Bộ số 1

Câu 1

Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc trình diện kháng nguyên cho tế bào T helper?

Câu 2

Đâu là vai trò chính của bổ thể C3b trong hệ thống bổ thể?

Câu 3

Đâu là chức năng chính của các thụ thể giống Toll (Toll-like receptors - TLRs)?

Câu 4

Loại tế bào nào đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra trí nhớ miễn dịch lâu dài?

Câu 5

Điều gì xảy ra trong quá trình chọn lọc dương tính (positive selection) của tế bào T trong tuyến ức?

Câu 6

Hiện tượng 'affinity maturation' trong đáp ứng miễn dịch dịch thể (humoral immunity) liên quan đến điều gì?

Câu 7

Cơ chế nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa các phản ứng tự miễn (autoimmune reactions)?

Câu 8

Sự khác biệt chính giữa miễn dịch chủ động (active immunity) và miễn dịch thụ động (passive immunity) là gì?

Câu 9

Kháng thể nào có khả năng đi qua nhau thai và cung cấp miễn dịch thụ động cho thai nhi?

Câu 10

Phân tử MHC lớp I trình diện kháng nguyên cho loại tế bào nào?

Câu 11

Cơ chế dung nạp trung ương (central tolerance) trong hệ miễn dịch diễn ra ở đâu?

Câu 12

Cytokine nào đóng vai trò quan trọng trong việc hoạt hóa tế bào NK (Natural Killer cells) và tăng cường độc tính tế bào của chúng?

Câu 13

Tế bào nào sau đây có khả năng trình diện kháng nguyên cho cả tế bào T helper và tế bào T gây độc?

Câu 14

Cơ chế nào sau đây KHÔNG phải là một cơ chế mà kháng thể sử dụng để vô hiệu hóa mầm bệnh?

Câu 15

Loại vaccine nào sử dụng mầm bệnh đã bị làm yếu đi nhưng vẫn còn sống?

Câu 16

Tế bào nào sau đây không thuộc hệ miễn dịch bẩm sinh?

Câu 17

Đâu là vai trò chính của tế bào lympho điều hòa (regulatory T cells) trong hệ miễn dịch?

Câu 18

Trong phản ứng quá mẫn loại I, tế bào nào đóng vai trò trung tâm trong việc giải phóng các chất trung gian gây viêm như histamine?

Câu 19

Cytokine nào có vai trò quan trọng trong việc ức chế phản ứng viêm và điều hòa hệ miễn dịch?

Câu 20

Cơ chế nào sau đây giúp ngăn chặn sự hoạt hóa quá mức của hệ miễn dịch sau khi đã loại bỏ mầm bệnh?

Câu 21

Loại immunoglobulin nào thường được tìm thấy với nồng độ cao nhất trong dịch nhầy (mucosal secretions)?

Câu 22

Đâu là một đặc điểm chính của đáp ứng miễn dịch thích ứng (adaptive immunity) so với đáp ứng miễn dịch bẩm sinh (innate immunity)?

Câu 23

Quá trình 'isotype switching' (chuyển lớp kháng thể) ở tế bào B phụ thuộc vào tín hiệu từ tế bào nào?

Câu 24

Phức hợp tấn công màng (Membrane Attack Complex - MAC) được hình thành bởi hệ thống bổ thể có chức năng gì?

Câu 25

Cytokine nào đóng vai trò chính trong việc kích thích sự tăng sinh và biệt hóa của tế bào T helper 2 (Th2)?

Câu 26

HIV (Human Immunodeficiency Virus) tấn công chủ yếu vào loại tế bào nào của hệ miễn dịch?

Câu 27

Loại phản ứng quá mẫn nào liên quan đến sự hình thành phức hợp miễn dịch (immune complex) và lắng đọng trong mô?

Câu 28

Loại tế bào nào chịu trách nhiệm chính cho việc loại bỏ các tế bào bị nhiễm virus thông qua cơ chế gây độc tế bào?

Câu 29

Đâu là một ví dụ về bệnh tự miễn dịch (autoimmune disease)?

Câu 30

Trong quá trình viêm, các bạch cầu xuyên mạch (extravasation) để đến vị trí viêm nhờ vào các phân tử nào?