Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm cacbohidrat online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm cacbohidrat online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm cacbohidrat online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (103 đánh giá)

1. Polysaccharide nào sau đây được sử dụng làm chất dự trữ năng lượng trong thực vật?

A. Cellulose
B. Chitin
C. Tinh bột
D. Glycogen

2. Đâu là monosaccharide phổ biến nhất trong tự nhiên và là đơn vị cấu tạo của nhiều polysaccharide quan trọng?

A. Galactose
B. Fructose
C. Glucose
D. Ribose

3. Tại sao cellulose không thể tiêu hóa được bởi con người?

A. Vì nó chứa fructose thay vì glucose
B. Vì nó có cấu trúc phân nhánh quá phức tạp
C. Vì chúng ta thiếu enzyme để phá vỡ liên kết beta-1,4-glycosidic
D. Vì nó được tìm thấy trong thành tế bào thực vật

4. Loại liên kết nào kết nối các monosaccharide trong cellulose?

A. Alpha-1,4-glycosidic
B. Beta-1,4-glycosidic
C. Alpha-1,6-glycosidic
D. Beta-1,6-glycosidic

5. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm thủy phân lactose thành glucose và galactose?

A. Amylase
B. Lactase
C. Sucrase
D. Maltase

6. Loại đường nào được tìm thấy trong sữa?

A. Sucrose
B. Maltose
C. Lactose
D. Fructose

7. Trong cơ thể người, glycogen chủ yếu được lưu trữ ở đâu?

A. Ruột non
B. Gan và cơ
C. Thận
D. Tụy

8. Loại carbohydrate nào sau đây là một thành phần của DNA và RNA?

A. Glucose
B. Fructose
C. Ribose và deoxyribose
D. Galactose

9. Quá trình nào sau đây chuyển đổi glucose thành glycogen?

A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis

10. Liên kết glycosidic hình thành giữa hai monosaccharide là loại liên kết gì?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết ester
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết ether

11. Chất xơ hòa tan có tác dụng gì đối với sức khỏe?

A. Tăng cường hấp thụ glucose
B. Giảm cholesterol trong máu
C. Tăng nguy cơ táo bón
D. Cung cấp năng lượng nhanh chóng

12. Vai trò chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Dự trữ thông tin di truyền
C. Cung cấp năng lượng
D. Vận chuyển oxy

13. Loại carbohydrate nào sau đây có vai trò cấu trúc trong thành tế bào thực vật?

A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Cellulose
D. Chitin

14. Loại carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme amylase trong nước bọt?

A. Amylopectin
B. Amylose
C. Cellulose
D. Maltose

15. Khi cơ thể thiếu carbohydrate, nó sẽ sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?

A. Protein
B. Vitamin
C. Khoáng chất
D. Chất béo

16. Loại đường nào thường được gọi là ‘đường trái cây’?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Ribose

17. Đâu là một ví dụ về oligosaccharide?

A. Glucose
B. Sucrose
C. Raffinose
D. Cellulose

18. Ở bệnh nhân tiểu đường, sự rối loạn chuyển hóa carbohydrate nào là phổ biến nhất?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Không dung nạp lactose
D. Thiếu enzyme amylase

19. Quá trình nào sau đây phân giải glycogen thành glucose?

A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis

20. Cấu trúc nào sau đây là một polysaccharide chứa nitrogen?

A. Amylose
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen

21. Đâu là disaccharide được tạo thành từ glucose và fructose?

A. Maltose
B. Lactose
C. Sucrose
D. Cellobiose

22. Đâu là chức năng của insulin trong cơ thể?

A. Tăng lượng đường trong máu
B. Giảm lượng đường trong máu
C. Phân hủy protein
D. Tăng hấp thụ chất béo

23. Khi nói đến carbohydrate, chỉ số đường huyết (GI) thể hiện điều gì?

A. Hàm lượng calo của thực phẩm
B. Tốc độ tiêu hóa protein
C. Ảnh hưởng của thực phẩm đến lượng đường trong máu
D. Hàm lượng chất xơ của thực phẩm

24. Đâu là một nguồn thực phẩm giàu carbohydrate phức tạp?

A. Nước ngọt
B. Bánh kẹo
C. Gạo lứt
D. Mật ong

25. Đâu là vai trò của carbohydrate trong cấu trúc của glycoprotein và glycolipid?

A. Cung cấp năng lượng
B. Hỗ trợ cấu trúc
C. Nhận diện và tín hiệu tế bào
D. Vận chuyển oxy

26. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu quá thấp?

A. Tăng đường huyết
B. Hạ đường huyết
C. Không dung nạp lactose
D. Glycogenesis

27. Chitin là một polysaccharide cấu trúc được tìm thấy chủ yếu ở đâu?

A. Thành tế bào thực vật
B. Bộ xương ngoài của côn trùng và nấm
C. Mô liên kết của động vật có xương sống
D. Máu của động vật không xương sống

28. Sự khác biệt chính giữa amylose và amylopectin là gì?

A. Amylose chứa fructose, còn amylopectin chứa glucose
B. Amylose là một disaccharide, còn amylopectin là một polysaccharide
C. Amylose có cấu trúc mạch thẳng, còn amylopectin có cấu trúc phân nhánh
D. Amylose được tìm thấy trong động vật, còn amylopectin được tìm thấy trong thực vật

29. Trong quá trình tiêu hóa tinh bột, enzyme amylase thủy phân tinh bột thành các phân tử nhỏ hơn nào?

A. Glucose
B. Fructose
C. Maltose và dextrin
D. Lactose

30. Loại carbohydrate nào sau đây không cung cấp năng lượng dinh dưỡng?

A. Tinh bột
B. Đường
C. Chất xơ
D. Glycogen

31. Hormone nào đối kháng tác dụng của insulin trong việc điều hòa lượng đường trong máu?

A. Glucagon
B. Adrenaline
C. Cortisol
D. Thyroxine

32. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen để dự trữ trong gan và cơ?

A. Glycogenolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycolysis

33. Glycogen là một dạng dự trữ của carbohydrate ở đâu?

A. Trong máu
B. Trong ruột
C. Trong gan và cơ
D. Trong thận

34. Tại sao việc tiêu thụ carbohydrate phức tạp tốt hơn carbohydrate đơn giản?

A. Chúng cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Chúng dễ tiêu hóa hơn
C. Chúng cung cấp năng lượng bền vững và giàu chất dinh dưỡng
D. Chúng có ít calo hơn

35. Điều gì xảy ra với glucose không được sử dụng ngay lập tức để tạo năng lượng?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành glycogen để dự trữ
C. Nó được chuyển đổi thành protein
D. Nó được sử dụng để xây dựng DNA

36. Đâu là chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone

37. Loại carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Lactose

38. Chỉ số đường huyết (GI) đo lường điều gì?

A. Lượng calo trong thực phẩm
B. Tốc độ thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu
C. Hàm lượng chất xơ trong thực phẩm
D. Hàm lượng protein trong thực phẩm

39. Loại carbohydrate nào không cung cấp calo hoặc năng lượng nhưng rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa?

A. Đường
B. Tinh bột
C. Chất xơ
D. Glycogen

40. Loại carbohydrate nào có nhiều trong các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và rau?

A. Đường đơn
B. Chất xơ
C. Đường đôi
D. Tinh bột đã qua chế biến

41. Loại carbohydrate nào sau đây được coi là ‘đường đơn’?

A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Monosaccharide
D. Disaccharide

42. Quá trình nào tạo ra glucose từ các nguồn không phải carbohydrate, như protein và chất béo?

A. Glycogenesis
B. Glycolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycogenolysis

43. Trong quá trình tiêu hóa, sucrose bị thủy phân thành những monosaccharide nào?

A. Glucose và galactose
B. Fructose và galactose
C. Glucose và fructose
D. Glucose và glucose

44. Loại carbohydrate nào được tìm thấy trong mật ong và trái cây?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose

45. Loại carbohydrate nào đóng vai trò cấu trúc trong thành tế bào thực vật?

A. Glycogen
B. Tinh bột
C. Cellulose
D. Chitin

46. Enzyme nào chịu trách nhiệm phân hủy tinh bột trong miệng?

A. Pepsin
B. Amylase
C. Lipase
D. Trypsin

47. Quá trình phân hủy glycogen thành glucose được gọi là gì?

A. Glycogenesis
B. Gluconeogenesis
C. Glycolysis
D. Glycogenolysis

48. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu tăng cao sau khi ăn một bữa ăn giàu carbohydrate?

A. Insulin được giải phóng để giảm lượng đường trong máu
B. Glucagon được giải phóng để tăng lượng đường trong máu
C. Glycogen được phân hủy thành glucose
D. Glucose được chuyển đổi thành chất béo

49. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều carbohydrate tinh chế là gì?

A. Cải thiện độ nhạy insulin
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim
C. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2
D. Giảm cân

50. Monosaccharide nào sau đây còn được gọi là đường nho?

A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Sucrose

51. Insulin đóng vai trò gì trong quá trình chuyển hóa carbohydrate?

A. Phân hủy glycogen thành glucose
B. Tăng lượng đường trong máu
C. Giúp glucose xâm nhập vào tế bào
D. Ức chế quá trình glycolysis

52. Bệnh gì có thể xảy ra do không dung nạp lactose?

A. Bệnh Celiac
B. Bệnh tiểu đường
C. Khó tiêu
D. Béo phì

53. Nguồn carbohydrate nào sau đây được hấp thụ nhanh nhất vào máu?

A. Bánh mì trắng
B. Yến mạch cán
C. Táo
D. Đậu lăng

54. Cấu trúc nào sau đây là polyme của glucose?

A. Fructose
B. Galactose
C. Sucrose
D. Tinh bột

55. Loại đường nào thường được gọi là đường ăn?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose

56. Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa carbohydrate là gì?

A. Amino acid
B. Acid béo
C. Glucose
D. Glycerol

57. Chất xơ có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa vì lý do nào?

A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào
B. Làm chậm quá trình hấp thụ glucose, ổn định đường huyết
C. Tăng cường hấp thụ chất béo
D. Phá vỡ protein thành amino acid

58. Loại carbohydrate nào được tìm thấy chủ yếu trong sữa và các sản phẩm từ sữa?

A. Sucrose
B. Fructose
C. Lactose
D. Maltose

59. Loại carbohydrate nào sau đây là một polysaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Tinh bột

60. Disaccharide nào được tạo thành từ glucose và fructose?

A. Lactose
B. Maltose
C. Sucrose
D. Cellulose

61. Đâu là vai trò của cacbohidrat trong cấu trúc của RNA?

A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Mang thông tin di truyền
C. Cung cấp cấu trúc cho bộ xương đường-phosphate
D. Vận chuyển oxy

62. Phản ứng nào tạo thành disaccarit từ hai monosaccarit?

A. Thủy phân
B. Oxy hóa
C. Khử nước (ngưng tụ)
D. Khử

63. Đâu là nguồn cacbohidrat chính trong chế độ ăn ketogenic?

A. Ngũ cốc
B. Trái cây
C. Rau không chứa tinh bột
D. Đường

64. Polysaccarit nào được sử dụng để làm đặc thực phẩm và trong công nghiệp dệt may?

A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Chitin
D. Glycogen

65. Cấu trúc của amylopectin khác với amylose như thế nào?

A. Amylopectin chứa fructose
B. Amylopectin có cấu trúc mạch nhánh
C. Amylopectin là một monosaccarit
D. Amylopectin chứa nitơ

66. Liên kết glycosidic là gì?

A. Liên kết peptide giữa các axit amin
B. Liên kết este giữa axit béo và glycerol
C. Liên kết giữa các monosaccarit
D. Liên kết ion giữa các ion

67. Loại đường nào còn được gọi là đường trái cây?

A. Glucose
B. Galactose
C. Fructose
D. Ribose

68. Phân tử cacbohidrat nào sau đây chứa nitơ?

A. Amylose
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen

69. Loại liên kết nào nối các monosaccarit trong một polysaccarit?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết este
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết hydro

70. Loại cacbohidrat nào sau đây được coi là monosaccarit?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose

71. Polysaccarit nào tạo nên bộ xương ngoài của côn trùng?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen

72. Monosaccarit nào được tìm thấy trong DNA?

A. Glucose
B. Ribose
C. Deoxyribose
D. Fructose

73. Điều gì xảy ra với lượng glucose dư thừa trong cơ thể?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành protein
C. Nó được lưu trữ dưới dạng glycogen
D. Nó được sử dụng để xây dựng DNA

74. Cacbohidrat nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycogen
D. Sucrose

75. Loại đường nào được tìm thấy trong sữa?

A. Sucrose
B. Maltose
C. Lactose
D. Fructose

76. Loại đường nào thường được gọi là đường ăn?

A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose

77. Glycogen có chức năng gì trong cơ thể động vật?

A. Vận chuyển oxy
B. Dự trữ glucose
C. Xây dựng cơ bắp
D. Tiêu hóa chất béo

78. Loại liên kết glycosidic nào có trong cellulose?

A. Alpha 1-4
B. Beta 1-4
C. Alpha 1-6
D. Beta 1-6

79. Đâu là chức năng chính của cacbohidrat trong cơ thể?

A. Lưu trữ thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng
C. Xây dựng cơ bắp
D. Vận chuyển oxy

80. Disaccarit nào được tạo thành từ glucose và galactose?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Cellobiose

81. Chức năng chính của cellulose là gì?

A. Dự trữ năng lượng ở động vật
B. Cấu trúc thành tế bào thực vật
C. Dự trữ năng lượng ở thực vật
D. Cấu trúc bộ xương ngoài của côn trùng

82. Enzyme nào thủy phân lactose thành glucose và galactose?

A. Amylase
B. Sucrase
C. Lactase
D. Maltase

83. Cacbohidrat nào sau đây là một heteropolysaccarit?

A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Hyaluronic acid
D. Cellulose

84. Quá trình nào tạo ra các monosaccarit từ disaccarit?

A. Oxy hóa
B. Khử
C. Thủy phân
D. Ngưng tụ

85. Đâu là monosaccarit phổ biến nhất trong tự nhiên?

A. Galactose
B. Fructose
C. Glucose
D. Ribose

86. Điều gì xảy ra khi cơ thể không có đủ insulin để xử lý glucose?

A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Mất nước
D. Tích tụ protein

87. Tại sao chất xơ lại quan trọng trong chế độ ăn uống?

A. Nó cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Nó giúp xây dựng cơ bắp
C. Nó hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa lượng đường trong máu
D. Nó lưu trữ thông tin di truyền

88. Loại cacbohidrat nào thường được sử dụng làm chất làm ngọt trong thực phẩm ăn kiêng?

A. Glucose
B. Sucrose
C. Xylitol
D. Maltose

89. Enzyme nào phân hủy tinh bột thành maltose?

A. Lactase
B. Amylase
C. Sucrase
D. Maltase

90. Polysaccarit nào sau đây là nguồn dự trữ năng lượng chính ở thực vật?

A. Cellulose
B. Chitin
C. Glycogen
D. Tinh bột

91. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone

92. Chất làm ngọt nhân tạo nào có nguồn gốc từ sucrose?

A. Aspartame
B. Saccharin
C. Sucralose
D. Stevia

93. Loại carbohydrate nào sau đây được sử dụng trong sản xuất bia?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Fructose

94. Carbohydrate nào sau đây được sử dụng để làm đặc thực phẩm và ổn định sản phẩm?

A. Cellulose
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin

95. Carbohydrate nào sau đây là thành phần chính của mật ong?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose và Fructose
D. Maltose

96. Sự khác biệt chính giữa tinh bột amylose và amylopectin là gì?

A. Amylose là một monosaccharide, trong khi amylopectin là một disaccharide.
B. Amylose là phân nhánh, trong khi amylopectin là không phân nhánh.
C. Amylose là không phân nhánh, trong khi amylopectin là phân nhánh.
D. Amylose được tìm thấy trong động vật, trong khi amylopectin được tìm thấy trong thực vật.

97. Điều gì sẽ xảy ra với lượng đường trong máu sau khi ăn một bữa ăn giàu carbohydrate?

A. Nó giảm xuống
B. Nó tăng lên
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó dao động thất thường

98. Carbohydrate nào sau đây là một ketose?

A. Glucose
B. Galactose
C. Fructose
D. Ribose

99. Loại carbohydrate nào sau đây là một disaccharide?

A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Cellulose

100. Enzyme sucrase thủy phân sucrose thành những monosaccharide nào?

A. Glucose và Galactose
B. Glucose và Fructose
C. Glucose và Glucose
D. Fructose và Galactose

101. Một loại enzyme nào thủy phân tinh bột thành maltose?

A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Lactase

102. Carbohydrate nào sau đây thường được gọi là đường huyết?

A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Sucrose

103. Polysaccharide nào sau đây được tạo thành từ các đơn vị glucose và được lưu trữ trong gan và cơ bắp của động vật?

A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Glycogen
D. Chitin

104. Điều gì xảy ra với lượng đường trong máu ở một người mắc bệnh tiểu đường khi họ không sản xuất đủ insulin hoặc khi cơ thể họ không đáp ứng với insulin?

A. Nó giảm xuống quá thấp
B. Nó tăng lên quá cao
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó dao động thất thường

105. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành năng lượng trong tế bào?

A. Quang hợp
B. Hô hấp tế bào
C. Thủy phân
D. Polyme hóa

106. Điều gì xảy ra khi lượng carbohydrate dư thừa được tiêu thụ và không được sử dụng cho năng lượng ngay lập tức?

A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành protein
C. Nó được lưu trữ dưới dạng chất béo
D. Nó được chuyển đổi thành chất xơ

107. Cấu trúc nào của carbohydrate quyết định hương vị ngọt ngào của chúng?

A. Kích thước của phân tử
B. Số lượng nguyên tử carbon
C. Sắp xếp không gian của các nhóm hydroxyl
D. Loại liên kết glycosidic

108. Phản ứng nào phá vỡ polysaccharide thành các monosaccharide?

A. Ngưng tụ
B. Oxy hóa
C. Thủy phân
D. Khử

109. Trong cơ thể, carbohydrate được lưu trữ dưới dạng glycogen chủ yếu ở đâu?

A. Thận và tim
B. Não và phổi
C. Gan và cơ bắp
D. Dạ dày và ruột non

110. Carbohydrate nào sau đây có thể được sử dụng làm chất thay thế chất béo trong một số sản phẩm thực phẩm?

A. Cellulose
B. Maltodextrin
C. Glycogen
D. Chitin

111. Carbohydrate nào sau đây là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật?

A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Cellulose
D. Chitin

112. Loại liên kết nào liên kết các monosaccharide với nhau để tạo thành disaccharide hoặc polysaccharide?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết hydrogen

113. Loại carbohydrate nào sau đây được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm như một chất kết dính và chất phân hủy?

A. Cellulose
B. Pectin
C. Tinh bột
D. Dextrin

114. Carbohydrate nào sau đây được tìm thấy trong sữa?

A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Fructose

115. Sự khác biệt chính giữa chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan là gì?

A. Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình hấp thụ glucose, trong khi chất xơ không hòa tan tăng tốc nó.
B. Chất xơ hòa tan có thể hòa tan trong nước, trong khi chất xơ không hòa tan thì không.
C. Chất xơ hòa tan được tìm thấy trong động vật, trong khi chất xơ không hòa tan được tìm thấy trong thực vật.
D. Chất xơ hòa tan cung cấp năng lượng, trong khi chất xơ không hòa tan thì không.

116. Carbohydrate nào sau đây là một thành phần cấu trúc chính của bộ xương ngoài của côn trùng?

A. Cellulose
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin

117. Loại carbohydrate nào sau đây không thể tiêu hóa được bởi con người?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Glucose

118. Chỉ số đường huyết (GI) đo lường điều gì?

A. Hàm lượng chất xơ của thực phẩm
B. Tốc độ thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu
C. Hàm lượng calo của thực phẩm
D. Hàm lượng vitamin của thực phẩm

119. Carbohydrate nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?

A. Heparin
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin

120. Trong quá trình quang hợp, thực vật sử dụng carbohydrate nào để lưu trữ năng lượng?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Cellulose

121. Sự khác biệt chính giữa amylose và amylopectin là gì?

A. Amylose có vị ngọt hơn amylopectin
B. Amylopectin có cấu trúc phân nhánh, amylose thì không
C. Amylose chứa glucose, amylopectin chứa fructose
D. Amylopectin không hòa tan, amylose thì hòa tan

122. Carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Lactose

123. Chitin là một polysaccharide cấu trúc được tìm thấy ở đâu?

A. Thành tế bào thực vật
B. Bộ xương ngoài của côn trùng
C. Gan của động vật
D. Cơ bắp của động vật

124. Loại carbohydrate nào thường được sử dụng để làm đặc thực phẩm và chất ổn định?

A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột biến tính
D. Sucrose

125. Carbohydrate nào sau đây là thành phần chính của giấy?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycogen
D. Chitin

126. Monosaccharide nào sau đây là một aldohexose?

A. Fructose
B. Ribose
C. Glucose
D. Deoxyribose

127. Polysaccharide nào sau đây được sử dụng làm chất dự trữ năng lượng trong thực vật?

A. Cellulose
B. Chitin
C. Glycogen
D. Starch

128. Đâu là vai trò của carbohydrate trong cấu trúc DNA và RNA?

A. Cung cấp năng lượng cho quá trình sao chép
B. Hình thành khung xương đường-phosphate
C. Mã hóa thông tin di truyền
D. Điều hòa biểu hiện gen

129. Loại liên kết glycosidic nào có trong cellulose?

A. Alpha-1,4-glycosidic
B. Beta-1,4-glycosidic
C. Alpha-1,6-glycosidic
D. Beta-1,6-glycosidic

130. Tại sao cấu trúc của cellulose làm cho nó trở thành một vật liệu rất bền?

A. Các liên kết alpha-1,4-glycosidic rất mạnh
B. Các chuỗi cellulose song song liên kết với nhau bằng liên kết hydro
C. Cellulose có cấu trúc phân nhánh
D. Cellulose hòa tan tốt trong nước

131. Trong quá trình tiêu hóa, carbohydrate được hấp thụ chủ yếu ở dạng nào?

A. Polysaccharide
B. Disaccharide
C. Monosaccharide
D. Oligosaccharide

132. Carbohydrate nào sau đây là nguồn chất xơ chính trong chế độ ăn uống?

A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glucose
D. Glycogen

133. Enzyme nào phân giải lactose thành glucose và galactose?

A. Amylase
B. Lactase
C. Sucrase
D. Maltase

134. Loại carbohydrate nào sau đây có thể được sử dụng để tạo ra ethanol trong quá trình lên men?

A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Chitin
D. Glycogen

135. Đường nào sau đây là một disaccharide?

A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Lactose

136. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân tinh bột thành maltose?

A. Lactase
B. Amylase
C. Sucrase
D. Maltase

137. Tại sao glucose được vận chuyển trong máu mà không phải là tinh bột hay glycogen?

A. Glucose dễ dàng hòa tan trong máu hơn
B. Tinh bột và glycogen có kích thước quá lớn để vận chuyển
C. Glucose là nguồn năng lượng duy nhất tế bào có thể sử dụng
D. Glucose không bị các enzyme trong máu phân hủy

138. Phản ứng tráng bạc được sử dụng để nhận biết loại carbohydrate nào?

A. Đường khử
B. Đường không khử
C. Polysaccharide
D. Disaccharide

139. Tại sao một số vận động viên ‘nạp carbohydrate’ trước một sự kiện thể thao?

A. Để giảm cân
B. Để tăng cường dự trữ glycogen trong cơ bắp
C. Để cải thiện tiêu hóa
D. Để giảm lượng đường trong máu

140. Enzyme nào chuyển hóa glucose thành glycogen?

A. Amylase
B. Glycogen synthase
C. Glycogen phosphorylase
D. Lactase

141. Đâu là đặc điểm cấu trúc của amylopectin cho phép nó được phân giải nhanh hơn amylose?

A. Sự hiện diện của liên kết beta-1,4-glycosidic
B. Cấu trúc phân nhánh
C. Kích thước phân tử lớn hơn
D. Tính không hòa tan trong nước

142. Polysaccharide nào sau đây tạo nên thành tế bào thực vật?

A. Glycogen
B. Chitin
C. Cellulose
D. Starch

143. Liên kết glycosidic được hình thành giữa các monosaccharide bằng phản ứng nào?

A. Oxy hóa
B. Thủy phân
C. Este hóa
D. Ngưng tụ

144. Tại sao việc tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe?

A. Đường tinh luyện chứa nhiều chất xơ
B. Đường tinh luyện gây ra tăng đột ngột lượng đường trong máu
C. Đường tinh luyện giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa
D. Đường tinh luyện làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch

145. Đâu là chức năng chính của glycogen phosphorylase?

A. Tổng hợp glycogen từ glucose
B. Phân giải glycogen thành glucose
C. Vận chuyển glucose vào tế bào
D. Chuyển đổi glucose thành fructose

146. Đâu là monosaccharide có trong sucrose (đường ăn)?

A. Glucose và galactose
B. Glucose và fructose
C. Galactose và fructose
D. Glucose và glucose

147. Glycogen là dạng dự trữ carbohydrate ở đâu?

A. Thực vật
B. Cơ bắp và gan
C. Thành tế bào
D. Máu

148. Quá trình đường phân (glycolysis) xảy ra ở đâu trong tế bào?

A. Nhân tế bào
B. Ty thể
C. Lưới nội chất
D. Tế bào chất

149. Monosaccharide nào sau đây là đường khử?

A. Sucrose
B. Cellulose
C. Glucose
D. Starch

150. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?

A. Lưu trữ thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng
C. Xây dựng cấu trúc tế bào
D. Vận chuyển oxy

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.