Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 17 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 17 online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin 11 bài 17 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.7/5 (126 đánh giá)

1. Trong Python, biểu thức `3 > 5 and 5 < 10` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. None
D. Error

2. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để gán giá trị cho một biến?

A. ==
B. +
C. =
D. *

3. Trong Python, kiểu dữ liệu `dictionary` lưu trữ dữ liệu dưới dạng nào?

A. Một dãy các số nguyên.
B. Một tập hợp các ký tự.
C. Các cặp key-value.
D. Một danh sách các boolean.

4. Hàm `range()` trong Python thường được sử dụng để làm gì?

A. Tạo một list các số ngẫu nhiên.
B. Tạo một dãy số.
C. Tìm giá trị lớn nhất và nhỏ nhất trong một list.
D. Đọc dữ liệu từ một file.

5. Trong Python, làm thế nào để tạo một bản sao (copy) của một list?

A. Sử dụng toán tử `+`.
B. Sử dụng phương thức `copy()` hoặc slicing `[:]`.
C. Sử dụng toán tử `=`.
D. Sử dụng hàm `duplicate()`.

6. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Thực hiện một khối lệnh vô hạn lần.
B. Duyệt qua các phần tử của một chuỗi, list, tuple,…
C. Kiểm tra một điều kiện và thực hiện một khối lệnh nếu điều kiện sai.
D. Định nghĩa một hàm.

7. Hàm nào sau đây trong Python được sử dụng để đọc dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. read()
D. write()

8. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây dùng để biểu diễn giá trị đúng hoặc sai?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

9. Hàm nào sau đây được sử dụng để loại bỏ khoảng trắng ở đầu và cuối chuỗi trong Python?

A. replace()
B. strip()
C. upper()
D. lower()

10. Cấu trúc điều khiển nào sau đây cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

11. Trong Python, hàm `enumerate()` được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp một list.
B. Duyệt qua một list và trả về cả chỉ số và giá trị của phần tử.
C. Đếm số lượng phần tử trong một list.
D. Tìm giá trị lớn nhất trong một list.

12. Trong Python, hàm `len()` được sử dụng để làm gì?

A. Tính giá trị tuyệt đối của một số.
B. Tìm độ dài của một chuỗi, list, tuple,…
C. Tìm giá trị lớn nhất trong một list.
D. Chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên.

13. Trong Python, câu lệnh `try…except` được sử dụng để làm gì?

A. Định nghĩa một hàm.
B. Xử lý ngoại lệ (errors).
C. Tạo một vòng lặp.
D. Kiểm tra một điều kiện.

14. Trong Python, làm thế nào để viết một hàm nhận vào một số và trả về bình phương của số đó?

A. def square(x): return x * x
B. def square(x): print(x * x)
C. def square(x): x * x
D. square(x) = x * x

15. Để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python, ta sử dụng hàm nào?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

16. Trong Python, làm thế nào để import một module có tên là `my_module`?

A. include my_module
B. import my_module
C. using my_module
D. get my_module

17. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào?

A. $
B. //
C. #
D. !

18. Phương thức nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một list theo thứ tự tăng dần trong Python?

A. reverse()
B. sort()
C. append()
D. insert()

19. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không* thay đổi (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

20. Trong Python, phương thức `split()` được sử dụng để làm gì?

A. Nối hai chuỗi lại với nhau.
B. Tách một chuỗi thành một list các chuỗi con.
C. Tìm kiếm một chuỗi con trong một chuỗi.
D. Thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác.

21. Trong Python, module `math` cung cấp các hàm nào?

A. Các hàm toán học.
B. Các hàm xử lý chuỗi.
C. Các hàm làm việc với file.
D. Các hàm liên quan đến mạng.

22. Câu lệnh nào sau đây trong Python được sử dụng để in một giá trị ra màn hình?

A. input()
B. print()
C. return()
D. if()

23. Trong Python, để tạo một hàm, ta sử dụng từ khóa nào?

A. class
B. def
C. import
D. return

24. Trong Python, list comprehension là gì?

A. Một cách để tạo list một cách ngắn gọn.
B. Một kiểu dữ liệu list đặc biệt.
C. Một hàm để sắp xếp list.
D. Một module để làm việc với list.

25. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không?

A. Sử dụng hàm `find()`.
B. Sử dụng toán tử `in`.
C. Sử dụng hàm `search()`.
D. Sử dụng hàm `contains()`.

26. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

27. Toán tử `%` trong Python dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên.
B. Chia lấy phần dư.
C. Tính lũy thừa.
D. Nhân hai số.

28. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối list trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

29. Trong Python, kiểu dữ liệu `set` có đặc điểm gì?

A. Cho phép các phần tử trùng lặp.
B. Không có thứ tự.
C. Có thứ tự và cho phép trùng lặp.
D. Chỉ chứa các số nguyên.

30. Trong Python, làm thế nào để mở một file để đọc?

A. file = open(‘filename.txt’, ‘w’)
B. file = open(‘filename.txt’, ‘r’)
C. file = open(‘filename.txt’, ‘a’)
D. file = open(‘filename.txt’, ‘x’)

31. Trong Python, module nào sau đây cung cấp các hàm toán học?

A. os
B. sys
C. math
D. datetime

32. Trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng để tìm vị trí của một chuỗi con trong một chuỗi?

A. find()
B. search()
C. index()
D. locate()

33. Trong Python, làm thế nào để sắp xếp một list theo thứ tự tăng dần?

A. Sử dụng hàm sort()
B. Sử dụng hàm sorted()
C. Cả hai hàm trên đều được
D. Không thể sắp xếp list trong Python

34. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG phải là kiểu dữ liệu cơ bản?

A. int
B. float
C. string
D. array

35. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây biểu diễn giá trị đúng hoặc sai?

A. int
B. float
C. string
D. boolean

36. Toán tử nào sau đây được sử dụng để so sánh bằng trong Python?

A. =
B. ==
C. !=
D.

37. Trong Python, exception handling được thực hiện bằng cấu trúc nào?

A. if-else
B. for loop
C. try-except
D. while loop

38. Để ghi dữ liệu vào một file trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. read()
B. open()
C. write()
D. close()

39. Để chú thích một dòng code trong Python, ký tự nào sau đây được sử dụng?

A. //
B. /* */
C. #
D. “

40. Để thêm một phần tử vào cuối list trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. insert()
B. add()
C. append()
D. extend()

41. Để kiểm tra xem một key có tồn tại trong dictionary hay không, toán tử nào sau đây được sử dụng?

A. ==
B. in
C. exists
D. contains

42. Trong Python, tuple là kiểu dữ liệu như thế nào?

A. Thay đổi được (mutable)
B. Không thay đổi được (immutable)
C. Chỉ chứa các số
D. Chỉ chứa các chuỗi

43. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

44. Cấu trúc điều khiển nào sau đây được sử dụng để thực hiện một đoạn code nếu một điều kiện là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

45. Để tạo một hàm trong Python, từ khóa nào sau đây được sử dụng?

A. function
B. method
C. def
D. create

46. Để tạo một số ngẫu nhiên trong Python, module nào sau đây được sử dụng?

A. os
B. sys
C. random
D. datetime

47. Hàm nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. display()
B. show()
C. print()
D. write()

48. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để thực hiện phép chia lấy phần dư?

A. /
B. //
C. %
D. *

49. Để loại bỏ một phần tử khỏi list theo chỉ số (index) trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

50. Để gán giá trị 10 cho biến x trong Python, cú pháp nào sau đây là đúng?

A. x = 10
B. 10 = x
C. assign x to 10
D. x := 10

51. Để chuyển đổi một số thành chuỗi trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

52. Trong Python, dictionary là kiểu dữ liệu như thế nào?

A. Một dãy số
B. Một tập hợp các cặp key-value
C. Một chuỗi ký tự
D. Một giá trị boolean

53. Trong Python, làm thế nào để bạn tạo ra một bản sao của một list?

A. Sử dụng toán tử =
B. Sử dụng phương thức copy()
C. Không thể tạo bản sao của list
D. Sử dụng hàm clone()

54. Để mở một file trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng?

A. open()
B. read()
C. write()
D. close()

55. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một chuỗi các ký tự?

A. int
B. float
C. string
D. boolean

56. Hàm `len()` trong Python trả về giá trị gì?

A. Giá trị lớn nhất trong một list
B. Độ dài của một chuỗi hoặc list
C. Tổng các phần tử trong một list
D. Kiểu dữ liệu của một biến

57. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. output()
B. read()
C. input()
D. write()

58. Trong Python, list là kiểu dữ liệu như thế nào?

A. Không thay đổi được (immutable)
B. Thay đổi được (mutable)
C. Chỉ chứa các số
D. Chỉ chứa các chuỗi

59. Để thay thế một chuỗi con bằng một chuỗi khác trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. replace()
B. change()
C. substitute()
D. convert()

60. Vòng lặp nào sau đây trong Python được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. def

61. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để tính lũy thừa?

A. *
B. /
C. **
D. %

62. Cho đoạn code Python sau: `x = ‘Hello’; print(x.upper())`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. hello
B. Hello
C. HELLO
D. Lỗi

63. Hàm nào sau đây được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên trong Python?

A. random()
B. randint()
C. rand()
D. randomize()

64. Trong Python, biểu thức `5 + ‘5’` sẽ gây ra lỗi gì?

A. TypeError
B. ValueError
C. SyntaxError
D. NameError

65. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để biểu diễn một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

66. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để xóa một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số?

A. remove()
B. delete()
C. pop()
D. discard()

67. Hàm nào sau đây được sử dụng để mở một file trong Python?

A. read()
B. write()
C. open()
D. close()

68. Để thêm một phần tử vào cuối danh sách trong Python, phương thức nào sau đây được sử dụng?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

69. Cho đoạn code Python sau: `x = 10; y = 5; print(x // y)`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 2.0
B. 2
C. 2.5
D. 3

70. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là một danh sách không thay đổi được?

A. list
B. set
C. tuple
D. dict

71. Trong Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng để thoát khỏi một vòng lặp?

A. continue
B. break
C. pass
D. exit

72. Để chuyển đổi một chuỗi thành số nguyên trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng?

A. str()
B. float()
C. int()
D. bool()

73. Trong Python, comment được bắt đầu bằng ký tự nào?

A. $
B. //
C. #
D. /*

74. Trong Python, module nào sau đây cung cấp các hàm toán học?

A. os
B. sys
C. math
D. datetime

75. Trong Python, vòng lặp nào sau đây được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. else

76. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, toán tử nào sau đây được sử dụng trong Python?

A. exists
B. contains
C. in
D. has

77. Câu lệnh nào sau đây trong Python được sử dụng để nhập dữ liệu từ người dùng?

A. print()
B. input()
C. len()
D. type()

78. Cho đoạn code Python sau: `x = [1, 2, 3]; print(x[1])`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. 1
B. 2
C. 3
D. Lỗi

79. Để in ra màn hình giá trị của biến `x` trong Python, câu lệnh nào sau đây được sử dụng?

A. display(x)
B. show(x)
C. print(x)
D. echo(x)

80. Trong Python, để tạo một bản sao của một danh sách, phương thức nào sau đây được sử dụng để tạo bản sao độc lập?

A. copy()
B. deepcopy()
C. assign()
D. clone()

81. Trong Python, biểu thức `True and False` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. 1
D. 0

82. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

83. Câu lệnh điều kiện nào sau đây được sử dụng để kiểm tra nhiều điều kiện trong Python?

A. if
B. else
C. elif
D. while

84. Trong Python, làm thế nào để viết một docstring cho một hàm?

A. // Đây là docstring
B. # Đây là docstring
C. “””Đây là docstring”””
D. /* Đây là docstring */

85. Trong Python, hàm nào sau đây được sử dụng để đọc một dòng từ một file?

A. read()
B. readline()
C. readlines()
D. write()

86. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ các cặp key-value?

A. list
B. tuple
C. set
D. dict

87. Trong Python, toán tử nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem hai giá trị có bằng nhau không?

A. =
B. !=
C. ==
D. <=

88. Cho đoạn code Python sau: `x = 5; y = ‘5’; print(x == y)`. Kết quả in ra màn hình là gì?

A. True
B. False
C. Lỗi
D. 1

89. Để tạo một hàm trong Python, từ khóa nào sau đây được sử dụng?

A. function
B. def
C. method
D. class

90. Trong Python, hàm `range(5)` sẽ tạo ra dãy số nào?

A. [1, 2, 3, 4, 5]
B. [0, 1, 2, 3, 4]
C. [0, 1, 2, 3, 4, 5]
D. [5]

91. Trong Python, từ khóa `def` được sử dụng để làm gì?

A. Khai báo một biến
B. Định nghĩa một hàm
C. Thực hiện một vòng lặp
D. Nhập dữ liệu từ người dùng

92. Trong Python, toán tử `%` dùng để làm gì?

A. Chia lấy phần nguyên
B. Chia lấy phần dư
C. Nhân
D. Lũy thừa

93. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi ký tự?

A. int
B. float
C. str
D. bool

94. Trong Python, biểu thức `not True` trả về giá trị nào?

A. True
B. False
C. 1
D. 0

95. Phương thức nào sau đây được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index) trong Python?

A. remove()
B. append()
C. pop()
D. insert()

96. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. read()
D. write()

97. Hàm nào sau đây trả về độ dài của một chuỗi hoặc một danh sách trong Python?

A. size()
B. length()
C. len()
D. count()

98. Trong Python, hàm `print(1, 2, 3, sep=’-‘)` sẽ in ra kết quả gì?

A. 1 2 3
B. 1,2,3
C. 1-2-3
D. [1, 2, 3]

99. Trong Python, vòng lặp `for` thường được sử dụng để làm gì?

A. Lặp lại một khối lệnh với số lần biết trước hoặc duyệt qua các phần tử của một dãy
B. Lặp lại một khối lệnh cho đến khi một điều kiện sai
C. Định nghĩa một hàm
D. Khai báo một biến

100. Hàm nào sau đây được sử dụng để nhận dữ liệu đầu vào từ người dùng trong Python?

A. print()
B. input()
C. str()
D. int()

101. Phương thức nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi tất cả các ký tự trong một chuỗi thành chữ hoa trong Python?

A. lower()
B. capitalize()
C. upper()
D. title()

102. Trong Python, ký hiệu `**` dùng để thực hiện phép toán nào?

A. Nhân
B. Chia
C. Lũy thừa
D. Chia lấy phần dư

103. Trong Python, biểu thức `a or b` trả về `True` khi nào?

A. Khi cả a và b đều đúng
B. Khi cả a và b đều sai
C. Khi ít nhất một trong a hoặc b đúng
D. Khi a đúng và b sai

104. Kiểu dữ liệu nào sau đây là một kiểu dữ liệu bất biến (immutable) trong Python?

A. list
B. dict
C. tuple
D. set

105. Để chú thích một dòng trong Python, ta sử dụng ký tự nào ở đầu dòng?

A. $
B. //
C. #
D. !

106. Trong Python, kiểu dữ liệu `dict` là gì?

A. Một danh sách các số nguyên
B. Một chuỗi ký tự
C. Một tập hợp các cặp key-value
D. Một giá trị boolean

107. Trong Python, phép toán `//` thực hiện phép chia nào?

A. Chia lấy phần dư
B. Chia lấy phần nguyên
C. Chia thông thường
D. Lũy thừa

108. Để mở một file để đọc trong Python, ta sử dụng mode nào?

A. ‘w’
B. ‘a’
C. ‘r’
D. ‘x’

109. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để xử lý ngoại lệ (exception) trong Python?

A. if-else
B. for
C. try-except
D. while

110. Trong Python, hàm `range()` được sử dụng để làm gì?

A. Tìm giá trị lớn nhất trong một danh sách
B. Tạo một dãy số
C. Sắp xếp một danh sách
D. Tính tổng các phần tử trong một danh sách

111. Đoạn code Python nào sau đây sẽ tạo ra một list chứa các số từ 1 đến 5?

A. list(range(5))
B. list(range(1, 5))
C. list(range(1, 6))
D. range(1, 6)

112. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là kiểu dữ liệu có thể thay đổi (mutable)?

A. int
B. str
C. tuple
D. list

113. Trong Python, biểu thức `a and b` trả về `True` khi nào?

A. Khi a đúng và b sai
B. Khi a sai và b đúng
C. Khi cả a và b đều đúng
D. Khi cả a và b đều sai

114. Phương thức nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. remove()
D. pop()

115. Trong Python, câu lệnh `break` được sử dụng để làm gì?

A. Kết thúc chương trình
B. Bỏ qua vòng lặp hiện tại và chuyển sang vòng lặp tiếp theo
C. Thoát khỏi vòng lặp hiện tại
D. In ra màn hình một thông báo

116. Để đóng một file sau khi đã mở trong Python, ta sử dụng phương thức nào?

A. open()
B. read()
C. write()
D. close()

117. Để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một danh sách hay không, ta sử dụng toán tử nào trong Python?

A. ==
B. !=
C. in
D. not

118. Hàm nào sau đây được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên trong Python?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

119. Phương thức nào sau đây được sử dụng để sắp xếp một danh sách trong Python?

A. add()
B. sort()
C. insert()
D. remove()

120. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện là đúng?

A. while
B. for
C. if
D. def

121. Trong Python, toán tử `or` được sử dụng để thực hiện phép toán logic nào?

A. Phép cộng
B. Phép nhân
C. Phép logic AND
D. Phép logic OR

122. Phương pháp nào sau đây được sử dụng để thêm một phần tử vào cuối một danh sách trong Python?

A. insert()
B. append()
C. add()
D. extend()

123. Trong Python, hàm nào được sử dụng để sắp xếp một list tại chỗ (in-place)?

A. sorted()
B. sort()
C. order()
D. arrange()

124. Trong Python, vòng lặp `while` sẽ tiếp tục thực hiện các câu lệnh bên trong nó cho đến khi nào?

A. Khi gặp câu lệnh `break`
B. Khi điều kiện trong `while` trở thành `False`
C. Khi số lần lặp đạt đến một giá trị nhất định
D. Khi chương trình kết thúc

125. Trong Python, biểu thức `3 ** 2` có giá trị là bao nhiêu?

A. 6
B. 8
C. 9
D. 12

126. Trong Python, hàm nào được sử dụng để loại bỏ một phần tử khỏi danh sách theo chỉ số (index)?

A. remove()
B. pop()
C. delete()
D. discard()

127. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tạo một số ngẫu nhiên?

A. random()
B. randint()
C. shuffle()
D. choice()

128. Trong ngôn ngữ lập trình Python, kiểu dữ liệu nào sau đây được sử dụng để lưu trữ một chuỗi các ký tự?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

129. Trong Python, kiểu dữ liệu nào sau đây là *không thể thay đổi* (immutable)?

A. List
B. Dictionary
C. Tuple
D. Set

130. Trong Python, hàm nào được sử dụng để mở một file?

A. read()
B. write()
C. open()
D. close()

131. Trong Python, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi thành một số nguyên?

A. float()
B. str()
C. int()
D. bool()

132. Hàm nào sau đây được sử dụng để tìm độ dài của một chuỗi trong Python?

A. length()
B. size()
C. len()
D. count()

133. Câu lệnh nào sau đây được sử dụng để in một giá trị ra màn hình trong Python?

A. input()
B. print()
C. return()
D. scan()

134. Toán tử ‘==’ trong Python được sử dụng để làm gì?

A. Gán giá trị
B. So sánh bằng
C. So sánh lớn hơn
D. So sánh nhỏ hơn

135. Trong Python, phát biểu nào sau đây là đúng về biến?

A. Biến phải được khai báo kiểu dữ liệu trước khi sử dụng
B. Biến không cần khai báo kiểu dữ liệu
C. Biến chỉ có thể lưu trữ số nguyên
D. Biến không thể thay đổi giá trị sau khi được gán

136. Cấu trúc dữ liệu nào trong Python cho phép lưu trữ các phần tử theo thứ tự và có thể thay đổi?

A. Tuple
B. String
C. Dictionary
D. List

137. Trong Python, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một list?

A. largest()
B. max()
C. top()
D. maximum()

138. Trong Python, comment (chú thích) một dòng được bắt đầu bằng ký tự nào?

A. /
B. //
C. #
D. *

139. Trong Python, hàm nào được sử dụng để nhập dữ liệu từ bàn phím?

A. print()
B. input()
C. output()
D. scan()

140. Trong Python, làm thế nào để viết một câu lệnh điều kiện để kiểm tra xem một biến `x` có lớn hơn 10 và nhỏ hơn 20 hay không?

A. if x > 10 or x < 20:
B. if 10 < x < 20:
C. if x > 10 && x < 20:
D. if x > 10 and x < 20:

141. Trong Python, toán tử ‘and’ được sử dụng để làm gì?

A. Phép cộng
B. Phép nhân
C. Phép logic và
D. Phép logic hoặc

142. Trong Python, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một số thành chuỗi?

A. int()
B. float()
C. str()
D. bool()

143. Trong Python, kiểu dữ liệu nào được sử dụng để lưu trữ giá trị True hoặc False?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Boolean

144. Trong Python, làm thế nào để kiểm tra xem một phần tử có tồn tại trong một list hay không?

A. using the ‘find()’ method
B. using the ‘search()’ method
C. using the ‘in’ operator
D. using the ‘contains()’ method

145. Kiểu dữ liệu nào sau đây không phải là kiểu dữ liệu cơ bản trong Python?

A. Integer
B. Float
C. String
D. Array

146. Cấu trúc điều khiển nào cho phép thực hiện một khối lệnh nếu một điều kiện nhất định là đúng?

A. for
B. while
C. if
D. def

147. Trong Python, làm thế nào để truy cập phần tử đầu tiên của một list có tên là `my_list`?

A. my_list[1]
B. my_list.first()
C. my_list(0)
D. my_list[0]

148. Trong Python, cú pháp nào được sử dụng để định nghĩa một hàm?

A. function my_function():
B. def my_function():
C. define my_function():
D. func my_function():

149. Trong Python, toán tử nào được sử dụng để thực hiện phép chia lấy phần dư?

A. /
B. *
C. //
D. %

150. Trong Python, vòng lặp nào được sử dụng để lặp qua các phần tử của một danh sách?

A. if
B. while
C. for
D. def

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.