Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 online có đáp án

Ngày cập nhật: 12/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm hóa 11 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (120 đánh giá)

1. Nhóm chức alcohol có công thức là?

A. -CHO
B. -COOH
C. -OH
D. -NH2

2. Chất nào sau đây là tác nhân gây hiệu ứng nhà kính mạnh?

A. CO2
B. CH4
C. N2
D. O2

3. Liên kết sigma (σ) được hình thành do sự xen phủ của các orbital?

A. p-p
B. s-s
C. s-p
D. Tất cả các đáp án trên

4. Công thức cấu tạo nào sau đây biểu diễn một alcohol bậc hai?

A. CH3CH2OH
B. (CH3)2CHOH
C. (CH3)3COH
D. CH3OH

5. Chất nào sau đây có thể dùng để phân biệt but-1-en và but-2-en?

A. Dung dịch brom
B. Dung dịch KMnO4
C. HCl
D. AgNO3/NH3

6. Cấu hình electron lớp ngoài cùng của carbon ở trạng thái kích thích là?

A. 2s^2 2p^2
B. 2s^1 2p^3
C. 2s^2 2p^4
D. 2s^0 2p^4

7. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. CH4
B. C2H6
C. C3H8
D. C4H10

8. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất cao su buna?

A. Etan
B. Eten
C. Butadien
D. Benzen

9. Cho isobutane tác dụng với Cl2 (askt) theo tỉ lệ mol 1:1 thì thu được tối đa bao nhiêu sản phẩm monoclo?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

10. Hợp chất nào sau đây thuộc loại diene liên hợp?

A. CH2=CH-CH2-CH=CH2
B. CH2=CH-CH=CH-CH2-CH3
C. CH2=CH-CH2-CH2-CH=CH2
D. CH3-CH=CH-CH2-CH3

11. Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

A. CH3CH2OH
B. CH3COOH
C. C6H5OH
D. H2O

12. Phản ứng đặc trưng của ankan là?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng trùng hợp
D. Phản ứng oxi hóa

13. Khi đốt cháy hoàn toàn một hydrocarbon X thu được nCO2 = nH2O. X có thể là?

A. Ankan
B. Anken hoặc cycloankan
C. Ankin
D. Arene

14. Chất nào sau đây là sản phẩm chính khi cho propen tác dụng với HBr?

A. 1-bromopropane
B. 2-bromopropane
C. 1,2-dibromopropane
D. Không phản ứng

15. Chất nào sau đây là nguyên nhân chính gây mưa acid?

A. CO2
B. CH4
C. SO2 và NOx
D. O3

16. Tên gọi của hợp chất có công thức CH3-CH(CH3)-CH=CH2 là?

A. 2-methylbut-3-ene
B. 3-methylbut-1-ene
C. 2-methylbut-2-ene
D. 3-methylbut-2-ene

17. Chất nào sau đây không làm mất màu dung dịch brom?

A. Eten
B. Propen
C. Benzen
D. Toluen

18. Chất nào sau đây là đồng phân của C4H8?

A. Butan
B. But-1-en
C. But-2-in
D. Butanol

19. Công thức chung của ankin là?

A. CnH2n+2 (n ≥ 1)
B. CnH2n (n ≥ 2)
C. CnH2n-2 (n ≥ 2)
D. CnH2n-6 (n ≥ 6)

20. Chất nào sau đây là hydrocarbon thơm?

A. Cyclohexane
B. Hexane
C. Benzene
D. Cyclohexene

21. Trong phản ứng của anken với dung dịch KMnO4, anken đóng vai trò là?

A. Chất xúc tác
B. Chất oxi hóa
C. Chất khử
D. Môi trường

22. Chất nào sau đây được dùng làm dung môi trong công nghiệp sơn?

A. Metan
B. Etanol
C. Toluen
D. Axeton

23. Cho các chất sau: etan, eten, etin. Chất nào có khả năng làm mất màu dung dịch brom?

A. Chỉ etan
B. Chỉ eten
C. Eten và etin
D. Cả ba chất

24. Ứng dụng nào sau đây không phải của benzene?

A. Sản xuất phẩm nhuộm
B. Sản xuất thuốc trừ sâu
C. Sản xuất nhựa
D. Sản xuất phân bón

25. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế ethylene trong phòng thí nghiệm?

A. Dehydrat hóa ethanol
B. Cracking butan
C. Cộng H2 vào acetylene
D. Phản ứng Wurtz

26. Alkene tác dụng với dung dịch bromine (Br2) tạo thành sản phẩm gì?

A. Alkane
B. Dihalide alkane
C. Alcohol
D. Aldehyde

27. Chất nào sau đây có khả năng làm mềm nước cứng tạm thời?

A. NaCl
B. HCl
C. Ca(OH)2
D. Na2SO4

28. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế ankan trong công nghiệp?

A. Cracking ankan
B. Cộng H2 vào anken hoặc ankin
C. Phản ứng Wurtz
D. Đề hidro hóa ankan

29. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết benzene và toluene?

A. Dung dịch brom
B. Dung dịch KMnO4
C. HCl
D. NaOH

30. Sản phẩm chính khi cho 2-methylbutane tác dụng với Cl2 (tỉ lệ 1:1) dưới ánh sáng là?

A. 1-chloro-2-methylbutane
B. 2-chloro-2-methylbutane
C. 3-chloro-2-methylbutane
D. 1,2-dichloro-2-methylbutane

31. Dãy đồng đẳng của benzen có công thức chung là?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-6 (n≥6)
D. CnH2n-2

32. Cho 13,8 gam ethanol tác dụng với Na dư, thể tích khí H2 thu được (ở đktc) là:

A. 2,24 lít
B. 3,36 lít
C. 4,48 lít
D. 1,12 lít

33. Chất nào sau đây không phải là acid carboxylic?

A. Acid fomic
B. Acid acetic
C. Acid benzoic
D. Ethanol

34. Ethanol có công thức phân tử là?

A. CH3OH
B. C2H5OH
C. C6H5OH
D. CH3CHO

35. Công thức chung của ankan là?

A. CnH2n
B. CnH2n+2
C. CnH2n-2
D. CnHn+2

36. Chất nào sau đây có liên kết ba trong phân tử?

A. Etan
B. Eten
C. Etin
D. Propan

37. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế este?

A. Phản ứng xà phòng hóa
B. Phản ứng este hóa
C. Phản ứng trùng hợp
D. Phản ứng cracking

38. Cho 9,2 gam ethanol tác dụng với CuO đun nóng, thu được 13,2 gam hỗn hợp gồm aldehyde, acid, alcohol dư và nước. Cho hỗn hợp này tác dụng với AgNO3 dư trong NH3, đun nóng. Khối lượng Ag thu được là:

A. 43,2 gam
B. 21,6 gam
C. 10,8 gam
D. 5,4 gam

39. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Metan
B. Ethanol
C. Dimetyl ether
D. Etan

40. Nhóm chức alcohol là?

A. -CHO
B. -COOH
C. -OH
D. -NH2

41. Nhóm chức aldehyde là?

A. -OH
B. -CHO
C. -COOH
D. -NH2

42. Chất nào sau đây có tính base mạnh nhất?

A. NH3
B. C6H5NH2
C. CH3NH2
D. (CH3)2NH

43. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết aldehyde?

A. Phản ứng tráng bạc (phản ứng Tollens)
B. Phản ứng với dung dịch brom
C. Phản ứng với NaOH
D. Phản ứng với HCl

44. Trong phân tử hợp chất hữu cơ, liên kết nào sau đây dễ bị đứt nhất trong các phản ứng hóa học?

A. Liên kết đơn (σ)
B. Liên kết đôi (π)
C. Liên kết ba (σ và 2π)
D. Liên kết ion

45. Formaldehyde có công thức phân tử là?

A. CH3OH
B. CH3CHO
C. HCHO
D. C2H5CHO

46. Nhóm chức amine là?

A. -OH
B. -CHO
C. -COOH
D. -NH2

47. Công thức chung của ankin là?

A. CnH2n
B. CnH2n+2
C. CnH2n-2
D. CnHn+2

48. Aniline có công thức phân tử là?

A. C6H5OH
B. C6H5CH3
C. C6H5NH2
D. C6H6

49. Toluen có công thức phân tử là?

A. C6H6
B. C6H5CH3
C. C6H5OH
D. C6H5NH2

50. Phenol có công thức phân tử là?

A. C6H5OH
B. C6H5CH3
C. C6H5NH2
D. C6H6

51. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. Metan
B. Etan
C. Eten
D. Propan

52. Chất nào sau đây là đồng đẳng của metan?

A. C2H4
B. C2H2
C. C2H6
D. CH2O

53. Benzen có công thức phân tử là?

A. C6H14
B. C6H12
C. C6H10
D. C6H6

54. Amin nào sau đây là amin bậc một?

A. (CH3)2NH
B. CH3NH2
C. (CH3)3N
D. C6H5N(CH3)2

55. Acid acetic có công thức phân tử là?

A. HCOOH
B. CH3COOH
C. C2H5COOH
D. C6H5COOH

56. Đốt cháy hoàn toàn 4,4 gam aldehyde X thu được 8,8 gam CO2 và 3,6 gam H2O. Công thức phân tử của X là:

A. CH2O
B. C2H4O
C. C3H6O
D. C4H8O

57. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế alcohol?

A. Hydrat hóa anken
B. Thủy phân este trong môi trường acid
C. Oxy hóa hydrocarbon
D. Cracking ankan

58. Cho 10,4 gam hỗn hợp X gồm acid acetic và ethanol tác dụng với Na dư thu được 2,24 lít khí H2 (đktc). Phần trăm khối lượng của acid acetic trong hỗn hợp X là:

A. 57,7%
B. 42,3%
C. 60%
D. 40%

59. Hợp chất X có công thức phân tử C4H8O2. X tác dụng với NaOH tạo ra muối và alcohol. Vậy X là:

A. acid carboxylic
B. aldehyde
C. alcohol
D. este

60. Phản ứng đặc trưng của anken là?

A. Phản ứng thế
B. Phản ứng cộng
C. Phản ứng tách
D. Phản ứng cracking

61. Công thức chung của axit cacboxylic no, đơn chức, mạch hở là:

A. CnH2n+2COOH
B. CnH2nCOOH
C. CnH2n+1COOH
D. CnH2n-1COOH

62. Đâu là công thức của metan?

A. C2H6
B. C2H4
C. CH4
D. C2H2

63. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng?

A. CH4 + Cl2 -> CH3Cl + HCl
B. C2H4 + H2 -> C2H6
C. C6H6 + HNO3 -> C6H5NO2 + H2O
D. CH3COOH + NaOH -> CH3COONa + H2O

64. Este có công thức chung là gì?

A. R-OH
B. R-CHO
C. R-COOR’
D. R-COOH

65. Đâu là công thức cấu tạo của ancol etylic?

A. CH3-O-CH3
B. CH3-CH2-OH
C. CH3-CHO
D. CH3-COOH

66. Đâu là công thức của benzen?

A. C6H12
B. C6H6
C. C2H2
D. C2H4

67. Chất nào sau đây là amin?

A. C2H5OH
B. CH3CHO
C. CH3NH2
D. CH3COOH

68. Chất nào sau đây là đồng đẳng của benzen?

A. Toluen
B. Stiren
C. Naphtalen
D. Xiclohexan

69. Chất nào sau đây có liên kết ba trong phân tử?

A. C2H6
B. C2H4
C. CH4
D. C2H2

70. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính oxi hóa của HNO3?

A. HNO3 + NaOH -> NaNO3 + H2O
B. CaCO3 + 2HNO3 -> Ca(NO3)2 + H2O + CO2
C. Cu + 4HNO3 -> Cu(NO3)2 + 2NO2 + 2H2O
D. NH3 + HNO3 -> NH4NO3

71. Trong các chất sau, chất nào là amin bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. NH3

72. Đâu là công thức chung của anđehit?

A. R-COOH
B. R-CHO
C. R-CO-R’
D. R-OH

73. Đâu là amin bậc một?

A. (CH3)2NH
B. (CH3)3N
C. CH3NH2
D. C6H5N(CH3)2

74. Axit axetic tác dụng được với chất nào sau đây?

A. NaCl
B. Cu
C. NaOH
D. Ag

75. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế CO2 trong phòng thí nghiệm?

A. Đốt cháy than
B. Nung đá vôi
C. Cho axit tác dụng với muối cacbonat
D. Lên men rượu

76. Chất nào sau đây làm quỳ tím hóa xanh?

A. CH3COOH
B. C6H5OH
C. CH3NH2
D. C2H5Cl

77. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế etilen trong phòng thí nghiệm?

A. Cracking butan
B. Đehidro hóa etan
C. Đehidrat hóa etanol
D. Trùng hợp etilen

78. Chất nào sau đây tham gia phản ứng tráng gương?

A. CH3COOH
B. CH3COCH3
C. HCHO
D. C2H5OH

79. Công thức nào sau đây là của ure?

A. NH4Cl
B. (NH2)2CO
C. NH4NO3
D. NH3

80. Trong công nghiệp, NH3 được điều chế bằng phương pháp nào?

A. Tổng hợp trực tiếp từ N2 và H2
B. Nhiệt phân muối NH4Cl
C. Cho NH4NO2 tác dụng với dung dịch kiềm
D. Điện phân dung dịch NH4Cl

81. Chất nào sau đây được dùng làm phân đạm?

A. KCl
B. Ca3(PO4)2
C. (NH2)2CO
D. CaCO3

82. Chất nào sau đây là phenol?

A. C6H5OH
B. C2H5OH
C. CH3OH
D. C6H5CH2OH

83. Phản ứng nào sau đây chứng minh benzen có cấu trúc vòng?

A. Phản ứng cộng hidro
B. Phản ứng thế brom
C. Phản ứng oxi hóa
D. Phản ứng nitro hóa

84. Chất nào sau đây là anken?

A. C2H6
B. C2H4
C. C2H2
D. CH4

85. Công thức chung của ankan là gì?

A. CnH2n+2
B. CnH2n
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

86. Dung dịch nào sau đây có pH < 7?

A. NaOH
B. NH3
C. HCl
D. NaCl

87. Chất nào sau đây có thể dùng để phân biệt etanol và glixerol?

A. Na
B. Cu(OH)2
C. H2
D. NaOH

88. Phản ứng nào sau đây là phản ứng este hóa?

A. CH3COOH + NaOH -> CH3COONa + H2O
B. CH3COOH + C2H5OH ⇌ CH3COOC2H5 + H2O
C. CH3COOC2H5 + H2O -> CH3COOH + C2H5OH
D. CH4 + Cl2 -> CH3Cl + HCl

89. Chất nào sau đây là phân bón hóa học?

A. Phân chuồng
B. Phân xanh
C. KCl
D. Tro bếp

90. Chất nào sau đây tác dụng với dung dịch AgNO3/NH3 tạo kết tủa vàng?

A. CH4
B. C2H6
C. C2H4
D. C2H2

91. Alkene nào sau đây có nhiều đồng phân cấu tạo nhất?

A. Butene
B. Pentene
C. Hexene
D. Propene

92. Chất nào sau đây là đồng đẳng của methane?

A. Ethene
B. Ethyne
C. Ethane
D. Benzene

93. Số liên kết sigma (σ) và pi (π) trong phân tử ethene (C2H4) lần lượt là:

A. 5σ và 1π
B. 4σ và 2π
C. 3σ và 3π
D. 6σ và 0π

94. Chất nào sau đây là amine bậc hai?

A. CH3NH2
B. (CH3)2NH
C. (CH3)3N
D. NH3

95. Chất nào sau đây được dùng làm chất gây mê?

A. Ethanol
B. Diethyl ether
C. Formaldehyde
D. Acetic acid

96. Cấu hình electron lớp ngoài cùng của carbon ở trạng thái kích thích là?

A. 2s²2p²
B. 2s²2p³
C. 2s¹2p³
D. 2s¹2p²

97. Phản ứng nào sau đây là phản ứng đặc trưng của alkane?

A. Phản ứng cộng
B. Phản ứng thế
C. Phản ứng trùng hợp
D. Phản ứng oxi hóa khử

98. Đâu là sản phẩm chính khi propen tác dụng với HCl?

A. 1-chloropropane
B. 2-chloropropane
C. 1,2-dichloropropane
D. Không phản ứng

99. Công thức phân tử của benzene là gì?

A. C6H14
B. C6H12
C. C6H10
D. C6H6

100. Alkene nào sau đây có đồng phân hình học?

A. Ethene
B. Propene
C. But-1-ene
D. But-2-ene

101. Phản ứng nào sau đây dùng để nhận biết aldehyde?

A. Phản ứng với dung dịch brom
B. Phản ứng tráng bạc (với AgNO3/NH3)
C. Phản ứng với NaOH
D. Phản ứng với H2SO4 đặc

102. Phản ứng nào sau đây là phản ứng cộng?

A. Đốt cháy methane
B. Thế bromine vào benzene
C. Hydro hóa ethene
D. Cracking butane

103. Loại liên kết nào tồn tại trong phân tử alkane?

A. Liên kết đơn C-C và C=C
B. Liên kết đôi C=C
C. Liên kết đơn C-C và C-H
D. Liên kết ba C≡C

104. Phản ứng nào sau đây không dùng để điều chế alcohol?

A. Hydrat hóa alkene
B. Thủy phân ester trong môi trường acid
C. Phản ứng Grignard
D. Cracking alkane

105. Chất nào sau đây làm mất màu dung dịch brom?

A. Ethane
B. Benzene
C. Cyclohexane
D. Ethene

106. Chất nào sau đây được dùng để sản xuất cao su buna?

A. Ethylene
B. Propylene
C. Butadiene
D. Isoprene

107. Chất nào sau đây có khả năng làm quỳ tím hóa đỏ?

A. Ethanol
B. Acetic acid
C. Ammonia
D. Glycerol

108. Chất nào sau đây có tính acid mạnh nhất?

A. Ethanol
B. Phenol
C. Nước
D. Ammonia

109. Công thức nào sau đây biểu diễn ester?

A. R-OH
B. R-CHO
C. R-COOH
D. R-COO-R’

110. Phản ứng nào sau đây tạo ra polymer?

A. Cracking alkane
B. Thủy phân ester
C. Polymer hóa alkene
D. Oxi hóa alcohol

111. Chất nào sau đây là hydrocarbon thơm?

A. Cyclohexane
B. Cyclohexene
C. Benzene
D. Hexane

112. Chất nào sau đây có thể dùng để phân biệt ethanol và glycerol?

A. Na
B. Cu(OH)2
C. H2SO4 đặc
D. Dung dịch brom

113. Trong phản ứng cracking alkane, sản phẩm thu được là gì?

A. Chỉ có alkane mạch ngắn hơn
B. Chỉ có alkene
C. Alkane và alkene mạch ngắn hơn
D. Chỉ có hydrogen

114. Chất nào sau đây là sản phẩm của phản ứng trùng hợp styrene?

A. Polyethylene
B. Polypropylene
C. Polystyrene
D. Polyvinyl chloride

115. Công thức chung của ankan là gì?

A. CnH2n
B. CnH2n+2
C. CnH2n-2
D. CnH2n-6

116. Nhóm chức carboxyl (-COOH) có trong hợp chất hữu cơ nào?

A. Alcohol
B. Aldehyde
C. Carboxylic acid
D. Ether

117. Trong phản ứng của benzen với brom (xúc tác FeBr3), vai trò của FeBr3 là gì?

A. Chất khử
B. Chất oxi hóa
C. Chất xúc tác
D. Môi trường phản ứng

118. Chất nào sau đây có nhiệt độ sôi cao nhất?

A. Methane
B. Ethane
C. Propanol
D. Butane

119. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế ethene trong phòng thí nghiệm?

A. Cracking ethane
B. Dehydrate ethanol
C. Hydrogen hóa ethyne
D. Oxi hóa ethanol

120. Ứng dụng nào sau đây không phải của benzene?

A. Sản xuất thuốc nổ
B. Sản xuất phẩm nhuộm
C. Sản xuất tơ sợi
D. Sản xuất nhiên liệu

121. Trong các chất sau, chất nào là muối axit?

A. Na2CO3
B. NaHCO3
C. NaCl
D. Na2SO4

122. Phản ứng nào sau đây không tạo ra đơn chất?

A. N2O4 → NO2
B. NH4NO2 → N2 + H2O
C. KClO3 → KCl + O2
D. H2O –điện phân–> H2 + O2

123. Phản ứng nào sau đây thể hiện tính bazơ của NH3?

A. NH3 + H2O ⇌ NH4+ + OH-
B. NH3 + O2 → N2 + H2O
C. NH3 + HCl → NH4Cl
D. NH3 → N2 + H2

124. Cho sơ đồ phản ứng: NH3 + O2 –(Pt, t°)–> X + H2O. X là chất nào?

A. N2
B. NO
C. NO2
D. N2O

125. Trong các chất sau, chất nào là oxit axit?

A. Na2O
B. CaO
C. CO2
D. MgO

126. Để nhận biết ion NO3- trong dung dịch, người ta thường dùng kim loại Cu và dung dịch:

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. AgNO3

127. Phản ứng nào sau đây chứng minh HNO3 có tính oxi hóa mạnh?

A. HNO3 + NaOH → NaNO3 + H2O
B. HNO3 + CaCO3 → Ca(NO3)2 + CO2 + H2O
C. HNO3 + Cu → Cu(NO3)2 + NO2 + H2O
D. HNO3 → H+ + NO3-

128. Khi nhiệt phân muối NH4NO2 thu được khí gì?

A. N2
B. O2
C. NH3
D. NO2

129. Cho dung dịch BaCl2 vào dung dịch chất X thấy xuất hiện kết tủa trắng không tan trong axit mạnh, chất X có thể là:

A. Na2SO3
B. Na2S
C. Na2SO4
D. NaCl

130. Trong các loại phân bón sau, phân bón nào là phân bón kép?

A. KCl
B. NH4NO3
C. Ca(H2PO4)2
D. NPK

131. Loại phân bón nào sau đây làm tăng độ chua của đất?

A. CaCO3
B. KCl
C. (NH4)2SO4
D. K2CO3

132. Cho dung dịch NH3 dư vào dung dịch muối nào sau đây thu được kết tủa?

A. NaCl
B. KCl
C. CuSO4
D. Na2SO4

133. Công thức hóa học của phân đạm ure là:

A. (NH4)2SO4
B. NH4NO3
C. (NH2)2CO
D. Ca(H2PO4)2

134. Trong các phát biểu sau, phát biểu nào đúng về amoniac?

A. Amoniac là chất khí không màu, không mùi
B. Amoniac tan rất ít trong nước
C. Amoniac là một axit mạnh
D. Amoniac có tính bazơ yếu

135. Trong các ion sau, ion nào có tính oxi hóa mạnh nhất?

A. Fe2+
B. Ag+
C. Cu2+
D. Zn2+

136. Cho kim loại Mg tác dụng với dung dịch HNO3 loãng, sản phẩm khử có thể là:

A. NO2
B. N2O5
C. NH4NO3
D. HNO2

137. Phản ứng nào sau đây dùng để điều chế H3PO4 trong phòng thí nghiệm?

A. P + O2 → P2O5; P2O5 + H2O → H3PO4
B. Ca3(PO4)2 + H2SO4 → H3PO4 + CaSO4
C. P + HNO3 → H3PO4 + NO2 + H2O
D. P2O5 + H2O → H3PO4

138. Chất nào sau đây có thể dùng để loại bỏ khí clo dư trong phòng thí nghiệm?

A. Dung dịch NaOH
B. Dung dịch HCl
C. Nước cất
D. Dung dịch H2SO4

139. Chất nào sau đây được sử dụng để làm khô khí NH3?

A. H2SO4 đặc
B. P2O5
C. CaO
D. CaCl2 khan

140. Hiện tượng phú dưỡng là gì?

A. Sự tăng nồng độ CO2 trong khí quyển
B. Sự tăng nồng độ các chất dinh dưỡng trong nước
C. Sự giảm nồng độ oxy trong nước
D. Sự tăng nhiệt độ của nước

141. Dung dịch nào sau đây có pH > 7?

A. HCl
B. H2SO4
C. NaOH
D. HNO3

142. Hợp chất nào sau đây được sử dụng làm phân lân?

A. NH4NO3
B. KCl
C. Ca3(PO4)2
D. (NH2)2CO

143. Cho các chất sau: NH3, NaOH, KOH, Ba(OH)2. Chất nào là bazơ mạnh nhất?

A. NH3
B. NaOH
C. KOH
D. Ba(OH)2

144. Hiện tượng gì xảy ra khi cho Cu tác dụng với dung dịch HNO3 đặc, nóng?

A. Không có hiện tượng gì
B. Có khí màu nâu bay ra
C. Có khí không màu bay ra hóa nâu trong không khí
D. Có kết tủa màu xanh

145. Trong quá trình sản xuất axit nitric, phản ứng nào sau đây là phản ứng oxi hóa – khử?

A. NH3 + O2 → NO + H2O
B. NO + O2 → NO2
C. NO2 + H2O → HNO3 + NO
D. Tất cả các phản ứng trên

146. Phân biệt muối photphat và các muối khác, người ta thường dùng thuốc thử nào?

A. HCl
B. AgNO3
C. NaOH
D. BaCl2

147. Cho các dung dịch: Na2CO3, NaCl, CH3COONa, NH4Cl. Dung dịch nào có pH > 7?

A. NaCl
B. NH4Cl
C. Na2CO3
D. Tất cả các dung dịch

148. Trong phương trình hóa học: N2 + 3H2 ⇌ 2NH3, yếu tố nào sau đây không làm chuyển dịch cân bằng?

A. Thay đổi nhiệt độ
B. Thay đổi áp suất
C. Thêm chất xúc tác
D. Thay đổi nồng độ

149. Trong phản ứng tạo thành NH3 từ N2 và H2, để tăng hiệu suất phản ứng cần:

A. Tăng nhiệt độ và giảm áp suất
B. Giảm nhiệt độ và tăng áp suất
C. Tăng cả nhiệt độ và áp suất
D. Giảm cả nhiệt độ và áp suất

150. Trong công nghiệp, người ta điều chế HNO3 từ NH3 qua mấy giai đoạn chính?

A. 1
B. 2
C. 3
D. 4

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.