Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hệ điều hành Linux online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm hệ điều hành Linux online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hệ điều hành Linux online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (151 đánh giá)

1. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới?

A. rmdir
B. mkdir
C. touch
D. cd

2. Trong Linux, ký tự đại diện nào khớp với một hoặc nhiều ký tự?

A. *
B. ?
C. []
D. ^

3. Trong Linux, lệnh `kill -9 PID` có ý nghĩa gì?

A. Khởi động lại tiến trình với PID đã cho
B. Dừng tiến trình một cách an toàn
C. Dừng tiến trình ngay lập tức và không an toàn
D. Tạm dừng tiến trình

4. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị dung lượng đĩa đã sử dụng và còn trống?

A. du
B. df
C. ls
D. pwd

5. Trong Linux, quyền nào cho phép người dùng đọc, ghi và thực thi một tệp?

A. r–
B. -w-
C. —
D. rwx

6. Chức năng chính của Kernel trong hệ điều hành Linux là gì?

A. Quản lý giao diện người dùng đồ họa
B. Quản lý phần cứng và cung cấp các dịch vụ cấp thấp
C. Chạy các ứng dụng văn phòng
D. Duyệt web

7. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. chown

8. Trong Linux, shell nào là shell mặc định phổ biến nhất?

A. ksh
B. csh
C. zsh
D. bash

9. Lệnh nào sau đây được sử dụng để lên lịch một công việc để chạy định kỳ trong Linux?

A. at
B. batch
C. cron
D. nohup

10. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tắt máy tính trong Linux?

A. reboot
B. shutdown
C. halt
D. Cả shutdown và halt

11. Trong Linux, tệp `/var/log/syslog` thường chứa thông tin gì?

A. Lịch sử các lệnh đã thực thi
B. Thông tin về các tài khoản người dùng
C. Các thông điệp nhật ký hệ thống
D. Thông tin về phần cứng

12. Trong Linux, lệnh `uname -a` cung cấp thông tin gì?

A. Danh sách các tiến trình đang chạy
B. Thông tin về việc sử dụng bộ nhớ
C. Thông tin kernel và hệ điều hành
D. Thông tin về hệ thống tệp

13. Trong Linux, sự khác biệt chính giữa lệnh `>` và `>>` khi chuyển hướng đầu ra là gì?

A. `>` tạo một tệp mới, trong khi `>>` ghi vào một tệp hiện có
B. `>` ghi đè lên tệp hiện có, trong khi `>>` thêm vào cuối tệp
C. `>` thêm vào cuối tệp, trong khi `>>` ghi đè lên tệp hiện có
D. Không có sự khác biệt, cả hai đều ghi đè lên tệp hiện có

14. Trong Linux, runlevel nào được sử dụng cho chế độ người dùng đơn (single-user mode)?

A. 0
B. 1
C. 3
D. 5

15. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một tệp?

A. find
B. grep
C. ls
D. cat

16. Trong Linux, điều gì xảy ra khi bạn sử dụng lệnh `rm -rf /`?

A. Nó sẽ xóa tất cả các tệp trong thư mục hiện tại
B. Nó sẽ khởi động lại máy tính
C. Nó sẽ xóa tất cả các tệp trên hệ thống (rất nguy hiểm)
D. Nó sẽ tạo một bản sao lưu của tất cả các tệp

17. Trong Linux, tệp `/etc/shadow` chứa thông tin gì?

A. Tên người dùng và ID người dùng
B. Mật khẩu người dùng được mã hóa
C. Thông tin nhóm người dùng
D. Cài đặt hệ thống mạng

18. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi quyền của một tệp trong Linux?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. cp

19. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị nội dung của một tệp văn bản?

A. ls
B. cd
C. cat
D. mkdir

20. Trong Linux, tệp nào chứa thông tin về người dùng và nhóm?

A. /etc/passwd
B. /etc/group
C. /etc/shadow
D. Cả /etc/passwd và /etc/group

21. Lệnh nào sau đây được sử dụng để nén một tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. tar
B. gzip
C. zip
D. Cả tar, gzip và zip

22. Đâu là trình soạn thảo văn bản dòng lệnh phổ biến trong Linux?

A. Word
B. Notepad
C. vi/vim
D. Paint

23. Trong Linux, lệnh `netstat -tulnp` được sử dụng để làm gì?

A. Hiển thị các tệp nhật ký hệ thống
B. Hiển thị các tiến trình đang chạy
C. Hiển thị các cổng mạng đang mở và các tiến trình liên quan
D. Hiển thị thông tin về việc sử dụng bộ nhớ

24. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

A. ls
B. ps
C. cd
D. mkdir

25. Mục đích của lệnh `sudo` trong Linux là gì?

A. Để chuyển đổi giữa các thư mục
B. Để chạy một lệnh với quyền của người dùng khác, thường là root
C. Để hiển thị thông tin hệ thống
D. Để tạo một người dùng mới

26. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để sao chép tệp?

A. mv
B. cp
C. rm
D. ln

27. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của máy tính trong Linux?

A. ifconfig
B. ping
C. netstat
D. route

28. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm tệp theo tên?

A. grep
B. find
C. locate
D. whereis

29. Trong Linux, tệp nào chứa thông tin về các thiết bị được gắn kết (mounted)?

A. /etc/fstab
B. /etc/mtab
C. /proc/mounts
D. Cả /etc/mtab và /proc/mounts

30. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tạo một liên kết cứng (hard link)?

A. cp
B. mv
C. ln
D. ln -s

31. Trong Linux, quyền nào cho phép người dùng đọc, ghi và thực thi một file?

A. rwx
B. r-x
C. rw-
D. -wx

32. Trong Linux, SELinux là gì?

A. Một trình quản lý gói
B. Một hệ thống tăng cường bảo mật
C. Một trình biên dịch
D. Một giao diện dòng lệnh

33. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị bảng định tuyến (routing table) trong Linux?

A. netstat
B. ipconfig
C. route
D. ping

34. Trong Linux, lệnh nào dùng để hiển thị địa chỉ IP của máy?

A. ping
B. ifconfig
C. netstat
D. traceroute

35. Mục đích chính của lệnh `sudo` trong Linux là gì?

A. Hiển thị thông tin hệ thống
B. Chạy lệnh với quyền của người dùng khác, thường là root
C. Thay đổi mật khẩu người dùng
D. Tạo một thư mục mới

36. Lệnh nào sau đây được sử dụng để nén một file hoặc thư mục trong Linux?

A. tar
B. gzip
C. zip
D. compress

37. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị các dòng đầu tiên của một file trong Linux?

A. tail
B. head
C. more
D. less

38. Lệnh nào sau đây được sử dụng để sao chép file trong Linux?

A. mv
B. cp
C. rm
D. ln

39. Trong Linux, lệnh nào dùng để hiển thị nội dung của một file?

A. cat
B. ls
C. mkdir
D. rm

40. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một file trong Linux?

A. grep
B. find
C. locate
D. which

41. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem dung lượng ổ đĩa đã sử dụng và còn trống trong Linux?

A. du
B. df
C. free
D. top

42. Trong Linux, `cron` là gì?

A. Một trình soạn thảo văn bản
B. Một trình quản lý gói
C. Một trình lập lịch công việc
D. Một trình duyệt web

43. Lệnh nào sau đây được sử dụng để xem thông tin về phần cứng của máy tính trong Linux?

A. ls
B. free
C. lshw
D. ps

44. Trong Linux, làm thế nào để xem nhật ký hệ thống (system log)?

A. Sử dụng lệnh `ps`
B. Đọc file `/var/log/syslog` hoặc sử dụng lệnh `journalctl`
C. Sử dụng lệnh `ifconfig`
D. Sử dụng lệnh `ls`

45. Trong Linux, lệnh `grep` được sử dụng để làm gì?

A. Tìm kiếm một file
B. Tìm kiếm một chuỗi ký tự trong một file
C. Hiển thị danh sách các tiến trình
D. Thay đổi quyền của một file

46. Trong Linux, làm thế nào để chuyển một tiến trình đang chạy ở foreground xuống background?

A. Ctrl + C
B. Ctrl + Z, sau đó bg
C. Ctrl + D
D. Ctrl + Alt + Del

47. Ý nghĩa của ký tự `~` (tilde) trong đường dẫn file Linux là gì?

A. Thư mục gốc của hệ thống
B. Thư mục hiện tại
C. Thư mục home của người dùng hiện tại
D. Thư mục tạm thời

48. Trong Linux, lệnh `chmod 777` có ý nghĩa gì?

A. Xóa file
B. Cấp quyền đọc, ghi và thực thi cho tất cả người dùng
C. Thay đổi người sở hữu file
D. Nén file

49. Lệnh nào sau đây được sử dụng để giải nén file `.tar.gz` trong Linux?

A. gzip -d
B. tar -xf
C. tar -zxvf
D. unzip

50. Trong Linux, runlevel nào được sử dụng cho chế độ single-user?

A. 0
B. 1
C. 3
D. 5

51. Lệnh nào được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux?

A. touch
B. mkdir
C. rmdir
D. cd

52. Lệnh nào dùng để tắt máy tính Linux từ dòng lệnh?

A. reboot
B. shutdown
C. exit
D. logout

53. Sự khác biệt chính giữa hard link và symbolic link trong Linux là gì?

A. Hard link có thể trỏ đến thư mục, symbolic link thì không
B. Hard link tạo một bản sao của file, symbolic link tạo một shortcut
C. Hard link không thể trỏ đến file trên phân vùng khác, symbolic link thì có thể
D. Hard link có thể trỏ đến file trên phân vùng khác, symbolic link thì không thể

54. Trong Linux, loại file nào được sử dụng để lưu trữ cấu hình hệ thống?

A. File thực thi (.exe)
B. File văn bản (.txt)
C. File cấu hình (.conf)
D. File ảnh (.jpg)

55. Lệnh nào dùng để thay đổi quyền sở hữu của một file hoặc thư mục trong Linux?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. passwd

56. Trong Linux, lệnh `kill` được sử dụng để làm gì?

A. Xóa một file
B. Kết thúc một tiến trình
C. Tạo một thư mục
D. Hiển thị danh sách các tiến trình

57. Trong Linux, trình quản lý gói `apt` thường được sử dụng trên các bản phân phối nào?

A. Red Hat
B. SUSE
C. Debian và Ubuntu
D. Arch Linux

58. Lệnh nào sau đây dùng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

A. ls
B. ps
C. cd
D. mkdir

59. Mục đích của file `/etc/fstab` trong Linux là gì?

A. Lưu trữ thông tin về người dùng
B. Lưu trữ thông tin về các thiết bị lưu trữ và điểm mount của chúng
C. Lưu trữ thông tin về các dịch vụ hệ thống
D. Lưu trữ thông tin về các biến môi trường

60. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng trong Linux?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. chown

61. Lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản trong một hoặc nhiều tệp?

A. find
B. grep
C. locate
D. whereis

62. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống trong Linux?

A. ifconfig
B. ip addr
C. hostname
D. Cả A và B

63. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị lịch sử các lệnh đã thực hiện?

A. history
B. ps
C. ls
D. cat

64. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để giải nén tệp đã nén bằng gzip?

A. tar
B. gzip -d
C. gunzip
D. Cả B và C

65. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị nội dung của một tệp?

A. cat
B. ls
C. rm
D. mv

66. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để sao chép tệp hoặc thư mục?

A. mv
B. cp
C. rm
D. ln

67. Lệnh nào được sử dụng để di chuyển hoặc đổi tên tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. rm
B. mv
C. cp
D. ln

68. Lệnh nào được sử dụng để nén tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. tar
B. gzip
C. zip
D. Cả ba đáp án trên

69. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để kết nối đến một máy chủ từ xa thông qua SSH?

A. telnet
B. ssh
C. ftp
D. ping

70. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về người dùng hiện tại trong Linux?

A. whoami
B. ls
C. ps
D. date

71. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về phần cứng của hệ thống?

A. lsusb
B. lspci
C. lshw
D. Cả ba đáp án trên

72. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để quản lý các gói phần mềm trong hệ thống Red Hat/CentOS?

A. yum
B. apt
C. pacman
D. dpkg

73. Lệnh nào được sử dụng để xem không gian đĩa đã sử dụng và còn trống trong Linux?

A. du
B. df
C. ls
D. ps

74. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng?

A. passwd
B. useradd
C. userdel
D. chown

75. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để liệt kê các tệp và thư mục trong một thư mục?

A. cat
B. ls
C. rm
D. mv

76. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị bảng định tuyến trong Linux?

A. netstat -r
B. route
C. traceroute
D. Cả A và B

77. Lệnh nào được sử dụng để thay đổi nhóm sở hữu của một tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. passwd

78. Lệnh nào trong Linux được sử dụng để tìm kiếm tệp theo tên hoặc thuộc tính?

A. grep
B. find
C. locate
D. whereis

79. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xóa tệp hoặc thư mục?

A. mv
B. cp
C. rm
D. mkdir

80. Lệnh nào được sử dụng để dừng một tiến trình đang chạy trong Linux?

A. kill
B. stop
C. pause
D. exit

81. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

A. ls
B. ps
C. cd
D. mkdir

82. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về việc sử dụng CPU và bộ nhớ của hệ thống trong thời gian thực?

A. ps
B. top
C. free
D. df

83. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux?

A. rmdir
B. mkdir
C. touch
D. cp

84. Lệnh nào được sử dụng để xem nhật ký hệ thống (system logs) trong Linux?

A. dmesg
B. journalctl
C. syslog
D. Cả A và B

85. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền truy cập của một tệp hoặc thư mục?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. cp

86. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng đến một máy chủ khác?

A. ping
B. traceroute
C. netstat
D. ssh

87. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về bộ nhớ đã sử dụng và còn trống?

A. top
B. free
C. df
D. du

88. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền sở hữu của một tệp hoặc thư mục?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. passwd

89. Lệnh nào được sử dụng để quản lý các gói phần mềm trong hệ thống Debian/Ubuntu?

A. yum
B. apt
C. pacman
D. rpm

90. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tạo một liên kết tượng trưng (symbolic link)?

A. cp
B. mv
C. ln -s
D. rm

91. Để hiển thị thông tin về hiệu suất hệ thống, bao gồm việc sử dụng CPU và bộ nhớ, bạn sẽ sử dụng lệnh nào trong Linux?

A. df
B. du
C. free
D. top

92. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

A. ls
B. ps
C. cd
D. mkdir

93. Để xóa một người dùng khỏi hệ thống Linux, bạn sử dụng lệnh nào?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. usermod

94. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị hoặc thay đổi mật khẩu của người dùng?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. usermod

95. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị không gian đĩa đã sử dụng và còn trống trong Linux?

A. du
B. df
C. free
D. top

96. Lệnh nào sau đây được sử dụng để kiểm tra kết nối mạng đến một máy chủ khác?

A. ifconfig
B. netstat
C. ping
D. traceroute

97. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một tệp?

A. find
B. grep
C. locate
D. whereis

98. Đâu là thư mục gốc của hệ thống tệp Linux?

A. /home
B. /root
C. /
D. /boot

99. Để xem nội dung của một tệp văn bản trong Linux, bạn sẽ sử dụng lệnh nào?

A. rm
B. cat
C. mv
D. find

100. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị bộ nhớ đã sử dụng và còn trống trong Linux?

A. df
B. du
C. free
D. top

101. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị đường dẫn đầy đủ của thư mục hiện tại?

A. ls
B. history
C. pwd
D. date

102. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để nén các tệp và thư mục thành một tệp lưu trữ?

A. gzip
B. tar
C. zip
D. bzip2

103. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị lịch sử các lệnh đã thực hiện trong Linux?

A. ls
B. history
C. pwd
D. date

104. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tạo một thư mục mới trong Linux?

A. rmdir
B. touch
C. mkdir
D. cp

105. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để xem dung lượng đĩa mà một tệp hoặc thư mục đang sử dụng?

A. df
B. du
C. free
D. top

106. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để sao chép tệp?

A. mv
B. cp
C. rm
D. ln

107. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị ngày và giờ hiện tại của hệ thống?

A. ls
B. history
C. pwd
D. date

108. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền truy cập của một tệp hoặc thư mục?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. mv

109. Để xóa một tệp trong Linux, bạn sử dụng lệnh nào?

A. mkdir
B. rmdir
C. rm
D. mv

110. Lệnh nào được sử dụng để sửa đổi thông tin của một người dùng hiện có trong Linux?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. usermod

111. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thêm một người dùng mới vào hệ thống Linux?

A. useradd
B. userdel
C. passwd
D. usermod

112. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị thông tin trợ giúp về một lệnh cụ thể trong Linux?

A. man
B. info
C. help
D. whatis

113. Lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm tệp trong Linux?

A. grep
B. find
C. locate
D. whereis

114. Để hiển thị các kết nối mạng đang hoạt động và các cổng đang lắng nghe, bạn sẽ sử dụng lệnh nào trong Linux?

A. ifconfig
B. netstat
C. ping
D. traceroute

115. Để hiển thị danh sách các tệp và thư mục trong thư mục hiện tại, bạn sử dụng lệnh nào trong Linux?

A. ls
B. history
C. pwd
D. date

116. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống?

A. ifconfig
B. netstat
C. ping
D. traceroute

117. Lệnh nào được sử dụng để theo dõi đường đi của các gói tin trên mạng đến một máy chủ đích?

A. ifconfig
B. netstat
C. ping
D. traceroute

118. Để giải nén một tệp .gz, bạn sử dụng lệnh nào trong Linux?

A. gzip -d
B. tar -xvf
C. unzip
D. bzip2 -d

119. Lệnh nào sau đây được sử dụng để di chuyển hoặc đổi tên tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. rm
B. cp
C. mv
D. mkdir

120. Lệnh nào sau đây được sử dụng để nén một tệp đơn lẻ trong Linux?

A. gzip
B. tar
C. zip
D. bzip2

121. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị các tiến trình đang chạy của một người dùng cụ thể?

A. ps -u username
B. top -u username
C. kill -u username
D. chmod -u username

122. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để thay đổi mật khẩu của người dùng?

A. useradd
B. passwd
C. userdel
D. chown

123. Trong Linux, tệp nào chứa thông tin về các dịch vụ hệ thống đang chạy?

A. /etc/services
B. /proc
C. /var/log
D. /boot

124. Trong Linux, công cụ nào được sử dụng để quản lý các gói phần mềm?

A. apt (Debian/Ubuntu) hoặc yum/dnf (Red Hat/Fedora)
B. tar
C. gzip
D. cp

125. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị lịch sử các lệnh đã thực hiện?

A. pwd
B. history
C. date
D. cal

126. Lệnh nào được sử dụng để tìm kiếm một chuỗi văn bản cụ thể trong một tệp?

A. find
B. grep
C. locate
D. which

127. Lệnh nào được sử dụng để sao chép tệp trong Linux?

A. mv
B. cp
C. rm
D. mkdir

128. Lệnh nào sau đây được sử dụng để hiển thị danh sách các tiến trình đang chạy trong Linux?

A. ls
B. ps
C. cd
D. mkdir

129. Tệp nào chứa thông tin về người dùng và nhóm trong hệ thống Linux?

A. /etc/passwd và /etc/group
B. /var/log/auth.log
C. /boot/grub/menu.lst
D. /etc/hosts

130. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để quản lý các tiến trình nền?

A. bg và fg
B. ps
C. kill
D. top

131. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để quản lý các module kernel?

A. lsmod, insmod, rmmod
B. ps
C. top
D. df

132. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tạo một thư mục mới?

A. rmdir
B. touch
C. mkdir
D. cd

133. Lệnh nào được sử dụng để so sánh nội dung của hai tệp?

A. cmp hoặc diff
B. cat
C. ls
D. grep

134. Lệnh nào được sử dụng để nén và giải nén tệp trong Linux?

A. cat
B. gzip hoặc tar
C. ls
D. rm

135. Lệnh nào được sử dụng để xem nội dung của một tệp văn bản trong Linux?

A. ls
B. cat
C. rm
D. mv

136. Lệnh nào được sử dụng để tắt hoặc khởi động lại hệ thống Linux?

A. ls
B. shutdown hoặc reboot
C. ps
D. kill

137. Đâu là trình soạn thảo văn bản dòng lệnh phổ biến trong Linux?

A. Microsoft Word
B. Notepad
C. vi/vim hoặc nano
D. Paint

138. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để tạo một liên kết tượng trưng (symbolic link)?

A. cp
B. mv
C. ln -s
D. rm

139. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị không gian đĩa đã sử dụng và còn trống trong Linux?

A. du
B. df
C. free
D. top

140. Lệnh nào được sử dụng để thay đổi quyền truy cập của một tệp hoặc thư mục trong Linux?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. pwd

141. Lệnh nào được sử dụng để theo dõi nhật ký hệ thống trong thời gian thực?

A. head
B. tail -f
C. less
D. more

142. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về CPU và bộ nhớ?

A. free
B. top hoặc htop
C. df
D. du

143. Lệnh nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một tệp cụ thể trong hệ thống Linux?

A. grep
B. find
C. cat
D. rm

144. Lệnh nào được sử dụng để thay đổi chủ sở hữu của một tệp hoặc thư mục?

A. chmod
B. chown
C. chgrp
D. passwd

145. Lệnh nào được sử dụng để hiển thị thông tin về một người dùng cụ thể?

A. useradd
B. userdel
C. usermod
D. id

146. Trong Linux, thư mục nào thường chứa các tệp cấu hình hệ thống?

A. /home
B. /etc
C. /var
D. /tmp

147. Lệnh nào được sử dụng để tìm đường dẫn đầy đủ của một lệnh?

A. find
B. which
C. locate
D. grep

148. Trong Linux, ký tự đại diện nào được sử dụng để đại diện cho một hoặc nhiều ký tự?

A. ?
B. *
C. #
D. $

149. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị bảng định tuyến?

A. netstat -r hoặc route
B. ifconfig
C. ping
D. traceroute

150. Trong Linux, lệnh nào được sử dụng để hiển thị địa chỉ IP của hệ thống?

A. ifconfig hoặc ip addr
B. netstat
C. ping
D. traceroute

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.