Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm công thức tính nucleotit online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm công thức tính nucleotit online có đáp án

Ngày cập nhật: 07/03/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm công thức tính nucleotit online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (150 đánh giá)

1. Một gen có chứa 3000 nucleotide. Số lượng codon tối đa có thể được tạo ra từ gen này là bao nhiêu, giả sử mỗi codon chứa 3 nucleotide?

A. 500
B. 1000
C. 1500
D. 3000

2. Một đoạn DNA có tỷ lệ (A+T)/(G+C) = 1.5. Nếu số lượng Guanine (G) trong đoạn DNA này là 200, số lượng Adenine (A) là bao nhiêu?

A. 100
B. 200
C. 300
D. 400

3. Trong quá trình dịch mã, ribosome gắn vào mRNA ở vị trí nào?

A. Codon kết thúc
B. Codon bắt đầu (AUG)
C. Vùng promoter
D. Intron

4. Một đoạn mRNA có trình tự 5′-AUGCGAUUCG-3′. Trình tự DNA gốc (mạch khuôn) được sử dụng để phiên mã đoạn mRNA này là gì?

A. 5′-ATGCGATTCG-3′
B. 3′-TACGCTAAGC-5′
C. 5′-TCGAAUCGCA-3′
D. 3′-AUGCGAUUCG-5′

5. Loại nucleotide nào không có trong phân tử RNA?

A. Adenine (A)
B. Guanine (G)
C. Cytosine (C)
D. Thymine (T)

6. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm nối các đoạn Okazaki lại với nhau?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

7. Nếu một đoạn DNA có chứa 20% adenine (A), tỷ lệ % của guanine (G) trong đoạn DNA đó là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 60%

8. Điều gì xảy ra nếu một nucleotide bị mất khỏi chuỗi DNA trong quá trình nhân đôi?

A. Không có ảnh hưởng gì
B. Đột biến dịch khung
C. Đột biến điểm
D. Tăng số lượng nucleotide

9. Trong một tế bào, quá trình nào không liên quan trực tiếp đến nucleotide?

A. Nhân đôi DNA
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Vận chuyển glucose

10. Một gen có chiều dài 4080 Ångström. Số lượng nucleotide của gen này là bao nhiêu?

A. 1200
B. 2400
C. 3600
D. 4800

11. Một protein được tạo thành từ 200 amino acid. Số lượng nucleotide tối thiểu cần thiết trong mRNA để mã hóa protein này là bao nhiêu?

A. 200
B. 300
C. 600
D. 800

12. Một gen mã hóa protein có 5 exon và 4 intron. Số lượng nucleotide trong mRNA trưởng thành được tạo ra từ gen này sẽ tương ứng với vùng nào của gen?

A. Toàn bộ gen (exon và intron)
B. Chỉ các intron
C. Chỉ các exon
D. Vùng promoter và exon

13. Nếu một đoạn DNA có chiều dài 5100 Ångström, số lượng amino acid tối đa có thể được mã hóa từ đoạn DNA này là bao nhiêu (giả sử mỗi codon mã hóa một amino acid)?

A. 300
B. 500
C. 1000
D. 1500

14. Một đoạn DNA có chứa 120 vòng xoắn. Tổng số nucleotide trong đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 1200
B. 2400
C. 120
D. 240

15. Trong quá trình phiên mã ngược (reverse transcription), enzyme nào được sử dụng để tổng hợp DNA từ khuôn RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Reverse transcriptase
D. Ligase

16. Một đoạn mạch đơn của DNA có trình tự: 5′-ATGCGTAC-3′. Trình tự bổ sung của đoạn mạch này là gì?

A. 5′-TACGCATG-3′
B. 3′-TACGCATG-5′
C. 5′-CGTACGAT-3′
D. 3′-ATGCGTAC-5′

17. Một plasmid có tổng số 5000 cặp base. Nếu số lượng adenine (A) là 1500, số lượng cytosine (C) là bao nhiêu?

A. 1000
B. 1500
C. 2000
D. 3500

18. Cấu trúc nào sau đây không phải là một thành phần của nucleotide?

A. Đường ribose
B. Nhóm phosphate
C. Base nitrogenous
D. Amino acid

19. Nếu một phân tử mRNA có trình tự nucleotide là 5′-AUGCCGAUG-3′, thì trình tự các anticodon tRNA tương ứng là gì?

A. 5′-UACGGCTAC-3′
B. 3′-UACGGCTAC-5′
C. 5′-TACGGCTAC-3′
D. 3′-AUGCCGAUG-5′

20. Trong tế bào nhân thực, quá trình phiên mã diễn ra ở đâu?

A. Cytoplasm
B. Ribosome
C. Nucleus
D. Golgi apparatus

21. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp phân tử mRNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Ligase

22. Nếu một đoạn DNA có tỷ lệ A/G = 0.6 và T/C = 0.6, tỷ lệ (A+T)/(G+C) của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 0.36
B. 0.6
C. 1.0
D. 1.2

23. Công thức nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa các loại nucleotide trong một phân tử DNA mạch kép?

A. A + G = T + C
B. A + T = G + C
C. A = G và T = C
D. A/T = G/C

24. Trong công nghệ PCR (Phản ứng chuỗi polymerase), nucleotide được sử dụng để xây dựng các bản sao DNA mới là gì?

A. Deoxynucleotide triphosphates (dNTPs)
B. Ribonucleotide triphosphates (rNTPs)
C. Amino acids
D. Enzymes

25. Trong một phân tử DNA, nếu tổng số nucleotide loại A và T chiếm 60% tổng số nucleotide, thì tỷ lệ phần trăm của nucleotide loại G là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 15%

26. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide với nhau trong một chuỗi DNA?

A. Liên kết peptide
B. Liên kết hydrogen
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết glycosidic

27. Enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA trong quá trình nhân đôi?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

28. Một protein có 300 amino acid được mã hóa bởi một gen. Nếu đột biến xảy ra làm xuất hiện codon dừng sớm ở vị trí 150, protein được tạo ra sẽ có bao nhiêu amino acid?

A. 100
B. 149
C. 150
D. 300

29. Một đoạn DNA có chiều dài 8160 Ångström. Số lượng codon tối đa có thể được tạo ra từ đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 800
B. 1200
C. 2400
D. 4800

30. Loại nucleotide nào được sử dụng để mang năng lượng trong tế bào?

A. ATP (Adenosine triphosphate)
B. GTP (Guanosine triphosphate)
C. CTP (Cytidine triphosphate)
D. Tất cả các đáp án trên

31. Điều gì xảy ra nếu một nucleotide bị chèn vào giữa một gen mã hóa protein?

A. Không có ảnh hưởng gì đến protein.
B. Protein sẽ ngắn hơn bình thường.
C. Protein sẽ dài hơn bình thường.
D. Sự dịch khung có thể xảy ra, dẫn đến protein hoàn toàn khác.

32. Nếu một gen có chiều dài 5100 Ångstrøm và mã hóa cho một protein, số lượng amino acid tối đa trong protein này (giả sử không có intron) là bao nhiêu?

A. 499
B. 500
C. 501
D. 1000

33. Nếu một đoạn DNA có tỷ lệ (A+G)/(T+C) > 1, điều này có nghĩa là gì?

A. Đoạn DNA này là mạch đơn.
B. Đoạn DNA này là mạch kép.
C. Có lỗi trong quá trình đo đạc.
D. Tỷ lệ này luôn bằng 1 trong DNA mạch kép.

34. Trong quá trình dịch mã, tRNA có vai trò gì?

A. Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome.
B. Vận chuyển amino acid đến ribosome.
C. Tổng hợp protein.
D. Cung cấp năng lượng cho quá trình dịch mã.

35. Một đoạn DNA có 25 chu kỳ xoắn. Số lượng nucleotide trong đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 250
B. 500
C. 750
D. 1000

36. Một gen có 1200 nucleotide. Sau đột biến, gen có 1199 nucleotide. Loại đột biến nào đã xảy ra?

A. Thay thế một nucleotide.
B. Thêm một nucleotide.
C. Mất một nucleotide.
D. Đảo vị trí một nucleotide.

37. Nếu một gen có tỷ lệ G/C = 0.8, tỷ lệ A/T là bao nhiêu?

A. 0.8
B. 1.0
C. 1.25
D. Không xác định được

38. Một gen có 1800 nucleotide. Số lượng codon tối đa có thể được tạo ra từ gen này là bao nhiêu?

A. 300
B. 600
C. 900
D. 1800

39. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào chịu trách nhiệm tháo xoắn DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

40. Một gen có chiều dài 4080 Ångstrøm. Biết rằng số nucleotide loại A chiếm 30% tổng số nucleotide của gen. Số lượng nucleotide loại G của gen là bao nhiêu?

A. 1200
B. 1400
C. 2400
D. 3600

41. Một đoạn DNA có 20 chu kì xoắn. Số lượng nucleotide của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 200
B. 400
C. 2000
D. 4000

42. Nếu một gen có 20% adenine, tỷ lệ phần trăm của guanine là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 60%

43. Công thức nào sau đây thể hiện đúng số lượng liên kết hydrogen trong một đoạn DNA mạch kép?

A. Số liên kết H = A + T
B. Số liên kết H = G + C
C. Số liên kết H = 2A + 3G
D. Số liên kết H = 3A + 2G

44. Một đoạn DNA có chiều dài 6120 Ångstrøm. Tính số lượng nucleotide của đoạn DNA này.

A. 1800
B. 3600
C. 6120
D. 12240

45. Trong quá trình dịch mã, codon nào sau đây là codon mở đầu?

A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG

46. Nếu một đoạn DNA có 30% adenine, thì tỷ lệ xytosine là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 70%

47. Một đoạn mRNA có trình tự 5′-AUGCGAUUCG-3′. Trình tự các amino acid được mã hóa từ đoạn mRNA này là gì? (Sử dụng bảng mã di truyền tiêu chuẩn)

A. Met-Arg-Ile-Arg
B. Met-Ala-Ile-Arg
C. Met-Arg-Ser
D. Met-Ala-Phe

48. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme DNA polymerase có vai trò gì?

A. Tháo xoắn phân tử DNA.
B. Tổng hợp mạch DNA mới bằng cách thêm nucleotide vào đầu 3′.
C. Cắt các đoạn Okazaki.
D. Gắn các đoạn Okazaki lại với nhau.

49. Một đoạn DNA có 1500 cặp base. Nếu số lượng adenine là 450, số lượng guanine là bao nhiêu?

A. 450
B. 550
C. 1050
D. 3000

50. Loại liên kết hóa học nào gắn các nucleotide lại với nhau trong một chuỗi polynucleotide?

A. Liên kết hydrogen
B. Liên kết ion
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết peptide

51. Trong một phân tử DNA mạch kép, nếu số lượng adenine (A) chiếm 20% tổng số nucleotide, thì tỷ lệ guanine (G) là bao nhiêu?

A. 10%
B. 20%
C. 30%
D. 40%

52. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình phiên mã, tạo ra mRNA từ DNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Restrictase
D. Ligase

53. Một đoạn DNA có chiều dài 5100 Ångstrøm. Số lượng amino acid tối đa có thể được mã hóa từ đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 500
B. 1000
C. 1500
D. 2000

54. Một gen có 1500 cặp base. Nếu gen này bị đột biến mất một cặp base, số lượng amino acid tối đa trong protein được mã hóa từ gen đột biến này sẽ thay đổi như thế nào?

A. Tăng lên 1 amino acid.
B. Giảm đi 1 amino acid.
C. Không thay đổi.
D. Có thể thay đổi hoàn toàn do sự dịch khung.

55. Một đoạn DNA có tỷ lệ A/G = 0.6. Tỷ lệ (A+T)/(G+C) của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 0.36
B. 0.6
C. 1.2
D. 0.8

56. Công thức nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa số lượng nucleotide của một mạch đơn trong phân tử DNA mạch kép?

A. A + T = G + C
B. A + G = T + C
C. A = T = G = C
D. A + C = G + T

57. Đột biến điểm nào sau đây thường gây ra ít hậu quả nhất?

A. Đột biến mất đoạn
B. Đột biến thêm đoạn
C. Đột biến thay thế nucleotide mà không làm thay đổi amino acid
D. Đột biến dịch khung

58. Một phân tử mRNA có trình tự nucleotide 5′-AUG-3′ ở đầu 5′. Trình tự nucleotide bổ sung trên mạch gốc của gen tương ứng là gì?

A. 5′-AUG-3′
B. 5′-UAC-3′
C. 5′-TAC-3′
D. 5′-GUA-3′

59. Trong một quần thể, một gen có hai allele là A và a. Tần số của allele A là 0.6. Tần số của allele a là bao nhiêu?

A. 0.2
B. 0.3
C. 0.4
D. 0.6

60. Nếu một gen có tỷ lệ (A+T)/(G+C) = 1.5, điều này cho biết điều gì về đặc điểm của gen?

A. Gen này có hàm lượng G và C cao hơn A và T.
B. Gen này có hàm lượng A và T cao hơn G và C.
C. Gen này có số lượng A, T, G, C bằng nhau.
D. Không thể xác định được thành phần nucleotide của gen.

61. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc phiên mã DNA thành RNA?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Ligase

62. Bộ ba nucleotide nào sau đây là codon kết thúc (stop codon) trong quá trình dịch mã?

A. AUG
B. GGG
C. AAA
D. UAA

63. Số lượng nucleotide trên một mạch đơn của DNA là 600. Số lượng nucleotide trên mạch bổ sung của DNA này là bao nhiêu?

A. 300
B. 600
C. 1200
D. Không xác định được

64. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme DNA polymerase có vai trò chính gì liên quan đến nucleotide?

A. Tháo xoắn chuỗi DNA
B. Tổng hợp mạch DNA mới bằng cách liên kết các nucleotide
C. Sửa chữa các nucleotide bị hỏng
D. Phân hủy các nucleotide thừa

65. Một đoạn DNA có chiều dài 5100 Ångstron, trong đó A=900. Số lượng nucleotide loại T, G, X trong đoạn DNA đó lần lượt là:

A. T=900, G=600, C=600
B. T=600, G=900, C=900
C. T=900, G=900, C=600
D. T=600, G=600, C=900

66. Điều gì xảy ra nếu một nucleotide bị mất hoặc thêm vào trong quá trình phiên mã hoặc dịch mã?

A. Không có ảnh hưởng gì đến protein được tạo ra.
B. Protein được tạo ra sẽ ngắn hơn.
C. Protein được tạo ra có thể hoàn toàn khác do sự thay đổi khung đọc.
D. Chỉ có một amino acid trong protein bị thay đổi.

67. Nếu một protein được tạo thành từ 300 amino acid, thì số lượng nucleotide tối thiểu cần thiết trong mRNA để mã hóa cho protein này là bao nhiêu?

A. 100
B. 300
C. 600
D. 900

68. Nếu một đoạn DNA có 20% adenine, tỷ lệ cytosine trong đoạn DNA đó là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 60%
D. 80%

69. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính số lượng liên kết hydro trong một đoạn DNA mạch kép?

A. Số liên kết H = A + T + G + C
B. Số liên kết H = 2(A + T) + 3(G + C)
C. Số liên kết H = 3(A + T) + 2(G + C)
D. Số liên kết H = A + T – G – C

70. Nếu một gen có 3000 nucleotide, số lượng codon tối đa có thể tạo ra từ gen này là bao nhiêu?

A. 3000
B. 1500
C. 1000
D. 500

71. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò nối các đoạn Okazaki lại với nhau?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

72. Một đoạn DNA có 150 vòng xoắn. Tính chiều dài của đoạn DNA này bằng đơn vị Ångstron (biết mỗi vòng xoắn dài 34 Ångstron).

A. 150 Ångstron
B. 34 Ångstron
C. 5100 Ångstron
D. 116 Ångstron

73. Điều gì sẽ xảy ra nếu một nucleotide bị thay thế bởi một nucleotide khác trong quá trình sao chép DNA?

A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Đột biến điểm có thể xảy ra.
C. Mất đoạn nhiễm sắc thể.
D. Lặp đoạn nhiễm sắc thể.

74. Trong quá trình dịch mã, bộ ba nucleotide nào trên mRNA là tín hiệu bắt đầu (start codon)?

A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG

75. Điều gì xảy ra nếu một nucleotide loại G bị thay thế bằng nucleotide loại A trong một codon mã hóa cho amino acid?

A. Không có ảnh hưởng gì.
B. Amino acid được mã hóa có thể thay đổi.
C. Quá trình dịch mã sẽ dừng lại.
D. Khung đọc sẽ bị thay đổi.

76. Một đoạn DNA có chiều dài 4080 Ångstron. Số lượng nucleotide của đoạn DNA này là bao nhiêu, biết rằng mỗi nucleotide dài 3,4 Ångstron?

A. 120
B. 600
C. 1200
D. 2400

77. Trong một tế bào nhân sơ, quá trình phiên mã và dịch mã xảy ra ở đâu?

A. Nhân tế bào
B. Tế bào chất
C. Ribosome
D. Bộ máy Golgi

78. Công thức nào sau đây thể hiện đúng quy tắc bổ sung trong phân tử DNA?

A. A + G = T + C
B. A = C và G = T
C. A + T = G + C
D. A = T và G = C

79. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò tháo xoắn chuỗi DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

80. Cấu trúc bậc 1 của protein được xác định bởi yếu tố nào?

A. Trình tự các nucleotide trong DNA
B. Trình tự các amino acid
C. Số lượng liên kết hydro
D. Cấu trúc không gian ba chiều

81. Một đoạn DNA có chứa 3000 nucleotide. Biết rằng số nucleotide loại A là 600. Tính số lượng nucleotide loại G trong đoạn DNA đó.

A. 600
B. 900
C. 1200
D. 2400

82. Một phân tử mRNA có trình tự các nucleotide như sau: 5′-AUG GCA UAC GGU-3′. Trình tự các nucleotide trên mạch gốc của gen đã phiên mã ra mRNA này là gì?

A. 5′-ATG GCA TAC GGT-3′
B. 3′-TAC CGT ATG CCA-5′
C. 3′-AUG GCA UAC GGU-5′
D. 5′-TAC CGT ATG CCA-3′

83. Loại nucleotide nào sau đây không được tìm thấy trong phân tử RNA?

A. Adenine (A)
B. Guanine (G)
C. Cytosine (C)
D. Thymine (T)

84. Trong một quần thể, tần số alen A là 0.6. Tần số alen a là bao nhiêu, giả sử chỉ có hai alen này tại locus đó?

A. 0.6
B. 0.4
C. 0.36
D. 0.16

85. Trong một phân tử DNA mạch kép, nếu số lượng adenine (A) chiếm 20% tổng số nucleotide, thì tỷ lệ guanine (G) sẽ là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 80%

86. Một gen có chiều dài 5100 Ångstron và có chứa 3900 liên kết hydro. Tính số lượng từng loại nucleotide trong gen đó.

A. A=T=900, G=C=600
B. A=T=600, G=C=900
C. A=T=300, G=C=1200
D. A=T=1200, G=C=300

87. Trong một đoạn DNA, số nucleotide loại A chiếm 30%. Tính phần trăm số nucleotide loại G.

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 70%

88. Một đoạn DNA có tỷ lệ (A+T)/(G+C) = 0.4. Tỷ lệ (G+C)/(A+T) của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 0.4
B. 0.6
C. 2.5
D. 1.0

89. Một gen có 900 cặp nucleotide. Số lượng amino acid tối đa trong protein được tạo ra từ gen này là bao nhiêu?

A. 150
B. 300
C. 600
D. 900

90. Trong quá trình dịch mã, tRNA mang amino acid đến ribosome dựa trên thông tin nào?

A. Trình tự DNA
B. Codon trên mRNA
C. Anticodon trên tRNA
D. Cấu trúc ribosome

91. Một gen có chiều dài 510 nm. Số lượng nucleotit của gen là bao nhiêu?

A. 1500
B. 3000
C. 5100
D. 10200

92. Một gen có 120 chu kỳ xoắn. Tổng số nucleotit của gen đó là bao nhiêu?

A. 1200
B. 2400
C. 600
D. 3600

93. Một phân tử DNA có số lượng A = 600, G = 400. Tổng số liên kết hydro của phân tử DNA đó là bao nhiêu?

A. 1000
B. 2000
C. 2600
D. 3000

94. Một phân tử DNA có tổng số 2000 nucleotit. Số lượng adenine là 400. Số lượng liên kết hydro trong phân tử DNA là:

A. 2000
B. 2400
C. 2600
D. 3000

95. Một gen có số lượng A = 20%, số lượng G là:

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 60%

96. Công thức nào sau đây thể hiện đúng mối quan hệ giữa số lượng nucleotit trong một mạch đơn của phân tử DNA?

A. A + T = G + C
B. A + G = T + C
C. A = T = G = C
D. A + C = G + T

97. Một gen có tỉ lệ (A+T)/(G+C) = 2/3. Nếu số lượng adenine là 400, thì số lượng guanine là bao nhiêu?

A. 400
B. 600
C. 800
D. 1200

98. Trong một phân tử DNA, nếu tổng số nucleotit loại A và T chiếm 40% tổng số nucleotit, thì tỉ lệ phần trăm số nucleotit loại G là:

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 60%

99. Một gen có 900 guanine và số lượng adenine bằng 2/3 số guanine. Tổng số liên kết hydro của gen là:

A. 2100
B. 2700
C. 3300
D. 3900

100. Một đoạn DNA có 3000 nucleotit, trong đó A=T=900. Số lượng liên kết hydro của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 3900
B. 4200
C. 7800
D. 8400

101. Trong một gen, adenine chiếm 30% và guanine chiếm 20%. Tỉ lệ này có thể đúng trong trường hợp nào?

A. Gen nằm trên nhiễm sắc thể thường.
B. Gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính X ở giới cái.
C. Gen nằm trên mạch đơn của DNA.
D. Gen nằm trên nhiễm sắc thể giới tính Y.

102. Trong một phân tử DNA mạch kép, nếu tỉ lệ adenine (A) là 30%, thì tỉ lệ guanine (G) là bao nhiêu?

A. 30%
B. 20%
C. 40%
D. 70%

103. Một gen có tổng số 2400 nucleotit và có số adenine chiếm 30%. Số lượng guanine của gen là:

A. 360
B. 480
C. 720
D. 840

104. Nếu một đoạn DNA có 20% adenine, tỷ lệ cytosine trong đoạn DNA đó là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 60%
D. 80%

105. Một gen có chiều dài 0.408 micrômét. Hỏi gen này có bao nhiêu cặp nucleotit?

A. 120
B. 1200
C. 2400
D. 4080

106. Nếu một phân tử DNA có tổng số 3000 nucleotit, trong đó adenine chiếm 20%. Số lượng guanine trong phân tử DNA đó là bao nhiêu?

A. 300
B. 600
C. 900
D. 1200

107. Một gen có chứa 20% adenine. Phần trăm guanine của gen là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 80%

108. Một gen có hiệu số giữa guanine và adenine bằng 20% số nucleotit của gen. Biết rằng gen có 900 adenine, số lượng guanine của gen là:

A. 300
B. 600
C. 1200
D. 1500

109. Một gen có số lượng A = 480, G = 720. Tổng số liên kết hydro của gen đó là:

A. 1200
B. 1680
C. 2160
D. 3120

110. Một gen có chiều dài 5100 Å (angstrom), số lượng nucleotit của gen đó là bao nhiêu?

A. 1500
B. 3000
C. 1000
D. 6000

111. Một gen có tỉ lệ (A+G)/(T+C) = 1. Điều này chứng tỏ điều gì?

A. Gen chỉ có adenine và guanine.
B. Gen chỉ có thymine và cytosine.
C. Gen có cấu trúc mạch kép.
D. Gen có cấu trúc mạch đơn.

112. Một đoạn DNA có 150 adenine và 350 guanine. Tổng số nucleotit của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 500
B. 700
C. 1000
D. 2000

113. Một phân tử mARN có trình tự 5′-AUGXGGXAU-3′, với X là một nucleotit bất kỳ. Có bao nhiêu codon có thể mã hóa cho chuỗi này?

A. 2
B. 3
C. 6
D. 9

114. Một gen có chiều dài 8160 Å. Số lượng axit amin tối đa mà gen này có thể mã hóa là:

A. 799
B. 800
C. 2399
D. 2400

115. Một gen có 1500 cặp nucleotit, trong đó có 450 adenine. Số lượng cytosine của gen là:

A. 450
B. 1050
C. 2550
D. 525

116. Một đoạn mạch đơn của DNA có tỉ lệ A:T:G:C lần lượt là 1:2:3:4. Tỉ lệ này trên mạch bổ sung tương ứng sẽ là:

A. 1:2:3:4
B. 4:3:2:1
C. 2:1:4:3
D. 3:4:1:2

117. Trong một tế bào, số lượng adenine (A) chiếm 22% tổng số nucleotit. Hỏi số lượng guanine (G) chiếm bao nhiêu phần trăm?

A. 22%
B. 44%
C. 28%
D. 56%

118. Một gen có chiều dài 4080 Å. Số lượng axit amin tối đa mà gen này mã hóa là bao nhiêu?

A. 399
B. 400
C. 1197
D. 1200

119. Một gen có 3000 nucleotit, trong đó A chiếm 20%. Số lượng liên kết hydro của gen là bao nhiêu?

A. 3000
B. 3300
C. 3600
D. 3900

120. Một gen có 150 vòng xoắn. Tổng số nucleotit của gen là:

A. 1500
B. 3000
C. 150
D. 300

121. Nếu một gen có 3000 nucleotit và số nucleotit loại A chiếm 20%, thì số nucleotit loại G của gen là bao nhiêu?

A. 600
B. 900
C. 1200
D. 1800

122. Trong một đoạn DNA mạch kép, nếu số lượng nucleotit loại A là 450 và số lượng nucleotit loại G là 750, thì tổng số nucleotit của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 1200
B. 2400
C. 3600
D. 4800

123. Trong quá trình dịch mã, tRNA mang amino acid đến ribosome dựa trên thông tin từ:

A. DNA
B. mRNA
C. rRNA
D. tRNA khác

124. Quá trình nào sau đây sử dụng enzyme reverse transcriptase?

A. Nhân đôi DNA
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Sao chép ngược

125. Trong một tế bào nhân thực, quá trình phiên mã diễn ra ở đâu?

A. Ribosome
B. Cytoplasm
C. Mitochondria
D. Nucleus

126. Một đoạn DNA có chiều dài 6120 Å. Số vòng xoắn của đoạn DNA này là bao nhiêu?

A. 120
B. 180
C. 360
D. 612

127. Một phân tử mRNA có trình tự 5′-AUGXUXGAAXGX-3′. Trình tự của mạch gốc của gen đã phiên mã ra mRNA này là:

A. 5′-ATGXTXGAATGX-3′
B. 3′-TAXGXGAUUAGX-5′
C. 3′-TACGAGCTTGC-5′
D. 5′-TACGAGCTTGC-3′

128. Công thức nào sau đây mô tả đúng mối quan hệ giữa số lượng nucleotit của một gen và số lượng codon trên mRNA được phiên mã từ gen đó?

A. Số codon = Số nucleotit / 2
B. Số codon = Số nucleotit / 3
C. Số codon = Số nucleotit * 2
D. Số codon = Số nucleotit * 3

129. Trong một quần thể giao phối ngẫu nhiên, xét một gen có hai alen là A và a. Nếu tần số alen A là 0.6, thì tần số alen a là bao nhiêu?

A. 0.16
B. 0.4
C. 0.6
D. 0.84

130. Một đoạn DNA có tỉ lệ A/G = 0.6. Tỉ lệ (A+T)/(G+C) của đoạn DNA này là:

A. 0.36
B. 0.6
C. 1.2
D. 0.8

131. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme primase có vai trò gì?

A. Nối các đoạn Okazaki
B. Tháo xoắn DNA
C. Tổng hợp đoạn mồi RNA
D. Kéo dài mạch DNA

132. Một gen có 2400 nucleotit. Số lượng amino acid trong protein được mã hóa từ gen này (giả sử không có intron và tính cả codon kết thúc) là bao nhiêu?

A. 799
B. 800
C. 801
D. 802

133. Trong quá trình nhân đôi DNA, enzyme nào có vai trò nối các đoạn Okazaki lại với nhau?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

134. Một gen có chiều dài 5100 Å. Số lượng amino acid tối đa có thể được mã hóa bởi gen này là bao nhiêu?

A. 499
B. 500
C. 501
D. 502

135. Nếu một gen có tỉ lệ (A+T)/(G+C) = 1.5, thì tỉ lệ G/A của gen này là bao nhiêu?

A. 0.5
B. 0.67
C. 1.0
D. 1.5

136. Một gen có chiều dài 4080 Å. Số lượng nucleotit của gen là bao nhiêu?

A. 1200
B. 2400
C. 3600
D. 4800

137. Công thức nào sau đây mô tả đúng số lượng nucleotit loại A so với các loại nucleotit khác trong một phân tử DNA mạch kép?

A. A = T và A + G = T + C
B. A = G và T = C
C. A + T = G + C
D. A = C và T = G

138. Bộ ba nào sau đây là bộ ba kết thúc trong quá trình dịch mã?

A. AUG
B. GAX
C. UAG
D. XXX

139. Nếu một đoạn DNA có 30% số nucleotit là guanine (G), thì phần trăm số nucleotit là adenine (A) là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 70%

140. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tháo xoắn DNA?

A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase

141. Công thức nào sau đây được sử dụng để tính số lượng liên kết hydro trong một đoạn DNA mạch kép?

A. H = A + G
B. H = 2A + 3G
C. H = A + T + G + C
D. H = 3A + 2G

142. Một đoạn mạch đơn của DNA có trình tự: 5′-ATGXGXTAXG-3′. Trình tự bổ sung của đoạn mạch này là:

A. 3′-TAXGXGATCX-5′
B. 3′-UAGCACGAUG-5′
C. 5′-UAGCACGAUG-3′
D. 3′-TACGCATCGA-5′

143. Nếu một gen có 900 nucleotit loại A và 600 nucleotit loại G, thì tổng số liên kết hydro của gen này là bao nhiêu?

A. 1500
B. 2100
C. 3300
D. 3600

144. Trong quá trình dịch mã, bộ ba đối mã (anticodon) nằm trên phân tử nào?

A. mRNA
B. tRNA
C. rRNA
D. DNA

145. Trong một phân tử DNA mạch kép, nếu tổng số nucleotit loại A và T chiếm 60% tổng số nucleotit, thì tỉ lệ phần trăm số nucleotit loại G là bao nhiêu?

A. 20%
B. 30%
C. 40%
D. 15%

146. Một gen có chiều dài 3060 Å. Số lượng codon trên mRNA trưởng thành được phiên mã từ gen này (giả sử không có intron) là bao nhiêu?

A. 299
B. 300
C. 301
D. 600

147. Loại enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm tổng hợp mạch RNA từ mạch khuôn DNA trong quá trình phiên mã?

A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ligase
D. Primase

148. Trong một phân tử DNA, các base nitơ liên kết với đường deoxyribose thông qua liên kết nào?

A. Liên kết hydro
B. Liên kết phosphodiester
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết ion

149. Một đoạn mRNA có 1200 nucleotit. Số lượng amino acid tối đa có thể được dịch mã từ đoạn mRNA này là bao nhiêu?

A. 398
B. 399
C. 400
D. 401

150. Một gen có 1500 cặp base. Số lượng amino acid tối đa có thể được mã hóa bởi gen này là bao nhiêu?

A. 498
B. 500
C. 1498
D. 1500

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.