Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 11 bài 2 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 11 bài 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 11 bài 2 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (151 đánh giá)

1. Trong Python, cú pháp nào sau đây được sử dụng để chú thích một dòng code?

A. // This is a comment
B. /* This is a comment */
C. # This is a comment
D. ‘ This is a comment

2. Trong Python, cấu trúc dữ liệu nào sau đây là một tập hợp các phần tử không trùng lặp và không có thứ tự?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set

3. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 5 < 10` sẽ trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

4. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. for
D. elif

5. Trong Python, làm thế nào để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

6. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [5]
D. [0, 5]

7. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm trả về nhiều giá trị?

A. Sử dụng nhiều câu lệnh return.
B. Trả về một danh sách hoặc tuple.
C. Sử dụng từ khóa yield.
D. Cả B và C

8. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao của một danh sách?

A. new_list = old_list
B. new_list = old_list.copy()
C. new_list = old_list[:]
D. Cả B và C

9. Trong Python, biểu thức `2 ** 3` trả về giá trị nào?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 12

10. Trong Python, làm thế nào để nối hai chuỗi lại với nhau?

A. join()
B. append()
C. +
D. concat()

11. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘r’)
C. open(‘file.txt’, ‘a’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

12. Đâu là cách viết đúng để gán giá trị 10 cho biến `x` trong Python?

A. x = 10
B. x == 10
C. 10 = x
D. x := 10

13. Trong Python, hàm nào được sử dụng để xuất dữ liệu ra màn hình?

A. input()
B. print()
C. len()
D. range()

14. Trong Python, làm thế nào để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

15. Trong Python, để xử lý ngoại lệ, ta sử dụng cấu trúc nào?

A. if…else
B. for…in
C. try…except
D. while

16. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

17. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

18. Trong Python, hàm nào được sử dụng để sắp xếp một danh sách tại chỗ (in-place)?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

19. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function
B. def
C. define
D. method

20. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là **KHÔNG** thể thay đổi (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

21. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một biến có thuộc một kiểu dữ liệu cụ thể hay không?

A. type()
B. isinstance()
C. typeof()
D. checktype()

22. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. len()
D. range()

23. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để kiểm tra tính bằng nhau giữa hai giá trị?

A. =
B. +
C. ==
D. !=

24. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính căn bậc hai của một số.
B. Tìm độ dài của một chuỗi hoặc danh sách.
C. In một thông báo ra màn hình.
D. Nhận dữ liệu từ người dùng.

25. Trong Python, biểu thức `”Hello”.lower()` sẽ trả về giá trị nào?

A. “Hello”
B. “HELLO”
C. “hello”
D. Lỗi

26. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách?

A. largest()
B. max()
C. big()
D. top()

27. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để lưu trữ giá trị True hoặc False?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

28. Trong Python, câu lệnh nào được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. continue
B. pass
C. exit
D. break

29. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân hai số

30. Trong Python, kiểu dữ liệu dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng?

A. Các phần tử đơn lẻ
B. Cặp key-value
C. Danh sách các phần tử
D. Mảng các phần tử

31. Trong Python, câu lệnh `try…except` được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa một hàm
B. Xử lý ngoại lệ
C. Tạo một vòng lặp
D. Khai báo một biến

32. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, bạn sử dụng toán tử nào trong Python?

A. ==
B. !=
C. in
D. is

33. Để chuyển đổi một số thực (float) thành một số nguyên (integer) trong Python, bạn sử dụng hàm nào?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

34. Phương thức nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm vị trí của một phần tử trong chuỗi?

A. find()
B. search()
C. locate()
D. index()

35. Phương thức `split()` trong Python được sử dụng để làm gì?

A. Nối hai chuỗi
B. Tách một chuỗi thành danh sách các chuỗi con
C. Tìm kiếm một chuỗi con
D. Thay thế một chuỗi con

36. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một đoạn code nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. if
B. else
C. for
D. switch

37. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Lũy thừa
D. Nhân

38. Trong Python, biểu thức `not True` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

39. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function
B. def
C. method
D. class

40. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử
B. Tìm giá trị lớn nhất
C. Đếm số lượng phần tử
D. Sắp xếp các phần tử

41. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

42. Cú pháp nào sau đây được sử dụng để tạo một hàm lambda trong Python?

A. def func():
B. lambda:
C. function():
D. define():

43. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để biểu diễn giá trị logic?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

44. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. return()
D. display()

45. Cú pháp nào sau đây đúng để mở một file trong Python để đọc?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘r’)
C. open(‘file.txt’, ‘a’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

46. Phép toán `//` trong Python thực hiện chức năng gì?

A. Chia lấy phần dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Chia thông thường
D. Lũy thừa

47. Biến nào sau đây có phạm vi truy cập rộng nhất trong một chương trình Python?

A. Biến cục bộ
B. Biến toàn cục
C. Biến tĩnh
D. Biến private

48. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

49. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 2 < 4` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

50. Đâu là cách viết chú thích một dòng đúng trong Python?

A. // This is a comment
B. /* This is a comment */
C. # This is a comment
D. — This is a comment

51. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây sử dụng cặp key-value để lưu trữ dữ liệu trong Python?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

52. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index) trong Python?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

53. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [5]
D. [1, 2, 3, 4]

54. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

55. Cấu trúc lặp nào phù hợp nhất khi bạn biết trước số lần lặp cần thực hiện?

A. while
B. if
C. for
D. else

56. Đâu là cách khai báo một danh sách (list) đúng trong Python?

A. (1, 2, 3)
B. {1, 2, 3}
C. [1, 2, 3]
D. ‘1, 2, 3’

57. Để loại bỏ các phần tử trùng lặp khỏi một danh sách trong Python, bạn có thể sử dụng kiểu dữ liệu nào?

A. List
B. Tuple
C. Dictionary
D. Set

58. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ một file trong Python?

A. read()
B. readAll()
C. readline()
D. readlines()

59. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

60. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây có thể chứa các phần tử thuộc nhiều kiểu dữ liệu khác nhau?

A. Integer
B. String
C. List
D. Boolean

61. Trong Python, kiểu dữ liệu `list` là gì?

A. Một chuỗi các ký tự.
B. Một số nguyên.
C. Một tập hợp các phần tử có thứ tự, có thể thay đổi được.
D. Một giá trị đúng hoặc sai.

62. Khi nào nên sử dụng vòng lặp `while` thay vì vòng lặp `for`?

A. Khi bạn biết trước số lần lặp cần thiết.
B. Khi bạn muốn duyệt qua các phần tử của một list.
C. Khi bạn muốn lặp lại một đoạn code cho đến khi một điều kiện nào đó không còn đúng.
D. Không có sự khác biệt, có thể sử dụng thay thế lẫn nhau.

63. Trong Python, làm thế nào để xóa một phần tử khỏi dictionary?

A. Sử dụng hàm `remove()`.
B. Sử dụng hàm `delete()`.
C. Sử dụng từ khóa `del`.
D. Không thể xóa phần tử khỏi dictionary.

64. Trong Python, làm thế nào để ghi dữ liệu vào một file?

A. Sử dụng hàm `open()` với mode `’r’` và sau đó sử dụng hàm `read()`.
B. Sử dụng hàm `open()` với mode `’w’` và sau đó sử dụng hàm `write()`.
C. Sử dụng hàm `open()` với mode `’a’` và sau đó sử dụng hàm `append()`.
D. Sử dụng hàm `open()` với mode `’x’` và sau đó sử dụng hàm `insert()`.

65. Trong Python, làm thế nào để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. Sử dụng hàm `str()`.
B. Sử dụng hàm `float()`.
C. Sử dụng hàm `int()`.
D. Không thể chuyển đổi chuỗi thành số nguyên.

66. Trong Python, object là gì?

A. Một class.
B. Một thể hiện (instance) của một class.
C. Một hàm.
D. Một module.

67. Trong Python, hàm `len()` dùng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử trong một list.
B. Tìm giá trị lớn nhất trong một list.
C. Trả về độ dài (số lượng phần tử) của một chuỗi, list hoặc tuple.
D. Sắp xếp các phần tử trong một list.

68. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao (copy) của một list?

A. Gán list đó cho một biến mới (ví dụ: `list2 = list1`).
B. Sử dụng phương thức `copy()` của list (ví dụ: `list2 = list1.copy()`).
C. Sử dụng toán tử `+` để cộng list với một list rỗng (ví dụ: `list2 = list1 + []`).
D. Cả 3 cách trên đều tạo ra bản sao của list.

69. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không?

A. Sử dụng hàm `search()`.
B. Sử dụng toán tử `in`.
C. Sử dụng hàm `find()`.
D. Sử dụng hàm `contains()`.

70. Trong Python, toán tử `==` dùng để làm gì?

A. Gán giá trị cho biến.
B. So sánh hai giá trị có bằng nhau hay không.
C. Thực hiện phép cộng.
D. Thực hiện phép trừ.

71. Module trong Python là gì?

A. Một biến toàn cục.
B. Một file chứa các định nghĩa hàm, biến và lớp, có thể được sử dụng trong các chương trình Python khác.
C. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
D. Một toán tử logic.

72. Hàm `print()` trong Python có những tham số cơ bản nào?

A. `sep`, `end`, `file`, `flush`
B. `start`, `stop`, `step`
C. `read`, `write`, `append`
D. `upper`, `lower`, `capitalize`

73. Trong lập trình hướng đối tượng, tính kế thừa (inheritance) là gì?

A. Khả năng một class có thể tạo ra nhiều object.
B. Khả năng một class có thể kế thừa các thuộc tính và phương thức từ một class khác.
C. Khả năng một object có thể thay đổi class của nó.
D. Khả năng một hàm có thể gọi chính nó.

74. Hàm `input()` trong Python dùng để làm gì?

A. In dữ liệu ra màn hình.
B. Nhận dữ liệu từ người dùng nhập vào.
C. Tính toán giá trị của một biểu thức.
D. Định nghĩa một hàm mới.

75. Trong Python, cú pháp nào sau đây được sử dụng để chú thích một dòng code?

A. // Đây là chú thích
B. /* Đây là chú thích */
C. # Đây là chú thích
D. — Đây là chú thích

76. Thư viện (library) trong lập trình là gì?

A. Một chương trình hoàn chỉnh.
B. Một tập hợp các hàm và module được viết sẵn, cung cấp các chức năng cụ thể để sử dụng trong chương trình.
C. Một trình biên dịch.
D. Một hệ điều hành.

77. Trong Python, phương thức `__init__()` dùng để làm gì trong một class?

A. Để tạo một class mới.
B. Để khởi tạo các thuộc tính của một object khi object được tạo.
C. Để xóa một object.
D. Để gọi một hàm khác trong class.

78. Cấu trúc điều khiển `if…else` dùng để làm gì?

A. Lặp lại một đoạn code nhiều lần.
B. Thực hiện một đoạn code dựa trên một điều kiện cho trước.
C. Định nghĩa một hàm mới.
D. Nhập dữ liệu từ người dùng.

79. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

80. Làm thế nào để mở một file trong Python để đọc nội dung?

A. Sử dụng hàm `open()` với mode `’w’`.
B. Sử dụng hàm `open()` với mode `’r’`.
C. Sử dụng hàm `open()` với mode `’a’`.
D. Sử dụng hàm `open()` mà không cần chỉ định mode.

81. Trong Python, `tuple` là gì và khác `list` như thế nào?

A. `tuple` là một kiểu dữ liệu không thể thay đổi (immutable), trong khi `list` có thể thay đổi (mutable).
B. `tuple` là một kiểu dữ liệu có thể thay đổi (mutable), trong khi `list` không thể thay đổi (immutable).
C. `tuple` và `list` đều là kiểu dữ liệu có thể thay đổi.
D. `tuple` và `list` đều là kiểu dữ liệu không thể thay đổi.

82. Mục đích của việc sử dụng `try…except` là gì?

A. Để định nghĩa một hàm mới.
B. Để lặp lại một đoạn code nhiều lần.
C. Để xử lý các exception (lỗi) có thể xảy ra trong một đoạn code.
D. Để nhập dữ liệu từ người dùng.

83. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Tính thương của phép chia.
B. Tính số dư của phép chia.
C. Tính lũy thừa.
D. Nhân hai số.

84. Biến trong lập trình là gì?

A. Một giá trị không đổi trong suốt quá trình thực thi chương trình.
B. Một vùng nhớ được đặt tên, dùng để lưu trữ dữ liệu có thể thay đổi.
C. Một hàm được định nghĩa sẵn trong ngôn ngữ lập trình.
D. Một loại toán tử dùng để thực hiện các phép tính.

85. Hàm là gì trong lập trình?

A. Một biến toàn cục.
B. Một khối code được đặt tên, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể và có thể tái sử dụng.
C. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
D. Một toán tử logic.

86. Trong Python, class là gì?

A. Một kiểu dữ liệu cơ bản.
B. Một bản thiết kế để tạo ra các đối tượng (objects).
C. Một hàm được định nghĩa sẵn.
D. Một biến toàn cục.

87. Trong Python, `dictionary` là gì?

A. Một kiểu dữ liệu lưu trữ các phần tử theo thứ tự tuyến tính.
B. Một kiểu dữ liệu lưu trữ các cặp key-value, trong đó key là duy nhất.
C. Một kiểu dữ liệu chỉ lưu trữ các số nguyên.
D. Một kiểu dữ liệu chỉ lưu trữ các chuỗi.

88. Vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một đoạn code một lần duy nhất.
B. Lặp lại một đoạn code với số lần biết trước hoặc duyệt qua các phần tử của một dãy.
C. Kiểm tra một điều kiện và thực hiện code nếu điều kiện đúng.
D. Định nghĩa một biến mới.

89. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm nhận vào một số và trả về bình phương của số đó?

A. `def square(x): return x * x`
B. `def square(x): x * x`
C. `square(x) = x * x`
D. `function square(x) { return x * x; }`

90. Trong Python, exception là gì?

A. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
B. Một lỗi xảy ra trong quá trình thực thi chương trình.
C. Một hàm được định nghĩa sẵn.
D. Một biến toàn cục.

91. Trong Python, phép toán `//` thực hiện chức năng gì?

A. Chia lấy phần dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Chia lấy cả phần nguyên và phần dư
D. Tính lũy thừa

92. Kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu dạng bảng trong Python?

A. list
B. tuple
C. dictionary
D. dataframe

93. Cấu trúc điều khiển nào sau đây được sử dụng để thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng trong Python?

A. for
B. while
C. if
D. def

94. Để nhập dữ liệu từ bàn phím vào biến `x` kiểu số nguyên trong Python, ta sử dụng câu lệnh nào?

A. x = input()
B. x = str(input())
C. x = int(input())
D. x = float(input())

95. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. file = open(‘filename.txt’, ‘w’)
B. file = open(‘filename.txt’, ‘r’)
C. file = open(‘filename.txt’, ‘a’)
D. file = open(‘filename.txt’, ‘x’)

96. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để lưu trữ một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

97. Module nào trong Python cung cấp các hàm toán học như sin, cos, tan?

A. math
B. statistics
C. random
D. os

98. Trong Python, biểu thức `3 ** 2` có nghĩa là gì?

A. 3 nhân 2
B. 3 chia 2
C. 3 mũ 2
D. Căn bậc hai của 3

99. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao của một list?

A. new_list = old_list
B. new_list = old_list.copy()
C. new_list = old_list.clone()
D. new_list = old_list[:]

100. Trong Python, làm thế nào để in ra kiểu dữ liệu của một biến?

A. print(typeof(variable))
B. print(type(variable))
C. print(variable.type)
D. print(gettype(variable))

101. Hàm nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một list trong Python?

A. sort()
B. sorted()
C. order()
D. arrange()

102. Trong Python, làm thế nào để chuyển đổi một chuỗi thành chữ hoa?

A. string.upper()
B. string.lowercase()
C. string.capitalize()
D. string.uppercase()

103. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi trong Python?

A. length()
B. size()
C. len()
D. count()

104. Vòng lặp `for` trong Python thường được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một khối lệnh vô hạn lần
B. Duyệt qua các phần tử của một dãy
C. Thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng
D. Định nghĩa một hàm

105. Trong Python, làm thế nào để chú thích một dòng code?

A. // This is a comment
B. /* This is a comment */
C. # This is a comment
D. — This is a comment

106. Trong Python, đâu là cách khai báo một dictionary?

A. my_dict = (key1: value1, key2: value2)
B. my_dict = [key1: value1, key2: value2]
C. my_dict = {key1: value1, key2: value2}
D. my_dict = key1=value1, key2=value2

107. Để nối hai chuỗi trong Python, ta sử dụng toán tử nào?

A. –
B. *
C. /
D. +

108. Cho list sau: `my_list = [1, 2, 3, 4, 5]`. Làm thế nào để lấy phần tử cuối cùng của list?

A. my_list[0]
B. my_list[1]
C. my_list[4]
D. my_list[5]

109. Để sử dụng một module trong Python, ta dùng câu lệnh nào?

A. use module_name
B. import module_name
C. include module_name
D. load module_name

110. Đâu là cách khai báo biến đúng trong Python?

A. int x = 5;
B. x = 5
C. variable x = 5;
D. x : integer = 5;

111. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không thể thay đổi* sau khi được tạo?

A. list
B. dict
C. tuple
D. set

112. Trong Python, biểu thức logic nào sau đây trả về giá trị `True`?

A. 5 > 10
B. 10 == 5
C. 5 != 5
D. 10 >= 5

113. Trong Python, hàm `range(5)` tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
C. [0, 1, 2, 3, 4]
D. [1, 2, 3, 4]

114. Cho đoạn code sau: `a = 10; b = 0; print(a / b)`. Điều gì sẽ xảy ra?

A. In ra 0
B. In ra 10
C. In ra lỗi chia cho 0
D. In ra vô cùng

115. Cho đoạn code sau: `x = 5; y = x + 3; print(y)`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 5
B. 3
C. 8
D. Không có gì, chương trình bị lỗi

116. Trong Python, làm thế nào để định nghĩa một hàm?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. void my_function():
D. my_function = function():

117. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. rand()
D. randomize()

118. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không, ta sử dụng toán tử nào?

A. ==
B. !=
C. in
D. not

119. Câu lệnh nào sau đây dùng để in ra màn hình giá trị của biến `x` trong Python?

A. display(x)
B. show x
C. print(x)
D. output x

120. Trong Python, làm thế nào để xóa một phần tử khỏi một list?

A. remove()
B. delete()
C. discard()
D. clear()

121. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một file?

A. read()
B. open()
C. file()
D. create()

122. Để in ra dòng chữ ‘Hello, World!’ 10 lần, cách nào sau đây là hiệu quả nhất trong Python?

A. print(‘Hello, World!n’ * 10)
B. for i in range(10): print(‘Hello, World!’)
C. i = 0; while i < 10: print('Hello, World!'); i += 1
D. print(‘Hello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!nHello, World!’)

123. Đoạn code sau in ra gì? `print(type([1, 2, 3]))`

A.
B.
C.
D.

124. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây không thể thay đổi sau khi được tạo trong Python?

A. list
B. dictionary
C. tuple
D. set

125. Trong Python, comments (chú thích) được bắt đầu bằng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. ‘

126. Phương thức nào sau đây được sử dụng để chèn một phần tử vào một vị trí cụ thể trong danh sách?

A. append()
B. insert()
C. add()
D. extend()

127. Trong Python, toán tử `**` dùng để làm gì?

A. Nhân
B. Chia
C. Lũy thừa
D. Chia lấy phần nguyên

128. Biểu thức nào sau đây trả về giá trị True nếu biến x lớn hơn 5 và nhỏ hơn 10 trong Python?

A. x > 5 or x < 10
B. x > 5 and x < 10
C. x > 5, x < 10
D. x > 5; x < 10

129. Lệnh nào sau đây được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp trong Python?

A. exit
B. return
C. break
D. continue

130. Toán tử nào sau đây dùng để chia lấy phần dư trong Python?

A. /
B. *
C. %
D. //

131. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để biểu diễn một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

132. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. number()

133. Trong Python, phương thức `split()` được sử dụng để làm gì?

A. Nối hai chuỗi lại với nhau
B. Tách một chuỗi thành một danh sách các chuỗi con
C. Tìm kiếm một chuỗi con trong một chuỗi
D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác

134. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ người dùng?

A. output()
B. print()
C. input()
D. scan()

135. Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index) trong Python?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

136. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong Python?

A. replace()
B. strip()
C. trim()
D. clean()

137. Phương thức nào sau đây trả về một bản sao của chuỗi với tất cả các ký tự viết hoa?

A. lower()
B. capitalize()
C. upper()
D. title()

138. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách không?

A. using the ‘find’ method
B. using the ‘search’ method
C. using the ‘in’ operator
D. using the ‘contains’ method

139. Kiểu dữ liệu nào sau đây là một danh sách các giá trị có thể thay đổi trong Python?

A. tuple
B. string
C. list
D. set

140. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. for
D. try

141. Đâu là cách khai báo biến đúng trong Python?

A. int x = 5;
B. x = 5
C. variable x = 5;
D. x : 5

142. Trong Python, kiểu dữ liệu nào lưu trữ các cặp key-value?

A. list
B. tuple
C. set
D. dictionary

143. Cú pháp nào sau đây đúng để tạo một hàm trong Python?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. my_function = function():
D. define my_function():

144. Lệnh nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. read()
D. write()

145. Trong Python, làm thế nào để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

146. Trong Python, kiểu dữ liệu nào chỉ có thể chứa các giá trị True hoặc False?

A. int
B. float
C. str
D. bool

147. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là mutable (có thể thay đổi)?

A. int
B. string
C. tuple
D. list

148. Hàm nào sau đây dùng để tìm độ dài của một chuỗi hoặc một danh sách trong Python?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

149. Trong Python, biểu thức `3 * ‘abc’` sẽ trả về kết quả gì?

A. abc
B. 3abc
C. abcabcabc
D. Lỗi

150. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.