Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa lí 6 kết nối tri thức online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm địa lí 6 kết nối tri thức online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/04/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm địa lí 6 kết nối tri thức online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (99 đánh giá)

1. Sông ngòi có vai trò quan trọng đối với đời sống con người, ngoại trừ:

A. Cung cấp nước cho sinh hoạt và sản xuất
B. Bồi đắp phù sa cho đồng bằng
C. Tạo ra các hồ chứa nước ngọt tự nhiên
D. Ngăn chặn sự di chuyển của các loài sinh vật

2. Biện pháp nào sau đây không phải là biện pháp bảo vệ tài nguyên nước?

A. Xây dựng các công trình thủy lợi
B. Xử lý nước thải trước khi thải ra môi trường
C. Sử dụng tiết kiệm nước trong sinh hoạt và sản xuất
D. Chặt phá rừng đầu nguồn

3. Để thể hiện độ cao của một ngọn núi trên bản đồ, người ta thường sử dụng phương pháp nào?

A. Đường đồng mức
B. Kí hiệu điểm
C. Màu sắc
D. Đường bình độ

4. Loại hình thiên tai nào sau đây thường xảy ra ở vùng núi cao?

A. Lũ quét
B. Sóng thần
C. Hạn hán
D. Xâm nhập mặn

5. Đâu là hệ quả của việc Trái Đất quay quanh Mặt Trời?

A. Sự luân phiên ngày và đêm
B. Sự lệch hướng của gió và dòng biển
C. Hiện tượng mùa
D. Hiện tượng thủy triều

6. Hệ thống các đường kinh tuyến, vĩ tuyến trên bản đồ được gọi là gì?

A. Mạng lưới kinh, vĩ tuyến
B. Hệ tọa độ địa lí
C. Hệ thống định vị toàn cầu
D. Lưới địa lí

7. Loại bản đồ nào thường được sử dụng để thể hiện mật độ dân số?

A. Bản đồ hành chính
B. Bản đồ kinh tế
C. Bản đồ dân số
D. Bản đồ địa hình

8. Yếu tố nào sau đây không phải là biểu hiện của biến đổi khí hậu?

A. Nhiệt độ trung bình toàn cầu tăng
B. Mực nước biển dâng
C. Xuất hiện các hiện tượng thời tiết cực đoan
D. Sự ổn định của các dòng hải lưu

9. Nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về nhiệt độ giữa vùng ven biển và vùng sâu trong lục địa là gì?

A. Độ cao
B. Vĩ độ
C. Khả năng hấp thụ nhiệt của đất và nước
D. Hướng gió

10. Loại khoáng sản nào sau đây thường được tìm thấy ở các mỏ trầm tích?

A. Than đá
B. Kim cương
C. Vàng
D. Sắt

11. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố nhiệt độ trên Trái Đất?

A. Độ cao
B. Vĩ độ
C. Gió
D. Dòng biển

12. Trong hệ Mặt Trời, hành tinh nào được mệnh danh là ‘Hành tinh Đỏ’?

A. Sao Kim
B. Sao Hỏa
C. Sao Thủy
D. Sao Mộc

13. Trong các loại bản đồ sau, loại bản đồ nào thể hiện các đối tượng địa lí tự nhiên và kinh tế – xã hội một cách khái quát nhất?

A. Bản đồ hành chính
B. Bản đồ địa hình
C. Bản đồ kinh tế
D. Bản đồ chung

14. Đâu không phải là một trong các tầng của khí quyển?

A. Tầng đối lưu
B. Tầng bình lưu
C. Tầng điện li
D. Tầng thạch quyển

15. Loại gió nào sau đây có tính chất khô nóng, thường gây ra hạn hán?

A. Gió mùa
B. Gió phơn
C. Gió đất
D. Gió biển

16. Hệ quả nào sau đây của biến đổi khí hậu gây ảnh hưởng trực tiếp đến các vùng ven biển?

A. Mưa axit
B. Sóng thần
C. Mực nước biển dâng
D. Bão tuyết

17. Phong vũ biểu được sử dụng để đo yếu tố khí hậu nào?

A. Nhiệt độ
B. Lượng mưa
C. Độ ẩm
D. Khí áp

18. Thành phần nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong không khí?

A. Oxi
B. Cacbonic
C. Nitơ
D. Hơi nước

19. Hiện tượng ngày và đêm luân phiên nhau trên Trái Đất là do

A. Trái Đất tự quay quanh trục
B. Trái Đất quay quanh Mặt Trời
C. Mặt Trăng quay quanh Trái Đất
D. Trục Trái Đất nghiêng

20. Để đo khoảng cách thực địa trên bản đồ, ta cần sử dụng yếu tố nào sau đây của bản đồ?

A. Tỉ lệ bản đồ
B. Kí hiệu bản đồ
C. Phương hướng
D. Chú giải bản đồ

21. Hành động nào sau đây góp phần bảo vệ môi trường đất?

A. Sử dụng phân bón hóa học quá mức
B. Đốt rác thải sinh hoạt
C. Trồng cây gây rừng
D. Xây dựng nhiều nhà máy công nghiệp

22. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thủy triều?

A. Sức hút của Mặt Trời
B. Sức hút của Mặt Trăng
C. Gió thổi trên biển
D. Động đất dưới đáy biển

23. Đường nối liền các điểm có cùng độ cao so với mực nước biển trên bản đồ địa hình được gọi là gì?

A. Đường đồng mức
B. Đường đẳng nhiệt
C. Đường đẳng áp
D. Đường bờ biển

24. Đâu là một trong những biện pháp ứng phó với biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Phá rừng để lấy đất canh tác
C. Phát triển năng lượng tái tạo
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện

25. Trên bản đồ, tỉ lệ 1:100.000 có nghĩa là:

A. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 100 cm trên thực tế
B. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 100.000 cm trên thực tế
C. 1 m trên bản đồ tương ứng với 100 m trên thực tế
D. 1 km trên bản đồ tương ứng với 100 km trên thực tế

26. Dạng địa hình nào được hình thành do tác động của sóng biển và thủy triều?

A. Đồng bằng châu thổ
B. Bãi biển
C. Hang động karst
D. Địa hình băng hà

27. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo?

A. Gió mùa
B. Gió đất, gió biển
C. Gió phơn
D. Gió Tín phong (gió Mậu dịch)

28. Động đất thường xảy ra ở những khu vực nào trên Trái Đất?

A. Vùng núi cao
B. Vùng đồng bằng
C. Ven biển
D. Nơi tiếp xúc của các mảng kiến tạo

29. Hệ quả nào sau đây không phải do ô nhiễm môi trường gây ra?

A. Mưa axit
B. Hiệu ứng nhà kính
C. Suy giảm tầng ozon
D. Sự hình thành các dãy núi

30. Loại đất nào có khả năng giữ nước và chất dinh dưỡng tốt nhất?

A. Đất cát
B. Đất sét
C. Đất phù sa
D. Đất feralit

31. Dòng biển nóng thường có ảnh hưởng như thế nào đến khí hậu của các vùng ven biển?

A. Làm giảm lượng mưa
B. Làm tăng nhiệt độ và độ ẩm
C. Làm tăng sự khô hạn
D. Làm giảm nhiệt độ

32. Trên bản đồ, tỷ lệ 1:100.000 có nghĩa là gì?

A. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 100 cm trên thực tế
B. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 1.000 cm trên thực tế
C. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 10.000 cm trên thực tế
D. 1 cm trên bản đồ tương ứng với 100.000 cm trên thực tế

33. Một khu vực có khí hậu ôn đới thường có đặc điểm gì?

A. Nhiệt độ cao quanh năm
B. Mùa đông lạnh và mùa hè nóng
C. Lượng mưa rất ít
D. Gió thổi mạnh liên tục

34. Đâu là một trong những hậu quả của việc phá rừng?

A. Tăng lượng mưa
B. Giảm xói mòn đất
C. Mất đa dạng sinh học và tăng nguy cơ lũ lụt
D. Cải thiện chất lượng đất

35. Nhận định nào sau đây là đúng về vai trò của lớp vỏ Trái Đất đối với đời sống con người?

A. Cung cấp nguồn nước ngọt vô tận
B. Là nơi sinh sống và hoạt động của con người
C. Điều hòa khí hậu toàn cầu
D. Ngăn chặn tia cực tím từ Mặt Trời

36. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố dân cư trên thế giới?

A. Địa hình
B. Khí hậu
C. Tài nguyên thiên nhiên
D. Điều kiện kinh tế – xã hội

37. Hiện tượng nào sau đây là kết quả của sự vận động tự quay quanh trục của Trái Đất?

A. Sự thay đổi mùa trong năm
B. Ngày và đêm luân phiên
C. Gió mùa
D. Thủy triều

38. Đâu là một trong những hệ quả của việc Trái Đất nóng lên do biến đổi khí hậu?

A. Sự gia tăng diện tích rừng
B. Mực nước biển dâng cao
C. Sự ổn định của thời tiết
D. Sự giảm thiểu các hiện tượng thời tiết cực đoan

39. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ đa dạng sinh học?

A. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp
B. Săn bắt động vật hoang dã
C. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên
D. Khai thác tài nguyên khoáng sản

40. Hệ thống các đường kinh tuyến và vĩ tuyến trên quả Địa Cầu được gọi là gì?

A. Lưới kinh, vĩ tuyến
B. Hệ tọa độ địa lý
C. Bản đồ thế giới
D. Hệ thống định vị toàn cầu

41. Loại bản đồ nào thể hiện các đối tượng địa lý tự nhiên và kinh tế – xã hội một cách tổng quát?

A. Bản đồ chuyên đề
B. Bản đồ hành chính
C. Bản đồ địa hình
D. Bản đồ tổng quát

42. Hiện tượng thời tiết nào sau đây thường xảy ra khi không khí chứa nhiều hơi nước bốc lên cao, gặp lạnh và ngưng tụ?

A. Sương mù
B. Mưa
C. Gió
D. Nắng

43. Địa hình cacxtơ được hình thành chủ yếu do tác động của yếu tố nào?

A. Gió
B. Nước
C. Băng
D. Nhiệt độ

44. Để xác định độ cao của một ngọn núi trên bản đồ địa hình, người ta dựa vào yếu tố nào?

A. Tỷ lệ bản đồ
B. Ký hiệu bản đồ
C. Đường đồng mức
D. Màu sắc trên bản đồ

45. Nguyên nhân chính gây ra thủy triều là gì?

A. Gió
B. Động đất
C. Sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời
D. Sự thay đổi nhiệt độ của nước biển

46. Đâu là một trong những biện pháp quan trọng để bảo vệ tài nguyên nước?

A. Tăng cường sử dụng nước ngầm
B. Xây dựng nhiều nhà máy thủy điện
C. Tiết kiệm nước trong sinh hoạt và sản xuất
D. Chuyển nước từ vùng thừa sang vùng thiếu

47. Trong các loại gió sau, gió nào thổi thường xuyên từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo?

A. Gió mùa
B. Gió phơn
C. Gió đất, gió biển
D. Gió Tín phong (gió Mậu dịch)

48. Đâu là một trong những nguyên nhân chính gây ra ô nhiễm nguồn nước?

A. Sử dụng năng lượng tái tạo
B. Xây dựng các công trình thủy lợi
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý
D. Trồng rừng đầu nguồn

49. Trong các dạng địa hình sau, dạng địa hình nào thường được hình thành do tác động của gió?

A. Hang động
B. Đồng bằng châu thổ
C. Cồn cát
D. Vách đá ven biển

50. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm không khí ở các đô thị?

A. Tăng cường sử dụng phương tiện cá nhân
B. Phát triển hệ thống giao thông công cộng và sử dụng năng lượng sạch
C. Xây dựng nhiều nhà máy nhiệt điện
D. Đốt rác thải sinh hoạt

51. Các vành đai nhiệt trên Trái Đất được phân chia dựa trên yếu tố nào?

A. Lượng mưa
B. Nhiệt độ
C. Độ cao
D. Vị trí địa lý

52. Loại đất nào sau đây thường có màu đen hoặc xám thẫm, giàu mùn và chất dinh dưỡng?

A. Đất feralit
B. Đất phù sa
C. Đất badan
D. Đất đen (chernozem)

53. Biển và đại dương có vai trò quan trọng như thế nào đối với sự điều hòa khí hậu Trái Đất?

A. Giảm thiểu ô nhiễm không khí
B. Cung cấp oxy cho khí quyển
C. Điều hòa nhiệt độ và độ ẩm
D. Tạo ra gió mùa

54. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về nhiệt độ giữa các vùng trên Trái Đất?

A. Gió mùa
B. Vị trí gần hay xa biển
C. Góc chiếu của ánh sáng mặt trời
D. Độ cao so với mực nước biển

55. Phong vũ biểu là dụng cụ dùng để đo yếu tố thời tiết nào?

A. Nhiệt độ
B. Lượng mưa
C. Áp suất khí quyển
D. Hướng gió

56. Để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu, cộng đồng quốc tế cần tập trung vào giải pháp nào?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch
B. Phát triển năng lượng tái tạo và sử dụng năng lượng hiệu quả
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác
D. Xây dựng nhiều nhà máy điện hạt nhân

57. Đâu là vai trò quan trọng nhất của thực vật đối với môi trường?

A. Cung cấp nơi ở cho động vật
B. Điều hòa lượng mưa
C. Cung cấp oxy và hấp thụ khí cacbonic
D. Ngăn chặn xói mòn đất

58. Việc sử dụng bản đồ trong học tập và nghiên cứu địa lý có vai trò gì?

A. Chỉ để trang trí
B. Giúp xác định vị trí và mối liên hệ giữa các đối tượng địa lý
C. Không có vai trò gì cả
D. Chỉ dành cho người lớn

59. Đâu là tầng khí quyển nằm sát bề mặt Trái Đất và có vai trò quan trọng đối với sự sống?

A. Tầng bình lưu
B. Tầng đối lưu
C. Tầng điện ly
D. Tầng ngoại quyển

60. Đâu là một trong những đặc điểm của quần xã sinh vật rừng mưa nhiệt đới?

A. Ít loài sinh vật
B. Khí hậu khô hạn
C. Đa dạng sinh học cao
D. Đất nghèo dinh dưỡng

61. Đâu là biểu hiện của vận động tự quay quanh trục của Trái Đất?

A. Sự phân mùa trên Trái Đất.
B. Sự hình thành các đới khí hậu.
C. Sự lệch hướng của gió và các dòng biển.
D. Sự thay đổi độ dài ngày đêm theo vĩ độ.

62. Đâu không phải là một loại khoáng sản?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Nước.
D. Sắt.

63. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ô nhiễm nguồn nước?

A. Sử dụng nước tiết kiệm.
B. Xây dựng hệ thống xử lý nước thải.
C. Xả thải công nghiệp và sinh hoạt chưa qua xử lý.
D. Trồng rừng ven sông.

64. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng mùa trên Trái Đất?

A. Do Trái Đất có dạng hình cầu.
B. Do Trái Đất tự quay quanh trục của nó.
C. Do trục Trái Đất nghiêng và không đổi hướng trong khi chuyển động quanh Mặt Trời.
D. Do khoảng cách giữa Trái Đất và Mặt Trời thay đổi.

65. Đâu là hệ quả của sự vận động tự quay quanh trục của Trái Đất?

A. Sự hình thành các vành đai khí áp trên Trái Đất.
B. Sự phân chia bề mặt Trái Đất thành các đới khí hậu.
C. Hiện tượng ngày và đêm luân phiên nhau trên Trái Đất.
D. Sự thay đổi mùa trong năm.

66. Đâu là một loại tài nguyên tái tạo được?

A. Dầu mỏ.
B. Than đá.
C. Năng lượng mặt trời.
D. Khí đốt tự nhiên.

67. Hệ Mặt Trời nằm trong thiên hà nào?

A. Thiên hà Andromeda.
B. Thiên hà Tiên Nữ.
C. Thiên hà Bàn Xoay.
D. Thiên hà Milky Way (Ngân Hà).

68. Loại bản đồ nào thể hiện các đối tượng địa lí tự nhiên và kinh tế – xã hội một cách tổng quát?

A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ chuyên đề.
C. Bản đồ hành chính.
D. Bản đồ giáo khoa.

69. Phong vũ biểu dùng để đo yếu tố khí hậu nào?

A. Nhiệt độ.
B. Độ ẩm.
C. Lượng mưa.
D. Khí áp.

70. Trên bản đồ tỉ lệ 1:100.000, khoảng cách 5cm trên bản đồ tương ứng với bao nhiêu km trên thực địa?

A. 0.5 km.
B. 5 km.
C. 50 km.
D. 500 km.

71. Đâu là một trong những biện pháp bảo vệ môi trường đất?

A. Đốt rừng làm nương rẫy.
B. Sử dụng thuốc trừ sâu hóa học tràn lan.
C. Trồng cây gây rừng và phủ xanh đất trống.
D. Xây dựng các khu công nghiệp không có hệ thống xử lý nước thải.

72. Dòng biển nóng thường có tác động như thế nào đến khí hậu của vùng ven biển mà nó chảy qua?

A. Làm giảm nhiệt độ và độ ẩm.
B. Làm tăng nhiệt độ và độ ẩm.
C. Làm giảm nhiệt độ và tăng độ ẩm.
D. Làm tăng nhiệt độ và giảm độ ẩm.

73. Đâu là nguyên nhân gây ra thủy triều?

A. Do gió thổi mạnh trên biển.
B. Do sự khác biệt về nhiệt độ giữa các vùng biển.
C. Do sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
D. Do hoạt động của núi lửa dưới đáy biển.

74. Đâu là tầng khí quyển nằm sát bề mặt Trái Đất nhất?

A. Tầng bình lưu.
B. Tầng đối lưu.
C. Tầng trung lưu.
D. Tầng điện ly.

75. Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố của thời tiết?

A. Nhiệt độ.
B. Lượng mưa.
C. Độ ẩm.
D. Vị trí địa lí.

76. Đâu là một loại hình thiên tai thường xảy ra ở vùng ven biển?

A. Động đất.
B. Lũ quét.
C. Sóng thần (tsunami).
D. Sương muối.

77. Khoảng cách từ bề mặt Trái Đất đến tâm Trái Đất được gọi là gì?

A. Kinh độ.
B. Vĩ độ.
C. Bán kính.
D. Đường kính.

78. Đâu là một biện pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Phá rừng để lấy đất canh tác.
C. Sử dụng năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và gió.
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện than.

79. Trên bản đồ, các khu vực có độ cao từ 0 đến 200 mét thường được biểu thị bằng màu gì?

A. Màu xanh lá cây.
B. Màu vàng.
C. Màu nâu.
D. Màu trắng.

80. Khi ở bán cầu Bắc là mùa đông thì ở bán cầu Nam là mùa gì?

A. Mùa xuân.
B. Mùa hạ.
C. Mùa thu.
D. Mùa đông.

81. Trên quả Địa Cầu, kinh tuyến gốc có giá trị là bao nhiêu?

A. 0°.
B. 90°.
C. 180°.
D. 360°.

82. Trên bản đồ, kí hiệu màu xanh dương thường được dùng để biểu thị đối tượng địa lí nào?

A. Địa hình núi cao.
B. Rừng cây.
C. Sông, hồ, biển.
D. Đất trồng.

83. Hệ quả của sự vận động của Trái Đất quanh Mặt Trời là gì?

A. Sự luân phiên ngày và đêm.
B. Sự lệch hướng của các vật thể chuyển động trên bề mặt Trái Đất.
C. Sự hình thành các mùa trong năm.
D. Sự thay đổi của thủy triều.

84. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo?

A. Gió mùa.
B. Gió biển.
C. Gió đất.
D. Gió Tín phong (gió Mậu dịch).

85. Đâu là một trong những vai trò của rừng đối với môi trường?

A. Gây ra lũ lụt thường xuyên hơn.
B. Làm tăng lượng khí CO2 trong khí quyển.
C. Điều hòa khí hậu và bảo vệ nguồn nước.
D. Làm giảm đa dạng sinh học.

86. Đường nối liền các điểm có cùng độ cao so với mực nước biển trung bình gọi là gì?

A. Đường kinh tuyến.
B. Đường vĩ tuyến.
C. Đường đồng mức.
D. Đường đẳng nhiệt.

87. Đâu là một biện pháp để ứng phó với hạn hán?

A. Xả thải nước không kiểm soát.
B. Tiết kiệm nước và sử dụng nước hiệu quả.
C. Chặt phá rừng để lấy nước.
D. Xây dựng các nhà máy sử dụng nhiều nước.

88. Đâu là một trong những tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu?

A. Sự gia tăng đa dạng sinh học.
B. Năng suất cây trồng tăng cao ở mọi khu vực.
C. Mực nước biển dâng cao, gây ngập lụt vùng ven biển.
D. Thời tiết ổn định và dễ dự đoán hơn.

89. Độ cao tuyệt đối của một địa điểm được tính so với?

A. Đỉnh núi cao nhất khu vực.
B. Mực nước biển trung bình.
C. Chân núi.
D. Độ cao của một địa điểm khác gần đó.

90. Loại gió nào thay đổi hướng theo mùa?

A. Gió Tín phong.
B. Gió Tây ôn đới.
C. Gió mùa.
D. Gió đất.

91. Đường nối liền các điểm có cùng độ cao so với mực nước biển được gọi là gì?

A. Đường kinh tuyến.
B. Đường đẳng nhiệt.
C. Đường vĩ tuyến.
D. Đường đồng mức.

92. Phong vũ biểu dùng để đo yếu tố khí hậu nào?

A. Nhiệt độ.
B. Lượng mưa.
C. Áp suất khí quyển.
D. Độ ẩm.

93. Loại khoáng sản nào sau đây thường được sử dụng để sản xuất phân bón?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Apatit.
D. Sắt.

94. Đâu là đặc điểm của lớp vỏ Trái Đất?

A. Nóng chảy và luôn vận động.
B. Rắn chắc và được cấu tạo từ các mảng kiến tạo.
C. Lỏng và có tính đàn hồi.
D. Khí quyển bao quanh.

95. Đâu là một trong những tác động của việc sử dụng quá nhiều phân bón hóa học trong nông nghiệp?

A. Tăng độ phì nhiêu của đất.
B. Ô nhiễm nguồn nước.
C. Tăng năng suất cây trồng.
D. Giảm chi phí sản xuất.

96. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên từ áp cao cận nhiệt đới về áp thấp xích đạo?

A. Gió mùa.
B. Gió đất.
C. Gió biển.
D. Gió Tín phong (gió Mậu dịch).

97. Hiện tượng thời tiết cực đoan nào sau đây thường xảy ra ở vùng ven biển?

A. Sương muối.
B. Bão nhiệt đới.
C. Hạn hán.
D. Lốc xoáy.

98. Hiện tượng nào sau đây là biểu hiện của biến đổi khí hậu?

A. Sự thay đổi mùa trong năm.
B. Sự hình thành các cơn bão.
C. Sự gia tăng nhiệt độ trung bình toàn cầu.
D. Sự xuất hiện của thủy triều.

99. Trên bản đồ, các đối tượng địa lí tự nhiên thường được thể hiện bằng phương pháp nào?

A. Phương pháp chấm điểm.
B. Phương pháp kí hiệu.
C. Phương pháp đường chuyển động.
D. Phương pháp khoanh vùng.

100. Trên bản đồ, tỉ lệ 1:100.000 có nghĩa là 1 cm trên bản đồ tương ứng với bao nhiêu mét trên thực tế?

A. 10 mét.
B. 100 mét.
C. 1.000 mét.
D. 10.000 mét.

101. Đâu là vai trò của rừng đối với môi trường?

A. Giảm lượng khí CO2 trong khí quyển.
B. Tăng lượng khí CO2 trong khí quyển.
C. Gây ra xói mòn đất.
D. Tăng nguy cơ lũ lụt.

102. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra ô nhiễm không khí?

A. Sử dụng năng lượng mặt trời.
B. Sử dụng phương tiện giao thông công cộng.
C. Khí thải từ các nhà máy và xe cộ.
D. Trồng nhiều cây xanh.

103. Đâu là một trong những biện pháp để bảo tồn đa dạng sinh học?

A. Mở rộng diện tích đất nông nghiệp.
B. Xây dựng các khu bảo tồn thiên nhiên.
C. Khai thác tài nguyên thiên nhiên không kiểm soát.
D. Ô nhiễm môi trường.

104. Đâu là vai trò của tầng ô-zôn trong khí quyển?

A. Ngăn chặn tia cực tím từ Mặt Trời.
B. Tạo ra mưa.
C. Điều hòa nhiệt độ.
D. Tạo ra gió.

105. Đâu là một trong những biện pháp để bảo vệ tài nguyên nước?

A. Khai thác nước ngầm không kiểm soát.
B. Xây dựng các nhà máy xử lý nước thải.
C. Chặt phá rừng đầu nguồn.
D. Sử dụng lãng phí nước trong sinh hoạt.

106. Đâu là nguyên nhân chính gây ra hiện tượng thủy triều?

A. Sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
B. Gió thổi trên biển.
C. Sự thay đổi nhiệt độ của nước biển.
D. Động đất dưới đáy biển.

107. Đâu là biện pháp để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu?

A. Tăng cường sử dụng nhiên liệu hóa thạch.
B. Phát triển năng lượng tái tạo.
C. Chặt phá rừng để lấy đất canh tác.
D. Xây dựng thêm nhiều nhà máy nhiệt điện.

108. Hệ quả nào sau đây không phải do chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời gây ra?

A. Hiện tượng mùa.
B. Sự thay đổi độ dài ngày đêm theo vĩ độ.
C. Sự lệch hướng của các vật thể chuyển động trên bề mặt Trái Đất.
D. Sự chuyển động biểu kiến của Mặt Trời.

109. Đâu là một trong những nguyên nhân gây ra xói mòn đất?

A. Trồng cây phủ xanh đất trống.
B. Xây dựng hệ thống tưới tiêu hợp lý.
C. Chặt phá rừng.
D. Sử dụng phân bón hợp lý.

110. Đâu là một trong những hậu quả của việc khai thác khoáng sản quá mức?

A. Sự phục hồi nhanh chóng của môi trường.
B. Ô nhiễm môi trường đất và nước.
C. Sự gia tăng đa dạng sinh học.
D. Sự ổn định của địa hình.

111. Loại bản đồ nào thể hiện các đặc điểm tự nhiên và kinh tế – xã hội của một khu vực?

A. Bản đồ địa hình.
B. Bản đồ hành chính.
C. Bản đồ kinh tế.
D. Bản đồ tổng hợp.

112. Đâu là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến sự phân bố dân cư trên thế giới?

A. Điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, nguồn nước).
B. Lịch sử phát triển của khu vực.
C. Chính sách dân số của các quốc gia.
D. Mức độ đô thị hóa.

113. Yếu tố nào sau đây không thuộc thành phần của bản đồ?

A. Tỉ lệ bản đồ.
B. Kí hiệu bản đồ.
C. Phương hướng.
D. Ảnh vệ tinh.

114. Đâu là hệ quả của sự vận động tự quay quanh trục của Trái Đất?

A. Sự hình thành các vành đai nhiệt.
B. Hiện tượng ngày, đêm luân phiên.
C. Sự chuyển động biểu kiến hàng năm của Mặt Trời.
D. Hiện tượng mùa trong năm.

115. Đâu là tầng khí quyển nằm gần bề mặt Trái Đất nhất?

A. Tầng đối lưu.
B. Tầng bình lưu.
C. Tầng trung lưu.
D. Tầng điện ly.

116. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về nhiệt độ giữa các địa điểm khác nhau trên Trái Đất?

A. Sự phân bố đất liền và biển.
B. Góc chiếu của ánh sáng Mặt Trời.
C. Độ cao của địa hình.
D. Hướng gió thổi.

117. Đâu là một trong những lợi ích của việc sử dụng năng lượng gió?

A. Gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng.
B. Tạo ra nguồn năng lượng sạch và tái tạo.
C. Phụ thuộc vào nguồn cung cấp nhiên liệu hóa thạch.
D. Chi phí xây dựng thấp.

118. Hiện tượng nào sau đây không phải là hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất?

A. Sự lệch hướng của gió Tín phong.
B. Sự lệch hướng của các dòng biển.
C. Sự thay đổi mùa trong năm.
D. Hiện tượng ngày và đêm luân phiên.

119. Đâu là một trong những biện pháp để giảm thiểu ô nhiễm tiếng ồn?

A. Tăng cường sử dụng còi xe.
B. Xây dựng các khu công nghiệp gần khu dân cư.
C. Trồng nhiều cây xanh xung quanh khu dân cư.
D. Sử dụng các phương tiện giao thông gây tiếng ồn lớn.

120. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sóng thần?

A. Động đất ngầm dưới đáy biển.
B. Bão mạnh trên biển.
C. Hoạt động của núi lửa trên biển.
D. Sự thay đổi đột ngột của áp suất khí quyển.

121. Hệ thống các đường kinh tuyến, vĩ tuyến trên bản đồ được gọi là gì?

A. Mạng lưới kinh, vĩ tuyến.
B. Hệ tọa độ địa lý.
C. Lưới chiếu hình.
D. Hệ thống định vị toàn cầu.

122. Quá trình phong hóa nào sau đây chủ yếu xảy ra ở vùng khí hậu khô nóng?

A. Phong hóa hóa học.
B. Phong hóa sinh học.
C. Phong hóa vật lý.
D. Phong hóa do băng giá.

123. Biển nào sau đây là biển kín?

A. Biển Đông.
B. Biển Địa Trung Hải.
C. Biển Đen.
D. Biển Bắc.

124. Đâu là dạng địa hình được hình thành do tác động của gió ở vùng sa mạc?

A. Hang động.
B. Vách đá.
C. Cồn cát.
D. Hồ nước.

125. Hiện tượng nào sau đây không phải là biểu hiện của nội lực?

A. Động đất.
B. Núi lửa.
C. Xâm thực.
D. Uốn nếp.

126. Hệ quả của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất không bao gồm:

A. Sự luân phiên ngày đêm.
B. Sự lệch hướng của gió và dòng biển.
C. Hiện tượng mùa.
D. Giờ giấc khác nhau trên Trái Đất.

127. Loại khoáng sản nào sau đây được hình thành từ xác sinh vật?

A. Kim loại.
B. Phi kim loại.
C. Năng lượng.
D. Vật liệu xây dựng.

128. Loại gió nào sau đây thổi thường xuyên từ áp cao chí tuyến về áp thấp xích đạo?

A. Gió mùa.
B. Gió đất.
C. Gió biển.
D. Gió Tín phong.

129. Đâu là dạng địa hình được hình thành do tác động của băng hà?

A. Cồn cát.
B. Vách biển.
C. Địa hình karst.
D. Hồ băng.

130. Loại gió nào sau đây thay đổi hướng theo mùa?

A. Gió Tín phong.
B. Gió Tây ôn đới.
C. Gió mùa.
D. Gió địa phương.

131. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố nhiệt độ trên Trái Đất?

A. Độ cao địa hình.
B. Vĩ độ.
C. Gió mùa.
D. Dòng biển.

132. Đâu là quá trình ngoại lực có vai trò quan trọng trong việc hình thành các hang động karst?

A. Mài mòn.
B. Xâm thực.
C. Hòa tan.
D. Bồi tụ.

133. Dòng biển nào sau đây là dòng biển nóng?

A. Dòng biển Labrador.
B. Dòng biển California.
C. Dòng biển Gulf Stream.
D. Dòng biển Peru.

134. Loại đất nào sau đây có màu đỏ hoặc vàng do chứa nhiều oxit sắt?

A. Đất phù sa.
B. Đất feralit.
C. Đất than bùn.
D. Đất xám.

135. Nguyên nhân chính gây ra sự khác biệt về thời gian giữa các địa điểm trên Trái Đất là gì?

A. Do Trái Đất có nhiều múi giờ.
B. Do Trái Đất tự quay quanh trục.
C. Do Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
D. Do sự phân bố đất liền và đại dương.

136. Loại khoáng sản nào sau đây thường được sử dụng làm nhiên liệu?

A. Kim cương.
B. Than đá.
C. Vàng.
D. Đồng.

137. Loại đất nào sau đây có nhiều ở vùng đồng bằng sông Cửu Long?

A. Đất feralit.
B. Đất phù sa.
C. Đất đỏ bazan.
D. Đất xám.

138. Loại gió nào sau đây thổi từ lục địa vào mùa đông và từ đại dương vào mùa hè?

A. Gió Lào.
B. Gió Tín phong.
C. Gió mùa.
D. Gió đất – biển.

139. Loại khoáng sản nào sau đây có giá trị kinh tế cao và được sử dụng trong ngành trang sức?

A. Than đá.
B. Dầu mỏ.
C. Vàng.
D. Sắt.

140. Hệ sinh thái nào sau đây thường xuất hiện ở vùng ven biển nhiệt đới?

A. Rừng ngập mặn.
B. Rừng lá kim.
C. Đồng cỏ.
D. Sa mạc.

141. Độ muối trung bình của nước biển và đại dương là bao nhiêu?

A. 3,5‰.
B. 35‰.
C. 35%.
D. 0,35‰.

142. Hệ sinh thái nào sau đây có đa dạng sinh học cao nhất?

A. Đồng rêu.
B. Rừng lá kim.
C. Sa mạc.
D. Rừng mưa nhiệt đới.

143. Dòng biển lạnh nào sau đây ảnh hưởng đến khí hậu khô hạn của ven biển phía tây Nam Mỹ?

A. Dòng biển Gulf Stream.
B. Dòng biển Kuroshio.
C. Dòng biển California.
D. Dòng biển Peru.

144. Đường vĩ tuyến nào có độ dài lớn nhất?

A. Vĩ tuyến 23°27’B.
B. Vĩ tuyến 23°27’N.
C. Vĩ tuyến 0°.
D. Vĩ tuyến 66°33’B.

145. Đâu là nguyên nhân chính gây ra thủy triều?

A. Gió.
B. Động đất.
C. Sức hút của Mặt Trăng và Mặt Trời.
D. Sự thay đổi nhiệt độ.

146. Đâu là nguyên nhân chính gây ra sóng thần?

A. Gió mạnh.
B. Động đất ngầm dưới đáy biển.
C. Thủy triều.
D. Bão.

147. Hình dạng của Trái Đất là gì?

A. Hình vuông.
B. Hình tròn.
C. Hình cầu.
D. Hình elip.

148. Trong các loại hình chiếu bản đồ, hình chiếu nào giữ đúng diện tích?

A. Hình chiếu phương vị.
B. Hình chiếu hình nón.
C. Hình chiếu trụ.
D. Hình chiếu tương đương.

149. Loại đất nào sau đây thích hợp cho việc trồng lúa nước?

A. Đất feralit.
B. Đất phù sa.
C. Đất đỏ bazan.
D. Đất xám.

150. Yếu tố nào sau đây không phải là thành phần của bản đồ?

A. Tỉ lệ bản đồ.
B. Phương hướng.
C. Kí hiệu bản đồ.
D. Phong tục tập quán.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.