Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 giữa kì 2 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 giữa kì 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 giữa kì 2 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (117 đánh giá)

1. Cho 5,6 gam Fe tác dụng với dung dịch CuSO4 dư, khối lượng Cu thu được là bao nhiêu?

A. 3,2 gam
B. 6,4 gam
C. 12,8 gam
D. 1,6 gam

2. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. H2SO4
C. KCl
D. CuO

3. Cho 100 ml dung dịch NaOH 1M tác dụng với 100 ml dung dịch HCl 1M. Sau phản ứng, dung dịch thu được có môi trường gì?

A. Axit
B. Bazơ
C. Trung tính
D. Không xác định

4. Cho dung dịch NaOH tác dụng với dung dịch FeCl3, hiện tượng quan sát được là:

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng xanh
C. Có kết tủa đỏ nâu
D. Dung dịch trong suốt

5. Kim loại nào sau đây tác dụng với oxi tạo ra oxit bazơ?

A. Fe
B. Cu
C. Na
D. Ag

6. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

7. Dãy chất nào sau đây đều là oxit?

A. CuO, HCl, NaOH
B. SO2, P2O5, CaO
C. H2SO4, KOH, Al2O3
D. Fe2O3, NaCl, CO2

8. Cho các chất sau: CO2, SO2, P2O5, N2O5. Chất nào là oxit axit?

A. CO2, SO2
B. CO2, SO2, P2O5, N2O5
C. SO2, N2O5
D. P2O5, N2O5

9. Chất nào sau đây là bazơ?

A. HCl
B. NaCl
C. NaOH
D. H2SO4

10. Công thức hóa học của axit sunfuric là:

A. HCl
B. H2SO4
C. HNO3
D. H3PO4

11. Cho 11,2 gam Fe tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư, thể tích khí H2 thu được ở đktc là bao nhiêu?

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 3,36 lít
D. 1,12 lít

12. Phản ứng nào sau đây là phản ứng hóa hợp?

A. CaCO3 -> CaO + CO2
B. 2H2 + O2 -> 2H2O
C. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

13. Cho kim loại X tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, thu được muối sunfat và khí H2. Kim loại X là:

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Fe

14. Kim loại nào sau đây được dùng làm dây dẫn điện?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Zn

15. Chất nào sau đây được dùng để điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm?

A. NaCl
B. KMnO4
C. CaCO3
D. H2O

16. Cho dung dịch BaCl2 tác dụng với dung dịch Na2SO4, hiện tượng quan sát được là:

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng
C. Có kết tủa xanh
D. Dung dịch trong suốt

17. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế khí clo trong phòng thí nghiệm?

A. 2NaCl –điện phân nóng chảy–> 2Na + Cl2
B. MnO2 + 4HCl -> MnCl2 + Cl2 + 2H2O
C. H2 + Cl2 -> 2HCl
D. KCl + H2SO4 -> KHSO4 + HCl

18. Dãy kim loại nào sau đây được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?

A. K, Na, Mg, Al
B. Al, Mg, Na, K
C. Mg, Al, K, Na
D. Na, K, Al, Mg

19. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế kim loại Fe từ oxit?

A. Fe + CuCl2 -> FeCl2 + Cu
B. Fe2O3 + 3CO -> 2Fe + 3CO2
C. Fe + H2SO4 -> FeSO4 + H2
D. FeCl2 + 2NaOH -> Fe(OH)2 + 2NaCl

20. Cho các chất sau: NaOH, KOH, Ca(OH)2, Al(OH)3. Chất nào là bazơ tan?

A. Al(OH)3
B. NaOH, KOH, Ca(OH)2
C. Ca(OH)2
D. KOH

21. Cho các chất sau: HCl, H2SO4, HNO3, CH3COOH. Chất nào là axit mạnh?

A. CH3COOH
B. HCl, H2SO4, HNO3
C. HCl
D. H2SO4

22. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
B. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
C. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

23. Cho các oxit sau: CaO, CO2, SO2, Na2O. Oxit nào tác dụng với nước tạo thành dung dịch bazơ?

A. CaO, Na2O
B. CO2, SO2
C. CaO, CO2
D. SO2, Na2O

24. Muối nào sau đây không tan trong nước?

A. NaCl
B. AgCl
C. KCl
D. CuCl2

25. Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được kim loại Cu?

A. HCl loãng
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 đặc
D. NaCl

26. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

27. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KCl
D. H2SO4

28. Chất nào sau đây được dùng để làm khô khí H2?

A. H2SO4 đặc
B. NaOH
C. CaO
D. HCl

29. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ?

A. NaOH
B. Ca(OH)2
C. HCl
D. NaCl

30. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Ag

31. Saccarozơ thuộc loại cacbohiđrat nào?

A. Monosaccarit
B. Đisaccarit
C. Polisaccarit
D. Oligosaccarit

32. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất cao su buna?

A. Etilen
B. Propilen
C. Buta-1,3-đien
D. Stiren

33. Chất nào sau đây là protein?

A. Tinh bột
B. Xenlulozơ
C. Lòng trắng trứng
D. Saccarozơ

34. Tinh bột thuộc loại cacbohiđrat nào?

A. Monosaccarit
B. Đisaccarit
C. Polisaccarit
D. Oligosaccarit

35. Chất nào sau đây là glucozơ?

A. C12H22O11
B. C6H12O6
C. (C6H10O5)n
D. CH3COOH

36. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng?

A. Mg
B. Zn
C. Cu
D. Fe

37. Hiện tượng nhà kính là do sự gia tăng nồng độ của khí nào trong khí quyển?

A. O2
B. N2
C. CO2
D. H2

38. Để giảm thiểu ô nhiễm môi trường do sử dụng thuốc trừ sâu, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Tăng cường sử dụng thuốc trừ sâu hóa học
B. Sử dụng các loại thuốc trừ sâu sinh học
C. Đốt bỏ các loại thuốc trừ sâu đã hết hạn
D. Chôn lấp các loại thuốc trừ sâu đã qua sử dụng

39. Axit axetic tác dụng với chất nào sau đây tạo ra khí?

A. Cu
B. Ag
C. NaOH
D. Na2CO3

40. PVC là vật liệu được dùng để làm gì?

A. Làm tơ sợi
B. Làm chất dẻo
C. Làm cao su
D. Làm thủy tinh

41. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế kim loại từ oxit kim loại?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng nhiệt phân
C. Phản ứng oxi hóa khử
D. Phản ứng este hóa

42. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas?

A. H2
B. CO2
C. CH4
D. N2

43. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

44. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo ra khí?

A. Cu
B. Ag
C. Fe
D. MgCO3

45. Dãy các chất nào sau đây đều là polime?

A. CH4, C2H4, C6H6
B. PE, PVC, cao su
C. CH3COOH, C2H5OH, CH3COOC2H5
D. NaCl, H2SO4, NaOH

46. Phản ứng đặc trưng của benzen là phản ứng nào?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng trùng hợp
D. Phản ứng oxi hóa

47. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
B. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2
C. 2NaOH + H2SO4 -> Na2SO4 + 2H2O
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

48. Mưa axit chủ yếu là do các oxit nào gây ra?

A. CO, CO2
B. SO2, NOx
C. N2O, CH4
D. O3, H2O

49. Cho các chất sau: C2H4, CH4, C2H2, C6H6. Chất nào là anken?

A. CH4
B. C2H2
C. C6H6
D. C2H4

50. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

51. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. HCl
C. Na2SO4
D. H2SO4

52. Chất nào sau đây là rượu etylic?

A. CH3COOH
B. CH3CHO
C. C2H5OH
D. CH3OCH3

53. Cho các oxit sau: Na2O, CO2, SO2, CuO. Oxit nào là oxit axit?

A. Na2O
B. CuO
C. CO2, SO2
D. Na2O, CuO

54. Chất nào sau đây là este?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3COOC2H5
D. CH3CHO

55. Dãy các chất nào sau đây đều là oxit?

A. CuO, NaOH, SO2
B. SO2, P2O5, CuO
C. HCl, SO2, P2O5
D. H2SO4, SO2, P2O5

56. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa este và chất nào?

A. Axit
B. Bazơ
C. Nước
D. Muối

57. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan được CaCO3?

A. NaCl
B. KOH
C. H2O
D. HCl

58. Công thức tổng quát của ankan là gì?

A. CnH2n
B. CnH2n+2
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

59. Tơ nilon-6,6 thuộc loại tơ nào?

A. Tơ thiên nhiên
B. Tơ hóa học
C. Tơ nhân tạo
D. Tơ tằm

60. Polietilen (PE) được điều chế bằng phản ứng trùng hợp monome nào?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H6

61. Công thức hóa học của axit clohidric là:

A. H2SO4
B. HNO3
C. HCl
D. H3PO4

62. Để phân biệt hai dung dịch HCl và H2SO4 loãng, người ta dùng thuốc thử nào sau đây?

A. NaOH
B. BaCl2
C. Quỳ tím
D. NaCl

63. Dung dịch nào sau đây có khả năng hòa tan được CaCO3?

A. NaCl
B. KOH
C. HCl
D. Na2SO4

64. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất xà phòng?

A. HCl
B. NaOH
C. H2SO4
D. HNO3

65. Cho 11,2 gam Fe tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư, thể tích khí H2 thu được (ở đktc) là:

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 3,36 lít
D. 5,6 lít

66. Cho sơ đồ phản ứng: X + H2O -> Ca(OH)2. X là chất nào?

A. CaO
B. CaCO3
C. CaCl2
D. Ca

67. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. NaCl
B. Ca(OH)2
C. H2SO4
D. KCl

68. Chất nào sau đây có tính tẩy màu?

A. NaCl
B. HCl
C. Cl2
D. KCl

69. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Ag

70. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế khí oxi trong phòng thí nghiệm?

A. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2
B. H2 + O2 -> H2O
C. C + O2 -> CO2
D. S + O2 -> SO2

71. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. Na2O
C. SO2
D. CuO

72. Phản ứng nào sau đây chứng minh tính khử của hidro?

A. H2 + Cl2 -> 2HCl
B. H2 + O2 -> 2H2O
C. H2 + CuO -> Cu + H2O
D. H2 + S -> H2S

73. Dung dịch nào sau đây có thể làm đổi màu phenolphtalein thành màu hồng?

A. HCl
B. NaCl
C. NaOH
D. H2SO4

74. Cho 5,6 lít CO2 (đktc) hấp thụ hoàn toàn vào dung dịch Ca(OH)2 dư, khối lượng kết tủa thu được là:

A. 5 gam
B. 10 gam
C. 15 gam
D. 20 gam

75. Trong công nghiệp, người ta điều chế NaOH bằng phương pháp nào?

A. Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn
B. Cho Na tác dụng với H2O
C. Cho Na2O tác dụng với H2O
D. Nhiệt phân Na2CO3

76. Dung dịch nào sau đây có khả năng làm tan vàng?

A. HCl
B. HNO3
C. H2SO4
D. Hỗn hợp HNO3 đặc và HCl đặc (nước cường toan)

77. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ?

A. NaOH
B. HCl
C. NaCl
D. Ca(OH)2

78. Dãy chất nào sau đây đều là oxit?

A. CuO, NaOH, SO2
B. K2O, CaO, P2O5
C. HCl, CO2, Fe2O3
D. H2SO4, BaO, NO2

79. Kim loại nào sau đây không tác dụng với nước ở nhiệt độ thường?

A. Na
B. K
C. Ca
D. Mg

80. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

81. Chất nào sau đây là muối?

A. KOH
B. H2SO4
C. Na2CO3
D. CuO

82. Kim loại nào sau đây được dùng để làm dây dẫn điện?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Zn

83. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + HCl
B. Fe + CuSO4
C. Zn + HCl
D. AgNO3 + NaCl

84. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. Zn + HCl -> ZnCl2 + H2
B. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

85. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. Ca(OH)2
B. CaO
C. CaCO3
D. CaCl2

86. Chất nào sau đây được dùng để làm khô các khí ẩm?

A. NaCl
B. CaO
C. NaOH
D. KCl

87. Kim loại nào sau đây có tính dẻo cao nhất?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Au

88. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

89. Kim loại nào sau đây được dùng để bảo vệ vỏ tàu biển?

A. Cu
B. Ag
C. Zn
D. Au

90. Phân bón nào sau đây là phân đạm?

A. KCl
B. Ca3(PO4)2
C. (NH4)2SO4
D. K2CO3

91. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch thuốc tím (KMnO4)?

A. Metan
B. Etan
C. Etilen
D. Propan

92. Công thức cấu tạo của metan là?

A. CH3-CH3
B. CH2=CH2
C. CH#CH
D. CH4

93. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí hidro?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

94. Công thức hóa học của axit clohidric là?

A. H2SO4
B. HNO3
C. HCl
D. H3PO4

95. Dung dịch Ca(OH)2 có tên gọi thông thường là gì?

A. Nước muối
B. Vôi tôi
C. Nước đường
D. Nước vôi trong

96. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế clo trong phòng thí nghiệm?

A. Điện phân dung dịch NaCl
B. Cho HCl tác dụng với MnO2
C. Cho F2 tác dụng với dung dịch NaCl
D. Cho Cl2 tác dụng với dung dịch NaBr

97. Cho dung dịch NaOH tác dụng với dung dịch CuSO4, hiện tượng quan sát được là?

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng
C. Có kết tủa xanh lam
D. Dung dịch trong suốt

98. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên?

A. C2H4
B. CH4
C. CO2
D. H2

99. Chất nào sau đây được dùng làm nhiên liệu?

A. N2
B. O2
C. CH4
D. CO2

100. Phản ứng đặc trưng của benzen là?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng thế
D. Phản ứng oxi hóa

101. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu đỏ?

A. NaOH
B. KCl
C. H2SO4
D. NaCl

102. Cho 2,24 lít etilen (đktc) tác dụng hết với dung dịch brom. Khối lượng sản phẩm thu được là bao nhiêu?

A. 18,8 gam
B. 28,2 gam
C. 16,4 gam
D. 34,4 gam

103. Công thức chung của ankan là?

A. CnH2n
B. CnH2n+2
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

104. Kim loại nào sau đây không tác dụng với nước ở nhiệt độ thường?

A. Na
B. K
C. Ca
D. Mg

105. Cho 5.6 gam Fe tác dụng với dung dịch HCl dư, thể tích khí H2 thu được (ở đktc) là?

A. 2.24 lít
B. 4.48 lít
C. 1.12 lít
D. 3.36 lít

106. Dãy chất nào sau đây đều là hiđrocacbon?

A. CH4, C2H6, C6H6
B. C2H5OH, CH3COOH, C6H12O6
C. CH4, C2H5Cl, C6H5NO2
D. CO2, H2O, NH3

107. Công thức hóa học của axit sunfuric là?

A. HCl
B. HNO3
C. H2SO4
D. H3PO4

108. Tính chất hóa học đặc trưng của kim loại là gì?

A. Tính khử
B. Tính oxi hóa
C. Tính axit
D. Tính bazơ

109. Dãy chất nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl?

A. Cu, Ag, Au
B. Fe, MgO, NaOH
C. C, S, P
D. N2, O2, Cl2

110. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H4
C. C2H6
D. CO2

111. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

112. Chất nào sau đây là muối?

A. KOH
B. H2SO4
C. NaCl
D. CuO

113. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
B. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
C. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu
D. Zn + 2HCl -> ZnCl2 + H2

114. Kim loại nào sau đây được dùng làm dây dẫn điện?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Zn

115. Dãy chất nào sau đây gồm các oxit bazơ?

A. CuO, SO2, Fe2O3
B. Na2O, CaO, BaO
C. CO2, P2O5, N2O5
D. SO3, K2O, MgO

116. Cho kim loại Mg tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, sản phẩm thu được là?

A. MgSO4 và H2
B. MgO và H2O
C. MgS và H2O
D. MgSO3 và H2

117. Chất nào sau đây là bazơ?

A. NaCl
B. HCl
C. NaOH
D. CuO

118. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. NaCl
B. Ca(OH)2
C. H2SO4
D. KCl

119. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. Na2O
C. SO2
D. MgO

120. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

121. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

122. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. CO2
B. CH4
C. SO2
D. NH3

123. Cho 11,2 gam Fe tác dụng với dung dịch HCl dư, thể tích khí H2 thu được (ở đktc) là:

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 3,36 lít
D. 1,12 lít

124. Chất nào sau đây có công thức phân tử là C12H22O11?

A. Glucozo
B. Fructozo
C. Saccarozo
D. Tinh bột

125. Chất nào sau đây là một este?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3COOC2H5
D. C6H12O6

126. Dãy kim loại nào sau đây được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?

A. K, Na, Mg, Al
B. Al, Mg, Na, K
C. K, Mg, Na, Al
D. Na, K, Mg, Al

127. Cho các chất: CH3COOH, C2H5OH, CH3COOC2H5. Chất nào là axit axetic?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3COOC2H5
D. Không chất nào

128. Phản ứng nào sau đây dùng để sản xuất xà phòng?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Trung hòa
D. Thủy phân

129. Chất nào sau đây là một polime tổng hợp?

A. Tinh bột
B. Xenlulozo
C. Polietilen
D. Protein

130. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

131. Kim loại nào sau đây có tính dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Ag

132. Chất nào sau đây là thành phần chính của đá vôi?

A. CaSO4
B. CaCO3
C. CaO
D. Ca(OH)2

133. Chất nào sau đây thuộc loại cacbohidrat?

A. Lipit
B. Protein
C. Tinh bột
D. Vitamin

134. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế kim loại kiềm?

A. Điện phân dung dịch muối halogenua
B. Nhiệt phân muối nitrat
C. Dùng CO khử oxit kim loại
D. Điện phân nóng chảy muối halogenua

135. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. NaCl
B. CaCO3
C. KCl
D. NaNO3

136. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. Zn + HCl -> ZnCl2 + H2
B. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

137. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. HCl
C. CuSO4
D. H2O

138. Cho 5,6 lít CO2 (đktc) hấp thụ hoàn toàn vào dung dịch chứa 8 gam NaOH. Muối nào được tạo thành?

A. Na2CO3
B. NaHCO3
C. Cả Na2CO3 và NaHCO3
D. Không phản ứng

139. Cho 13 gam Zn tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng dư. Tính thể tích khí H2 thu được (đktc)?

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 6,72 lít
D. 3,36 lít

140. Cho các chất sau: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H4
C. C6H6
D. Không chất nào

141. Để phân biệt dung dịch NaCl và dung dịch Na2SO4, người ta dùng thuốc thử nào?

A. HCl
B. NaOH
C. BaCl2
D. Quỳ tím

142. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl tạo ra khí hidro?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

143. Công thức hóa học của benzen là:

A. CH4
B. C2H6
C. C6H6
D. C2H4

144. Dãy chất nào sau đây đều là oxit?

A. CuO, HCl, NaOH
B. SO2, P2O5, Fe2O3
C. CO2, H2SO4, KOH
D. Na2O, NaCl, Ca(OH)2

145. Phản ứng nào sau đây chứng tỏ glucozo có tính chất của andehit?

A. Tác dụng với Cu(OH)2
B. Phản ứng tráng bạc
C. Lên men rượu
D. Tác dụng với H2

146. Chất nào sau đây là một axit béo no?

A. Axit oleic
B. Axit linoleic
C. Axit panmitic
D. Axit linolenic

147. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

148. Loại phân bón nào sau đây cung cấp nguyên tố nitơ cho cây trồng?

A. Phân kali
B. Phân lân
C. Phân đạm
D. Phân vi lượng

149. Polime nào sau đây được dùng để sản xuất cao su?

A. Polietilen (PE)
B. Polivinil clorua (PVC)
C. Poliisopren
D. Polistiren (PS)

150. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas?

A. CO2
B. CH4
C. H2
D. N2

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.