1. Polysaccharide nào sau đây được sử dụng làm chất dự trữ năng lượng trong thực vật?
A. Cellulose
B. Chitin
C. Tinh bột
D. Glycogen
2. Đâu là monosaccharide phổ biến nhất trong tự nhiên và là đơn vị cấu tạo của nhiều polysaccharide quan trọng?
A. Galactose
B. Fructose
C. Glucose
D. Ribose
3. Tại sao cellulose không thể tiêu hóa được bởi con người?
A. Vì nó chứa fructose thay vì glucose
B. Vì nó có cấu trúc phân nhánh quá phức tạp
C. Vì chúng ta thiếu enzyme để phá vỡ liên kết beta-1,4-glycosidic
D. Vì nó được tìm thấy trong thành tế bào thực vật
4. Loại liên kết nào kết nối các monosaccharide trong cellulose?
A. Alpha-1,4-glycosidic
B. Beta-1,4-glycosidic
C. Alpha-1,6-glycosidic
D. Beta-1,6-glycosidic
5. Enzyme nào sau đây chịu trách nhiệm thủy phân lactose thành glucose và galactose?
A. Amylase
B. Lactase
C. Sucrase
D. Maltase
6. Loại đường nào được tìm thấy trong sữa?
A. Sucrose
B. Maltose
C. Lactose
D. Fructose
7. Trong cơ thể người, glycogen chủ yếu được lưu trữ ở đâu?
A. Ruột non
B. Gan và cơ
C. Thận
D. Tụy
8. Loại carbohydrate nào sau đây là một thành phần của DNA và RNA?
A. Glucose
B. Fructose
C. Ribose và deoxyribose
D. Galactose
9. Quá trình nào sau đây chuyển đổi glucose thành glycogen?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis
10. Liên kết glycosidic hình thành giữa hai monosaccharide là loại liên kết gì?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết ester
C. Liên kết hydrogen
D. Liên kết ether
11. Chất xơ hòa tan có tác dụng gì đối với sức khỏe?
A. Tăng cường hấp thụ glucose
B. Giảm cholesterol trong máu
C. Tăng nguy cơ táo bón
D. Cung cấp năng lượng nhanh chóng
12. Vai trò chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?
A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Dự trữ thông tin di truyền
C. Cung cấp năng lượng
D. Vận chuyển oxy
13. Loại carbohydrate nào sau đây có vai trò cấu trúc trong thành tế bào thực vật?
A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Cellulose
D. Chitin
14. Loại carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme amylase trong nước bọt?
A. Amylopectin
B. Amylose
C. Cellulose
D. Maltose
15. Khi cơ thể thiếu carbohydrate, nó sẽ sử dụng nguồn năng lượng thay thế nào?
A. Protein
B. Vitamin
C. Khoáng chất
D. Chất béo
16. Loại đường nào thường được gọi là ‘đường trái cây’?
A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Ribose
17. Đâu là một ví dụ về oligosaccharide?
A. Glucose
B. Sucrose
C. Raffinose
D. Cellulose
18. Ở bệnh nhân tiểu đường, sự rối loạn chuyển hóa carbohydrate nào là phổ biến nhất?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Không dung nạp lactose
D. Thiếu enzyme amylase
19. Quá trình nào sau đây phân giải glycogen thành glucose?
A. Glycolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycogenolysis
20. Cấu trúc nào sau đây là một polysaccharide chứa nitrogen?
A. Amylose
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen
21. Đâu là disaccharide được tạo thành từ glucose và fructose?
A. Maltose
B. Lactose
C. Sucrose
D. Cellobiose
22. Đâu là chức năng của insulin trong cơ thể?
A. Tăng lượng đường trong máu
B. Giảm lượng đường trong máu
C. Phân hủy protein
D. Tăng hấp thụ chất béo
23. Khi nói đến carbohydrate, chỉ số đường huyết (GI) thể hiện điều gì?
A. Hàm lượng calo của thực phẩm
B. Tốc độ tiêu hóa protein
C. Ảnh hưởng của thực phẩm đến lượng đường trong máu
D. Hàm lượng chất xơ của thực phẩm
24. Đâu là một nguồn thực phẩm giàu carbohydrate phức tạp?
A. Nước ngọt
B. Bánh kẹo
C. Gạo lứt
D. Mật ong
25. Đâu là vai trò của carbohydrate trong cấu trúc của glycoprotein và glycolipid?
A. Cung cấp năng lượng
B. Hỗ trợ cấu trúc
C. Nhận diện và tín hiệu tế bào
D. Vận chuyển oxy
26. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu quá thấp?
A. Tăng đường huyết
B. Hạ đường huyết
C. Không dung nạp lactose
D. Glycogenesis
27. Chitin là một polysaccharide cấu trúc được tìm thấy chủ yếu ở đâu?
A. Thành tế bào thực vật
B. Bộ xương ngoài của côn trùng và nấm
C. Mô liên kết của động vật có xương sống
D. Máu của động vật không xương sống
28. Sự khác biệt chính giữa amylose và amylopectin là gì?
A. Amylose chứa fructose, còn amylopectin chứa glucose
B. Amylose là một disaccharide, còn amylopectin là một polysaccharide
C. Amylose có cấu trúc mạch thẳng, còn amylopectin có cấu trúc phân nhánh
D. Amylose được tìm thấy trong động vật, còn amylopectin được tìm thấy trong thực vật
29. Trong quá trình tiêu hóa tinh bột, enzyme amylase thủy phân tinh bột thành các phân tử nhỏ hơn nào?
A. Glucose
B. Fructose
C. Maltose và dextrin
D. Lactose
30. Loại carbohydrate nào sau đây không cung cấp năng lượng dinh dưỡng?
A. Tinh bột
B. Đường
C. Chất xơ
D. Glycogen
31. Hormone nào đối kháng tác dụng của insulin trong việc điều hòa lượng đường trong máu?
A. Glucagon
B. Adrenaline
C. Cortisol
D. Thyroxine
32. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành glycogen để dự trữ trong gan và cơ?
A. Glycogenolysis
B. Gluconeogenesis
C. Glycogenesis
D. Glycolysis
33. Glycogen là một dạng dự trữ của carbohydrate ở đâu?
A. Trong máu
B. Trong ruột
C. Trong gan và cơ
D. Trong thận
34. Tại sao việc tiêu thụ carbohydrate phức tạp tốt hơn carbohydrate đơn giản?
A. Chúng cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Chúng dễ tiêu hóa hơn
C. Chúng cung cấp năng lượng bền vững và giàu chất dinh dưỡng
D. Chúng có ít calo hơn
35. Điều gì xảy ra với glucose không được sử dụng ngay lập tức để tạo năng lượng?
A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành glycogen để dự trữ
C. Nó được chuyển đổi thành protein
D. Nó được sử dụng để xây dựng DNA
36. Đâu là chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể?
A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone
37. Loại carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Lactose
38. Chỉ số đường huyết (GI) đo lường điều gì?
A. Lượng calo trong thực phẩm
B. Tốc độ thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu
C. Hàm lượng chất xơ trong thực phẩm
D. Hàm lượng protein trong thực phẩm
39. Loại carbohydrate nào không cung cấp calo hoặc năng lượng nhưng rất quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa?
A. Đường
B. Tinh bột
C. Chất xơ
D. Glycogen
40. Loại carbohydrate nào có nhiều trong các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và rau?
A. Đường đơn
B. Chất xơ
C. Đường đôi
D. Tinh bột đã qua chế biến
41. Loại carbohydrate nào sau đây được coi là ‘đường đơn’?
A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Monosaccharide
D. Disaccharide
42. Quá trình nào tạo ra glucose từ các nguồn không phải carbohydrate, như protein và chất béo?
A. Glycogenesis
B. Glycolysis
C. Gluconeogenesis
D. Glycogenolysis
43. Trong quá trình tiêu hóa, sucrose bị thủy phân thành những monosaccharide nào?
A. Glucose và galactose
B. Fructose và galactose
C. Glucose và fructose
D. Glucose và glucose
44. Loại carbohydrate nào được tìm thấy trong mật ong và trái cây?
A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose
45. Loại carbohydrate nào đóng vai trò cấu trúc trong thành tế bào thực vật?
A. Glycogen
B. Tinh bột
C. Cellulose
D. Chitin
46. Enzyme nào chịu trách nhiệm phân hủy tinh bột trong miệng?
A. Pepsin
B. Amylase
C. Lipase
D. Trypsin
47. Quá trình phân hủy glycogen thành glucose được gọi là gì?
A. Glycogenesis
B. Gluconeogenesis
C. Glycolysis
D. Glycogenolysis
48. Điều gì xảy ra khi lượng đường trong máu tăng cao sau khi ăn một bữa ăn giàu carbohydrate?
A. Insulin được giải phóng để giảm lượng đường trong máu
B. Glucagon được giải phóng để tăng lượng đường trong máu
C. Glycogen được phân hủy thành glucose
D. Glucose được chuyển đổi thành chất béo
49. Hậu quả của việc tiêu thụ quá nhiều carbohydrate tinh chế là gì?
A. Cải thiện độ nhạy insulin
B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim
C. Tăng nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2
D. Giảm cân
50. Monosaccharide nào sau đây còn được gọi là đường nho?
A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Sucrose
51. Insulin đóng vai trò gì trong quá trình chuyển hóa carbohydrate?
A. Phân hủy glycogen thành glucose
B. Tăng lượng đường trong máu
C. Giúp glucose xâm nhập vào tế bào
D. Ức chế quá trình glycolysis
52. Bệnh gì có thể xảy ra do không dung nạp lactose?
A. Bệnh Celiac
B. Bệnh tiểu đường
C. Khó tiêu
D. Béo phì
53. Nguồn carbohydrate nào sau đây được hấp thụ nhanh nhất vào máu?
A. Bánh mì trắng
B. Yến mạch cán
C. Táo
D. Đậu lăng
54. Cấu trúc nào sau đây là polyme của glucose?
A. Fructose
B. Galactose
C. Sucrose
D. Tinh bột
55. Loại đường nào thường được gọi là đường ăn?
A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Lactose
56. Sản phẩm cuối cùng của quá trình tiêu hóa carbohydrate là gì?
A. Amino acid
B. Acid béo
C. Glucose
D. Glycerol
57. Chất xơ có vai trò quan trọng đối với sức khỏe tiêu hóa vì lý do nào?
A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào
B. Làm chậm quá trình hấp thụ glucose, ổn định đường huyết
C. Tăng cường hấp thụ chất béo
D. Phá vỡ protein thành amino acid
58. Loại carbohydrate nào được tìm thấy chủ yếu trong sữa và các sản phẩm từ sữa?
A. Sucrose
B. Fructose
C. Lactose
D. Maltose
59. Loại carbohydrate nào sau đây là một polysaccharide?
A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Tinh bột
60. Disaccharide nào được tạo thành từ glucose và fructose?
A. Lactose
B. Maltose
C. Sucrose
D. Cellulose
61. Đâu là vai trò của cacbohidrat trong cấu trúc của RNA?
A. Cung cấp năng lượng cho tế bào
B. Mang thông tin di truyền
C. Cung cấp cấu trúc cho bộ xương đường-phosphate
D. Vận chuyển oxy
62. Phản ứng nào tạo thành disaccarit từ hai monosaccarit?
A. Thủy phân
B. Oxy hóa
C. Khử nước (ngưng tụ)
D. Khử
63. Đâu là nguồn cacbohidrat chính trong chế độ ăn ketogenic?
A. Ngũ cốc
B. Trái cây
C. Rau không chứa tinh bột
D. Đường
64. Polysaccarit nào được sử dụng để làm đặc thực phẩm và trong công nghiệp dệt may?
A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Chitin
D. Glycogen
65. Cấu trúc của amylopectin khác với amylose như thế nào?
A. Amylopectin chứa fructose
B. Amylopectin có cấu trúc mạch nhánh
C. Amylopectin là một monosaccarit
D. Amylopectin chứa nitơ
66. Liên kết glycosidic là gì?
A. Liên kết peptide giữa các axit amin
B. Liên kết este giữa axit béo và glycerol
C. Liên kết giữa các monosaccarit
D. Liên kết ion giữa các ion
67. Loại đường nào còn được gọi là đường trái cây?
A. Glucose
B. Galactose
C. Fructose
D. Ribose
68. Phân tử cacbohidrat nào sau đây chứa nitơ?
A. Amylose
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen
69. Loại liên kết nào nối các monosaccarit trong một polysaccarit?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết este
C. Liên kết glycosidic
D. Liên kết hydro
70. Loại cacbohidrat nào sau đây được coi là monosaccarit?
A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose
D. Maltose
71. Polysaccarit nào tạo nên bộ xương ngoài của côn trùng?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Chitin
D. Glycogen
72. Monosaccarit nào được tìm thấy trong DNA?
A. Glucose
B. Ribose
C. Deoxyribose
D. Fructose
73. Điều gì xảy ra với lượng glucose dư thừa trong cơ thể?
A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành protein
C. Nó được lưu trữ dưới dạng glycogen
D. Nó được sử dụng để xây dựng DNA
74. Cacbohidrat nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycogen
D. Sucrose
75. Loại đường nào được tìm thấy trong sữa?
A. Sucrose
B. Maltose
C. Lactose
D. Fructose
76. Loại đường nào thường được gọi là đường ăn?
A. Glucose
B. Fructose
C. Galactose
D. Sucrose
77. Glycogen có chức năng gì trong cơ thể động vật?
A. Vận chuyển oxy
B. Dự trữ glucose
C. Xây dựng cơ bắp
D. Tiêu hóa chất béo
78. Loại liên kết glycosidic nào có trong cellulose?
A. Alpha 1-4
B. Beta 1-4
C. Alpha 1-6
D. Beta 1-6
79. Đâu là chức năng chính của cacbohidrat trong cơ thể?
A. Lưu trữ thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng
C. Xây dựng cơ bắp
D. Vận chuyển oxy
80. Disaccarit nào được tạo thành từ glucose và galactose?
A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Cellobiose
81. Chức năng chính của cellulose là gì?
A. Dự trữ năng lượng ở động vật
B. Cấu trúc thành tế bào thực vật
C. Dự trữ năng lượng ở thực vật
D. Cấu trúc bộ xương ngoài của côn trùng
82. Enzyme nào thủy phân lactose thành glucose và galactose?
A. Amylase
B. Sucrase
C. Lactase
D. Maltase
83. Cacbohidrat nào sau đây là một heteropolysaccarit?
A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Hyaluronic acid
D. Cellulose
84. Quá trình nào tạo ra các monosaccarit từ disaccarit?
A. Oxy hóa
B. Khử
C. Thủy phân
D. Ngưng tụ
85. Đâu là monosaccarit phổ biến nhất trong tự nhiên?
A. Galactose
B. Fructose
C. Glucose
D. Ribose
86. Điều gì xảy ra khi cơ thể không có đủ insulin để xử lý glucose?
A. Hạ đường huyết
B. Tăng đường huyết
C. Mất nước
D. Tích tụ protein
87. Tại sao chất xơ lại quan trọng trong chế độ ăn uống?
A. Nó cung cấp năng lượng nhanh chóng
B. Nó giúp xây dựng cơ bắp
C. Nó hỗ trợ tiêu hóa và điều hòa lượng đường trong máu
D. Nó lưu trữ thông tin di truyền
88. Loại cacbohidrat nào thường được sử dụng làm chất làm ngọt trong thực phẩm ăn kiêng?
A. Glucose
B. Sucrose
C. Xylitol
D. Maltose
89. Enzyme nào phân hủy tinh bột thành maltose?
A. Lactase
B. Amylase
C. Sucrase
D. Maltase
90. Polysaccarit nào sau đây là nguồn dự trữ năng lượng chính ở thực vật?
A. Cellulose
B. Chitin
C. Glycogen
D. Tinh bột
91. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?
A. Xây dựng và sửa chữa mô
B. Cung cấp năng lượng
C. Vận chuyển oxy
D. Điều hòa hormone
92. Chất làm ngọt nhân tạo nào có nguồn gốc từ sucrose?
A. Aspartame
B. Saccharin
C. Sucralose
D. Stevia
93. Loại carbohydrate nào sau đây được sử dụng trong sản xuất bia?
A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Fructose
94. Carbohydrate nào sau đây được sử dụng để làm đặc thực phẩm và ổn định sản phẩm?
A. Cellulose
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin
95. Carbohydrate nào sau đây là thành phần chính của mật ong?
A. Sucrose
B. Lactose
C. Glucose và Fructose
D. Maltose
96. Sự khác biệt chính giữa tinh bột amylose và amylopectin là gì?
A. Amylose là một monosaccharide, trong khi amylopectin là một disaccharide.
B. Amylose là phân nhánh, trong khi amylopectin là không phân nhánh.
C. Amylose là không phân nhánh, trong khi amylopectin là phân nhánh.
D. Amylose được tìm thấy trong động vật, trong khi amylopectin được tìm thấy trong thực vật.
97. Điều gì sẽ xảy ra với lượng đường trong máu sau khi ăn một bữa ăn giàu carbohydrate?
A. Nó giảm xuống
B. Nó tăng lên
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó dao động thất thường
98. Carbohydrate nào sau đây là một ketose?
A. Glucose
B. Galactose
C. Fructose
D. Ribose
99. Loại carbohydrate nào sau đây là một disaccharide?
A. Glucose
B. Fructose
C. Sucrose
D. Cellulose
100. Enzyme sucrase thủy phân sucrose thành những monosaccharide nào?
A. Glucose và Galactose
B. Glucose và Fructose
C. Glucose và Glucose
D. Fructose và Galactose
101. Một loại enzyme nào thủy phân tinh bột thành maltose?
A. Lipase
B. Amylase
C. Protease
D. Lactase
102. Carbohydrate nào sau đây thường được gọi là đường huyết?
A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Sucrose
103. Polysaccharide nào sau đây được tạo thành từ các đơn vị glucose và được lưu trữ trong gan và cơ bắp của động vật?
A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Glycogen
D. Chitin
104. Điều gì xảy ra với lượng đường trong máu ở một người mắc bệnh tiểu đường khi họ không sản xuất đủ insulin hoặc khi cơ thể họ không đáp ứng với insulin?
A. Nó giảm xuống quá thấp
B. Nó tăng lên quá cao
C. Nó vẫn không đổi
D. Nó dao động thất thường
105. Quá trình nào chuyển đổi glucose thành năng lượng trong tế bào?
A. Quang hợp
B. Hô hấp tế bào
C. Thủy phân
D. Polyme hóa
106. Điều gì xảy ra khi lượng carbohydrate dư thừa được tiêu thụ và không được sử dụng cho năng lượng ngay lập tức?
A. Nó được bài tiết qua nước tiểu
B. Nó được chuyển đổi thành protein
C. Nó được lưu trữ dưới dạng chất béo
D. Nó được chuyển đổi thành chất xơ
107. Cấu trúc nào của carbohydrate quyết định hương vị ngọt ngào của chúng?
A. Kích thước của phân tử
B. Số lượng nguyên tử carbon
C. Sắp xếp không gian của các nhóm hydroxyl
D. Loại liên kết glycosidic
108. Phản ứng nào phá vỡ polysaccharide thành các monosaccharide?
A. Ngưng tụ
B. Oxy hóa
C. Thủy phân
D. Khử
109. Trong cơ thể, carbohydrate được lưu trữ dưới dạng glycogen chủ yếu ở đâu?
A. Thận và tim
B. Não và phổi
C. Gan và cơ bắp
D. Dạ dày và ruột non
110. Carbohydrate nào sau đây có thể được sử dụng làm chất thay thế chất béo trong một số sản phẩm thực phẩm?
A. Cellulose
B. Maltodextrin
C. Glycogen
D. Chitin
111. Carbohydrate nào sau đây là thành phần cấu trúc chính của thành tế bào thực vật?
A. Tinh bột
B. Glycogen
C. Cellulose
D. Chitin
112. Loại liên kết nào liên kết các monosaccharide với nhau để tạo thành disaccharide hoặc polysaccharide?
A. Liên kết peptide
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết hydrogen
113. Loại carbohydrate nào sau đây được sử dụng trong các ứng dụng dược phẩm như một chất kết dính và chất phân hủy?
A. Cellulose
B. Pectin
C. Tinh bột
D. Dextrin
114. Carbohydrate nào sau đây được tìm thấy trong sữa?
A. Sucrose
B. Lactose
C. Maltose
D. Fructose
115. Sự khác biệt chính giữa chất xơ hòa tan và chất xơ không hòa tan là gì?
A. Chất xơ hòa tan làm chậm quá trình hấp thụ glucose, trong khi chất xơ không hòa tan tăng tốc nó.
B. Chất xơ hòa tan có thể hòa tan trong nước, trong khi chất xơ không hòa tan thì không.
C. Chất xơ hòa tan được tìm thấy trong động vật, trong khi chất xơ không hòa tan được tìm thấy trong thực vật.
D. Chất xơ hòa tan cung cấp năng lượng, trong khi chất xơ không hòa tan thì không.
116. Carbohydrate nào sau đây là một thành phần cấu trúc chính của bộ xương ngoài của côn trùng?
A. Cellulose
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin
117. Loại carbohydrate nào sau đây không thể tiêu hóa được bởi con người?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Glucose
118. Chỉ số đường huyết (GI) đo lường điều gì?
A. Hàm lượng chất xơ của thực phẩm
B. Tốc độ thực phẩm làm tăng lượng đường trong máu
C. Hàm lượng calo của thực phẩm
D. Hàm lượng vitamin của thực phẩm
119. Carbohydrate nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu?
A. Heparin
B. Pectin
C. Glycogen
D. Chitin
120. Trong quá trình quang hợp, thực vật sử dụng carbohydrate nào để lưu trữ năng lượng?
A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột
D. Cellulose
121. Sự khác biệt chính giữa amylose và amylopectin là gì?
A. Amylose có vị ngọt hơn amylopectin
B. Amylopectin có cấu trúc phân nhánh, amylose thì không
C. Amylose chứa glucose, amylopectin chứa fructose
D. Amylopectin không hòa tan, amylose thì hòa tan
122. Carbohydrate nào sau đây không được tiêu hóa bởi enzyme của người?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Sucrose
D. Lactose
123. Chitin là một polysaccharide cấu trúc được tìm thấy ở đâu?
A. Thành tế bào thực vật
B. Bộ xương ngoài của côn trùng
C. Gan của động vật
D. Cơ bắp của động vật
124. Loại carbohydrate nào thường được sử dụng để làm đặc thực phẩm và chất ổn định?
A. Glucose
B. Fructose
C. Tinh bột biến tính
D. Sucrose
125. Carbohydrate nào sau đây là thành phần chính của giấy?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glycogen
D. Chitin
126. Monosaccharide nào sau đây là một aldohexose?
A. Fructose
B. Ribose
C. Glucose
D. Deoxyribose
127. Polysaccharide nào sau đây được sử dụng làm chất dự trữ năng lượng trong thực vật?
A. Cellulose
B. Chitin
C. Glycogen
D. Starch
128. Đâu là vai trò của carbohydrate trong cấu trúc DNA và RNA?
A. Cung cấp năng lượng cho quá trình sao chép
B. Hình thành khung xương đường-phosphate
C. Mã hóa thông tin di truyền
D. Điều hòa biểu hiện gen
129. Loại liên kết glycosidic nào có trong cellulose?
A. Alpha-1,4-glycosidic
B. Beta-1,4-glycosidic
C. Alpha-1,6-glycosidic
D. Beta-1,6-glycosidic
130. Tại sao cấu trúc của cellulose làm cho nó trở thành một vật liệu rất bền?
A. Các liên kết alpha-1,4-glycosidic rất mạnh
B. Các chuỗi cellulose song song liên kết với nhau bằng liên kết hydro
C. Cellulose có cấu trúc phân nhánh
D. Cellulose hòa tan tốt trong nước
131. Trong quá trình tiêu hóa, carbohydrate được hấp thụ chủ yếu ở dạng nào?
A. Polysaccharide
B. Disaccharide
C. Monosaccharide
D. Oligosaccharide
132. Carbohydrate nào sau đây là nguồn chất xơ chính trong chế độ ăn uống?
A. Tinh bột
B. Cellulose
C. Glucose
D. Glycogen
133. Enzyme nào phân giải lactose thành glucose và galactose?
A. Amylase
B. Lactase
C. Sucrase
D. Maltase
134. Loại carbohydrate nào sau đây có thể được sử dụng để tạo ra ethanol trong quá trình lên men?
A. Cellulose
B. Tinh bột
C. Chitin
D. Glycogen
135. Đường nào sau đây là một disaccharide?
A. Fructose
B. Galactose
C. Glucose
D. Lactose
136. Enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân tinh bột thành maltose?
A. Lactase
B. Amylase
C. Sucrase
D. Maltase
137. Tại sao glucose được vận chuyển trong máu mà không phải là tinh bột hay glycogen?
A. Glucose dễ dàng hòa tan trong máu hơn
B. Tinh bột và glycogen có kích thước quá lớn để vận chuyển
C. Glucose là nguồn năng lượng duy nhất tế bào có thể sử dụng
D. Glucose không bị các enzyme trong máu phân hủy
138. Phản ứng tráng bạc được sử dụng để nhận biết loại carbohydrate nào?
A. Đường khử
B. Đường không khử
C. Polysaccharide
D. Disaccharide
139. Tại sao một số vận động viên ‘nạp carbohydrate’ trước một sự kiện thể thao?
A. Để giảm cân
B. Để tăng cường dự trữ glycogen trong cơ bắp
C. Để cải thiện tiêu hóa
D. Để giảm lượng đường trong máu
140. Enzyme nào chuyển hóa glucose thành glycogen?
A. Amylase
B. Glycogen synthase
C. Glycogen phosphorylase
D. Lactase
141. Đâu là đặc điểm cấu trúc của amylopectin cho phép nó được phân giải nhanh hơn amylose?
A. Sự hiện diện của liên kết beta-1,4-glycosidic
B. Cấu trúc phân nhánh
C. Kích thước phân tử lớn hơn
D. Tính không hòa tan trong nước
142. Polysaccharide nào sau đây tạo nên thành tế bào thực vật?
A. Glycogen
B. Chitin
C. Cellulose
D. Starch
143. Liên kết glycosidic được hình thành giữa các monosaccharide bằng phản ứng nào?
A. Oxy hóa
B. Thủy phân
C. Este hóa
D. Ngưng tụ
144. Tại sao việc tiêu thụ quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe?
A. Đường tinh luyện chứa nhiều chất xơ
B. Đường tinh luyện gây ra tăng đột ngột lượng đường trong máu
C. Đường tinh luyện giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa
D. Đường tinh luyện làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
145. Đâu là chức năng chính của glycogen phosphorylase?
A. Tổng hợp glycogen từ glucose
B. Phân giải glycogen thành glucose
C. Vận chuyển glucose vào tế bào
D. Chuyển đổi glucose thành fructose
146. Đâu là monosaccharide có trong sucrose (đường ăn)?
A. Glucose và galactose
B. Glucose và fructose
C. Galactose và fructose
D. Glucose và glucose
147. Glycogen là dạng dự trữ carbohydrate ở đâu?
A. Thực vật
B. Cơ bắp và gan
C. Thành tế bào
D. Máu
148. Quá trình đường phân (glycolysis) xảy ra ở đâu trong tế bào?
A. Nhân tế bào
B. Ty thể
C. Lưới nội chất
D. Tế bào chất
149. Monosaccharide nào sau đây là đường khử?
A. Sucrose
B. Cellulose
C. Glucose
D. Starch
150. Chức năng chính của carbohydrate trong cơ thể là gì?
A. Lưu trữ thông tin di truyền
B. Cung cấp năng lượng
C. Xây dựng cấu trúc tế bào
D. Vận chuyển oxy