Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm lipit online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm lipit online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Bạn đã sẵn sàng bắt đầu với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm lipit online có đáp án. Bộ câu hỏi này được xây dựng để giúp bạn ôn luyện kiến thức một cách chủ động và hiệu quả. Hãy chọn một bộ câu hỏi bên dưới để bắt đầu ngay. Chúc bạn làm bài hiệu quả và tích lũy thêm nhiều kiến thức!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (122 đánh giá)

1. Loại lipoprotein nào vận chuyển cholesterol từ các mô về gan?

A. LDL (lipoprotein mật độ thấp)
B. VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp)
C. HDL (lipoprotein mật độ cao)
D. Chylomicron

2. Cholesterol thuộc loại lipit nào?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipit
C. Steroid
D. Axit béo

3. Lipit nào sau đây là este của glycerol với các axit béo?

A. Steroid
B. Phospholipit
C. Triacylglycerol
D. Terpen

4. Sự khác biệt chính giữa dầu và mỡ là gì?

A. Dầu có nguồn gốc từ động vật, mỡ từ thực vật.
B. Dầu chứa axit béo no, mỡ chứa axit béo không no.
C. Dầu lỏng ở nhiệt độ phòng, mỡ rắn ở nhiệt độ phòng.
D. Dầu không chứa glycerol, mỡ chứa glycerol.

5. Loại vitamin nào sau đây là vitamin tan trong lipit?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin K
D. Vitamin B2

6. Loại lipit nào được tìm thấy trong myelin, chất bao bọc và cách điện cho các tế bào thần kinh?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipit
C. Glycolipit
D. Steroid

7. Cấu trúc nào sau đây KHÔNG chứa lipit?

A. Màng tế bào
B. Mỡ dưới da
C. Enzyme
D. Myelin bao quanh dây thần kinh

8. Điều gì xảy ra khi một người tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa?

A. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Tăng cholesterol HDL
C. Tăng cholesterol LDL và tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch
D. Giảm triglyceride

9. Chất béo trans (trans fat) được tạo ra chủ yếu từ quá trình nào?

A. Thủy phân
B. Este hóa
C. Hydro hóa
D. Oxi hóa

10. Loại thuốc nào thường được sử dụng để giảm cholesterol trong máu?

A. Kháng sinh
B. Statin
C. Thuốc lợi tiểu
D. Thuốc giảm đau

11. Loại lipit nào đóng vai trò là chất mang các vitamin tan trong dầu từ ruột non vào máu?

A. Axit béo tự do
B. Chylomicron
C. Phospholipit
D. Steroid

12. Đặc điểm nào sau đây là của axit béo không bão hòa đa (PUFA)?

A. Chỉ có một liên kết đôi carbon-carbon
B. Không có liên kết đôi carbon-carbon
C. Có hai hoặc nhiều liên kết đôi carbon-carbon
D. Chỉ có trong mỡ động vật

13. Loại lipit nào đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào?

A. Axit béo
B. Steroid
C. Phospholipit
D. Triacylglycerol

14. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng thủy phân este trong môi trường nào?

A. Môi trường axit
B. Môi trường kiềm
C. Môi trường trung tính
D. Môi trường khan

15. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm chính trong việc tiêu hóa chất béo trong ruột non?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease

16. Loại lipit nào là tiền chất của hormone steroid?

A. Axit béo
B. Cholesterol
C. Triacylglycerol
D. Phospholipit

17. Loại lipit nào là nguồn dự trữ năng lượng chính trong cơ thể?

A. Phospholipit
B. Steroid
C. Axit béo
D. Triacylglycerol

18. Tại sao việc hydro hóa chất béo không no lại làm tăng nhiệt độ nóng chảy của chúng?

A. Hydro hóa làm tăng số lượng liên kết đôi.
B. Hydro hóa làm giảm kích thước phân tử.
C. Hydro hóa làm no các liên kết đôi, làm cho phân tử thẳng hơn và dễ dàng sắp xếp hơn.
D. Hydro hóa làm tăng tính phân cực của phân tử.

19. Điều gì xảy ra với chất béo khi chúng bị oxy hóa?

A. Chúng trở nên ngọt hơn
B. Chúng bị thủy phân thành glycerol và axit béo
C. Chúng bị ôi thiu và có mùi khó chịu
D. Chúng trở nên dễ tan trong nước hơn

20. Lipit có vai trò gì trong việc duy trì nhiệt độ cơ thể?

A. Tăng cường dẫn nhiệt
B. Giảm sản xuất nhiệt
C. Cách nhiệt và giảm mất nhiệt
D. Tăng tốc độ trao đổi chất

21. Axit béo nào sau đây là axit béo thiết yếu (cơ thể không tự tổng hợp được)?

A. Axit palmitic
B. Axit stearic
C. Axit oleic
D. Axit linoleic

22. Axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch vì?

A. Làm tăng cholesterol LDL
B. Làm giảm triglyceride và có tác dụng chống viêm
C. Làm tăng huyết áp
D. Làm tăng đông máu

23. Vai trò của sáp (wax) ở thực vật là gì?

A. Dự trữ năng lượng
B. Cấu tạo màng tế bào
C. Ngăn ngừa mất nước
D. Vận chuyển chất dinh dưỡng

24. Điều gì xảy ra với chất béo không được tiêu hóa hết trong ruột non?

A. Chúng được hấp thụ ở ruột già
B. Chúng được chuyển hóa thành glucose
C. Chúng bị bài tiết qua phân
D. Chúng được lưu trữ trong gan

25. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của lipit?

A. Tan tốt trong dung môi hữu cơ
B. Không tan trong nước
C. Tham gia cấu tạo màng tế bào
D. Dẫn điện tốt

26. Hệ quả của việc thiếu hụt lipit trong chế độ ăn uống là gì?

A. Tăng cân
B. Cải thiện hấp thu vitamin tan trong dầu
C. Da khô, tóc dễ gãy và suy giảm chức năng miễn dịch
D. Tăng cường chức năng não

27. Tại sao chất béo lại cung cấp nhiều năng lượng hơn carbohydrate hoặc protein khi bị oxy hóa?

A. Chất béo chứa nhiều nitơ hơn.
B. Chất béo chứa ít oxy hơn và nhiều carbon-hydro hơn.
C. Chất béo dễ dàng hòa tan trong nước hơn.
D. Chất béo chứa nhiều photpho hơn.

28. Axit béo no khác axit béo không no ở điểm nào?

A. Axit béo no chứa liên kết đôi C=C.
B. Axit béo no chứa liên kết đơn C-C.
C. Axit béo no có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.
D. Axit béo no có nguồn gốc từ thực vật.

29. Trong cơ thể, lipit được tiêu hóa chủ yếu ở đâu?

A. Dạ dày
B. Ruột non
C. Ruột già
D. Thực quản

30. Loại xét nghiệm máu nào thường được sử dụng để đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch liên quan đến lipit?

A. Công thức máu
B. Đường huyết
C. Lipid máu (cholesterol, triglyceride)
D. Điện giải đồ

31. Lipit nào sau đây có vai trò dự trữ năng lượng dài hạn trong cơ thể?

A. Glucose
B. Glycogen
C. Triacylglycerol
D. Protein

32. Đặc điểm nào sau đây không đúng với chất béo no?

A. Có mạch cacbon thẳng.
B. Có nhiệt độ nóng chảy cao.
C. Có nhiều liên kết đôi C=C.
D. Thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng.

33. Lipit nào sau đây là một glycolipid?

A. Cholesterol
B. Cerebroside
C. Triacylglycerol
D. Photpholipit

34. Axit béo nào sau đây là axit béo thiết yếu, cơ thể không tự tổng hợp được?

A. Axit oleic
B. Axit palmitic
C. Axit linoleic
D. Axit stearic

35. Loại liên kết nào kết nối các axit béo với glycerol trong triacylglycerol?

A. Liên kết peptit
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết este
D. Liên kết ion

36. Phản ứng cộng hidro vào nối đôi C=C của chất béo lỏng (dầu ăn) được gọi là gì?

A. Xà phòng hóa
B. Este hóa
C. Hydro hóa
D. Oxy hóa

37. Vai trò chính của chất béo trong chế độ ăn uống là gì?

A. Cung cấp năng lượng, hỗ trợ hấp thụ vitamin và cung cấp axit béo thiết yếu.
B. Xây dựng và sửa chữa các mô cơ thể.
C. Điều hòa các phản ứng hóa học trong cơ thể.
D. Vận chuyển oxy trong máu.

38. Điều gì xảy ra khi một photpholipit được đặt trong nước?

A. Nó hòa tan hoàn toàn trong nước.
B. Nó tạo thành một lớp đơn trên bề mặt nước.
C. Nó tạo thành một mixen hoặc lớp kép lipid.
D. Nó chìm xuống đáy và kết tụ lại.

39. Lipit nào sau đây có cấu trúc vòng steroid đặc trưng?

A. Axit béo
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Glycolipid

40. Enzyme nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc tiêu hóa lipit trong ruột non?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease

41. Tại sao dầu thực vật thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng, trong khi mỡ động vật thường ở trạng thái rắn?

A. Dầu thực vật chứa nhiều axit béo no hơn.
B. Dầu thực vật chứa nhiều axit béo không no hơn.
C. Mỡ động vật chứa nhiều liên kết este hơn.
D. Mỡ động vật chứa glycerol tự do.

42. Tại sao nhũ tương hóa chất béo lại quan trọng trong quá trình tiêu hóa?

A. Để trung hòa axit trong dạ dày.
B. Để tăng diện tích bề mặt tiếp xúc của chất béo với enzyme lipase.
C. Để vận chuyển chất béo qua màng tế bào.
D. Để biến chất béo thành glucose.

43. Chất nào sau đây là một ví dụ về isoprenoid?

A. Glycogen
B. Cholesterol
C. Protein
D. Cellulose

44. Chất nào sau đây không phải là lipit?

A. Cholesterol
B. Glycogen
C. Photpholipit
D. Triacylglycerol

45. Tại sao chất béo cung cấp nhiều năng lượng hơn carbohydrate khi bị oxy hóa?

A. Chất béo chứa nhiều oxy hơn.
B. Chất béo chứa ít oxy hơn.
C. Chất béo dễ tan trong nước hơn.
D. Chất béo chứa nhiều nitơ hơn.

46. Một loại dầu thực vật có chỉ số iod cao thì có đặc điểm gì?

A. Ít liên kết đôi.
B. Nhiều liên kết đôi.
C. Chứa nhiều axit béo no.
D. Khó bị oxy hóa.

47. Loại lipoprotein nào vận chuyển cholesterol từ các tế bào trong cơ thể trở lại gan để xử lý?

A. LDL (lipoprotein tỷ trọng thấp)
B. VLDL (lipoprotein tỷ trọng rất thấp)
C. HDL (lipoprotein tỷ trọng cao)
D. Chylomicron

48. Lipit nào sau đây là thành phần cấu tạo nên hormone vỏ thượng thận?

A. Axit béo omega-3
B. Photpholipit
C. Cholesterol
D. Glycolipid

49. Lipit nào sau đây có vai trò trong việc truyền tín hiệu tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Eicosanoid

50. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt lipit?

A. Tăng cường hấp thụ vitamin tan trong nước.
B. Giảm khả năng hấp thụ vitamin tan trong chất béo.
C. Tăng cường sản xuất hormone steroid.
D. Tăng cường chức năng màng tế bào.

51. Steroid nào sau đây là tiền chất để tổng hợp các hormone giới tính?

A. Cholesterol
B. Testosterone
C. Estradiol
D. Cortisol

52. Axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch vì lý do nào sau đây?

A. Làm tăng cholesterol LDL
B. Làm giảm cholesterol HDL
C. Làm giảm triglyceride và giảm viêm
D. Làm tăng huyết áp

53. Tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất béo chuyển hóa (trans fat) có hại cho sức khỏe?

A. Làm giảm cholesterol LDL và tăng cholesterol HDL.
B. Làm tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL.
C. Làm giảm triglyceride.
D. Làm giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

54. Axit béo no khác axit béo không no ở điểm nào?

A. Axit béo no chứa liên kết đôi C=C.
B. Axit béo no chứa liên kết đơn C-C.
C. Axit béo no có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn.
D. Axit béo no có nguồn gốc từ thực vật.

55. Lipit nào sau đây là một este của glycerol với ba axit béo?

A. Photpholipit
B. Steroid
C. Triacylglycerol
D. Terpen

56. Quá trình hydro hóa chất béo lỏng (dầu) tạo thành chất béo rắn (mỡ) được ứng dụng trong sản xuất loại thực phẩm nào?

A. Bơ thực vật (Margarine)
B. Dầu oliu
C. Nước mắm
D. Sữa chua

57. Lipit nào sau đây có vai trò trong việc bảo vệ bề mặt thực vật, ngăn ngừa mất nước?

A. Sáp (waxes)
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Triacylglycerol

58. Chất nào sau đây là một ví dụ về chất béo không bão hòa đa (PUFA)?

A. Axit stearic
B. Axit oleic
C. Axit linoleic
D. Axit palmitic

59. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng thủy phân este trong môi trường nào?

A. Môi trường axit
B. Môi trường trung tính
C. Môi trường kiềm
D. Môi trường khan

60. Loại lipit nào đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Sắc tố carotenoid

61. Lipit nào sau đây có tính kỵ nước mạnh nhất?

A. Phospholipit
B. Axit béo
C. Triacylglycerol
D. Cholesterol

62. Lipoprotein nào vận chuyển cholesterol từ các mô đến gan?

A. LDL (lipoprotein mật độ thấp)
B. HDL (lipoprotein mật độ cao)
C. VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp)
D. Chylomicron

63. Phản ứng xà phòng hóa là phản ứng giữa chất béo và chất nào?

A. Axit
B. Este
C. Base
D. Alcohol

64. Loại enzyme nào chịu trách nhiệm thủy phân triacylglycerol?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease

65. Loại xét nghiệm máu nào được sử dụng để đo mức độ lipit trong máu?

A. Công thức máu
B. Đường huyết
C. Lipid máu
D. Điện giải đồ

66. Quá trình hydro hóa dầu thực vật tạo ra sản phẩm gì?

A. Dầu ăn
B. Mỡ bão hòa
C. Xà phòng
D. Glycerol

67. Loại lipit nào là tiền chất để tổng hợp vitamin D?

A. Triacylglycerol
B. Cholesterol
C. Phospholipit
D. Axit béo

68. Chức năng của lipit trong việc cách nhiệt cho cơ thể là do đặc tính nào?

A. Tính dẫn nhiệt cao
B. Tính dẫn điện cao
C. Tính dẫn nhiệt thấp
D. Tính dẫn điện thấp

69. Loại lipit nào có cấu trúc vòng và bao gồm cholesterol?

A. Sáp
B. Steroid
C. Triacylglycerol
D. Glycolipit

70. Sự khác biệt chính giữa dầu và mỡ là gì?

A. Dầu chứa axit béo no, mỡ chứa axit béo không no
B. Dầu có nguồn gốc từ động vật, mỡ có nguồn gốc từ thực vật
C. Dầu lỏng ở nhiệt độ phòng, mỡ rắn ở nhiệt độ phòng
D. Dầu có vị ngọt, mỡ có vị mặn

71. Loại hormone nào có bản chất là steroid?

A. Insulin
B. Adrenaline
C. Testosterone
D. Thyroxine

72. Loại vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B12

73. Lipit nào sau đây là este của glixerol với các axit béo?

A. Steroid
B. Phospholipit
C. Triacylglycerol
D. Terpen

74. Axit béo nào sau đây là axit béo thiết yếu?

A. Axit panmitic
B. Axit oleic
C. Axit linoleic
D. Axit stearic

75. Điều gì xảy ra với chất béo khi chúng ta tiêu thụ nhiều calo hơn mức cơ thể cần?

A. Chúng được chuyển hóa thành protein
B. Chúng được chuyển hóa thành carbohydrate
C. Chúng được lưu trữ dưới dạng mỡ
D. Chúng được bài tiết qua nước tiểu

76. Loại liên kết nào kết nối các axit béo với glycerol trong triacylglycerol?

A. Liên kết peptit
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết ester
D. Liên kết hydro

77. Loại lipit nào đóng vai trò quan trọng trong cấu trúc màng tế bào?

A. Sáp
B. Steroid
C. Phospholipit
D. Triacylglycerol

78. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của lipit?

A. Không tan trong nước
B. Tan trong dung môi hữu cơ
C. Chứa các nguyên tố C, H, O
D. Có cấu trúc polime

79. Cholesterol có vai trò quan trọng trong cơ thể, ngoại trừ:

A. Cấu tạo màng tế bào
B. Tổng hợp hormone steroid
C. Hấp thụ vitamin tan trong nước
D. Tổng hợp axit mật

80. Axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch vì:

A. Làm tăng cholesterol LDL
B. Làm giảm triglyceride
C. Tăng huyết áp
D. Gây xơ vữa động mạch

81. Tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa có thể gây hại cho sức khỏe tim mạch?

A. Vì chúng làm giảm cholesterol HDL
B. Vì chúng làm tăng cholesterol LDL
C. Vì chúng làm giảm triglyceride
D. Vì chúng làm tăng huyết áp

82. Loại axit béo nào chứa liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon?

A. Axit béo no
B. Axit béo không no
C. Axit amin
D. Axit nucleic

83. Lipit nào sau đây không phải là chất béo trung tính?

A. Dầu thực vật
B. Mỡ động vật
C. Sáp ong
D. Bơ

84. Điều gì xảy ra với chất béo trong quá trình tiêu hóa?

A. Chúng được hấp thụ trực tiếp vào máu
B. Chúng được chuyển hóa thành glucose
C. Chúng được nhũ tương hóa và thủy phân
D. Chúng được bài tiết qua phân

85. Tại sao phospholipit có thể tạo thành lớp kép lipid trong màng tế bào?

A. Vì chúng có tính kỵ nước hoàn toàn
B. Vì chúng có tính ưa nước hoàn toàn
C. Vì chúng có một đầu ưa nước và một đuôi kỵ nước
D. Vì chúng có cấu trúc vòng

86. Tại sao một số loại margarine được coi là không tốt cho sức khỏe?

A. Vì chúng chứa nhiều cholesterol
B. Vì chúng chứa nhiều chất béo trans
C. Vì chúng chứa nhiều axit béo omega-3
D. Vì chúng chứa nhiều vitamin

87. Tại sao dầu cá lại được coi là nguồn cung cấp axit béo omega-3 tốt?

A. Vì chúng chứa nhiều axit béo no
B. Vì chúng chứa nhiều cholesterol
C. Vì chúng chứa nhiều EPA và DHA
D. Vì chúng chứa nhiều vitamin tan trong nước

88. Chức năng chính của chất béo trong cơ thể là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Lưu trữ năng lượng
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Truyền tín hiệu thần kinh

89. Loại lipit nào được sử dụng để tạo thành lớp bảo vệ trên bề mặt lá cây và da động vật?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipit
C. Sáp
D. Steroid

90. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của lipit?

A. Sản xuất xà phòng
B. Sản xuất nhiên liệu sinh học
C. Sản xuất thuốc kháng sinh
D. Sản xuất thực phẩm

91. Tại sao dầu thực vật thường ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng?

A. Do chứa nhiều axit béo no
B. Do chứa nhiều axit béo không no
C. Do chứa cholesterol
D. Do chứa glycerol

92. Cholesterol thuộc loại lipit nào?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipit
C. Steroid
D. Sắc tố carotenoid

93. Loại liên kết nào hình thành giữa glycerol và axit béo trong phân tử lipit?

A. Liên kết peptit
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết este
D. Liên kết ion

94. Quá trình hydro hóa chất béo có nghĩa là gì?

A. Thêm nước vào chất béo
B. Loại bỏ nước khỏi chất béo
C. Thêm hydro vào chất béo
D. Loại bỏ hydro khỏi chất béo

95. Loại chất béo nào thường được tìm thấy trong các loại thực phẩm chiên rán và có thể gây hại cho sức khỏe?

A. Chất béo bão hòa
B. Chất béo không bão hòa đơn
C. Chất béo trans
D. Axit béo omega-3

96. Axit béo omega-3 có lợi cho sức khỏe tim mạch vì:

A. Làm tăng cholesterol LDL
B. Làm giảm cholesterol HDL
C. Làm giảm triglyceride
D. Tăng huyết áp

97. Chức năng chính của lớp cutin (chất sáp) trên bề mặt lá cây là gì?

A. Hấp thụ ánh sáng
B. Ngăn ngừa mất nước
C. Vận chuyển chất dinh dưỡng
D. Bảo vệ khỏi côn trùng

98. Chức năng chính của triacylglycerol trong cơ thể là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Dự trữ năng lượng
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Cấu tạo nên màng tế bào

99. Ứng dụng nào sau đây KHÔNG phải là ứng dụng của lipit trong công nghiệp?

A. Sản xuất xà phòng
B. Sản xuất sơn và vecni
C. Sản xuất thuốc trừ sâu
D. Sản xuất bơ thực vật

100. Tại sao việc tiêu thụ quá nhiều chất béo trans có hại cho sức khỏe tim mạch?

A. Làm giảm huyết áp
B. Làm tăng cholesterol HDL và giảm cholesterol LDL
C. Làm tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL
D. Làm giảm triglyceride

101. Lipit đơn giản được tạo thành từ những thành phần cấu tạo nào?

A. Axit amin và glycerol
B. Axit béo và glycerol
C. Monosaccarit và axit béo
D. Nucleotit và glycerol

102. Điều gì xảy ra với lipit khi cơ thể thiếu carbohydrate?

A. Lipit được chuyển hóa thành carbohydrate
B. Lipit được sử dụng để tạo năng lượng
C. Lipit được tích trữ nhiều hơn
D. Lipit bị đào thải khỏi cơ thể

103. Điều gì xảy ra khi cơ thể tiêu thụ quá nhiều chất béo bão hòa?

A. Giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch
B. Tăng cholesterol HDL
C. Tăng cholesterol LDL
D. Giảm cân

104. Loại lipit nào sau đây có vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Phospholipit
C. Steroid
D. Eicosanoid

105. Loại phản ứng nào được sử dụng để sản xuất xà phòng từ chất béo?

A. Este hóa
B. Xà phòng hóa
C. Hydro hóa
D. Oxy hóa

106. Loại lipoprotein nào giúp vận chuyển cholesterol từ các tế bào trở lại gan để loại bỏ?

A. LDL
B. VLDL
C. Chylomicron
D. HDL

107. Loại vitamin nào sau đây là vitamin tan trong chất béo?

A. Vitamin C
B. Vitamin B1
C. Vitamin A
D. Vitamin B12

108. Sự khác biệt giữa dầu và mỡ chủ yếu dựa trên điều gì?

A. Hàm lượng calo
B. Nguồn gốc (thực vật hoặc động vật)
C. Trạng thái ở nhiệt độ phòng
D. Hàm lượng cholesterol

109. Loại lipoprotein nào sau đây có hàm lượng cholesterol cao nhất và liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch?

A. HDL
B. LDL
C. VLDL
D. Chylomicron

110. Điều gì xảy ra với lượng lipit dư thừa trong cơ thể?

A. Bị đào thải qua nước tiểu
B. Được chuyển hóa thành protein
C. Được lưu trữ trong các tế bào mỡ
D. Được chuyển hóa thành carbohydrate

111. Sự khác biệt chính giữa chất béo no và chất béo không no là gì?

A. Chất béo no chứa nhiều calo hơn
B. Chất béo không no chứa nhiều cholesterol hơn
C. Chất béo no có liên kết đơn, chất béo không no có liên kết đôi
D. Chất béo không no có nguồn gốc từ động vật

112. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của cholesterol?

A. Cấu tạo màng tế bào
B. Tổng hợp hormone steroid
C. Tổng hợp vitamin D
D. Cung cấp năng lượng trực tiếp

113. Vai trò của túi mật trong quá trình tiêu hóa lipit là gì?

A. Tiết enzyme lipase
B. Tiết axit hydrochloric
C. Dự trữ và cô đặc mật
D. Hấp thụ chất béo

114. Loại enzyme nào tham gia vào quá trình tiêu hóa lipit?

A. Amylase
B. Protease
C. Lipase
D. Nuclease

115. Loại lipit nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc cấu tạo nên màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Steroid
C. Phospholipit
D. Sắc tố carotenoid

116. Loại lipit nào sau đây là tiền chất của hormone steroid?

A. Axit béo omega-3
B. Phospholipit
C. Cholesterol
D. Triacylglycerol

117. Điều gì xảy ra khi lipit bị oxy hóa?

A. Tăng giá trị dinh dưỡng
B. Tạo ra mùi ôi và vị khó chịu
C. Chuyển thành protein
D. Trở nên dễ tiêu hóa hơn

118. Tại sao lipit cung cấp nhiều năng lượng hơn carbohydrate và protein khi bị oxy hóa?

A. Do chứa nhiều nitơ hơn
B. Do chứa nhiều oxy hơn
C. Do chứa nhiều liên kết C-H hơn
D. Do chứa nhiều liên kết C-O hơn

119. Quá trình nào sau đây giúp vận chuyển lipit trong máu?

A. Sự khuếch tán
B. Sự thẩm thấu
C. Lipoprotein
D. Glycolysis

120. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của axit béo no?

A. Chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử carbon
B. Có mạch carbon thẳng
C. Thường ở trạng thái rắn ở nhiệt độ phòng
D. Chứa một hoặc nhiều liên kết đôi giữa các nguyên tử carbon

121. Lipit nào sau đây không chứa axit béo?

A. Triacylglycerol
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Sáp

122. Loại liên kết nào kết nối các axit béo với glycerol trong triacylglycerol?

A. Liên kết peptit
B. Liên kết glycosidic
C. Liên kết este
D. Liên kết hydro

123. Lipit nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh viêm và miễn dịch?

A. Eicosanoid
B. Triacylglycerol
C. Steroid
D. Sáp

124. Lipoprotein nào chịu trách nhiệm vận chuyển cholesterol từ các tế bào trở lại gan?

A. LDL (lipoprotein mật độ thấp)
B. HDL (lipoprotein mật độ cao)
C. VLDL (lipoprotein mật độ rất thấp)
D. Chylomicron

125. Axit béo nào sau đây là tiền chất của eicosanoid?

A. Axit palmitic
B. Axit stearic
C. Axit arachidonic
D. Axit oleic

126. Lipit nào sau đây là một este của glycerol với ba axit béo?

A. Photpholipit
B. Steroid
C. Triacylglycerol
D. Sắc tố carotenoid

127. Chức năng chính của lipit trong cơ thể động vật là gì?

A. Vận chuyển oxy
B. Lưu trữ năng lượng
C. Xúc tác các phản ứng sinh hóa
D. Truyền đạt thông tin di truyền

128. Điều gì xảy ra với các axit béo không no trong quá trình peroxy hóa lipit?

A. Chúng được hydro hóa
B. Chúng bị oxy hóa, dẫn đến tổn thương tế bào
C. Chúng được chuyển đổi thành chất béo chuyển hóa
D. Chúng được polyme hóa

129. Điều gì xảy ra với điểm nóng chảy của axit béo khi số lượng liên kết đôi tăng lên?

A. Điểm nóng chảy tăng lên
B. Điểm nóng chảy giảm xuống
C. Điểm nóng chảy không đổi
D. Điểm nóng chảy tăng lên theo cấp số nhân

130. Lipit nào sau đây được sử dụng làm chất nhũ hóa trong thực phẩm?

A. Cholesterol
B. Lecithin
C. Triacylglycerol
D. Sáp

131. Loại lipit nào là thành phần cấu trúc chính của màng tế bào?

A. Triacylglycerol
B. Steroid
C. Photpholipit
D. Sáp

132. Ứng dụng nào sau đây không phải là ứng dụng công nghiệp của lipit?

A. Sản xuất xà phòng
B. Sản xuất nhiên liệu sinh học
C. Sản xuất dược phẩm
D. Sản xuất sợi tổng hợp

133. Tại sao lipit cung cấp nhiều năng lượng hơn carbohydrate hoặc protein trên mỗi gram?

A. Lipit chứa nhiều nitơ hơn
B. Lipit chứa nhiều oxy hơn
C. Lipit chứa ít oxy hơn và nhiều liên kết cacbon-hydro hơn
D. Lipit dễ tiêu hóa hơn

134. Axit béo omega-3 là gì và tại sao chúng quan trọng?

A. Axit béo omega-3 là axit béo no quan trọng cho việc lưu trữ năng lượng
B. Axit béo omega-3 là axit béo không no có liên kết đôi đầu tiên ở vị trí omega-3 và có lợi cho sức khỏe tim mạch
C. Axit béo omega-3 là một loại cholesterol có lợi cho chức năng não
D. Axit béo omega-3 là một loại photpholipit cần thiết cho cấu trúc màng tế bào

135. Loại lipit nào được tìm thấy trong myelin sheath, bao bọc các sợi thần kinh?

A. Triacylglycerol
B. Photpholipit
C. Steroid
D. Glycolipid

136. Cerebrosides là gì và chúng được tìm thấy ở đâu?

A. Một loại triacylglycerol được tìm thấy trong mô mỡ
B. Một loại photpholipit được tìm thấy trong màng tế bào
C. Một loại glycolipid được tìm thấy trong màng tế bào thần kinh
D. Một loại steroid được tìm thấy trong hormone

137. Steroid nào sau đây là tiền chất của các hormone giới tính?

A. Glycerol
B. Cholesterol
C. Axit béo
D. Photpholipit

138. Điều gì sẽ xảy ra nếu cơ thể thiếu hụt lipit?

A. Tăng cường chức năng hệ thần kinh
B. Cải thiện khả năng hấp thụ vitamin tan trong nước
C. Giảm khả năng hấp thụ vitamin tan trong chất béo và thiếu hụt năng lượng
D. Tăng cường sản xuất hormone steroid

139. Vai trò của sáp trong sinh vật sống là gì?

A. Lưu trữ năng lượng
B. Cấu trúc màng tế bào
C. Chống thấm nước và bảo vệ
D. Xúc tác các phản ứng sinh hóa

140. Đặc điểm nào sau đây là chung cho tất cả các loại lipit?

A. Hòa tan trong nước
B. Chứa liên kết peptit
C. Kỵ nước
D. Chứa nitơ

141. Lipit nào sau đây là thành phần của sebum, giúp bảo vệ và bôi trơn da?

A. Triacylglycerol
B. Squalene
C. Cholesterol
D. Photpholipit

142. Sự khác biệt chính giữa chất béo và dầu là gì?

A. Chất béo có nguồn gốc từ thực vật, trong khi dầu có nguồn gốc từ động vật
B. Chất béo rắn ở nhiệt độ phòng, trong khi dầu lỏng ở nhiệt độ phòng
C. Chất béo chứa axit béo không no, trong khi dầu chứa axit béo no
D. Chất béo có hàm lượng calo thấp hơn so với dầu

143. Loại lipit nào đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ các vitamin tan trong chất béo (A, D, E, K)?

A. Photpholipit
B. Triacylglycerol
C. Steroid
D. Sáp

144. Axit béo no khác với axit béo không no như thế nào?

A. Axit béo no chứa một hoặc nhiều liên kết đôi
B. Axit béo no chứa số lượng cacbon ít hơn
C. Axit béo no chứa số lượng oxy nhiều hơn
D. Axit béo no chỉ chứa liên kết đơn giữa các nguyên tử cacbon

145. Vai trò của cardiolipin là gì và nó được tìm thấy ở đâu?

A. Một loại steroid được tìm thấy trong hormone
B. Một loại photpholipit được tìm thấy trong màng trong của ty thể
C. Một loại triacylglycerol được tìm thấy trong mô mỡ
D. Một loại glycolipid được tìm thấy trong màng tế bào thần kinh

146. Điều gì xảy ra với lipit trong quá trình tiêu hóa?

A. Chúng được polyme hóa thành các phân tử lớn hơn
B. Chúng được thủy phân thành glycerol và axit béo
C. Chúng được chuyển đổi thành carbohydrate
D. Chúng được hấp thụ trực tiếp vào máu mà không cần thay đổi

147. Quá trình nào được sử dụng để chuyển đổi dầu thực vật lỏng thành chất béo rắn (ví dụ: shortening)?

A. Este hóa
B. Hydro hóa
C. Xà phòng hóa
D. Polyme hóa

148. Sản phẩm của quá trình xà phòng hóa một triacylglycerol là gì?

A. Glycerol và axit béo
B. Glycerol và muối của axit béo (xà phòng)
C. Cholesterol và axit béo
D. Este và nước

149. Thuật ngữ ‘chất béo chuyển hóa’ đề cập đến điều gì?

A. Axit béo đã được thủy phân
B. Axit béo không no đã được hydro hóa một phần, chứa liên kết đôi ở cấu hình trans
C. Axit béo được tìm thấy tự nhiên trong các sản phẩm từ sữa
D. Axit béo đã được chuyển đổi thành cholesterol

150. Axit béo nào sau đây là axit béo thiết yếu?

A. Axit oleic
B. Axit stearic
C. Axit linoleic
D. Axit palmitic

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.