1. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết ester trong lipid?
A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease
2. Con đường chuyển hóa nào xảy ra trong ty thể và tạo ra phần lớn ATP trong tế bào?
A. Glycolysis
B. Chu trình Krebs (chu trình citric acid)
C. Lên men lactic
D. Chu trình Cori
3. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo
4. Chức năng chính của enzyme superoxide dismutase (SOD) là gì?
A. Xúc tác quá trình oxy hóa
B. Bảo vệ tế bào khỏi gốc tự do superoxide
C. Tổng hợp superoxide
D. Phân giải protein
5. Con đường chuyển hóa nào tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate như lactate, glycerol và amino acid?
A. Glycolysis
B. Glycogenesis
C. Gluconeogenesis
D. Glycogenolysis
6. Vitamin nào hoạt động như một coenzyme trong nhiều phản ứng carboxyl hóa quan trọng?
A. Biotin
B. Folic acid
C. Niacin
D. Riboflavin
7. Enzyme nào chịu trách nhiệm chuyển đổi fructose-6-phosphate thành fructose-1,6-bisphosphate trong quá trình glycolysis?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1 (PFK-1)
C. Fructose-1,6-bisphosphatase
D. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase
8. Enzyme nào chịu trách nhiệm sửa chữa các đoạn DNA bị lỗi trong quá trình sao chép?
A. DNA ligase
B. DNA polymerase
C. Nuclease
D. Primase
9. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình tổng hợp protein?
A. mRNA
B. rRNA
C. tRNA
D. snRNA
10. Cấu trúc bậc ba của protein được duy trì chủ yếu bởi loại tương tác nào?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Tương tác kỵ nước
D. Liên kết phosphoester
11. Enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Telomerase
D. Reverse transcriptase
12. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính trong việc duy trì cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết ion
B. Liên kết disulfide
C. Liên kết hydro
D. Tương tác Van der Waals
13. Enzyme nào xúc tác phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Transaminase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Phosphatase
14. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành pyruvate?
A. Gluconeogenesis
B. Glycogenolysis
C. Glycolysis
D. Glycogenesis
15. Sản phẩm cuối cùng của quá trình beta-oxidation acid béo là gì?
A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Pyruvate
D. Lactate
16. Quá trình nào chuyển đổi RNA thành protein?
A. Sao chép
B. Phiên mã
C. Dịch mã
D. Đột biến
17. Hormone nào kích thích sự phân giải glycogen thành glucose trong gan?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Cortisol
D. Thyroxine
18. Quá trình nào chuyển đổi mRNA thành protein trên ribosome cần sự tham gia của yếu tố nào?
A. DNA polymerase
B. tRNA
C. RNA polymerase
D. Helicase
19. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?
A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase
20. Loại liên kết nào liên kết các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphoester
D. Liên kết hydro
21. Loại protein nào giúp gấp nếp chính xác các protein khác trong tế bào?
A. Enzyme
B. Chaperone
C. Hormone
D. Kháng thể
22. Đơn vị cấu trúc cơ bản của DNA là gì?
A. Amino acid
B. Nucleotide
C. Monosaccharide
D. Acid béo
23. Enzyme nào xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Glucokinase/Hexokinase
B. Glucose-6-phosphatase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase
24. Coenzyme nào có vai trò quan trọng trong việc vận chuyển electron trong chuỗi vận chuyển electron?
A. Coenzyme A (CoA)
B. Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+)
C. Pyridoxal phosphate (PLP)
D. Thiamine pyrophosphate (TPP)
25. Hormone nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa lượng đường trong máu bằng cách kích thích sự hấp thu glucose vào tế bào?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Cortisol
D. Epinephrine
26. Quá trình nào phân giải protein thành các amino acid?
A. Glycolysis
B. Proteolysis
C. Lipolysis
D. Amylolysis
27. Chức năng chính của ribosome là gì?
A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Sao chép DNA
D. Đóng gói DNA
28. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Vitamin A
B. Vitamin C
C. Vitamin D
D. Vitamin K
29. Phức hệ enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp acid béo?
A. Pyruvate dehydrogenase complex
B. Fatty acid synthase complex
C. ATP synthase
D. Rubisco
30. Hormone nào được sản xuất bởi tuyến tụy và có tác dụng làm giảm lượng đường trong máu?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Epinephrine
D. Cortisol
31. Hormone nào chịu trách nhiệm chính trong việc điều hòa lượng đường trong máu bằng cách kích thích hấp thu glucose vào tế bào?
A. Glucagon.
B. Insulin.
C. Cortisol.
D. Adrenaline.
32. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm chính cho việc tạo ra gradient proton trong quá trình phosphoryl hóa oxy hóa?
A. ATP synthase.
B. Chuỗi truyền electron.
C. Màng trong ty thể.
D. Chất nền ty thể.
33. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol.
B. Cholesterol.
C. Phospholipid.
D. Axit béo.
34. Enzymes tăng tốc độ phản ứng sinh hóa bằng cách nào?
A. Tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
B. Giảm năng lượng hoạt hóa của phản ứng.
C. Thay đổi hằng số cân bằng của phản ứng.
D. Tăng nhiệt độ của hệ thống phản ứng.
35. Quá trình nào chuyển mRNA thành protein?
A. Sao chép.
B. Phiên mã.
C. Dịch mã.
D. Đột biến.
36. Enzyme nào cắt liên kết phosphodiester trong DNA?
A. DNA polymerase.
B. Ligase.
C. Nuclease.
D. Transcriptase.
37. Vitamin nào hoạt động như một coenzym quan trọng trong nhiều phản ứng carboxyl hóa?
A. Vitamin C.
B. Biotin.
C. Niacin.
D. Riboflavin.
38. Quá trình nào liên quan đến việc phân giải glycogen thành glucose?
A. Glycogenesis.
B. Glycogenolysis.
C. Gluconeogenesis.
D. Glycolysis.
39. Enzyme nào chịu trách nhiệm sửa chữa các đoạn DNA bị lỗi trong quá trình sao chép?
A. Telomerase.
B. DNA ligase.
C. DNA polymerase.
D. Endonuclease.
40. Trong quá trình gluconeogenesis, tiền chất nào được sử dụng để tổng hợp glucose?
A. Axit béo.
B. Axit amin.
C. Glycerol.
D. Lactate.
41. Hormone nào kích thích quá trình phân giải lipid (lipolysis)?
A. Insulin.
B. Glucagon.
C. Prolactin.
D. Estrogen.
42. Axit béo nào được coi là axit béo thiết yếu?
A. Axit palmitic.
B. Axit stearic.
C. Axit oleic.
D. Axit linoleic.
43. Chức năng chính của urê trong chu trình urê là gì?
A. Tổng hợp axit amin.
B. Loại bỏ ammonia độc hại khỏi cơ thể.
C. Lưu trữ năng lượng.
D. Vận chuyển oxy.
44. Cấu trúc bậc ba của protein được ổn định chủ yếu bởi loại tương tác nào?
A. Liên kết peptide.
B. Liên kết hydro.
C. Tương tác kỵ nước.
D. Liên kết glycosidic.
45. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc sao chép DNA?
A. RNA polymerase.
B. DNA polymerase.
C. Ribonuclease.
D. Protease.
46. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide.
B. Liên kết glycosidic.
C. Liên kết phosphodiester.
D. Liên kết hydro.
47. Enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân triacylglycerol thành glycerol và axit béo?
A. Lipase.
B. Amylase.
C. Protease.
D. Nuclease.
48. Quá trình nào tổng hợp glycogen từ glucose?
A. Glycogenolysis.
B. Glycolysis.
C. Gluconeogenesis.
D. Glycogenesis.
49. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân trong điều kiện kỵ khí là gì?
A. Pyruvate.
B. Acetyl-CoA.
C. Lactate.
D. Ethanol.
50. Quá trình nào tạo ra ATP chủ yếu trong ty thể?
A. Đường phân.
B. Chu trình Krebs.
C. Chuỗi truyền electron và phosphoryl hóa oxy hóa.
D. Lên men lactic.
51. Loại RNA nào mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome?
A. tRNA.
B. rRNA.
C. mRNA.
D. snRNA.
52. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tổng hợp RNA từ khuôn DNA trong quá trình phiên mã?
A. DNA polymerase.
B. RNA polymerase.
C. Reverse transcriptase.
D. Telomerase.
53. Loại liên kết nào chịu trách nhiệm chính cho cấu trúc bậc hai của protein?
A. Liên kết disulfide.
B. Liên kết peptide.
C. Liên kết hydro.
D. Tương tác van der Waals.
54. Coenzym nào là chất mang electron chính trong chu trình Krebs?
A. ATP.
B. CoA.
C. NADH và FADH2.
D. Ubiquinone.
55. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong quá trình đường phân?
A. Phosphofructokinase.
B. Hexokinase.
C. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase.
D. Pyruvate kinase.
56. Chức năng của chaperone protein là gì?
A. Phân giải protein bị lỗi.
B. Hỗ trợ protein cuộn gập đúng cách.
C. Vận chuyển protein qua màng tế bào.
D. Tổng hợp protein mới.
57. Đâu là chức năng chính của ribosome trong tế bào?
A. Tổng hợp lipid.
B. Tổng hợp protein.
C. Sao chép DNA.
D. Phân giải carbohydrate.
58. Đâu là chức năng chính của chu trình pentose phosphate?
A. Tổng hợp ATP.
B. Phân giải axit béo.
C. Sản xuất NADPH và ribose-5-phosphate.
D. Tổng hợp protein.
59. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ các mô ngoại vi về gan?
A. VLDL.
B. LDL.
C. HDL.
D. Chylomicron.
60. Coenzym nào chứa dẫn xuất của vitamin B3 (niacin) và tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa khử?
A. FAD.
B. CoA.
C. NAD+.
D. TPP.
61. Vai trò chính của chuỗi vận chuyển electron là gì?
A. Tổng hợp ATP
B. Oxy hóa glucose
C. Sản xuất CO2
D. Phân giải protein
62. Quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) là gì?
A. Quá trình phân giải glucose
B. Quá trình tổng hợp glucose từ các tiền chất không phải carbohydrate
C. Quá trình oxy hóa glucose
D. Quá trình phosphoryl hóa glucose
63. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong tế bào?
A. Phosphofructokinase-1
B. Hexokinase/Glucokinase
C. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase
D. Pyruvate kinase
64. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân hiếu khí là gì?
A. Lactate
B. Pyruvate
C. Ethanol
D. Acetyl-CoA
65. Quá trình khử amin oxy hóa (oxidative deamination) là gì?
A. Quá trình tổng hợp amino acid
B. Quá trình loại bỏ nhóm amino từ amino acid
C. Quá trình phosphoryl hóa amino acid
D. Quá trình khử carboxyl amino acid
66. LDL (lipoprotein mật độ thấp) chủ yếu vận chuyển chất gì?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo tự do
67. Đâu là chức năng chính của con đường pentose phosphate?
A. Tổng hợp ATP
B. Sản xuất NADPH và ribose-5-phosphate
C. Phân giải glucose
D. Tổng hợp glycogen
68. Enzyme nào xúc tác quá trình phân giải glycogen?
A. Glycogen synthase
B. Glycogen phosphorylase
C. Amylase
D. Glucokinase
69. Enzyme nào là enzyme điều hòa chính của quá trình tân tạo đường?
A. Hexokinase
B. Phosphofructokinase-1
C. Fructose-1,6-bisphosphatase
D. Pyruvate kinase
70. Phức hợp enzyme nào xúc tác cho quá trình oxy hóa pyruvate thành acetyl-CoA?
A. Pyruvate carboxylase
B. Pyruvate dehydrogenase complex
C. Citrate synthase
D. Aconitase
71. Chu trình urea diễn ra ở đâu?
A. Não
B. Gan
C. Thận
D. Cơ
72. Tại sao chu trình urea lại quan trọng?
A. Để tổng hợp protein
B. Để loại bỏ ammonia độc hại
C. Để tổng hợp glucose
D. Để phân giải lipid
73. HDL (lipoprotein mật độ cao) có chức năng gì?
A. Vận chuyển cholesterol từ tế bào đến gan
B. Vận chuyển cholesterol từ gan đến tế bào
C. Vận chuyển triacylglycerol từ ruột đến tế bào
D. Vận chuyển triacylglycerol từ gan đến tế bào
74. Trong điều kiện nào, ketogenesis trở nên quan trọng?
A. Khi có nhiều glucose
B. Khi có nhiều insulin
C. Khi có nhiều glycogen
D. Khi carbohydrate khan hiếm (ví dụ, nhịn ăn, tiểu đường không kiểm soát)
75. Chu trình Krebs diễn ra ở đâu trong tế bào eukaryote?
A. Cytosol
B. Màng tế bào
C. Không bào
D. Mitochondria
76. NADPH được sử dụng cho quá trình sinh tổng hợp nào?
A. Phân giải glucose
B. Tổng hợp protein
C. Tổng hợp acid béo
D. Phân giải lipid
77. Nucleotide được cấu tạo từ những thành phần nào?
A. Base nitơ, đường pentose, và phosphate
B. Acid béo, glycerol, và phosphate
C. Amino acid, đường pentose, và phosphate
D. Glucose, fructose, và galactose
78. Carnitine shuttle đóng vai trò gì trong quá trình beta-oxidation?
A. Vận chuyển acid béo vào ty thể
B. Vận chuyển acetyl-CoA ra khỏi ty thể
C. Tổng hợp carnitine
D. Ức chế beta-oxidation
79. Quá trình dịch mã (translation) là gì?
A. Quá trình tổng hợp RNA từ DNA
B. Quá trình tổng hợp DNA từ RNA
C. Quá trình tổng hợp protein từ mRNA
D. Quá trình nhân đôi DNA
80. Glycogen được tổng hợp từ các đơn vị nào?
A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Mannose
81. Insulin ảnh hưởng như thế nào đến quá trình tổng hợp glycogen?
A. Ức chế tổng hợp glycogen
B. Kích thích tổng hợp glycogen
C. Không ảnh hưởng đến tổng hợp glycogen
D. Phân giải glycogen
82. Beta-oxidation là gì?
A. Quá trình tổng hợp acid béo
B. Quá trình phân giải acid béo
C. Quá trình ester hóa cholesterol
D. Quá trình phosphoryl hóa glucose
83. Sự khác biệt chính giữa DNA và RNA là gì?
A. DNA chứa ribose, RNA chứa deoxyribose
B. DNA chứa deoxyribose, RNA chứa ribose
C. DNA chứa uracil, RNA chứa thymine
D. DNA là chuỗi đơn, RNA là chuỗi đôi
84. Chức năng chính của lipoprotein là gì?
A. Vận chuyển lipid trong máu
B. Lưu trữ glucose
C. Tổng hợp protein
D. Phân giải carbohydrate
85. Quá trình phiên mã (transcription) là gì?
A. Quá trình tổng hợp protein từ mRNA
B. Quá trình tổng hợp DNA từ DNA
C. Quá trình tổng hợp RNA từ DNA
D. Quá trình tổng hợp DNA từ RNA
86. Điều gì xảy ra với pyruvate trong điều kiện yếm khí (ví dụ, trong cơ bắp hoạt động mạnh)?
A. Nó được chuyển đổi thành acetyl-CoA
B. Nó được chuyển đổi thành lactate
C. Nó được chuyển đổi thành glucose
D. Nó bị oxy hóa hoàn toàn thành CO2 và H2O
87. Thể ketone được tổng hợp từ chất nào?
A. Glucose
B. Acid béo
C. Acetyl-CoA
D. Amino acid
88. Acid béo được lưu trữ trong cơ thể dưới dạng nào?
A. Glycogen
B. Triacylglycerol
C. Phospholipid
D. Cholesterol
89. ATP synthase hoạt động như thế nào?
A. Bằng cách oxy hóa NADH
B. Bằng cách phosphoryl hóa ADP sử dụng năng lượng từ gradient proton
C. Bằng cách vận chuyển electron trực tiếp
D. Bằng cách phân giải glucose
90. Chức năng của tRNA (transfer RNA) là gì?
A. Mang thông tin di truyền từ nhân đến ribosome
B. Vận chuyển amino acid đến ribosome trong quá trình dịch mã
C. Xúc tác quá trình phiên mã
D. Lưu trữ thông tin di truyền
91. Con đường pentose phosphate tạo ra gì?
A. ATP và pyruvate
B. NADH và lactate
C. NADPH và ribose-5-phosphate
D. FADH2 và glucose
92. Chức năng chính của urê trong động vật có vú là gì?
A. Vận chuyển oxy
B. Lưu trữ năng lượng
C. Loại bỏ ammonia độc hại
D. Tổng hợp protein
93. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydro
94. Cấu trúc bậc bốn của protein đề cập đến điều gì?
A. Trình tự amino acid
B. Sự gấp nếp cục bộ của chuỗi polypeptide
C. Cấu trúc ba chiều tổng thể của một chuỗi polypeptide đơn lẻ
D. Sự sắp xếp và tương tác của nhiều chuỗi polypeptide trong một protein
95. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng đầu tiên trong quá trình tổng hợp cholesterol?
A. HMG-CoA reductase
B. Squalene synthase
C. Cholesterol esterase
D. Acyl-CoA cholesterol acyltransferase (ACAT)
96. Đâu là chức năng của carnitine palmitoyltransferase (CPT)?
A. Tổng hợp acid béo
B. Vận chuyển acid béo vào ty thể để oxy hóa
C. Phân giải glycogen
D. Tổng hợp cholesterol
97. Enzyme nào đóng vai trò chính trong quá trình cố định carbon trong quang hợp?
A. ATP synthase
B. RuBisCO
C. RNA polymerase
D. Amylase
98. Enzyme nào xúc tác cho phản ứng loại bỏ một nhóm amino từ một amino acid?
A. Phosphatase
B. Deaminase
C. Kinase
D. Hydratase
99. Chức năng chính của superoxide dismutase (SOD) là gì?
A. Oxy hóa acid béo
B. Khử các gốc superoxide
C. Tổng hợp superoxide
D. Vận chuyển oxy
100. Cơ chế hoạt động của penicillin là gì?
A. Ức chế tổng hợp protein
B. Ức chế tổng hợp acid nucleic
C. Ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn
D. Phá vỡ màng tế bào
101. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc tháo xoắn DNA trong quá trình sao chép?
A. DNA polymerase
B. Helicase
C. Ligase
D. Primase
102. Enzyme nào xúc tác cho việc gắn amino acid vào tRNA?
A. Aminoacyl-tRNA synthetase
B. Peptidyl transferase
C. RNA polymerase
D. Ribonuclease
103. Loại lipid nào là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipid
D. Acid béo
104. Sản phẩm cuối cùng của quá trình oxy hóa acid béo là gì?
A. Glucose
B. Acetyl-CoA
C. Glycerol
D. Pyruvate
105. Cấu trúc nào chịu trách nhiệm cho việc xử lý và vận chuyển protein trong tế bào eukaryote?
A. Ty thể
B. Bộ Golgi
C. Lưới nội chất
D. Lysosome
106. Chức năng chính của ribosome là gì?
A. Tổng hợp lipid
B. Tổng hợp protein
C. Tổng hợp carbohydrate
D. Tổng hợp DNA
107. Chức năng của chaperon protein là gì?
A. Vận chuyển protein qua màng tế bào
B. Gấp nếp protein đúng cách và ngăn ngừa sự kết tụ
C. Phân giải protein bị hư hỏng
D. Thêm các nhóm glycosyl vào protein
108. Phản ứng nào sau đây KHÔNG thuộc chu trình Krebs?
A. Sự khử carboxyl oxy hóa của isocitrate
B. Sự hydrat hóa của fumarate
C. Sự phosphoryl hóa oxy hóa của succinyl-CoA
D. Sự oxy hóa của malate
109. Loại ức chế enzyme nào liên quan đến việc chất ức chế liên kết với enzyme chỉ khi cơ chất đã liên kết?
A. Ức chế cạnh tranh
B. Ức chế không cạnh tranh
C. Ức chế hỗn hợp
D. Ức chế phản hồi
110. Coenzyme nào thường liên quan đến các phản ứng khử carboxyl?
A. FAD
B. NADH
C. Coenzyme A
D. TPP (Thiamine pyrophosphate)
111. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành pyruvate?
A. Gluconeogenesis
B. Glycogenolysis
C. Glycolysis
D. Glycogenesis
112. Loại đột biến nào dẫn đến sự thay đổi một amino acid trong chuỗi polypeptide?
A. Đột biến dịch khung
B. Đột biến vô nghĩa
C. Đột biến sai nghĩa
D. Đột biến im lặng
113. Hormone nào làm tăng nồng độ glucose trong máu?
A. Insulin
B. Glucagon
C. Somatostatin
D. Prolactin
114. Sản phẩm cuối cùng của quá trình phân giải glycogen là gì?
A. Glucose-1-phosphate
B. Glucose-6-phosphate
C. Fructose-6-phosphate
D. Glycogen synthase
115. Con đường nào bị ức chế bởi AMP?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Chu trình Krebs
D. Tổng hợp glycogen
116. Bộ ba codon nào báo hiệu sự bắt đầu dịch mã trong quá trình tổng hợp protein?
A. UAA
B. UAG
C. UGA
D. AUG
117. Loại enzyme nào xúc tác cho việc thêm phosphate vào một protein?
A. Phosphatase
B. Kinase
C. Ligase
D. Hydrolase
118. Hormone nào kích thích sự hấp thu glucose vào tế bào?
A. Glucagon
B. Insulin
C. Adrenaline
D. Cortisol
119. Vitamin nào là tiền chất của coenzyme NAD+?
A. Riboflavin (Vitamin B2)
B. Niacin (Vitamin B3)
C. Thiamine (Vitamin B1)
D. Pantothenic acid (Vitamin B5)
120. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ các đoạn RNA primer trong quá trình sao chép DNA?
A. DNA polymerase I
B. DNA polymerase III
C. Ligase
D. Primase
121. Trong chuỗi hô hấp tế bào, phức hệ enzyme nào không trực tiếp bơm proton vào khoảng giữa các màng ty thể?
A. Phức hệ I (NADH dehydrogenase)
B. Phức hệ II (Succinate dehydrogenase)
C. Phức hệ III (Cytochrome bc1 complex)
D. Phức hệ IV (Cytochrome oxidase)
122. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình cố định nitơ?
A. Nitrogenase
B. Amylase
C. Lipase
D. Protease
123. Enzyme nào xúc tác phản ứng đầu tiên trong quá trình đường phân (glycolysis)?
A. Phosphofructokinase-1
B. Hexokinase
C. Glyceraldehyde-3-phosphate dehydrogenase
D. Pyruvate kinase
124. Trong quá trình phiên mã (transcription), enzyme nào chịu trách nhiệm tổng hợp RNA từ khuôn DNA?
A. DNA polymerase
B. RNA polymerase
C. Ribosome
D. Telomerase
125. Enzyme nào đóng vai trò quan trọng trong việc sửa chữa DNA bằng cách loại bỏ các base bị hư hỏng?
A. DNA polymerase
B. DNA ligase
C. Glycosylase
D. Telomerase
126. Cơ chế hoạt động của insulin trong việc giảm đường huyết chủ yếu liên quan đến điều nào sau đây?
A. Ức chế quá trình tân tạo đường (gluconeogenesis) ở gan
B. Kích thích phân giải glycogen ở cơ
C. Giảm hấp thu glucose ở ruột
D. Tăng cường sản xuất glucagon
127. Loại lipid nào sau đây là thành phần chính của màng tế bào?
A. Triacylglycerol
B. Cholesterol ester
C. Phospholipid
D. Acid béo tự do
128. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Vitamin C
B. Vitamin D
C. Vitamin K
D. Vitamin B12
129. Quá trình nào sau đây KHÔNG xảy ra trong ty thể?
A. Chu trình Krebs (Citric acid cycle)
B. Chuỗi vận chuyển điện tử (Electron transport chain)
C. Tổng hợp acid béo
D. Oxy hóa pyruvate
130. Con đường pentose phosphate có vai trò chính là gì trong tế bào?
A. Tổng hợp ATP
B. Tổng hợp NADPH và ribose-5-phosphate
C. Phân giải glycogen
D. Tổng hợp acid béo
131. Vitamin nào hoạt động như một coenzyme trong các phản ứng carboxyl hóa?
A. Biotin
B. Folic acid
C. Niacin
D. Riboflavin
132. Chức năng chính của protein hemoglobin là gì?
A. Vận chuyển oxy trong máu
B. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
C. Bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng
D. Dự trữ năng lượng
133. Trong quá trình tổng hợp protein, bộ ba codon nào thường được sử dụng làm tín hiệu bắt đầu (start codon)?
A. UAG
B. UGA
C. AUG
D. UAA
134. Cơ chế điều hòa ngược âm tính (negative feedback) trong các con đường chuyển hóa thường liên quan đến điều gì?
A. Sản phẩm cuối cùng của con đường ức chế enzyme ở bước đầu tiên
B. Sản phẩm đầu tiên của con đường kích thích enzyme ở bước cuối cùng
C. Sản phẩm trung gian của con đường ức chế tất cả các enzyme
D. Sản phẩm cuối cùng của con đường kích thích tất cả các enzyme
135. Enzyme telomerase thực hiện chức năng nào sau đây trong tế bào?
A. Sửa chữa các sai sót trong quá trình nhân đôi DNA
B. Kéo dài các telomere ở đầu nhiễm sắc thể
C. Loại bỏ các intron khỏi RNA tiền thân
D. Khởi đầu quá trình nhân đôi DNA
136. Chất nào sau đây là chất chống oxy hóa mạnh, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do gốc tự do?
A. Glucose
B. Vitamin C
C. Cholesterol
D. Urea
137. Enzyme nào sau đây xúc tác phản ứng phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate trong gan?
A. Hexokinase
B. Glucokinase
C. Phosphofructokinase
D. Pyruvate kinase
138. Loại enzyme nào xúc tác phản ứng thủy phân liên kết peptide trong protein?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Protease
D. Isomerase
139. Enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc loại bỏ các phosphate khỏi protein?
A. Kinase
B. Phosphatase
C. Protease
D. Ligase
140. Chất nào sau đây là một ketone body được tạo ra trong quá trình phân giải lipid?
A. Glucose
B. Acetoacetate
C. Urea
D. Lactic acid
141. Trong điều kiện thiếu oxy (hypoxia), tế bào có xu hướng tăng cường quá trình nào sau đây?
A. Tổng hợp protein
B. Đường phân (glycolysis)
C. Chu trình Krebs
D. Oxy hóa acid béo
142. Chức năng chính của hệ thống glutathione peroxidase là gì?
A. Tổng hợp glutathione
B. Phân giải glutathione
C. Bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do peroxide
D. Vận chuyển glutathione qua màng tế bào
143. Chất nào sau đây là chất ức chế allosteric của enzyme phosphofructokinase-1 (PFK-1)?
A. AMP
B. Fructose-2,6-bisphosphate
C. Citrate
D. ADP
144. Chất nào sau đây là tiền chất để tổng hợp cholesterol?
A. Acetyl-CoA
B. Glucose
C. Acid béo
D. Amino acid
145. Loại liên kết nào kết nối các nucleotide trong một chuỗi DNA?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen
146. Loại liên kết nào giữ hai chuỗi xoắn kép DNA lại với nhau?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết phosphodiester
D. Liên kết hydrogen
147. Cơ chế tác động của hormone glucagon lên tế bào gan là gì?
A. Tăng tổng hợp glycogen
B. Giảm phân giải glycogen
C. Tăng tân tạo đường (gluconeogenesis)
D. Giảm hấp thu glucose
148. Quá trình nào sau đây chuyển mRNA thành protein?
A. Nhân đôi (Replication)
B. Phiên mã (Transcription)
C. Dịch mã (Translation)
D. Sửa chữa (Repair)
149. Protein chaperone có vai trò gì trong tế bào?
A. Vận chuyển protein qua màng tế bào
B. Gấp protein thành cấu trúc ba chiều chính xác
C. Phân giải protein bị hư hỏng
D. Tổng hợp protein từ mRNA
150. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm cho việc thêm các amino acid vào tRNA trong quá trình dịch mã?
A. Aminoacyl-tRNA synthetase
B. Peptidyl transferase
C. Ribonuclease
D. DNA ligase