1. Isozyme là gì?
A. Các enzyme có cấu trúc giống hệt nhau nhưng hoạt động khác nhau
B. Các enzyme xúc tác cùng một phản ứng nhưng có cấu trúc khác nhau và được mã hóa bởi các gene khác nhau
C. Các enzyme chỉ hoạt động trong điều kiện pH acid
D. Các enzyme không cần coenzyme để hoạt động
2. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình đường phân (glycolysis)?
A. Citrate synthase
B. Hexokinase
C. Pyruvate dehydrogenase
D. ATP synthase
3. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Amylase
D. Protease
4. Vai trò của metal ion trong xúc tác enzyme là gì?
A. Chỉ ổn định cấu trúc enzyme
B. Chỉ liên kết với cơ chất
C. Vừa ổn định cấu trúc enzyme vừa tham gia vào liên kết và hoạt hóa cơ chất
D. Chỉ điều chỉnh pH của môi trường phản ứng
5. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme tại vị trí hoạt động
B. Liên kết với enzyme tại vị trí khác vị trí hoạt động
C. Làm biến đổi cấu trúc của enzyme
D. Cung cấp năng lượng cho phản ứng
6. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với enzyme ribozyme?
A. Có bản chất là RNA
B. Có khả năng xúc tác phản ứng sinh hóa
C. Có cấu trúc phức tạp hơn enzyme protein
D. Hoạt động phụ thuộc vào ion kim loại
7. Một enzyme có Km thấp thì có ái lực với cơ chất như thế nào?
A. Ái lực thấp
B. Ái lực cao
C. Ái lực trung bình
D. Không có ái lực
8. Đồ thị Lineweaver-Burk được sử dụng để làm gì?
A. Xác định trình tự amino acid của enzyme
B. Xác định cấu trúc ba chiều của enzyme
C. Xác định các thông số động học của enzyme (Km và Vmax)
D. Xác định nồng độ enzyme trong dung dịch
9. Vai trò của enzyme lyase là gì?
A. Xúc tác phản ứng oxy hóa khử
B. Xúc tác phản ứng thủy phân
C. Xúc tác phản ứng cắt hoặc tạo liên kết mà không cần oxy hóa khử hoặc thủy phân
D. Xúc tác phản ứng chuyển nhóm chức
10. Vai trò của chất hoạt hóa (activator) trong điều hòa enzyme là gì?
A. Làm giảm hoạt tính của enzyme
B. Làm tăng hoạt tính của enzyme
C. Không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme
D. Chỉ hoạt động trong điều kiện pH acid
11. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định nitơ?
A. Nitrogenase
B. Amylase
C. Protease
D. Lipase
12. Trong phản ứng enzyme, trạng thái chuyển tiếp là gì?
A. Trạng thái bền vững nhất của cơ chất
B. Trạng thái trung gian có năng lượng cao nhất trong quá trình phản ứng
C. Trạng thái cuối cùng của sản phẩm
D. Trạng thái enzyme liên kết với chất ức chế
13. Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến Km và Vmax như thế nào?
A. Km tăng, Vmax giảm
B. Km không đổi, Vmax giảm
C. Km giảm, Vmax không đổi
D. Km tăng, Vmax không đổi
14. Enzyme nào sau đây tham gia vào chu trình Krebs (chu trình acid citric)?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Citrate synthase
D. Amylase
15. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình phosphoryl hóa oxy hóa?
A. ATP synthase
B. Amylase
C. Protease
D. Lipase
16. Cơ chế ‘vừa khít’ (induced fit) của enzyme mô tả điều gì?
A. Enzyme có hình dạng cố định, khớp hoàn toàn với cơ chất
B. Enzyme thay đổi hình dạng khi liên kết với cơ chất để tối ưu hóa sự liên kết
C. Cơ chất tự điều chỉnh để phù hợp với enzyme
D. Enzyme chỉ hoạt động với một loại cơ chất duy nhất
17. Loại liên kết nào gắn coenzyme vào apoenzyme để tạo thành holoenzyme?
A. Liên kết cộng hóa trị mạnh
B. Liên kết ion
C. Liên kết hydro
D. Liên kết kỵ nước
18. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa lipid?
A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease
19. Trong cơ chế xúc tác acid-base, enzyme đóng vai trò gì?
A. Chỉ cung cấp năng lượng cho phản ứng
B. Chỉ ổn định trạng thái chuyển tiếp
C. Vừa cho vừa nhận proton để xúc tác phản ứng
D. Chỉ nhận electron từ cơ chất
20. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nhiệt độ tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu của enzyme?
A. Tốc độ phản ứng tăng lên
B. Tốc độ phản ứng giảm xuống do enzyme bị biến tính
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Enzyme hoạt động hiệu quả hơn
21. Yếu tố nào sau đây có thể ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nhiệt độ
B. pH
C. Nồng độ cơ chất
D. Tất cả các đáp án trên
22. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của enzyme?
A. Tính đặc hiệu cao
B. Bị biến đổi trong quá trình phản ứng
C. Hoạt động ở điều kiện ôn hòa
D. Tăng tốc độ phản ứng
23. Thuốc statin được sử dụng để giảm cholesterol hoạt động bằng cách nào?
A. Ức chế cạnh tranh enzyme HMG-CoA reductase
B. Ức chế không cạnh tranh enzyme HMG-CoA reductase
C. Tăng cường hoạt động của enzyme HMG-CoA reductase
D. Phá hủy enzyme HMG-CoA reductase
24. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
25. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo?
A. Lipase
B. Fatty acid synthase
C. Amylase
D. Protease
26. Enzyme allosteric khác với enzyme Michaelis-Menten ở điểm nào?
A. Enzyme allosteric không có vị trí hoạt động
B. Enzyme allosteric không tuân theo động học Michaelis-Menten
C. Enzyme allosteric chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
D. Enzyme allosteric không bị ảnh hưởng bởi chất ức chế
27. Vitamin nào sau đây là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin C
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Thiamine (Vitamin B1)
D. Riboflavin (Vitamin B2)
28. Coenzyme nào sau đây thường liên quan đến các phản ứng oxy hóa khử?
A. ATP
B. CoA
C. NAD+
D. Pyridoxal phosphate
29. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình phiên mã?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Ligase
30. Điều gì xảy ra với Vmax khi nồng độ enzyme tăng lên?
A. Vmax giảm
B. Vmax tăng
C. Vmax không đổi
D. Không thể dự đoán
31. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển một nhóm phosphate từ ATP sang một phân tử khác?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Mutase
D. Hydrolase
32. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng enzyme khi nhiệt độ tăng quá mức tối ưu?
A. Tốc độ phản ứng tiếp tục tăng tuyến tính
B. Tốc độ phản ứng giảm do enzyme bị biến tính
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Tốc độ phản ứng tăng chậm lại
33. Enzyme nào sau đây chuyển một nhóm chức từ một cơ chất sang cơ chất khác?
A. Hydrolase
B. Transferase
C. Isomerase
D. Ligase
34. Ảnh hưởng của pH đến hoạt động enzyme chủ yếu liên quan đến điều gì?
A. Ảnh hưởng đến nhiệt độ
B. Ảnh hưởng đến sự ổn định của coenzyme
C. Ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của các nhóm chức trong enzyme và cơ chất
D. Ảnh hưởng đến nồng độ cơ chất
35. Vai trò của enzyme superoxide dismutase (SOD) là gì?
A. Xúc tác quá trình oxy hóa lipid
B. Phân hủy hydrogen peroxide thành nước và oxy
C. Chuyển đổi superoxide radical thành hydrogen peroxide và oxy
D. Tổng hợp superoxide radical
36. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Hydratase
B. Deaminase
C. Transaminase
D. Isomerase
37. Điều gì xảy ra với Km (hằng số Michaelis) trong sự ức chế cạnh tranh?
A. Km giảm
B. Km tăng
C. Km không đổi
D. Km bằng không
38. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân este?
A. Oxidase
B. Hydrolase
C. Isomerase
D. Ligase
39. Đơn vị quốc tế (IU) của hoạt tính enzyme được định nghĩa là gì?
A. Lượng enzyme xúc tác chuyển đổi 1 micromole cơ chất mỗi phút
B. Lượng enzyme xúc tác chuyển đổi 1 nanomole cơ chất mỗi giây
C. Lượng enzyme cần thiết để tăng tốc độ phản ứng lên gấp đôi
D. Lượng enzyme xúc tác chuyển đổi 1 millimole cơ chất mỗi giờ
40. Chức năng chính của enzyme lyase là gì?
A. Xúc tác phản ứng oxy hóa khử
B. Xúc tác phản ứng thủy phân
C. Xúc tác việc cắt hoặc hình thành liên kết, thường tạo ra hoặc loại bỏ liên kết đôi
D. Xúc tác phản ứng đồng phân hóa
41. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Lipase
C. Thrombin
D. Catalase
42. Cơ chế ‘khóa và chìa’ của hoạt động enzyme mô tả điều gì?
A. Enzyme thay đổi hình dạng để phù hợp với cơ chất
B. Enzyme có một vị trí hoạt động cụ thể phù hợp với hình dạng cơ chất
C. Enzyme chỉ hoạt động ở một nhiệt độ cụ thể
D. Enzyme cần một coenzyme cụ thể để hoạt động
43. Isozyme là gì?
A. Các enzyme có cấu trúc giống hệt nhau nhưng hoạt động khác nhau
B. Các enzyme xúc tác cùng một phản ứng nhưng có cấu trúc khác nhau
C. Các enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
D. Các enzyme không cần cofactor
44. Thuật ngữ ‘holoenzyme’ dùng để chỉ điều gì?
A. Enzyme chỉ hoạt động trong tế bào
B. Enzyme protein đơn thuần
C. Enzyme hoàn chỉnh với coenzyme hoặc cofactor
D. Enzyme đã bị biến tính
45. Coenzyme nào liên quan đến phản ứng carboxyl hóa?
A. Biotin
B. Thiamine pyrophosphate (TPP)
C. Pyridoxal phosphate (PLP)
D. Coenzyme A (CoA)
46. Điều gì xảy ra với Vmax (tốc độ tối đa) trong sự ức chế không cạnh tranh?
A. Vmax tăng
B. Vmax giảm
C. Vmax không đổi
D. Vmax bằng vô cực
47. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme FAD (flavin adenine dinucleotide)?
A. Niacin
B. Riboflavin (Vitamin B2)
C. Thiamine (Vitamin B1)
D. Pantothenic acid
48. Tại sao enzyme lại có tính đặc hiệu cao đối với cơ chất của chúng?
A. Vì chúng được tạo thành từ RNA
B. Vì chúng có cấu trúc bậc bốn phức tạp
C. Vì vị trí hoạt động của chúng có hình dạng và tính chất hóa học bổ sung cho cơ chất
D. Vì chúng chỉ hoạt động ở một nhiệt độ cụ thể
49. Ứng dụng của enzyme amylase trong công nghiệp thực phẩm là gì?
A. Thủy phân protein
B. Thủy phân lipid
C. Thủy phân tinh bột
D. Tổng hợp protein
50. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?
A. Amylase
B. Lipase
C. DNA polymerase
D. Protease
51. Yếu tố nào sau đây có thể gây ức chế enzyme không thuận nghịch?
A. Tăng nồng độ cơ chất
B. Thay đổi pH
C. Liên kết cộng hóa trị của chất ức chế với enzyme
D. Giảm nhiệt độ
52. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng chuyển đổi giữa các đồng phân quang học?
A. Hydrolase
B. Transferase
C. Isomerase
D. Ligase
53. Enzyme nào sau đây được sử dụng trong xét nghiệm ELISA (Enzyme-Linked Immunosorbent Assay)?
A. Catalase
B. Horseradish peroxidase (HRP)
C. Urease
D. Lysozyme
54. Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme tại vị trí hoạt động
B. Liên kết với enzyme ở một vị trí khác vị trí hoạt động, làm thay đổi hình dạng enzyme
C. Cạnh tranh với cơ chất để liên kết với enzyme
D. Làm tăng ái lực của enzyme với cơ chất
55. Enzyme allosteric có đặc điểm gì?
A. Tuân theo động học Michaelis-Menten một cách hoàn hảo
B. Có vị trí điều chỉnh, nơi chất điều chỉnh có thể liên kết
C. Chỉ hoạt động ở pH rất cao
D. Không bị ảnh hưởng bởi chất ức chế
56. Vai trò của metal ions như Zn2+ hoặc Mg2+ trong hoạt động enzyme là gì?
A. Chất ức chế
B. Coenzyme
C. Cofactor
D. Cơ chất
57. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. Nồng độ cơ chất
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ
58. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng oxy hóa khử sử dụng oxy phân tử làm chất nhận electron?
A. Dehydrogenase
B. Oxidase
C. Reductase
D. Hydrolase
59. Coenzyme nào thường được sử dụng bởi các enzyme dehydrogenase?
A. Pyridoxal phosphate (PLP)
B. Thiamine pyrophosphate (TPP)
C. Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+)
D. Coenzyme A (CoA)
60. Enzyme nào sau đây được sử dụng để cắt DNA tại các vị trí cụ thể?
A. DNA ligase
B. Restriction enzyme (endonuclease)
C. Reverse transcriptase
D. RNA polymerase
61. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của trung tâm hoạt động của enzyme?
A. Chiếm một phần nhỏ trong tổng thể enzyme
B. Tạo môi trường đặc biệt cho phản ứng
C. Liên kết với cơ chất bằng liên kết cộng hóa trị mạnh
D. Có tính đặc hiệu cao với cơ chất
62. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. Nồng độ cơ chất
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ
63. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân lipid?
A. Amylase
B. Lipase
C. Protease
D. Carbohydrase
64. Ý nghĩa sinh học của việc điều hòa enzyme bằng phosphoryl hóa là gì?
A. Luôn luôn hoạt hóa enzyme
B. Luôn luôn ức chế enzyme
C. Có thể hoạt hóa hoặc ức chế enzyme, tùy thuộc vào enzyme cụ thể
D. Chỉ ảnh hưởng đến Km của enzyme
65. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng tổng hợp ATP từ ADP và phosphate vô cơ?
A. ATP synthase
B. ATPase
C. Adenylate kinase
D. Phosphatase
66. Enzyme allosteric nào sau đây được điều hòa bởi ATP và AMP?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
C. Pyruvate kinase
D. Citrate synthase
67. Enzyme nào sau đây sử dụng biotin như một coenzyme?
A. Pyruvate dehydrogenase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Alcohol dehydrogenase
D. Lactate dehydrogenase
68. Enzyme nào sau đây sử dụng vitamin B12 (cobalamin) như một coenzyme?
A. Pyruvate dehydrogenase
B. Methylmalonyl-CoA mutase
C. Alcohol dehydrogenase
D. Lactate dehydrogenase
69. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình phiên mã (transcription)?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Aminoacyl-tRNA synthetase
70. Chất ức chế không cạnh tranh ảnh hưởng đến động học enzyme như thế nào?
A. Giảm Km, không đổi Vmax
B. Tăng Km, không đổi Vmax
C. Không đổi Km, giảm Vmax
D. Không đổi Km, tăng Vmax
71. Isozyme là gì?
A. Các enzyme có cùng cấu trúc bậc một
B. Các enzyme xúc tác cùng một phản ứng nhưng có cấu trúc khác nhau
C. Các enzyme chỉ hoạt động ở pH acid
D. Các enzyme không cần coenzyme
72. Cơ chế ‘induced fit’ trong hoạt động của enzyme mô tả điều gì?
A. Enzyme luôn có hình dạng phù hợp với cơ chất
B. Enzyme thay đổi hình dạng khi liên kết với cơ chất để tối ưu hóa tương tác
C. Cơ chất thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme
D. Enzyme bị ức chế bởi sản phẩm của phản ứng
73. Cơ chế hoạt động của enzyme hạ thấp năng lượng hoạt hóa của phản ứng bằng cách nào?
A. Tăng năng lượng của các chất phản ứng
B. Ổn định trạng thái chuyển tiếp
C. Giảm nhiệt độ của hệ thống
D. Tăng entropy của hệ thống
74. Enzyme nào sau đây sử dụng coenzyme tetrahydrofolate (THF)?
A. Alcohol dehydrogenase
B. Dihydrofolate reductase
C. Cytochrome c oxidase
D. Urease
75. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một phương pháp điều hòa enzyme?
A. Điều hòa allosteric
B. Phosphoryl hóa
C. Thay đổi nhiệt độ
D. Điều hòa bằng protein điều hòa
76. Tại sao pH ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. pH chỉ ảnh hưởng đến độ tan của enzyme
B. pH ảnh hưởng đến trạng thái ion hóa của các amino acid trong trung tâm hoạt động
C. pH chỉ ảnh hưởng đến Vmax của enzyme
D. pH không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
77. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Phosphofructokinase
B. Hexokinase
C. Glucokinase
D. Phosphorylase
78. Vai trò của metal ion trong hoạt động của metalloenzyme là gì?
A. Chỉ để duy trì cấu trúc enzyme
B. Tham gia trực tiếp vào xúc tác hoặc ổn định trạng thái chuyển tiếp
C. Chỉ để điều hòa enzyme
D. Chỉ để tăng độ tan của enzyme
79. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng đầu tiên trong chu trình Krebs?
A. Aconitase
B. Isocitrate dehydrogenase
C. Citrate synthase
D. Alpha-ketoglutarate dehydrogenase
80. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Lipase
81. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sửa chữa DNA?
A. Reverse transcriptase
B. DNA ligase
C. Telomerase
D. RNAse H
82. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Amylase
D. Protease
83. Loại liên kết nào bị phá vỡ bởi enzyme lysozyme?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết phosphodiester
84. Ứng dụng của enzyme trong công nghiệp thực phẩm KHÔNG bao gồm:
A. Sản xuất siro ngô có hàm lượng fructose cao
B. Làm mềm thịt
C. Sản xuất vaccine
D. Làm trong nước ép trái cây
85. Enzyme nào sau đây được sử dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim?
A. Amylase
B. Lipase
C. Creatine kinase (CK-MB)
D. Alkaline phosphatase
86. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến động học enzyme như thế nào?
A. Giảm Vmax, tăng Km
B. Tăng Vmax, giảm Km
C. Không đổi Vmax, tăng Km
D. Không đổi Vmax, giảm Km
87. Vitamin nào sau đây là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Riboflavin (B2)
B. Niacin (B3)
C. Thiamine (B1)
D. Pyridoxine (B6)
88. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng loại CO2 (decarboxyl hóa) trong chu trình Krebs?
A. Fumarase
B. Succinate dehydrogenase
C. Isocitrate dehydrogenase
D. Succinyl-CoA synthetase
89. Enzyme nào sau đây có hoạt tính exonuclease?
A. DNA polymerase I
B. DNA ligase
C. Reverse transcriptase
D. Telomerase
90. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong tiêu hóa protein ở dạ dày?
A. Amylase
B. Lipase
C. Pepsin
D. Trypsin
91. Loại liên kết nào bị phá vỡ khi lysozyme xúc tác sự phân hủy của thành tế bào vi khuẩn?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết phosphodiester
92. Enzyme allosteric có đặc điểm gì?
A. Tuân theo động học Michaelis-Menten
B. Không bị ảnh hưởng bởi các chất điều biến
C. Có nhiều vị trí hoạt động
D. Có thể bị điều chỉnh bởi các chất điều biến gắn vào vị trí khác với vị trí hoạt động
93. Chất ức chế nào liên kết với cả enzyme và phức hợp enzyme-cơ chất?
A. Chất ức chế cạnh tranh
B. Chất ức chế không cạnh tranh
C. Chất ức chế hỗn hợp
D. Chất ức chế không обратимый
94. Coenzyme nào chứa một dẫn xuất của vitamin B12?
A. Coenzyme Q10
B. Tetrahydrofolate (THF)
C. Cobalamin
D. Biotin
95. Ảnh hưởng của pH đến hoạt tính enzyme là gì?
A. Enzyme chỉ hoạt động ở pH trung tính
B. pH không ảnh hưởng đến hoạt tính enzyme
C. Enzyme có hoạt tính tối ưu ở một khoảng pH cụ thể
D. Enzyme hoạt động tốt nhất ở pH cực cao hoặc cực thấp
96. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm carboxyl từ một cơ chất?
A. Dehydrogenase
B. Decarboxylase
C. Hydratase
D. Isomerase
97. Enzyme nào xúc tác phản ứng oxy hóa khử?
A. Hydrolase
B. Isomerase
C. Ligase
D. Oxidoreductase
98. Enzyme nào tham gia vào quá trình sao chép DNA?
A. Amylase
B. Lipase
C. DNA polymerase
D. Protease
99. Enzyme nào xúc tác phản ứng gắn hai phân tử DNA lại với nhau?
A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Reverse transcriptase
D. Nuclease
100. Coenzyme nào thường tham gia vào các phản ứng khử carboxyl?
A. Thiamine pyrophosphate (TPP)
B. Pyridoxal phosphate (PLP)
C. Coenzyme A (CoA)
D. Biotin
101. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. Nồng độ cơ chất
C. Nhiệt độ
D. Áp suất khí quyển
102. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Lipase
103. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc cắt các liên kết phosphodiester trong DNA?
A. DNA ligase
B. DNA polymerase
C. Endonuclease
D. Reverse transcriptase
104. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng chuyển nhóm phosphate từ ATP sang glucose?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Phosphorylase
D. Mutase
105. Enzyme nào tham gia vào quá trình sửa chữa DNA bằng cách loại bỏ các nucleotide bị hư hỏng?
A. DNA ligase
B. DNA polymerase
C. Excinuclease
D. Telomerase
106. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến động học enzyme như thế nào?
A. Giảm Vmax, tăng Km
B. Tăng Vmax, giảm Km
C. Không đổi Vmax, tăng Km
D. Không đổi Vmax, giảm Km
107. Coenzyme nào là chất mang acyl trong quá trình tổng hợp axit béo?
A. NADPH
B. FADH2
C. Coenzyme A (CoA)
D. Acyl carrier protein (ACP)
108. Enzyme nào thủy phân chất béo trung tính thành glycerol và axit béo?
A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease
109. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng enzyme khi nhiệt độ tăng quá cao?
A. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính
B. Tốc độ phản ứng giảm
C. Tốc độ phản ứng không đổi
D. Enzyme hoạt động mạnh hơn
110. Điều gì xảy ra với Km khi có chất ức chế không cạnh tranh?
A. Km tăng
B. Km giảm
C. Km không đổi
D. Km tiến tới vô cực
111. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Riboflavin (Vitamin B2)
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Thiamine (Vitamin B1)
D. Pyridoxine (Vitamin B6)
112. Cơ chế ‘induced fit’ của enzyme có nghĩa là gì?
A. Enzyme có hình dạng cố định
B. Enzyme thay đổi hình dạng khi liên kết với cơ chất
C. Cơ chất thay đổi hình dạng để phù hợp với enzyme
D. Enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
113. Vitamin nào là tiền chất của FAD?
A. Thiamine (Vitamin B1)
B. Riboflavin (Vitamin B2)
C. Niacin (Vitamin B3)
D. Pantothenic acid (Vitamin B5)
114. Tại sao enzyme lại có tính đặc hiệu cao đối với cơ chất của chúng?
A. Do enzyme có kích thước lớn
B. Do enzyme được sản xuất với số lượng lớn
C. Do vị trí hoạt động của enzyme có hình dạng và tính chất hóa học bổ sung cho cơ chất
D. Do enzyme chỉ hoạt động ở nhiệt độ cao
115. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân tinh bột thành đường maltose?
A. Protease
B. Lipase
C. Amylase
D. Cellulase
116. Điều gì xảy ra với Vmax khi có chất ức chế không cạnh tranh?
A. Vmax tăng
B. Vmax giảm
C. Vmax không đổi
D. Vmax tiến tới vô cực
117. Coenzyme nào thường vận chuyển các nhóm acyl?
A. NAD+
B. FAD
C. Coenzyme A (CoA)
D. TPP
118. Điều gì xảy ra với enzyme sau khi nó xúc tác một phản ứng?
A. Nó bị tiêu thụ
B. Nó bị biến đổi vĩnh viễn
C. Nó được giải phóng và có thể xúc tác các phản ứng khác
D. Nó trở thành sản phẩm của phản ứng
119. Enzyme nào xúc tác sự chuyển đổi glucose-6-phosphate thành fructose-6-phosphate?
A. Phosphofructokinase
B. Glucose-6-phosphatase
C. Phosphoglucose isomerase
D. Glycogen phosphorylase
120. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân?
A. Oxidoreductase
B. Transferase
C. Hydrolase
D. Isomerase
121. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình sao chép DNA?
A. RNA polymerase
B. DNA polymerase
C. Ribonuclease
D. Peptidyl transferase
122. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Nuclease
123. Enzyme allosteric khác với enzyme thông thường ở điểm nào?
A. Không có vị trí hoạt động
B. Chỉ hoạt động ở pH acid
C. Có vị trí điều khiển
D. Không bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ
124. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng khử carboxyl của pyruvate?
A. Pyruvate kinase
B. Pyruvate carboxylase
C. Pyruvate dehydrogenase
D. Lactate dehydrogenase
125. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm cho quá trình phiên mã DNA thành RNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Telomerase
D. Reverse transcriptase
126. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong chu trình Calvin?
A. Rubisco
B. Catalase
C. Amylase
D. Lipase
127. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tổng hợp acid béo?
A. Lipase
B. Acetyl-CoA carboxylase
C. Carnitine acyltransferase
D. HMG-CoA reductase
128. Vitamin nào sau đây là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Vitamin B1 (Thiamine)
B. Vitamin B2 (Riboflavin)
C. Vitamin B3 (Niacin)
D. Vitamin B5 (Pantothenic acid)
129. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng chuyển một nhóm phosphate từ ATP sang một phân tử khác?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Dehydrogenase
D. Carboxylase
130. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình tiêu hóa lipid?
A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease
131. Loại liên kết nào bị phá vỡ khi enzyme thủy phân một polysaccharide?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết ester
C. Liên kết glycoside
D. Liên kết phosphodiester
132. Enzyme nào sau đây có vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Amylase
B. Trypsin
C. Thrombin
D. Lipase
133. Thuật ngữ ‘holoenzyme’ dùng để chỉ điều gì?
A. Enzyme không có coenzyme
B. Enzyme đã bị biến tính
C. Enzyme liên kết với coenzyme
D. Enzyme chỉ hoạt động trong tế bào
134. Điều gì xảy ra với Km (hằng số Michaelis-Menten) khi có chất ức chế cạnh tranh?
A. Km giảm
B. Km tăng
C. Km không đổi
D. Km bằng 0
135. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng chuyển đổi glucose-6-phosphate thành fructose-6-phosphate?
A. Isomerase
B. Mutase
C. Kinase
D. Phosphatase
136. Cơ chế điều hòa enzyme nào liên quan đến việc gắn một nhóm phosphate?
A. Điều hòa dị lập thể
B. Phosphoryl hóa
C. Ức chế ngược
D. Phân giải protein
137. Điều gì xảy ra với tốc độ phản ứng khi nồng độ cơ chất tăng lên rất cao, vượt quá nồng độ enzyme?
A. Tốc độ phản ứng tăng tuyến tính
B. Tốc độ phản ứng giảm
C. Tốc độ phản ứng đạt trạng thái bão hòa
D. Enzyme bị biến tính
138. Enzyme nào sau đây có vai trò trong việc bảo vệ tế bào khỏi tác hại của các gốc tự do?
A. Catalase
B. Amylase
C. Lipase
D. Protease
139. Chất ức chế cạnh tranh ảnh hưởng đến enzyme bằng cách nào?
A. Liên kết với enzyme tại vị trí khác vị trí hoạt động
B. Thay đổi cấu trúc không gian của enzyme
C. Liên kết thuận nghịch với vị trí hoạt động
D. Phá hủy hoàn toàn enzyme
140. Điều gì xảy ra với Vmax (tốc độ tối đa) khi có chất ức chế không cạnh tranh?
A. Vmax tăng
B. Vmax giảm
C. Vmax không đổi
D. Vmax bằng vô cực
141. Đặc điểm nào sau đây không đúng với enzyme?
A. Có tính đặc hiệu cao
B. Là chất xúc tác sinh học
C. Bị biến đổi sau phản ứng
D. Làm giảm năng lượng hoạt hóa
142. Trong phản ứng enzyme, năng lượng hoạt hóa là gì?
A. Năng lượng giải phóng khi phản ứng xảy ra
B. Năng lượng cần thiết để bắt đầu phản ứng
C. Năng lượng tạo ra sản phẩm
D. Năng lượng làm enzyme biến tính
143. Đặc điểm nào sau đây mô tả chính xác nhất về chất ức chế không cạnh tranh?
A. Chỉ liên kết với enzyme tự do
B. Chỉ liên kết với phức enzyme-cơ chất
C. Liên kết với enzyme hoặc phức enzyme-cơ chất
D. Liên kết cộng hóa trị với vị trí hoạt động
144. Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến hoạt tính của enzyme?
A. Nồng độ enzyme
B. Nồng độ cơ chất
C. Ánh sáng
D. Nhiệt độ
145. Enzyme nào sau đây tham gia vào quá trình sửa chữa DNA?
A. Telomerase
B. Ligase
C. Amylase
D. Lipase
146. Trong mô hình ‘ổ khóa và chìa khóa’ về hoạt động enzyme, điều gì đại diện cho ‘ổ khóa’?
A. Sản phẩm
B. Cơ chất
C. Enzyme
D. Chất ức chế
147. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng loại bỏ nhóm amino từ một amino acid?
A. Kinase
B. Deaminase
C. Isomerase
D. Ligase
148. Coenzyme nào sau đây thường tham gia vào các phản ứng oxy hóa khử?
A. ATP
B. NAD+
C. CoA
D. Pyridoxal phosphate
149. Cơ chế điều hòa enzyme nào liên quan đến sự phân cắt protein tiền chất không hoạt động thành dạng hoạt động?
A. Điều hòa dị lập thể
B. Ức chế ngược
C. Phân giải protein
D. Phosphoryl hóa
150. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng của enzyme trong công nghiệp thực phẩm?
A. Sản xuất bia và rượu
B. Làm mềm thịt
C. Sản xuất thuốc kháng sinh
D. Sản xuất bánh mì