1. Phân tử nào được giải phóng bởi tế bào nội mô mạch máu có tác dụng giãn mạch?
A. Endothelin
B. Nitric oxide (NO)
C. Thromboxane A2
D. Angiotensin II
2. Điều gì xảy ra với huyết áp khi tổng sức cản ngoại vi (total peripheral resistance – TPR) tăng lên?
A. Huyết áp giảm
B. Huyết áp tăng
C. Huyết áp không đổi
D. Huyết áp dao động không dự đoán được
3. Hormone nào làm tăng huyết áp bằng cách gây co mạch và tăng tái hấp thu natri ở thận?
A. Peptide lợi niệu natri (ANP)
B. Aldosterone
C. Adrenaline
D. Angiotensin II
4. Tĩnh mạch nào dẫn máu từ lá lách, dạ dày, tuyến tụy và ruột đến gan?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa gan
C. Tĩnh mạch gan
D. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
5. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp bằng cách sản xuất angiotensinogen?
A. Tim
B. Thận
C. Gan
D. Phổi
6. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
7. Lớp nào của tim chứa các mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho tim?
A. Nội tâm mạc
B. Cơ tim
C. Ngoại tâm mạc
D. Màng ngoài tim
8. Hệ thống dẫn truyền điện của tim đi theo thứ tự nào?
A. Nút SA -> Nút AV -> Bó His -> Mạng lưới Purkinje
B. Nút AV -> Nút SA -> Bó His -> Mạng lưới Purkinje
C. Nút SA -> Bó His -> Nút AV -> Mạng lưới Purkinje
D. Nút AV -> Bó His -> Nút SA -> Mạng lưới Purkinje
9. Chức năng chính của hệ bạch huyết liên quan đến hệ tuần hoàn là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải tế bào
C. Trả lại dịch kẽ cho máu
D. Sản xuất tế bào máu
10. Cấu trúc nào ngăn máu trộn lẫn giữa tâm nhĩ phải và tâm nhĩ trái ở thai nhi?
A. Ống động mạch
B. Lỗ bầu dục
C. Ống tĩnh mạch
D. Dây chằng động mạch
11. Tác dụng của adrenaline lên hệ tuần hoàn là gì?
A. Giảm nhịp tim và co mạch
B. Tăng nhịp tim và giãn mạch
C. Giảm nhịp tim và giãn mạch
D. Tăng nhịp tim và co mạch
12. Protein nào trong hồng cầu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy?
A. Fibrinogen
B. Globulin
C. Hemoglobin
D. Albumin
13. Động mạch nào cung cấp máu cho ruột non?
A. Động mạch thân tạng
B. Động mạch mạc treo tràng trên
C. Động mạch mạc treo tràng dưới
D. Động mạch thận
14. Cấu trúc nào là nơi bạch huyết được lọc và các tế bào miễn dịch được kích hoạt?
A. Tuyến ức
B. Lá lách
C. Hạch bạch huyết
D. Tủy xương
15. Điều gì sẽ xảy ra nếu van hai lá (van mitral) bị hở?
A. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái
B. Máu sẽ chảy ngược từ tâm thất phải vào tâm nhĩ phải
C. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái
D. Máu sẽ chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải
16. Hội chứng giảm thể tích máu (Hypovolemic shock) xảy ra khi nào?
A. Tim không bơm đủ máu
B. Có quá nhiều máu trong hệ tuần hoàn
C. Thể tích máu lưu thông giảm nghiêm trọng
D. Mạch máu bị tắc nghẽn
17. Vị trí nào thường được sử dụng để đo mạch (bắt mạch) dễ dàng nhất?
A. Động mạch dưới đòn
B. Động mạch cảnh trong
C. Động mạch quay
D. Động mạch khoeo
18. Tế bào nào trong máu có vai trò quan trọng nhất trong việc đông máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho
19. Động mạch nào cung cấp máu cho não?
A. Động mạch vành
B. Động mạch cảnh
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch mạc treo tràng trên
20. Loại bạch cầu nào chiếm tỷ lệ cao nhất trong máu và có vai trò chính trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn?
A. Lympho bào
B. Mono bào
C. Ái toan
D. Bạch cầu trung tính
21. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co bóp?
A. Tâm trương
B. Tâm thu
C. Giai đoạn đổ đầy
D. Giai đoạn thư giãn đẳng thể tích
22. Khi mất nước, cơ thể sẽ phản ứng như thế nào để duy trì huyết áp?
A. Giảm nhịp tim và giãn mạch
B. Tăng nhịp tim và co mạch
C. Tăng bài tiết natri qua thận
D. Giảm sản xuất hormone ADH
23. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa nhịp tim bằng cách nhận thông tin từ não bộ và các thụ thể trong cơ thể?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Trung tâm tim mạch ở hành não
D. Bó His
24. Nhánh nào của hệ thần kinh tự chủ làm chậm nhịp tim?
A. Hệ thần kinh giao cảm
B. Hệ thần kinh phó giao cảm
C. Hệ thần kinh trung ương
D. Hệ thần kinh vận động
25. Cấu trúc nào sau đây kết nối động mạch và tĩnh mạch nhỏ nhất, cho phép trao đổi chất giữa máu và các mô?
A. Tiểu động mạch
B. Tiểu tĩnh mạch
C. Mao mạch
D. Shunt động-tĩnh mạch
26. Cấu trúc nào sau đây dẫn máu giàu oxy từ phổi về tim?
A. Động mạch phổi
B. Tĩnh mạch phổi
C. Động mạch chủ
D. Tĩnh mạch chủ
27. Loại tế bào nào chiếm ưu thế trong thành phần của máu?
A. Tiểu cầu
B. Bạch cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào nội mô
28. Cấu trúc nào sau đây được gọi là ‘máy tạo nhịp tim tự nhiên’?
A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Nút xoang nhĩ (SA node)
D. Mạng lưới Purkinje
29. Áp lực nào được đo khi tim đang thư giãn giữa các lần co bóp?
A. Huyết áp tâm thu
B. Huyết áp tâm trương
C. Áp lực mạch
D. Huyết áp trung bình
30. Cấu trúc nào là lớp cơ dày nhất của tim?
A. Nội tâm mạc
B. Cơ tim
C. Ngoại tâm mạc
D. Màng ngoài tim
31. Loại tế bào máu nào chứa hemoglobin?
A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho
32. Cấu trúc nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch phổi
D. Van động mạch chủ
33. Chức năng chính của bạch cầu là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Đông máu
C. Miễn dịch
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
34. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào?
A. Nhịp mỗi phút (bpm)
B. Milimet thủy ngân (mmHg)
C. Phần trăm (%)
D. Lít mỗi phút (L/min)
35. Chức năng chính của lá lách là gì?
A. Sản xuất hồng cầu
B. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu cũ
C. Sản xuất insulin
D. Tiết mật
36. Lớp nào của tim chứa các mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho tim?
A. Nội tâm mạc
B. Cơ tim
C. Màng ngoài tim
D. Ngoại tâm mạc
37. Thành phần nào của máu giúp chống lại nhiễm trùng?
A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu
D. Plasma
38. Cấu trúc nào tạo ra áp lực cao nhất trong hệ tuần hoàn?
A. Tâm nhĩ phải
B. Tâm thất phải
C. Tâm nhĩ trái
D. Tâm thất trái
39. Cấu trúc nào là nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa máu và các phế nang trong phổi?
A. Tiểu phế quản
B. Phế nang
C. Khí quản
D. Màng phổi
40. Mạch máu nào mang máu đã khử oxy từ tim đến phổi?
A. Động mạch chủ
B. Tĩnh mạch phổi
C. Động mạch phổi
D. Tĩnh mạch chủ trên
41. Hệ thống tuần hoàn nào chịu trách nhiệm cung cấp máu cho chính tim?
A. Tuần hoàn phổi
B. Tuần hoàn hệ thống
C. Tuần hoàn cửa gan
D. Tuần hoàn vành
42. Van tim nào có hai lá van?
A. Van ba lá
B. Van động mạch chủ
C. Van hai lá
D. Van động mạch phổi
43. Hệ thống nào của cơ thể giúp thu hồi dịch từ các mô và trả lại vào hệ tuần hoàn?
A. Hệ tiêu hóa
B. Hệ hô hấp
C. Hệ bạch huyết
D. Hệ thần kinh
44. Cấu trúc nào của tim có vai trò trì hoãn xung động điện từ tâm nhĩ đến tâm thất, cho phép tâm nhĩ co bóp hoàn toàn trước khi tâm thất co bóp?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Bó His
C. Nút nhĩ thất (AV node)
D. Mạng lưới Purkinje
45. Tĩnh mạch nào dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan để xử lý?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa gan
C. Tĩnh mạch gan
D. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
46. Cấu trúc nào kết nối động mạch phổi và động mạch chủ trong tuần hoàn bào thai, cho phép máu bỏ qua phổi?
A. Lỗ bầu dục
B. Ống động mạch
C. Ống tĩnh mạch
D. Dây chằng động mạch
47. Mạch máu nào mang máu giàu oxy từ nhau thai đến thai nhi?
A. Động mạch rốn
B. Tĩnh mạch rốn
C. Ống động mạch
D. Ống tĩnh mạch
48. Hệ thống tuần hoàn nào chịu trách nhiệm vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan và mô của cơ thể và ngược lại?
A. Tuần hoàn phổi
B. Tuần hoàn hệ thống
C. Tuần hoàn cửa gan
D. Tuần hoàn vành
49. Mạch máu nào thường được sử dụng để đo mạch?
A. Tĩnh mạch cảnh
B. Động mạch chủ
C. Động mạch quay
D. Tĩnh mạch hiển lớn
50. Cấu trúc nào trong tim nhận máu giàu oxy từ phổi?
A. Tâm nhĩ phải
B. Tâm thất phải
C. Tâm nhĩ trái
D. Tâm thất trái
51. Hệ thống dẫn truyền điện của tim bắt đầu từ đâu?
A. Bó His
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)
52. Động mạch nào cung cấp máu trực tiếp cho não?
A. Động mạch chủ bụng
B. Động mạch cảnh trong
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch phổi
53. Vị trí nào thường được sử dụng để đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm?
A. Động mạch quay
B. Tĩnh mạch cảnh trong
C. Động mạch chủ bụng
D. Tĩnh mạch hiển lớn
54. Mạch máu nào mang máu đã khử oxy từ phần trên cơ thể trở về tim?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa gan
C. Tĩnh mạch phổi
D. Tĩnh mạch chủ trên
55. Mạch máu nào thường được sử dụng trong phẫu thuật bắc cầu động mạch vành?
A. Động mạch quay
B. Tĩnh mạch hiển lớn
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch dưới đòn
56. Vị trí nào trong tim có áp suất oxy thấp nhất?
A. Tâm nhĩ trái
B. Tâm thất trái
C. Tâm nhĩ phải
D. Động mạch chủ
57. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào lympho
58. Van tim nào nằm giữa tâm nhĩ phải và tâm thất phải?
A. Van hai lá
B. Van động mạch chủ
C. Van ba lá
D. Van động mạch phổi
59. Mạch máu nào cung cấp máu giàu oxy cho cơ tim?
A. Động mạch phổi
B. Động mạch vành
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch dưới đòn
60. Hệ thống tuần hoàn nào có vai trò vận chuyển máu từ ruột đến gan?
A. Tuần hoàn phổi
B. Tuần hoàn hệ thống
C. Tuần hoàn vành
D. Tuần hoàn cửa gan
61. Trong hệ tuần hoàn, mao mạch có vai trò gì?
A. Điều hòa huyết áp
B. Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan
C. Trao đổi chất dinh dưỡng và khí giữa máu và các tế bào
D. Thu hồi dịch kẽ
62. Vòng tuần hoàn nhỏ (vòng tuần hoàn phổi) có chức năng chính là gì?
A. Vận chuyển máu từ tim đến các cơ quan trong cơ thể
B. Vận chuyển máu từ tim đến phổi để trao đổi khí
C. Vận chuyển máu từ ruột non đến gan
D. Vận chuyển máu từ thận đến tim
63. Động mạch nào cung cấp máu cho ruột non?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch mạc treo tràng dưới
C. Động mạch thân tạng
D. Động mạch vị
64. Tuyến ức đóng vai trò gì trong hệ tuần hoàn và miễn dịch?
A. Lọc máu
B. Sản xuất tế bào hồng cầu
C. Sản xuất và biệt hóa tế bào T
D. Sản xuất kháng thể
65. Cấu trúc nào sau đây là nơi bạch huyết được lọc và các tế bào lympho hoạt động?
A. Tuyến ức
B. Lách
C. Hạch bạch huyết
D. Tủy xương
66. Hệ thống bạch huyết đóng vai trò gì trong tuần hoàn?
A. Vận chuyển oxy đến các mô
B. Thu hồi dịch kẽ và vận chuyển chất béo
C. Điều hòa huyết áp
D. Sản xuất tế bào máu
67. Cấu trúc nào sau đây có áp lực máu thấp nhất?
A. Động mạch chủ
B. Mao mạch
C. Tĩnh mạch chủ
D. Tiểu động mạch
68. Trong chu kỳ tim, giai đoạn nào tâm thất co bóp?
A. Tâm trương
B. Tâm thu
C. Giai đoạn đổ đầy
D. Giai đoạn thư giãn đẳng tích
69. Cấu trúc nào sau đây điều chỉnh lưu lượng máu vào mao mạch?
A. Tiểu động mạch
B. Tiểu tĩnh mạch
C. Cơ thắt tiền mao mạch
D. Van tĩnh mạch
70. Ý nghĩa của chỉ số huyết áp tâm thu là gì?
A. Áp lực trong động mạch khi tim giãn ra
B. Áp lực trung bình trong động mạch
C. Áp lực trong động mạch khi tim co bóp
D. Áp lực trong tĩnh mạch
71. Lách có chức năng gì trong hệ tuần hoàn?
A. Sản xuất tế bào máu
B. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu cũ
C. Điều hòa huyết áp
D. Sản xuất kháng thể
72. Tế bào nào trong máu có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển oxy?
A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào lympho
73. Cấu trúc nào ngăn máu từ tâm thất phải chảy ngược vào tâm nhĩ phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
74. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc ngăn máu chảy ngược từ tâm thất vào tâm nhĩ trái?
A. Van ba lá
B. Van động mạch chủ
C. Van hai lá (van mitral)
D. Van động mạch phổi
75. Lớp nào của thành tim chứa các mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho tim?
A. Nội tâm mạc (Endocardium)
B. Trung tâm mạc (Myocardium)
C. Ngoại tâm mạc (Epicardium)
D. Màng ngoài tim (Pericardium)
76. Chức năng của van tim là gì?
A. Điều hòa nhịp tim
B. Ngăn máu chảy ngược
C. Tạo ra xung điện
D. Vận chuyển oxy
77. Động mạch nào cung cấp máu chủ yếu cho não bộ?
A. Động mạch cảnh chung và động mạch đốt sống
B. Động mạch dưới đòn
C. Động mạch thân tạng
D. Động mạch mạc treo tràng trên
78. Tĩnh mạch cửa gan có chức năng gì?
A. Vận chuyển máu từ gan đến tim
B. Vận chuyển máu từ ruột non đến gan
C. Vận chuyển máu từ thận đến gan
D. Vận chuyển máu từ lách đến gan
79. Động mạch vành có vai trò gì?
A. Cung cấp máu cho não
B. Cung cấp máu cho tim
C. Cung cấp máu cho phổi
D. Cung cấp máu cho thận
80. Chức năng chính của tiểu cầu là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
C. Đông máu
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
81. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp bằng cách sản xuất renin?
A. Tim
B. Phổi
C. Thận
D. Gan
82. Cấu trúc nào sau đây của tim nhận máu giàu oxy từ phổi?
A. Tâm nhĩ phải
B. Tâm thất phải
C. Tâm nhĩ trái
D. Tâm thất trái
83. Động mạch nào cung cấp máu cho thận?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch thân tạng
C. Động mạch thận
D. Động mạch chậu
84. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc kiểm soát nhịp tim khi hoạt động thể chất?
A. Nút xoang nhĩ
B. Nút nhĩ thất
C. Hệ thần kinh tự chủ
D. Bó His
85. Hệ thống dẫn truyền điện của tim bao gồm các thành phần nào theo thứ tự?
A. Nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất, bó His, mạng lưới Purkinje
B. Nút nhĩ thất, nút xoang nhĩ, bó His, mạng lưới Purkinje
C. Bó His, nút xoang nhĩ, nút nhĩ thất, mạng lưới Purkinje
D. Mạng lưới Purkinje, bó His, nút nhĩ thất, nút xoang nhĩ
86. Động mạch nào sau đây mang máu nghèo oxy?
A. Động mạch chủ
B. Động mạch phổi
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch vành
87. Cấu trúc nào của tim có nhiệm vụ tạo ra xung điện, khởi đầu chu kỳ co bóp của tim?
A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)
88. Tĩnh mạch nào sau đây dẫn máu trực tiếp vào tâm nhĩ phải?
A. Tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch phổi
C. Tĩnh mạch cửa
D. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
89. Tĩnh mạch nào dẫn máu từ ruột già?
A. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
B. Tĩnh mạch mạc treo tràng dưới
C. Tĩnh mạch lách
D. Tĩnh mạch vị
90. Huyết áp được đo ở động mạch nào?
A. Động mạch chủ
B. Động mạch cảnh
C. Động mạch cánh tay
D. Động mạch đùi
91. Cấu trúc nào sau đây là nơi diễn ra sự trao đổi khí giữa máu và phế nang trong phổi?
A. Tiểu phế quản
B. Phế nang
C. Khí quản
D. Màng phổi
92. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ tâm thất trái vào tâm nhĩ trái?
A. Van ba lá
B. Van động mạch phổi
C. Van hai lá (van Mitral)
D. Van động mạch chủ
93. Động mạch vành trái chia thành hai nhánh chính là?
A. Động mạch mũ và động mạch gian thất trước
B. Động mạch gian thất sau và động mạch bờ phải
C. Động mạch mũ và động mạch bờ phải
D. Động mạch gian thất trước và động mạch gian thất sau
94. Huyết áp được đo bằng đơn vị nào?
A. mmHg (milimet thủy ngân)
B. bpm (nhịp mỗi phút)
C. ml/phút (mililit trên phút)
D. Lít
95. Hội chứng suy tim trái ảnh hưởng trực tiếp đến cơ quan nào sau đây?
A. Gan
B. Thận
C. Phổi
D. Ruột
96. Hệ thống dẫn truyền điện của tim bắt đầu từ đâu?
A. Bó His
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)
97. Tĩnh mạch nào dẫn máu từ ruột non đến gan?
A. Tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch cửa gan
C. Tĩnh mạch gan
D. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
98. Tĩnh mạch nào dẫn máu nghèo oxy từ tim về tâm nhĩ phải?
A. Tĩnh mạch chủ trên và tĩnh mạch chủ dưới
B. Tĩnh mạch phổi
C. Tĩnh mạch cửa gan
D. Tĩnh mạch mạc treo tràng trên
99. Cấu trúc nào sau đây giúp ngăn máu chảy ngược trong tĩnh mạch?
A. Van tĩnh mạch
B. Áo giữa của tĩnh mạch
C. Áo ngoài của tĩnh mạch
D. Nội mạc tĩnh mạch
100. Đâu là chức năng chính của tiểu cầu?
A. Vận chuyển oxy
B. Bảo vệ cơ thể chống nhiễm trùng
C. Đông máu
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng
101. Cấu trúc nào sau đây có chức năng lọc máu và loại bỏ các tế bào hồng cầu già?
A. Gan
B. Thận
C. Lách
D. Tuyến tụy
102. Hormone nào làm tăng huyết áp bằng cách gây co mạch?
A. Insulin
B. Adrenaline (Epinephrine)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Oestrogen
103. Tĩnh mạch nào thường được sử dụng để lấy máu xét nghiệm?
A. Tĩnh mạch chủ trên
B. Tĩnh mạch hiển lớn
C. Tĩnh mạch nền (Tĩnh mạch khuỷu tay giữa)
D. Tĩnh mạch đùi
104. Động mạch nào cung cấp máu cho thận?
A. Động mạch mạc treo tràng trên
B. Động mạch thận
C. Động mạch chủ bụng
D. Động mạch chậu
105. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải?
A. Van ba lá
B. Van động mạch phổi
C. Van hai lá
D. Van động mạch chủ
106. Cấu trúc nào sau đây là nơi sản xuất tế bào máu?
A. Gan
B. Thận
C. Tủy xương
D. Lách
107. Đâu không phải là một thành phần của máu?
A. Huyết tương
B. Hồng cầu
C. Dịch não tủy
D. Bạch cầu
108. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa huyết áp?
A. Gan
B. Thận
C. Tuyến tụy
D. Lách
109. Lớp nào của thành tim chứa các mạch máu và dây thần kinh cung cấp cho tim?
A. Nội tâm mạc
B. Màng ngoài tim
C. Trung tâm mạc
D. Cơ tim
110. Cấu trúc nào của tim có chức năng trì hoãn xung động điện từ tâm nhĩ đến tâm thất?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Bó His
D. Mạng lưới Purkinje
111. Loại tế bào máu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong hệ thống miễn dịch?
A. Hồng cầu
B. Tiểu cầu
C. Bạch cầu
D. Tế bào gốc
112. Cấu trúc nào sau đây cho phép máu chảy từ tâm nhĩ phải sang tâm thất phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
113. Hệ thống thần kinh nào điều khiển nhịp tim?
A. Hệ thần kinh trung ương
B. Hệ thần kinh ngoại biên
C. Hệ thần kinh giao cảm và phó giao cảm
D. Hệ thần kinh vận động
114. Đâu là lớp ngoài cùng của mạch máu?
A. Áo trong
B. Áo giữa
C. Áo ngoài
D. Lớp nội mạc
115. Đâu là tác dụng của hệ thần kinh phó giao cảm lên tim?
A. Tăng nhịp tim
B. Giảm nhịp tim
C. Tăng lực co bóp của tim
D. Co mạch
116. Vòng tuần hoàn nào mang máu từ tim đến phổi và ngược lại?
A. Vòng tuần hoàn hệ thống
B. Vòng tuần hoàn phổi
C. Vòng tuần hoàn vành
D. Vòng tuần hoàn não
117. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng trực tiếp đến huyết áp?
A. Thể tích máu
B. Nhịp tim
C. Độ nhớt của máu
D. Chiều cao
118. Chức năng chính của hệ bạch huyết là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Loại bỏ chất thải và chất lỏng dư thừa từ các mô
C. Vận chuyển hormone
D. Điều hòa nhiệt độ cơ thể
119. Động mạch nào cung cấp máu cho não?
A. Động mạch chủ bụng
B. Động mạch cảnh trong và động mạch đốt sống
C. Động mạch dưới đòn
D. Động mạch vành
120. Cung động mạch chủ xuất phát từ tâm thất nào?
A. Tâm thất phải
B. Tâm nhĩ phải
C. Tâm thất trái
D. Tâm nhĩ trái
121. Cấu trúc nào sau đây là nơi trao đổi oxy và carbon dioxide giữa máu và không khí trong phổi?
A. Khí quản
B. Phế quản
C. Phế nang
D. Màng phổi
122. Chức năng chính của hệ bạch huyết liên quan đến hệ tuần hoàn là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Vận chuyển chất dinh dưỡng
C. Thu hồi dịch kẽ và protein trả lại tuần hoàn máu
D. Sản xuất tế bào máu
123. Cấu trúc nào sau đây là lớp ngoài cùng của thành mạch máu, bao gồm mô liên kết và giúp cố định mạch máu vào các mô xung quanh?
A. Áo trong (tunica intima)
B. Áo giữa (tunica media)
C. Áo ngoài (tunica adventitia)
D. Lớp nội mô
124. Cấu trúc nào sau đây là lớp cơ dày nhất của tim, chịu trách nhiệm co bóp để bơm máu đi khắp cơ thể?
A. Nội tâm mạc
B. Ngoại tâm mạc
C. Màng ngoài tim
D. Cơ tim
125. Cấu trúc nào sau đây có chức năng dẫn máu từ hệ tiêu hóa đến gan để xử lý trước khi vào tuần hoàn chung?
A. Động mạch gan
B. Tĩnh mạch cửa gan
C. Tĩnh mạch gan
D. Ống mật chủ
126. Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính trong việc vận chuyển oxy trong máu?
A. Bạch cầu
B. Tiểu cầu
C. Hồng cầu
D. Tế bào nội mô
127. Hệ thống nào sau đây giúp điều hòa huyết áp bằng cách kiểm soát thể tích máu và nồng độ natri trong cơ thể?
A. Hệ thần kinh
B. Hệ nội tiết
C. Hệ tiết niệu
D. Hệ tiêu hóa
128. Cấu trúc nào sau đây là nơi các tế bào máu được sản xuất?
A. Lá lách
B. Tủy xương
C. Hạch bạch huyết
D. Gan
129. Động mạch nào cung cấp máu cho cơ tim?
A. Động mạch phổi
B. Động mạch vành
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch dưới đòn
130. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch chủ vào tâm thất trái?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch phổi
D. Van động mạch chủ
131. Van tim nào ngăn máu chảy ngược từ động mạch phổi vào tâm thất phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch phổi
D. Van động mạch chủ
132. Huyết áp được đo bằng hai chỉ số, tâm thu và tâm trương; chỉ số nào phản ánh áp lực trong động mạch khi tim co bóp?
A. Huyết áp tâm trương
B. Huyết áp tâm thu
C. Huyết áp trung bình
D. Áp lực mạch
133. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sức cản ngoại biên, một yếu tố quan trọng trong việc điều hòa huyết áp?
A. Thể tích máu
B. Độ nhớt của máu
C. Đường kính của mạch máu
D. Tất cả các đáp án trên
134. Động mạch nào cung cấp máu giàu oxy trực tiếp cho não?
A. Động mạch chủ
B. Động mạch phổi
C. Động mạch cảnh
D. Động mạch dưới đòn
135. Loại bạch cầu nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn?
A. Lympho bào
B. Mono bào
C. Ái toan
D. Bạch cầu trung tính
136. Vòng tuần hoàn nào có chức năng đưa máu nghèo oxy từ tim đến phổi và máu giàu oxy từ phổi trở về tim?
A. Vòng tuần hoàn hệ thống
B. Vòng tuần hoàn phổi
C. Vòng tuần hoàn vành
D. Vòng tuần hoàn não
137. Tĩnh mạch nào dẫn máu nghèo oxy từ nửa dưới cơ thể về tâm nhĩ phải của tim?
A. Tĩnh mạch chủ trên
B. Tĩnh mạch chủ dưới
C. Tĩnh mạch phổi
D. Tĩnh mạch cửa gan
138. Cơ chế nào sau đây giúp duy trì lưu lượng máu ổn định đến não khi huyết áp thay đổi?
A. Tự điều hòa mạch máu não
B. Phản xạ baroreceptor
C. Hệ renin-angiotensin-aldosterone
D. Co mạch do adrenaline
139. Tế bào nào trong máu đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Hồng cầu
B. Bạch cầu
C. Tiểu cầu
D. Tế bào nội mô
140. Vòng tuần hoàn hệ thống cung cấp máu giàu oxy đến tất cả các cơ quan và mô trong cơ thể, trừ:
A. Não
B. Tim
C. Phổi
D. Thận
141. Cấu trúc nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc điều hòa lưu lượng máu đến các mao mạch?
A. Động mạch
B. Tĩnh mạch
C. Tiểu động mạch
D. Tiểu tĩnh mạch
142. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ dẫn truyền điện của tim, nằm giữa nút nhĩ thất (AV node) và mạng lưới Purkinje?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Bó His
C. Van ba lá
D. Van hai lá
143. Cấu trúc nào sau đây có chức năng ngăn máu chảy ngược từ tâm thất phải vào tâm nhĩ phải?
A. Van hai lá
B. Van ba lá
C. Van động mạch chủ
D. Van động mạch phổi
144. Hormone nào sau đây có tác dụng làm tăng huyết áp bằng cách gây co mạch?
A. Insulin
B. Adrenaline (Epinephrine)
C. Atrial natriuretic peptide (ANP)
D. Thyroxine
145. Chức năng chính của lá lách liên quan đến hệ tuần hoàn là gì?
A. Sản xuất hồng cầu
B. Lọc máu và loại bỏ tế bào máu già, hư hỏng
C. Sản xuất kháng thể
D. Điều hòa huyết áp
146. Tĩnh mạch nào dẫn máu từ phổi về tâm nhĩ trái của tim?
A. Tĩnh mạch chủ trên
B. Tĩnh mạch chủ dưới
C. Tĩnh mạch phổi
D. Tĩnh mạch cửa gan
147. Loại lipid nào sau đây có liên quan đến việc hình thành mảng xơ vữa trong động mạch, gây ra bệnh xơ vữa động mạch?
A. Cholesterol LDL (lipoprotein mật độ thấp)
B. Cholesterol HDL (lipoprotein mật độ cao)
C. Triglyceride
D. Phospholipid
148. Cấu trúc nào sau đây là một phần của hệ thống dẫn truyền điện của tim, phân nhánh từ bó His và lan tỏa xung điện đến các tế bào cơ tim trong tâm thất?
A. Nút xoang nhĩ (SA node)
B. Nút nhĩ thất (AV node)
C. Mạng lưới Purkinje
D. Van ba lá
149. Loại mạch máu nào có thành mỏng nhất, cho phép trao đổi chất dinh dưỡng, oxy và chất thải giữa máu và các tế bào trong cơ thể?
A. Động mạch
B. Tĩnh mạch
C. Mao mạch
D. Tiểu động mạch
150. Cấu trúc nào sau đây được coi là ‘máy tạo nhịp’ tự nhiên của tim, khởi phát các xung điện để điều khiển nhịp tim?
A. Nút nhĩ thất (AV node)
B. Bó His
C. Mạng lưới Purkinje
D. Nút xoang nhĩ (SA node)