trị, thực phẩm nào sau đây nên được ưu tiên để giảm tình trạng buồn nôn?

A. Thực phẩm nhiều dầu mỡ
B. Thực phẩm cay nóng
C. Thực phẩm nhạt, dễ tiêu
D. Thực phẩm có mùi tanh

26. Loại chất béo nào sau đây có lợi cho sức khỏe tim mạch và thường được tìm thấy trong dầu ô liu?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Chất béo không bão hòa đa

27. Đối với bệnh nhân sau phẫu thuật, protein đóng vai trò quan trọng nhất trong quá trình nào sau đây?

A. Cung cấp năng lượng
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Hồi phục và tái tạo mô
D. Điều hòa đường huyết

28. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì thị lực tốt và thường được khuyến nghị bổ sung cho người lớn tuổi?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin A
D. Vitamin K

29. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) tập trung vào việc tăng cường loại khoáng chất nào sau đây để giúp hạ huyết áp?

A. Natri
B. Kali
C. Canxi
D. Magie

30. Đối với bệnh nhân HIV/AIDS, việc bổ sung đủ protein có vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì chức năng nào sau đây?

A. Chức năng tiêu hóa
B. Chức năng hô hấp
C. Chức năng miễn dịch
D. Chức năng thần kinh

31. Để phòng ngừa táo bón, ngoài việc uống đủ nước, cần tăng cường bổ sung chất gì trong chế độ ăn?

A. Protein.
B. Chất xơ.
C. Chất béo.
D. Vitamin.

32. Đối với bệnh nhân tiểu đường, thứ tự ăn các nhóm thực phẩm trong bữa ăn có thể ảnh hưởng đến đường huyết. Thứ tự nào sau đây được khuyến khích?

A. Carbohydrate -> Protein -> Chất béo -> Rau xanh.
B. Rau xanh -> Protein -> Chất béo -> Carbohydrate.
C. Chất béo -> Protein -> Rau xanh -> Carbohydrate.
D. Protein -> Carbohydrate -> Rau xanh -> Chất béo.

33. Trong chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension), thực phẩm nào sau đây được khuyến khích sử dụng?

A. Thịt đỏ và các sản phẩm từ sữa nguyên kem.
B. Ngũ cốc nguyên hạt, trái cây, rau quả và các sản phẩm từ sữa ít béo.
C. Đồ ăn nhanh và thực phẩm chế biến sẵn.
D. Đồ uống có đường và nước ngọt.

34. Tình trạng thiếu iod có thể gây ra bệnh lý nào sau đây?

A. Bướu cổ.
B. Thiếu máu.
C. Loãng xương.
D. Đái tháo đường.

35. Khi một người bị tiêu chảy, việc bù nước và điện giải là rất quan trọng. Loại nước nào sau đây là lựa chọn tốt nhất để bù điện giải?

A. Nước lọc.
B. Nước ngọt có gas.
C. Dung dịch oresol.
D. Nước ép trái cây nguyên chất.

36. Đối với người bị sỏi thận oxalat, cần hạn chế tiêu thụ thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu canxi.
B. Thực phẩm giàu oxalat.
C. Thực phẩm giàu protein.
D. Thực phẩm giàu kali.

37. Để kiểm soát cân nặng hiệu quả, ngoài việc tập thể dục, điều quan trọng nhất trong chế độ ăn là gì?

A. Ăn nhiều bữa nhỏ trong ngày.
B. Cắt giảm lượng calo tiêu thụ.
C. Ăn nhiều protein để tăng cơ.
D. Uống nhiều nước trước bữa ăn.

38. Trong trường hợp nào sau đây, việc bổ sung sắt là cần thiết?

A. Khi bị thiếu máu thiếu sắt.
B. Khi bị thừa cân béo phì.
C. Khi bị tăng huyết áp.
D. Khi bị tiểu đường type 2.

39. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh, chứa tất cả các acid amin thiết yếu?

A. Gạo trắng.
B. Đậu nành.
C. Bắp.
D. Khoai tây.

40. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu và thường được chỉ định bổ sung cho trẻ sơ sinh?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

41. Trong chế độ ăn cho người bị bệnh celiac (không dung nạp gluten), cần loại bỏ hoàn toàn loại protein nào sau đây?

A. Casein.
B. Gluten.
C. Albumin.
D. Soy protein.

42. Để cải thiện hấp thu sắt từ thực phẩm, nên ăn kèm với thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu vitamin C.
B. Thực phẩm giàu canxi.
C. Thực phẩm giàu tannin.
D. Thực phẩm giàu phytate.

43. Trong dinh dưỡng cho vận động viên, carbohydrate đóng vai trò gì quan trọng nhất?

A. Cung cấp năng lượng cho cơ bắp hoạt động.
B. Xây dựng và phục hồi cơ bắp.
C. Điều hòa thân nhiệt.
D. Vận chuyển oxy trong máu.

44. Đối với người bị hội chứng ruột kích thích (IBS), loại thực phẩm nào sau đây thường gây ra triệu chứng khó chịu?

A. Thực phẩm giàu chất xơ hòa tan.
B. Thực phẩm chứa FODMAPs.
C. Thực phẩm giàu protein.
D. Thực phẩm giàu chất béo không bão hòa.

45. Loại đường nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp nhất?

A. Glucose.
B. Fructose.
C. Sucrose.
D. Maltose.

46. Đối với trẻ em bị dị ứng sữa bò, thực phẩm nào sau đây có thể được sử dụng thay thế để đảm bảo cung cấp đủ canxi?

A. Các loại rau xanh đậm, đậu phụ, sữa thực vật tăng cường canxi.
B. Thịt đỏ và trứng.
C. Các loại trái cây ngọt.
D. Ngũ cốc tinh chế.

47. Để giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch, nên hạn chế tiêu thụ loại chất béo nào sau đây?

A. Chất béo không bão hòa đơn.
B. Chất béo không bão hòa đa.
C. Chất béo bão hòa và chất béo trans.
D. Chất béo omega-3.

48. Trong chế độ ăn cho người bị viêm tụy cấp, giai đoạn đầu cần thực hiện chế độ ăn như thế nào?

A. Ăn uống bình thường để cung cấp đủ năng lượng.
B. Nhịn ăn hoàn toàn để giảm kích thích tụy.
C. Ăn nhiều chất béo để hỗ trợ tiêu hóa.
D. Ăn nhiều protein để phục hồi tế bào tụy.

49. Khi bị ngộ độc thực phẩm, điều quan trọng nhất cần làm là gì?

A. Uống thuốc cầm tiêu chảy.
B. Gây nôn để loại bỏ chất độc.
C. Uống nhiều nước và điện giải để bù nước.
D. Ăn nhiều thức ăn đặc để làm chậm quá trình tiêu hóa.

50. Phương pháp chế biến nào sau đây giúp giảm thiểu sự mất mát vitamin C trong thực phẩm?

A. Luộc kỹ trong nhiều nước.
B. Chiên ngập dầu ở nhiệt độ cao.
C. Hấp hoặc áp chảo nhanh.
D. Ngâm thực phẩm trong nước muối lâu.

51. Chế độ ăn ketogenic (keto) chủ yếu bao gồm các thành phần dinh dưỡng nào?

A. Nhiều carbohydrate, vừa protein, ít chất béo.
B. Nhiều chất béo, vừa protein, rất ít carbohydrate.
C. Nhiều protein, vừa carbohydrate, ít chất béo.
D. Cân bằng carbohydrate, protein và chất béo.

52. Khi xây dựng chế độ ăn cho bệnh nhân suy thận, cần hạn chế loại khoáng chất nào sau đây?

A. Natri, kali, phospho.
B. Canxi, magie, sắt.
C. Kẽm, đồng, selen.
D. Mangan, crom, molypden.

53. Chất xơ hòa tan có vai trò gì trong việc kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân tiểu đường?

A. Làm chậm quá trình hấp thu glucose, giúp ổn định đường huyết sau ăn.
B. Tăng cường sản xuất insulin từ tuyến tụy.
C. Giảm kháng insulin ở tế bào.
D. Tăng cường đào thải glucose qua thận.

54. Để giảm nguy cơ loãng xương, cần bổ sung đủ canxi và vitamin nào sau đây?

A. Vitamin A.
B. Vitamin B12.
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

55. Trong dinh dưỡng cho người cao tuổi, điều gì quan trọng nhất cần được chú ý?

A. Tăng cường bổ sung protein để duy trì khối cơ.
B. Hạn chế tối đa chất béo để tránh tăng cân.
C. Ăn nhiều đồ ngọt để tăng năng lượng.
D. Uống ít nước để tránh tiểu đêm.

56. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu khoáng chất nào sau đây?

A. Sắt.
B. Canxi.
C. Kẽm.
D. Magie.

57. Một người có chỉ số BMI (Body Mass Index) là 32 được xếp vào nhóm nào?

A. Thiếu cân.
B. Cân nặng bình thường.
C. Thừa cân.
D. Béo phì.

58. Trong chế độ ăn cho người bệnh gút, cần hạn chế tiêu thụ thực phẩm nào sau đây?

A. Thực phẩm giàu purin.
B. Thực phẩm giàu canxi.
C. Thực phẩm giàu vitamin C.
D. Thực phẩm giàu chất xơ.

59. Loại acid béo nào sau đây được xem là có lợi cho tim mạch và thường có trong dầu cá?

A. Acid béo no.
B. Acid béo trans.
C. Acid béo omega-3.
D. Acid béo omega-6.

60. Để tăng cường hệ miễn dịch, nên bổ sung vitamin và khoáng chất nào sau đây?

A. Vitamin A, C, D và kẽm.
B. Vitamin B1, B2, B3 và magie.
C. Vitamin E, K, canxi và sắt.
D. Vitamin B6, B12, folate và đồng.

61. Chất béo bão hòa có nhiều trong loại thực phẩm nào?

A. Dầu ô liu
B. Quả bơ
C. Thịt mỡ
D. Các loại hạt

62. Hội chứng ruột kích thích (IBS) thường được kiểm soát bằng cách nào?

A. Tăng cường ăn gluten
B. Hạn chế FODMAPs
C. Ăn nhiều đồ ngọt
D. Uống nhiều sữa

63. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt nhất cho người không dung nạp lactose?

A. Sữa bò
B. Sữa chua
C. Phô mai
D. Rau cải xanh

64. Phương pháp nào sau đây giúp giảm lượng muối trong chế độ ăn?

A. Sử dụng nhiều nước mắm
B. Ăn nhiều đồ hộp
C. Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn
D. Thêm muối vào thức ăn trước khi ăn

65. Thực phẩm nào sau đây có thể gây dị ứng phổ biến nhất ở trẻ em?

A. Chuối
B. Gạo
C. Sữa bò
D. Bí đỏ

66. Chế độ ăn thuần chay (vegan) có thể thiếu hụt chất dinh dưỡng nào nếu không được bổ sung cẩn thận?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin B12
D. Vitamin E

67. Người bị bệnh thận nên hạn chế ăn thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh
B. Trái cây
C. Thực phẩm giàu kali và phốt pho
D. Ngũ cốc nguyên hạt

68. Chế độ ăn Địa Trung Hải nhấn mạnh việc sử dụng chất béo nào là chủ yếu?

A. Dầu dừa
B. Dầu ô liu
C. Bơ động vật
D. Dầu cọ

69. Cách tốt nhất để xác định khẩu phần ăn phù hợp là gì?

A. Sử dụng bát đĩa lớn để ăn nhiều hơn
B. Ước lượng bằng mắt và kinh nghiệm cá nhân
C. Đọc kỹ thông tin dinh dưỡng trên nhãn thực phẩm
D. Ăn cho đến khi cảm thấy no hoàn toàn

70. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Đậu nành
B. Gạo lứt
C. Ngô
D. Bông cải xanh

71. Tại sao người lớn tuổi cần bổ sung vitamin D?

A. Để cải thiện trí nhớ
B. Để tăng cường thị lực
C. Để duy trì xương chắc khỏe
D. Để giảm nguy cơ cảm lạnh

72. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với sức khỏe?

A. Giúp tăng cân
B. Giúp điều hòa nhiệt độ cơ thể
C. Giúp giảm đau đầu
D. Giúp tăng cường trí nhớ

73. Chất xơ hòa tan có tác dụng chính nào đối với sức khỏe tiêu hóa?

A. Tăng tốc độ tiêu hóa
B. Làm chậm quá trình hấp thu đường
C. Giảm hấp thu chất béo
D. Kích thích nhu động ruột

74. Người bị bệnh tiểu đường nên hạn chế loại trái cây nào sau đây vì có hàm lượng đường cao?

A. Bơ
B. Dâu tây
C. Xoài
D. Táo

75. Thiếu vitamin D có thể dẫn đến bệnh nào ở trẻ em?

A. Bệnh còi xương
B. Bệnh scorbut
C. Bệnh beriberi
D. Bệnh pellagra

76. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế chủ yếu để kiểm soát bệnh nào?

A. Đái tháo đường
B. Suy thận
C. Tăng huyết áp
D. Gút

77. Cách nào sau đây giúp giảm nguy cơ ngộ độc thực phẩm?

A. Rã đông thực phẩm ở nhiệt độ phòng
B. Nấu chín kỹ thực phẩm
C. Sử dụng chung thớt cho thịt sống và rau
D. Để thức ăn đã nấu chín ở nhiệt độ phòng quá 2 giờ

78. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong cơ thể?

A. Tăng cường hấp thu chất béo
B. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương
C. Cung cấp năng lượng cho cơ thể
D. Hỗ trợ quá trình đông máu

79. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 dồi dào nhất?

A. Thịt bò
B. Trứng gà
C. Cá hồi
D. Gạo trắng

80. Thực phẩm lên men như sữa chua và kim chi có lợi ích chính nào cho sức khỏe?

A. Cung cấp vitamin C
B. Tăng cường hệ miễn dịch
C. Giảm cholesterol
D. Cải thiện sức khỏe tim mạch

81. Loại đường nào sau đây có chỉ số đường huyết (GI) thấp nhất?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Maltose

82. Điều gì quan trọng nhất khi lựa chọn thực phẩm đóng gói?

A. Màu sắc bao bì
B. Giá cả
C. Nhãn mác dinh dưỡng
D. Quảng cáo trên bao bì

83. Vitamin B12 chủ yếu được tìm thấy trong loại thực phẩm nào?

A. Rau lá xanh
B. Thịt và các sản phẩm từ động vật
C. Trái cây họ cam quýt
D. Các loại hạt

84. Khi nào là thời điểm tốt nhất để bổ sung sắt cho phụ nữ mang thai?

A. Chỉ khi có dấu hiệu thiếu máu
B. Từ khi bắt đầu mang thai
C. Chỉ trong 3 tháng cuối thai kỳ
D. Sau khi sinh

85. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt ảnh hưởng đến chức năng nào của cơ thể?

A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Hấp thụ canxi
D. Sản xuất vitamin D

86. Vai trò chính của carbohydrate trong chế độ ăn là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Điều hòa hormone
D. Vận chuyển oxy

87. Người bệnh gút nên hạn chế ăn loại thực phẩm nào sau đây?

A. Rau xanh
B. Thịt đỏ
C. Trái cây
D. Ngũ cốc nguyên hạt

88. Chất béo trans có nhiều khả năng làm tăng mức cholesterol nào trong máu?

A. HDL (cholesterol tốt)
B. VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp)
C. LDL (cholesterol xấu)
D. Chylomicron

89. Phương pháp chế biến nào sau đây giúp bảo toàn vitamin C tốt nhất trong rau xanh?

A. Luộc kỹ trong nhiều nước
B. Xào nhanh với lửa lớn
C. Hầm nhừ trong thời gian dài
D. Ngâm trong nước muối qua đêm

90. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin K
D. Vitamin E

91. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế để làm gì?

A. Kiểm soát đường huyết.
B. Giảm huyết áp.
C. Giảm cân.
D. Tăng cường sức khỏe tim mạch.

92. Chất xơ hòa tan có vai trò gì trong kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường?

A. Làm tăng hấp thu glucose từ ruột non.
B. Làm giảm tốc độ hấp thu glucose từ ruột non.
C. Tăng cường sản xuất insulin từ tuyến tụy.
D. Ức chế hoạt động của glucagon.

93. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp omega-3 tốt nhất cho người ăn chay?

A. Thịt bò.
B. Cá hồi.
C. Hạt lanh.
D. Trứng gà.

94. Hậu quả của việc thiếu iốt trong chế độ ăn uống là gì?

A. Thiếu máu.
B. Bướu cổ.
C. Loãng xương.
D. Đái tháo đường.

95. Trong dinh dưỡng tiết chế cho bệnh nhân suy thận, cần hạn chế loại khoáng chất nào?

A. Canxi.
B. Kali.
C. Sắt.
D. Kẽm.

96. Tại sao nên ăn nhiều loại rau củ quả có màu sắc khác nhau?

A. Để bữa ăn đẹp mắt hơn.
B. Để cung cấp đa dạng các vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
C. Để tăng cường hương vị cho món ăn.
D. Để giảm cân hiệu quả hơn.

97. Tại sao việc ăn chậm, nhai kỹ lại có lợi cho tiêu hóa và kiểm soát cân nặng?

A. Không có lợi ích gì.
B. Giúp tăng cảm giác no, giảm lượng thức ăn tiêu thụ, và cải thiện quá trình tiêu hóa.
C. Giúp tăng tốc độ trao đổi chất.
D. Giúp giảm hấp thu chất dinh dưỡng.

98. Tại sao việc duy trì cân nặng hợp lý lại quan trọng đối với sức khỏe tổng thể?

A. Chỉ để có vẻ ngoài đẹp hơn.
B. Giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh mãn tính như tim mạch, tiểu đường, và một số loại ung thư.
C. Chỉ để mặc quần áo vừa vặn hơn.
D. Không quan trọng.

99. Khi tư vấn dinh dưỡng cho bệnh nhân loãng xương, cần đặc biệt khuyến nghị bổ sung thực phẩm giàu chất nào?

A. Sắt.
B. Canxi và vitamin D.
C. Kali.
D. Kẽm.

100. Thực phẩm lên men như sữa chua, kim chi có lợi ích gì cho sức khỏe?

A. Chỉ cung cấp vitamin.
B. Cung cấp probiotic, giúp cải thiện hệ vi sinh đường ruột.
C. Chỉ cung cấp protein.
D. Chỉ cung cấp chất xơ.

101. Trong chế độ ăn cho bệnh nhân gout, cần hạn chế tiêu thụ thực phẩm giàu chất nào?

A. Chất xơ.
B. Purine.
C. Vitamin C.
D. Canxi.

102. Loại vitamin nào thường được khuyến cáo bổ sung cho phụ nữ mang thai để giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi?

A. Vitamin A.
B. Folate (axit folic).
C. Vitamin C.
D. Vitamin D.

103. Loại đường nào sau đây được xem là lựa chọn tốt hơn so với đường tinh luyện trong dinh dưỡng tiết chế?

A. Đường fructose.
B. Đường mía.
C. Mật ong.
D. Chất làm ngọt nhân tạo.

104. Khi lựa chọn dầu ăn, loại dầu nào sau đây được xem là tốt cho sức khỏe tim mạch?

A. Dầu dừa.
B. Dầu cọ.
C. Dầu ô liu.
D. Mỡ động vật.

105. Trong chế độ ăn cho bệnh nhân tiểu đường, cần kiểm soát lượng carbohydrate tiêu thụ, vậy loại carbohydrate nào nên ưu tiên?

A. Carbohydrate đơn giản (đường, bánh kẹo).
B. Carbohydrate phức tạp (ngũ cốc nguyên hạt, rau củ).
C. Nước ngọt.
D. Bánh mì trắng.

106. Tại sao việc đọc kỹ nhãn thực phẩm lại quan trọng trong dinh dưỡng tiết chế?

A. Để biết giá trị dinh dưỡng và thành phần, giúp lựa chọn thực phẩm phù hợp với nhu cầu cá nhân.
B. Để tránh mua phải hàng giả.
C. Để ủng hộ nhà sản xuất.
D. Để biết thông tin về khuyến mãi.

107. Protein có vai trò gì trong việc duy trì cân nặng và giảm cân?

A. Cung cấp năng lượng nhanh chóng.
B. Tăng cảm giác no và duy trì cơ bắp.
C. Thúc đẩy quá trình tích trữ chất béo.
D. Giảm tốc độ trao đổi chất.

108. Vai trò của nước trong cơ thể là gì?

A. Chỉ để làm mát cơ thể.
B. Vận chuyển chất dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt, và tham gia vào nhiều phản ứng hóa học.
C. Chỉ để bôi trơn khớp.
D. Chỉ để làm đẹp da.

109. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp canxi tốt nhất cho người không dung nạp lactose?

A. Sữa bò.
B. Sữa đậu nành.
C. Phô mai.
D. Sữa chua.

110. Chất béo trans có hại cho sức khỏe tim mạch vì lý do gì?

A. Làm giảm cholesterol HDL (tốt) và tăng cholesterol LDL (xấu).
B. Làm tăng cholesterol HDL (tốt) và giảm cholesterol LDL (xấu).
C. Làm giảm cả cholesterol HDL (tốt) và LDL (xấu).
D. Không ảnh hưởng đến cholesterol.

111. Tác hại của việc tiêu thụ quá nhiều muối (natri) là gì?

A. Hạ huyết áp.
B. Tăng huyết áp.
C. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
D. Tăng cường chức năng thận.

112. Lợi ích của việc ăn nhiều rau xanh và trái cây đối với sức khỏe tiêu hóa là gì?

A. Cung cấp nhiều protein.
B. Cung cấp nhiều chất xơ, giúp ngăn ngừa táo bón.
C. Cung cấp nhiều chất béo.
D. Giảm hấp thu vitamin và khoáng chất.

113. Trong dinh dưỡng cho người cao tuổi, tại sao cần chú trọng đến việc bổ sung vitamin B12?

A. Để tăng cường thị lực.
B. Để cải thiện trí nhớ và chức năng thần kinh.
C. Để tăng cường sức khỏe xương.
D. Để cải thiện chức năng tiêu hóa.

114. Để tăng cường hấp thu sắt từ thực phẩm, nên kết hợp với loại vitamin nào?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

115. Nguyên tắc cơ bản của chế độ ăn Địa Trung Hải là gì?

A. Ăn nhiều thịt đỏ và ít rau quả.
B. Ưu tiên ngũ cốc tinh chế và đường.
C. Tập trung vào rau quả, ngũ cốc nguyên hạt, dầu ô liu và cá.
D. Loại bỏ hoàn toàn chất béo.

116. Thực phẩm nào sau đây là nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh (chứa tất cả các axit amin thiết yếu)?

A. Gạo.
B. Đậu nành.
C. Bắp.
D. Lúa mì.

117. Trong dinh dưỡng cho vận động viên, carbohydrate đóng vai trò gì?

A. Xây dựng cơ bắp.
B. Cung cấp năng lượng chính cho hoạt động thể chất.
C. Giúp hấp thu vitamin.
D. Giảm cân.

118. Chất chống oxy hóa có vai trò gì trong việc bảo vệ sức khỏe?

A. Tăng cường quá trình oxy hóa trong cơ thể.
B. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do.
C. Thúc đẩy quá trình lão hóa.
D. Giảm khả năng miễn dịch.

119. Trong chế độ ăn giảm cân, loại thực phẩm nào sau đây nên hạn chế vì có chỉ số đường huyết (GI) cao?

A. Gạo lứt.
B. Bánh mì trắng.
C. Yến mạch.
D. Các loại đậu.

120. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình hấp thu canxi, giúp duy trì sức khỏe xương?

A. Vitamin A.
B. Vitamin C.
C. Vitamin D.
D. Vitamin E.

121. Tình trạng thiếu vitamin B1 (thiamine) có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh Scorbut
B. Bệnh Beri-beri
C. Bệnh Pellagra
D. Bệnh thiếu máu

122. Chất xơ hòa tan có tác dụng chính nào đối với sức khỏe hệ tiêu hóa?

A. Tăng tốc độ tiêu hóa
B. Làm chậm quá trình hấp thụ đường
C. Giảm nhu động ruột
D. Gây táo bón

123. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều natri trong chế độ ăn uống là gì?

A. Hạ huyết áp
B. Tăng huyết áp
C. Giảm nguy cơ loãng xương
D. Cải thiện chức năng thận

124. Vitamin nào thường được thêm vào sữa để tăng cường sức khỏe xương?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin E

125. Chất béo nào sau đây được coi là chất béo ‘lành mạnh’ và nên được ưu tiên trong chế độ ăn uống?

A. Chất béo trans
B. Chất béo bão hòa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Chất béo không bão hòa đa

126. Đâu là một nguồn protein hoàn chỉnh từ thực vật?

A. Gạo
B. Ngô
C. Đậu nành
D. Khoai tây

127. Tình trạng thiếu iốt kéo dài có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh Scorbut
B. Bệnh Beri-beri
C. Bệnh bướu cổ
D. Bệnh Pellagra

128. Loại chất béo nào có nhiều trong dầu dừa?

A. Chất béo không bão hòa đơn
B. Chất béo không bão hòa đa
C. Chất béo bão hòa
D. Chất béo trans

129. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho chức năng tuyến giáp?

A. Sắt
B. Iốt
C. Canxi
D. Kẽm

130. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển trí não của thai nhi?

A. Vitamin A
B. Axit folic
C. Vitamin C
D. Canxi

131. Đâu là một nguồn cung cấp omega-3 dồi dào?

A. Thịt bò
B. Thịt gà
C. Cá hồi
D. Thịt lợn

132. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho việc hình thành hemoglobin trong máu?

A. Canxi
B. Sắt
C. Vitamin C
D. Vitamin D

133. Loại đường nào sau đây là đường đơn (monosaccharide)?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose

134. Tình trạng thiếu niacin (vitamin B3) có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh Scorbut
B. Bệnh Beri-beri
C. Bệnh Pellagra
D. Bệnh thiếu máu

135. Chế độ ăn thuần chay (vegan) loại bỏ hoàn toàn loại thực phẩm nào?

A. Ngũ cốc
B. Rau củ
C. Các loại hạt
D. Sản phẩm từ động vật

136. Chất dinh dưỡng nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì thị lực?

A. Vitamin K
B. Vitamin C
C. Vitamin A
D. Vitamin D

137. Chế độ ăn DASH (Dietary Approaches to Stop Hypertension) được thiết kế đặc biệt để kiểm soát bệnh nào?

A. Đái tháo đường
B. Tăng huyết áp
C. Bệnh tim mạch
D. Ung thư

138. Chế độ ăn kiêng ketogenic (keto) hạn chế nghiêm ngặt loại chất dinh dưỡng nào?

A. Protein
B. Chất béo
C. Carbohydrate
D. Vitamin

139. Loại chất xơ nào giúp giảm cholesterol trong máu?

A. Chất xơ hòa tan
B. Chất xơ không hòa tan
C. Lignin
D. Cellulose

140. Vitamin nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ?

A. Vitamin K
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin B12

141. Chế độ ăn Địa Trung Hải (Mediterranean diet) nhấn mạnh việc tiêu thụ nhiều loại thực phẩm nào?

A. Thịt đỏ
B. Ngũ cốc tinh chế
C. Rau, trái cây, và dầu ô liu
D. Sản phẩm từ sữa nguyên chất

142. Đâu là một nguồn cung cấp canxi dồi dào không phải từ sữa?

A. Thịt bò
B. Rau bina
C. Gạo
D. Táo

143. Chất dinh dưỡng nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng hệ miễn dịch?

A. Vitamin K
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin B12

144. Vitamin D đóng vai trò quan trọng nhất trong việc hấp thụ chất dinh dưỡng nào?

A. Sắt
B. Canxi
C. Vitamin C
D. Kali

145. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều đường trong chế độ ăn uống là gì?

A. Giảm cân
B. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường
C. Hạ huyết áp
D. Cải thiện sức khỏe răng miệng

146. Chất dinh dưỡng nào sau đây cần thiết cho sự phát triển và sửa chữa các mô trong cơ thể?

A. Carbohydrate
B. Chất béo
C. Protein
D. Vitamin

147. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin K
D. Vitamin D

148. Tình trạng thiếu vitamin C có thể dẫn đến bệnh gì?

A. Bệnh Scorbut
B. Bệnh Beri-beri
C. Bệnh Pellagra
D. Bệnh quáng gà

149. Phương pháp nấu ăn nào sau đây giúp giữ lại nhiều vitamin nhất trong rau củ?

A. Luộc
B. Chiên
C. Hấp
D. Nướng

150. Loại đường nào thường được tìm thấy trong sữa?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.