Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm mô học đại cương online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm mô học đại cương online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm mô học đại cương online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (125 đánh giá)

1. Trong quá trình hô hấp tế bào, phân tử nào được sử dụng làm chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi vận chuyển electron?

A. Carbon dioxide
B. Nước
C. Oxy
D. Glucose

2. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra quá trình đường phân (glycolysis)?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất
C. Tế bào chất
D. Bộ Golgi

3. Trong quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis), sự kiện nào sau đây tạo ra sự đa dạng di truyền?

A. Sao chép ADN
B. Phân ly nhiễm sắc thể
C. Trao đổi chéo (crossing over)
D. Phân chia tế bào chất

4. Loại tế bào nào của hệ thần kinh trung ương chịu trách nhiệm tạo myelin bao bọc các sợi trục thần kinh?

A. Tế bào Schwann
B. Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào vi mô (microglia)

5. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi ADN?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro

6. Loại mô liên kết nào có đặc điểm là chất nền ngoại bào chứa nhiều sợi collagen dày đặc, sắp xếp song song?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô liên kết đặc
D. Mô mỡ

7. Protein nào sau đây tham gia vào quá trình co cơ bằng cách tương tác với actin?

A. Collagen
B. Elastin
C. Myosin
D. Keratin

8. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc phân loại và tái chế các protein và bào quan bị hư hỏng trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

9. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nồng độ ion calci trong tế bào?

A. Lysosome
B. Bộ Golgi
C. Lưới nội chất trơn
D. Ty thể

10. Cấu trúc nào sau đây không phải là một thành phần của màng tế bào?

A. Phospholipid
B. Cholesterol
C. Protein xuyên màng
D. ADN polymerase

11. Trong quá trình sao chép ADN, enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp mạch ADN mới?

A. RNA polymerase
B. ADN polymerase
C. Ligase
D. Helicase

12. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T gây độc (cytotoxic T cells)
B. Tế bào T hỗ trợ (helper T cells)
C. Tế bào B (B cells)
D. Đại thực bào (macrophages)

13. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein, như alpha helix và beta sheet?

A. Liên kết ion
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết peptide
D. Liên kết hydro

14. Loại tế bào nào của mô thần kinh có chức năng hỗ trợ, nuôi dưỡng và bảo vệ các tế bào thần kinh?

A. Tế bào thần kinh (neuron)
B. Tế bào Schwann
C. Tế bào thần kinh đệm (glial cells)
D. Tế bào cơ

15. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tổng hợp protein trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

16. Loại tế bào nào của hệ miễn dịch có khả năng nhận diện và tiêu diệt các tế bào bị nhiễm virus hoặc tế bào ung thư?

A. Tế bào B
B. Tế bào T hỗ trợ
C. Tế bào T gây độc
D. Đại thực bào

17. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển lipid và protein từ lưới nội chất đến bộ Golgi?

A. Lysosome
B. Peroxisome
C. Túi vận chuyển (transport vesicles)
D. Ty thể

18. Quá trình nào sau đây sử dụng năng lượng ATP để vận chuyển các chất qua màng tế bào ngược chiều gradient nồng độ?

A. Khuếch tán đơn giản
B. Khuếch tán tăng cường
C. Vận chuyển chủ động
D. Thẩm thấu

19. Loại tế bào nào có khả năng thực bào mạnh mẽ, tiêu diệt vi khuẩn và các mảnh vụn tế bào?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào hồng cầu

20. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý và đóng gói protein trước khi chúng được vận chuyển đến các vị trí khác trong tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

21. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase di chuyển dọc theo mạch khuôn DNA theo hướng nào?

A. 3′ → 5′
B. 5′ → 3′
C. Không theo hướng cụ thể
D. Tùy thuộc vào loại gene

22. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng chứa collagen và muối khoáng?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô liên kết lỏng lẻo
D. Mô mỡ

23. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc tạo ra năng lượng (ATP) cho tế bào?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

24. Quá trình nào sau đây tạo ra RNA từ khuôn ADN?

A. Sao chép (replication)
B. Phiên mã (transcription)
C. Dịch mã (translation)
D. Đột biến (mutation)

25. Quá trình nào sau đây mô tả sự hình thành của mRNA từ khuôn DNA trong nhân tế bào?

A. Sao chép DNA
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Đột biến

26. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là co rút để tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

27. Quá trình nào sau đây tạo ra ATP chủ yếu trong ty thể?

A. Đường phân (glycolysis)
B. Chu trình Krebs (Citric acid cycle)
C. Chuỗi vận chuyển điện tử (electron transport chain)
D. Lên men (fermentation)

28. Loại mô nào sau đây bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang và ống dẫn?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

29. Loại mô liên kết nào có chức năng chính là dự trữ năng lượng dưới dạng chất béo?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

30. Cấu trúc nào sau đây chứa ADN của tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

31. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là xử lý, đóng gói và vận chuyển protein và lipid đến các vị trí khác nhau trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ty thể

32. Loại mô sụn nào sau đây được tìm thấy ở các khớp và có khả năng chịu lực nén tốt?

A. Sụn trong
B. Sụn chun
C. Sụn sợi
D. Sụn xốp

33. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp protein?

A. Bộ Golgi
B. Lysosome
C. Ribosome
D. Ty thể

34. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là điều hòa sự vận chuyển các chất giữa tế bào chất và nhân tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Màng nhân
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

35. Loại mô biểu mô nào sau đây phù hợp nhất với chức năng bảo vệ và chống chịu ma sát?

A. Biểu mô trụ đơn
B. Biểu mô lát đơn
C. Biểu mô lát tầng
D. Biểu mô chuyển tiếp

36. Loại sợi nào sau đây có đường kính lớn nhất trong các loại sợi protein của tế bào?

A. Sợi actin
B. Sợi trung gian
C. Vi ống
D. Sợi myosin

37. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Tế bào mast

38. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG được tìm thấy trong tế bào chất (cytoplasm) của tế bào nhân thực?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Lưới nội chất
D. Nhân con

39. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào mạnh nhất?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast

40. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp lipid và khử độc?

A. Lưới nội chất hạt
B. Lưới nội chất trơn
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

41. Loại mô liên kết nào sau đây được tìm thấy trong dây chằng và gân?

A. Mô liên kết thưa
B. Mô liên kết đặc
C. Mô sụn
D. Mô xương

42. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Lysosome
C. Ribosome
D. Ty thể

43. Loại mô cơ nào sau đây có vân và chịu sự kiểm soát tự chủ (involuntary control)?

A. Cơ vân
B. Cơ trơn
C. Cơ tim
D. Cơ hoành

44. Loại tế bào thần kinh nào sau đây có chức năng dẫn truyền xung thần kinh từ não hoặc tủy sống đến các cơ quan đích?

A. Neuron cảm giác
B. Neuron vận động
C. Neuron trung gian
D. Tế bào thần kinh đệm

45. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là duy trì hình dạng tế bào và tham gia vào sự vận động của tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Lysosome
C. Khung xương tế bào (cytoskeleton)
D. Ty thể

46. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là điều chỉnh nồng độ ion calci trong tế bào cơ?

A. Lưới nội chất trơn
B. Lưới nội chất hạt
C. Ty thể
D. Bộ Golgi

47. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là chứa đựng vật chất di truyền của tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

48. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là phân hủy các bào quan và protein bị hư hỏng trong tế bào?

A. Bộ Golgi
B. Lysosome
C. Ribosome
D. Ty thể

49. Loại mô liên kết nào sau đây có chức năng chính là dự trữ năng lượng?

A. Mô sụn
B. Mô xương
C. Mô mỡ
D. Mô máu

50. Trong quá trình nhuộm HE (Hematoxylin & Eosin), thành phần nào của tế bào sẽ bắt màu base (Hematoxylin) và có màu xanh tím?

A. Cytoplasm
B. Nhân tế bào
C. Sợi collagen
D. Hồng cầu

51. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là bảo vệ và cách ly các sợi thần kinh?

A. Synapse
B. Màng myelin
C. Nút Ranvier
D. Thân tế bào thần kinh

52. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong phản ứng viêm và dị ứng?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Đại thực bào

53. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc thành phần của phức hợp liên kết (junctional complex) giữa các tế bào biểu mô?

A. Desmosome
B. Hemidesmosome
C. Tight junction (zonula occludens)
D. Adherens junction (zonula adherens)

54. Trong quá trình phân bào giảm nhiễm (meiosis), sự kiện nào sau đây tạo ra sự đa dạng di truyền?

A. Sao chép DNA
B. Phân ly nhiễm sắc thể
C. Trao đổi chéo (crossing over)
D. Nhân đôi tế bào chất

55. Loại mô nào sau đây KHÔNG có nguồn gốc từ trung bì (mesoderm)?

A. Mô cơ
B. Mô liên kết
C. Mô thần kinh
D. Mô sụn

56. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền thông tin giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

57. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng (endomembrane system) của tế bào nhân thực?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ty thể

58. Loại tế bào nào sau đây có khả năng co lại để tạo ra lực?

A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào cơ
C. Tế bào thần kinh
D. Tế bào liên kết

59. Loại mô biểu mô nào sau đây lót bên trong các mạch máu và tim?

A. Biểu mô trụ đơn
B. Biểu mô lát đơn
C. Biểu mô lát tầng
D. Biểu mô chuyển tiếp

60. Loại tế bào nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc hình thành và duy trì chất nền ngoại bào (extracellular matrix) của mô liên kết?

A. Tế bào lympho
B. Tế bào sợi (fibroblast)
C. Tế bào mast
D. Đại thực bào

61. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là sản xuất năng lượng cho tế bào thông qua quá trình hô hấp tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

62. Cấu trúc nào sau đây chứa các enzyme tiêu hóa và có chức năng phân hủy các chất thải và các bào quan bị tổn thương trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

63. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là phân hủy các protein bị hư hỏng hoặc không cần thiết trong tế bào?

A. Lysosome
B. Proteasome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

64. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là điều hòa sự biểu hiện gen trong tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

65. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là vận chuyển và sửa đổi protein?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

66. Cấu trúc nào sau đây có chức năng điều hòa sự di chuyển của các chất giữa tế bào chất và nhân tế bào?

A. Màng tế bào
B. Màng nhân
C. Ribosome
D. Ty thể

67. Loại mô nào sau đây có chức năng co rút để tạo ra sự vận động?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

68. Loại tế bào nào sau đây có chức năng trình diện kháng nguyên cho tế bào lympho T?

A. Nguyên bào sợi
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào đuôi gai
D. Tế bào cơ

69. Cấu trúc nào sau đây được tìm thấy trong tế bào chất và có chức năng tổng hợp protein?

A. Lysosome
B. Ribosome
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

70. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là phân loại và đóng gói protein để vận chuyển đến các vị trí khác nhau trong tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

71. Loại sợi nào sau đây cấu tạo nên khung xương tế bào, có vai trò quan trọng trong việc duy trì hình dạng và vận động của tế bào?

A. Sợi collagen
B. Sợi elastin
C. Vi ống
D. Sợi võng

72. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất kháng thể?

A. Tế bào lympho T hỗ trợ
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

73. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp lipid và steroid?

A. Lưới nội chất hạt
B. Lưới nội chất trơn
C. Bộ Golgi
D. Ty thể

74. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là dẫn truyền thông tin trong cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

75. Cấu trúc nào sau đây có chức năng kiểm soát sự di chuyển của các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Nhân tế bào
B. Màng tế bào
C. Ribosome
D. Ty thể

76. Loại mô nào sau đây có chức năng bảo vệ, hấp thụ và bài tiết?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

77. Loại mô nào sau đây có chức năng chính là lưu trữ năng lượng dưới dạng lipid?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô mỡ
D. Mô thần kinh

78. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là có nhiều chất nền ngoại bào và ít tế bào?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô liên kết
D. Mô thần kinh

79. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là tổng hợp protein?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Ribosome

80. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA của tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Nhân tế bào
D. Bộ Golgi

81. Loại liên kết tế bào nào cho phép các tế bào trao đổi chất và tín hiệu trực tiếp với nhau?

A. Desmosome
B. Liên kết khe
C. Hemidesmosome
D. Liên kết bám

82. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là thành phần của nhân tế bào?

A. Chất nhiễm sắc
B. Hạch nhân
C. Trung thể
D. Màng nhân

83. Loại tế bào nào sau đây có chức năng dẫn truyền xung thần kinh?

A. Tế bào thần kinh đệm
B. Tế bào Schwann
C. Tế bào thần kinh (neuron)
D. Tế bào cơ

84. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất myelin, một chất cách điện bao quanh sợi trục thần kinh?

A. Tế bào thần kinh (neuron)
B. Tế bào hình sao
C. Tế bào Schwann
D. Tế bào microglia

85. Loại tế bào nào sau đây có khả năng thực bào, tiêu diệt vi khuẩn và các mảnh vụn tế bào?

A. Tế bào mast
B. Nguyên bào sợi
C. Tế bào biểu mô
D. Đại thực bào

86. Loại liên kết tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc tạo hàng rào biểu mô ngăn chặn sự di chuyển của các chất giữa các tế bào?

A. Desmosome
B. Liên kết khe
C. Liên kết bám
D. Liên kết chặt

87. Cấu trúc nào sau đây có chức năng chính là sản xuất ATP (adenosine triphosphate), nguồn năng lượng chính của tế bào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

88. Loại tế bào nào sau đây có chức năng sản xuất histamine và các chất trung gian gây viêm khác?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Tế bào mast
D. Đại thực bào

89. Loại mô nào sau đây có đặc điểm là các tế bào được bao quanh bởi một chất nền cứng và có chức năng nâng đỡ và bảo vệ cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô xương
D. Mô thần kinh

90. Loại tế bào nào sau đây có chức năng chính là sản xuất collagen và các thành phần khác của chất nền ngoại bào trong mô liên kết?

A. Đại thực bào
B. Nguyên bào sợi
C. Tế bào mast
D. Tế bào biểu mô

91. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể?

A. Tế bào T hỗ trợ
B. Tế bào B
C. Tế bào NK (tế bào giết tự nhiên)
D. Đại thực bào

92. Loại protein nào tạo thành các sợi trung gian, một thành phần của khung xương tế bào?

A. Actin
B. Tubulin
C. Keratin
D. Myosin

93. Loại protein nào tạo thành vi ống, một thành phần của khung xương tế bào?

A. Actin
B. Tubulin
C. Keratin
D. Myosin

94. Loại protein nào giúp gấp nếp protein đúng cách và ngăn chặn sự kết tập protein?

A. Enzyme
B. Chaperone
C. Hormone
D. Kháng thể

95. Sự khác biệt chính giữa kính hiển vi huỳnh quang và kính hiển vi thông thường là gì?

A. Kính hiển vi huỳnh quang có độ phóng đại cao hơn.
B. Kính hiển vi huỳnh quang sử dụng ánh sáng huỳnh quang để tạo ảnh, trong khi kính hiển vi thông thường sử dụng ánh sáng trắng.
C. Kính hiển vi huỳnh quang chỉ có thể quan sát tế bào chết.
D. Kính hiển vi huỳnh quang không cần nhuộm mẫu.

96. Cấu trúc nào của tế bào chứa DNA?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lưới nội chất

97. Chức năng chính của lưới nội chất trơn (SER) là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp lipid và khử độc
C. Phân hủy các chất thải của tế bào
D. Điều chỉnh nồng độ ion canxi

98. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm chứa và phân loại các enzyme thủy phân?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

99. Loại protein nào tạo thành vi sợi actin, một thành phần của khung xương tế bào?

A. Actin
B. Tubulin
C. Keratin
D. Myosin

100. Loại liên kết nào chủ yếu chịu trách nhiệm cho cấu trúc bậc hai của protein, chẳng hạn như alpha helix và beta sheet?

A. Liên kết disulfide
B. Liên kết hydro
C. Tương tác hydrophobic
D. Liên kết ion

101. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm cho quá trình glycosyl hóa protein?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

102. Cấu trúc nào của tế bào đóng vai trò quan trọng trong quá trình vận chuyển các chất ra vào nhân?

A. Lưới nội chất
B. Màng nhân
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

103. Chức năng chính của ty thể là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng thông qua hô hấp tế bào
C. Lưu trữ thông tin di truyền
D. Vận chuyển các chất trong tế bào

104. Sự khác biệt chính giữa kính hiển vi quang học và kính hiển vi điện tử là gì?

A. Kính hiển vi quang học sử dụng thấu kính thủy tinh, trong khi kính hiển vi điện tử sử dụng thấu kính nhựa.
B. Kính hiển vi quang học sử dụng ánh sáng nhìn thấy để tạo ảnh, trong khi kính hiển vi điện tử sử dụng chùm electron.
C. Kính hiển vi quang học có độ phóng đại cao hơn kính hiển vi điện tử.
D. Kính hiển vi quang học chỉ có thể quan sát tế bào chết, trong khi kính hiển vi điện tử có thể quan sát tế bào sống.

105. Loại tế bào nào có khả năng thực bào (ăn các tế bào khác và mảnh vụn tế bào)?

A. Tế bào thần kinh
B. Tế bào biểu mô
C. Đại thực bào
D. Tế bào cơ

106. Loại mô nào có chức năng co rút để tạo ra chuyển động?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

107. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm myelin hóa các sợi thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao (astrocyte)
D. Tế bào microglia

108. Sự khác biệt chính giữa kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) và kính hiển vi điện tử quét (SEM) là gì?

A. TEM tạo ra hình ảnh 3D, trong khi SEM tạo ra hình ảnh 2D.
B. TEM sử dụng chùm electron truyền qua mẫu, trong khi SEM quét bề mặt mẫu bằng chùm electron.
C. TEM có độ phóng đại thấp hơn SEM.
D. TEM có thể quan sát tế bào sống, trong khi SEM chỉ có thể quan sát tế bào chết.

109. Chức năng chính của peroxisome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Phân hủy acid béo và khử độc
D. Vận chuyển protein

110. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG phải là một phần của nhân tế bào?

A. Màng nhân
B. Hạch nhân
C. Ribosome
D. Nhiễm sắc thể

111. Loại mô nào có đặc điểm là có nhiều mạch máu và tế bào được bao quanh bởi chất nền ngoại bào dạng lỏng?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

112. Cấu trúc nào của tế bào chịu trách nhiệm tổng hợp steroid?

A. Ty thể
B. Lưới nội chất trơn
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

113. Loại mô nào có chức năng truyền tín hiệu điện giữa các bộ phận khác nhau của cơ thể?

A. Mô biểu mô
B. Mô liên kết
C. Mô cơ
D. Mô thần kinh

114. Chức năng chính của hạch nhân là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Tổng hợp ribosome
C. Lưu trữ DNA
D. Sản xuất năng lượng

115. Loại mô nào đặc trưng bởi chất nền ngoại bào phong phú và các tế bào nằm rải rác trong chất nền này?

A. Mô biểu mô
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô liên kết

116. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm vận chuyển protein và lipid đến các bào quan khác nhau trong tế bào?

A. Lysosome
B. Bộ Golgi
C. Peroxisome
D. Ribosome

117. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các khoang cơ thể?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

118. Sự khác biệt chính giữa apoptosis và necrosis là gì?

A. Apoptosis là một quá trình chết tế bào được lập trình, trong khi necrosis là chết tế bào do tổn thương.
B. Apoptosis gây viêm, trong khi necrosis không gây viêm.
C. Apoptosis chỉ xảy ra ở tế bào ung thư, trong khi necrosis xảy ra ở tế bào bình thường.
D. Apoptosis là một quá trình thụ động, trong khi necrosis là một quá trình chủ động.

119. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm cho sự phân tách nhiễm sắc thể trong quá trình phân bào?

A. Bộ Golgi
B. Trung thể
C. Lưới nội chất
D. Ty thể

120. Loại liên kết nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết peptide
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

121. Đâu là chức năng chính của lysosome?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Phân giải các chất thải và bào quan hư hỏng
D. Vận chuyển protein

122. Cấu trúc nào của tế bào có chức năng điều hòa sự vận chuyển các chất vào và ra khỏi tế bào?

A. Ribosome
B. Màng tế bào
C. Bộ Golgi
D. Nhân tế bào

123. Cấu trúc nào của tế bào chứa các enzyme hô hấp tế bào và sản xuất ATP?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Ty thể
D. Lysosome

124. Cấu trúc nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp ribosome?

A. Lưới nội chất trơn
B. Bộ Golgi
C. Hạch nhân
D. Lysosome

125. Quá trình nào sau đây tạo ra nhiều ATP nhất trong hô hấp tế bào?

A. Đường phân
B. Chu trình Krebs
C. Chuỗi vận chuyển electron
D. Lên men

126. Trong quá trình nguyên phân, thoi phân bào được hình thành từ cấu trúc nào?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Trung thể
D. Ribosome

127. Loại tế bào nào có khả năng thực bào các tế bào chết và mảnh vụn tế bào?

A. Tế bào lympho T
B. Tế bào lympho B
C. Đại thực bào
D. Tế bào mast

128. Chức năng chính của bộ Golgi là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Sửa đổi, phân loại và đóng gói protein
D. Phân giải chất thải

129. Loại cơ nào có vân và được điều khiển tự ý?

A. Cơ trơn
B. Cơ tim
C. Cơ vân
D. Cơ vòng

130. Sợi trung gian (intermediate filaments) có chức năng chính là gì trong tế bào?

A. Vận chuyển nội bào
B. Co rút cơ
C. Duy trì hình dạng và độ bền cơ học của tế bào
D. Phân chia tế bào

131. Cấu trúc nào sau đây chứa DNA của tế bào?

A. Ribosome
B. Ty thể
C. Bộ Golgi
D. Lysosome

132. Loại sợi nào cấu tạo nên ma trận ngoại bào của mô liên kết?

A. Actin
B. Myosin
C. Collagen
D. Tubulin

133. Loại tế bào nào tham gia vào quá trình tạo xương?

A. Tế bào sụn
B. Tế bào tạo xương
C. Tế bào hủy xương
D. Tế bào mỡ

134. Cấu trúc nào của tế bào thực vật thực hiện quá trình quang hợp?

A. Ty thể
B. Lục lạp
C. Bộ Golgi
D. Không bào

135. Chức năng chính của tế bào thần kinh đệm (neuroglia) là gì?

A. Truyền xung thần kinh
B. Hỗ trợ và bảo vệ tế bào thần kinh
C. Co cơ
D. Sản xuất kháng thể

136. Chức năng chính của mạng lưới nội chất trơn (smooth ER) là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Sản xuất năng lượng
C. Tổng hợp lipid và giải độc
D. Phân giải chất thải

137. Trong quá trình phiên mã, enzyme RNA polymerase liên kết với vùng nào trên DNA để bắt đầu quá trình?

A. Telomere
B. Promoter
C. Enhancer
D. Terminator

138. Loại liên kết nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết peptide
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

139. Loại protein nào giúp các tế bào kết dính với nhau trong mô?

A. Actin
B. Myosin
C. Cadherin
D. Tubulin

140. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein, như alpha helix và beta sheet?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydro
C. Liên kết disulfide
D. Tương tác van der Waals

141. Loại tế bào nào sản xuất myelin bao bọc các sợi trục thần kinh trong hệ thần kinh trung ương?

A. Tế bào Schwann
B. Tế bào Oligodendrocyte
C. Tế bào hình sao
D. Tế bào vi thần kinh đệm

142. Loại liên kết nào hình thành giữa các base nitrogen bổ sung trong chuỗi DNA kép?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết hydro
D. Liên kết glycosidic

143. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm sản xuất kháng thể trong hệ miễn dịch?

A. Tế bào T
B. Tế bào B
C. Đại thực bào
D. Tế bào NK

144. Cấu trúc nào sau đây chịu trách nhiệm cho sự vận động của tế bào bằng cách sử dụng các protein motor như dynein và kinesin?

A. Sợi actin
B. Sợi trung gian
C. Vi ống
D. Màng tế bào

145. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG thuộc hệ thống nội màng?

A. Lưới nội chất
B. Bộ Golgi
C. Lysosome
D. Ty thể

146. Chức năng chính của peroxisome là gì?

A. Tổng hợp protein
B. Phân giải lipid và khử độc
C. Tổng hợp ATP
D. Vận chuyển protein

147. Đâu là chức năng chính của lưới nội chất có hạt (rough ER)?

A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Điều chỉnh nồng độ calcium
D. Giải độc

148. Giai đoạn nào của phân bào mà các nhiễm sắc thể được căn chỉnh ở mặt phẳng xích đạo của tế bào?

A. Kỳ đầu
B. Kỳ giữa
C. Kỳ sau
D. Kỳ cuối

149. Loại mô nào bao phủ bề mặt cơ thể và lót các cơ quan rỗng?

A. Mô liên kết
B. Mô cơ
C. Mô thần kinh
D. Mô biểu mô

150. Loại mô liên kết nào chứa nhiều sợi collagen và có chức năng chính là liên kết xương với xương?

A. Mô mỡ
B. Mô sụn
C. Mô xương
D. Mô sợi đặc

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.