Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm halogen online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm halogen online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Chào mừng bạn đến với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm halogen online có đáp án. Hệ thống câu hỏi trắc nghiệm này hứa hẹn mang đến cho bạn một trải nghiệm học tập tích cực và linh hoạt. Bạn hãy chọn một bộ đề phía dưới và khám phá ngay nội dung thú vị bên trong. Hãy tập trung và hoàn thành bài thật tốt nhé!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (175 đánh giá)

1. Cho 10 lít H2 và 6,72 lít Cl2 (đktc) tác dụng với nhau. Tính thể tích khí HCl thu được (đktc).

A. 6,72 lít
B. 10 lít
C. 13,44 lít
D. 20 lít

2. Trong quá trình điện phân dung dịch NaCl, tại catot xảy ra quá trình nào?

A. Oxi hóa ion Cl-
B. Khử ion Cl-
C. Oxi hóa H2O
D. Khử H2O

3. Phản ứng nào sau đây chứng minh clo có tính tẩy màu?

A. Cl2 + H2O ⇌ HCl + HClO
B. Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O
C. Cl2 + 2KI → 2KCl + I2
D. Cl2 tác dụng với giấy màu ẩm

4. Trong các halogen, nguyên tố nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Iot
B. Brom
C. Clo
D. Flo

5. Dung dịch HF có thể ăn mòn thủy tinh do phản ứng với thành phần nào của thủy tinh?

A. Na2CO3
B. CaO
C. SiO2
D. Al2O3

6. Phản ứng nào sau đây không thể xảy ra?

A. F2 + 2NaCl → 2NaF + Cl2
B. Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
C. Br2 + 2NaI → 2NaBr + I2
D. I2 + 2NaF → 2NaI + F2

7. Chất nào sau đây được dùng để làm khô khí clo ẩm?

A. CaO
B. NaOH rắn
C. H2SO4 đặc
D. P2O5

8. Cho m gam MnO2 tác dụng với dung dịch HCl dư, đun nóng, thu được 4,48 lít khí Cl2 (đktc). Giá trị của m là bao nhiêu?

A. 8,7 gam
B. 17,4 gam
C. 26,1 gam
D. 43,5 gam

9. Trong công nghiệp, clo được điều chế bằng phương pháp nào sau đây?

A. Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn
B. Nhiệt phân muối NaCl
C. Oxi hóa HCl bằng MnO2
D. Cho F2 tác dụng với dung dịch NaCl

10. Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm chung của các halogen?

A. Có 7 electron lớp ngoài cùng
B. Dễ dàng nhận thêm 1 electron để đạt cấu hình bền
C. Có tính oxi hóa mạnh
D. Tồn tại ở trạng thái khí ở điều kiện thường

11. Cho 200 ml dung dịch AgNO3 1M tác dụng với dung dịch chứa 5,85 gam NaCl. Khối lượng kết tủa thu được là bao nhiêu?

A. 14,35 gam
B. 28,7 gam
C. 7,175 gam
D. 10,8 gam

12. Trong các axit halogenhydric, axit nào có tính axit mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

13. Tại sao khi điều chế clo bằng cách cho HCl đặc tác dụng với MnO2 cần đun nóng?

A. Để tăng tốc độ phản ứng
B. Để HCl bay hơi
C. Để MnO2 tan hết
D. Để clo dễ dàng thoát ra

14. Khi cho khí clo tác dụng với dung dịch NaOH loãng, nguội, sản phẩm tạo thành là gì?

A. NaCl và NaClO3
B. NaCl và NaClO4
C. NaCl và NaClO
D. NaClO3 và NaClO4

15. Cho phản ứng: X2 + 2NaY → Y2 + 2NaX. Phát biểu nào sau đây đúng?

A. X là F, Y là Cl
B. X là Cl, Y là Br
C. X là Br, Y là I
D. Phản ứng xảy ra với mọi halogen

16. Để phân biệt dung dịch NaCl và dung dịch NaI, người ta dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch HCl
C. Dung dịch AgNO3
D. Dung dịch BaCl2

17. Tại sao flo không được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Flo có tính oxi hóa quá yếu.
B. Flo phản ứng mạnh với nước.
C. Không có muối florua tan trong nước.
D. Flo là chất khí trơ.

18. Cho các phát biểu sau về halogen: (1) Ở điều kiện thường, các halogen đều là chất khí. (2) Tính oxi hóa của các halogen giảm dần từ flo đến iot. (3) Halogen có thể tác dụng với hầu hết các kim loại. (4) Axit HF là axit mạnh nhất trong các axit halogenhydric. Số phát biểu đúng là:

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

19. Brom có thể được điều chế bằng cách cho clo tác dụng với muối bromua của kim loại kiềm. Giải thích nào sau đây đúng?

A. Clo có tính oxi hóa yếu hơn brom.
B. Clo có tính oxi hóa mạnh hơn brom.
C. Brom có tính oxi hóa mạnh hơn clo.
D. Tính oxi hóa của clo và brom tương đương.

20. Cho sơ đồ phản ứng: Cl2 + KOH → KCl + KClO3 + H2O. Tỉ lệ số mol Cl2 : KClO3 trong phản ứng là bao nhiêu?

A. 1:1
B. 3:1
C. 2:1
D. 5:1

21. Ứng dụng nào sau đây không phải của flo hoặc hợp chất của flo?

A. Sản xuất chất làm lạnh (freon)
B. Chế tạo Teflon (polime chịu nhiệt)
C. Sản xuất thuốc trừ sâu
D. Khử trùng nước sinh hoạt

22. Trong tự nhiên, halogen nào tồn tại ở dạng hợp chất nhiều nhất?

A. Flo
B. Clo
C. Brom
D. Iot

23. Đâu không phải là ứng dụng của nước Gia-ven?

A. Tẩy trắng vải sợi
B. Khử trùng chuồng trại
C. Sản xuất phân bón
D. Tẩy uế nhà vệ sinh

24. Để loại bỏ khí clo dư sau phản ứng, người ta thường dùng chất nào?

A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch HCl
C. Dung dịch H2SO4
D. Dung dịch AgNO3

25. Ứng dụng nào sau đây quan trọng nhất của iot?

A. Sát trùng vết thương
B. Điều chế thuốc trị bệnh bướu cổ
C. Sản xuất thuốc nhuộm
D. Chất xúc tác trong công nghiệp

26. Trong các hợp chất, halogen có thể có những số oxi hóa nào?

A. -1, +1, +3, +5, +7
B. -1, +1, +2, +3, +4
C. -1, 0, +1, +2, +3
D. -2, -1, 0, +1, +2

27. Trong phản ứng nào clo đóng vai trò vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử?

A. Cl2 + H2 → 2HCl
B. Cl2 + 2Na → 2NaCl
C. Cl2 + H2O ⇌ HCl + HClO
D. Cl2 + Fe → FeCl3

28. Cho các chất sau: NaCl, NaBr, NaI. Sắp xếp theo chiều tăng dần tính khử của các ion halogenua.

A. NaCl < NaBr < NaI
B. NaI < NaBr < NaCl
C. NaBr < NaCl < NaI
D. NaCl < NaI < NaBr

29. Cho các chất sau: HClO, HClO2, HClO3, HClO4. Sắp xếp theo chiều tăng dần tính axit.

A. HClO < HClO2 < HClO3 < HClO4
B. HClO4 < HClO3 < HClO2 < HClO
C. HClO2 < HClO3 < HClO4 < HClO
D. HClO < HClO4 < HClO3 < HClO2

30. Trong các halogen, chất nào ở trạng thái rắn ở điều kiện thường?

A. Flo
B. Clo
C. Brom
D. Iot

31. Cho các ion sau: F-, Cl-, Br-, I-. Ion nào có bán kính lớn nhất?

A. F-
B. Cl-
C. Br-
D. I-

32. Cho 100ml dung dịch hỗn hợp NaF 0,1M và NaCl 0,2M tác dụng với dung dịch AgNO3 dư. Khối lượng kết tủa thu được là:

A. 1,435 gam
B. 2,87 gam
C. 4,305 gam
D. 5,74 gam

33. Trong phòng thí nghiệm, khí clo thường được điều chế bằng cách oxi hóa hợp chất nào sau đây?

A. HCl
B. NaCl
C. NaClO
D. KCl

34. Cho các chất sau: NaCl, NaBr, NaI, NaF. Chất nào có tính khử mạnh nhất?

A. NaCl
B. NaF
C. NaBr
D. NaI

35. Cho 5,6 lít khí HCl (đktc) hòa tan vào nước thu được 2 lít dung dịch. Tính pH của dung dịch thu được.

A. pH = 0
B. pH = 1
C. pH = 2
D. pH = 3

36. Cho 2,24 lít khí clo (đktc) tác dụng vừa đủ với dung dịch KOH 2M. Thể tích dung dịch KOH cần dùng là bao nhiêu?

A. 50 ml
B. 100 ml
C. 150 ml
D. 200 ml

37. Muối nào sau đây của halogen không tan trong nước?

A. NaCl
B. KCl
C. AgCl
D. LiCl

38. Ứng dụng nào sau đây không phải của hợp chất halogen trong đời sống?

A. Sản xuất thuốc trừ sâu.
B. Sản xuất chất làm lạnh.
C. Sản xuất chất bán dẫn.
D. Sản xuất phân lân.

39. Dung dịch HF ăn mòn thủy tinh là do phản ứng với thành phần nào của thủy tinh?

A. Na2CO3
B. CaO
C. SiO2
D. Al2O3

40. Cho các halogen: F2, Cl2, Br2, I2. Halogen nào có khả năng tác dụng trực tiếp với tất cả các kim loại?

A. I2
B. Br2
C. Cl2
D. F2

41. Tại sao flo không được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Vì flo có tính oxi hóa quá mạnh, tác dụng với nước.
B. Vì flo có tính khử quá mạnh, tác dụng với nước.
C. Vì flo rất độc, gây nguy hiểm.
D. Vì flo không tan trong nước.

42. Trong các halogen, chất nào được dùng để điều chế nước Gia-ven?

A. Flo
B. Clo
C. Brom
D. Iot

43. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế clo trong công nghiệp?

A. Điện phân dung dịch NaCl bão hòa có màng ngăn.
B. Điện phân NaCl nóng chảy.
C. Oxi hóa HCl bằng MnO2.
D. Điện phân dung dịch KCl bão hòa có màng ngăn.

44. Trong các halogen, chất nào ở trạng thái rắn ở điều kiện thường?

A. Flo (F2)
B. Clo (Cl2)
C. Brom (Br2)
D. Iot (I2)

45. Trong các hydrohalic acid, acid nào có tính acid mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

46. Cho 10 lít khí H2 và 6,72 lít khí Cl2 (đktc) tác dụng với nhau, sau phản ứng thu được hỗn hợp khí, trong đó có chứa HCl. Tính thành phần % theo thể tích của HCl trong hỗn hợp khí thu được sau phản ứng.

A. 41,18%
B. 50%
C. 58,82%
D. 66,67%

47. Trong các halogen, nguyên tố nào có màu vàng lục?

A. Flo
B. Clo
C. Brom
D. Iot

48. Dung dịch nước clo có tính tẩy màu là do đâu?

A. Do HClO có tính oxi hóa mạnh.
B. Do HCl có tính acid mạnh.
C. Do Cl2 có tính oxi hóa mạnh.
D. Do H2O có tính hòa tan tốt.

49. Cho các chất sau: F2, Cl2, Br2, I2. Chất nào có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. I2

50. Phản ứng nào sau đây không xảy ra?

A. F2 + 2NaCl → 2NaF + Cl2
B. Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
C. Br2 + 2NaI → 2NaBr + I2
D. I2 + 2NaF → 2NaI + F2

51. Cho 200ml dung dịch AgNO3 1M tác dụng với 100ml dung dịch FeCl2 1M. Sau khi phản ứng xảy ra hoàn toàn, khối lượng kết tủa thu được là:

A. 14,35 gam
B. 28,7 gam
C. 21,525 gam
D. 7,175 gam

52. Phản ứng nào sau đây chứng minh tính oxi hóa của clo mạnh hơn brom?

A. Cl2 + 2NaBr → 2NaCl + Br2
B. Br2 + 2NaCl → 2NaBr + Cl2
C. Cl2 + H2O → HCl + HClO
D. Br2 + H2O → HBr + HBrO

53. Trong các halogen, nguyên tố nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Iot (I)
B. Brom (Br)
C. Clo (Cl)
D. Flo (F)

54. Cho phản ứng: Cl2 + 2NaOH → NaCl + NaClO + H2O. Vai trò của clo trong phản ứng này là gì?

A. Chất oxi hóa.
B. Chất khử.
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử.
D. Chất xúc tác.

55. Ứng dụng nào sau đây không phải của clo?

A. Sản xuất thuốc tẩy trắng.
B. Khử trùng nước sinh hoạt.
C. Sản xuất nhựa PVC.
D. Sản xuất phân đạm.

56. Cho 10 gam dung dịch muối của một kim loại kiềm tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO3 thu được 14,35 gam kết tủa. Kim loại kiềm đó là:

A. Na
B. K
C. Li
D. Rb

57. Trong các halogen, nguyên tố nào có khả năng phản ứng với nước ở điều kiện thường?

A. Iot
B. Brom
C. Clo
D. Flo

58. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết ion clorua (Cl-) trong dung dịch?

A. Tác dụng với dung dịch NaOH.
B. Tác dụng với dung dịch AgNO3.
C. Tác dụng với dung dịch H2SO4 đặc, nóng.
D. Tác dụng với dung dịch BaCl2.

59. Trong các halogen, chất nào có khả năng thăng hoa ở điều kiện thường?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. I2

60. Trong công nghiệp, người ta thường dùng phương pháp nào để sản xuất brom?

A. Điện phân dung dịch NaBr.
B. Oxi hóa NaBr bằng clo.
C. Nhiệt phân HBr.
D. Khử Br2O5 bằng CO.

61. Brom có thể được điều chế bằng cách oxi hóa trực tiếp ion bromide (Br-) bằng chất oxi hóa nào sau đây trong môi trường axit?

A. Fe2+
B. SO2
C. MnO4-
D. Cu

62. Trong các halogen sau, halogen nào ở trạng thái rắn ở điều kiện thường?

A. Clo (Cl)
B. Brom (Br)
C. Flo (F)
D. Iot (I)

63. Tính chất vật lý nào sau đây biến đổi không theo quy luật đối với các halogen (F, Cl, Br, I)?

A. Nhiệt độ nóng chảy.
B. Nhiệt độ sôi.
C. Màu sắc.
D. Trạng thái tập hợp.

64. Cho 17,4 gam MnO2 tác dụng với dung dịch HCl đặc dư. Thể tích khí clo thu được ở điều kiện tiêu chuẩn là:

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 6,72 lít
D. 8,96 lít

65. Ứng dụng nào sau đây không phải của clo?

A. Sản xuất axit clohidric.
B. Khử trùng nước sinh hoạt.
C. Sản xuất thuốc trừ sâu.
D. Sản xuất phân đạm.

66. Trong các axit halogenhiđric, axit nào có tính axit mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

67. Cho các halogen: clo, brom, iot. Khả năng oxi hóa của chúng giảm dần theo thứ tự nào?

A. Iot > Brom > Clo
B. Brom > Clo > Iot
C. Clo > Brom > Iot
D. Clo > Iot > Brom

68. Để phân biệt dung dịch NaCl và dung dịch NaNO3, có thể dùng thuốc thử nào sau đây?

A. Dung dịch HCl.
B. Dung dịch AgNO3.
C. Dung dịch NaOH.
D. Dung dịch H2SO4.

69. Trong các phản ứng hóa học, các halogen thể hiện tính chất hóa học chung là:

A. Tính khử
B. Tính oxi hóa
C. Tính axit
D. Tính bazơ

70. Phản ứng nào sau đây không thể xảy ra ở điều kiện thường?

A. Cl2 + 2NaBr -> 2NaCl + Br2
B. Br2 + 2NaI -> 2NaBr + I2
C. I2 + 2NaCl -> Không phản ứng
D. F2 + 2NaCl -> 2NaF + Cl2

71. Hợp chất nào sau đây của clo được sử dụng làm chất tẩy trắng trong công nghiệp dệt may và giấy?

A. NaCl
B. HCl
C. NaClO
D. KCl

72. Cho các chất sau: HCl, Cl2, NaClO, KClO3, HClO4. Chất nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. HCl
B. Cl2
C. NaClO
D. HClO4

73. Cho 10 gam hỗn hợp NaCl và NaBr tác dụng với lượng dư dung dịch AgNO3 thu được 18,8 gam kết tủa. Tính phần trăm khối lượng của NaCl trong hỗn hợp ban đầu.

A. 58,5%
B. 29,25%
C. 50%
D. 41,5%

74. Cho 5,6 lít khí HCl (đktc) hấp thụ hoàn toàn vào 100ml dung dịch NaOH 2M. Dung dịch thu được có môi trường?

A. Axit
B. Bazơ
C. Trung tính
D. Không xác định

75. Trong công nghiệp, iot được sản xuất chủ yếu từ nguồn nào sau đây?

A. Nước biển.
B. Mỏ muối.
C. Rong biển.
D. Nước thải của công nghiệp khai thác dầu mỏ.

76. Phương pháp nào sau đây thường được dùng để điều chế clo trong công nghiệp?

A. Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn.
B. Cho F2 tác dụng với dung dịch HCl.
C. Oxi hóa HCl đặc bằng MnO2.
D. Chưng cất phân đoạn không khí lỏng.

77. Trong các halogen, nguyên tố nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Brom (Br)
B. Iot (I)
C. Clo (Cl)
D. Flo (F)

78. Phản ứng nào sau đây chứng minh flo có tính oxi hóa mạnh hơn clo?

A. F2 + H2O -> HF + O2
B. Cl2 + H2O -> HCl + HClO
C. F2 + 2NaCl -> 2NaF + Cl2
D. Cl2 + 2NaBr -> 2NaCl + Br2

79. Trong các chất sau, chất nào được dùng để sát trùng vết thương?

A. Nước Javel.
B. Nước clo.
C. Iot đặc.
D. Cồn iot.

80. Cho 10 lít H2 và 6,72 lít Cl2 (đktc) tác dụng với nhau rồi hòa tan sản phẩm vào nước thu được 500 ml dung dịch. Nồng độ mol của HCl trong dung dịch thu được là:

A. 0,6M
B. 1,2M
C. 2,4M
D. 4,8M

81. Trong phòng thí nghiệm, khí clo thường được điều chế bằng cách nào sau đây?

A. Điện phân dung dịch NaCl.
B. Cho dung dịch HCl tác dụng với KMnO4.
C. Cho F2 tác dụng với nước.
D. Nhiệt phân muối NaCl.

82. Điều gì xảy ra khi sục khí clo vào dung dịch NaBr?

A. Không có phản ứng xảy ra.
B. Brom bị khử thành ion bromide.
C. Clo bị oxi hóa thành ion clorat.
D. Brom được giải phóng.

83. Kim loại nào sau đây có thể tan trong dung dịch HCl?

A. Ag
B. Cu
C. Au
D. Fe

84. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết ion iotua (I-) trong dung dịch?

A. AgNO3
B. HCl
C. NaOH
D. KMnO4

85. Cho các chất sau: F2, Cl2, Br2, I2. Chất nào tác dụng được với cả dung dịch NaOH loãng nguội và dung dịch NaOH đặc nóng?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. I2

86. Dung dịch HF có thể ăn mòn thủy tinh là do?

A. HF là một axit mạnh.
B. HF tạo phức với các ion kim loại trong thủy tinh.
C. HF phản ứng với SiO2 có trong thủy tinh tạo ra SiF4 dễ bay hơi.
D. HF có tính khử mạnh.

87. Cho dung dịch chứa 0,1 mol NaX tác dụng với dung dịch AgNO3 dư thu được 18,8 gam kết tủa. X là nguyên tố halogen nào?

A. Cl
B. Br
C. I
D. F

88. Để loại bỏ hơi clo còn lẫn trong phòng thí nghiệm, người ta thường dùng chất nào sau đây?

A. Nước
B. Dung dịch NaOH
C. Dung dịch HCl
D. Dung dịch H2SO4

89. Trong các halogen, halogen nào có khả năng tác dụng trực tiếp với tất cả các kim loại?

A. Iot (I)
B. Brom (Br)
C. Clo (Cl)
D. Flo (F)

90. Cho 2,24 lít khí Cl2 (đktc) tác dụng vừa đủ với dung dịch KOH 1M. Thể tích dung dịch KOH cần dùng là:

A. 100 ml
B. 200 ml
C. 300 ml
D. 400 ml

91. Trong các axit halogenhidric, axit nào có tính axit mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

92. Tính chất vật lý nào sau đây biến đổi không theo quy luật từ flo đến iot?

A. Nhiệt độ sôi
B. Nhiệt độ nóng chảy
C. Màu sắc
D. Độ âm điện

93. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết ion clorua (Cl-) trong dung dịch?

A. Cho tác dụng với dung dịch NaOH.
B. Cho tác dụng với dung dịch AgNO3.
C. Cho tác dụng với dung dịch H2SO4 đặc, nóng.
D. Cho tác dụng với dung dịch KI.

94. Trong công nghiệp, brom được điều chế từ?

A. Nước biển.
B. Quặng bromua.
C. Tro thực vật.
D. Không khí.

95. Phản ứng giữa halogen nào với hidro diễn ra nổ mạnh ngay trong bóng tối?

A. Iot (I2)
B. Brom (Br2)
C. Clo (Cl2)
D. Flo (F2)

96. Ứng dụng nào sau đây của iot là dựa trên tính thăng hoa của nó?

A. Sát trùng vết thương.
B. Điều chế thuốc.
C. Làm chất xúc tác.
D. Làm chất chỉ thị màu.

97. Phản ứng nào sau đây chứng minh flo có tính oxi hóa mạnh hơn clo?

A. F2 + H2O -> HF + O2
B. Cl2 + H2O -> HCl + HClO
C. F2 + NaCl -> NaF + Cl2
D. Cl2 + NaBr -> NaCl + Br2

98. Cho dung dịch AgNO3 vào dung dịch chứa hỗn hợp NaCl và NaBr, hiện tượng nào xảy ra?

A. Chỉ có kết tủa AgCl.
B. Chỉ có kết tủa AgBr.
C. Có kết tủa AgCl và AgBr.
D. Không có kết tủa.

99. Brom phản ứng với chất nào sau đây ở điều kiện thường?

A. Fe
B. Ag
C. Au
D. Pt

100. Trong hợp chất với oxi, halogen có thể có số oxi hóa cao nhất là?

A. +1
B. +3
C. +5
D. +7

101. Dãy chất nào sau đây được sắp xếp theo chiều tăng dần tính oxi hóa?

A. I2, Br2, Cl2, F2
B. F2, Cl2, Br2, I2
C. Cl2, Br2, I2, F2
D. Br2, I2, F2, Cl2

102. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế clo trong công nghiệp?

A. Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn.
B. Điện phân NaCl nóng chảy.
C. Oxi hóa HCl bằng MnO2.
D. Điện phân dung dịch KCl có màng ngăn.

103. Trong các muối halogenua của kim loại kiềm, muối nào tan tốt nhất trong nước?

A. NaF
B. NaCl
C. NaBr
D. NaI

104. Halogen nào ở trạng thái rắn trong điều kiện thường?

A. Flo (F2)
B. Clo (Cl2)
C. Brom (Br2)
D. Iot (I2)

105. Cho các halogen: F2, Cl2, Br2, I2. Halogen nào có khả năng tác dụng trực tiếp với tất cả các kim loại?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. I2

106. Tại sao flo không được điều chế bằng phương pháp điện phân dung dịch?

A. Vì flo là chất khí độc.
B. Vì flo có tính oxi hóa quá mạnh, tác dụng với nước.
C. Vì flo có giá thành cao.
D. Vì flo không tan trong nước.

107. Halogen nào được sử dụng trong sản xuất teflon?

A. Iot
B. Brom
C. Clo
D. Flo

108. Halogen nào được sử dụng để khử trùng nước sinh hoạt?

A. Iot (I2)
B. Brom (Br2)
C. Clo (Cl2)
D. Flo (F2)

109. Ứng dụng nào sau đây không phải của clo?

A. Sản xuất nhựa PVC.
B. Khử trùng nước.
C. Sản xuất thuốc tẩy.
D. Sản xuất phân đạm.

110. Trong các halogen, nguyên tố nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Iot (I)
B. Brom (Br)
C. Clo (Cl)
D. Flo (F)

111. Cho các phát biểu sau về halogen: (1) Halogen là các phi kim có tính oxi hóa mạnh. (2) Tính oxi hóa giảm dần từ F2 đến I2. (3) Flo có thể tác dụng với nước. (4) Iot là chất rắn ở điều kiện thường. Số phát biểu đúng là?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

112. Trong các phản ứng hóa học, halogen thể hiện tính chất gì?

A. Chỉ thể hiện tính khử.
B. Chỉ thể hiện tính oxi hóa.
C. Vừa thể hiện tính khử, vừa thể hiện tính oxi hóa.
D. Không thể hiện tính khử và tính oxi hóa.

113. Cho clo tác dụng với dung dịch NaOH loãng, nguội, sản phẩm thu được là?

A. NaCl và H2O.
B. NaClO và H2O.
C. NaCl, NaClO và H2O.
D. NaClO3 và H2O.

114. Cho các chất sau: F2, Cl2, Br2, H2. Chất nào có thể tác dụng với tất cả các chất còn lại?

A. F2
B. Cl2
C. Br2
D. H2

115. Cho các chất sau: NaCl, NaBr, NaI. Chất nào có tính khử mạnh nhất?

A. NaCl
B. NaBr
C. NaI
D. Tất cả đều có tính khử như nhau

116. Tại sao HF được gọi là axit yếu mặc dù flo có độ âm điện lớn nhất?

A. Do liên kết H-F rất bền.
B. Do HF không tan trong nước.
C. Do flo có kích thước nhỏ.
D. Do HF là chất oxi hóa yếu.

117. Cho các chất sau: Cl2, Br2, I2, Fe. Chất nào có thể oxi hóa được Fe lên số oxi hóa +3?

A. I2
B. Br2
C. Cl2
D. Cả Cl2 và Br2

118. Trong phản ứng halogen tác dụng với kim loại, halogen đóng vai trò là?

A. Chất khử
B. Chất oxi hóa
C. Chất xúc tác
D. Môi trường

119. Dung dịch HF có khả năng ăn mòn thủy tinh là do?

A. HF là một axit mạnh.
B. HF có khả năng tạo liên kết hidro mạnh với SiO2 trong thủy tinh.
C. HF phản ứng với SiO2 tạo ra SiF4 dễ bay hơi.
D. HF là chất oxi hóa mạnh.

120. Tính axit của các hidro halogenua tăng dần theo dãy nào?

A. HF < HCl < HBr < HI
B. HI < HBr < HCl < HF
C. HCl < HF < HBr < HI
D. HBr < HI < HCl < HF

121. Cho 17,4 gam MnO₂ tác dụng với dung dịch HCl đặc, dư. Thể tích khí clo thu được ở đktc là?

A. 2,24 lít
B. 4,48 lít
C. 6,72 lít
D. 8,96 lít

122. Cho 2,24 lít khí Cl₂ (đktc) tác dụng với 100 ml dung dịch NaOH 2M. Sau phản ứng, nồng độ mol của NaCl trong dung dịch là?

A. 0,5M
B. 1M
C. 1,5M
D. 2M

123. Cho dãy các chất: F₂, Cl₂, Br₂, I₂. Khả năng oxi hóa giảm dần theo thứ tự nào?

A. F₂ > Cl₂ > Br₂ > I₂
B. I₂ > Br₂ > Cl₂ > F₂
C. Cl₂ > F₂ > Br₂ > I₂
D. Br₂ > Cl₂ > F₂ > I₂

124. Trong công nghiệp, người ta thường dùng phương pháp nào để sản xuất flo?

A. Điện phân dung dịch HF
B. Điện phân hỗn hợp KF và HF nóng chảy
C. Cho F₂ tác dụng với H₂O
D. Cho F₂ tác dụng với dung dịch NaOH

125. Brom có thể được điều chế bằng cách cho clo tác dụng với muối bromua, điều này chứng tỏ điều gì?

A. Clo có tính oxi hóa yếu hơn brom.
B. Clo có tính oxi hóa mạnh hơn brom.
C. Clo có tính khử mạnh hơn brom.
D. Clo có tính khử yếu hơn brom.

126. Cho 10 lít H₂ và 10 lít Cl₂ tác dụng với nhau. Thể tích khí HCl thu được là (các khí đo ở cùng điều kiện nhiệt độ, áp suất)?

A. 5 lít
B. 10 lít
C. 15 lít
D. 20 lít

127. Dung dịch HF có thể ăn mòn thủy tinh là do?

A. HF là một axit mạnh.
B. HF tạo phức với SiO₂ có trong thủy tinh.
C. HF có tính oxi hóa mạnh.
D. HF có tính khử mạnh.

128. Trong các axit halogenhiđric, axit nào có tính axit mạnh nhất?

A. HF
B. HCl
C. HBr
D. HI

129. Trong phòng thí nghiệm, khí clo thường được điều chế bằng cách cho?

A. HCl tác dụng với dung dịch NaOH
B. HCl tác dụng với MnO₂
C. NaCl tác dụng với H₂SO₄ đặc
D. KCl tác dụng với AgNO₃

130. Cho dung dịch chứa 0,1 mol NaI tác dụng với dung dịch chứa 0,15 mol AgNO₃. Khối lượng kết tủa thu được là?

A. 14,1 gam
B. 28,2 gam
C. 23,5 gam
D. 47 gam

131. Để điều chế nước clo, người ta làm như thế nào?

A. Hòa tan khí clo vào nước.
B. Cho clo tác dụng với dung dịch NaOH.
C. Điện phân dung dịch NaCl.
D. Oxi hóa HCl bằng MnO₂.

132. Axit clohidric (HCl) không phản ứng với chất nào sau đây?

A. Fe
B. Cu
C. NaOH
D. MgCO₃

133. Dung dịch axit nào sau đây được dùng để khắc chữ lên thủy tinh?

A. HCl
B. HBr
C. HI
D. HF

134. Khi đun nóng, muối KClO₃ có xúc tác MnO₂, sản phẩm thu được là?

A. KCl và O₂
B. KClO₄ và KCl
C. KClO₂ và O₂
D. KCl và Cl₂

135. Khi cho clo tác dụng với dung dịch KOH đặc, nguội, sản phẩm thu được là?

A. KCl, KClO₃, H₂O
B. KCl, KClO, H₂O
C. KClO₄, KCl, H₂O
D. KClO₂, KCl, H₂O

136. Cho các halogen: F₂, Cl₂, Br₂, I₂. Halogen nào ở trạng thái rắn ở điều kiện thường?

A. F₂
B. Cl₂
C. Br₂
D. I₂

137. Trong các halogen, halogen nào có màu vàng lục?

A. F₂
B. Cl₂
C. Br₂
D. I₂

138. Để phân biệt dung dịch NaCl và NaBr, người ta dùng chất nào sau đây?

A. Dung dịch AgNO₃
B. Dung dịch NaOH
C. Dung dịch HCl
D. Dung dịch H₂SO₄

139. Cho các chất sau: NaCl, NaBr, NaI. Chất nào có tính khử mạnh nhất?

A. NaCl
B. NaBr
C. NaI
D. Không xác định được

140. Trong các halogen sau, halogen nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Iot (I₂)
B. Brom (Br₂)
C. Clo (Cl₂)
D. Flo (F₂)

141. Tính chất vật lý nào sau đây biến đổi không theo quy luật đối với các halogen (F₂, Cl₂, Br₂, I₂)?

A. Trạng thái
B. Màu sắc
C. Nhiệt độ nóng chảy
D. Độ tan trong nước

142. Cho phản ứng: Cl₂ + 2NaOH → NaCl + NaClO + H₂O. Clo đóng vai trò gì trong phản ứng này?

A. Chất khử
B. Chất oxi hóa
C. Vừa là chất oxi hóa, vừa là chất khử
D. Chất xúc tác

143. Phản ứng nào sau đây chứng minh flo có tính oxi hóa mạnh hơn clo?

A. F₂ + 2NaCl → 2NaF + Cl₂
B. Cl₂ + 2NaF → 2NaCl + F₂
C. F₂ + H₂ → 2HF
D. Cl₂ + H₂ → 2HCl

144. Để loại bỏ hơi clo độc hại trong phòng thí nghiệm, người ta xịt dung dịch nào?

A. Dung dịch HCl
B. Dung dịch NaOH
C. Dung dịch NaCl
D. Dung dịch H₂SO₄

145. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế clo trong công nghiệp?

A. Điện phân dung dịch NaCl có màng ngăn.
B. Điện phân NaCl nóng chảy.
C. Điện phân dung dịch KCl có màng ngăn.
D. Oxi hóa HCl bằng MnO₂.

146. Ứng dụng nào sau đây không phải của clo?

A. Sản xuất axit clohidric
B. Sản xuất chất tẩy trắng
C. Sản xuất thuốc trừ sâu
D. Sản xuất phân đạm

147. Trong các phản ứng hóa học, các nguyên tử halogen có khuynh hướng?

A. Nhường 1 electron
B. Nhận 1 electron
C. Nhường 2 electron
D. Nhận 2 electron

148. Nước Gia-ven là hỗn hợp của các chất nào?

A. NaCl và NaClO₃
B. NaCl và NaClO
C. NaClO₂ và NaClO
D. NaClO₃ và NaClO₂

149. Đâu không phải là ứng dụng của Iot?

A. Chất khử trùng, sát trùng
B. Điều chế thuốc
C. Sản xuất muối Iot
D. Sản xuất thuốc nổ

150. So sánh tính axit của các axit halogenhidric, nhận xét nào sau đây là đúng?

A. Tính axit giảm dần từ HF đến HI
B. Tính axit tăng dần từ HF đến HI
C. Tính axit của các axit halogenhidric là như nhau
D. Tính axit của HF là mạnh nhất

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.