Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 35 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 35 online có đáp án

Ngày cập nhật: 10/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 35 online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (155 đánh giá)

1. Đâu là lợi thế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long so với các vùng khác trong cả nước về phát triển nông nghiệp?

A. Khí hậu lạnh
B. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào
C. Địa hình đồi núi
D. Dân cư thưa thớt

2. Loại cây trồng nào sau đây được xem là cây công nghiệp quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Lúa
B. Mía
C. Cao su
D. Dừa

3. Đâu là phương hướng quan trọng để giải quyết vấn đề việc làm ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
B. Phát triển các ngành công nghiệp và dịch vụ
C. Thu hút lao động từ các vùng khác
D. Giảm số lượng lao động nông nghiệp

4. Trong những năm gần đây, ngành công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm ở Đồng bằng sông Cửu Long phát triển mạnh mẽ, yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất?

A. Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ
B. Chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước
C. Nguồn nguyên liệu nông sản phong phú
D. Thị trường tiêu thụ rộng lớn

5. Khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải đường bộ ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Địa hình thấp, dễ bị ngập lụt
D. Trình độ dân trí thấp

6. Cho bảng số liệu về sản lượng lúa của Đồng bằng sông Cửu Long (Giả sử bảng số liệu cho thấy sản lượng lúa tăng liên tục qua các năm). Nhận xét nào sau đây phù hợp nhất?

A. Sản lượng lúa của vùng đang giảm dần.
B. Năng suất lúa của vùng không đổi.
C. Đồng bằng sông Cửu Long ngày càng khẳng định vai trò là vựa lúa lớn nhất cả nước.
D. Diện tích trồng lúa của vùng đang thu hẹp.

7. Đâu là điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khí hậu ôn hòa
B. Nguồn nước ngọt dồi dào
C. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
D. Địa hình đồi núi

8. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Các di tích lịch sử – văn hóa
B. Các lễ hội truyền thống
C. Hệ sinh thái rừng ngập mặn
D. Các làng nghề thủ công

9. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai?

A. Khai thác khoáng sản
B. Cơ khí chế tạo
C. Chế biến nông sản
D. Sản xuất ô tô

10. Để thu hút đầu tư nước ngoài vào Đồng bằng sông Cửu Long, yếu tố nào sau đây cần được cải thiện?

A. Giá đất
B. Chính sách thuế
C. Cơ sở hạ tầng
D. Lãi suất ngân hàng

11. Cho biểu đồ về cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long năm 2020. (Giả sử biểu đồ cho thấy Nông nghiệp 35%, Công nghiệp 30%, Dịch vụ 35%). Nhận xét nào sau đây đúng?

A. Công nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo.
B. Nông nghiệp và dịch vụ có vai trò tương đương trong nền kinh tế.
C. Dịch vụ đóng góp ít nhất vào GDP của vùng.
D. Cơ cấu kinh tế của vùng đã chuyển dịch hoàn toàn sang công nghiệp.

12. Ngành du lịch nào sau đây có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch công nghiệp
B. Du lịch mạo hiểm
C. Du lịch sinh thái và du lịch cộng đồng
D. Du lịch thể thao

13. Đâu là hướng phát triển công nghiệp quan trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long nhằm bảo vệ môi trường?

A. Phát triển các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng
B. Ưu tiên các ngành công nghiệp nhẹ, ít gây ô nhiễm
C. Xây dựng các khu công nghiệp tập trung
D. Tăng cường kiểm soát ô nhiễm

14. Yếu tố nào sau đây không phải là một nguồn tài nguyên du lịch tự nhiên quan trọng của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vườn quốc gia Tràm Chim
B. Chợ nổi Cái Răng
C. Rừng tràm U Minh Thượng
D. Các bãi biển đẹp như Hà Tiên

15. Đâu là giải pháp quan trọng để giảm thiểu tác động của lũ lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước
B. Phát triển giao thông đường thủy
C. Chuyển đổi sang trồng lúa vụ đông xuân
D. Xây dựng các khu đô thị cao tầng

16. Cho biết ý nghĩa chủ yếu của việc phát triển giao thông vận tải ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế
B. Góp phần vào việc phân bố lại dân cư
C. Thúc đẩy sự phát triển kinh tế – xã hội của vùng
D. Bảo vệ tài nguyên và môi trường

17. Biện pháp nào sau đây không góp phần vào việc sử dụng hợp lý tài nguyên đất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Thâm canh tăng vụ
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
C. Bón phân hóa học quá liều lượng
D. Áp dụng các biện pháp canh tác bền vững

18. Hoạt động kinh tế nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng biển và hải đảo ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác dầu khí
B. Nuôi trồng thủy sản
C. Du lịch biển
D. Đánh bắt hải sản

19. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nước thải từ các khu công nghiệp và đô thị
B. Sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu quá mức trong nông nghiệp
C. Hoạt động nuôi trồng thủy sản tự phát
D. Tất cả các nguyên nhân trên

20. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

21. Đâu là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo
B. Thu hút lao động từ các vùng khác
C. Xuất khẩu lao động
D. Giảm chi phí lao động

22. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Long An
B. Tiền Giang
C. Đồng Tháp
D. Cần Thơ

23. Để tăng cường liên kết kinh tế giữa Đồng bằng sông Cửu Long với các vùng khác của Việt Nam, giải pháp nào sau đây quan trọng nhất?

A. Phát triển hệ thống giao thông vận tải
B. Xây dựng các khu công nghiệp lớn
C. Đẩy mạnh xuất khẩu nông sản
D. Tăng cường hợp tác quốc tế

24. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc tiêu thụ nông sản của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sản lượng nông sản quá lớn
B. Chất lượng nông sản thấp
C. Thiếu thị trường tiêu thụ ổn định
D. Giá nông sản quá cao

25. Đâu là vai trò quan trọng nhất của rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cung cấp gỗ và lâm sản
B. Bảo vệ bờ biển khỏi xói lở
C. Phát triển du lịch sinh thái
D. Nuôi trồng thủy sản

26. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Rạch Giá

27. Loại hình vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa và hành khách ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sông
C. Đường hàng không
D. Đường sắt

28. Thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của Đồng bằng sông Cửu Long do tác động của biến đổi khí hậu là gì?

A. Sạt lở bờ sông, bờ biển
B. Xâm nhập mặn
C. Ngập lụt
D. Thiếu nước ngọt

29. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê bao
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
C. Khai thác tối đa nguồn nước ngầm
D. Áp dụng các biện pháp tưới tiết kiệm nước

30. Vấn đề nào sau đây là cấp bách nhất cần giải quyết ở Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay?

A. Tình trạng thiếu việc làm
B. Sự phân hóa giàu nghèo
C. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng
D. Ô nhiễm môi trường

31. Tỉnh nào sau đây có khu dự trữ sinh quyển thế giới?

A. An Giang
B. Cà Mau
C. Kiên Giang
D. Đồng Tháp

32. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối TP. Hồ Chí Minh với các tỉnh miền Tây Nam Bộ?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 22
C. Quốc lộ 51
D. Quốc lộ 14

33. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để ứng phó với tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê điều
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
C. Trồng rừng ngập mặn
D. Xây dựng các công trình thủy lợi

34. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí
B. Chế biến lương thực, thực phẩm
C. Sản xuất hàng tiêu dùng
D. Khai thác than đá

35. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cảng Sài Gòn
B. Cảng Cát Lái
C. Cảng Vũng Tàu
D. Cảng Thị Vải

36. Vùng kinh tế nào sau đây được xem là vùng động lực kinh tế của cả nước?

A. Đồng bằng sông Hồng
B. Đông Nam Bộ
C. Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Đồng bằng sông Cửu Long

37. Tỉnh nào sau đây có diện tích rừng ngập mặn lớn nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cà Mau
B. Bạc Liêu
C. Kiên Giang
D. Sóc Trăng

38. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch biển
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch văn hóa – lịch sử
D. Du lịch nghỉ dưỡng

39. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng nhất trong phát triển kinh tế – xã hội của vùng Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai?

A. Trở thành vùng công nghiệp lớn nhất cả nước
B. Nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân và giảm nghèo bền vững
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
D. Xây dựng nhiều khu đô thị hiện đại

40. Cây trồng nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Cao su
B. Cà phê
C. Điều
D. Hồ tiêu

41. Tỉnh nào sau đây không giáp biển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tiền Giang
B. Đồng Tháp
C. Bến Tre
D. Trà Vinh

42. Khu công nghiệp nào sau đây là lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Khu công nghiệp Biên Hòa
B. Khu công nghiệp Sóng Thần
C. Khu công nghiệp VSIP
D. Khu công nghiệp Nhơn Trạch

43. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Kiên Giang
C. Đồng Tháp
D. Long An

44. Tỉnh nào sau đây có trữ lượng dầu khí lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Đồng Nai
C. Bình Dương
D. TP. Hồ Chí Minh

45. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long do yếu tố tự nhiên gây ra?

A. Thiếu tài nguyên khoáng sản
B. Đất đai bị thoái hóa
C. Ngập lụt vào mùa mưa và xâm nhập mặn vào mùa khô
D. Bão và áp thấp nhiệt đới

46. Tỉnh nào sau đây có mật độ dân số cao nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. TP. Hồ Chí Minh

47. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

48. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để phát triển bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên
B. Phát triển công nghiệp bằng mọi giá
C. Bảo vệ môi trường và sử dụng hợp lý tài nguyên
D. Xây dựng nhiều khu đô thị

49. Đâu là trung tâm du lịch lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ?

A. Vũng Tàu
B. Đà Lạt
C. TP. Hồ Chí Minh
D. Biên Hòa

50. Loại hình giao thông vận tải nào phát triển mạnh nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường hàng không

51. Ngành dịch vụ nào sau đây đóng góp lớn nhất vào GDP của vùng Đông Nam Bộ?

A. Du lịch
B. Tài chính – ngân hàng
C. Thương mại
D. Vận tải

52. Đâu là thị trường xuất khẩu lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Hoa Kỳ
B. Liên minh châu Âu (EU)
C. Trung Quốc
D. Nhật Bản

53. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cà Mau
B. Bạc Liêu
C. Kiên Giang
D. Sóc Trăng

54. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Biến đổi khí hậu
B. Hoạt động công nghiệp
C. Sử dụng phân bón và thuốc trừ sâu quá mức trong nông nghiệp
D. Xả thải sinh hoạt

55. Loại cây ăn quả nào được trồng nhiều nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cam
B. Xoài
C. Chôm chôm
D. Vải

56. Đâu là vấn đề nan giải nhất trong giao thông vận tải ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Hệ thống đường bộ chưa hoàn thiện
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Mạng lưới kênh rạch chằng chịt gây khó khăn cho việc xây dựng cầu đường
D. Phương tiện vận tải lạc hậu

57. Loại cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Điều

58. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. Lâm Đồng

59. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất đỏ bazan

60. Ngành công nghiệp nào sau đây sử dụng nhiều lao động nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí
B. Điện tử
C. Dệt may
D. Hóa chất

61. Để giảm thiểu tình trạng khai thác tài nguyên quá mức ở vùng Đông Nam Bộ, giải pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

A. Tăng cường kiểm tra, xử phạt các hành vi vi phạm.
B. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, giáo dục về bảo vệ tài nguyên.
C. Áp dụng các công nghệ khai thác tiên tiến, thân thiện với môi trường.
D. Phát triển các ngành kinh tế ít phụ thuộc vào tài nguyên thiên nhiên.

62. Cho bảng số liệu: Diện tích và sản lượng cao su của vùng Đông Nam Bộ và cả nước năm 2020. (Giả sử Đông Nam Bộ chiếm tỷ lệ lớn trong cả nước). Nhận xét nào sau đây đúng?

A. Năng suất cao su của Đông Nam Bộ thấp hơn cả nước.
B. Đông Nam Bộ là vùng trồng cao su lớn nhất cả nước.
C. Sản lượng cao su của Đông Nam Bộ thấp hơn cả nước.
D. Diện tích trồng cao su của Đông Nam Bộ nhỏ hơn cả nước.

63. Khu công nghiệp tập trung nào sau đây KHÔNG thuộc vùng Đông Nam Bộ?

A. Khu công nghiệp Sóng Thần
B. Khu công nghiệp Biên Hòa
C. Khu công nghiệp Dung Quất
D. Khu công nghiệp VSIP

64. Đâu là mục tiêu quan trọng nhất trong việc phát triển vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần cho người dân.
C. Giải quyết các vấn đề xã hội.
D. Bảo vệ môi trường.

65. Giải pháp nào sau đây KHÔNG góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải tập trung.
B. Tăng cường sử dụng năng lượng tái tạo.
C. Phát triển các ngành công nghiệp sử dụng nhiều năng lượng và tài nguyên.
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường cho người dân.

66. Đâu là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Địa hình phức tạp.
B. Thiếu vốn đầu tư.
C. Mạng lưới giao thông chưa đồng bộ.
D. Ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn.

67. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Du lịch sinh thái và du lịch văn hóa – lịch sử
B. Du lịch nghỉ dưỡng biển
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch tâm linh

68. Ngành công nghiệp nào sau đây KHÔNG phải là thế mạnh của vùng Đông Nam Bộ?

A. Khai thác dầu khí
B. Chế biến lương thực, thực phẩm
C. Sản xuất điện tử
D. Khai thác than

69. Khu vực nào sau đây của vùng Đông Nam Bộ có tiềm năng phát triển mạnh mẽ về du lịch sinh thái?

A. Các khu công nghiệp.
B. Các vùng trồng cây công nghiệp.
C. Các khu rừng ngập mặn.
D. Các đô thị lớn.

70. Tỉnh nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ có khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ?

A. Đồng Nai
B. Bình Dương
C. Bà Rịa – Vũng Tàu
D. TP. Hồ Chí Minh

71. Cây công nghiệp lâu năm nào được trồng nhiều nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Cà phê
B. Cao su
C. Hồ tiêu
D. Điều

72. Cho biểu đồ về cơ cấu GDP của vùng Đông Nam Bộ năm 2020. (Giả sử biểu đồ cho thấy công nghiệp – xây dựng chiếm tỷ lệ cao nhất). Dựa vào biểu đồ, nhận xét nào sau đây là đúng?

A. Nông nghiệp là ngành kinh tế chủ đạo của vùng.
B. Ngành công nghiệp – xây dựng đóng vai trò quan trọng nhất trong cơ cấu kinh tế.
C. Ngành dịch vụ có xu hướng giảm tỷ trọng.
D. Vùng đang chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng giảm tỷ trọng công nghiệp.

73. Vấn đề nào sau đây KHÔNG phải là thách thức lớn đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của vùng Đông Nam Bộ?

A. Ô nhiễm môi trường
B. Cạn kiệt tài nguyên
C. Thiếu lao động có trình độ cao
D. Áp lực dân số

74. Đâu là nguyên nhân chính khiến Đông Nam Bộ trở thành vùng công nghiệp phát triển nhất cả nước?

A. Nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.
B. Vị trí địa lý thuận lợi, gần các tuyến đường hàng hải quốc tế.
C. Nguồn lao động giá rẻ.
D. Chính sách bảo hộ của nhà nước.

75. Hệ thống sông nào có vai trò quan trọng nhất trong việc cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Sông Hồng
B. Sông Cửu Long
C. Sông Đồng Nai
D. Sông Mã

76. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đông Nam Bộ?

A. Thành phố Biên Hòa
B. Thành phố Thủ Dầu Một
C. Thành phố Vũng Tàu
D. Thành phố Hồ Chí Minh

77. Đâu là đặc điểm KHÔNG phải của vùng Đông Nam Bộ?

A. Có trữ lượng dầu khí lớn nhất cả nước.
B. Địa hình chủ yếu là đồng bằng.
C. Tập trung nhiều khu công nghiệp và dịch vụ.
D. Nông nghiệp phát triển với nhiều cây công nghiệp giá trị cao.

78. Đâu là giải pháp quan trọng nhất để giải quyết vấn đề việc làm cho người lao động ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động.
B. Mở rộng quy mô các khu công nghiệp.
C. Nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động.
D. Hạn chế nhập cư từ các vùng khác.

79. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Bà Rịa – Vũng Tàu
B. Đồng Nai
C. Bình Dương
D. TP. Hồ Chí Minh

80. Căn cứ vào Atlat Địa lí Việt Nam trang 29, trung tâm công nghiệp nào sau đây thuộc vùng Đông Nam Bộ có quy mô lớn nhất?

A. Biên Hòa
B. Thủ Dầu Một
C. Vũng Tàu
D. TP. Hồ Chí Minh

81. Trong quá trình đô thị hóa ở Đông Nam Bộ, vấn đề nào cần được quan tâm giải quyết hàng đầu?

A. Xây dựng thêm nhiều khu đô thị mới.
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng.
C. Giải quyết các vấn đề về nhà ở cho người lao động.
D. Bảo vệ môi trường và tài nguyên thiên nhiên.

82. Biện pháp nào sau đây giúp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Mở rộng diện tích đất trồng.
B. Tăng cường sử dụng phân bón hóa học.
C. Áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật vào sản xuất.
D. Giảm chi phí đầu tư cho nông nghiệp.

83. Đâu là điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc phát triển du lịch biển ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Khí hậu mát mẻ quanh năm.
B. Nhiều bãi biển đẹp, nước biển trong xanh.
C. Địa hình đa dạng.
D. Tài nguyên sinh vật phong phú.

84. Ý nào sau đây thể hiện đúng nhất vai trò của vùng Đông Nam Bộ đối với sự phát triển kinh tế của cả nước?

A. Là vùng có tốc độ tăng trưởng kinh tế nhanh nhất cả nước.
B. Là vùng có cơ cấu kinh tế đa dạng nhất cả nước.
C. Là đầu tàu kinh tế, có sức hút mạnh mẽ đối với đầu tư nước ngoài.
D. Là vùng có trình độ thâm canh nông nghiệp cao nhất cả nước.

85. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Đất phù sa
B. Đất đỏ bazan
C. Đất xám
D. Đất mặn

86. Trong cơ cấu kinh tế của vùng Đông Nam Bộ, ngành nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp – xây dựng
C. Dịch vụ
D. Thủy sản

87. Định hướng nào sau đây KHÔNG phù hợp với việc phát triển bền vững ở vùng Đông Nam Bộ?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên để phục vụ phát triển kinh tế.
B. Đầu tư vào công nghệ sản xuất sạch, thân thiện với môi trường.
C. Phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao.
D. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

88. Tỉnh nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm phía Nam?

A. Bình Dương
B. Đồng Nai
C. Bình Phước
D. Bà Rịa – Vũng Tàu

89. Tuyến đường giao thông quan trọng nào kết nối vùng Đông Nam Bộ với các tỉnh Tây Nguyên?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 20
D. Đường Hồ Chí Minh

90. Nhân tố nào sau đây có vai trò quan trọng nhất trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của vùng Đông Nam Bộ?

A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú
C. Nguồn lao động dồi dào, có trình độ
D. Chính sách ưu đãi đầu tư của nhà nước

91. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

92. Vấn đề nào sau đây là thách thức lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
C. Địa hình thấp, dễ ngập lụt
D. Cơ sở hạ tầng lạc hậu

93. Đâu là hướng phát triển công nghiệp quan trọng ở Đồng bằng sông Cửu Long, phù hợp với tiềm năng của vùng?

A. Công nghiệp khai thác khoáng sản
B. Công nghiệp luyện kim
C. Công nghiệp chế biến nông sản, thủy sản
D. Công nghiệp sản xuất ô tô

94. Đâu là yếu tố tự nhiên quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Độ cao địa hình
B. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch
C. Loại đất
D. Khí hậu

95. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Biến đổi khí hậu, mực nước biển dâng
B. Khai thác cát quá mức
C. Xây dựng nhiều đập thủy điện ở thượng nguồn
D. Tất cả các nguyên nhân trên

96. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thiếu nước ngọt vào mùa khô
B. Đất đai khô cằn
C. Bão lũ thường xuyên
D. Địa hình dốc

97. Hệ quả của việc khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Năng suất cây trồng tăng cao
B. Ô nhiễm môi trường, suy thoái tài nguyên
C. Giao thông thuận lợi hơn
D. Đời sống người dân được cải thiện

98. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê bao kiên cố
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
C. Khai thác triệt để tài nguyên nước
D. Phát triển các mô hình kinh tế thích ứng

99. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long An
C. Tiền Giang
D. Đồng Tháp

100. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội đối với sự phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tình trạng thiếu việc làm
B. Trình độ dân trí thấp
C. Chênh lệch giàu nghèo
D. Thiếu cơ sở hạ tầng

101. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

102. Loại cây trồng nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cây lúa
B. Cây ăn quả
C. Cây công nghiệp ngắn ngày
D. Cây rau màu

103. Đâu là yếu tố quan trọng nhất để thu hút đầu tư nước ngoài vào Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vị trí địa lý thuận lợi
B. Chính sách ưu đãi đầu tư
C. Nguồn lao động dồi dào
D. Cơ sở hạ tầng phát triển

104. Tỉnh nào sau đây có đường biên giới trên biển với nhiều nước trong khu vực Đông Nam Á?

A. Cà Mau
B. Bạc Liêu
C. Sóc Trăng
D. Trà Vinh

105. Đâu là loại đất chính ở Đồng bằng sông Cửu Long, thích hợp cho trồng lúa nước?

A. Đất phù sa
B. Đất đỏ bazan
C. Đất xám
D. Đất feralit

106. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch biển
B. Du lịch sinh thái
C. Du lịch mạo hiểm
D. Du lịch công nghiệp

107. Vùng nào ở Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của tình trạng xâm nhập mặn?

A. Vùng ven biển
B. Vùng trung tâm
C. Vùng núi
D. Vùng biên giới

108. Đâu là vai trò quan trọng nhất của Đồng bằng sông Cửu Long đối với nền kinh tế Việt Nam?

A. Trung tâm công nghiệp lớn nhất cả nước
B. Vùng nuôi trồng thủy sản lớn nhất cả nước
C. Vùng sản xuất lương thực lớn nhất cả nước
D. Trung tâm du lịch lớn nhất cả nước

109. Đâu là giải pháp để giảm thiểu tác động tiêu cực của lũ lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các khu đô thị mới
B. Phá rừng ngập mặn
C. Xây dựng hệ thống đê bao kết hợp với các công trình thoát lũ
D. Tăng cường khai thác cát sông

110. Đâu là cây công nghiệp dài ngày quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cao su
B. Cà phê
C. Điều
D. Hồ tiêu

111. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng nhiều khu công nghiệp
B. Khai thác tối đa tài nguyên rừng
C. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
D. Mở rộng diện tích trồng lúa

112. Tỉnh nào sau đây có diện tích nuôi trồng thủy sản lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Cà Mau
D. Kiên Giang

113. Đâu là cửa khẩu quốc tế quan trọng nhất của Đồng bằng sông Cửu Long, thúc đẩy giao thương với Campuchia?

A. Mộc Bài
B. Hà Tiên
C. Tịnh Biên
D. Xa Mát

114. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng của việc phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai?

A. Trở thành vùng công nghiệp lớn nhất cả nước
B. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
C. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
D. Mở rộng diện tích trồng lúa

115. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển kinh tế biển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác khoáng sản
B. Phát triển du lịch biển
C. Nuôi trồng và khai thác thủy sản
D. Xây dựng cảng biển

116. Đâu là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu ô nhiễm môi trường do hoạt động nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng nhiều nhà máy chế biến thủy sản
B. Sử dụng nhiều hóa chất trong nuôi trồng
C. Áp dụng các quy trình nuôi trồng bền vững
D. Mở rộng diện tích nuôi trồng

117. Đâu là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn lao động ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề
C. Hạn chế nhập cư
D. Phát triển các ngành công nghiệp sử dụng nhiều lao động phổ thông

118. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là thế mạnh của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chế biến lương thực, thực phẩm
B. Sản xuất vật liệu xây dựng
C. Khai thác dầu khí
D. Cơ khí nông nghiệp

119. Nhận định nào sau đây đúng về dân cư và lao động ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Dân cư tập trung chủ yếu ở vùng ven biển
B. Tỉ lệ lao động qua đào tạo còn thấp
C. Lực lượng lao động dồi dào, có trình độ cao
D. Dân số phân bố đồng đều

120. Đâu là biện pháp quan trọng để phát triển bền vững ngành lúa gạo ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng sản lượng lúa bằng mọi giá
B. Sử dụng nhiều phân bón hóa học
C. Nâng cao chất lượng và giá trị lúa gạo
D. Mở rộng diện tích trồng lúa

121. Vùng nào ở Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc trồng mía?

A. Vùng Đồng Tháp Mười
B. Vùng Tứ giác Long Xuyên
C. Vùng ven biển
D. Vùng trung tâm

122. Trong những năm gần đây, ngành nào ở Đồng bằng sông Cửu Long đang có xu hướng phát triển mạnh mẽ?

A. Khai thác khoáng sản
B. Du lịch
C. Cơ khí chế tạo
D. Sản xuất điện tử

123. Tỉnh nào sau đây có đường biên giới trên biển với nước ngoài?

A. Đồng Tháp
B. An Giang
C. Cà Mau
D. Vĩnh Long

124. Giải pháp nào sau đây giúp giảm thiểu tác động của lũ lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước
B. Chặt phá rừng đầu nguồn
C. Xây dựng nhà ở kiên cố ở vùng trũng
D. Đắp đê bao quanh các khu dân cư

125. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất đỏ bazan

126. Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh nhờ nguồn cá tra, basa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chế biến thủy sản
B. Sản xuất thức ăn gia súc
C. Dệt may
D. Đóng tàu

127. Để tăng năng suất lúa ở Đồng bằng sông Cửu Long, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Sử dụng phân bón hóa học
B. Áp dụng giống lúa mới, năng suất cao
C. Mở rộng diện tích trồng lúa
D. Tăng cường thủy lợi

128. Đâu là loại hình du lịch sinh thái đặc trưng của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch biển
B. Du lịch núi
C. Du lịch sông nước, miệt vườn
D. Du lịch văn hóa

129. Đâu là biện pháp quan trọng để bảo vệ đa dạng sinh học ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng nhiều khu công nghiệp
B. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên
C. Mở rộng diện tích trồng lúa
D. Thành lập các khu bảo tồn thiên nhiên

130. Hạn chế nào sau đây không phải là nguyên nhân làm cho Đồng bằng sông Cửu Long ít hấp dẫn đầu tư nước ngoài so với Đông Nam Bộ?

A. Cơ sở hạ tầng kém phát triển
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế
C. Vị trí địa lý không thuận lợi
D. Thủ tục hành chính còn phức tạp

131. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Rạch Giá

132. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nuôi trồng thủy sản
B. Trồng lúa
C. Khai thác than đá
D. Chế biến nông sản

133. Tỉnh nào sau đây ở Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích nuôi trồng thủy sản lớn nhất?

A. Cà Mau
B. Bạc Liêu
C. Sóc Trăng
D. Kiên Giang

134. Biện pháp nào sau đây giúp hạn chế tình trạng sạt lở bờ sông ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng nhà máy thủy điện
B. Trồng rừng phòng hộ ven sông
C. Khai thác cát sỏi lòng sông
D. Xây dựng khu công nghiệp ven sông

135. Hệ sinh thái nào sau đây đặc trưng cho vùng ven biển Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Rừng thông
B. Rừng ngập mặn
C. Rừng lá rộng
D. Rừng ôn đới

136. Tỉnh nào ở Đồng bằng sông Cửu Long có diện tích trồng lúa lớn nhất?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Kiên Giang
D. Long An

137. Tỉnh nào sau đây ở Đồng bằng sông Cửu Long có tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch biển?

A. Vĩnh Long
B. Trà Vinh
C. Đồng Tháp
D. An Giang

138. Ngành giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường hàng không

139. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Đồng bằng sông Cửu Long với Thành phố Hồ Chí Minh?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 20
D. Quốc lộ 22

140. Đâu là ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long, tận dụng lợi thế từ nguồn nguyên liệu nông sản phong phú?

A. Khai thác khoáng sản
B. Cơ khí chế tạo
C. Chế biến lương thực, thực phẩm
D. Sản xuất điện tử

141. Nhận định nào sau đây đúng về dân cư và lao động ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Dân số đông, mật độ dân số thấp
B. Dân số ít, mật độ dân số cao
C. Dân số đông, mật độ dân số cao
D. Dân số ít, mật độ dân số thấp

142. Loại cây trồng nào sau đây không phải là thế mạnh của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Lúa
B. Cà phê
C. Cây ăn quả
D. Dừa

143. Cảng biển nào sau đây là lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cảng Cần Thơ
B. Cảng Mỹ Tho
C. Cảng Cái Lân
D. Cảng Sài Gòn

144. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Long An
B. Tiền Giang
C. Bến Tre
D. Đồng Tháp

145. Thách thức lớn nhất đối với việc phát triển nuôi trồng thủy sản ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Ô nhiễm môi trường
C. Thiếu kinh nghiệm
D. Thiếu lao động

146. Giải pháp quan trọng nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Xây dựng đê điều
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
C. Khai thác tài nguyên nước ngầm
D. Phát triển du lịch

147. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Công nghiệp – xây dựng
B. Dịch vụ
C. Nông – lâm – ngư nghiệp
D. Du lịch

148. Khó khăn lớn nhất về tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thiếu nước vào mùa khô
B. Xâm nhập mặn
C. Bão lũ
D. Đất phèn

149. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long tập trung nhiều khu công nghiệp nhất?

A. Vùng ven biển
B. Vùng trung tâm
C. Vùng biên giới
D. Vùng núi

150. Đâu là cây ăn quả đặc sản nổi tiếng của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mận Hậu
B. Vải Thiều
C. Sầu Riêng
D. Đào

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.