Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 31 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 31 online có đáp án

Ngày cập nhật: 17/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 31 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (145 đánh giá)

1. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long do biến đổi khí hậu?

A. Tình trạng xâm nhập mặn
B. Thiếu lao động
C. Cơ sở hạ tầng yếu kém
D. Giá cả nông sản bấp bênh

2. Tỉnh nào sau đây ở Đồng bằng sông Cửu Long có cửa khẩu quốc tế quan trọng, thúc đẩy giao thương với Campuchia?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Long An
D. Kiên Giang

3. Biện pháp nào sau đây không góp phần bảo vệ đa dạng sinh học ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản thâm canh
B. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân

4. Đâu là vùng trồng cây ăn quả lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vùng ven sông Tiền
B. Vùng ven sông Hậu
C. Vùng Đồng Tháp Mười
D. Vùng Tứ giác Long Xuyên

5. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

6. Loại cây trồng nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cây lúa
B. Cây ăn quả
C. Cây công nghiệp ngắn ngày
D. Cây rau màu

7. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông, lâm, thủy sản
B. Công nghiệp – xây dựng
C. Dịch vụ
D. Du lịch

8. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Hệ sinh thái rừng ngập mặn phong phú
B. Di tích lịch sử văn hóa lâu đời
C. Bãi biển đẹp
D. Nguồn khoáng sản dồi dào

9. Đâu là hạn chế lớn nhất về mặt xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mức sống của một bộ phận dân cư còn thấp
B. Tình trạng ô nhiễm môi trường
C. Cơ sở hạ tầng giao thông chưa phát triển
D. Thiếu tài nguyên thiên nhiên

10. Hoạt động kinh tế nào sau đây không phải là thế mạnh của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác khoáng sản
B. Nuôi trồng và chế biến thủy sản
C. Trồng lúa và cây ăn quả
D. Du lịch sinh thái

11. Đâu không phải là một trong những khó khăn về mặt tự nhiên ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Địa hình đồi núi
B. Lũ lụt
C. Xâm nhập mặn
D. Thiếu nước ngọt vào mùa khô

12. Giải pháp nào sau đây được xem là quan trọng nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chủ động sống chung với lũ, mặn
B. Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố
C. Phát triển các giống cây trồng chịu mặn
D. Tăng cường khai thác tài nguyên

13. Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Áp dụng quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP
B. Tăng cường xuất khẩu nông sản thô
C. Giảm diện tích trồng lúa
D. Phát triển các khu công nghiệp chế biến

14. Tuyến đường thủy nào có vai trò quan trọng nhất trong vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sông Mê Kông (sông Tiền và sông Hậu)
B. Kênh Vĩnh Tế
C. Kênh Chợ Gạo
D. Sông Sài Gòn

15. Đâu là giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề thiếu nước ngọt cho sản xuất và sinh hoạt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt
B. Khai thác nước ngầm
C. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
D. Cả 3 đáp án trên

16. Chợ nổi Cái Răng là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở tỉnh/thành phố nào của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Tiền Giang
C. An Giang
D. Đồng Tháp

17. Tỉnh nào sau đây ở Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích nuôi trồng thủy sản lớn nhất?

A. Cà Mau
B. Kiên Giang
C. An Giang
D. Đồng Tháp

18. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Bạc Liêu
B. Cần Thơ
C. Kiên Giang
D. Long An

19. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất giúp Đồng bằng sông Cửu Long trở thành vùng sản xuất lúa gạo lớn nhất cả nước?

A. Đất phù sa màu mỡ
B. Khí hậu nhiệt đới ẩm
C. Mạng lưới sông ngòi kênh rạch chằng chịt
D. Cả 3 đáp án trên

20. Loại hình du lịch nào đang được khuyến khích phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long để khai thác các giá trị văn hóa truyền thống?

A. Du lịch cộng đồng
B. Du lịch nghỉ dưỡng
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch biển

21. Ngành kinh tế nào sau đây ít chịu tác động tiêu cực nhất từ biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch
B. Trồng lúa
C. Nuôi trồng thủy sản
D. Công nghiệp chế biến

22. Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long nhờ nguồn nguyên liệu từ nông nghiệp và thủy sản?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
B. Công nghiệp khai thác khoáng sản
C. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng
D. Công nghiệp cơ khí

23. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sử dụng nhiều phân bón và thuốc trừ sâu trong nông nghiệp
B. Xả thải công nghiệp chưa qua xử lý
C. Chất thải sinh hoạt của người dân
D. Cả 3 đáp án trên

24. Ý nghĩa quan trọng nhất của việc phát triển giao thông vận tải ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng khác
B. Tăng cường khả năng phòng thủ an ninh
C. Nâng cao đời sống vật chất của người dân
D. Bảo vệ môi trường sinh thái

25. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của xâm nhập mặn?

A. Các tỉnh ven biển
B. Các tỉnh đầu nguồn sông Tiền, sông Hậu
C. Vùng Đồng Tháp Mười
D. Vùng Tứ giác Long Xuyên

26. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất cát

27. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long Xuyên
C. Mỹ Tho
D. Rạch Giá

28. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế biển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Ô nhiễm môi trường biển
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế
D. Cả 3 đáp án trên

29. Cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Dừa
B. Cao su
C. Cà phê
D. Hồ tiêu

30. Vườn quốc gia Tràm Chim thuộc tỉnh nào ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đồng Tháp
B. An Giang
C. Kiên Giang
D. Cà Mau

31. Biện pháp nào sau đây có hiệu quả nhất để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông ở TP. Hồ Chí Minh?

A. Xây dựng thêm nhiều cầu vượt và hầm chui.
B. Hạn chế phương tiện cá nhân.
C. Phát triển hệ thống giao thông công cộng.
D. Mở rộng các tuyến đường hiện có.

32. Định hướng nào sau đây không phù hợp với phát triển bền vững ở Đông Nam Bộ?

A. Ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
B. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên để tăng trưởng kinh tế.
C. Bảo vệ môi trường và đa dạng sinh học.
D. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

33. Nguyên nhân chủ yếu nào dẫn đến sự phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng ở Đông Nam Bộ?

A. Sự khác biệt về trình độ học vấn và kỹ năng nghề nghiệp.
B. Sự bất bình đẳng trong phân phối đất đai.
C. Sự khác biệt về chính sách ưu đãi của nhà nước.
D. Sự khác biệt về điều kiện tự nhiên.

34. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ?

A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. Vũng Tàu
D. Thành phố Hồ Chí Minh

35. Đâu là động lực quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển của ngành dịch vụ ở Đông Nam Bộ?

A. Nguồn lao động dồi dào
B. Vị trí địa lý thuận lợi
C. Sự phát triển của công nghiệp
D. Chính sách mở cửa và hội nhập

36. Đâu là sản phẩm nông nghiệp nổi tiếng của vùng Đông Nam Bộ?

A. Lúa gạo
B. Cà phê
C. Cao su
D. Chè

37. Cơ sở hạ tầng giao thông vận tải ở Đông Nam Bộ phát triển mạnh có ý nghĩa lớn nhất đối với việc nào sau đây?

A. Phát triển du lịch sinh thái.
B. Thu hút lao động từ các vùng khác.
C. Giao lưu kinh tế với các vùng khác.
D. Phân bố lại dân cư và lao động.

38. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển kinh tế của Đông Nam Bộ?

A. Thiếu lao động có trình độ cao.
B. Ô nhiễm môi trường.
C. Tệ nạn xã hội.
D. Áp lực dân số.

39. Tuyến đường sắt nào đang được xây dựng để kết nối Đông Nam Bộ với các tỉnh miền Trung?

A. Đường sắt Bắc – Nam
B. Đường sắt Dĩ An – Lộc Ninh
C. Đường sắt Biên Hòa – Vũng Tàu
D. Chưa có tuyến đường sắt nào

40. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của Đông Nam Bộ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế?

A. Sức ép cạnh tranh từ các nước khác.
B. Sự thiếu hụt nguồn vốn đầu tư.
C. Sự biến đổi khí hậu.
D. Sự thiếu hụt lao động có tay nghề.

41. Đâu là vấn đề môi trường bức xúc nhất hiện nay ở Đông Nam Bộ?

A. Sạt lở bờ sông
B. Ô nhiễm nguồn nước
C. Xâm nhập mặn
D. Bão lũ

42. Loại cây công nghiệp nào được trồng nhiều nhất ở Đông Nam Bộ?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Điều

43. Nhân tố nào sau đây có vai trò quyết định đến sự phát triển công nghiệp của Đông Nam Bộ?

A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn lao động dồi dào
C. Cơ sở hạ tầng phát triển
D. Chính sách ưu đãi đầu tư

44. Dịch vụ nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế của Đông Nam Bộ?

A. Du lịch
B. Tài chính – ngân hàng
C. Giao thông vận tải
D. Bưu chính viễn thông

45. Nhận xét nào sau đây đúng về cơ cấu kinh tế của Đông Nam Bộ?

A. Nông nghiệp chiếm tỷ trọng cao nhất.
B. Công nghiệp và dịch vụ chiếm tỷ trọng cao.
C. Tỷ trọng các ngành kinh tế tương đương nhau.
D. Du lịch là ngành kinh tế mũi nhọn.

46. Ngành công nghiệp nào sau đây không được coi là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí
B. Sản xuất hàng tiêu dùng
C. Chế biến lương thực thực phẩm
D. Khai thác than đá

47. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường ở Đông Nam Bộ?

A. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp.
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên.
C. Áp dụng công nghệ sản xuất sạch.
D. Mở rộng diện tích trồng rừng.

48. Ngành công nghiệp nào sau đây được xem là ‘xương sống’ của nền kinh tế Đông Nam Bộ?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
B. Công nghiệp khai thác dầu khí
C. Công nghiệp dệt may
D. Công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng

49. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở Đông Nam Bộ?

A. Cảng Cát Lái
B. Cảng Cái Mép – Thị Vải
C. Cảng Vũng Tàu
D. Cảng Đồng Nai

50. Nhận định nào sau đây không đúng về Đông Nam Bộ?

A. Có trình độ đô thị hóa cao nhất cả nước.
B. Là vùng kinh tế phát triển năng động nhất cả nước.
C. Có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú nhất cả nước.
D. Là trung tâm công nghiệp, dịch vụ lớn nhất cả nước.

51. Đâu là điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất để phát triển cây công nghiệp lâu năm ở Đông Nam Bộ?

A. Địa hình đồi núi thấp, đất badan và đất xám.
B. Nguồn nước dồi dào từ sông Đồng Nai.
C. Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
D. Vị trí gần biển, thuận lợi xuất khẩu.

52. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển nhất ở Đông Nam Bộ?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch biển
C. Du lịch văn hóa – lịch sử
D. Du lịch công nghiệp

53. Ý nào sau đây không phải là vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tạo động lực phát triển cho cả nước.
B. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài.
C. Giải quyết việc làm cho lao động cả nước.
D. Thử nghiệm các cơ chế chính sách mới.

54. Tỉnh nào sau đây ở Đông Nam Bộ có thế mạnh về phát triển du lịch biển?

A. Bình Dương
B. Tây Ninh
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Bình Phước

55. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Lâm Đồng

56. Tỉnh nào sau đây có trữ lượng dầu khí lớn nhất ở Đông Nam Bộ?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Bình Phước

57. Tác động lớn nhất của quá trình đô thị hóa đến kinh tế – xã hội ở Đông Nam Bộ là gì?

A. Tăng cường sự gắn kết giữa nông thôn và thành thị.
B. Thay đổi cơ cấu kinh tế và cơ cấu lao động.
C. Góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
D. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.

58. Đâu không phải là mục tiêu phát triển kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững.
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
C. Bảo vệ môi trường sinh thái.
D. Phát triển kinh tế nông nghiệp.

59. Tuyến đường giao thông huyết mạch nào kết nối Đông Nam Bộ với các tỉnh miền Tây Nam Bộ?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 20
C. Quốc lộ 22
D. Đường Hồ Chí Minh

60. Tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở Đông Nam Bộ gây ảnh hưởng lớn nhất đến ngành kinh tế nào?

A. Công nghiệp
B. Nông nghiệp
C. Dịch vụ
D. Du lịch

61. Giải pháp nào sau đây được xem là hiệu quả nhất để bảo vệ rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng đê điều kiên cố
B. Tăng cường khai thác thủy sản
C. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
D. Chuyển đổi sang nuôi tôm công nghiệp

62. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long Xuyên
C. Mỹ Tho
D. Cà Mau

63. Đâu là một trong những biện pháp phòng chống lũ lụt hiệu quả ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các nhà máy thủy điện lớn
B. Phá rừng ngập mặn để nuôi tôm
C. Xây dựng các khu dân cư vượt lũ
D. Đào kênh thoát lũ

64. Loại cây trồng nào sau đây được xem là cây công nghiệp quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Điều
D. Lúa

65. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất cát

66. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để phát triển bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường liên kết vùng
B. Phát triển kinh tế xanh
C. Ưu tiên phát triển kinh tế bằng mọi giá
D. Nâng cao năng lực thích ứng với biến đổi khí hậu

67. Đâu là giải pháp quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
C. Khai thác nước ngầm
D. Xây dựng các đập thủy điện trên thượng nguồn

68. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Kiên Giang
D. Long An

69. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng lớn nhất của triều cường?

A. Vùng thượng lưu sông Tiền và sông Hậu
B. Vùng ven biển
C. Vùng Đồng Tháp Mười
D. Vùng Tứ giác Long Xuyên

70. Đâu là điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nguồn nước ngọt dồi dào
B. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
C. Đất đai màu mỡ
D. Khí hậu ôn hòa

71. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long An
C. Kiên Giang
D. Bạc Liêu

72. Khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long do biến đổi khí hậu gây ra là gì?

A. Thiếu lao động
B. Xâm nhập mặn
C. Thiếu vốn đầu tư
D. Cơ sở hạ tầng kém phát triển

73. Đâu là một trong những biện pháp để nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Thâm canh, tăng vụ
B. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp
C. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
D. Chuyển đổi sang trồng các loại cây công nghiệp

74. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo
C. Thu hút lao động từ các vùng khác
D. Giảm độ tuổi lao động

75. Loại hình du lịch nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch biển đảo
B. Du lịch sinh thái sông nước
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch công nghiệp

76. Đâu là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia từ Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Duy trì diện tích trồng lúa
B. Tăng cường xuất khẩu gạo
C. Chuyển đổi sang trồng các loại cây công nghiệp
D. Hạn chế sử dụng phân bón hóa học

77. Hệ quả nào sau đây không phải do việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên ở Đồng bằng sông Cửu Long gây ra?

A. Sạt lở bờ sông, bờ biển
B. Suy giảm đa dạng sinh học
C. Ô nhiễm môi trường
D. Gia tăng dân số cơ học

78. Đâu là một trong những giải pháp để tăng cường liên kết giữa Đồng bằng sông Cửu Long với các vùng kinh tế khác trong cả nước?

A. Phát triển hệ thống giao thông vận tải
B. Hạn chế xuất khẩu hàng hóa
C. Tăng cường bảo hộ sản xuất trong nước
D. Giảm chi tiêu công

79. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Địa hình sông ngòi chằng chịt
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Nguồn nhân lực hạn chế
D. Công nghệ lạc hậu

80. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long tập trung nhiều khu công nghiệp nhất?

A. Vùng ven biển
B. Vùng trung tâm
C. Vùng Đồng Tháp Mười
D. Vùng Tứ giác Long Xuyên

81. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển bền vững ngành thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường và dịch bệnh
C. Nguồn nhân lực hạn chế
D. Công nghệ lạc hậu

82. Đâu là hướng phát triển công nghiệp chủ yếu ở Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai?

A. Phát triển công nghiệp khai thác khoáng sản
B. Phát triển công nghiệp chế biến nông, thủy sản
C. Phát triển công nghiệp luyện kim
D. Phát triển công nghiệp sản xuất ô tô

83. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xả thải từ các khu công nghiệp và đô thị
B. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
C. Khai thác dầu khí tràn lan
D. Hoạt động nuôi trồng thủy sản tự phát

84. Hoạt động kinh tế nào sau đây đang được khuyến khích phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long để ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Khai thác than đá
B. Du lịch sinh thái
C. Trồng lúa экстенсивно
D. Phát triển công nghiệp nặng

85. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chế biến lương thực, thực phẩm
B. Sản xuất vật liệu xây dựng
C. Khai thác dầu khí
D. Dệt may

86. Đâu là khó khăn lớn nhất trong việc thu hút đầu tư nước ngoài vào Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vị trí địa lý xa xôi
B. Cơ sở hạ tầng còn hạn chế
C. Thiếu lao động có tay nghề cao
D. Thủ tục hành chính phức tạp

87. Đâu là một trong những giải pháp để bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng nhiều khu đô thị hiện đại
B. Phát triển du lịch văn hóa
C. Hạn chế giao lưu văn hóa với các vùng khác
D. Chuyển đổi sang sử dụng các loại hình nghệ thuật hiện đại

88. Ngành kinh tế nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc xóa đói giảm nghèo ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch
B. Công nghiệp
C. Nông nghiệp
D. Dịch vụ

89. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

90. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu đến sản xuất lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sử dụng giống lúa chịu mặn, chịu hạn
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học
C. Mở rộng diện tích trồng lúa
D. Chuyển đổi sang trồng các loại cây công nghiệp

91. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản nuôi trồng lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Cà Mau
D. Kiên Giang

92. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông vận tải ở Đông Nam Bộ là gì?

A. Thúc đẩy giao lưu kinh tế, văn hóa với các vùng khác
B. Tạo việc làm cho người dân
C. Nâng cao trình độ dân trí
D. Bảo vệ môi trường

93. Tuyến đường quốc lộ nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối vùng Đông Nam Bộ với các vùng khác?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 20
C. Quốc lộ 22
D. Quốc lộ 51

94. Tỉnh nào sau đây không giáp biển?

A. Long An
B. Bến Tre
C. Tiền Giang
D. Trà Vinh

95. Nhận định nào sau đây đúng về vai trò của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Có vai trò quyết định đối với nền kinh tế cả nước
B. Có vai trò quan trọng nhất trong sản xuất lương thực
C. Có vai trò lớn nhất trong phát triển du lịch
D. Có vai trò chủ yếu trong khai thác khoáng sản

96. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ có ngành công nghiệp dầu khí phát triển mạnh nhất?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Đồng Nai
C. Bình Dương
D. TP. Hồ Chí Minh

97. Đâu là nguyên nhân chủ yếu gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Biến đổi khí hậu
B. Khai thác nước ngầm quá mức
C. Xây dựng các đập thủy điện ở thượng nguồn
D. Chặt phá rừng ngập mặn

98. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc sử dụng đất nông nghiệp ở Đông Nam Bộ?

A. Đất bị thoái hóa
B. Thiếu nước tưới
C. Ô nhiễm môi trường
D. Diện tích đất ngày càng bị thu hẹp do quá trình đô thị hóa

99. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cảng Sài Gòn
B. Cảng Vũng Tàu
C. Cảng Đồng Nai
D. Cảng Thị Vải

100. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ?

A. Thành phố Hồ Chí Minh
B. Biên Hòa
C. Thủ Dầu Một
D. Vũng Tàu

101. Đâu là biện pháp chủ yếu để giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước
B. Đào kênh dẫn nước từ sông
C. Trồng rừng phòng hộ
D. Tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt

102. Đâu không phải là khó khăn trong việc phát triển kinh tế – xã hội ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém
C. Nguồn lao động có trình độ cao còn hạn chế
D. Địa hình đồi núi hiểm trở

103. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Kiên Giang
B. An Giang
C. Đồng Tháp
D. Sóc Trăng

104. Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thiếu nước ngọt vào mùa khô
B. Ngập úng trên diện rộng
C. Đất phèn, đất mặn chiếm diện tích lớn
D. Bão lũ thường xuyên

105. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?

A. Quảng Ngãi
B. Kon Tum
C. Đắk Lắk
D. Gia Lai

106. Ý nghĩa lớn nhất của việc xây dựng các nhà máy thủy điện ở Đông Nam Bộ là gì?

A. Cung cấp nước tưới cho nông nghiệp
B. Điều tiết lũ cho vùng hạ lưu
C. Cung cấp điện cho sản xuất và sinh hoạt
D. Phát triển du lịch sinh thái

107. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

108. Cây trồng nào sau đây không phải là cây công nghiệp ngắn ngày quan trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Lúa
B. Mía
C. Đậu tương
D. Cao su

109. Vùng nào ở nước ta có mật độ dân số cao nhất?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đông Nam Bộ
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long

110. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Bình Phước
C. Đồng Nai
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

111. Tỉnh nào sau đây có đường biên giới chung với Campuchia?

A. Đồng Tháp
B. Vĩnh Long
C. Bến Tre
D. Tiền Giang

112. Loại hình du lịch nào sau đây phát triển mạnh nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch sinh thái
B. Du lịch biển
C. Du lịch văn hóa
D. Du lịch nghỉ dưỡng

113. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ tài nguyên rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
B. Ngăn chặn tình trạng phá rừng để nuôi tôm
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Tăng cường trồng rừng

114. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất cát

115. Ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp
B. Tăng năng suất cây trồng
C. Giảm ô nhiễm môi trường
D. Tăng cường xuất khẩu lao động

116. Loại cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Điều

117. Đâu là thế mạnh lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong phát triển kinh tế biển?

A. Nuôi trồng và đánh bắt thủy sản
B. Khai thác dầu khí
C. Phát triển du lịch biển
D. Xây dựng cảng biển

118. Đâu là nguyên nhân chính làm cho Đồng bằng sông Cửu Long trở thành vùng trọng điểm lúa lớn nhất cả nước?

A. Điều kiện tự nhiên thuận lợi
B. Nguồn lao động dồi dào
C. Cơ sở hạ tầng phát triển
D. Chính sách ưu đãi của nhà nước

119. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí
B. Chế biến lương thực, thực phẩm
C. Sản xuất vật liệu xây dựng
D. Đóng tàu

120. Tỉnh nào sau đây của vùng Đông Nam Bộ có GDP bình quân đầu người cao nhất cả nước?

A. TP. Hồ Chí Minh
B. Bình Dương
C. Đồng Nai
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

121. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng cường kiểm tra, xử phạt các doanh nghiệp vi phạm
B. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp
C. Đầu tư vào công nghệ xử lý chất thải
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân

122. Tuyến đường giao thông huyết mạch nào sau đây kết nối vùng kinh tế trọng điểm phía Nam với các tỉnh miền Tây Nam Bộ?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 22
C. Quốc lộ 51
D. Đường Hồ Chí Minh

123. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có vai trò như thế nào trong việc hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam?

A. Cửa ngõ quan trọng
B. Trung tâm sản xuất
C. Thị trường tiêu thụ
D. Nguồn cung cấp lao động

124. Tỉnh nào sau đây có thế mạnh về phát triển du lịch biển ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Tây Ninh

125. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam nhưng có vai trò quan trọng trong việc cung cấp lương thực, thực phẩm cho vùng?

A. Long An
B. Tiền Giang
C. Đồng Tháp
D. Bến Tre

126. Dịch vụ nào sau đây chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Công nghiệp
B. Nông nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

127. Để giải quyết tình trạng thiếu nhà ở cho người lao động ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, cần có giải pháp nào sau đây?

A. Xây dựng thêm nhiều khu công nghiệp
B. Hạn chế nhập cư
C. Phát triển nhà ở xã hội
D. Tăng giá thuê nhà

128. Để giảm thiểu tác động tiêu cực của quá trình đô thị hóa ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, cần chú trọng đến giải pháp nào sau đây?

A. Mở rộng diện tích đô thị
B. Phát triển giao thông công cộng
C. Tăng cường xây dựng nhà cao tầng
D. Hạn chế nhập cư

129. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có điều kiện thuận lợi nào sau đây để thu hút vốn đầu tư nước ngoài?

A. Tài nguyên thiên nhiên phong phú
B. Chính sách ưu đãi đầu tư
C. Lực lượng lao động giá rẻ
D. Địa hình bằng phẳng

130. Giải pháp nào sau đây có tính bền vững nhất để phát triển kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
B. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài bằng mọi giá
C. Phát triển kinh tế xanh, thân thiện với môi trường
D. Tăng cường xuất khẩu lao động

131. Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện thuận lợi để phát triển kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Vị trí địa lí thuận lợi
B. Nguồn lao động dồi dào
C. Cơ sở hạ tầng phát triển
D. Địa hình đồi núi hiểm trở

132. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam bao gồm bao nhiêu tỉnh/thành phố?

A. 9
B. 7
C. 8
D. 6

133. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hiện nay?

A. Tình trạng thất nghiệp cao
B. Chênh lệch giàu nghèo gia tăng
C. Thiếu lao động có trình độ
D. Tệ nạn xã hội diễn biến phức tạp

134. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 19, cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Điều

135. Hệ quả của việc tập trung quá nhiều khu công nghiệp, đô thị lớn ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam là gì?

A. Ô nhiễm môi trường gia tăng
B. Năng suất lao động tăng cao
C. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài tăng
D. Cơ sở hạ tầng phát triển đồng bộ

136. Ý nào sau đây không phải là mục tiêu phát triển của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh và bền vững
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
C. Bảo vệ môi trường
D. Phát triển nông nghiệp quy mô lớn

137. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam cần có giải pháp gì để giảm thiểu tình trạng ùn tắc giao thông?

A. Hạn chế phương tiện cá nhân
B. Phát triển giao thông công cộng
C. Mở rộng đường giao thông
D. Cả 3 đáp án trên

138. Tỉnh nào sau đây có tiềm năng lớn về phát triển năng lượng tái tạo ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Long An
B. Bình Phước
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Tiền Giang

139. Vùng kinh tế trọng điểm phía Nam có vai trò quan trọng nhất đối với nền kinh tế cả nước là:

A. Trung tâm công nghiệp lớn nhất
B. Trung tâm du lịch lớn nhất
C. Trung tâm nông nghiệp lớn nhất
D. Trung tâm văn hóa lớn nhất

140. Tỉnh nào sau đây mới được bổ sung vào vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Đồng Nai
B. Bình Dương
C. Tây Ninh
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

141. Để nâng cao sức cạnh tranh của các sản phẩm công nghiệp ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, cần tập trung vào yếu tố nào sau đây?

A. Giảm giá thành sản phẩm
B. Tăng cường quảng bá sản phẩm
C. Nâng cao chất lượng sản phẩm
D. Mở rộng thị trường tiêu thụ

142. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 29, cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây có quy mô lớn nhất ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. TP. Hồ Chí Minh
D. Vũng Tàu

143. Đâu là hạn chế lớn nhất về nguồn lao động của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Thiếu lao động
B. Thừa lao động
C. Chất lượng lao động thấp
D. Phân bố lao động không đều

144. Vấn đề việc làm ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam hiện nay chủ yếu là:

A. Thiếu việc làm
B. Thừa việc làm
C. Cơ cấu việc làm chưa hợp lý
D. Chất lượng việc làm thấp

145. Để bảo vệ tài nguyên nước ở vùng kinh tế trọng điểm phía Nam, cần chú trọng đến biện pháp nào sau đây?

A. Xây dựng thêm nhiều hồ chứa nước
B. Khai thác tối đa nguồn nước ngầm
C. Xử lý nước thải công nghiệp và sinh hoạt
D. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng

146. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Điện tử
B. Hóa chất
C. Cơ khí
D. Khai thác than

147. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để phát triển bền vững vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh
B. Bảo vệ môi trường
C. Phát triển văn hóa – xã hội
D. Kết hợp hài hòa giữa kinh tế, xã hội và môi trường

148. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 17, trung tâm kinh tế nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. TP. Hồ Chí Minh
B. Biên Hòa
C. Vũng Tàu
D. Cần Thơ

149. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 23, cho biết tuyến đường sắt nào chạy qua vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Hà Nội – TP. Hồ Chí Minh
B. Hà Nội – Hải Phòng
C. Hà Nội – Lào Cai
D. Hà Nội – Lạng Sơn

150. Ngành nông nghiệp nào sau đây ít có vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Trồng lúa
B. Trồng cây công nghiệp lâu năm
C. Chăn nuôi gia súc
D. Khai thác thủy sản

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.