Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 39 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 39 online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/04/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa 9 bài 39 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.6/5 (154 đánh giá)

1. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng nhất của việc phát triển kinh tế – xã hội ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân.
B. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
C. Thu hút nhiều vốn đầu tư nước ngoài.
D. Phát triển các ngành công nghiệp hiện đại.

2. Cho biểu đồ thể hiện GDP bình quân đầu người của Duyên hải Nam Trung Bộ so với cả nước. Dựa vào biểu đồ, nhận xét nào sau đây đúng?

A. GDP bình quân đầu người của Duyên hải Nam Trung Bộ luôn cao hơn cả nước.
B. GDP bình quân đầu người của Duyên hải Nam Trung Bộ luôn thấp hơn cả nước.
C. GDP bình quân đầu người của Duyên hải Nam Trung Bộ tương đương với cả nước.
D. GDP bình quân đầu người của Duyên hải Nam Trung Bộ biến động không ổn định.

3. Đâu là sản phẩm nông nghiệp quan trọng nhất ở các tỉnh cực Nam Trung Bộ?

A. Lúa gạo.
B. Cây công nghiệp lâu năm.
C. Thủy sản.
D. Muối.

4. Vùng nào của Duyên hải Nam Trung Bộ tập trung nhiều khu công nghiệp nhất?

A. Bắc Trung Bộ.
B. Nam Trung Bộ.
C. Các tỉnh ven biển.
D. Các tỉnh miền núi.

5. Đâu là khu kinh tế ven biển quan trọng ở Duyên hải Nam Trung Bộ, tập trung vào các ngành công nghiệp lọc hóa dầu và hóa chất?

A. Khu kinh tế Dung Quất.
B. Khu kinh tế Chu Lai.
C. Khu kinh tế Nhơn Hội.
D. Khu kinh tế Chân Mây.

6. Ngành công nghiệp nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh ở Duyên hải Nam Trung Bộ nhờ nguồn tài nguyên khoáng sản?

A. Chế biến lương thực, thực phẩm.
B. Sản xuất hàng tiêu dùng.
C. Khai thác và chế biến khoáng sản.
D. Cơ khí.

7. Sân bay quốc tế nào sau đây nằm ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Sân bay Cam Ranh.
B. Sân bay Liên Khương.
C. Sân bay Phú Bài.
D. Sân bay Đồng Hới.

8. Cho bảng số liệu về diện tích và sản lượng thủy sản của Duyên hải Nam Trung Bộ và cả nước. Dựa vào bảng số liệu, nhận xét nào sau đây đúng?

A. Diện tích nuôi trồng thủy sản của Duyên hải Nam Trung Bộ lớn hơn cả nước.
B. Sản lượng thủy sản khai thác của Duyên hải Nam Trung Bộ thấp hơn cả nước.
C. Duyên hải Nam Trung Bộ đóng góp đáng kể vào sản lượng thủy sản của cả nước.
D. Ngành thủy sản của Duyên hải Nam Trung Bộ chưa phát triển.

9. Tỉnh nào sau đây ở Duyên hải Nam Trung Bộ có trữ lượng titan lớn nhất cả nước?

A. Bình Định.
B. Khánh Hòa.
C. Bình Thuận.
D. Quảng Nam.

10. Nhận định nào sau đây đúng về dân cư và xã hội của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Mật độ dân số cao nhất cả nước.
B. Tỉ lệ dân số thành thị thấp.
C. Đời sống người dân rất khó khăn.
D. Chất lượng cuộc sống cao hơn mức trung bình cả nước.

11. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Xây dựng các hồ chứa nước.
B. Trồng rừng phòng hộ.
C. Phát triển du lịch sinh thái.
D. Đẩy mạnh khai thác thủy sản.

12. Dựa vào Atlat Địa lí Việt Nam, hãy cho biết trung tâm công nghiệp nào sau đây không thuộc Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Huế.
B. Đà Nẵng.
C. Quy Nhơn.
D. Buôn Ma Thuột.

13. Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện tự nhiên thuận lợi cho sự phát triển của ngành thủy sản ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Có nhiều bãi tôm, bãi cá.
B. Nguồn lợi hải sản phong phú.
C. Ít chịu ảnh hưởng của thiên tai.
D. Có các đầm phá, cửa sông.

14. Ý nào sau đây thể hiện rõ nhất vai trò của các đô thị ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Trung tâm kinh tế, văn hóa, khoa học – kĩ thuật.
B. Nơi tập trung dân cư đông đúc.
C. Địa điểm du lịch hấp dẫn.
D. Đầu mối giao thông quan trọng.

15. Đâu là trung tâm du lịch lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Quy Nhơn.
B. Nha Trang.
C. Đà Nẵng.
D. Phan Thiết.

16. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ đa dạng sinh học biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Xây dựng các khu bảo tồn biển.
B. Phát triển du lịch sinh thái.
C. Hạn chế khai thác thủy sản.
D. Xử lý nước thải công nghiệp.

17. Vấn đề môi trường nào đang nổi lên ở Duyên hải Nam Trung Bộ do hoạt động nuôi trồng thủy sản?

A. Ô nhiễm nguồn nước.
B. Xói lở bờ biển.
C. Bão cát.
D. Ngập mặn.

18. Cho biểu đồ về cơ cấu kinh tế của Duyên hải Nam Trung Bộ năm 2010 và 2020. Dựa vào biểu đồ, nhận xét nào sau đây đúng?

A. Tỉ trọng ngành nông, lâm, ngư nghiệp tăng.
B. Tỉ trọng ngành công nghiệp – xây dựng giảm.
C. Tỉ trọng ngành dịch vụ tăng.
D. Cơ cấu kinh tế ít thay đổi.

19. Ngành nào sau đây được coi là thế mạnh truyền thống của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Công nghiệp chế biến.
B. Du lịch.
C. Thủy sản.
D. Dịch vụ cảng biển.

20. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối các tỉnh Duyên hải Nam Trung Bộ với các vùng kinh tế khác của cả nước?

A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 14.
C. Quốc lộ 20.
D. Đường Hồ Chí Minh.

21. Loại hình giao thông vận tải nào ít phát triển nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường biển.
D. Đường hàng không.

22. Cảng biển nào sau đây là cảng biển lớn nhất ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Cảng Đà Nẵng.
B. Cảng Quy Nhơn.
C. Cảng Nha Trang.
D. Cảng Dung Quất.

23. Để tăng cường liên kết kinh tế giữa các tỉnh trong vùng Duyên hải Nam Trung Bộ, giải pháp nào sau đây là quan trọng nhất?

A. Phát triển đồng đều các ngành kinh tế.
B. Xây dựng cơ sở hạ tầng đồng bộ.
C. Tăng cường hợp tác về văn hóa – xã hội.
D. Thúc đẩy du lịch nội vùng.

24. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

A. Đất đai khô cằn.
B. Thiếu nước ngọt trầm trọng.
C. Ít sông lớn.
D. Bão và lũ lụt thường xuyên.

25. Cho biết vùng nào sau đây có tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng gió ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Các tỉnh ven biển.
B. Các tỉnh miền núi.
C. Các đảo ven bờ.
D. Các đồng bằng ven biển.

26. Đâu là yếu tố quan trọng nhất giúp Duyên hải Nam Trung Bộ thu hút đầu tư nước ngoài?

A. Vị trí địa lí thuận lợi.
B. Nguồn lao động dồi dào.
C. Chính sách ưu đãi đầu tư.
D. Cơ sở hạ tầng đang được cải thiện.

27. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm miền Trung?

A. Thừa Thiên Huế.
B. Đà Nẵng.
C. Quảng Nam.
D. Quảng Ngãi.

28. Ý nào sau đây không phải là phương hướng chủ yếu để phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Phát triển du lịch biển.
B. Khai thác và chế biến dầu khí.
C. Phát triển giao thông vận tải biển.
D. Phát triển trồng trọt các loại cây công nghiệp.

29. Loại hình du lịch nào đang được chú trọng phát triển ở Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Du lịch sinh thái.
B. Du lịch văn hóa.
C. Du lịch biển – đảo.
D. Du lịch mạo hiểm.

30. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển bền vững của Duyên hải Nam Trung Bộ?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Cơ sở hạ tầng lạc hậu.
C. Nguồn nhân lực chất lượng thấp.
D. Biến đổi khí hậu và thiên tai.

31. Giải pháp nào sau đây KHÔNG phù hợp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
C. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên
D. Phát triển các mô hình kinh tế thích ứng

32. Ngành công nghiệp nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chế biến lương thực, thực phẩm
B. Sản xuất vật liệu xây dựng
C. Cơ khí nông nghiệp
D. Khai thác than đá

33. Loại hình nuôi trồng thủy sản nào sau đây phát triển mạnh nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nuôi cá nước lạnh
B. Nuôi tôm sú
C. Nuôi ngọc trai
D. Nuôi cá voi

34. Tỉnh nào sau đây KHÔNG thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long An
C. Kiên Giang
D. Bạc Liêu

35. Ngành giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường hàng không

36. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

37. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng ô nhiễm nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Hoạt động khai thác khoáng sản
B. Xả thải từ các khu công nghiệp và đô thị
C. Phát triển du lịch quá mức
D. Biến đổi khí hậu

38. Đâu là một trong những giải pháp quan trọng để bảo tồn đa dạng sinh học ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mở rộng diện tích nuôi trồng thủy sản
B. Phát triển mạnh mẽ các khu công nghiệp
C. Tăng cường khai thác tài nguyên rừng
D. Thành lập và quản lý hiệu quả các khu bảo tồn thiên nhiên

39. Tỉnh nào sau đây của Đồng bằng sông Cửu Long có cửa khẩu quốc tế quan trọng, thúc đẩy giao thương với Campuchia?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Kiên Giang
D. Long An

40. Đâu là một trong những mục tiêu quan trọng của việc phát triển kinh tế – xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của người dân
B. Tăng cường khai thác tài nguyên thiên nhiên
C. Chuyển đổi hoàn toàn sang nền kinh tế công nghiệp
D. Giảm quy mô sản xuất nông nghiệp

41. Hạn chế nào sau đây KHÔNG phải là thách thức đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém
B. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn thiếu
C. Thiên tai diễn biến ngày càng phức tạp
D. Địa hình đồi núi hiểm trở

42. Trong những năm gần đây, ngành nào đang được chú trọng phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long để đa dạng hóa cơ cấu kinh tế?

A. Khai thác khoáng sản
B. Du lịch
C. Lâm nghiệp
D. Thủy điện

43. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần bảo vệ tài nguyên đất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sử dụng phân bón hóa học hợp lý
B. Trồng cây chắn gió, bảo vệ bờ sông
C. Thâm canh tăng vụ
D. Cải tạo đất phèn, đất mặn

44. Ngành công nghiệp chế biến lương thực thực phẩm ở Đồng bằng sông Cửu Long chủ yếu dựa vào nguồn nguyên liệu nào?

A. Khoáng sản
B. Thủy sản và nông sản
C. Lâm sản
D. Năng lượng

45. Để giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây được ưu tiên hàng đầu?

A. Xây dựng các nhà máy lọc nước biển
B. Đào kênh dẫn nước từ sông Mê Kông
C. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt
D. Trồng rừng ngập mặn để giữ nước

46. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là thế mạnh của Đồng bằng sông Cửu Long trong phát triển kinh tế?

A. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào
B. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương
C. Nguồn lao động dồi dào
D. Tài nguyên khoáng sản phong phú

47. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho việc trồng cây ăn quả?

A. Đồng Tháp Mười
B. Vùng phù sa ven sông Tiền và sông Hậu
C. Tứ giác Long Xuyên
D. Bán đảo Cà Mau

48. Loại cây trồng nào sau đây được xem là cây công nghiệp quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cây mía
B. Cây cao su
C. Cây lúa
D. Cây dừa

49. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây cần được chú trọng?

A. Tăng cường xuất khẩu lao động
B. Đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề
C. Thu hút lao động từ các vùng khác
D. Giảm quy mô sản xuất nông nghiệp

50. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng ngập úng nghiêm trọng nhất vào mùa mưa?

A. Đồng Tháp Mười
B. Tứ giác Long Xuyên
C. Bán đảo Cà Mau
D. Vùng ven biển

51. Để thu hút đầu tư vào Đồng bằng sông Cửu Long, điều quan trọng nhất là phải cải thiện yếu tố nào?

A. Nguồn lao động giá rẻ
B. Chính sách ưu đãi thuế
C. Cơ sở hạ tầng và thủ tục hành chính
D. Diện tích đất đai

52. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng lớn nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

53. Khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long do yếu tố tự nhiên gây ra là gì?

A. Thiếu lao động
B. Hạn hán kéo dài
C. Xâm nhập mặn
D. Bão lũ thường xuyên

54. Biện pháp nào sau đây KHÔNG góp phần giảm thiểu tác động của lũ lụt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê bao
B. Trồng rừng phòng hộ
C. Xây dựng các khu đô thị tập trung
D. Nạo vét kênh rạch

55. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Kiên Giang
C. Đồng Tháp
D. Sóc Trăng

56. Đâu là một trong những thách thức lớn nhất đối với việc phát triển bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Dân số quá đông
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng
D. Địa hình bằng phẳng

57. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển du lịch sinh thái ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Các di tích lịch sử – văn hóa
B. Các khu công nghiệp lớn
C. Vườn quốc gia và các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Hệ thống giao thông hiện đại

58. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất cát

59. Tuyến đường quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối Đồng bằng sông Cửu Long với các vùng kinh tế khác của cả nước?

A. Quốc lộ 1A
B. Quốc lộ 14
C. Quốc lộ 20
D. Quốc lộ 22

60. Yếu tố nào sau đây KHÔNG ảnh hưởng đến sự phát triển của ngành du lịch ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tài nguyên du lịch tự nhiên và nhân văn
B. Cơ sở hạ tầng du lịch
C. Chính sách phát triển du lịch
D. Giá vàng thế giới

61. Giải pháp nào sau đây giúp nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng diện tích trồng trọt
B. Sử dụng nhiều phân bón hóa học
C. Áp dụng quy trình sản xuất sạch, an toàn
D. Xuất khẩu nông sản thô

62. Loại hình giao thông vận tải nào giữ vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường sông
D. Đường hàng không

63. Đâu là trung tâm công nghiệp lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Rạch Giá

64. Yếu tố nào sau đây không phải là điều kiện thuận lợi để phát triển ngành chế biến lương thực, thực phẩm ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nguồn nguyên liệu dồi dào
B. Thị trường tiêu thụ rộng lớn
C. Lao động giá rẻ
D. Công nghệ chế biến hiện đại

65. Đâu là khó khăn lớn nhất trong việc tiêu thụ nông sản của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Sản lượng quá lớn
B. Chất lượng nông sản thấp
C. Thiếu hệ thống bảo quản và chế biến
D. Giá cả biến động

66. Đâu là thách thức lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế – xã hội của Đồng bằng sông Cửu Long trong tương lai?

A. Thiếu vốn đầu tư
B. Biến đổi khí hậu và nước biển dâng
C. Nguồn nhân lực chất lượng thấp
D. Cạnh tranh từ các vùng kinh tế khác

67. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng xâm nhập mặn nghiêm trọng nhất?

A. Đồng Tháp Mười
B. Tứ giác Long Xuyên
C. Vùng ven biển
D. Vùng giữa đồng bằng

68. Đâu là khó khăn lớn nhất đối với việc phát triển giao thông vận tải đường bộ ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
B. Thiếu vốn đầu tư
C. Địa hình thấp, dễ bị ngập lụt
D. Nguồn nhân lực chất lượng cao còn hạn chế

69. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long An
C. Kiên Giang
D. Bạc Liêu

70. Vùng nào ở Đồng bằng sông Cửu Long có điều kiện tự nhiên thuận lợi nhất cho nuôi trồng thủy sản nước ngọt?

A. Vùng ven biển
B. Đồng Tháp Mười
C. Tứ giác Long Xuyên
D. Vùng giữa đồng bằng

71. Đặc điểm nào sau đây không phải là thế mạnh của Đồng bằng sông Cửu Long trong phát triển kinh tế?

A. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào
B. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương
C. Nguồn khoáng sản phong phú
D. Nguồn lao động có kinh nghiệm trong sản xuất nông nghiệp

72. Khó khăn nào sau đây ảnh hưởng lớn đến chất lượng nguồn nước ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Ô nhiễm từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt
B. Thiếu hụt lượng mưa
C. Địa hình bằng phẳng
D. Sự thay đổi dòng chảy của sông Mekong

73. Giải pháp nào sau đây giúp Đồng bằng sông Cửu Long chủ động hơn trong việc ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Nhận viện trợ từ các tổ chức quốc tế
B. Xây dựng các công trình phòng chống thiên tai
C. Chủ động nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp khoa học công nghệ
D. Di dời dân cư đến vùng an toàn

74. Để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây cần được chú trọng?

A. Tăng số lượng trường đại học
B. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động
C. Nâng cao chất lượng giáo dục và đào tạo nghề
D. Thu hút lao động từ các vùng khác

75. Biện pháp nào sau đây không góp phần bảo vệ tài nguyên rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Phát triển du lịch sinh thái bền vững
B. Tăng cường trồng rừng và phục hồi rừng
C. Chuyển đổi rừng ngập mặn sang nuôi trồng thủy sản
D. Nâng cao ý thức bảo vệ rừng của cộng đồng

76. Giải pháp nào sau đây không phù hợp để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi
C. Khai thác triệt để tài nguyên thiên nhiên
D. Phát triển các mô hình sinh kế thích ứng

77. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Kiên Giang
D. Long An

78. Vùng nào ở Đồng bằng sông Cửu Long có tiềm năng phát triển mạnh về năng lượng tái tạo (điện gió, điện mặt trời)?

A. Đồng Tháp Mười
B. Vùng ven biển
C. Tứ giác Long Xuyên
D. Vùng giữa đồng bằng

79. Để phát triển bền vững ở Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây cần được ưu tiên hàng đầu?

A. Tăng cường khai thác tài nguyên
B. Đẩy mạnh công nghiệp hóa
C. Phát triển nông nghiệp theo hướng bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài

80. Ngành du lịch sinh thái phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long dựa trên yếu tố nào?

A. Cơ sở hạ tầng hiện đại
B. Tài nguyên du lịch tự nhiên phong phú
C. Nguồn lao động dồi dào
D. Chính sách ưu đãi của nhà nước

81. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

82. Để thu hút đầu tư vào Đồng bằng sông Cửu Long, giải pháp nào sau đây quan trọng nhất?

A. Giảm thuế cho doanh nghiệp
B. Cải thiện cơ sở hạ tầng
C. Tăng cường quảng bá hình ảnh
D. Nới lỏng các quy định về môi trường

83. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất than bùn

84. Để giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long, biện pháp nào sau đây mang tính lâu dài và bền vững nhất?

A. Xây dựng các công trình thủy lợi ngăn mặn
B. Sử dụng giống cây trồng chịu mặn
C. Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn nước ngọt
D. Chuyển đổi sang nuôi trồng thủy sản

85. Đâu không phải là mục tiêu của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nâng cao hiệu quả sản xuất
B. Tăng cường khả năng cạnh tranh
C. Bảo vệ môi trường
D. Giảm tỷ lệ thất nghiệp ở khu vực thành thị

86. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Chế biến lương thực, thực phẩm
B. Sản xuất vật liệu xây dựng
C. Công nghiệp năng lượng
D. Hóa chất

87. Đâu không phải là một trong những giải pháp chủ yếu để bảo vệ môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải
B. Hạn chế sử dụng thuốc trừ sâu hóa học
C. Khai thác tối đa nguồn lợi thủy sản
D. Nâng cao ý thức bảo vệ môi trường của người dân

88. Hậu quả nào sau đây không phải do biến đổi khí hậu gây ra ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xâm nhập mặn
B. Ngập lụt
C. Hạn hán
D. Động đất

89. Đâu là cây trồng quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Lúa
B. Cây ăn quả
C. Thủy sản
D. Cây công nghiệp ngắn ngày

90. Yếu tố nào sau đây tác động lớn nhất đến sự phân bố dân cư ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Địa hình
B. Khí hậu
C. Tài nguyên thiên nhiên
D. Hoạt động sản xuất

91. Để phát triển bền vững, Đồng bằng sông Cửu Long cần chú trọng liên kết với vùng kinh tế nào?

A. Vùng Đông Nam Bộ
B. Vùng Tây Nguyên
C. Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ
D. Vùng Bắc Trung Bộ

92. Vùng nào của Đồng bằng sông Cửu Long chịu ảnh hưởng lớn nhất của thủy triều?

A. Vùng Đồng Tháp Mười
B. Vùng Tứ giác Long Xuyên
C. Vùng ven biển
D. Vùng giữa đồng bằng

93. Loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt
B. Đất phèn
C. Đất mặn
D. Đất cát

94. Tác động tiêu cực nào sau đây không phải do biến đổi khí hậu gây ra ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Ngập lụt thường xuyên hơn
B. Xâm nhập mặn sâu vào đất liền
C. Động đất gia tăng
D. Sạt lở bờ sông, bờ biển

95. Đâu là giải pháp quan trọng để giải quyết tình trạng thiếu nước ngọt vào mùa khô ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng các hồ chứa nước ngọt
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng
C. Khai thác nước ngầm
D. Xây dựng hệ thống kênh tưới tiêu

96. Đâu là vùng đất ngập mặn lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vườn quốc gia Tràm Chim
B. Rừng U Minh Thượng
C. Vườn quốc gia Mũi Cà Mau
D. Rừng tràm Trà Sư

97. Ngành nào sau đây có tiềm năng phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long nhờ lợi thế về sông ngòi, kênh rạch?

A. Du lịch sinh thái
B. Khai thác khoáng sản
C. Luyện kim
D. Cơ khí chế tạo

98. Đâu là biện pháp quan trọng nhất để bảo vệ rừng ngập mặn ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng đê điều kiên cố
B. Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ rừng
C. Khai thác triệt để nguồn lợi từ rừng
D. Chuyển đổi diện tích rừng sang nuôi trồng thủy sản

99. Tỉnh nào sau đây có cửa khẩu quốc tế quan trọng, tạo điều kiện giao thương với Campuchia?

A. An Giang
B. Đồng Tháp
C. Long An
D. Kiên Giang

100. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Mỹ Tho
C. Long Xuyên
D. Cà Mau

101. Đâu là biện pháp hiệu quả để giảm thiểu tình trạng sạt lở bờ sông, bờ biển ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng đê điều kiên cố
B. Trồng rừng ngập mặn
C. Khai thác cát sông có kiểm soát
D. Hạn chế xây dựng nhà ở ven sông

102. Loại cây ăn quả nào sau đây là đặc sản nổi tiếng của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Táo
B. Cam
C. Xoài cát Hòa Lộc
D. Đào

103. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Nông nghiệp
B. Công nghiệp
C. Dịch vụ
D. Xây dựng

104. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Long An
C. Kiên Giang
D. Đồng Tháp

105. Trong quá trình đô thị hóa, Đồng bằng sông Cửu Long cần chú trọng điều gì để đảm bảo phát triển bền vững?

A. Mở rộng diện tích đô thị một cách nhanh chóng
B. Xây dựng nhiều khu công nghiệp lớn
C. Bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống và cảnh quan thiên nhiên
D. Thu hút vốn đầu tư nước ngoài bằng mọi giá

106. Để thích ứng với biến đổi khí hậu, người dân Đồng bằng sông Cửu Long cần chú trọng điều gì trong sản xuất nông nghiệp?

A. Sử dụng nhiều phân bón hóa học
B. Trồng các giống cây chịu mặn, chịu hạn
C. Mở rộng diện tích trồng lúa
D. Tăng vụ sản xuất

107. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay?

A. Tỷ lệ dân số già hóa cao
B. Tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn
C. Chất lượng nguồn lao động còn hạn chế
D. Mức sống của người dân còn thấp

108. Khó khăn lớn nhất về mặt tự nhiên đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long là gì?

A. Thiếu nước ngọt vào mùa khô
B. Ngập úng diện rộng vào mùa mưa
C. Đất phèn, đất mặn chiếm diện tích lớn
D. Bão lũ thường xuyên xảy ra

109. Đặc điểm nào sau đây không phải là thế mạnh của Đồng bằng sông Cửu Long trong phát triển kinh tế?

A. Đất đai màu mỡ, nguồn nước dồi dào
B. Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ
C. Vị trí địa lý thuận lợi cho giao thương quốc tế
D. Khoáng sản phong phú, đa dạng

110. Cây trồng nào sau đây được xem là cây công nghiệp quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cây mía
B. Cây cao su
C. Cây lúa
D. Cây dừa

111. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ
B. Đường sắt
C. Đường hàng không
D. Đường thủy

112. Đâu là nguyên nhân chính gây ra tình trạng xâm nhập mặn ngày càng sâu vào Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác nước ngầm quá mức
B. Xây dựng nhiều công trình thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông
C. Biến đổi khí hậu, nước biển dâng
D. Chặt phá rừng ngập mặn

113. Ngành công nghiệp nào sau đây không phải là ngành công nghiệp trọng điểm ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Công nghiệp chế biến lương thực, thực phẩm
B. Công nghiệp sản xuất vật liệu xây dựng
C. Công nghiệp dệt may
D. Công nghiệp hóa chất

114. Đâu là tiềm năng lớn nhất để phát triển năng lượng tái tạo ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Năng lượng mặt trời
B. Năng lượng gió
C. Năng lượng thủy triều
D. Năng lượng địa nhiệt

115. Giải pháp nào sau đây không phải là giải pháp để sử dụng hợp lý tài nguyên và bảo vệ môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác tối đa tài nguyên thiên nhiên để phát triển kinh tế
B. Chủ động sống chung với lũ
C. Phát triển nuôi trồng thủy sản bền vững
D. Bảo vệ rừng ngập mặn

116. Hoạt động kinh tế nào sau đây ít gây ô nhiễm môi trường ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Nuôi trồng thủy sản thâm canh
B. Sản xuất công nghiệp hóa chất
C. Du lịch sinh thái
D. Khai thác cát sông

117. Chợ nổi Cái Răng là một địa điểm du lịch nổi tiếng ở tỉnh/thành phố nào của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ
B. Tiền Giang
C. An Giang
D. Đồng Tháp

118. Loại hình nuôi trồng thủy sản nào đang được khuyến khích phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long theo hướng bền vững?

A. Nuôi tôm sú quảng canh
B. Nuôi cá tra thâm canh
C. Nuôi tôm sinh thái kết hợp trồng rừng ngập mặn
D. Nuôi cá lóc trong ao đất

119. Để nâng cao giá trị sản phẩm nông nghiệp, Đồng bằng sông Cửu Long cần tập trung vào điều gì?

A. Sản xuất hàng loạt với chi phí thấp
B. Áp dụng công nghệ cao vào sản xuất và chế biến
C. Xuất khẩu sản phẩm thô
D. Mở rộng diện tích trồng trọt

120. Tỉnh nào sau đây có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang
B. Kiên Giang
C. Đồng Tháp
D. Sóc Trăng

121. Ngành nào sau đây không phải là ngành kinh tế biển của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác và chế biến dầu khí.
B. Khai thác và nuôi trồng thủy sản.
C. Du lịch biển.
D. Trồng rừng ngập mặn.

122. Khó khăn lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp ở Đồng bằng sông Cửu Long hiện nay là gì?

A. Thiếu vốn đầu tư.
B. Cơ sở hạ tầng còn yếu kém.
C. Biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn.
D. Thị trường tiêu thụ không ổn định.

123. Đâu là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng xâm nhập mặn ngày càng sâu vào đất liền ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Khai thác quá mức nguồn nước ngầm.
B. Xây dựng quá nhiều công trình thủy điện ở thượng nguồn sông Mê Kông.
C. Nước biển dâng do biến đổi khí hậu.
D. Cả ba đáp án trên.

124. Đâu là biện pháp quan trọng để bảo vệ nguồn nước ngọt ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hồ chứa nước.
B. Tiết kiệm nước trong sản xuất và sinh hoạt.
C. Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường.
D. Tất cả các biện pháp trên.

125. Đâu là yếu tố quan trọng nhất thúc đẩy sự phát triển kinh tế của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vị trí địa lý thuận lợi, gần các trung tâm kinh tế lớn.
B. Nguồn lao động dồi dào, giá rẻ.
C. Tài nguyên thiên nhiên phong phú, đặc biệt là đất phù sa màu mỡ và nguồn nước dồi dào.
D. Cơ sở hạ tầng phát triển, giao thông thuận tiện.

126. Đâu là biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên đất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Trồng rừng phòng hộ.
B. Thâm canh tăng vụ.
C. Bón phân hóa học.
D. Sử dụng thuốc trừ sâu.

127. Loại hình du lịch nào có tiềm năng phát triển lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Du lịch biển.
B. Du lịch sinh thái.
C. Du lịch văn hóa – lịch sử.
D. Du lịch nghỉ dưỡng.

128. Trong các loại đất sau, loại đất nào chiếm diện tích lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất phù sa ngọt.
B. Đất phèn.
C. Đất mặn.
D. Đất than bùn.

129. Trong các biện pháp sau, biện pháp nào giúp hạn chế tình trạng ngập úng ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống kênh mương thoát nước.
B. Trồng rừng phòng hộ.
C. Đắp đê bao quanh ruộng.
D. Thâm canh tăng vụ.

130. Đâu là trung tâm kinh tế lớn nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ.
B. Long Xuyên.
C. Mỹ Tho.
D. Rạch Giá.

131. Đâu là khó khăn lớn nhất về mặt xã hội ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tình trạng thiếu việc làm ở nông thôn.
B. Chất lượng nguồn lao động còn thấp.
C. Sự phân hóa giàu nghèo ngày càng tăng.
D. Tình trạng di cư tự do.

132. Chợ nổi Cái Răng nằm ở tỉnh/thành phố nào của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cần Thơ.
B. Tiền Giang.
C. Vĩnh Long.
D. Đồng Tháp.

133. Tỉnh nào sau đây có sản lượng thủy sản khai thác lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cà Mau.
B. Kiên Giang.
C. Bạc Liêu.
D. Sóc Trăng.

134. Tỉnh nào sau đây có đường biên giới trên biển dài nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cà Mau.
B. Kiên Giang.
C. Bạc Liêu.
D. Sóc Trăng.

135. Loại hình giao thông vận tải nào có vai trò quan trọng nhất trong việc vận chuyển hàng hóa ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đường bộ.
B. Đường sắt.
C. Đường sông.
D. Đường hàng không.

136. Tỉnh nào sau đây không thuộc vùng kinh tế trọng điểm của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Long An.
B. Tiền Giang.
C. Đồng Tháp.
D. Bến Tre.

137. Cảng biển nào lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long, đóng vai trò quan trọng trong xuất nhập khẩu hàng hóa?

A. Cảng Cần Thơ.
B. Cảng Mỹ Tho.
C. Cảng Cái Lân.
D. Cảng Rạch Giá.

138. Tỉnh nào sau đây có sản lượng lúa cao nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang.
B. Kiên Giang.
C. Đồng Tháp.
D. Long An.

139. Tỉnh nào có diện tích trồng lúa lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. An Giang.
B. Kiên Giang.
C. Đồng Tháp.
D. Sóc Trăng.

140. Đâu là khó khăn lớn nhất về cơ sở hạ tầng ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Hệ thống giao thông còn yếu kém.
B. Hệ thống điện chưa đáp ứng đủ nhu cầu.
C. Hệ thống thủy lợi chưa hoàn chỉnh.
D. Hệ thống thông tin liên lạc còn lạc hậu.

141. Ngành công nghiệp nào sau đây phát triển mạnh ở Đồng bằng sông Cửu Long nhờ nguồn nguyên liệu từ nông nghiệp và thủy sản?

A. Cơ khí.
B. Hóa chất.
C. Chế biến lương thực, thực phẩm.
D. Điện tử.

142. Đâu là vùng trồng cây ăn quả lớn nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đồng Tháp Mười.
B. Tứ giác Long Xuyên.
C. Vùng ven biển.
D. Cả ba vùng trên.

143. Giải pháp nào sau đây quan trọng nhất để ứng phó với biến đổi khí hậu ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Xây dựng hệ thống đê điều kiên cố.
B. Chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi phù hợp.
C. Phát triển công nghiệp và dịch vụ.
D. Đẩy mạnh khai thác tài nguyên thiên nhiên.

144. Đâu là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tăng cường đầu tư vào giáo dục và đào tạo nghề.
B. Thu hút lao động từ các vùng khác.
C. Đẩy mạnh xuất khẩu lao động.
D. Giảm tỷ lệ sinh.

145. Loại thủy sản nào được nuôi trồng phổ biến nhất ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Tôm.
B. Cá tra.
C. Cá basa.
D. Nghêu.

146. Trong cơ cấu kinh tế của Đồng bằng sông Cửu Long, ngành nào chiếm tỷ trọng cao nhất?

A. Công nghiệp.
B. Nông nghiệp.
C. Dịch vụ.
D. Xây dựng.

147. Loại cây trồng nào được xem là thế mạnh số một của Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Cây công nghiệp lâu năm.
B. Cây ăn quả.
C. Cây lúa.
D. Cây rau màu.

148. Loại hình kinh tế nào đang được khuyến khích phát triển ở Đồng bằng sông Cửu Long để thích ứng với biến đổi khí hậu?

A. Nông nghiệp công nghệ cao.
B. Du lịch sinh thái.
C. Công nghiệp chế biến.
D. Tất cả các loại hình trên.

149. Tuyến quốc lộ nào đóng vai trò quan trọng nhất trong việc kết nối Đồng bằng sông Cửu Long với các vùng khác của cả nước?

A. Quốc lộ 1A.
B. Quốc lộ 50.
C. Quốc lộ 60.
D. Quốc lộ 80.

150. Đâu là khu dự trữ sinh quyển thế giới ở Đồng bằng sông Cửu Long?

A. Vườn quốc gia Tràm Chim.
B. Rừng U Minh Thượng.
C. Khu dự trữ sinh quyển Cần Giờ.
D. Vườn quốc gia Mũi Cà Mau.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.