1. Điều gì xảy ra với đồng tử của mắt khi ánh sáng trở nên mạnh hơn?
A. Nó giãn ra.
B. Nó co lại.
C. Nó không thay đổi.
D. Nó nhấp nháy.
2. Loại cảm giác nào giúp động vật phát hiện các chất hóa học trong môi trường, như mùi và vị?
A. Cảm giác cơ học
B. Cảm giác nhiệt
C. Cảm giác hóa học
D. Cảm giác điện từ
3. Tại sao nhiều loài động vật có tập tính ngủ đông?
A. Để tránh bị săn bắt.
B. Để tiết kiệm năng lượng trong điều kiện khắc nghiệt.
C. Để sinh sản.
D. Để tìm kiếm bạn tình.
4. Loại tập tính nào liên quan đến việc di chuyển theo mùa của động vật đến các khu vực khác nhau?
A. Tập tính kiếm ăn
B. Tập tính sinh sản
C. Tập tính di cư
D. Tập tính xã hội
5. Cấu trúc nào trong mắt động vật có vai trò điều chỉnh lượng ánh sáng đi vào?
A. Võng mạc
B. Thủy tinh thể
C. Giác mạc
D. Mống mắt (Iris)
6. Loại tế bào nào trong võng mạc mắt chịu trách nhiệm cho việc nhìn trong điều kiện ánh sáng yếu?
A. Tế bào nón
B. Tế bào que
C. Tế bào hạch
D. Tế bào амаcrine
7. Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm có tác động đối lập nhau như thế nào?
A. Cả hai đều làm tăng nhịp tim.
B. Hệ giao cảm làm tăng nhịp tim, hệ phó giao cảm làm giảm nhịp tim.
C. Hệ giao cảm kích thích tiêu hóa, hệ phó giao cảm ức chế tiêu hóa.
D. Hệ giao cảm giúp thư giãn, hệ phó giao cảm kích thích hoạt động.
8. Loại thụ thể nào giúp cá nhận biết được dòng điện trong nước?
A. Thụ thể từ
B. Thụ thể điện
C. Thụ thể âm thanh
D. Thụ thể hóa học
9. Trong hệ thần kinh, synapse là gì?
A. Một loại tế bào thần kinh đặc biệt.
B. Khoảng trống giữa hai tế bào thần kinh.
C. Một phần của não bộ.
D. Một chất dẫn truyền thần kinh.
10. Điều gì sẽ xảy ra nếu một động vật mất khả năng cảm nhận đau?
A. Nó sẽ trở nên mạnh mẽ hơn.
B. Nó sẽ dễ bị tổn thương hơn.
C. Nó sẽ có khả năng tìm kiếm thức ăn tốt hơn.
D. Nó sẽ có tuổi thọ cao hơn.
11. Loại tế bào thần kinh nào truyền thông tin từ các thụ thể cảm giác đến hệ thần kinh trung ương?
A. Neuron vận động
B. Neuron trung gian
C. Neuron cảm giác
D. Tế bào thần kinh đệm
12. Chất dẫn truyền thần kinh nào liên quan đến cảm giác hưng phấn và giảm đau?
A. Acetylcholine
B. Dopamine
C. Serotonin
D. Endorphin
13. Tại sao động vật ăn cỏ thường có hệ tiêu hóa dài hơn so với động vật ăn thịt?
A. Để tăng cường khả năng hấp thụ protein.
B. Để tiêu hóa cellulose khó tiêu có trong thực vật.
C. Để giảm lượng nước mất đi trong quá trình tiêu hóa.
D. Để lưu trữ thức ăn lâu hơn.
14. Phản xạ có điều kiện khác với phản xạ không điều kiện ở điểm nào?
A. Phản xạ có điều kiện là bẩm sinh, phản xạ không điều kiện là học được.
B. Phản xạ có điều kiện cần quá trình học tập, phản xạ không điều kiện là phản ứng tự động.
C. Phản xạ có điều kiện luôn liên quan đến hệ thần kinh trung ương, phản xạ không điều kiện thì không.
D. Phản xạ có điều kiện nhanh hơn phản xạ không điều kiện.
15. Điều gì xảy ra với điện thế màng của một tế bào thần kinh khi nó bị kích thích và khử cực?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn.
B. Điện thế màng trở nên dương hơn.
C. Điện thế màng không thay đổi.
D. Điện thế màng dao động không đều.
16. Loại cảm giác nào cho phép động vật nhận biết vị trí và chuyển động của các bộ phận cơ thể trong không gian?
A. Cảm giác đau
B. Cảm giác thăng bằng
C. Cảm giác bản thể
D. Cảm giác nhiệt
17. Chức năng chính của myelin bao quanh sợi trục của tế bào thần kinh là gì?
A. Cung cấp chất dinh dưỡng cho tế bào thần kinh.
B. Tăng tốc độ dẫn truyền xung thần kinh.
C. Bảo vệ tế bào thần kinh khỏi các tác nhân gây hại.
D. Loại bỏ chất thải từ tế bào thần kinh.
18. Bộ phận nào của não bộ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa thân nhiệt ở động vật có vú?
A. Tiểu não
B. Hành não
C. Vùng dưới đồi
D. Đồi thị
19. Hệ thần kinh dạng lưới thường được tìm thấy ở nhóm động vật nào?
A. Động vật có xương sống
B. Côn trùng
C. Ruột khoang
D. Giun đốt
20. Cấu trúc nào trong tai chịu trách nhiệm chuyển đổi rung động âm thanh thành tín hiệu thần kinh?
A. Ống bán khuyên
B. Màng nhĩ
C. Ốc tai
D. Xương bàn đạp
21. Loại thụ thể nào ở động vật có khả năng phát hiện sự thay đổi về áp suất?
A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể ánh sáng
C. Thụ thể cơ học
D. Thụ thể nhiệt
22. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm dẫn truyền xung thần kinh trong hệ thần kinh?
A. Tế bào biểu mô
B. Tế bào cơ
C. Tế bào thần kinh (neuron)
D. Tế bào máu
23. Loại cảm ứng nào cho phép động vật duy trì sự cân bằng khi di chuyển?
A. Cảm ứng hóa học
B. Cảm ứng điện từ
C. Cảm ứng thăng bằng
D. Cảm ứng nhiệt
24. Tại sao nhiều loài chim có khả năng định hướng bằng từ trường Trái Đất?
A. Chúng có thể nhìn thấy từ trường.
B. Chúng có các thụ thể đặc biệt chứa magnetite.
C. Chúng có thể ngửi thấy từ trường.
D. Chúng có thể nghe thấy từ trường.
25. Tầm quan trọng của việc học tập đối với sự tồn tại của động vật là gì?
A. Nó không quan trọng vì hầu hết các hành vi đều là bẩm sinh.
B. Nó cho phép động vật thích nghi với môi trường thay đổi.
C. Nó chỉ quan trọng đối với động vật có vú.
D. Nó làm giảm khả năng sinh sản của động vật.
26. Cơ chế nào cho phép động vật điều chỉnh nhiệt độ cơ thể để duy trì cân bằng nội môi?
A. Điều hòa thẩm thấu
B. Điều hòa đường huyết
C. Điều hòa nhiệt
D. Điều hòa huyết áp
27. Cơ quan thụ cảm vị giác ở động vật có vú thường tập trung ở đâu?
A. Mũi
B. Da
C. Lưỡi
D. Mắt
28. Tại sao một số loài động vật lại có khả năng tự cắt bỏ một phần cơ thể (ví dụ như đuôi thằn lằn) khi bị đe dọa?
A. Để tấn công kẻ thù.
B. Để tự vệ và trốn thoát.
C. Để thu hút bạn tình.
D. Để làm sạch cơ thể.
29. Phản ứng ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’ (fight-or-flight response) được điều khiển bởi hệ thần kinh nào?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh giao cảm
C. Hệ thần kinh phó giao cảm
D. Hệ thần kinh tự chủ
30. Đâu là ví dụ về tập tính học được ở động vật?
A. Chim di cư theo mùa
B. Nhện giăng tơ
C. Sư tử con học săn mồi từ mẹ
D. Rùa biển tìm về nơi sinh sản
31. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của phản xạ không điều kiện?
A. Bẩm sinh.
B. Di truyền.
C. Bền vững.
D. Dễ mất đi khi điều kiện thay đổi.
32. Tại sao động vật có hệ thần kinh ống lại có khả năng học hỏi và thích nghi cao hơn so với động vật có hệ thần kinh dạng lưới?
A. Hệ thần kinh ống có tốc độ truyền xung thần kinh nhanh hơn.
B. Hệ thần kinh ống có khả năng tái sinh các tế bào thần kinh.
C. Hệ thần kinh ống có trung ương thần kinh là não bộ, nơi xử lý thông tin phức tạp.
D. Hệ thần kinh ống có nhiều thụ quan hơn.
33. Ý nghĩa của cảm ứng đối với sinh vật là gì?
A. Giúp sinh vật tồn tại và phát triển.
B. Giúp sinh vật trở nên đẹp hơn.
C. Giúp sinh vật di chuyển nhanh hơn.
D. Giúp sinh vật giao tiếp với nhau.
34. Ý nghĩa sinh học của tập tính là gì?
A. Giúp động vật giải trí.
B. Giúp động vật thích nghi với môi trường sống, tồn tại và phát triển.
C. Giúp động vật thể hiện bản thân.
D. Giúp con người dễ dàng thuần hóa động vật.
35. Tại sao cây cối thường mọc vươn về phía có ánh sáng?
A. Do diệp lục hấp thụ ánh sáng tốt hơn ở phía đó.
B. Do auxin tập trung nhiều hơn ở phía tối, kích thích sự kéo dài tế bào.
C. Do rễ cây tìm kiếm nguồn nước ở phía có ánh sáng.
D. Do cây cần nhiệt độ cao hơn để quang hợp.
36. Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất ‘cảm ứng’ của động vật?
A. Quá trình tiêu hóa thức ăn trong dạ dày.
B. Sự sinh trưởng và phát triển của cơ thể.
C. Khả năng di chuyển từ nơi này đến nơi khác.
D. Chim én di cư tránh rét.
37. Phát biểu nào sau đây đúng về chất dẫn truyền thần kinh?
A. Chất dẫn truyền thần kinh luôn gây ra điện thế hoạt động ở màng sau synapse.
B. Chất dẫn truyền thần kinh chỉ được sản xuất ở não bộ.
C. Chất dẫn truyền thần kinh có thể kích thích hoặc ức chế tế bào sau synapse.
D. Chất dẫn truyền thần kinh không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
38. Tại sao một số loài chim có thể nhìn thấy tia cực tím (UV), trong khi con người thì không?
A. Do mắt chim có nhiều tế bào hình nón hơn.
B. Do mắt chim có thủy tinh thể lớn hơn.
C. Do mắt chim có các thụ thể đặc biệt nhạy cảm với tia UV.
D. Do chim có khả năng điều chỉnh kích thước đồng tử tốt hơn.
39. Ví dụ nào sau đây thể hiện tập tính học được ở động vật?
A. Nhện giăng tơ.
B. Chim non kêu khi đói.
C. Chuột chạy trốn khi nghe thấy tiếng mèo.
D. Ve kêu vào mùa hè.
40. Tập tính nào sau đây giúp động vật duy trì trật tự trong một quần thể?
A. Tập tính vị tha.
B. Tập tính thứ bậc.
C. Tập tính sinh sản.
D. Tập tính kiếm ăn.
41. Tại sao nhiều loài chim di cư vào mùa đông?
A. Để tìm kiếm bạn tình.
B. Để tránh rét và tìm kiếm nguồn thức ăn.
C. Để tránh các loài săn mồi.
D. Để tìm kiếm môi trường sống mới.
42. Điều gì xảy ra với điện thế màng tế bào khi có một kích thích đủ mạnh tác động lên tế bào thần kinh?
A. Điện thế màng trở nên âm hơn.
B. Điện thế màng không thay đổi.
C. Điện thế màng đảo cực, từ âm sang dương.
D. Điện thế màng dao động không ổn định.
43. Loại thụ thể nào sau đây giúp động vật nhận biết được sự thay đổi áp suất?
A. Thụ thể hóa học.
B. Thụ thể ánh sáng.
C. Thụ thể cơ học.
D. Thụ thể nhiệt.
44. Loại thụ thể nào giúp động vật phát hiện các chất hóa học trong môi trường, ví dụ như mùi và vị?
A. Thụ thể cơ học.
B. Thụ thể ánh sáng.
C. Thụ thể hóa học.
D. Thụ thể nhiệt.
45. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc dẫn truyền xung thần kinh trong hệ thần kinh của động vật?
A. Tế bào biểu mô.
B. Tế bào cơ.
C. Tế bào thần kinh (neuron).
D. Tế bào máu.
46. Tại sao xung thần kinh chỉ truyền theo một chiều trên sợi thần kinh?
A. Do myelin chỉ cho phép xung thần kinh truyền theo một hướng.
B. Do sự phân bố không đồng đều của các kênh ion trên màng tế bào.
C. Do chất dẫn truyền thần kinh chỉ được giải phóng từ cúc synapse ở phía trước synapse.
D. Do điện thế nghỉ chỉ được thiết lập ở một đầu của sợi thần kinh.
47. Loại phản ứng nào sau đây không thuộc về cảm ứng ở thực vật?
A. Tính hướng sáng.
B. Tính hướng trọng lực.
C. Sự đóng mở khí khổng.
D. Quá trình hô hấp tế bào.
48. Tại sao việc sử dụng thuốc trừ sâu có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh của côn trùng?
A. Thuốc trừ sâu làm thay đổi màu sắc của côn trùng.
B. Thuốc trừ sâu làm giảm khả năng sinh sản của côn trùng.
C. Thuốc trừ sâu có thể ức chế enzyme acetylcholinesterase, gây tích tụ acetylcholine ở synapse.
D. Thuốc trừ sâu làm côn trùng mất nước.
49. Loại tập tính nào liên quan đến việc tìm kiếm thức ăn của động vật?
A. Tập tính sinh sản.
B. Tập tính kiếm ăn.
C. Tập tính xã hội.
D. Tập tính bảo vệ lãnh thổ.
50. Hệ thần kinh dạng lưới thường thấy ở nhóm động vật nào?
A. Động vật có xương sống.
B. Ruột khoang.
C. Giun đốt.
D. Thân mềm.
51. Cơ chế nào giúp duy trì điện thế nghỉ ở tế bào thần kinh?
A. Kênh natri luôn mở.
B. Bơm natri-kali vận chuyển ion.
C. Kênh kali luôn đóng.
D. Sự khuếch tán thụ động của ion clo.
52. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc truyền thông tin giữa hai tế bào thần kinh?
A. Sợi trục (axon).
B. Thân tế bào (soma).
C. Synapse.
D. Nút Ranvier.
53. Loại cảm giác nào giúp động vật duy trì thăng bằng và nhận biết vị trí của cơ thể trong không gian?
A. Cảm giác đau.
B. Cảm giác xúc giác.
C. Cảm giác bản thể (proprioception).
D. Cảm giác vị giác.
54. Tại sao việc hiểu biết về tập tính của động vật lại quan trọng trong chăn nuôi?
A. Giúp tăng năng suất và hiệu quả chăn nuôi.
B. Giúp động vật trở nên đẹp hơn.
C. Giúp động vật dễ dàng tham gia các cuộc thi.
D. Giúp động vật trở nên thông minh hơn.
55. Điều gì xảy ra nếu một con sâu bị cắt ngang thân?
A. Cả hai phần đều chết ngay lập tức.
B. Phần đầu tiếp tục sống, phần đuôi chết.
C. Phần đuôi tiếp tục sống, phần đầu chết.
D. Cả hai phần đều có thể cử động một thời gian ngắn do hệ thần kinh hạch.
56. Phản xạ có điều kiện khác phản xạ không điều kiện ở đặc điểm nào?
A. Trung khu thần kinh nằm ở tủy sống.
B. Đường dẫn truyền thần kinh đơn giản.
C. Hình thành trong quá trình sống và có tính chất mềm dẻo.
D. Trả lời các kích thích từ môi trường bên trong.
57. Động vật nào sau đây sử dụng điện trường để định hướng và săn mồi?
A. Cá heo.
B. Dơi.
C. Cá mập.
D. Chim bồ câu.
58. Loại tế bào nào có vai trò quan trọng trong việc cách ly và bảo vệ sợi trục thần kinh?
A. Tế bào thần kinh đệm (neuroglia).
B. Tế bào tua (dendrite).
C. Tế bào Schwann.
D. Tế bào cảm giác.
59. Phản ứng ‘đóng lá’ ở cây trinh nữ (Mimosa pudica) là một ví dụ về?
A. Tính hướng sáng.
B. Tính hướng nước.
C. Ứng động không định hướng.
D. Ứng động sinh trưởng.
60. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa quá trình sinh trưởng và phát triển của thực vật?
A. Insulin.
B. Testosterone.
C. Auxin.
D. Adrenaline.
61. Đại não có vai trò gì trong hệ thần kinh?
A. Điều khiển các phản xạ tự động
B. Điều khiển các hoạt động sống còn
C. Trung tâm của các hoạt động nhận thức, trí nhớ, ngôn ngữ và ý thức
D. Điều khiển sự thăng bằng
62. Hệ thần kinh sinh dưỡng (tự chủ) điều khiển những hoạt động nào?
A. Các hoạt động vận động có ý thức
B. Các hoạt động của cơ quan nội tạng, không chịu sự điều khiển của ý thức
C. Các phản xạ tự vệ
D. Các hoạt động học tập và ghi nhớ
63. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vùng hành não?
A. Mất khả năng vận động
B. Mất trí nhớ
C. Rối loạn các chức năng sống còn như hô hấp và tuần hoàn
D. Mất khả năng ngôn ngữ
64. Sự khác biệt cơ bản giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết trong việc truyền tín hiệu là gì?
A. Hệ thần kinh truyền tín hiệu nhanh chóng bằng điện, hệ nội tiết truyền tín hiệu chậm hơn bằng hormone
B. Hệ thần kinh chỉ điều khiển các hoạt động vận động, hệ nội tiết điều khiển các hoạt động nội tạng
C. Hệ thần kinh chỉ hoạt động trong thời gian ngắn, hệ nội tiết hoạt động trong thời gian dài
D. Hệ thần kinh truyền tín hiệu đến toàn bộ cơ thể, hệ nội tiết truyền tín hiệu đến các cơ quan đích cụ thể
65. Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm có tác dụng đối lập nhau như thế nào?
A. Cả hai đều làm tăng nhịp tim và huyết áp
B. Hệ giao cảm kích thích các hoạt động, hệ phó giao cảm ức chế các hoạt động
C. Hệ giao cảm chuẩn bị cơ thể cho trạng thái nghỉ ngơi, hệ phó giao cảm chuẩn bị cho trạng thái chiến đấu
D. Hệ giao cảm và phó giao cảm hoạt động độc lập, không ảnh hưởng lẫn nhau
66. Cấu trúc nào của tế bào thần kinh có chức năng truyền xung thần kinh đến tế bào khác?
A. Thân tế bào
B. Sợi trục
C. Sợi nhánh
D. Nhân tế bào
67. Tuyến yên có vai trò gì quan trọng trong hệ nội tiết?
A. Điều hòa lượng đường trong máu
B. Điều hòa nhịp tim
C. Điều khiển hoạt động của nhiều tuyến nội tiết khác
D. Điều hòa quá trình tiêu hóa
68. Loại cảm ứng nào sau đây có sự tham gia của hormone?
A. Phản xạ rụt tay khi chạm vào vật nóng
B. Sự di chuyển của động vật hướng về ánh sáng
C. Sự thay đổi màu da của tắc kè hoa
D. Quá trình sinh sản ở động vật
69. Tại sao việc nghiên cứu cảm ứng ở động vật lại quan trọng trong y học?
A. Để hiểu rõ hơn về cách động vật tìm kiếm thức ăn
B. Để phát triển các phương pháp điều trị bệnh liên quan đến hệ thần kinh và nội tiết ở người
C. Để bảo tồn các loài động vật quý hiếm
D. Để cải thiện năng suất nông nghiệp
70. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì điện thế nghỉ của tế bào thần kinh?
A. Sự di chuyển tự do của các ion qua màng tế bào
B. Bơm natri-kali
C. Kênh ion luôn mở
D. Quá trình thẩm thấu
71. Tại sao động vật có hệ thần kinh phức tạp thường có khả năng thích nghi với môi trường tốt hơn?
A. Vì chúng có kích thước lớn hơn
B. Vì chúng có tuổi thọ cao hơn
C. Vì chúng có khả năng xử lý thông tin và phản ứng linh hoạt hơn
D. Vì chúng có khả năng di chuyển nhanh hơn
72. Chức năng chính của tủy sống là gì?
A. Điều khiển các hoạt động phức tạp như suy nghĩ và học tập
B. Điều khiển các phản xạ và dẫn truyền thông tin giữa não bộ và cơ thể
C. Điều hòa nhịp tim và huyết áp
D. Sản xuất hormone
73. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của tập tính học được trong cảm ứng ở động vật?
A. Chim di cư theo mùa
B. Nhện giăng tơ
C. Sư tử con học cách săn mồi từ mẹ
D. Ong xây tổ
74. Cơ chế điều hòa ngược có vai trò gì trong hệ nội tiết?
A. Tăng cường sản xuất hormone
B. Duy trì nồng độ hormone ở mức ổn định
C. Loại bỏ hormone khỏi cơ thể
D. Chuyển đổi hormone thành dạng hoạt động
75. Chức năng chính của tiểu não là gì?
A. Điều khiển trí nhớ và học tập
B. Điều khiển cảm xúc
C. Điều phối vận động và duy trì thăng bằng
D. Điều khiển ngôn ngữ
76. Ở động vật có xương sống, cấu trúc nào bảo vệ não bộ khỏi các tác động cơ học?
A. Tủy sống
B. Hộp sọ
C. Các dây thần kinh
D. Các thụ quan
77. Hormone insulin có tác dụng gì?
A. Tăng lượng đường trong máu
B. Giảm lượng đường trong máu
C. Điều hòa huyết áp
D. Điều hòa nhịp tim
78. Hormone adrenaline (epinephrine) có tác dụng gì đối với cơ thể trong tình huống căng thẳng?
A. Làm chậm nhịp tim và giảm huyết áp
B. Tăng nhịp tim, tăng huyết áp và tăng cường cung cấp năng lượng cho cơ bắp
C. Giảm lượng đường trong máu
D. Gây buồn ngủ và giảm sự tỉnh táo
79. Loại thụ thể nào ở động vật có vai trò quan trọng trong việc phát hiện các chất hóa học trong môi trường, giúp chúng tìm kiếm thức ăn và bạn tình?
A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể hóa học
D. Thụ thể ánh sáng
80. Chất dẫn truyền thần kinh (neurotransmitter) có vai trò gì trong quá trình truyền tin qua synapse?
A. Tăng cường điện thế nghỉ của tế bào nhận tin
B. Ức chế hoàn toàn quá trình truyền tin
C. Liên kết với thụ thể ở màng sau synapse, gây ra đáp ứng ở tế bào nhận tin
D. Phá hủy các tế bào thần kinh
81. Vùng não nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các hoạt động sống còn như hô hấp, tuần hoàn và tiêu hóa?
A. Đại não
B. Tiểu não
C. Hành não
D. Vùng dưới đồi
82. Trong các bệnh lý sau, bệnh nào liên quan trực tiếp đến sự rối loạn chức năng của hệ nội tiết?
A. Bệnh Parkinson
B. Bệnh tiểu đường (đái tháo đường)
C. Bệnh Alzheimer
D. Bệnh đa xơ cứng
83. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc cách ly và bảo vệ các sợi thần kinh, đồng thời tăng tốc độ truyền xung thần kinh?
A. Tế bào thần kinh đệm (tế bào Schwann)
B. Tế bào cảm giác
C. Tế bào vận động
D. Tế bào trung gian
84. Điều gì xảy ra khi một tế bào thần kinh bị kích thích và đạt đến ngưỡng điện thế?
A. Tế bào bị phân cực mạnh hơn
B. Điện thế nghỉ được thiết lập lại
C. Xung thần kinh (điện thế hoạt động) được tạo ra
D. Quá trình truyền tin bị ức chế
85. Hormone là gì?
A. Một loại tế bào thần kinh
B. Một loại protein vận chuyển oxy
C. Chất hóa học được sản xuất bởi tuyến nội tiết, có tác dụng điều hòa hoạt động của cơ thể
D. Một loại enzyme tiêu hóa
86. Ở động vật không xương sống, hệ thần kinh dạng lưới có đặc điểm gì?
A. Có não bộ tập trung
B. Có tủy sống
C. Các tế bào thần kinh phân bố rải rác, liên kết với nhau tạo thành mạng lưới
D. Có hạch thần kinh
87. Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của hệ thần kinh trong việc điều khiển các phản xạ ở động vật?
A. Sự phát triển của bộ xương
B. Quá trình tiêu hóa thức ăn
C. Rụt tay lại khi chạm vào vật nóng
D. Sự thay đổi màu sắc của da
88. Hệ thần kinh trung ương ở động vật có xương sống bao gồm những thành phần nào?
A. Não bộ và các dây thần kinh
B. Tủy sống và các hạch thần kinh
C. Não bộ và tủy sống
D. Các thụ quan và cơ quan đáp ứng
89. Synapse là gì?
A. Một loại tế bào thần kinh đặc biệt
B. Khoảng trống giữa hai tế bào thần kinh
C. Cấu trúc bên trong tế bào thần kinh
D. Một loại thụ thể cảm giác
90. Loại thụ thể nào giúp động vật phát hiện sự thay đổi áp suất trong môi trường nước?
A. Thụ thể ánh sáng
B. Thụ thể nhiệt
C. Thụ thể cơ học
D. Thụ thể hóa học
91. Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò là cầu nối giữa hai nơ-ron?
A. Sợi trục.
B. Thân tế bào.
C. Synap.
D. Màng tế bào.
92. Tập tính nào sau đây giúp động vật tăng khả năng sống sót trong môi trường sống khắc nghiệt?
A. Tập tính sinh sản.
B. Tập tính xã hội.
C. Tập tính ngủ đông.
D. Tập tính kiếm ăn.
93. Tại sao động vật có vú có khả năng học tập và thích nghi cao hơn so với động vật không xương sống?
A. Do có hệ thần kinh đơn giản hơn.
B. Do có kích thước cơ thể lớn hơn.
C. Do có bộ não phát triển hơn với vỏ não phức tạp.
D. Do có tuổi thọ ngắn hơn.
94. Điều gì có thể xảy ra nếu một động vật mất khả năng cảm nhận đau?
A. Nó sẽ trở nên mạnh mẽ và không sợ hãi.
B. Nó sẽ dễ bị tổn thương và mắc bệnh hơn do không nhận biết được các nguy cơ.
C. Nó sẽ có khả năng thích nghi tốt hơn với môi trường khắc nghiệt.
D. Nó sẽ có tuổi thọ cao hơn.
95. Loại tế bào nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cách điện và tăng tốc độ truyền xung thần kinh dọc theo sợi trục?
A. Nơ-ron hướng tâm.
B. Tế bào thần kinh đệm (tế bào Schwann).
C. Nơ-ron trung gian.
D. Nơ-ron ly tâm.
96. Loại cảm giác nào sau đây giúp động vật định hướng trong không gian ba chiều?
A. Cảm giác đau.
B. Cảm giác thăng bằng.
C. Cảm giác nhiệt.
D. Cảm giác hóa học.
97. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương vùng vỏ não thị giác?
A. Mất khả năng nghe.
B. Mất khả năng cảm nhận mùi vị.
C. Mất khả năng nhìn hoặc nhận biết hình ảnh.
D. Mất khả năng vận động.
98. Loại thụ thể nào giúp động vật phát hiện sự thay đổi về áp suất?
A. Thụ thể ánh sáng.
B. Thụ thể hóa học.
C. Thụ thể cơ học.
D. Thụ thể nhiệt.
99. Tại sao các nhà khoa học nghiên cứu về cảm ứng ở động vật?
A. Chỉ để thỏa mãn sự tò mò.
B. Để hiểu rõ hơn về cách động vật tương tác với môi trường, thích nghi với các thay đổi và tồn tại.
C. Để tạo ra các loài động vật mới.
D. Để kiểm soát hành vi của động vật.
100. Loại thụ thể nào ở động vật giúp phát hiện các chất hóa học trong môi trường?
A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể ánh sáng
C. Thụ thể hóa học
D. Thụ thể nhiệt
101. Hormone đóng vai trò gì trong quá trình cảm ứng ở động vật?
A. Truyền tín hiệu điện.
B. Truyền tín hiệu hóa học chậm và có tác dụng kéo dài.
C. Phản ứng nhanh chóng với các kích thích từ môi trường.
D. Điều khiển các phản xạ tự động.
102. Tại sao một số loài động vật có khả năng tự cắt bỏ một phần cơ thể (ví dụ: thằn lằn tự cắt đuôi) khi bị đe dọa?
A. Để tấn công kẻ thù.
B. Để đánh lạc hướng kẻ thù và trốn thoát.
C. Để tái tạo lại phần cơ thể bị mất.
D. Để giảm kích thước cơ thể.
103. Phản xạ có điều kiện khác với phản xạ không điều kiện ở điểm nào?
A. Phản xạ có điều kiện là phản ứng bẩm sinh, còn phản xạ không điều kiện là phản ứng học được.
B. Phản xạ có điều kiện hình thành qua quá trình học tập và rèn luyện, còn phản xạ không điều kiện là phản xạ tự nhiên, bẩm sinh.
C. Phản xạ có điều kiện luôn xảy ra nhanh hơn phản xạ không điều kiện.
D. Phản xạ có điều kiện chỉ xuất hiện ở động vật có hệ thần kinh phức tạp.
104. Điều gì xảy ra với chất dẫn truyền thần kinh sau khi nó đã truyền tín hiệu qua synap?
A. Nó bị phá hủy bởi các enzyme, tái hấp thu vào nơ-ron trước synap, hoặc khuếch tán ra khỏi synap.
B. Nó tiếp tục kích thích nơ-ron sau synap vô thời hạn.
C. Nó biến đổi thành một loại chất dẫn truyền thần kinh khác.
D. Nó được vận chuyển đến hệ tuần hoàn để loại bỏ.
105. Điều gì xảy ra khi một nơ-ron ở trạng thái nghỉ ngơi bị kích thích?
A. Màng tế bào trở nên phân cực hơn.
B. Điện thế nghỉ được duy trì.
C. Màng tế bào khử cực và tạo ra điện thế hoạt động.
D. Nơ-ron ngừng hoạt động.
106. Ví dụ nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của cảm ứng trong việc duy trì cân bằng nội môi ở động vật?
A. Chim xây tổ vào mùa xuân.
B. Rắn ngủ đông khi trời lạnh.
C. Chó tiết mồ hôi khi trời nóng.
D. Cá di cư đến vùng nước ấm hơn để sinh sản.
107. Cơ chế cảm ứng ở động vật có hệ thần kinh dạng lưới (ví dụ: thủy tức) diễn ra như thế nào?
A. Xung thần kinh truyền theo một hướng xác định từ cơ quan thụ cảm đến cơ quan phản ứng.
B. Xung thần kinh lan truyền theo mọi hướng từ điểm kích thích, gây phản ứng toàn thân.
C. Hệ thần kinh trung ương xử lý thông tin và đưa ra phản ứng phức tạp.
D. Các tế bào thần kinh tập trung thành hạch não và hạch thần kinh.
108. Hệ thần kinh dạng ống ở động vật có ưu điểm gì so với hệ thần kinh dạng lưới?
A. Tốc độ truyền xung thần kinh chậm hơn.
B. Phản ứng kém chính xác hơn.
C. Khả năng xử lý thông tin và điều khiển các hoạt động phức tạp tốt hơn.
D. Không có khả năng hình thành tập tính học được.
109. Loại tế bào nào trong hệ thần kinh có chức năng hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các nơ-ron?
A. Tế bào thần kinh đệm (tế bào glia).
B. Nơ-ron cảm giác.
C. Nơ-ron vận động.
D. Nơ-ron trung gian.
110. Điều gì sẽ xảy ra nếu một người bị tổn thương tiểu não?
A. Mất khả năng ghi nhớ thông tin.
B. Mất khả năng điều khiển và phối hợp vận động.
C. Mất khả năng cảm nhận cảm xúc.
D. Mất khả năng suy nghĩ logic.
111. Cơ chế nào giúp động vật phân biệt được các màu sắc khác nhau?
A. Sự khác biệt về cường độ ánh sáng.
B. Sự khác biệt về bước sóng ánh sáng được hấp thụ bởi các tế bào thụ cảm ánh sáng (tế bào nón) khác nhau.
C. Sự khác biệt về góc chiếu của ánh sáng.
D. Sự khác biệt về tốc độ ánh sáng.
112. Cơ chế nào giúp động vật duy trì nhịp sinh học hàng ngày (ví dụ: chu kỳ ngủ-thức)?
A. Sự thay đổi nhiệt độ môi trường.
B. Đồng hồ sinh học nội tại, được điều khiển bởi các gen và protein đặc biệt.
C. Ánh sáng mặt trời trực tiếp.
D. Sự thay đổi áp suất khí quyển.
113. Tập tính di cư theo mùa của chim là một ví dụ về loại tập tính nào?
A. Tập tính học được.
B. Tập tính kiếm ăn.
C. Tập tính xã hội.
D. Tập tính bẩm sinh.
114. Loại tập tính nào liên quan đến việc thiết lập thứ bậc trong một nhóm động vật?
A. Tập tính sinh sản.
B. Tập tính vị tha.
C. Tập tính xã hội (ví dụ: tập tính thống trị).
D. Tập tính kiếm ăn.
115. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về tập tính học được ở động vật?
A. Nhện giăng tơ.
B. Chim non há miệng khi nghe tiếng chim mẹ.
C. Chuột chạy trốn khi ngửi thấy mùi mèo.
D. Sư tử con học cách săn mồi từ mẹ.
116. Điều gì khác biệt giữa hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh phó giao cảm?
A. Hệ giao cảm chỉ hoạt động khi nghỉ ngơi, còn hệ phó giao cảm chỉ hoạt động khi căng thẳng.
B. Hệ giao cảm chuẩn bị cơ thể cho các hoạt động ‘chiến đấu hoặc bỏ chạy’, còn hệ phó giao cảm giúp cơ thể trở về trạng thái nghỉ ngơi và tiêu hóa.
C. Hệ giao cảm chỉ điều khiển các hoạt động tự động, còn hệ phó giao cảm điều khiển các hoạt động có ý thức.
D. Hệ giao cảm chỉ truyền tín hiệu đến cơ bắp, còn hệ phó giao cảm truyền tín hiệu đến các cơ quan nội tạng.
117. Vai trò của hệ thần kinh trung ương (THTW) trong quá trình cảm ứng là gì?
A. Tiếp nhận kích thích từ môi trường.
B. Truyền tín hiệu từ cơ quan thụ cảm đến cơ quan phản ứng.
C. Xử lý thông tin và đưa ra quyết định phản ứng.
D. Thực hiện phản ứng của cơ thể.
118. Tại sao một số loài động vật có khả năng phát hiện điện trường?
A. Để giao tiếp với các loài khác.
B. Để định hướng trong không gian.
C. Để tìm kiếm con mồi, đặc biệt là trong môi trường nước đục.
D. Để tránh né các loài săn mồi.
119. Điều gì quyết định cường độ của một phản ứng ở động vật?
A. Loại kích thích.
B. Số lượng tế bào thần kinh tham gia.
C. Cường độ của kích thích và trạng thái sinh lý của cơ thể.
D. Thời gian kích thích tác động.
120. Tại sao một số loài chim có thể hót các bài hát phức tạp?
A. Do có hệ thần kinh đơn giản.
B. Do có cơ quan phát âm đặc biệt (syrinx) và bộ não chuyên biệt cho việc học và tạo ra âm thanh.
C. Do có khả năng bắt chước âm thanh từ các loài động vật khác.
D. Do có thính giác đặc biệt nhạy bén.
121. Hệ thần kinh hạch thường được tìm thấy ở nhóm động vật nào?
A. Động vật có xương sống
B. Động vật thân mềm và chân khớp
C. Động vật ruột khoang
D. Động vật nguyên sinh
122. Phản ứng bỏ chạy của một con thỏ khi nghe thấy tiếng động lạ là một ví dụ về loại cảm ứng nào?
A. Hướng động
B. Ứng động
C. Phản xạ có điều kiện
D. Phản xạ không điều kiện
123. Tại sao phản xạ không điều kiện lại quan trọng đối với sự sống còn của động vật?
A. Vì chúng giúp động vật học hỏi những điều mới
B. Vì chúng giúp động vật thích nghi với sự thay đổi của môi trường
C. Vì chúng bảo vệ động vật khỏi nguy hiểm một cách nhanh chóng và tự động
D. Vì chúng giúp động vật giao tiếp với nhau
124. Loại cảm ứng nào giúp động vật di cư theo mùa tìm kiếm nguồn thức ăn hoặc điều kiện sinh sản thuận lợi hơn?
A. Cảm ứng hóa học
B. Cảm ứng ánh sáng
C. Cảm ứng từ trường
D. Cảm ứng nhiệt
125. Loại cảm ứng nào giúp một số loài cá di cư từ nước mặn về nước ngọt để sinh sản?
A. Cảm ứng áp suất
B. Cảm ứng hóa học
C. Cảm ứng nhiệt độ
D. Cảm ứng ánh sáng
126. Loại phản xạ nào giúp bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây hại một cách nhanh chóng và tự động?
A. Phản xạ có điều kiện
B. Phản xạ không điều kiện
C. Phản xạ phức tạp
D. Phản xạ học được
127. Loại cảm ứng nào giúp động vật nhận biết được vị trí và hướng của cơ thể trong không gian?
A. Cảm ứng thăng bằng
B. Cảm ứng đau
C. Cảm ứng xúc giác
D. Cảm ứng nhiệt độ
128. Điều gì xảy ra khi một neuron bị kích thích?
A. Điện thế nghỉ được thiết lập
B. Điện thế hoạt động được hình thành và lan truyền
C. Quá trình phân cực diễn ra
D. Neuron ngừng hoạt động
129. Ở người, vùng não nào đóng vai trò trung tâm trong việc xử lý thông tin từ các giác quan và đưa ra các quyết định phức tạp?
A. Tiểu não
B. Hành não
C. Đồi thị
D. Đại não
130. Synapse là gì và nó đóng vai trò gì trong quá trình truyền tin giữa các neuron?
A. Synapse là khoảng trống giữa hai neuron, nơi xung thần kinh được truyền qua
B. Synapse là một loại tế bào thần kinh đặc biệt
C. Synapse là một phần của sợi trục neuron
D. Synapse là một loại thụ thể
131. Điều gì sẽ xảy ra nếu đường dẫn truyền cảm giác bị tổn thương?
A. Mất khả năng vận động
B. Mất khả năng cảm nhận
C. Mất khả năng suy nghĩ
D. Mất trí nhớ
132. Loại tế bào nào trong hệ thần kinh có chức năng hỗ trợ, bảo vệ và cung cấp dinh dưỡng cho các neuron?
A. Tế bào thần kinh đệm (glia)
B. Neuron cảm giác
C. Neuron vận động
D. Neuron trung gian
133. Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tiếp nhận kích thích ánh sáng ở mắt của động vật có xương sống?
A. Tế bào thần kinh đệm
B. Tế bào biểu mô
C. Tế bào thụ thể ánh sáng (tế bào hình que và tế bào hình nón)
D. Tế bào sắc tố
134. Hệ thần kinh dạng lưới được tìm thấy ở nhóm động vật nào sau đây?
A. Động vật có xương sống
B. Động vật thân mềm
C. Động vật da gai
D. Động vật ruột khoang
135. Động vật nào sau đây sử dụng hệ thống định vị bằng tiếng vang (echolocation) để ‘nhìn’ trong bóng tối?
A. Khỉ
B. Cá voi xanh
C. Dơi
D. Đà điểu
136. Loại thụ thể nào giúp động vật phát hiện sự thay đổi nhiệt độ của môi trường?
A. Thụ thể áp suất
B. Thụ thể hóa học
C. Thụ thể nhiệt
D. Thụ thể ánh sáng
137. Ý nghĩa sinh học của cảm ứng ở động vật là gì?
A. Giúp động vật sinh trưởng và phát triển
B. Giúp động vật thích nghi với môi trường và tồn tại
C. Giúp động vật trao đổi chất
D. Giúp động vật vận động
138. Loại tế bào thần kinh nào truyền xung thần kinh từ cơ quan thụ cảm đến hệ thần kinh trung ương?
A. Neuron vận động
B. Neuron cảm giác
C. Neuron trung gian
D. Neuron liên lạc
139. Động vật nào sau đây có khả năng tái sinh các bộ phận cơ thể bị mất nhờ vào khả năng cảm ứng và điều khiển sự phát triển tế bào?
A. Chim bồ câu
B. Thằn lằn
C. Sứa
D. Khỉ
140. Loại cảm ứng nào giúp động vật sống trong hang động hoặc môi trường tối tăm định hướng và di chuyển?
A. Cảm ứng điện từ
B. Cảm ứng ánh sáng
C. Cảm ứng cơ học
D. Cảm ứng hóa học
141. Cơ chế cảm ứng nào sau đây giúp động vật duy trì trạng thái cân bằng nội môi khi nhiệt độ môi trường thay đổi?
A. Cơ chế điều hòa áp suất thẩm thấu
B. Cơ chế điều hòa nhiệt
C. Cơ chế điều hòa đường huyết
D. Cơ chế điều hòa nhịp tim
142. Hiện tượng nào sau đây thể hiện rõ nhất tính chất ‘học được’ của phản xạ có điều kiện?
A. Rụt tay lại khi chạm vào vật nóng
B. Tiết nước bọt khi ngửi thấy mùi thức ăn quen thuộc
C. Nháy mắt khi có vật lạ bay vào
D. Ho khi bị sặc
143. Ở động vật có xương sống, bộ phận nào của hệ thần kinh trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển các phản xạ không điều kiện?
A. Đại não
B. Tiểu não
C. Tủy sống
D. Hành não
144. Hệ thần kinh nào sau đây cho phép động vật phản ứng nhanh chóng và chính xác hơn với các kích thích?
A. Hệ thần kinh dạng lưới
B. Hệ thần kinh hạch
C. Hệ thần kinh ống
D. Hệ thần kinh tản mạn
145. Hiện tượng nào sau đây là một ví dụ về tính hướng động ở thực vật, tương tự như cảm ứng ở động vật?
A. Sự đóng mở khí khổng
B. Sự rụng lá vào mùa đông
C. Sự vươn của thân cây về phía ánh sáng
D. Sự nảy mầm của hạt
146. Cơ quan thụ cảm nào giúp động vật phát hiện các chất hóa học trong môi trường, ví dụ như mùi thức ăn hoặc pheromone?
A. Thụ thể cơ học
B. Thụ thể ánh sáng
C. Thụ thể hóa học
D. Thụ thể nhiệt
147. Động vật nào sau đây sử dụng điện trường để định hướng và săn mồi?
A. Cá heo
B. Cá mập
C. Chim ưng
D. Sư tử
148. Loại cảm ứng nào giúp một số loài chim tìm đường về tổ sau khi bay đi kiếm ăn xa?
A. Cảm ứng vị giác
B. Cảm ứng khứu giác
C. Cảm ứng thính giác
D. Cảm ứng từ trường
149. Trong cơ chế phản xạ, bộ phận nào tiếp nhận kích thích từ môi trường bên ngoài hoặc bên trong cơ thể?
A. Cơ quan thụ cảm
B. Neuron hướng tâm
C. Neuron trung gian
D. Neuron ly tâm
150. Loại thụ thể nào ở động vật giáp xác giúp chúng cảm nhận được sự thay đổi áp suất trong môi trường nước?
A. Thụ thể hóa học
B. Thụ thể cơ học
C. Thụ thể ánh sáng
D. Thụ thể nhiệt