Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 10 kết nối tri thức bài 22 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 10 kết nối tri thức bài 22 online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 10 kết nối tri thức bài 22 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (161 đánh giá)

1. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một tệp?

A. read()
B. open()
C. file()
D. load()

2. Trong Python, hàm `range(5)` tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
D. [5]

3. Trong Python, toán tử `==` dùng để làm gì?

A. Gán giá trị
B. So sánh bằng
C. So sánh lớn hơn
D. So sánh nhỏ hơn

4. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây lưu trữ một tập hợp các phần tử không trùng lặp?

A. list
B. tuple
C. dictionary
D. set

5. Cấu trúc lặp nào sau đây luôn thực hiện khối lệnh ít nhất một lần trong Python?

A. for
B. while
C. do-while
D. Không có cấu trúc nào

6. Trong Python, biểu thức `not (True and False)` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. Error
D. None

7. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử thứ ba của một danh sách có tên `my_list`?

A. my_list[3]
B. my_list(3)
C. my_list[2]
D. my_list.get(3)

8. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để chia lấy phần dư?

A. /
B. //
C. %
D. *

9. Trong Python, hàm nào được sử dụng để in ra màn hình?

A. display()
B. show()
C. print()
D. write()

10. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

11. Trong Python, cách khai báo biến nào sau đây là đúng?

A. int x = 5;
B. x = 5
C. variable x = 5;
D. x : int = 5

12. Trong Python, biểu thức `5 > 3 and 2 < 1` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. Error
D. None

13. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable) trong Python?

A. list
B. dictionary
C. set
D. tuple

14. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

A. replace()
B. strip()
C. trim()
D. clean()

15. Từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm trong Python?

A. function
B. def
C. define
D. method

16. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm không trả về giá trị?

A. Sử dụng từ khóa ‘void’
B. Không sử dụng từ khóa ‘return’
C. Sử dụng ‘return None’
D. Cả B và C

17. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

18. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách?

A. largest()
B. max()
C. top()
D. maximum()

19. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. exit
B. return
C. continue
D. break

20. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao của một danh sách?

A. new_list = my_list
B. new_list = my_list.copy()
C. new_list = list(my_list)
D. Cả B và C

21. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tính độ dài của một chuỗi?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

22. Để viết một chú thích một dòng trong Python, bạn sử dụng ký tự nào?

A. //
B. /*
C. #
D. ”

23. Phát biểu nào sau đây là đúng về biến trong Python?

A. Biến phải được khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng.
B. Tên biến không được bắt đầu bằng chữ cái.
C. Biến có thể chứa các ký tự đặc biệt như @, #, $.
D. Biến có thể thay đổi giá trị trong quá trình thực thi chương trình.

24. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một biến có phải là một số nguyên hay không?

A. isinstance(variable, int)
B. type(variable) == int
C. variable.is_integer()
D. Cả A và B

25. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. scan()

26. Trong Python, phương thức nào được sử dụng để sắp xếp một danh sách tại chỗ (in-place)?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

27. Trong Python, biểu thức `3 + 2 * 4` trả về giá trị nào?

A. 20
B. 14
C. 11
D. 9

28. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. for
D. elif

29. Trong Python, toán tử `in` được sử dụng để làm gì?

A. Kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một chuỗi, danh sách, hoặc tuple hay không
B. Kết hợp hai chuỗi
C. Tìm kiếm một chuỗi con trong một chuỗi
D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác

30. Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. int
B. float
C. string
D. array

31. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

32. Trong Python, cấu trúc dữ liệu Dictionary lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

A. Giá trị đơn
B. Chỉ số
C. Cặp khóa-giá trị
D. Tập hợp

33. Trong Python, phép toán `5 // 2` sẽ trả về giá trị nào?

A. 2.5
B. 2
C. 3
D. 2.0

34. Trong Python, cú pháp nào sau đây được sử dụng để tạo một list comprehension?

A. {x for x in iterable}
B. (x for x in iterable)
C. [x for x in iterable]
D. x for x in iterable

35. Đâu là cách viết đúng để mở một file ‘data.txt’ ở chế độ chỉ ghi (write-only) trong Python?

A. open(‘data.txt’, ‘r’)
B. open(‘data.txt’, ‘w’)
C. open(‘data.txt’, ‘a’)
D. open(‘data.txt’, ‘x’)

36. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

37. Để tạo một bản sao của một danh sách trong Python, phương pháp nào sau đây là tốt nhất để tránh các tác dụng phụ không mong muốn?

A. Sử dụng phép gán (=)
B. Sử dụng phương thức copy()
C. Sử dụng từ khóa del
D. Gán cho một tuple

38. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào ở đầu dòng?

A. $
B. /
C. #
D. %

39. Phương thức nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một danh sách trực tiếp (in-place) trong Python?

A. sorted()
B. sort()
C. reverse()
D. shuffle()

40. Module nào trong Python được sử dụng để làm việc với các biểu thức chính quy (regular expressions)?

A. math
B. re
C. os
D. sys

41. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân hai số

42. Trong Python, làm thế nào để bạn loại bỏ các phần tử trùng lặp từ một danh sách trong khi vẫn giữ nguyên thứ tự ban đầu?

A. Sử dụng set()
B. Sử dụng dict.fromkeys()
C. Sử dụng sorted()
D. Sử dụng reversed()

43. Để kiểm tra xem một khóa có tồn tại trong một dictionary hay không, bạn sử dụng toán tử nào trong Python?

A. in
B. is
C. ==
D. exists

44. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function
B. define
C. def
D. method

45. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi trong Python?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

46. Trong Python, hàm `lambda` thường được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa hàm ẩn danh
B. Gọi một hàm từ một module khác
C. Xử lý ngoại lệ
D. Tạo một lớp mới

47. Trong Python, khi nào thì lỗi `TypeError` xảy ra?

A. Khi một biến không được định nghĩa
B. Khi thực hiện một thao tác trên một kiểu dữ liệu không phù hợp
C. Khi chia một số cho 0
D. Khi nhập một module không tồn tại

48. Để mở một tệp tin để đọc trong Python, chế độ nào sau đây được sử dụng?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

49. Lệnh nào sau đây dùng để xóa một phần tử khỏi danh sách trong Python?

A. add()
B. remove()
C. append()
D. insert()

50. Trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng để xóa tất cả các phần tử khỏi một danh sách?

A. remove()
B. delete()
C. clear()
D. removeAll()

51. Trong Python, làm thế nào để bạn viết một vòng lặp `for` để lặp qua các số từ 0 đến 4?

A. for i in range(5):
B. for i in range(4):
C. for i = 0 to 4:
D. for i in [0, 1, 2, 3, 4]:

52. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không* thay đổi (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

53. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

54. Khi nào thì khối lệnh `else` trong cấu trúc `if-else` được thực thi?

A. Luôn luôn
B. Khi điều kiện `if` đúng
C. Khi điều kiện `if` sai
D. Không bao giờ

55. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một thông báo ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. return()
D. display()

56. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc dữ liệu nhập từ bàn phím trong Python?

A. output()
B. print()
C. input()
D. scan()

57. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nhiều lần trong Python?

A. if
B. else
C. while
D. elif

58. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một tập hợp không có thứ tự các phần tử duy nhất?

A. List
B. Tuple
C. Set
D. Dictionary

59. Để kiểm tra xem một biến `x` có lớn hơn 10 và nhỏ hơn 20 hay không, biểu thức Python nào sau đây là đúng?

A. 10 < x < 20
B. x > 10 or x < 20
C. x > 10 and x < 20
D. x in range(11, 20)

60. Trong Python, `True` và `False` là kiểu dữ liệu nào?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

61. Trong Python, làm thế nào để xóa một phần tử khỏi list?

A. remove()
B. delete()
C. discard()
D. clear()

62. Trong Python, hàm nào được sử dụng để đọc dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. scan()

63. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. /
B. //
C. #
D. !

64. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm trả về nhiều giá trị?

A. Sử dụng nhiều câu lệnh return
B. Trả về một list hoặc tuple
C. Sử dụng từ khóa yield
D. Không thể trả về nhiều giá trị

65. Để kiểm tra xem một biến có thuộc một kiểu dữ liệu cụ thể, ta dùng hàm nào?

A. check()
B. type()
C. isinstance()
D. typeof()

66. Vòng lặp nào sau đây được sử dụng để lặp qua một dãy các phần tử trong Python?

A. if
B. while
C. for
D. def

67. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. str
D. bool

68. Toán tử nào dùng để gán giá trị trong Python?

A. ==
B. =
C. !=
D. >=

69. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

70. Trong Python, list là kiểu dữ liệu như thế nào?

A. Bất biến (immutable)
B. Không thể chứa các phần tử trùng lặp
C. Có thứ tự và có thể thay đổi (mutable)
D. Chỉ chứa các phần tử cùng kiểu dữ liệu

71. Hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một list?

A. largest()
B. max()
C. top()
D. maximum()

72. Để chuyển đổi một số thực (float) thành số nguyên (integer), ta sử dụng hàm nào?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

73. Đâu là cách tạo một dictionary trong Python?

A. myDict = ()
B. myDict = []
C. myDict = {}
D. myDict =

74. Trong Python, kiểu dữ liệu nào không cho phép thay đổi giá trị sau khi tạo?

A. list
B. dict
C. tuple
D. set

75. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. return()
D. display()

76. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử đầu tiên của một list có tên ‘myList’?

A. myList[1]
B. myList.first()
C. myList[0]
D. myList.get(1)

77. Trong Python, từ khóa nào được sử dụng để xử lý ngoại lệ?

A. if
B. loop
C. try
D. function

78. Câu lệnh ‘if x > 5 and x < 10:' có ý nghĩa gì?

A. Kiểm tra xem x có lớn hơn 5 hoặc nhỏ hơn 10 không
B. Kiểm tra xem x có lớn hơn 10 và nhỏ hơn 5 không
C. Kiểm tra xem x có lớn hơn 5 và nhỏ hơn 10 không
D. Gán giá trị 5 cho x và sau đó gán giá trị 10 cho x

79. Đâu là cách khai báo một hàm trong Python?

A. class myFunction():
B. function myFunction():
C. def myFunction():
D. myFunction() =:

80. Trong Python, vòng lặp ‘while’ sẽ tiếp tục thực hiện đến khi nào?

A. Điều kiện là sai
B. Điều kiện là đúng
C. Chương trình kết thúc
D. Có lỗi xảy ra

81. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

82. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

83. Để thêm một phần tử vào cuối một list, ta dùng phương thức nào?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. concat()

84. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng trong Python?

A. for
B. while
C. if
D. def

85. Kết quả của biểu thức 10 % 3 là bao nhiêu?

A. 3
B. 3.33
C. 1
D. 0

86. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. number()

87. Hàm nào dùng để mở một file trong Python?

A. read()
B. open()
C. file()
D. create()

88. Phương thức nào sau đây được dùng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi?

A. replace()
B. strip()
C. upper()
D. lower()

89. Để truy cập giá trị của một key trong dictionary, ta dùng cú pháp nào?

A. myDict.key
B. myDict(key)
C. myDict[key]
D. myDict->key

90. Phép toán nào sau đây được sử dụng để tính lũy thừa trong Python?

A. *
B. /
C. **
D. %

91. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một danh sách tại chỗ (in-place)?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

92. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là bất biến (immutable)?

A. list
B. dict
C. set
D. tuple

93. Hàm nào sau đây được sử dụng để mở một tệp để đọc trong Python?

A. open(‘file.txt’, ‘w’)
B. open(‘file.txt’, ‘a’)
C. open(‘file.txt’, ‘r’)
D. open(‘file.txt’, ‘x’)

94. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

95. Đoạn code Python nào sau đây sẽ in ra ‘Hello, World!’?

A. System.out.println(‘Hello, World!’)
B. print(‘Hello, World!’)
C. Console.WriteLine(‘Hello, World!’)
D. echo ‘Hello, World!’

96. Phương thức nào sau đây được sử dụng để đảo ngược thứ tự các phần tử trong một danh sách trong Python?

A. sort()
B. reverse()
C. invert()
D. change()

97. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Lặp lại một khối lệnh vô hạn lần.
B. Lặp lại một khối lệnh với số lần biết trước hoặc trên một tập hợp.
C. Thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng.
D. Xử lý các ngoại lệ trong chương trình.

98. Trong Python, làm thế nào để viết một chú thích (comment) trên một dòng?

A. // This is a comment
B. /* This is a comment */
C. # This is a comment
D. ‘ This is a comment

99. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. number()

100. Biểu thức nào sau đây trong Python sẽ trả về giá trị True?

A. 5 == ‘5’
B. 5 is 5.0
C. 5 != 5.0
D. 5 <= 5

101. Trong Python, làm thế nào để nhập một module tên ‘math’?

A. include math
B. import
C. using math
D. import math

102. Trong Python, làm thế nào để ghi dữ liệu vào một tệp?

A. file.read()
B. file.input()
C. file.write()
D. file.output()

103. Trong Python, làm thế nào để lấy một phần của chuỗi (substring)?

A. string.slice()
B. string.substring()
C. string[start:end]
D. string.part()

104. Cấu trúc điều khiển nào sau đây được sử dụng để thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng, và một khối lệnh khác nếu điều kiện là sai?

A. for
B. while
C. if…else
D. try…except

105. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối một chuỗi trong Python?

A. replace()
B. strip()
C. trim()
D. clean()

106. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử trong một danh sách.
B. Tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách.
C. Trả về độ dài (số lượng phần tử) của một chuỗi, danh sách, tuple, hoặc từ điển.
D. Sắp xếp các phần tử trong một danh sách.

107. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách?

A. sum()
B. len()
C. max()
D. min()

108. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao của một danh sách?

A. new_list = old_list
B. new_list = old_list.copy()
C. new_list = old_list.clone()
D. new_list = list(old_list)

109. Trong Python, toán tử nào sau đây dùng để chia lấy phần dư?

A. /
B. //
C. %
D. **

110. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem một phần tử có nằm trong một chuỗi, danh sách hoặc tuple hay không?

A. exists
B. contains
C. in
D. has

111. Trong Python, biểu thức lambda là gì?

A. Một hàm vô danh (anonymous function) nhỏ gọn.
B. Một vòng lặp for.
C. Một cấu trúc điều kiện if-else.
D. Một cách để khai báo biến toàn cục.

112. Cú pháp nào sau đây đúng để định nghĩa một hàm trong Python?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. define my_function():
D. my_function() def:

113. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một chuỗi có bắt đầu bằng một tiền tố (prefix) nhất định hay không?

A. string.startswith()
B. string.endswith()
C. string.contains()
D. string.find()

114. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản?

A. int
B. float
C. string
D. array

115. Trong Python, làm thế nào để xử lý ngoại lệ (exception)?

A. using…catch
B. try…except
C. if…else
D. for…loop

116. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

117. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một ánh xạ (mapping) giữa các khóa (key) và giá trị (value)?

A. list
B. tuple
C. set
D. dict

118. Kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để lưu trữ một tập hợp các phần tử không trùng lặp trong Python?

A. list
B. tuple
C. dict
D. set

119. Hàm nào sau đây được sử dụng để đọc dữ liệu từ bàn phím trong Python?

A. print()
B. input()
C. read()
D. scan()

120. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một biến có thuộc một kiểu dữ liệu cụ thể hay không?

A. checktype()
B. typeof()
C. isinstance()
D. typecheck()

121. Đâu là cách khai báo một danh sách (list) rỗng trong Python?

A. ()
B. {}
C. []
D. list()

122. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

123. Trong Python, để đóng một tệp sau khi đã sử dụng, bạn sử dụng phương thức nào?

A. close()
B. exit()
C. end()
D. finish()

124. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách trong Python?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

125. Để kiểm tra xem một biến có thuộc một kiểu dữ liệu cụ thể hay không, bạn sử dụng hàm nào trong Python?

A. typeof()
B. type()
C. isinstance()
D. checktype()

126. Để truy cập phần tử thứ ba trong một danh sách `my_list` trong Python, bạn sử dụng cú pháp nào?

A. my_list[3]
B. my_list.get(3)
C. my_list[2]
D. my_list.at(3)

127. Để đọc toàn bộ nội dung của một tệp trong Python, bạn sử dụng phương thức nào?

A. readline()
B. readlines()
C. read()
D. readall()

128. Biến trong Python có thể bắt đầu bằng ký tự nào sau đây?

A. Số
B. Ký tự đặc biệt (@, #, $)
C. Dấu gạch dưới (_)
D. Dấu cách

129. Cấu trúc dữ liệu nào sau đây là *không thể thay đổi* (immutable) trong Python?

A. list
B. dict
C. tuple
D. set

130. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. +
C. =
D. *

131. Vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì trong Python?

A. Thực hiện một đoạn mã vô hạn lần.
B. Lặp lại một đoạn mã với số lần biết trước.
C. Định nghĩa một hàm mới.
D. Kiểm tra một điều kiện.

132. Để trả về một giá trị từ một hàm trong Python, bạn sử dụng câu lệnh nào?

A. output
B. print
C. return
D. yield

133. Trong Python, hàm `input()` trả về giá trị thuộc kiểu dữ liệu nào?

A. int
B. float
C. str
D. bool

134. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một tệp?

A. readfile()
B. open()
C. fileopen()
D. loadfile()

135. Trong Python, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất để lưu trữ thông tin về một người (ví dụ: tên, tuổi, địa chỉ)?

A. list
B. tuple
C. dict
D. set

136. Trong Python, toán tử `%` được sử dụng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Tính lũy thừa
D. Nhân

137. Để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python, bạn sử dụng hàm nào?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

138. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tạo ra một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. generate()
D. number()

139. Để dừng vòng lặp ngay lập tức và thoát khỏi nó, bạn sử dụng lệnh nào trong Python?

A. continue
B. exit
C. break
D. return

140. Trong Python, biến nào được định nghĩa bên trong một hàm được gọi là gì?

A. Biến toàn cục
B. Biến cục bộ
C. Biến tĩnh
D. Biến đối số

141. Trong Python, làm thế nào để viết một chú thích trên một dòng?

A. // This is a comment
B. /* This is a comment */
C. # This is a comment
D. — This is a comment

142. Mệnh đề `else` trong cấu trúc `if…else` được thực thi khi nào?

A. Luôn luôn được thực thi.
B. Khi điều kiện trong `if` là đúng.
C. Khi điều kiện trong `if` là sai.
D. Khi có lỗi xảy ra trong khối `if`.

143. Trong Python, để nối hai chuỗi lại với nhau, bạn sử dụng toán tử nào?

A. –
B. *
C. /
D. +

144. Trong Python, vòng lặp `while` tiếp tục thực hiện khối mã bên trong nó cho đến khi nào?

A. Khi gặp lệnh `break`.
B. Khi điều kiện trong `while` là sai.
C. Khi điều kiện trong `while` là đúng.
D. Khi chương trình kết thúc.

145. Trong Python, làm thế nào để định nghĩa một hàm?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. void my_function():
D. my_function = function():

146. Để xóa một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index) trong Python, bạn sử dụng phương thức nào?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

147. Hàm nào sau đây được sử dụng để in một thông báo ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. read()
D. write()

148. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Tính tổng các phần tử trong một danh sách.
B. Tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách.
C. Đếm số lượng ký tự trong một chuỗi.
D. Trả về độ dài của một chuỗi, danh sách, tuple,…

149. Để sử dụng các hàm từ một module trong Python, bạn cần sử dụng câu lệnh nào?

A. include
B. use
C. import
D. require

150. Trong Python, cấu trúc điều khiển nào được sử dụng để thực hiện một đoạn mã nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.