Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 9 online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.5/5 (130 đánh giá)

1. Phản ứng đặc trưng của ankan là:

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng trùng hợp
C. Phản ứng thế
D. Phản ứng phân hủy

2. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. CuO + 2HCl -> CuCl2 + H2O
B. Zn + H2SO4 -> ZnSO4 + H2
C. Fe + CuCl2 -> FeCl2 + Cu
D. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2

3. Chất nào sau đây được dùng làm nguyên liệu để sản xuất nhựa PE?

A. Metan
B. Etan
C. Etilen
D. Axetilen

4. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô khí clo ẩm?

A. Dung dịch NaOH
B. H2SO4 đặc
C. Nước vôi trong
D. Dung dịch NaCl

5. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

6. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. Vôi sống (CaO)
B. Phân đạm
C. Phân lân
D. Kali clorua

7. Muối nào sau đây là muối trung hòa?

A. NaHSO4
B. NaHCO3
C. Na2CO3
D. NaH2PO4

8. Protein có cấu trúc:

A. Đơn phân là glucozo
B. Đơn phân là amino axit
C. Đơn phân là nucleotit
D. Đơn phân là axit béo

9. Dãy các chất nào sau đây đều là bazơ?

A. NaOH, KOH, HCl
B. NaOH, KOH, Ca(OH)2
C. NaCl, KOH, Ca(OH)2
D. NaOH, KNO3, Ca(OH)2

10. Dãy chất nào sau đây là các hydrocarbon?

A. CH4, C2H5OH, C6H6
B. CH4, C2H6, C6H12O6
C. CH4, C2H6, C6H6
D. CH3Cl, C2H6, C6H6

11. Cho kim loại sắt tác dụng với dung dịch CuSO4, hiện tượng nào sau đây xảy ra?

A. Không có hiện tượng gì
B. Có khí thoát ra
C. Có kết tủa trắng
D. Kim loại đồng màu đỏ bám vào thanh sắt

12. Chất nào sau đây thuộc loại monosaccarit?

A. Tinh bột
B. Xenlulozơ
C. Glucozơ
D. Saccarozơ

13. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

14. Chất nào sau đây được dùng làm dung môi, chất tẩy rửa sơn?

A. Rượu etylic
B. Axit axetic
C. Benzen
D. Glixerol

15. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. Na2O
C. CO2
D. CuO

16. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất?

A. Cu
B. Ag
C. K
D. Fe

17. Để nhận biết dung dịch HCl và dung dịch NaCl, có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch NaOH
B. Quỳ tím
C. Dung dịch AgNO3
D. Dung dịch BaCl2

18. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

19. Polime nào sau đây được dùng để sản xuất tơ nilon?

A. Polietilen
B. Polivinyl clorua
C. Polistiren
D. Poliamit

20. Cho dung dịch BaCl2 tác dụng với dung dịch Na2SO4, hiện tượng quan sát được là:

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng
C. Dung dịch có màu xanh
D. Không có hiện tượng gì

21. Để pha loãng dung dịch axit sunfuric đặc, cách làm nào sau đây là đúng?

A. Đổ từ từ nước vào axit
B. Đổ nhanh nước vào axit
C. Đổ từ từ axit vào nước
D. Đổ nhanh axit vào nước

22. Axit axetic tác dụng được với chất nào sau đây?

A. NaCl
B. Cu
C. NaOH
D. Ag

23. Chất béo là este của glixerol với:

A. Axit clohidric
B. Axit sunfuric
C. Axit cacboxylic
D. Axit nitric

24. Cho các chất sau: CO2, SO2, P2O5, NO2. Chất nào khi tan trong nước tạo thành dung dịch axit?

A. Chỉ CO2
B. Chỉ SO2
C. Tất cả các chất trên
D. CO2, SO2 và P2O5

25. Chất nào sau đây là este?

A. CH3COOH
B. CH3COONa
C. CH3COOC2H5
D. C2H5OH

26. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan được đá vôi (CaCO3)?

A. NaCl
B. NaOH
C. HCl
D. KCl

27. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas?

A. CO2
B. H2
C. CH4
D. N2

28. Loại thực phẩm nào sau đây chứa nhiều tinh bột nhất?

A. Thịt
B. Rau xanh
C. Gạo
D. Hoa quả

29. Cho 11,2 gam sắt tác dụng hoàn toàn với dung dịch HCl dư, thể tích khí H2 thu được ở đktc là bao nhiêu?

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 3,36 lít
D. 1,12 lít

30. Công thức cấu tạo của rượu etylic là:

A. CH3-O-CH3
B. CH3-CHO
C. CH3-COOH
D. CH3-CH2-OH

31. Chất nào sau đây là polime?

A. C2H5OH
B. CH3COOH
C. (C6H10O5)n
D. C6H12O6

32. Cho sơ đồ phản ứng: X + H2O -> Ca(OH)2. X là chất nào sau đây?

A. CaO
B. CaCO3
C. CaCl2
D. CaSO4

33. Chất nào sau đây có tính tẩy màu?

A. NaCl
B. HCl
C. Cl2
D. NaOH

34. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất xà phòng?

A. Axit axetic
B. Glixerol
C. Chất béo
D. Etanol

35. Cho dãy các chất: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H4
C. CH4 và C6H6
D. CH4 và C2H6

36. Kim loại nào sau đây được dùng để mạ điện, chống ăn mòn?

A. Ag
B. Fe
C. Zn
D. Cu

37. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas?

A. CO2
B. H2
C. CH4
D. N2

38. Dung dịch nào sau đây hòa tan được Cu?

A. HCl loãng
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 loãng
D. NaCl

39. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

40. Công thức hóa học của axit clohidric là gì?

A. H2SO4
B. HNO3
C. HCl
D. H3PO4

41. Chất nào sau đây được dùng để làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

42. Trong công nghiệp, người ta dùng phương pháp nào để điều chế kim loại kiềm?

A. Điện phân dung dịch muối halogenua
B. Điện phân nóng chảy muối halogenua
C. Dùng CO khử oxit kim loại
D. Dùng H2 khử oxit kim loại

43. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

44. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Cu
B. Ag
C. Au
D. Fe

45. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. CH3COOH

46. Chất nào sau đây là muối?

A. HCl
B. NaOH
C. NaCl
D. H2O

47. Chất nào sau đây là bazơ?

A. NaCl
B. HCl
C. KOH
D. H2SO4

48. Trong các chất sau, chất nào là chất béo?

A. CH3OH
B. (C17H35COO)3C3H5
C. C2H5OH
D. CH3COOH

49. Kim loại nào sau đây có tính khử mạnh nhất trong dãy điện hóa?

A. Cu
B. Ag
C. K
D. Fe

50. Phân bón nào sau đây là phân đạm?

A. KCl
B. Ca3(PO4)2
C. NH4NO3
D. K2CO3

51. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. Na2O
C. CO2
D. CuO

52. Để nhận biết dung dịch HCl và HNO3, người ta dùng thuốc thử nào sau đây?

A. AgNO3
B. NaOH
C. Cu
D. Quỳ tím

53. Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm thuốc muối (baking soda) trong làm bánh?

A. NaCl
B. NaHCO3
C. Na2CO3
D. NaOH

54. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế kim loại từ oxit kim loại?

A. Phản ứng trung hòa
B. Phản ứng oxi hóa – khử
C. Phản ứng trao đổi
D. Phản ứng phân hủy

55. Loại hợp chất nào sau đây được tạo thành khi kim loại tác dụng với oxi?

A. Axit
B. Bazơ
C. Oxit
D. Muối

56. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Zn

57. Kim loại nào sau đây có khối lượng riêng nhỏ nhất?

A. Fe
B. Al
C. Li
D. Au

58. Tính chất hóa học đặc trưng của kim loại là gì?

A. Tính oxi hóa
B. Tính khử
C. Tính axit
D. Tính bazơ

59. Cho các chất sau: etan, etilen, axetilen, benzen. Chất nào có khả năng tham gia phản ứng trùng hợp?

A. Etan
B. Etilen và axetilen
C. Benzen
D. Etan và benzen

60. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. 2H2 + O2 -> 2H2O
B. CuO + H2 -> Cu + H2O
C. HCl + NaOH -> NaCl + H2O
D. Zn + H2SO4 -> ZnSO4 + H2

61. Khi cho kim loại tác dụng với axit clohidric (HCl), kim loại nào sau đây phản ứng tạo ra khí hidro?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

62. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch HCl?

A. Fe
B. Zn
C. Cu
D. Al

63. Cho các chất: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào là hiđrocacbon no?

A. C2H4
B. C2H2
C. CH4
D. C6H6

64. Cho các chất sau: CH3COOH, C2H5OH, CH3CHO, C6H12O6. Chất nào là axit?

A. C2H5OH
B. CH3CHO
C. C6H12O6
D. CH3COOH

65. Cho kim loại Zn tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, hiện tượng nào sau đây xảy ra?

A. Không có hiện tượng gì
B. Có kết tủa trắng
C. Có khí thoát ra
D. Có kết tủa xanh

66. Chất nào sau đây có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C3H8

67. Công thức hóa học của vôi sống là?

A. CaCO3
B. CaO
C. Ca(OH)2
D. CaCl2

68. Dung dịch nào sau đây có thể hòa tan được kim loại Cu?

A. HCl loãng
B. NaOH loãng
C. H2SO4 loãng
D. H2SO4 đặc, nóng

69. Chất nào sau đây được dùng làm nhiên liệu trong đèn xì?

A. Metan
B. Etan
C. Axetilen
D. Benzen

70. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí thiên nhiên?

A. Etan
B. Metan
C. Propan
D. Butan

71. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. NaCl
B. Ca(OH)2
C. KCl
D. Na2SO4

72. Chất nào sau đây là polime?

A. Glucozo
B. Fructozo
C. Tinh bột
D. Saccarozo

73. Để phân biệt hai dung dịch không màu NaCl và Na2SO4, có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch HCl
C. Dung dịch BaCl2
D. Dung dịch AgNO3

74. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. Zn + H2SO4 → ZnSO4 + H2
B. CuO + H2SO4 → CuSO4 + H2O
C. NaOH + HCl → NaCl + H2O
D. Fe + CuSO4 → FeSO4 + Cu

75. Để điều chế kim loại Fe từ Fe2O3, người ta có thể dùng chất khử nào?

A. HCl
B. H2SO4
C. CO
D. NaOH

76. Tính chất hóa học chung của axit là?

A. Tác dụng với kim loại
B. Tác dụng với oxit bazơ
C. Tác dụng với bazơ
D. Tất cả các đáp án trên

77. Để phân biệt benzen và toluen, người ta dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch brom
B. Dung dịch KMnO4
C. Dung dịch NaOH
D. Dung dịch HCl

78. Để làm sạch một mẫu đồng bị lẫn tạp chất là sắt, người ta dùng dung dịch nào sau đây?

A. Dung dịch HCl
B. Dung dịch NaOH
C. Dung dịch CuSO4
D. Dung dịch AgNO3

79. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất xà phòng?

A. Axit axetic
B. Rượu etylic
C. Chất béo
D. Gluxit

80. Dãy các kim loại nào sau đây được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?

A. K, Na, Mg, Al
B. Al, Mg, Na, K
C. Mg, Al, K, Na
D. Na, K, Al, Mg

81. Cho các chất sau: NaOH, H2SO4, CO2, CuO. Chất nào tác dụng được với cả dung dịch HCl và dung dịch NaOH?

A. NaOH
B. H2SO4
C. CO2
D. CuO

82. Công thức hóa học của rượu etylic là?

A. CH3COOH
B. CH3CHO
C. C2H5OH
D. C6H12O6

83. Cho sơ đồ phản ứng sau: X + H2O → Ca(OH)2. X là chất nào trong các chất sau?

A. CaO
B. CaCO3
C. CaCl2
D. CaSO4

84. Cặp chất nào sau đây không xảy ra phản ứng?

A. Cu + dung dịch HCl
B. Fe + dung dịch CuSO4
C. NaOH + dung dịch FeCl3
D. AgNO3 + dung dịch NaCl

85. Cho các oxit sau: SO2, CaO, Fe2O3, P2O5. Oxit nào là oxit axit?

A. CaO
B. Fe2O3
C. SO2
D. CuO

86. Trong công nghiệp, người ta thường dùng phương pháp nào để điều chế kim loại kiềm?

A. Điện phân dung dịch muối halogenua
B. Điện phân nóng chảy muối halogenua
C. Dùng kim loại mạnh hơn khử ion kim loại kiềm
D. Hòa tan oxit kim loại kiềm vào nước

87. Phản ứng trùng hợp là phản ứng?

A. kết hợp nhiều phân tử nhỏ thành một phân tử lớn
B. phân hủy một chất thành nhiều chất nhỏ
C. trao đổi giữa hai chất
D. oxi hóa khử

88. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế clo trong phòng thí nghiệm?

A. Điện phân dung dịch NaCl
B. Điện phân NaCl nóng chảy
C. MnO2 + HCl đặc
D. NaCl + H2SO4 đặc

89. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. HCl
C. NaCl
D. H2O

90. Cho 100ml dung dịch NaOH 1M tác dụng với 100ml dung dịch HCl 1M. Dung dịch sau phản ứng có môi trường?

A. Axit
B. Bazơ
C. Trung tính
D. Không xác định

91. Chất nào sau đây được dùng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp?

A. NaCl
B. KCl
C. CaCO3
D. NaClO

92. Cho sơ đồ phản ứng: Fe + X -> FeCl2 + H2. Chất X là chất nào?

A. HCl
B. Cl2
C. H2SO4 đặc
D. HNO3

93. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất trong nông nghiệp?

A. NaCl
B. KCl
C. CaCO3
D. NaNO3

94. Kim loại nào sau đây được dùng để làm dây dẫn điện?

A. Fe
B. Al
C. Cu
D. Zn

95. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế oxi trong phòng thí nghiệm?

A. 2KMnO4 -> K2MnO4 + MnO2 + O2
B. 2H2O -> 2H2 + O2
C. S + O2 -> SO2
D. 2Cu + O2 -> 2CuO

96. Cho 100ml dung dịch NaOH 1M tác dụng với 100ml dung dịch HCl 1M. Sau phản ứng, dung dịch thu được có môi trường gì?

A. Axit
B. Bazơ
C. Trung tính
D. Không xác định

97. Cho các oxit sau: SO2, CO2, Na2O, CaO. Oxit nào là oxit axit?

A. Na2O, CaO
B. CaO
C. SO2, CO2
D. Na2O

98. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

99. Để làm sạch một mẫu bạc bị bám bẩn bởi lớp Ag2S, người ta có thể dùng cách nào sau đây?

A. Ngâm trong dung dịch HCl
B. Ngâm trong dung dịch NaOH
C. Ngâm trong dung dịch AlCl3
D. Ngâm trong dung dịch muối ăn có lá nhôm

100. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng giải phóng khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

101. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

102. Chất nào sau đây là thành phần chính của khí biogas?

A. H2
B. CO2
C. CH4
D. N2

103. Để bảo quản thực phẩm lâu dài, người ta thường sử dụng phương pháp nào sau đây?

A. Đun nóng
B. Làm lạnh
C. Sấy khô
D. Cả 3 phương pháp

104. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
B. Fe + H2SO4 -> FeSO4 + H2
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. Zn + CuSO4 -> ZnSO4 + Cu

105. Cho các chất sau: etilen, benzen, metan, axetilen. Chất nào làm mất màu dung dịch brom?

A. Metan
B. Benzen
C. Etilen
D. Không chất nào

106. Cho các chất sau: CH3COOH, C2H5OH, CH3COOC2H5. Chất nào là axit?

A. C2H5OH
B. CH3COOC2H5
C. CH3COOH
D. Cả 3 chất

107. Để nhận biết dung dịch NaOH và Ca(OH)2 ta dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch HCl
B. Dung dịch NaCl
C. Dung dịch CO2
D. Dung dịch H2SO4

108. Cho các chất sau: CH3COOH, C2H5OH, CH3CHO. Chất nào có thể tham gia phản ứng tráng bạc?

A. CH3COOH
B. C2H5OH
C. CH3CHO
D. Cả 3 chất

109. Dung dịch nào sau đây hòa tan được kim loại đồng?

A. HCl
B. H2SO4 loãng
C. HNO3 loãng
D. NaCl

110. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. HCl
C. CuO
D. NaCl

111. Cho các chất sau: glucozo, saccarozo, tinh bột, xenlulozo. Chất nào thuộc loại monosaccarit?

A. Saccarozo
B. Tinh bột
C. Xenlulozo
D. Glucozo

112. Dãy các kim loại nào sau đây được sắp xếp theo chiều hoạt động hóa học giảm dần?

A. K, Na, Mg, Al
B. Al, Mg, Na, K
C. K, Mg, Na, Al
D. Na, K, Mg, Al

113. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. Cu + HCl
B. Fe + CuSO4
C. Zn + HCl
D. AgNO3 + NaCl

114. Để phân biệt dung dịch NaCl và dung dịch NaNO3, có thể dùng chất nào sau đây?

A. Dung dịch AgNO3
B. Dung dịch HCl
C. Dung dịch NaOH
D. Dung dịch H2SO4

115. Dãy các chất nào sau đây đều tác dụng với dung dịch HCl?

A. Cu, Ag, NaOH
B. Fe, CuO, NaOH
C. Ag, CuO, KOH
D. Fe, Cu, KOH

116. Cho các chất sau: C2H4, C2H6, C6H6, C3H8. Chất nào là chất khí ở điều kiện thường?

A. C6H6
B. Không có chất nào
C. C2H4, C2H6, C3H8
D. Tất cả các chất

117. Cho các chất sau: H2, O2, Cl2, N2. Chất nào dùng để khử trùng nước sinh hoạt?

A. H2
B. O2
C. N2
D. Cl2

118. Dung dịch Ca(OH)2 tác dụng với chất nào sau đây tạo kết tủa?

A. NaCl
B. KCl
C. CO2
D. HCl

119. Cho các chất sau: CH4, C2H4, C2H2, C6H6. Chất nào là ankan?

A. C2H4
B. C2H2
C. C6H6
D. CH4

120. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây ra mưa axit?

A. CO2
B. CH4
C. SO2
D. N2

121. Chất nào sau đây được dùng để khử chua đất?

A. Axit clohidric
B. Natri hidroxit
C. Vôi sống (CaO)
D. Kali clorua

122. Cho kim loại Fe tác dụng với dung dịch HCl, sản phẩm thu được là

A. FeCl3 và H2
B. FeCl2 và H2
C. FeCl3 và H2O
D. FeCl2 và H2O

123. Kim loại nào sau đây tác dụng với dung dịch HCl loãng tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Zn

124. Oxit nào sau đây được dùng làm chất hút ẩm?

A. CaO
B. CO2
C. SO2
D. Na2O

125. Kim loại nào sau đây dẫn điện tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Ag

126. Cho kim loại Al tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, sản phẩm thu được là

A. Al2(SO4)3 và H2
B. Al2O3 và H2
C. AlS và H2O
D. Al2(SO3)3 và H2O

127. Dung dịch nào sau đây làm quỳ tím chuyển sang màu xanh?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

128. Dung dịch nào sau đây có pH < 7?

A. NaOH
B. KOH
C. HCl
D. NaCl

129. Kim loại nào sau đây không tác dụng với dung dịch HCl?

A. Zn
B. Fe
C. Cu
D. Mg

130. Cho kim loại Cu tác dụng với dung dịch H2SO4 đặc, nóng, sản phẩm thu được là

A. CuSO4 và H2
B. CuO và H2O
C. CuSO4, SO2 và H2O
D. CuS và H2O

131. Chất nào sau đây là bazơ?

A. HCl
B. NaCl
C. NaOH
D. CuO

132. Chất nào sau đây là muối trung hòa?

A. NaHSO4
B. NaHCO3
C. NaCl
D. Na2HPO4

133. Chất nào sau đây là oxit axit?

A. CaO
B. CuO
C. Na2O
D. SO2

134. Kim loại nào sau đây được dùng để làm dây dẫn điện?

A. Fe
B. Cu
C. Zn
D. Mg

135. Cho dung dịch H2SO4 loãng tác dụng với kim loại nào sau đây sẽ tạo ra khí H2?

A. Ag
B. Au
C. Cu
D. Mg

136. Cho dung dịch NaOH tác dụng với dung dịch FeCl3, hiện tượng quan sát được là

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng xanh
C. Có kết tủa nâu đỏ
D. Dung dịch trong suốt

137. Chất nào sau đây là muối?

A. NaOH
B. HCl
C. CuSO4
D. CuO

138. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất xà phòng?

A. Axit clohidric
B. Natri hidroxit
C. Axit sunfuric
D. Kali clorua

139. Phản ứng nào sau đây chứng minh SO2 là oxit axit?

A. SO2 + H2O -> H2SO3
B. SO2 + O2 -> SO3
C. SO2 + NaOH -> Na2SO3 + H2O
D. SO2 + Cl2 + H2O -> HCl + H2SO4

140. Cho dung dịch BaCl2 tác dụng với dung dịch Na2SO4, hiện tượng quan sát được là

A. Có khí thoát ra
B. Có kết tủa trắng
C. Có kết tủa xanh
D. Dung dịch trong suốt

141. Kim loại nào sau đây dẫn nhiệt tốt nhất?

A. Fe
B. Cu
C. Al
D. Zn

142. Oxit nào sau đây là oxit lưỡng tính?

A. Na2O
B. CuO
C. Al2O3
D. CO2

143. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

144. Cho kim loại Mg tác dụng với dung dịch H2SO4 loãng, sản phẩm thu được là

A. MgSO4 và H2
B. MgO và H2
C. MgS và H2O
D. MgSO3 và H2O

145. Dãy chất nào sau đây gồm các oxit bazơ?

A. CuO, SO2, Na2O
B. CaO, K2O, Fe2O3
C. P2O5, FeO, MgO
D. CO2, BaO, Al2O3

146. Dãy chất nào sau đây đều là axit?

A. HCl, H2SO4, NaOH
B. H2SO4, HNO3, KOH
C. HCl, HNO3, H2SO4
D. NaOH, KOH, Ca(OH)2

147. Chất nào sau đây là axit?

A. NaCl
B. KOH
C. H2SO4
D. CuO

148. Dung dịch nào sau đây làm phenolphtalein chuyển sang màu hồng?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. NaCl

149. Phản ứng nào sau đây là phản ứng trung hòa?

A. Zn + HCl -> ZnCl2 + H2
B. CuO + H2SO4 -> CuSO4 + H2O
C. NaOH + HCl -> NaCl + H2O
D. Fe + CuSO4 -> FeSO4 + Cu

150. Oxit nào sau đây tác dụng với nước tạo thành dung dịch bazơ?

A. CO2
B. SO2
C. P2O5
D. Na2O

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.