Nhôm (Al): Nguyên tử khối, M của Nhôm, phân tử khối của Nhôm

Nhôm (Al): Nguyên tử khối, M của Nhôm, phân tử khối của Nhôm

Trong bảng tuần hoàn hóa học, kim loại Nhôm được kí hiệu là Al hóa trị mấy? Đây là câu hỏi phổ biến trong các bài tập hóa học, vậy al hóa trị mấy? M của Al và phân tử khối của Al (nhôm) … Tất cả sẽ được giải đáp ngay sau đây.

M của Al, Al có hóa trị mấy?
M của Al, Al có hóa trị mấy?

Nguyên tử khối (M) và phân tử khối của Nhôm

M của Nhôm là 27 đvC.

Ngoài ra:

Nhôm nằm ở vị trí số 13 trên bảng tuần hoàn hóa học.

Khối lượng riêng của Nhôm là 2,7 g/cm³.

Nhiệt độ nóng chảy của nhôm là 660ºC.

Nhôm là một kim loại phổ biến trong vỏ trái đất (chiếm khoảng 8%). Trên tự nhiên, nhôm thường xuất hiện trong các hợp chất như đất sét, boxit hoặc criolit.

  • Trong đất sét, nhôm có trong hợp chất: Al2O3.2Sio2.2H2O
  • Trong mica: K2O.Al2O3.6Sio2.2H2O.
  • Trong boxit: Al2O3.nH2O
  • Trong criolit: 3NaF.AlF3 hoặc (Na3AlF6).

Al hóa trị mấy?

Nhôm là một nguyên tố phổ biến trong vỏ trái đất và được sử dụng rộng rãi trong thực tế. Vì vậy, việc hiểu rõ về ký hiệu hóa học và các tính chất hóa học, hóa trị của nhôm là điều lớn lao. Trên bảng tuần hoàn hóa học, kim loại nhôm đứng ở vị trí số 13, chu kỳ 3 và thuộc nhóm IIIA.

Ký hiệu của Nhôm là: Al

Hóa trị của Nhôm (Al) là: III

Nhôm đứng ở vị trí ô số 13, chu kỳ 3, nhóm IIIA

Tính chất của Nhôm

Nhôm là kim loại nhẹ. So với sắt và thép, nhôm chỉ cân nặng ⅓. Điều này giải thích tại sao nhôm thường được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp sản xuất các sản phẩm cần chú ý đến trọng lượng như cửa, máy bay, linh kiện hàng không, máy móc.

Nhôm cũng dẫn điện được. Mặc dù dẫn điện không tốt bằng đồng, nhưng nhôm thường được sử dụng để truyền dẫn dòng điện.

Nhôm có tính dẻo. Đặc tính này giúp thuận tiện trong quá trình sản xuất sản phẩm dạng tấm, lá, dải hoặc ép thành thanh như khung cửa. Khung cửa nhôm hiện nay rất phổ biến trên thị trường.

Tuy nhiên, một điểm yếu lớn của nhôm chính là độ cứng và độ bền tương đối thấp. Điều này dẫn đến giá trị sử dụng không cao và dễ bị hỏng sau một thời gian sử dụng.

Tương tác với phi kim

Nhôm tác động với oxi trên bề mặt và tạo nên một lớp màng oxit bảo vệ bề mặt. Lớp oxit này ngăn chặn sự phản ứng giữa nhôm và oxi để tạo oxit.

2Al + 3O2 => Al2O3

Al2O3 là một oxit lưỡng tính, có khả năng tương tác với cả axit và bazơ.

Tương tác với nước

Nhôm không tác động với nước trong điều kiện bình thường do được bảo vệ bởi lớp oxit mỏng. Chỉ khi lớp oxit bị phá hủy, nhôm mới tương tác trực tiếp với nước.

2Al + 6H2O => 2Al(OH)3 + 3H2

Nhôm cũng có khả năng khử oxit của kim loại kém hoạt động hơn nó trong dãy hoạt động hóa học: 2Al + 3FeO => Al2O3 + 3Fe

Tương tác với dung dịch axit

Nhôm sẽ thực hiện các phản ứng khác nhau với các loại axit khác nhau.

Tương tác với dung dịch bazơ

Nhôm cũng tham gia dễ dàng vào các phản ứng với các dung dịch bazơ: Al + NaOH + H2O => NaAlO2 + 1,5 H2

Tương tác với dung dịch muối

Nhôm cũng có khả năng đẩy kim loại đứng sau nó trong dãy hoạt động kim loại ra khỏi dung dịch muối của chúng: 2Al + 3CuSO4 => Al2(SO4)3 + 3Cu

Trên đây là chi tiết về hóa trị, số nguyên tử, nguyên tử khối và phân tử khối của kim loại Nhôm, kí hiệu Al!

Tài liệu tham khảo

Nhôm – Wikipedia tiếng Việt: https://vi.wikipedia.org/wiki/Nh%C3%B4m

Theo dõi nội dung bài viết