Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
    • Toán học
    • Vật lý
    • Hóa học
    • Tiếng Anh
  • Trắc nghiệm
    • Question – Answer Quiz
    • Trắc nghiệm Tiếng Anh
    • Trắc nghiệm Đại học
    • Trắc nghiệm THPT
    • Trắc nghiệm THCS
    • Trắc nghiệm Tập huấn – Bồi dưỡng
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
    • Toán học
    • Vật lý
    • Hóa học
    • Tiếng Anh
  • Trắc nghiệm
    • Question – Answer Quiz
    • Trắc nghiệm Tiếng Anh
    • Trắc nghiệm Đại học
    • Trắc nghiệm THPT
    • Trắc nghiệm THCS
    • Trắc nghiệm Tập huấn – Bồi dưỡng
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THCS » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 9 giữa kì 2 online có đáp án

Trắc nghiệm THCS

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 9 giữa kì 2 online có đáp án

Ngày cập nhật: 30/01/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Hãy cùng nhau khám phá bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 9 giữa kì 2 online có đáp án. Bạn sẽ được tiếp cận nhiều câu hỏi được chọn lọc kỹ, rất phù hợp cho việc củng cố kiến thức. Vui lòng lựa chọn phần câu hỏi phù hợp bên dưới để khởi động quá trình ôn luyện. Chúc bạn có trải nghiệm trắc nghiệm tuyệt vời và học thêm được nhiều điều mới mẻ!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (115 đánh giá)

1. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘phần mềm diệt virus’?

A. Chỉ có tác dụng bảo vệ máy tính khỏi bị hack.
B. Là phần mềm phát hiện, ngăn chặn và loại bỏ các phần mềm độc hại (malware) khỏi hệ thống máy tính.
C. Tự động sao lưu tất cả dữ liệu trên máy tính.
D. Giúp tăng tốc độ xử lý của máy tính.

2. Khi làm việc với bảng tính Excel, để tính tổng các giá trị trong một cột từ ô A1 đến A10, công thức nào sau đây là đúng?

A. =SUM(A1:A10)
B. =TOTAL(A1:A10)
C. =SUMMATION(A1:A10)
D. =ADD(A1:A10)

3. Khi thiết kế trang web bằng HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản mới?

A. thẻ ‘h1’
B. thẻ ‘br’
C. thẻ ‘p’
D. thẻ ‘img’

4. Trong lập trình Scratch, để chương trình bắt đầu chạy khi nhấn vào lá cờ màu xanh, khối lệnh nào cần được đặt ở đầu chương trình?

A. Khi nhận thông báo ‘bắt đầu’
B. Khi nhấp vào lá cờ xanh
C. Khi phím cách được nhấn
D. Luôn luôn

5. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat’ (lặp lại) thuộc nhóm lệnh nào?

A. Khối lệnh Chuyển động (Motion)
B. Khối lệnh Sự kiện (Events)
C. Khối lệnh Điều khiển (Control)
D. Khối lệnh Cảm biến (Sensing)

6. Khi sử dụng phần mềm bảng tính, để tham chiếu đến ô nằm ở cột C và hàng thứ 5, ta viết là:

A. 5C
B. C5
C. C:5
D. 5:C

7. Trong HTML, thuộc tính ‘href’ của thẻ ‘a’ (liên kết) dùng để làm gì?

A. Xác định văn bản hiển thị của liên kết.
B. Chỉ định URL (địa chỉ web) mà liên kết sẽ trỏ tới.
C. Mở liên kết trong một cửa sổ mới.
D. Định dạng màu sắc cho văn bản liên kết.

8. Trong hệ điều hành Windows, phím tắt nào dùng để lưu một tài liệu đang soạn thảo?

A. Ctrl + C
B. Ctrl + V
C. Ctrl + S
D. Ctrl + Z

9. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘mật khẩu’ trong an toàn thông tin?

A. Mật khẩu càng ngắn càng tốt để dễ nhớ.
B. Nên sử dụng cùng một mật khẩu cho tất cả các tài khoản trực tuyến.
C. Là một chuỗi ký tự bí mật được sử dụng để xác thực danh tính người dùng.
D. Không cần thiết phải thay đổi mật khẩu định kỳ.

10. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘an toàn thông tin’?

A. Chỉ liên quan đến việc sử dụng mật khẩu mạnh.
B. Bảo vệ thông tin khỏi truy cập, sử dụng, tiết lộ, làm gián đoạn, sửa đổi hoặc phá hủy trái phép.
C. Đảm bảo tất cả các thiết bị kết nối mạng đều có tốc độ cao.
D. Cài đặt phần mềm diệt virus duy nhất là đủ.

11. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để tạo ra các trang web động và tương tác với người dùng trên trình duyệt?

A. Python
B. Java
C. JavaScript
D. C++

12. Khi làm việc với văn bản, thao tác ‘copy’ (sao chép) và ‘paste’ (dán) được sử dụng để làm gì?

A. Thay đổi định dạng chữ.
B. Xóa bỏ các ký tự không mong muốn.
C. Di chuyển một phần văn bản từ vị trí này sang vị trí khác.
D. Tạo ra một bản sao của văn bản hoặc một phần văn bản và đặt nó ở một vị trí khác.

13. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về ‘thuật toán’?

A. Một chương trình máy tính hoàn chỉnh đã được biên dịch.
B. Một chuỗi các chỉ dẫn hoặc quy tắc rõ ràng, hữu hạn để giải quyết một bài toán hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
C. Một thiết bị phần cứng dùng để xử lý thông tin.
D. Một loại tệp tin chứa dữ liệu văn bản.

14. Mục đích chính của việc sử dụng ‘biến’ trong lập trình là gì?

A. Để hiển thị thông báo lỗi cho người dùng.
B. Để lưu trữ và quản lý dữ liệu có thể thay đổi trong quá trình chương trình chạy.
C. Để định nghĩa cấu trúc của một vòng lặp.
D. Để tạo ra các hàm xử lý đồ họa.

15. Trong thuật ngữ mạng máy tính, ‘IP address’ (Địa chỉ IP) có vai trò gì?

A. Xác định tốc độ kết nối mạng.
B. Mã hóa dữ liệu truyền qua mạng.
C. Một định danh duy nhất cho mỗi thiết bị kết nối vào mạng máy tính.
D. Kiểm soát quyền truy cập vào mạng.

16. Trong một trang web HTML, thẻ nào được sử dụng để tạo danh sách không có thứ tự (unordered list)?

A. thẻ ‘ol’
B. thẻ ‘li’
C. thẻ ‘ul’
D. thẻ ‘dl’

17. Khi làm việc với Scratch, khối lệnh ‘forever’ (lặp mãi) thuộc nhóm lệnh nào?

A. Khối lệnh Chuyển động (Motion)
B. Khối lệnh Sự kiện (Events)
C. Khối lệnh Điều khiển (Control)
D. Khối lệnh Âm thanh (Sound)

18. Khi lập trình Scratch, để tạo hiệu ứng di chuyển cho một đối tượng theo đường chéo, bạn cần kết hợp những loại khối lệnh nào?

A. Khối lệnh ‘di chuyển’ và ‘quay phải’
B. Khối lệnh ‘nói’ và ‘thay đổi trang phục’
C. Khối lệnh ‘lặp lại’ và ‘nếu…thì’
D. Khối lệnh ‘bật âm thanh’ và ‘ẩn đi’

19. Trong các hệ điều hành hiện đại, ‘Desktop’ (Màn hình nền) thường được dùng để làm gì?

A. Chỉ hiển thị các biểu tượng chương trình đã cài đặt.
B. Là khu vực làm việc chính, chứa các biểu tượng (icon) của các tệp tin, thư mục và ứng dụng thường dùng.
C. Là nơi lưu trữ toàn bộ hệ điều hành.
D. Chỉ dùng để hiển thị thời gian và ngày tháng.

20. Trong lập trình Scratch, để tạo một vòng lặp với số lần lặp xác định, ví dụ 5 lần, khối lệnh nào là phù hợp nhất?

A. Luôn luôn
B. Lặp lại 10
C. Lặp lại 5 lần
D. Nếu đúng thì

21. Trong HTML, thẻ nào dùng để tạo một tiêu đề cấp 1 (lớn nhất)?

A. thẻ ‘h2’
B. thẻ ‘title’
C. thẻ ‘h1’
D. thẻ ‘head’

22. Khi làm việc với bảng tính Excel, ký hiệu nào được sử dụng để phân tách các đối số trong một hàm?

A. Dấu chấm phẩy ‘;’
B. Dấu hai chấm ‘:’
C. Dấu phẩy ‘,’
D. Dấu và ‘&’

23. Khi lập trình Scratch, để hiển thị một thông báo trên màn hình trong 2 giây, khối lệnh nào thường được sử dụng?

A. Nói ‘Xin chào!’
B. Nói ‘Xin chào!’ trong 2 giây
C. Suy nghĩ ‘Hmm…’
D. Chuyển sang trang phục tiếp theo

24. Phát biểu nào sau đây là đúng về ‘hệ điều hành’ (operating system)?

A. Là phần mềm ứng dụng duy nhất trên máy tính.
B. Là phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp môi trường cho các phần mềm ứng dụng hoạt động.
C. Chỉ có chức năng định dạng văn bản.
D. Là một loại thiết bị lưu trữ dữ liệu.

25. Trong bảng tính Excel, để đóng băng (freeze) một hàng hoặc một cột nhằm cố định chúng khi cuộn trang, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Chức năng ‘Sort & Filter’
B. Chức năng ‘Freeze Panes’
C. Chức năng ‘Conditional Formatting’
D. Chức năng ‘Data Validation’

26. Khi làm việc với văn bản, thao tác ‘cut’ (cắt) và ‘paste’ (dán) có điểm gì khác với ‘copy’ và ‘paste’?

A. ‘Cut’ chỉ sao chép văn bản mà không di chuyển.
B. ‘Cut’ xóa bỏ văn bản gốc khỏi vị trí ban đầu sau khi dán.
C. ‘Cut’ chỉ có thể thực hiện với toàn bộ tài liệu.
D. ‘Cut’ và ‘Copy’ có chức năng hoàn toàn giống nhau.

27. Phát biểu nào sau đây mô tả chính xác nhất về ‘trình duyệt web’ (web browser)?

A. Một phần mềm dùng để lưu trữ tệp tin trên máy tính.
B. Một chương trình cho phép người dùng truy cập và xem các trang web trên Internet.
C. Một công cụ dùng để tạo ra các trang web mới.
D. Một loại virus máy tính nguy hiểm.

28. Trong văn bản Word, để định dạng một đoạn văn bản thành chữ nghiêng, bạn sử dụng phím tắt nào?

A. Ctrl + B
B. Ctrl + U
C. Ctrl + I
D. Ctrl + K

29. Trong lập trình Scratch, để một đối tượng (sprite) di chuyển 10 bước về phía trước, khối lệnh nào được sử dụng?

A. Ghi ‘Xin chào!’ trong 2 giây
B. Thay đổi trang phục thành ‘trang phục 2’
C. Di chuyển 10 bước
D. Phát âm thanh ‘meow’

30. Trong ngữ cảnh của hệ điều hành, ‘file system’ (hệ thống tệp) có chức năng gì?

A. Quản lý việc kết nối mạng.
B. Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng.
C. Tổ chức, lưu trữ và truy cập dữ liệu trên các thiết bị lưu trữ (như ổ cứng).
D. Kiểm tra và sửa lỗi phần cứng.

31. Đâu là một ví dụ về thiết bị đầu vào (input device)?

A. Máy in.
B. Loa.
C. Bàn phím.
D. Màn hình.

32. Trong Excel, để tham chiếu đến ô B5 trong cùng một bảng tính, bạn sử dụng ký hiệu nào?

A. ‘B5’.
B. B$5.
C. $B$5.
D. B5.

33. Đâu là một ví dụ về phần mềm hệ thống?

A. Microsoft Word.
B. Google Chrome.
C. Adobe Photoshop.
D. Windows 11.

34. Mục đích chính của việc sử dụng CSS (Cascading Style Sheets) trong phát triển web là gì?

A. Để định nghĩa cấu trúc nội dung của trang web.
B. Để xử lý logic và tương tác trên trang web.
C. Để định dạng và trình bày giao diện, bố cục của trang web.
D. Để lưu trữ dữ liệu người dùng trên máy chủ.

35. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào cho phép thay đổi hình dạng (costume) của một nhân vật (sprite)?

A. Khối lệnh ‘move (10) steps’.
B. Khối lệnh ‘switch costume to [costume name]’.
C. Khối lệnh ‘say [hello]’.
D. Khối lệnh ‘turn (15) degrees’.

36. Trong một thuật toán, ‘biến’ (variable) được sử dụng để làm gì?

A. Để lưu trữ kết quả cuối cùng của thuật toán.
B. Để đại diện cho một giá trị có thể thay đổi trong quá trình thực hiện thuật toán.
C. Để định nghĩa các hàm và thủ tục trong thuật toán.
D. Để kiểm tra điều kiện trong các cấu trúc rẽ nhánh.

37. Đâu là một ví dụ về phần mềm ứng dụng?

A. Microsoft Windows.
B. Linux.
C. Microsoft Word.
D. macOS.

38. Trong kiến thức về cơ sở dữ liệu, ‘khóa chính’ (primary key) của một bảng có vai trò gì?

A. Là trường tùy chọn để lưu trữ thông tin bổ sung.
B. Là một hoặc một tập hợp các thuộc tính để xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng.
C. Là trường dùng để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái.
D. Là trường dùng để liên kết bảng này với bảng khác.

39. Khi làm việc với bảng tính Excel, làm thế nào để bạn có thể tính tổng của một dãy các ô từ A1 đến A10?

A. Sử dụng hàm =AVERAGE(A1:A10).
B. Sử dụng hàm =SUM(A1:A10).
C. Sử dụng hàm =COUNT(A1:A10).
D. Sử dụng hàm =MAX(A1:A10).

40. Khi nói về hệ điều hành, ‘GUI’ (Graphical User Interface) có nghĩa là gì?

A. Giao diện dòng lệnh đơn giản.
B. Giao diện đồ họa người dùng, cho phép tương tác bằng hình ảnh.
C. Giao diện mạng toàn cầu.
D. Giao diện lập trình ứng dụng.

41. Khi tạo một trang web, thẻ HTML nào dùng để thêm một hình ảnh?

A. Thẻ ‘‘.
B. Thẻ ‘‘.
C. Thẻ ‘

‘.

D. Thẻ ‘

‘.

42. Trong ngôn ngữ lập trình Python, từ khóa nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function.
B. var.
C. def.
D. procedure.

43. Trong lập trình Scratch, làm thế nào để nhân vật quay 90 độ sang phải?

A. Sử dụng khối lệnh ‘move (90) steps’.
B. Sử dụng khối lệnh ‘turn right (90) degrees’.
C. Sử dụng khối lệnh ‘change x by (90)’.
D. Sử dụng khối lệnh ‘set rotation style [left-right]’.

44. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào được dùng để nhân vật nói một thông điệp trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Khối lệnh ‘switch costume to [costume name]’.
B. Khối lệnh ‘turn (15) degrees’.
C. Khối lệnh ‘say [hello] for (2) secs’.
D. Khối lệnh ‘move (10) steps’.

45. Trong các thuật ngữ về mạng máy tính, ‘IP Address’ là gì?

A. Là địa chỉ email của người dùng trên mạng.
B. Là địa chỉ vật lý duy nhất của mỗi thiết bị kết nối mạng.
C. Là một địa chỉ số duy nhất được gán cho mỗi thiết bị trên mạng để nhận dạng và định vị.
D. Là tên miền được sử dụng để truy cập các trang web.

46. Đâu là định dạng tệp hình ảnh phổ biến nhất được sử dụng trên World Wide Web?

A. BMP.
B. TIFF.
C. JPEG.
D. RAW.

47. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào được sử dụng để lặp lại một nhóm lệnh nhiều lần với số lần xác định?

A. Khối lệnh ‘repeat (10)’.
B. Khối lệnh ‘forever’.
C. Khối lệnh ‘wait (1) secs’.
D. Khối lệnh ‘if … then’.

48. Khi làm việc với bảng tính Excel, làm thế nào để sao chép nội dung của ô A1 sang ô B1?

A. Sử dụng lệnh ‘Cut’ và ‘Paste’.
B. Sử dụng lệnh ‘Copy’ và ‘Paste’.
C. Sử dụng lệnh ‘Find’ và ‘Replace’.
D. Sử dụng lệnh ‘Insert’.

49. Phần mềm nào sau đây thường được sử dụng để duyệt web?

A. Microsoft Excel.
B. Adobe Photoshop.
C. Google Chrome.
D. Microsoft PowerPoint.

50. Khi làm việc với bảng tính Excel, công thức nào sau đây sẽ trả về giá trị lớn nhất trong các ô từ C1 đến C5?

A. =AVERAGE(C1:C5)
B. =SUM(C1:C5)
C. =MIN(C1:C5)
D. =MAX(C1:C5)

51. Khi bạn muốn định dạng một ô trong Excel để hiển thị số dưới dạng tiền tệ (ví dụ: 1.000.000 VNĐ), bạn sẽ chọn định dạng nào?

A. General.
B. Text.
C. Currency.
D. Percentage.

52. Trong ngôn ngữ lập trình Python, câu lệnh nào sau đây dùng để in ra màn hình dòng chữ ‘Xin chào thế giới!’?

A. print ‘Xin chào thế giới!’.
B. echo ‘Xin chào thế giới!’.
C. display(‘Xin chào thế giới!’).
D. print(‘Xin chào thế giới!’).

53. Trong một thuật toán, ‘cấu trúc lặp’ (loop structure) được sử dụng để làm gì?

A. Để thực hiện một hành động chỉ một lần.
B. Để lặp lại một hoặc một nhóm các lệnh nhiều lần.
C. Để đưa ra quyết định dựa trên một điều kiện.
D. Để lưu trữ dữ liệu tạm thời.

54. Trong HTML, thẻ nào dùng để tạo một liên kết tới một trang web khác?

A. Thẻ ‘

‘.

B. Thẻ ‘‘.
C. Thẻ ‘‘.
D. Thẻ ‘

‘.


55. Trong lập trình Scratch, làm thế nào để nhân vật lặp lại một hành động cho đến khi một điều kiện cụ thể được đáp ứng?

A. Sử dụng khối lệnh ‘repeat (10)’.
B. Sử dụng khối lệnh ‘if … then’.
C. Sử dụng khối lệnh ‘forever’.
D. Sử dụng khối lệnh ‘repeat until ‘.

56. Khi thiết kế một trang web, thẻ HTML nào được sử dụng để tạo một đoạn văn bản?

A. Thẻ ‘

‘.

B. Thẻ ‘

‘.

C. Thẻ ‘‘.
D. Thẻ ‘‘.

57. Khi làm việc với dữ liệu dạng bảng, thuật ngữ ‘hàng’ (row) thường đề cập đến điều gì?

A. Các cột dữ liệu dọc.
B. Các mục dữ liệu ngang, thường chứa thông tin về một đối tượng.
C. Các giá trị số trong bảng.
D. Các công thức tính toán.

58. Trong lập trình Scratch, làm thế nào để nhân vật di chuyển về phía trước 50 bước?

A. Sử dụng khối lệnh ‘turn right (15) degrees’.
B. Sử dụng khối lệnh ‘move (50) steps’.
C. Sử dụng khối lệnh ‘go to x: (0) y: (0)’.
D. Sử dụng khối lệnh ‘repeat (50)’.

59. Khi sử dụng phần mềm soạn thảo văn bản (ví dụ: Microsoft Word), phím tắt nào dùng để lưu tài liệu?

A. Ctrl + C.
B. Ctrl + V.
C. Ctrl + S.
D. Ctrl + X.

60. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào dùng để thay đổi màu sắc của nhân vật?

A. Khối lệnh ‘change size by (10)’.
B. Khối lệnh ‘set color effect to (25)’.
C. Khối lệnh ‘go to x: (0) y: (0)’.
D. Khối lệnh ‘play sound [pop]’.

61. Khi làm việc với bảng tính Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi ô?

A. Hàm ‘AVERAGE’
B. Hàm ‘MAX’
C. Hàm ‘SUM’
D. Hàm ‘COUNT’

62. Trong bảng tính Excel, ký tự nào thường được sử dụng để phân tách các đối số trong một hàm?

A. Dấu chấm phẩy (;)
B. Dấu phẩy (,)
C. Dấu hai chấm (:)
D. Dấu gạch ngang (-)

63. Đâu là tên gọi của phần mềm dùng để duyệt các trang web trên Internet?

A. Hệ điều hành
B. Trình duyệt web
C. Phần mềm diệt virus
D. Phần mềm soạn thảo văn bản

64. Khi kết nối hai máy tính với nhau bằng cáp mạng, giao thức nào được sử dụng để các máy tính có thể ‘nói chuyện’ với nhau?

A. HTTP
B. FTP
C. TCP/IP
D. SMTP

65. Trong một trang tính Excel, ô ‘A1’ và ô ‘C1’ có thể được biểu diễn dưới dạng một phạm vi như thế nào?

A. A1-C1
B. A1:C1
C. A1&C1
D. A1+C1

66. Khái niệm ‘Cloud Computing’ (Điện toán đám mây) đề cập đến việc gì?

A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân.
B. Sử dụng các dịch vụ máy tính (tài nguyên, phần mềm, lưu trữ) qua Internet.
C. Truy cập Internet bằng kết nối không dây.
D. Tạo ra các ứng dụng chỉ chạy trên máy tính để bàn.

67. Trong Microsoft Word, chức năng ‘Find and Replace’ (Tìm và Thay thế) giúp bạn thực hiện công việc gì?

A. Chỉ tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong văn bản.
B. Chỉ thay thế một từ hoặc cụm từ đã tìm thấy bằng từ/cụm từ khác.
C. Tìm kiếm một từ hoặc cụm từ và tùy chọn thay thế nó bằng một từ/cụm từ khác.
D. Định dạng lại toàn bộ văn bản.

68. Trong lập trình Scratch, khối lệnh nào được sử dụng để lặp lại một chuỗi các hành động một số lần xác định?

A. Khối ‘repeat 10’
B. Khối ‘forever’
C. Khối ‘if…then’
D. Khối ‘wait’

69. Phần mềm nào sau đây là một ví dụ về ‘phần mềm ứng dụng’ (application software)?

A. Hệ điều hành Linux
B. Trình điều khiển máy in
C. Microsoft Excel
D. BIOS

70. Trong các hệ điều hành máy tính, chức năng chính của BIOS là gì?

A. Quản lý các ứng dụng đang chạy.
B. Khởi tạo các thiết bị phần cứng cơ bản khi máy tính khởi động.
C. Truy cập và quản lý dữ liệu trên ổ cứng.
D. Cung cấp giao diện đồ họa cho người dùng.

71. Khi bạn muốn sao chép nội dung của ô A1 và dán nó vào ô B1 trong Excel, bạn sẽ thực hiện các thao tác nào?

A. Click vào A1, nhấn Ctrl+X, click vào B1, nhấn Ctrl+V.
B. Click vào A1, nhấn Ctrl+C, click vào B1, nhấn Ctrl+V.
C. Click vào A1, nhấn Ctrl+Z, click vào B1, nhấn Ctrl+C.
D. Click vào A1, nhấn Ctrl+A, click vào B1, nhấn Ctrl+X.

72. Khi bạn gửi một email, trường ‘BCC’ (Blind Carbon Copy) có chức năng gì?

A. Hiển thị địa chỉ người nhận cho tất cả mọi người.
B. Gửi bản sao email mà không hiển thị địa chỉ người nhận cho những người khác.
C. Yêu cầu người nhận xác nhận đã đọc email.
D. Đính kèm tệp tin vào email.

73. Trong bảng tính Excel, kết quả của công thức `=AVERAGE(B2:B4)` là gì?

A. Tổng giá trị của các ô B2, B3, B4.
B. Giá trị lớn nhất trong các ô B2, B3, B4.
C. Trung bình cộng của các giá trị trong các ô B2, B3, B4.
D. Số lượng các ô trong phạm vi B2:B4.

74. Trong Scratch, khi bạn muốn một nhân vật thực hiện một hành động khi nhấn vào lá cờ xanh, bạn sẽ bắt đầu chuỗi lệnh bằng khối nào?

A. when this sprite clicked
B. when I receive [message]
C. when flag clicked
D. forever

75. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘change color effect by 25’ làm gì?

A. Thay đổi kích thước của nhân vật.
B. Thay đổi màu sắc hiển thị của nhân vật.
C. Thay đổi hướng di chuyển của nhân vật.
D. Phát ra âm thanh.

76. Phần mềm nào sau đây thuộc loại ‘phần mềm hệ thống’ (system software)?

A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Windows 10
D. Adobe Photoshop

77. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat until ‘ sẽ dừng lặp khi nào?

A. Sau một số lần lặp cố định.
B. Khi điều kiện bên trong khối lệnh trở thành ‘True’.
C. Khi người dùng nhấn nút dừng.
D. Khi chương trình kết thúc.

78. Khi sử dụng trình duyệt web, ‘cookies’ là gì?

A. Các tệp tin video được tải về.
B. Các tệp văn bản nhỏ mà trang web lưu trữ trên máy người dùng để ghi nhớ thông tin.
C. Các chương trình độc hại được tải về tự động.
D. Các liên kết đến các trang web khác.

79. Trong bảng tính Excel, để tham chiếu đến ô nằm ở cột B và hàng 5, bạn sẽ viết là:

A. 5B
B. B5
C. ColBRow5
D. Row5ColB

80. Thao tác nào sau đây là ví dụ về ‘sao chép’ (copy) một tệp tin?

A. Di chuyển tệp tin từ thư mục này sang thư mục khác.
B. Tạo ra một bản sao của tệp tin ở một vị trí khác.
C. Xóa tệp tin gốc.
D. Đổi tên tệp tin.

81. Đâu là một thiết bị nhập liệu (input device) cho máy tính?

A. Máy in
B. Loa
C. Bàn phím
D. Màn hình

82. Trong Microsoft PowerPoint, phím tắt nào dùng để bắt đầu trình chiếu?

A. F1
B. F5
C. Ctrl + P
D. Shift + F5

83. Khi soạn thảo văn bản bằng Microsoft Word, phím tắt nào dùng để lưu tài liệu?

A. Ctrl + C
B. Ctrl + V
C. Ctrl + S
D. Ctrl + X

84. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để tạo ra các trang web tương tác?

A. Python
B. Java
C. JavaScript
D. C++

85. Trong ngôn ngữ lập trình Scratch, khối lệnh ‘broadcast’ và ‘when I receive’ được dùng để làm gì?

A. Điều khiển chuyển động của nhân vật.
B. Thay đổi trang phục của nhân vật.
C. Gửi và nhận thông điệp giữa các nhân vật hoặc các script.
D. Phát âm thanh.

86. Khi làm việc với tệp tin trên máy tính, khái niệm ‘nén tệp tin’ (file compression) nhằm mục đích gì?

A. Tăng kích thước tệp tin để dễ tìm kiếm hơn.
B. Giảm kích thước tệp tin để tiết kiệm dung lượng lưu trữ và tăng tốc độ truyền tải.
C. Chuyển đổi định dạng tệp tin sang định dạng video.
D. Bảo vệ tệp tin khỏi virus.

87. Trong thuật ngữ mạng máy tính, IP là viết tắt của cụm từ nào?

A. Internet Protocol
B. Internal Program
C. Information Provider
D. Intranet Process

88. Trong lập trình Scratch, nếu muốn nhân vật di chuyển 100 bước về phía trước, bạn sẽ sử dụng khối lệnh nào?

A. move 100 steps
B. turn 100 degrees
C. go to x: y:
D. change x by 100

89. Ngôn ngữ lập trình nào được sử dụng phổ biến để tạo các ứng dụng di động trên nền tảng Android?

A. Swift
B. Objective-C
C. Java
D. C#

90. Một tệp tin có đuôi ‘.docx’ thường được tạo ra bằng phần mềm nào?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Word
D. Microsoft Access

91. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất vai trò của ‘hệ điều hành’ (Operating System) trong máy tính?

A. Là phần mềm duy nhất người dùng tương tác trực tiếp.
B. Là phần mềm quản lý tài nguyên phần cứng và cung cấp nền tảng cho các phần mềm ứng dụng hoạt động.
C. Chỉ dùng để lưu trữ tệp tin và dữ liệu.
D. Là công cụ để kết nối Internet.

92. Để tạo ra một trang web có khả năng hiển thị khác nhau trên các kích thước màn hình (máy tính, điện thoại, máy tính bảng), người thiết kế nên áp dụng kỹ thuật nào?

A. Thiết kế chỉ cho màn hình máy tính.
B. Thiết kế web đáp ứng (Responsive Web Design).
C. Sử dụng ảnh có độ phân giải rất cao.
D. Chỉ sử dụng ngôn ngữ HTML cơ bản.

93. Khi soạn thảo email, việc sử dụng các từ ngữ lịch sự, rõ ràng và kiểm tra lỗi chính tả, ngữ pháp trước khi gửi thể hiện điều gì?

A. Thiếu chuyên nghiệp.
B. Sự tôn trọng người nhận và tính chuyên nghiệp trong giao tiếp.
C. Chỉ cần thiết đối với email công việc.
D. Tốn thời gian không cần thiết.

94. Khi chia sẻ tệp tin trên mạng Internet, việc sử dụng mật khẩu mạnh và phức tạp (kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt) nhằm mục đích gì?

A. Tăng tốc độ tải tệp tin.
B. Giảm dung lượng tệp tin.
C. Ngăn chặn truy cập trái phép vào tệp tin.
D. Thay đổi định dạng của tệp tin.

95. Khi tạo một trang web đơn giản, ngôn ngữ lập trình nào chủ yếu được sử dụng để định dạng cấu trúc và nội dung của trang?

A. JavaScript
B. CSS
C. HTML
D. Python

96. Khi gửi email, để đảm bảo người nhận có thể xem được tệp đính kèm (ví dụ: một tài liệu Word hoặc ảnh), người gửi cần thực hiện hành động gì?

A. Chỉ cần nhập địa chỉ email người nhận.
B. Nhập nội dung email và đính kèm tệp tin.
C. Chọn chế độ ‘Chuyển tiếp’ (Forward).
D. Sử dụng tính năng ‘BCC’ (Bản sao giấu danh).

97. Trong lập trình, một biến có thể hiểu là gì?

A. Một câu lệnh cố định không thay đổi.
B. Một quy trình xử lý dữ liệu tự động.
C. Một tên gọi đại diện cho một giá trị có thể thay đổi.
D. Một kết quả trả về sau khi thực thi chương trình.

98. Trong quá trình soạn thảo văn bản bằng phần mềm soạn thảo văn bản, để chèn một ký tự đặc biệt không có trên bàn phím thông thường, ví dụ như ký hiệu đồng Euro (€) hoặc ký hiệu bản quyền (©), người dùng nên sử dụng chức năng nào?

A. Chèn ký tự đặc biệt (Symbol).
B. Chèn siêu văn bản (Hyperlink).
C. Chèn đối tượng (Object).
D. Chèn bảng biểu (Table).

99. Trong một hệ thống máy tính, ‘phần mềm ứng dụng’ (Application Software) có chức năng chính là gì?

A. Quản lý phần cứng của máy tính.
B. Cung cấp môi trường để người dùng thực hiện các tác vụ cụ thể (soạn thảo văn bản, duyệt web, chơi game).
C. Khởi động hệ điều hành khi bật máy.
D. Kết nối máy tính với mạng Internet.

100. Khi thực hiện tìm kiếm trên Google, cụm từ khóa nào sau đây sẽ giúp thu hẹp kết quả tìm kiếm tốt nhất cho việc tìm hiểu về “lịch sử Việt Nam thời Lý”?

A. Việt Nam
B. Lịch sử
C. “Lịch sử Việt Nam thời Lý”
D. Thời Lý

101. Khi làm việc với tệp tin văn bản, ký tự tab (tab character) thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo một dòng trống mới.
B. Căn lề các đoạn văn bản hoặc tạo khoảng thụt đầu dòng.
C. Đánh dấu kết thúc một câu.
D. Thay đổi màu sắc của văn bản.

102. Trong hệ điều hành Windows, để tìm kiếm nhanh một tệp tin hoặc thư mục trên máy tính, chức năng nào được sử dụng hiệu quả nhất?

A. Sử dụng phím tắt Ctrl + C.
B. Sử dụng chức năng Tìm kiếm (Search) trên thanh tác vụ hoặc trong File Explorer.
C. Mở từng thư mục để tìm thủ công.
D. Sử dụng phím tắt Alt + Tab.

103. Trong bảng tính Excel, nếu bạn muốn sao chép một công thức từ ô B2 sang ô B3, công thức đó sẽ tự động điều chỉnh các tham chiếu ô như thế nào (giả sử công thức ban đầu là ‘=A2*10’)?

A. Công thức sẽ giữ nguyên là ‘=A2*10’.
B. Công thức sẽ thay đổi thành ‘=A3*10’.
C. Công thức sẽ thay đổi thành ‘=B2*10’.
D. Excel sẽ báo lỗi.

104. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về thuật toán?

A. Là một chương trình máy tính hoàn chỉnh.
B. Là một tập hợp các bước rõ ràng, hữu hạn để giải quyết một vấn đề hoặc thực hiện một nhiệm vụ.
C. Là một loại phần cứng máy tính.
D. Là một giao diện đồ họa người dùng.

105. Khi trao đổi thông tin trên mạng Internet, hành vi sử dụng ngôn ngữ thiếu chuẩn mực, lan truyền tin giả (fake news) hoặc thông tin sai lệch có thể gây ra hậu quả gì?

A. Tăng cường sự tin cậy của cộng đồng mạng.
B. Gây nhiễu loạn thông tin, ảnh hưởng đến uy tín cá nhân và xã hội.
C. Giúp người dùng phân biệt thông tin chính xác.
D. Không có ảnh hưởng gì đáng kể.

106. Trong phần mềm trình chiếu PowerPoint, để thêm một đoạn âm thanh hoặc video vào slide, chức năng nào được sử dụng?

A. Chèn (Insert) -> Hình ảnh (Picture).
B. Chèn (Insert) -> Âm thanh (Audio) hoặc Video.
C. Trang đầu (Home) -> Định dạng (Format).
D. Thiết kế (Design) -> Chủ đề (Theme).

107. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để phát triển các ứng dụng di động trên nền tảng Android?

A. Swift
B. Objective-C
C. Java hoặc Kotlin
D. C#

108. Để làm cho các phần tử trên trang web có giao diện hấp dẫn và đẹp mắt hơn (ví dụ: thay đổi màu nền, font chữ, căn lề), ngôn ngữ nào thường được kết hợp với HTML?

A. Python
B. PHP
C. JavaScript
D. CSS

109. Để tạo ra các hiệu ứng chuyển động và tương tác động trên trang web, ngôn ngữ lập trình nào đóng vai trò quan trọng?

A. HTML
B. CSS
C. SQL
D. JavaScript

110. Khi làm việc với cơ sở dữ liệu, khóa chính (Primary Key) có vai trò gì?

A. Liên kết hai bảng với nhau.
B. Đảm bảo mỗi bản ghi trong bảng là duy nhất và có thể được xác định.
C. Lưu trữ dữ liệu tổng hợp từ nhiều bảng.
D. Phân quyền truy cập cho người dùng.

111. Trong một bài trình bày, để nhấn mạnh một thông điệp quan trọng hoặc một điểm chính, người thuyết trình có thể sử dụng phương pháp nào?

A. Nói nhỏ và nhanh để kết thúc sớm.
B. Tăng âm lượng giọng nói, lặp lại ý chính hoặc sử dụng kỹ thuật nhấn mạnh.
C. Chuyển sang chủ đề khác ngay lập tức.
D. Yêu cầu khán giả tự đoán ý chính.

112. Trong môi trường mạng xã hội, ‘lướt web an toàn’ bao gồm những hành vi nào?

A. Chỉ chia sẻ thông tin cá nhân với bạn bè thân thiết.
B. Tuyệt đối không chia sẻ bất kỳ thông tin cá nhân nào.
C. Luôn kiểm tra kỹ các liên kết trước khi nhấp vào và cẩn trọng với thông tin cá nhân.
D. Chỉ sử dụng các mạng xã hội phổ biến nhất.

113. Trong hệ điều hành, ‘tiến trình’ (process) là gì?

A. Một tệp tin được lưu trữ trên đĩa cứng.
B. Một chương trình đang được thực thi.
C. Một thiết bị ngoại vi của máy tính.
D. Một thư mục chứa các tệp tin liên quan.

114. Khi làm việc với các tệp tin đa phương tiện (âm thanh, hình ảnh, video), định dạng nào thường được sử dụng để lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả với chất lượng tốt?

A. TXT
B. DOCX
C. MP3, JPEG, MP4
D. EXE

115. Để bảo vệ máy tính khỏi các phần mềm độc hại như virus, trojan, ransomware, người dùng nên cài đặt và cập nhật thường xuyên phần mềm nào?

A. Trình duyệt web (Web Browser).
B. Phần mềm diệt virus (Antivirus Software).
C. Phần mềm nén tệp tin (File Compression Software).
D. Trình phát đa phương tiện (Media Player).

116. Trong một bài trình chiếu, để đảm bảo tính nhất quán về phông chữ, màu sắc và bố cục cho tất cả các slide, người dùng nên áp dụng định dạng nào?

A. Áp dụng mẫu nền (Background Style) cho từng slide.
B. Sử dụng Mẫu thiết kế (Design Template) hoặc Chủ đề (Theme).
C. Chèn ảnh nền vào từng slide riêng lẻ.
D. Sao chép định dạng từ slide này sang slide khác.

117. Khi làm việc với bảng tính điện tử, để tự động tính tổng các giá trị trong một phạm vi ô (ví dụ: từ ô A1 đến A10), hàm nào sau đây là phù hợp nhất?

A. Hàm AVERAGE()
B. Hàm COUNT()
C. Hàm SUM()
D. Hàm MAX()

118. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu, trường (field) là gì?

A. Một bản ghi chứa toàn bộ thông tin về một đối tượng.
B. Một thuộc tính hoặc một cột dữ liệu cụ thể trong một bảng.
C. Toàn bộ các bảng trong một hệ quản trị cơ sở dữ liệu.
D. Một quy tắc liên kết giữa hai bảng.

119. Trong mạng máy tính, địa chỉ IP có vai trò gì?

A. Xác định tốc độ kết nối mạng.
B. Mã hóa dữ liệu truyền tải.
C. Xác định duy nhất một thiết bị trên mạng để trao đổi thông tin.
D. Cung cấp giao diện người dùng cho việc truy cập mạng.

120. Trong lập trình, ‘vòng lặp’ (loop) là một cấu trúc điều khiển dùng để làm gì?

A. Dừng chương trình ngay lập tức.
B. Thực hiện lặp đi lặp lại một khối lệnh nhiều lần.
C. Khởi tạo một biến mới.
D. Kiểm tra điều kiện đúng hay sai.

121. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat until’ được sử dụng để thực hiện lặp lại một chuỗi lệnh cho đến khi:

A. Đạt đến một số lần lặp xác định.
B. Một điều kiện được đưa ra trở thành đúng.
C. Chương trình bị người dùng dừng lại.
D. Một điều kiện được đưa ra trở thành sai.

122. Thao tác ‘Cắt’ (Cut) một đoạn văn bản sẽ làm gì với nội dung gốc?

A. Tạo một bản sao của đoạn văn bản và lưu vào bộ nhớ tạm.
B. Xóa bỏ hoàn toàn đoạn văn bản khỏi tài liệu.
C. Di chuyển đoạn văn bản sang vị trí mới và xóa bỏ khỏi vị trí ban đầu.
D. Chỉ đánh dấu đoạn văn bản để chỉnh sửa sau.

123. Đâu là một ví dụ về ‘Phần mềm hệ thống’ (System Software)?

A. Microsoft Word
B. Google Chrome
C. Windows 10
D. Adobe Photoshop

124. Trong lập trình Scratch, khi sử dụng khối lệnh ‘ask and wait’, chương trình sẽ làm gì?

A. Hiển thị một thông báo trên màn hình.
B. Yêu cầu người dùng nhập liệu và chờ đợi phản hồi.
C. Thực hiện một hành động dựa trên điều kiện.
D. Lặp lại hành động cho đến khi có lệnh dừng.

125. Trong Excel, hàm nào được dùng để đếm số lượng ô chứa số trong một phạm vi ô?

A. COUNTA
B. COUNT
C. SUM
D. AVERAGE

126. Thiết bị nào trong máy tính có vai trò lưu trữ lâu dài hệ điều hành, ứng dụng và dữ liệu người dùng?

A. RAM (Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên)
B. CPU (Bộ xử lý trung tâm)
C. Ổ cứng (HDD hoặc SSD)
D. Card đồ họa (GPU)

127. Mục đích chính của việc sử dụng hệ điều hành máy tính là gì?

A. Cung cấp giao diện đồ họa để người dùng tương tác với phần cứng.
B. Quản lý tài nguyên phần cứng và phần mềm, cung cấp môi trường cho các ứng dụng hoạt động.
C. Chỉ để chạy các chương trình ứng dụng như trình duyệt web và soạn thảo văn bản.
D. Tăng tốc độ xử lý của bộ vi xử lý.

128. Trong mạng LAN, thiết bị nào kết nối các máy tính trong cùng một mạng và chuyển tiếp dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC?

A. Router
B. Modem
C. Hub
D. Switch

129. Trong bảng tính Excel, hàm nào được sử dụng phổ biến nhất để tính tổng giá trị của một dãy các ô?

A. AVERAGE
B. COUNT
C. SUM
D. MAX

130. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để làm việc với cơ sở dữ liệu, chẳng hạn như truy vấn và thao tác dữ liệu?

A. HTML
B. CSS
C. SQL
D. JavaScript

131. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘forever’ được sử dụng để thực hiện một chuỗi các lệnh lặp lại:

A. Một số lần cụ thể được xác định.
B. Cho đến khi gặp một điều kiện sai.
C. Vô thời hạn, cho đến khi chương trình bị dừng.
D. Theo số lần được chỉ định bởi người dùng.

132. Đâu là chức năng chính của ‘Trình duyệt web’ (Web Browser)?

A. Tạo và chỉnh sửa các tệp tin văn bản.
B. Tìm kiếm và hiển thị thông tin từ World Wide Web.
C. Quản lý và tổ chức các tệp tin trên máy tính.
D. Thực hiện các phép tính toán phức tạp.

133. Thao tác ‘Xóa’ (Delete) một tệp tin trong hệ điều hành thường dẫn đến hành động nào?

A. Di chuyển tệp tin vào Thùng rác (Recycle Bin/Trash).
B. Xóa vĩnh viễn tệp tin khỏi máy tính ngay lập tức.
C. Chỉ đánh dấu tệp tin để xem xét sau.
D. Sao lưu tệp tin vào một ổ đĩa khác.

134. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để xây dựng các ứng dụng máy tính để bàn hoặc hệ thống nhúng?

A. HTML
B. CSS
C. C++
D. PHP

135. Khi làm việc với văn bản, thao tác ‘Sao chép’ (Copy) một đoạn văn bản sẽ làm gì?

A. Di chuyển đoạn văn bản sang vị trí mới và xóa bỏ khỏi vị trí ban đầu.
B. Tạo ra một bản sao của đoạn văn bản và lưu vào bộ nhớ tạm.
C. Xóa bỏ hoàn toàn đoạn văn bản khỏi tài liệu.
D. Chỉ đánh dấu đoạn văn bản để chỉnh sửa sau.

136. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số?

A. MAX
B. AVERAGE
C. SUM
D. MIN

137. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số?

A. AVERAGE
B. MIN
C. SUM
D. MAX

138. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘repeat’ được sử dụng để thực hiện lặp lại một chuỗi các lệnh bao nhiêu lần?

A. Một số lần xác định trước.
B. Vô số lần cho đến khi có lệnh dừng.
C. Chỉ một lần duy nhất.
D. Theo điều kiện được thiết lập.

139. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng cho việc thiết kế giao diện và cấu trúc của trang web?

A. JavaScript
B. Python
C. HTML
D. SQL

140. Trong lập trình Scratch, khi sử dụng khối lệnh ‘wait’, chương trình sẽ làm gì?

A. Thực hiện lệnh tiếp theo ngay lập tức.
B. Dừng hoạt động của toàn bộ chương trình.
C. Tạm dừng thực thi trong một khoảng thời gian nhất định.
D. Chờ đợi người dùng nhập liệu.

141. Thao tác ‘Dán’ (Paste) văn bản từ bộ nhớ tạm vào một tài liệu sẽ thực hiện hành động gì?

A. Xóa nội dung khỏi bộ nhớ tạm.
B. Chèn bản sao của nội dung từ bộ nhớ tạm vào vị trí con trỏ.
C. Di chuyển nội dung từ bộ nhớ tạm.
D. Lưu trữ nội dung vào bộ nhớ tạm.

142. Mục đích của việc sử dụng ‘Tìm kiếm và Thay thế’ (Find and Replace) trong soạn thảo văn bản là gì?

A. Chỉ để tìm kiếm một từ hoặc cụm từ trong văn bản.
B. Để thay đổi định dạng của toàn bộ văn bản.
C. Để tìm kiếm một từ/cụm từ và tùy chọn thay thế nó bằng một từ/cụm từ khác.
D. Để tự động sửa lỗi chính tả cho toàn bộ tài liệu.

143. Trong mạng máy tính, thiết bị nào có chức năng chuyển tiếp các gói dữ liệu giữa các mạng khác nhau?

A. Switch
B. Hub
C. Router
D. Modem

144. Ngôn ngữ lập trình nào thường được sử dụng để tạo ra các trang web động và tương tác trên trình duyệt?

A. Python
B. Java
C. JavaScript
D. C++

145. Trong lập trình Scratch, khối lệnh ‘if … then’ được sử dụng để thực hiện hành động nào?

A. Luôn luôn thực hiện một chuỗi lệnh.
B. Thực hiện một chuỗi lệnh chỉ khi một điều kiện là đúng.
C. Thực hiện một chuỗi lệnh cho đến khi một điều kiện là sai.
D. Lặp lại một chuỗi lệnh một số lần xác định.

146. Khi bạn lưu một tệp tin với định dạng ‘.docx’, bạn đang sử dụng phần mềm nào?

A. Microsoft Excel
B. Microsoft PowerPoint
C. Microsoft Word
D. Microsoft Access

147. Đâu là một ví dụ về ‘Phần mềm ứng dụng’ (Application Software)?

A. Hệ điều hành Windows
B. Trình điều khiển card đồ họa
C. Trình duyệt web Google Chrome
D. BIOS

148. Trong mạng máy tính, địa chỉ IP (Internet Protocol) được sử dụng để làm gì?

A. Xác định loại thiết bị kết nối mạng.
B. Định danh duy nhất cho mỗi thiết bị trên mạng để trao đổi dữ liệu.
C. Kiểm tra tốc độ kết nối internet.
D. Mã hóa dữ liệu truyền tải.

149. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính giá trị trung bình của một dãy số?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MAX

150. Khi bạn nhấn tổ hợp phím Ctrl + V, hành động phổ biến nhất được thực hiện là gì?

A. Sao chép (Copy) văn bản đã chọn.
B. Dán (Paste) nội dung từ bộ nhớ tạm.
C. Cắt (Cut) văn bản đã chọn.
D. Lưu (Save) tệp tin hiện tại.

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.