Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm Đại học » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa học thực phẩm online có đáp án

Trắc nghiệm Đại học

150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa học thực phẩm online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa học thực phẩm online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (116 đánh giá)

1. Enzyme nào sau đây thủy phân chất béo thành glycerol và axit béo?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Cellulase

2. Axit béo omega-6 nào sau đây là tiền chất của axit arachidonic?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit palmitic
D. Axit stearic

3. Enzyme nào sau đây thủy phân tinh bột thành đường?

A. Lipase
B. Protease
C. Amylase
D. Cellulase

4. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh đến nhiệt độ rất thấp?

A. Sấy khô
B. Ướp muối
C. Đông lạnh
D. Chiếu xạ

5. Vitamin nào sau đây tan trong nước và cần thiết cho sự hình thành collagen?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin C
D. Vitamin E

6. Axit béo nào sau đây là một axit béo no thường được tìm thấy trong mỡ động vật và dầu thực vật?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit palmitic
D. Axit arachidonic

7. Đâu là công thức hóa học của glucose?

A. $C_6H_{10}O_5$
B. $C_{12}H_{22}O_{11}$
C. $C_6H_{12}O_6$
D. $C_3H_6O_3$

8. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng trong sản xuất pho mát để đông tụ casein?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet
D. Cellulase

9. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm để ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid?

A. Natri clorua
B. Axit citric
C. Kali sorbat
D. Butylated hydroxytoluene (BHT)

10. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm để ức chế sự phát triển của nấm mốc và nấm men?

A. Natri clorua
B. Axit ascorbic
C. Kali sorbat
D. Axit glutamic

11. Chất nào sau đây là một chất làm ngọt nhân tạo không chứa calo?

A. Fructose
B. Glucose
C. Aspartame
D. Sucrose

12. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và cần thiết cho quá trình đông máu?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin K

13. Axit béo nào sau đây là một axit béo không no đơn thường được tìm thấy trong dầu ô liu?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit palmitic
D. Axit stearic

14. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước?

A. Ướp muối
B. Đông lạnh
C. Sấy khô
D. Chiếu xạ

15. Chất nào sau đây là một chất làm ngọt tự nhiên có trong mật ong và trái cây?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose

16. Chất nào sau đây là một disaccharide được tạo thành từ glucose và fructose?

A. Galactose
B. Maltose
C. Lactose
D. Sucrose

17. Loại liên kết nào kết nối các amino axit trong một protein?

A. Liên kết glycosidic
B. Liên kết ester
C. Liên kết peptide
D. Liên kết hydro

18. Enzyme nào sau đây thủy phân protein thành các peptide và amino axit?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Cellulase

19. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm nào sau đây?

A. Axit béo
B. Amino axit
C. Vitamin
D. Chất khoáng

20. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng nhiệt để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Thanh trùng
D. Sấy khô

21. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo và cần thiết cho thị lực?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin D
D. Vitamin A

22. Đâu là công thức hóa học của sucrose (đường ăn)?

A. $C_6H_{12}O_6$
B. $C_{12}H_{24}O_{12}$
C. $C_6H_{10}O_5$
D. $C_{12}H_{22}O_{11}$

23. Chất nào sau đây là một disaccharide được tìm thấy trong sữa?

A. Sucrose
B. Maltose
C. Lactose
D. Fructose

24. Vitamin nào sau đây tan trong nước và cần thiết cho chức năng của nhiều enzyme trong cơ thể?

A. Vitamin A
B. Vitamin D
C. Vitamin E
D. Vitamin B1 (Thiamine)

25. Chất nào sau đây là một polysaccharide được sử dụng làm chất làm đặc trong thực phẩm?

A. Glucose
B. Fructose
C. Cellulose
D. Sucrose

26. Chất nào sau đây là một monosaccharide thường được gọi là đường nho?

A. Fructose
B. Glucose
C. Galactose
D. Sucrose

27. Phản ứng nào sau đây gây ra sự ôi thiu của chất béo và dầu?

A. Hydrat hóa
B. Oxy hóa
C. Este hóa
D. Xà phòng hóa

28. Vitamin nào sau đây hoạt động như một chất chống oxy hóa và bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do các gốc tự do?

A. Vitamin K
B. Vitamin B12
C. Vitamin E
D. Vitamin D

29. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng bức xạ ion hóa để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Thanh trùng
D. Sấy khô

30. Axit béo omega-3 nào sau đây thường được tìm thấy trong dầu cá và có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit eicosapentaenoic (EPA)
D. Axit palmitic

31. Chất nào sau đây là một polysaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Sucrose

32. Enzyme nào sau đây được sử dụng để chuyển hóa tinh bột thành đường trong sản xuất bia?

A. Protease
B. Lipase
C. Amylase
D. Cellulase

33. Chất nào sau đây là một loại chất béo không bão hòa đơn?

A. Axit stearic
B. Axit palmitic
C. Axit oleic
D. Axit lauric

34. Phương pháp bảo quản thực phẩm nào sử dụng bức xạ ion hóa?

A. Sấy khô
B. Chiếu xạ
C. Ủ muối
D. Đóng hộp

35. Chất nào sau đây là một khoáng chất cần thiết cho cơ thể?

A. Glucose
B. Fructose
C. Canxi
D. Sucrose

36. Loại vi sinh vật nào sau đây có thể gây ngộ độc thực phẩm do độc tố của chúng?

A. Vi khuẩn lactic
B. Nấm men
C. Clostridium botulinum
D. Nấm mốc

37. Chất nào sau đây là một loại vitamin tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B2

38. Chất nào sau đây tạo nên cấu trúc gel trong mứt và thạch?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

39. Chất nào sau đây là một chất xơ hòa tan?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

40. Hàm lượng nước tự do trong thực phẩm được đo bằng đại lượng nào?

A. pH
B. Aw (Water activity)
C. Brix
D. Độ nhớt

41. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo trong thực phẩm?

A. Axit citric
B. Aspartame
C. Natri benzoate
D. Axit sorbic

42. Vitamin nào còn được gọi là axit ascorbic?

A. Vitamin A
B. Vitamin B1
C. Vitamin C
D. Vitamin D

43. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa chất nào?

A. Đường khử và protein
B. Lipid và protein
C. Vitamin và khoáng chất
D. Nước và chất xơ

44. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm để ức chế sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn?

A. Axit citric
B. Natri benzoate
C. Axit ascorbic
D. Aspartame

45. Chất nào sau đây là một loại protein có trong sữa?

A. Collagen
B. Albumin
C. Casein
D. Gelatin

46. Loại đường nào là đường đơn?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose

47. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit eicosapentaenoic (EPA)
D. Axit stearic

48. Đơn vị đo độ axit của thực phẩm là gì?

A. pH
B. Aw
C. Brix
D. Poise

49. Loại vi sinh vật nào sau đây được sử dụng trong sản xuất sữa chua?

A. Nấm mốc
B. Vi khuẩn lactic
C. Virus
D. Nấm men

50. Loại enzyme nào được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase

51. Quá trình nào sau đây được sử dụng để ổn định dầu ăn và ngăn chặn sự oxy hóa?

A. Hydro hóa
B. Ester hóa
C. Cracking
D. Winter hóa

52. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước?

A. Chiếu xạ
B. Sấy khô
C. Ủ muối
D. Đóng hộp

53. Quá trình hydro hóa dầu thực vật tạo ra chất béo nào?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo không bão hòa đơn
C. Chất béo không bão hòa đa
D. Chất béo trans

54. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên thường được tìm thấy trong trái cây và rau quả?

A. Butylated hydroxytoluene (BHT)
B. Axit ascorbic (Vitamin C)
C. Natri nitrite
D. Propyl gallate

55. Phản ứng caramel hóa là phản ứng của chất nào?

A. Protein
B. Lipid
C. Đường
D. Vitamin

56. Chỉ số Brix được sử dụng để đo đại lượng nào trong thực phẩm?

A. Độ axit
B. Hàm lượng đường
C. Độ mặn
D. Hàm lượng protein

57. Đại lượng nào thể hiện áp suất hơi nước của thực phẩm so với áp suất hơi nước của nước cất ở cùng nhiệt độ?

A. pH
B. Aw (Water activity)
C. Brix
D. Độ nhớt

58. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong sản xuất pho mát?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet
D. Cellulase

59. Chất nào sau đây là một chất nhũ hóa thường được sử dụng trong thực phẩm?

A. Axit citric
B. Lecithin
C. Natri benzoate
D. Axit sorbic

60. Quá trình nào sau đây liên quan đến việc sử dụng nhiệt để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Chiếu xạ
B. Pasteurization
C. Ủ muối
D. Sấy khô

61. Loại vitamin nào sau đây cần thiết cho sự hấp thụ canxi?

A. Vitamin C
B. Vitamin A
C. Vitamin D
D. Vitamin E

62. Chất nào sau đây là một chất tạo ngọt nhân tạo?

A. Glucose
B. Fructose
C. Aspartame
D. Saccarozơ

63. Chất nào sau đây là một chất nhũ hóa tự nhiên thường được tìm thấy trong lòng đỏ trứng?

A. Lecithin
B. Casein
C. Albumin
D. Globulin

64. Loại đường nào sau đây là một disaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Saccarozơ

65. Loại enzyme nào sau đây được sử dụng để sản xuất phô mai?

A. Amylase
B. Lipase
C. Rennet
D. Cellulase

66. Loại enzyme nào sau đây được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Cellulase

67. Quá trình nào sau đây được sử dụng để tiêu diệt vi sinh vật trong sữa?

A. Lên men
B. Tiệt trùng
C. Ủ
D. Sấy khô

68. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình lên men sữa để sản xuất sữa chua?

A. Nấm mốc
B. Vi khuẩn lactic
C. Virus
D. Nấm men

69. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra vị đắng trong một số loại rau?

A. Axit
B. Bazan
C. Alkaloid
D. Este

70. Chất nào sau đây là một chất tạo màu thực phẩm tự nhiên có nguồn gốc từ củ cải đường?

A. Annatto
B. Caramel
C. Beetroot red
D. Titanium dioxide

71. Chất nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc tạo cấu trúc gel cho mứt và thạch?

A. Pectin
B. Cellulose
C. Chitin
D. Lignin

72. Loại chất xơ nào sau đây hòa tan trong nước và có thể giúp giảm cholesterol?

A. Chất xơ không hòa tan
B. Chất xơ hòa tan
C. Lignin
D. Cellulose

73. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit alpha-linolenic
D. Axit stearic

74. Trong quá trình sản xuất bia, đường maltose được chuyển đổi thành ethanol và carbon dioxide nhờ enzyme nào?

A. Amylase
B. Zymase
C. Lipase
D. Protease

75. Phản ứng nào sau đây gây ra sự ôi thiu của chất béo?

A. Oxy hóa
B. Este hóa
C. Hydrat hóa
D. Polyme hóa

76. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm amino của chất nào?

A. Lipid
B. Protein
C. Vitamin
D. Nước

77. Trong công thức cấu tạo của chất béo triglyceride, thành phần nào kết hợp với ba axit béo?

A. Glycerol
B. Glucose
C. Axit amin
D. Vitamin

78. Loại liên kết hóa học nào liên kết các amino acid trong một protein?

A. Liên kết este
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết peptide
D. Liên kết hydro

79. Đơn vị calo (calorie) được định nghĩa là lượng nhiệt cần thiết để tăng nhiệt độ của bao nhiêu gam nước lên 1 độ C?

A. 100
B. 10
C. 1
D. 1000

80. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B2

81. Chất nào sau đây là một polysaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Saccarozơ

82. Chất béo nào sau đây có lợi cho sức khỏe tim mạch?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo chuyển hóa
C. Chất béo không bão hòa đơn
D. Cholesterol

83. Chất nào sau đây được sử dụng để tạo màu vàng cho bơ?

A. Annatto
B. Caramel
C. Beetroot red
D. Titanium dioxide

84. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa mạnh có trong trà xanh?

A. Caffeine
B. Tannin
C. Catechin
D. Theanine

85. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách làm lạnh nhanh và sau đó loại bỏ nước bằng thăng hoa?

A. Sấy khô
B. Làm lạnh
C. Sấy thăng hoa
D. Tiệt trùng

86. Chất nào sau đây thường được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm đóng hộp?

A. Axit axetic
B. Natri benzoat
C. Đường
D. Muối

87. Vitamin nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin E

88. Chất nào sau đây là một chất làm dày thực phẩm tự nhiên?

A. Gelatin
B. Carrageenan
C. Tinh bột ngô
D. Xanthan gum

89. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm?

A. Axit citric
B. Natri clorua
C. Đường saccarozơ
D. Nước

90. Enzyme nào sau đây thủy phân tinh bột thành đường đơn giản hơn?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Cellulase

91. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin K
D. Vitamin B2

92. Hợp chất nào sau đây gây ra vị đắng trong một số loại rau họ cải như bông cải xanh?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. Glucosinolate
D. Lycopene

93. Phản ứng nào sau đây gây ra sự ôi thiu của chất béo?

A. Hydro hóa
B. Este hóa
C. Oxy hóa
D. Xà phòng hóa

94. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo?

A. Axit lactic
B. Aspartame
C. Axit axetic
D. Axit malic

95. Phản ứng nào sau đây xảy ra khi protein bị biến tính?

A. Phá vỡ liên kết peptide
B. Thay đổi cấu trúc bậc ba và bậc bốn
C. Thay đổi thành phần amino acid
D. Hình thành liên kết disulfide

96. Loại vi khuẩn nào sau đây thường gây ngộ độc thực phẩm liên quan đến thịt gia cầm?

A. Escherichia coli
B. Salmonella
C. Staphylococcus aureus
D. Clostridium botulinum

97. Vitamin nào sau đây bị phá hủy bởi ánh sáng?

A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Riboflavin (Vitamin B2)
D. Niacin (Vitamin B3)

98. Chất béo trans được hình thành như thế nào?

A. Do quá trình oxy hóa chất béo không bão hòa
B. Do quá trình hydro hóa chất béo không bão hòa
C. Do quá trình este hóa chất béo
D. Do quá trình xà phòng hóa chất béo

99. Chất nào sau đây là một chất xơ hòa tan?

A. Cellulose
B. Lignin
C. Pectin
D. Hemicellulose

100. Chất nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc trong thực phẩm?

A. Axit citric
B. Natri benzoat
C. Axit ascorbic
D. Natri clorua

101. Chất nào sau đây là một polysaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Tinh bột

102. Enzyme nào sau đây được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Cellulase

103. Sắc tố nào sau đây chịu trách nhiệm cho màu đỏ của cà chua?

A. Chlorophyll
B. Carotenoid
C. Anthocyanin
D. Lycopene

104. Chất nào sau đây là một nguồn cung cấp protein hoàn chỉnh?

A. Gạo
B. Ngô
C. Đậu nành
D. Lúa mì

105. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước?

A. Chiếu xạ
B. Sấy khô
C. Ướp muối
D. Lên men

106. Loại protein nào sau đây được tìm thấy trong sữa?

A. Albumin
B. Collagen
C. Casein
D. Gluten

107. Đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Maltose

108. Chất nào sau đây là một chất chống oxy hóa tự nhiên có trong trà xanh?

A. Capsaicin
B. Curcumin
C. Epigallocatechin gallate (EGCG)
D. Lycopene

109. Phản ứng Maillard là gì?

A. Phản ứng giữa lipid và oxy
B. Phản ứng giữa protein và enzyme
C. Phản ứng giữa đường khử và amino acid
D. Phản ứng giữa vitamin và khoáng chất

110. Chất nào sau đây được sử dụng để tạo màu vàng cho bơ và margarine?

A. Anthocyanin
B. Beta-carotene
C. Chlorophyll
D. Lycopene

111. Chất nào sau đây được sử dụng để ổn định bọt trong thực phẩm?

A. Pectin
B. Lecithin
C. Gelatin
D. Carrageenan

112. Chất nào sau đây là một axit béo omega-3?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit alpha-linolenic
D. Axit palmitic

113. Quá trình nào sau đây sử dụng nhiệt để tiêu diệt vi sinh vật trong thực phẩm?

A. Lọc
B. Chiếu xạ
C. Tiệt trùng
D. Ướp lạnh

114. Chất nào sau đây được sử dụng để làm tăng độ giòn của rau quả đóng hộp?

A. Axit citric
B. Canxi clorua
C. Natri clorua
D. Kali sorbat

115. Chất nào sau đây là một disaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Lactose

116. Loại đường nào sau đây là đường khử?

A. Sucrose
B. Trehalose
C. Glucose
D. Starch

117. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất chống oxy hóa trong thực phẩm để ngăn chặn quá trình oxy hóa lipid?

A. Axit citric
B. Natri benzoat
C. Butylated hydroxytoluene (BHT)
D. Axit sorbic

118. Chất nào sau đây là một chất nhũ hóa tự nhiên?

A. Carrageenan
B. Lecithin
C. Xanthan gum
D. Guar gum

119. Chất nào sau đây được sử dụng làm chất làm đặc trong thực phẩm?

A. Axit ascorbic
B. Pectin
C. Natri clorua
D. Kali sorbat

120. Loại nấm mốc nào sau đây sản xuất aflatoxin, một chất gây ung thư mạnh?

A. Penicillium
B. Aspergillus
C. Mucor
D. Rhizopus

121. Hiện tượng thoái hóa tinh bột (starch retrogradation) xảy ra do:

A. Sự hydrat hóa của tinh bột
B. Sự sắp xếp lại các phân tử amylose và amylopectin
C. Sự thủy phân tinh bột
D. Sự oxy hóa tinh bột

122. Phản ứng Maillard là phản ứng giữa nhóm carbonyl của đường khử và nhóm nào của protein?

A. Nhóm carboxyl
B. Nhóm hydroxyl
C. Nhóm amino
D. Nhóm sulfhydryl

123. Chất chống oxy hóa nào sau đây thường được thêm vào dầu ăn để ngăn chặn sự ôi thiu?

A. Axit citric
B. Axit ascorbic
C. BHA (Butylated Hydroxyanisole)
D. NaCl

124. Phương pháp nào sau đây không được sử dụng để xác định hàm lượng protein trong thực phẩm?

A. Phương pháp Kjeldahl
B. Phương pháp Lowry
C. Phương pháp Biuret
D. Phương pháp so màu

125. Trong quá trình sản xuất bia, enzyme nào được sử dụng để chuyển hóa tinh bột thành đường?

A. Protease
B. Lipase
C. Amylase
D. Cellulase

126. Ưu điểm chính của việc sử dụng phương pháp sấy thăng hoa (freeze-drying) trong bảo quản thực phẩm là gì?

A. Giảm chi phí sản xuất
B. Kéo dài thời gian bảo quản và giữ nguyên hương vị, màu sắc và dinh dưỡng
C. Tăng cường hương vị của thực phẩm
D. Giảm kích thước của thực phẩm

127. Tại sao việc bổ sung sắt vào thực phẩm (ví dụ: bột mì) thường sử dụng sắt ở dạng phức chelate (ví dụ: EDTA) thay vì sắt tự do?

A. Để tăng cường hương vị của thực phẩm
B. Để cải thiện màu sắc của thực phẩm
C. Để tăng khả năng hấp thụ sắt và giảm tương tác với các thành phần khác
D. Để giảm chi phí sản xuất

128. Loại protein nào sau đây có nhiều trong sữa?

A. Albumin
B. Globulin
C. Casein
D. Collagen

129. Trong công thức cấu tạo của một axit béo, liên kết đôi (C=C) ở cấu hình *cis* có đặc điểm gì?

A. Làm tăng nhiệt độ nóng chảy của axit béo
B. Làm giảm nhiệt độ nóng chảy của axit béo
C. Làm cho axit béo trở nên no hơn
D. Không ảnh hưởng đến tính chất của axit béo

130. Chất phụ gia nào sau đây được sử dụng làm chất tạo ngọt nhân tạo?

A. Axit citric
B. Axit ascorbic
C. Aspartame
D. Natri benzoate

131. Đường nào sau đây có độ ngọt cao nhất?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Maltose

132. Chất xơ nào sau đây không hòa tan trong nước?

A. Pectin
B. Gôm
C. Cellulose
D. Inulin

133. Aflatoxin là một loại độc tố nấm mốc thường được tìm thấy trong:

A. Rau xanh
B. Thịt
C. Ngũ cốc và các loại hạt
D. Sản phẩm từ sữa

134. Loại vi sinh vật nào sau đây thường được sử dụng trong quá trình lên men sữa chua?

A. Escherichia coli
B. Salmonella
C. Lactobacillus bulgaricus
D. Staphylococcus aureus

135. Phản ứng caramel hóa là phản ứng của:

A. Protein
B. Chất béo
C. Đường
D. Vitamin

136. Enzyme nào sau đây thường được sử dụng để làm mềm thịt?

A. Amylase
B. Lipase
C. Pectinase
D. Protease

137. Axit béo nào sau đây là axit béo omega-3?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit alpha-linolenic
D. Axit palmitic

138. Chất nào sau đây có vai trò là chất nhũ hóa trong thực phẩm?

A. Axit citric
B. Lecithin
C. Natri benzoate
D. Kali sorbate

139. Chất nào sau đây là một monosaccharide?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose

140. Khi chiên thực phẩm ở nhiệt độ cao, chất béo có thể bị biến đổi tạo thành chất độc hại nào sau đây?

A. Axit béo omega-3
B. Trans fat
C. Glycerol
D. Cholesterol

141. Điều gì xảy ra với vitamin C trong quá trình chế biến thực phẩm (ví dụ: đun nấu)?

A. Vitamin C bền vững và không bị ảnh hưởng
B. Vitamin C có thể bị oxy hóa và phân hủy
C. Vitamin C chuyển hóa thành vitamin D
D. Vitamin C tăng cường hoạt tính sinh học

142. Đơn vị đo lường hoạt độ của nước (water activity) là:

A. g/ml
B. mol/L
C. Aw (không thứ nguyên)
D. ppm

143. Quá trình nào sau đây được sử dụng để bảo quản thực phẩm bằng cách loại bỏ nước?

A. Chiếu xạ
B. Sấy khô
C. Ướp muối
D. Đóng hộp

144. Một loại nước ép trái cây bị đục sau khi bảo quản lạnh. Nguyên nhân có thể là do:

A. Sự phát triển của vi sinh vật
B. Sự kết tủa của pectin hoặc protein
C. Sự oxy hóa vitamin C
D. Sự phân hủy đường

145. Vitamin nào sau đây tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin K
D. Vitamin B2

146. Chất nào sau đây gây ra vị đắng trong một số loại rau họ cải như bông cải xanh?

A. Tanin
B. Glucosinolate
C. Axit oxalic
D. Capsaicin

147. Một mẫu dầu ăn có chỉ số acid là 2.8 mg KOH/g. Để trung hòa 50g dầu này, cần bao nhiêu mg KOH?

A. 2.8 mg
B. 5.6 mg
C. 140 mg
D. 280 mg

148. Chất nào sau đây được sử dụng để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum trong thực phẩm đóng hộp?

A. Axit citric
B. Natri nitrit
C. Axit ascorbic
D. Kali sorbate

149. Cho 100g gạo chứa 80g tinh bột. Sau khi nấu chín, lượng nước mà gạo hấp thụ là 120g. Tính hàm lượng tinh bột trong cơm đã nấu (tính theo %)?

A. 36.36%
B. 42.11%
C. 64.00%
D. 80.00%

150. Trong quá trình sản xuất phô mai, enzyme rennin được sử dụng để:

A. Phân giải lactose
B. Đông tụ protein casein
C. Phân giải chất béo
D. Tăng cường hương vị

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.