Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 2 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 28/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 2 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (90 đánh giá)

1. Trong Python, câu lệnh điều kiện ‘if’ được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một đoạn code lặp đi lặp lại.
B. Định nghĩa một hàm.
C. Kiểm tra một điều kiện và thực hiện các đoạn code khác nhau dựa trên điều kiện đó.
D. In ra màn hình một thông báo.

2. Lệnh nào sau đây được sử dụng để kết thúc vòng lặp trong Python?

A. continue
B. exit
C. break
D. pass

3. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản?

A. int
B. float
C. string
D. array

4. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python dựa trên một điều kiện?

A. if
B. else
C. for
D. switch

5. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây lưu trữ các cặp key-value?

A. list
B. tuple
C. string
D. dictionary

6. Trong Python, toán tử nào dùng để chia lấy phần dư của phép chia?

A. /
B. *
C. %
D. //

7. Đâu là cách khai báo biến ‘x’ kiểu số nguyên trong Python?

A. int x;
B. x = integer;
C. x : int;
D. x = 10

8. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. number()

9. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. list
B. dictionary
C. set
D. tuple

10. Trong Python, giá trị trả về mặc định của một hàm nếu không có lệnh ‘return’ là gì?

A. 0
B. False
C. None
D. Error

11. Trong Python, biểu thức ‘5 // 2’ trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 2
C. 3
D. 2.0

12. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi?

A. length()
B. size()
C. len()
D. count()

13. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. scan()

14. Trong Python, để thêm một phần tử vào cuối một list, ta sử dụng phương thức nào?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

15. Trong Python, để kiểm tra hai biến a và b có bằng nhau hay không, ta sử dụng toán tử nào?

A. =
B. !=
C. >=
D. ==

16. Trong Python, làm thế nào để in ra kiểu dữ liệu của một biến ‘x’?

A. print(typeof(x))
B. print(type(x))
C. print(x.type)
D. print(x->type)

17. Trong Python, phát biểu nào sau đây là đúng về biến?

A. Biến phải được khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng.
B. Tên biến không được bắt đầu bằng chữ cái.
C. Biến có thể thay đổi giá trị trong quá trình thực hiện chương trình.
D. Biến không thể lưu trữ giá trị.

18. Trong Python, để truy cập vào phần tử thứ i trong một danh sách (list) có tên ‘my_list’, ta sử dụng cú pháp nào?

A. my_list(i)
B. my_list[i]
C. my_list.get(i)
D. my_list->i

19. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu danh sách (list)?

A. {}
B. ()
C. []
D. ”

20. Trong Python, để viết một hàm có thể nhận một số lượng tùy ý các đối số, ta sử dụng cú pháp nào?

A. def my_function(args):
B. def my_function(*args):
C. def my_function(…args):
D. def my_function(variable args):

21. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘x’)
C. open(‘file.txt’, ‘r’)
D. open(‘file.txt’, ‘a’)

22. Trong Python, hàm nào dùng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên?

A. str()
B. float()
C. int()
D. chr()

23. Trong Python, toán tử ‘and’ được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện phép cộng giữa hai số.
B. Thực hiện phép nhân giữa hai số.
C. Kết hợp hai điều kiện, trả về True nếu cả hai đều đúng.
D. Đảo ngược một điều kiện.

24. Trong Python, vòng lặp ‘while’ sẽ tiếp tục thực hiện cho đến khi nào?

A. Đến khi gặp lệnh ‘break’.
B. Đến khi điều kiện trong ‘while’ trở thành ‘False’.
C. Đến khi thực hiện xong tất cả các lệnh trong vòng lặp.
D. Vòng lặp ‘while’ chỉ thực hiện một lần duy nhất.

25. Trong Python, để loại bỏ một phần tử khỏi list theo chỉ số (index), ta sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

26. Trong Python, biểu thức ‘3 > 5 or 5 < 10' trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

27. Trong Python, hàm nào dùng để xuất dữ liệu ra màn hình?

A. scan()
B. get()
C. input()
D. print()

28. Trong Python, để tạo một hàm, ta sử dụng từ khóa nào?

A. function
B. def
C. method
D. create

29. Để viết chú thích trên nhiều dòng trong Python, ta sử dụng?

A. //
B. #
C. ”’ hoặc “””
D.

30. Trong Python, làm thế nào để import một module có tên ‘math’?

A. include math
B. import math
C. using math
D. get math

31. Trong ngôn ngữ lập trình Pascal, kiểu dữ liệu nào dùng để biểu diễn các số nguyên?

A. Real
B. Char
C. String
D. Integer

32. Trong Pascal, biểu thức `5 mod 2` trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 1
C. 0
D. 2

33. Trong Pascal, để tạo một chương trình con (subprogram), ta sử dụng cú pháp nào?

A. Program
B. Var
C. Procedure hoặc Function
D. Begin…End

34. Trong Pascal, để chèn một chuỗi vào vị trí xác định trong một chuỗi khác, ta dùng hàm nào?

A. Delete
B. Copy
C. Pos
D. Insert

35. Trong Pascal, một `Record` được sử dụng để làm gì?

A. Lưu trữ một danh sách các số nguyên
B. Lưu trữ một tập hợp các ký tự
C. Lưu trữ một tập hợp các giá trị có kiểu dữ liệu khác nhau
D. Lưu trữ một địa chỉ bộ nhớ

36. Trong Pascal, để đóng một file, ta sử dụng thủ tục nào?

A. Assign
B. Readln
C. Writeln
D. Close

37. Trong Pascal, lệnh nào dùng để in giá trị của biến ra màn hình?

A. Readln
B. Read
C. Writeln
D. Input

38. Thủ tục `Inc(x)` trong Pascal có tác dụng gì?

A. Giảm giá trị của x đi 1
B. Tăng giá trị của x lên 2
C. Tăng giá trị của x lên 1
D. Gán x bằng 0

39. Trong Pascal, làm thế nào để chú thích một dòng code?

A. // Đây là chú thích
B. (* Đây là chú thích *)
C. ‘Đây là chú thích
D. # Đây là chú thích

40. Trong Pascal, lệnh `If a > b then max := a else max := b;` dùng để làm gì?

A. So sánh a và b, nếu a lớn hơn b thì gán max bằng b, ngược lại gán max bằng a
B. Gán max bằng trung bình cộng của a và b
C. So sánh a và b, nếu a lớn hơn b thì gán max bằng a, ngược lại gán max bằng b
D. Kiểm tra xem a và b có bằng nhau không

41. Để kiểm tra nhiều điều kiện khác nhau trong Pascal, cấu trúc điều khiển nào thường được sử dụng?

A. While…do
B. For…do
C. If…then
D. Case…of

42. Biến trong Pascal cần được khai báo để làm gì?

A. Để chương trình chạy nhanh hơn
B. Để tiết kiệm bộ nhớ
C. Để xác định kiểu dữ liệu và cấp phát bộ nhớ
D. Để làm cho code dễ đọc hơn

43. Trong Pascal, vòng lặp `For…do` thường được sử dụng khi nào?

A. Khi số lần lặp không xác định
B. Khi cần lặp vô hạn
C. Khi số lần lặp đã biết trước
D. Khi cần kiểm tra điều kiện trước mỗi lần lặp

44. Trong Pascal, kiểu dữ liệu nào dùng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. Integer
B. Real
C. Char
D. String

45. Trong Pascal, sự khác biệt chính giữa `Procedure` và `Function` là gì?

A. `Procedure` không thể có tham số, còn `Function` thì có
B. `Function` không thể có tham số, còn `Procedure` thì có
C. `Function` trả về một giá trị, còn `Procedure` thì không
D. `Procedure` trả về một giá trị, còn `Function` thì không

46. Trong Pascal, hàm `Length(s)` trả về giá trị gì?

A. Ký tự đầu tiên của chuỗi s
B. Ký tự cuối cùng của chuỗi s
C. Độ dài của chuỗi s
D. Mã ASCII của ký tự đầu tiên trong chuỗi s

47. Trong Pascal, hàm nào được sử dụng để tính căn bậc hai của một số?

A. Exp
B. Ln
C. Sqrt
D. Abs

48. Trong Pascal, tham số hình thức (formal parameter) và tham số thực tế (actual parameter) khác nhau như thế nào?

A. Tham số hình thức là biến toàn cục, tham số thực tế là biến cục bộ
B. Tham số hình thức là biến cục bộ, tham số thực tế là biến toàn cục
C. Tham số hình thức được khai báo trong chương trình con, tham số thực tế được truyền khi gọi chương trình con
D. Tham số hình thức được truyền khi gọi chương trình con, tham số thực tế được khai báo trong chương trình con

49. Trong Pascal, hàm `Pos(substr, str)` dùng để làm gì?

A. Chèn chuỗi substr vào chuỗi str
B. Xóa chuỗi substr khỏi chuỗi str
C. Tìm vị trí xuất hiện đầu tiên của chuỗi substr trong chuỗi str
D. Thay thế chuỗi substr bằng chuỗi str

50. Trong Pascal, phát biểu nào dùng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. Write
B. Writeln
C. Read
D. Output

51. Trong Pascal, để khai báo một mảng (array), ta sử dụng từ khóa nào?

A. String
B. Set
C. Array
D. Record

52. Phát biểu nào sau đây là đúng về thủ tục (procedure) trong Pascal?

A. Luôn trả về một giá trị
B. Không thể có tham số
C. Là một chương trình con thực hiện một nhiệm vụ cụ thể
D. Chỉ được gọi một lần trong chương trình

53. Trong Pascal, để xóa một phần của chuỗi, ta dùng hàm nào?

A. Insert
B. Copy
C. Delete
D. Pos

54. Đâu là một ví dụ về câu lệnh gán đúng trong Pascal?

A. 10 := x;
B. x = 10;
C. x := 10;
D. x -> 10;

55. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Pascal?

A. If…then…else
B. Case…of
C. While…do
D. Readln

56. Trong Pascal, hàm `Ord()` dùng để làm gì?

A. Tính giá trị tuyệt đối
B. Tìm số lớn nhất
C. Trả về mã ASCII của một ký tự
D. Tính căn bậc hai

57. Trong Pascal, để chuyển đổi một số thực sang số nguyên, ta dùng hàm nào?

A. Round
B. Sqrt
C. Length
D. Pos

58. Trong Pascal, hằng số được khai báo bằng từ khóa nào?

A. Var
B. Type
C. Const
D. Program

59. Trong Pascal, kiểu dữ liệu `Boolean` dùng để biểu diễn giá trị nào?

A. Số nguyên
B. Số thực
C. Chuỗi ký tự
D. Giá trị đúng hoặc sai

60. Trong Pascal, để mở một file, ta sử dụng thủ tục nào?

A. Close
B. Readln
C. Assign
D. Reset hoặc Rewrite

61. Để khai báo một mảng số nguyên gồm 10 phần tử trong Pascal, cú pháp nào sau đây là đúng?

A. Var arr: array[1..10] of integer;
B. Var arr: array[10] of integer;
C. Const arr: array[1..10] of integer;
D. Type arr = array of integer;

62. Kiểu dữ liệu nào sau đây phù hợp nhất để lưu trữ điểm trung bình của một học sinh?

A. Integer
B. Boolean
C. String
D. Real

63. Trong Pascal, từ khóa ‘Var’ dùng để làm gì?

A. Khai báo hằng số
B. Khai báo biến
C. Khai báo kiểu dữ liệu mới
D. Bắt đầu một chương trình

64. Thủ tục (Procedure) và hàm (Function) khác nhau cơ bản ở điểm nào?

A. Thủ tục không có tham số, hàm thì có
B. Hàm trả về một giá trị, thủ tục thì không
C. Thủ tục được sử dụng để nhập dữ liệu, hàm để xuất dữ liệu
D. Hàm không thể gọi thủ tục, thủ tục có thể gọi hàm

65. Trong Pascal, lệnh nào dùng để xóa màn hình console?

A. ClrScr
B. Clear
C. Erase
D. Delete

66. Trong Pascal, từ khóa nào dùng để khai báo một hằng số?

A. Var
B. Const
C. Type
D. Program

67. Trong ngôn ngữ lập trình Pascal, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi ký tự?

A. Integer
B. Real
C. Char
D. String

68. Trong Pascal, câu lệnh ‘For i := 1 to 10 do’ sẽ lặp lại đoạn code bên trong bao nhiêu lần?

A. 9
B. 10
C. 11
D. Vô hạn

69. Trong Pascal, ‘if a > b then max := a else max := b;’ dùng để làm gì?

A. So sánh hai số a và b, gán giá trị lớn hơn cho biến max
B. Tính trung bình cộng của a và b, gán cho biến max
C. Kiểm tra xem a có bằng b hay không
D. Đổi giá trị của a và b

70. Trong Pascal, toán tử ‘%’ dùng để làm gì?

A. Tính phần trăm
B. Tính số dư của phép chia
C. Lũy thừa
D. Không có toán tử này trong Pascal

71. Trong một chương trình, lỗi cú pháp là gì?

A. Lỗi do thuật toán không chính xác
B. Lỗi do vi phạm quy tắc của ngôn ngữ lập trình
C. Lỗi do tràn bộ nhớ
D. Lỗi do chia cho 0

72. Trong Pascal, lệnh nào dùng để in một thông báo ra màn hình?

A. Readln
B. Write
C. Begin
D. End

73. Để nhập dữ liệu từ bàn phím vào biến ‘x’ kiểu số nguyên trong Pascal, câu lệnh nào sau đây là đúng?

A. x := Readln;
B. Readln(x);
C. Writeln(x);
D. x := Writeln;

74. Trong Pascal, cú pháp nào dùng để gán giá trị cho một biến?

A. :=
B. =
C. ==
D. ->

75. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép lặp lại một đoạn code nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. If-then-else
B. Case-of
C. For
D. While

76. Đâu là cách khai báo biến ‘x’ là kiểu số thực trong Pascal?

A. Var x: integer;
B. Var x: string;
C. Var x: real;
D. Var x: boolean;

77. Trong Pascal, hàm ‘Random(n)’ trả về giá trị nào?

A. Một số thực ngẫu nhiên từ 0 đến n
B. Một số nguyên ngẫu nhiên từ 0 đến n-1
C. Một số nguyên ngẫu nhiên từ 1 đến n
D. Một số thực ngẫu nhiên từ 1 đến n

78. Đâu là lợi ích của việc sử dụng chương trình con (thủ tục và hàm)?

A. Giảm kích thước file chương trình
B. Tăng tốc độ thực thi chương trình
C. Giúp chương trình dễ đọc, dễ bảo trì và tái sử dụng code
D. Giúp chương trình chạy được trên nhiều hệ điều hành khác nhau

79. Trong Pascal, hàm ‘Length(s)’ trả về giá trị gì, với ‘s’ là một biến kiểu chuỗi?

A. Ký tự đầu tiên của chuỗi
B. Ký tự cuối cùng của chuỗi
C. Độ dài của chuỗi
D. Địa chỉ của chuỗi trong bộ nhớ

80. Trong Pascal, kiểu dữ liệu ‘Boolean’ dùng để lưu trữ giá trị nào?

A. Số nguyên
B. Số thực
C. Chuỗi ký tự
D. True hoặc False

81. Biến trong chương trình dùng để làm gì?

A. Lưu trữ và thay đổi dữ liệu trong quá trình thực thi chương trình
B. Định nghĩa các hàm và thủ tục
C. Khai báo các thư viện cần thiết
D. Điều khiển luồng thực thi của chương trình

82. Biểu thức ‘5 div 2’ trong Pascal trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 2
C. 3
D. 2.0

83. Trong Pascal, cấu trúc dữ liệu nào sau đây cho phép truy cập các phần tử bằng chỉ số (index)?

A. Tập hợp (Set)
B. Mảng (Array)
C. Bản ghi (Record)
D. Con trỏ (Pointer)

84. Phát biểu nào sau đây đúng về ngôn ngữ lập trình bậc cao?

A. Dễ dàng tương tác trực tiếp với phần cứng máy tính
B. Khó học và sử dụng
C. Gần gũi với ngôn ngữ tự nhiên, dễ đọc hiểu
D. Tốc độ thực thi nhanh hơn ngôn ngữ lập trình bậc thấp

85. Để kiểm tra xem một số ‘n’ có phải là số chẵn hay không trong Pascal, điều kiện nào sau đây là đúng?

A. n mod 2 = 1
B. n div 2 = 0
C. n mod 2 = 0
D. n / 2 = 0

86. Trong Pascal, hàm nào sau đây dùng để tính căn bậc hai của một số?

A. Sqr
B. Exp
C. Sqrt
D. Ln

87. Khi nào nên sử dụng cấu trúc điều khiển ‘Case-of’ thay vì ‘If-then-else’?

A. Khi chỉ có một điều kiện cần kiểm tra
B. Khi có nhiều điều kiện cần kiểm tra và các điều kiện là rời rạc
C. Khi cần lặp lại một đoạn code nhiều lần
D. Khi cần thực hiện các phép toán phức tạp

88. Trong Pascal, câu lệnh nào sau đây dùng để mở một file để đọc dữ liệu?

A. Assign
B. Rewrite
C. Reset
D. Close

89. Trong Pascal, hàm nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. StrToInt
B. IntToStr
C. StringToReal
D. RealToString

90. Cho đoạn code Pascal: `x := 5; y := x + 3; Writeln(y);`. Giá trị nào sẽ được in ra màn hình?

A. 5
B. 3
C. 8
D. 15

91. Trong lập trình hướng đối tượng, ‘đối tượng’ (object) là gì?

A. Một kiểu dữ liệu cơ bản.
B. Một thể hiện của một lớp (class).
C. Một hàm đặc biệt.
D. Một biến toàn cục.

92. Trong lập trình, ‘module’ là gì?

A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Một phần của chương trình chứa các hàm và biến liên quan, có thể tái sử dụng.
C. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
D. Một lỗi trong chương trình.

93. Trong lập trình, ‘IDE’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Integrated Development Environment.
B. Interactive Design Element.
C. Internal Data Exchange.
D. Internet Development Engine.

94. Điều gì xảy ra khi một biến được khai báo nhưng không được gán giá trị ban đầu?

A. Chương trình sẽ báo lỗi.
B. Biến sẽ tự động được gán giá trị 0.
C. Biến sẽ chứa một giá trị ngẫu nhiên (garbage value).
D. Biến sẽ không thể sử dụng được.

95. Trong lập trình, ‘đệ quy’ (recursion) là gì?

A. Một kỹ thuật tối ưu hóa mã nguồn.
B. Một hàm gọi chính nó.
C. Một vòng lặp vô hạn.
D. Một cách để khai báo biến.

96. Trong lập trình web, ngôn ngữ nào thường được sử dụng để thêm tính tương tác và động cho trang web?

A. HTML.
B. CSS.
C. JavaScript.
D. SQL.

97. Cấu trúc dữ liệu nào hoạt động theo nguyên tắc LIFO (Last In, First Out)?

A. Hàng đợi (Queue).
B. Mảng (Array).
C. Ngăn xếp (Stack).
D. Danh sách liên kết (Linked List).

98. Trong lập trình, thuật ngữ ‘inheritance’ (kế thừa) thường được sử dụng trong loại hình lập trình nào?

A. Lập trình cấu trúc.
B. Lập trình hàm.
C. Lập trình hướng đối tượng.
D. Lập trình logic.

99. Trong lập trình, ‘mảng’ là gì?

A. Một kiểu dữ liệu chỉ lưu trữ số nguyên.
B. Một tập hợp các biến có cùng kiểu dữ liệu, được truy cập thông qua chỉ số.
C. Một hàm đặc biệt dùng để sắp xếp dữ liệu.
D. Một lệnh để xóa dữ liệu khỏi bộ nhớ.

100. Trong lập trình, ‘comment’ (chú thích) được sử dụng để làm gì?

A. Thực thi một đoạn mã cụ thể.
B. Giải thích mã nguồn cho người đọc.
C. Tối ưu hóa hiệu suất chương trình.
D. Báo lỗi trong chương trình.

101. Trong lập trình web, ngôn ngữ nào thường được sử dụng để tạo cấu trúc và nội dung của trang web?

A. JavaScript.
B. HTML.
C. CSS.
D. SQL.

102. Trong lập trình, ‘exception’ (ngoại lệ) là gì?

A. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
B. Một sự kiện bất thường xảy ra trong quá trình thực thi chương trình.
C. Một hàm đặc biệt dùng để xử lý chuỗi.
D. Một vòng lặp vô hạn.

103. Trong lập trình, ‘gỡ lỗi’ (debugging) là quá trình làm gì?

A. Viết tài liệu cho chương trình.
B. Tìm và sửa các lỗi trong chương trình.
C. Tối ưu hóa hiệu suất của chương trình.
D. Biên dịch mã nguồn thành mã máy.

104. Hàm (function) trong lập trình có vai trò gì?

A. Định nghĩa kiểu dữ liệu mới.
B. Tổ chức mã nguồn thành các khối độc lập, thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.
C. Điều khiển phần cứng máy tính.
D. Tối ưu hóa hiệu suất chương trình.

105. Kiểu dữ liệu nào sau đây thường được sử dụng để lưu trữ ngày tháng?

A. Integer.
B. String.
C. Boolean.
D. Date.

106. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. Câu lệnh gán.
B. Câu lệnh điều kiện (if-then-else).
C. Câu lệnh lặp (for, while).
D. Câu lệnh nhập/xuất.

107. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘thuật toán’?

A. Một ngôn ngữ lập trình cụ thể.
B. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
C. Một tập hợp các bước rõ ràng để giải quyết một vấn đề.
D. Một loại phần cứng máy tính.

108. Trong lập trình, ‘framework’ (khung công tác) cung cấp điều gì?

A. Một ngôn ngữ lập trình mới.
B. Một cấu trúc cơ bản để xây dựng ứng dụng, bao gồm các công cụ và thư viện.
C. Phần cứng máy tính.
D. Một trình biên dịch.

109. Trong lập trình, thuật ngữ ‘biến’ dùng để chỉ điều gì?

A. Một loại dữ liệu không thể thay đổi.
B. Một vùng nhớ trong bộ nhớ máy tính dùng để lưu trữ dữ liệu.
C. Một hàm được định nghĩa sẵn trong ngôn ngữ lập trình.
D. Một lệnh để điều khiển phần cứng máy tính.

110. Thao tác nào sau đây không phải là một thao tác cơ bản với tệp tin?

A. Tạo tệp tin mới.
B. Đọc dữ liệu từ tệp tin.
C. Ghi dữ liệu vào tệp tin.
D. Biên dịch tệp tin.

111. Trong lập trình, ‘cú pháp’ (syntax) đề cập đến điều gì?

A. Ý nghĩa của chương trình.
B. Quy tắc viết mã nguồn đúng trong một ngôn ngữ lập trình.
C. Hiệu suất của chương trình.
D. Cách chương trình tương tác với người dùng.

112. Kiểu dữ liệu ‘boolean’ thường được sử dụng để biểu diễn giá trị nào?

A. Số nguyên.
B. Số thực.
C. Chuỗi ký tự.
D. Đúng hoặc sai (true/false).

113. Thư viện (library) trong lập trình cung cấp điều gì?

A. Một môi trường để viết mã nguồn.
B. Các hàm và lớp được viết sẵn để thực hiện các tác vụ phổ biến.
C. Phần cứng máy tính.
D. Một trình biên dịch.

114. Trong lập trình, ‘interface’ (giao diện) định nghĩa điều gì?

A. Cách chương trình tương tác với người dùng.
B. Một lớp (class) cụ thể.
C. Một tập hợp các phương thức mà một lớp phải thực hiện.
D. Một kiểu dữ liệu mới.

115. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ngôn ngữ lập trình thông dịch (interpreted language)?

A. Mã nguồn được biên dịch thành mã máy trước khi thực thi.
B. Mã nguồn được thực thi trực tiếp từng dòng bởi một trình thông dịch.
C. Mã nguồn chỉ có thể chạy trên một hệ điều hành cụ thể.
D. Mã nguồn chạy nhanh hơn so với ngôn ngữ biên dịch.

116. Trong ngôn ngữ lập trình bậc cao, biểu thức `a := b` thường được hiểu là gì?

A. So sánh giá trị của `a` và `b`.
B. Gán giá trị của `a` cho `b`.
C. Gán giá trị của `b` cho `a`.
D. Kiểm tra xem `a` có bằng `b` hay không.

117. Trong lập trình, thuật ngữ ‘tham số’ (parameter) dùng để chỉ điều gì?

A. Một biến toàn cục.
B. Một giá trị được truyền vào hàm khi gọi hàm.
C. Một kiểu dữ liệu đặc biệt.
D. Một lỗi cú pháp trong chương trình.

118. Trong lập trình, ‘API’ là viết tắt của cụm từ nào?

A. Advanced Programming Interface.
B. Application Programming Interface.
C. Automated Program Interaction.
D. Applied Program Instruction.

119. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ngôn ngữ lập trình bậc cao?

A. Ngôn ngữ lập trình gần gũi với phần cứng máy tính.
B. Ngôn ngữ lập trình sử dụng mã máy trực tiếp.
C. Ngôn ngữ lập trình dễ hiểu và sử dụng cho con người.
D. Ngôn ngữ lập trình chỉ có thể chạy trên một loại máy tính cụ thể.

120. Trong lập trình, ‘hằng số’ (constant) là gì?

A. Một biến có thể thay đổi giá trị trong quá trình thực thi chương trình.
B. Một giá trị không thể thay đổi sau khi được gán.
C. Một hàm đặc biệt dùng để tính toán.
D. Một lỗi cú pháp trong chương trình.

121. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần dựa trên một điều kiện?

A. Câu lệnh if
B. Câu lệnh switch
C. Vòng lặp while
D. Câu lệnh try-except

122. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 5 < 10` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

123. Trong Python, kiểu dữ liệu `dictionary` được biểu diễn bằng cặp dấu nào?

A. ()
B. []
C. {}
D.

124. Để chú thích một dòng trong Python, bạn sử dụng ký tự nào?

A. //
B. /* */
C. #
D. —

125. Trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

A. replace()
B. strip()
C. upper()
D. lower()

126. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [5]
D. [0, 5]

127. Đoạn code Python sau sẽ in ra kết quả gì: `print(5 + ‘5’)`?

A. 10
B. 55
C. Lỗi
D. Không có gì

128. Trong Python, giá trị trả về của hàm `print()` là gì?

A. Chuỗi đã in
B. Số lượng ký tự đã in
C. Không có gì (None)
D. True

129. Trong Python, kết quả của biểu thức `2 ** 3` là bao nhiêu?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 12

130. Cú pháp nào sau đây đúng để khai báo một hàm trong Python?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. void my_function():
D. my_function() def:

131. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một list trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

132. Trong Python, câu lệnh `if a > b: print(‘a lớn hơn b’)` sẽ thực hiện in ra màn hình nếu điều kiện nào sau đây đúng?

A. a nhỏ hơn b
B. a bằng b
C. a lớn hơn b
D. a không phải là số

133. Trong Python, hàm `open()` dùng để làm gì?

A. Tạo một biến mới
B. Mở một file
C. In ra màn hình
D. Nhập dữ liệu từ bàn phím

134. Trong Python, câu lệnh nào được sử dụng để xử lý ngoại lệ?

A. if-else
B. for
C. try-except
D. while

135. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau hay không?

A. =
B. !=
C. >=
D. ==

136. Hàm nào sau đây trong Python được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi?

A. length()
B. size()
C. len()
D. count()

137. Trong Python, để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không, bạn sử dụng toán tử nào?

A. ==
B. in
C. exists
D. find

138. Hàm nào sau đây dùng để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

139. Trong Python, để mở một file để đọc, bạn sử dụng chế độ nào sau đây?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

140. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây có thể chứa các phần tử trùng lặp và không được sắp xếp?

A. set
B. tuple
C. list
D. dict

141. Trong Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. exit
B. return
C. break
D. continue

142. Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. int
B. float
C. string
D. array

143. Để xóa một phần tử khỏi list theo chỉ số trong Python, bạn sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

144. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. len()
D. type()

145. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

146. Phát biểu nào sau đây là đúng về biến trong lập trình?

A. Biến là một giá trị không đổi trong suốt quá trình thực hiện chương trình.
B. Biến là một vùng nhớ được đặt tên để lưu trữ dữ liệu và có thể thay đổi giá trị trong quá trình thực hiện chương trình.
C. Biến chỉ có thể lưu trữ số nguyên.
D. Biến không cần phải khai báo trước khi sử dụng.

147. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân

148. Trong Python, làm thế nào để bạn in ra một biến `x` với định dạng số thực có 2 chữ số thập phân?

A. print(‘%.3f’ % x)
B. print(‘%.1f’ % x)
C. print(‘%.2f’ % x)
D. print(‘%d’ % x)

149. Trong Python, bạn có thể sử dụng vòng lặp `for` để lặp qua các phần tử của kiểu dữ liệu nào sau đây?

A. Số nguyên
B. Số thực
C. Chuỗi
D. Hàm

150. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.