Skip to content
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
  • Trang chủ
    • Về chúng tôi
    • Quy định sử dụng
    • Miễn trừ trách nhiệm
    • Bản quyền & Khiếu nại
  • Đáp án
  • Góc học tập
  • Trắc nghiệm
  • Công cụ học tập
  • Liên hệ
  • Sitemap
Tài Liệu Trọn Đời - Thư viện tài liệu học tập - 5

Blog Cá Nhân | Chia Sẻ Tài Liệu Học Tập Miễn Phí

Trang chủ » Trắc nghiệm THPT » 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 bài 22 online có đáp án

Trắc nghiệm THPT

150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 bài 22 online có đáp án

Ngày cập nhật: 14/02/2026

⚠️ Đọc lưu ý và miễn trừ trách nhiệm trước khi bắt đầu: Các câu hỏi và đáp án trong bộ trắc nghiệm này chỉ mang tính chất tham khảo, hỗ trợ học tập và ôn luyện. Đây KHÔNG PHẢI là đề thi chính thức, không đại diện cho bất kỳ tài liệu chuẩn hóa hay kiểm tra chứng chỉ nào từ các cơ quan giáo dục hay tổ chức cấp chứng chỉ chuyên môn. Website không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến độ chính xác của nội dung hoặc các quyết định được đưa ra dựa trên kết quả làm bài trắc nghiệm.

Cùng khởi động với bộ 150+ câu hỏi trắc nghiệm tin học 10 bài 22 online có đáp án. Đây là một công cụ hữu ích để bạn kiểm tra mức độ hiểu biết và ghi nhớ nội dung. Chỉ cần nhấn vào bộ câu hỏi mà bạn muốn thử sức để bắt đầu làm bài. Hy vọng bạn sẽ có những phút giây làm bài bổ ích và đạt kết quả cao!

★★★★★
★★★★★
4.8/5 (172 đánh giá)

1. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một khoảng ô?

A. AVERAGE()
B. COUNT()
C. SUM()
D. MAX()

2. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tính số lượng ký tự trong một chuỗi văn bản?

A. MID()
B. LEFT()
C. RIGHT()
D. LEN()

3. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một giá trị trong một cột và trả về một giá trị từ một cột khác trong cùng một hàng?

A. HLOOKUP()
B. INDEX()
C. MATCH()
D. VLOOKUP()

4. Trong Excel, chức năng ‘Conditional Formatting’ được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu
B. Lọc dữ liệu
C. Định dạng ô dựa trên điều kiện
D. Tính toán công thức

5. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để làm tròn một số đến một số chữ số thập phân nhất định?

A. INT()
B. ROUND()
C. TRUNC()
D. MOD()

6. Trong Excel, biểu tượng nào sau đây thường được sử dụng để chỉ phép nhân?

A. +
B. –
C. *
D. /

7. Trong Excel, tổ hợp phím nào dùng để lưu nhanh một bảng tính?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + C
C. Ctrl + V
D. Ctrl + S

8. Trong Excel, hàm nào sau đây dùng để nối chuỗi văn bản?

A. SUM()
B. CONCATENATE()
C. AVERAGE()
D. MID()

9. Đâu là cách tham chiếu ô hỗn hợp trong Excel?

A. A1
B. $A$1
C. $A1
D. 1A

10. Hàm nào sau đây trả về giá trị lớn nhất trong một dãy số trong Excel?

A. MIN
B. AVERAGE
C. MAX
D. SUM

11. Trong Excel, để di chuyển đến ô đầu tiên của bảng tính, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

A. Ctrl + End
B. Ctrl + Home
C. Alt + Home
D. Shift + Home

12. Trong Excel, để tạo một siêu liên kết (hyperlink) đến một trang web, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Format Cells
B. Insert -> Hyperlink
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

13. Để tạo một biểu đồ từ dữ liệu trong Excel, bạn cần chọn dữ liệu và sau đó vào thẻ nào?

A. Data
B. Formulas
C. Insert
D. Page Layout

14. Trong Excel, để sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Filter
B. Sort
C. Conditional Formatting
D. PivotTable

15. Trong bảng tính Excel, địa chỉ ô nào sau đây là địa chỉ tuyệt đối?

A. A1
B. $A$1
C. A$1
D. A

16. Trong Excel, để chèn một hàng mới vào bảng tính, bạn thực hiện thao tác nào?

A. Chọn hàng, nhấn Delete
B. Chọn hàng, nhấn Insert
C. Chọn cột, nhấn Insert
D. Chọn ô, nhấn Delete

17. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để trích xuất một số ký tự từ giữa một chuỗi văn bản?

A. LEFT()
B. RIGHT()
C. MID()
D. LEN()

18. Khi nhập công thức vào một ô trong Excel, bạn phải bắt đầu bằng ký tự nào?

A. #
B. @
C. =
D. $

19. Trong Excel, lỗi #DIV/0! xuất hiện khi nào?

A. Chia cho 0
B. Tham chiếu ô không hợp lệ
C. Giá trị số quá lớn
D. Công thức sai cú pháp

20. Trong Excel, chức năng nào được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một vùng chọn?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTIF
D. SUM

21. Trong Excel, bạn có thể sử dụng chức năng nào để kiểm tra xem một giá trị có tồn tại trong một phạm vi ô hay không?

A. SUMIF()
B. AVERAGEIF()
C. VLOOKUP()
D. COUNTIF()

22. Trong Excel, để tạo một danh sách thả xuống (drop-down list) trong một ô, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. Sort
D. Filter

23. Trong Excel, để ẩn một cột, bạn chọn cột đó và thực hiện thao tác nào?

A. Delete
B. Format -> Hide & Unhide -> Hide Columns
C. Insert
D. Edit -> Clear -> All

24. Trong Excel, để lọc dữ liệu theo nhiều điều kiện, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort
B. Filter
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

25. Trong Excel, hàm nào sau đây trả về ngày và giờ hiện tại?

A. DATE()
B. TIME()
C. TODAY()
D. NOW()

26. Trong Excel, để cố định một hàng hoặc cột khi cuộn trang tính, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort
B. Filter
C. Freeze Panes
D. Conditional Formatting

27. Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng cơ bản của phần mềm bảng tính?

A. Tính toán số học
B. Tạo biểu đồ
C. Soạn thảo văn bản
D. Lọc dữ liệu

28. Trong Excel, chức năng nào cho phép bạn tự động điền dữ liệu vào các ô dựa trên một mẫu có sẵn?

A. Sort
B. Filter
C. Flash Fill
D. Conditional Formatting

29. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một dãy số?

A. MAX()
B. MIN()
C. AVERAGE()
D. SUM()

30. Trong Excel, hàm nào dùng để tính trung bình cộng của một dãy số?

A. SUM()
B. AVERAGE()
C. COUNT()
D. PRODUCT()

31. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một dải ô dựa trên một điều kiện cho trước?

A. SUM
B. AVERAGEIF
C. COUNTIF
D. SUMIF

32. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi văn bản thành chữ thường?

A. UPPER
B. PROPER
C. LOWER
D. TEXT

33. Để thay đổi phông chữ của dữ liệu trong một ô, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Data Validation
B. Conditional Formatting
C. Format Cells
D. Freeze Panes

34. Để cố định một hàng hoặc cột trong Excel khi cuộn trang tính, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort & Filter
B. Freeze Panes
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

35. Để sao chép định dạng từ một ô sang nhiều ô khác trong Excel, bạn sử dụng công cụ nào?

A. Copy
B. Paste
C. Format Painter
D. AutoFill

36. Chức năng nào cho phép bạn lọc dữ liệu trong Excel để chỉ hiển thị các hàng thỏa mãn một hoặc nhiều điều kiện nhất định?

A. Sort
B. Filter
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

37. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của một dãy số?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MEDIAN

38. Để xóa định dạng của một ô trong Excel, bạn sử dụng lệnh nào?

A. Clear Contents
B. Clear All
C. Clear Formats
D. Clear Comments

39. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để trả về ngày và giờ hiện tại?

A. TODAY
B. DATE
C. NOW
D. TIME

40. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô trống trong một vùng chọn?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTIF
D. COUNTBLANK

41. Để tìm kiếm một giá trị cụ thể trong một cột dữ liệu lớn trong Excel, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Sort
B. Filter
C. Find
D. Replace

42. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để làm tròn một số đến một số chữ số thập phân nhất định?

A. INT
B. ROUND
C. TRUNC
D. MOD

43. Để chèn một hình ảnh vào trang tính trong phần mềm bảng tính, bạn thường sử dụng lệnh nào?

A. File > Open
B. Insert > Picture
C. Format > Cells
D. Data > Sort

44. Để chèn một dòng mới vào bảng tính Excel, bạn thực hiện thao tác nào?

A. Chọn Insert > Cells
B. Chọn Insert > Rows
C. Chọn Format > Rows
D. Chọn Edit > Delete

45. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để trích xuất một số ký tự từ giữa một chuỗi văn bản?

A. LEFT
B. RIGHT
C. MID
D. LEN

46. Hàm nào trong Excel được sử dụng để đếm số lượng ô chứa dữ liệu số trong một vùng chọn?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

47. Để bảo vệ một trang tính trong Excel khỏi bị chỉnh sửa, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Format Cells
B. Protect Sheet
C. Data Validation
D. Conditional Formatting

48. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để trả về phần dư của phép chia?

A. QUOTIENT
B. ROUND
C. MOD
D. INT

49. Để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng và một giá trị khác nếu điều kiện sai, bạn sử dụng hàm nào trong Excel?

A. SUMIF
B. COUNTIF
C. IF
D. AVERAGEIF

50. Trong Excel, tham chiếu ô tuyệt đối được ký hiệu bằng cách sử dụng ký tự nào?

A. #
B. @
C. $
D. %

51. Để tạo một danh sách thả xuống trong một ô Excel, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. Format Cells
D. Protect Sheet

52. Để tạo biểu đồ từ dữ liệu trong Excel, bạn sử dụng tab nào trên thanh ribbon?

A. Data
B. Formulas
C. Insert
D. Review

53. Trong phần mềm bảng tính, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một vùng dữ liệu?

A. AVERAGE
B. COUNT
C. SUM
D. MAX

54. Trong Excel, biểu tượng nào thường được sử dụng để bắt đầu một công thức?

A. #
B. @
C. =
D. $

55. Để tạo một siêu liên kết (hyperlink) trong Excel, bạn sử dụng lệnh nào?

A. Insert > Comment
B. Insert > Hyperlink
C. Format > Cells
D. Data > Validation

56. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để nối hai chuỗi văn bản lại với nhau?

A. SUM
B. CONCATENATE
C. AVERAGE
D. MID

57. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số?

A. AVERAGE
B. MIN
C. MAX
D. SUM

58. Trong phần mềm bảng tính, chức năng nào cho phép bạn tự động điền một chuỗi số hoặc ngày tháng vào một vùng các ô?

A. AutoFormat
B. AutoCorrect
C. AutoFill
D. AutoComplete

59. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính căn bậc hai của một số?

A. POWER
B. SQRT
C. EXP
D. LN

60. Để thiết lập in một vùng cụ thể của bảng tính Excel, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Print All
B. Print Selection
C. Set Print Area
D. Print Active Sheets

61. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để trả về ngày và giờ hiện tại?

A. TODAY()
B. DATE()
C. TIME()
D. NOW()

62. Trong bảng tính Excel, địa chỉ ô nào sau đây là địa chỉ tuyệt đối?

A. A1
B. $A$1
C. A$1
D. R1C1

63. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm giá trị nhỏ nhất trong một phạm vi các ô?

A. MAX
B. AVERAGE
C. MIN
D. SUM

64. Định dạng tệp nào sau đây là định dạng mặc định của Excel 2016 trở lên?

A. .xls
B. .xlsx
C. .csv
D. .txt

65. Chức năng nào trong Excel cho phép bạn sắp xếp dữ liệu theo nhiều cột cùng một lúc?

A. Sort A to Z
B. Filter
C. Custom Sort
D. Conditional Formatting

66. Trong Excel, bạn có thể sử dụng chức năng nào để tự động định dạng các ô dựa trên giá trị của chúng?

A. Data Validation
B. Conditional Formatting
C. PivotTable
D. Flash Fill

67. Trong Excel, phím tắt nào dùng để mở hộp thoại Format Cells?

A. Ctrl + 1
B. Ctrl + Shift + 1
C. Alt + 1
D. Shift + 1

68. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi các ô?

A. AVERAGE
B. MIN
C. MAX
D. SUM

69. Trong Excel, làm thế nào để bạn thêm chú thích (comment) vào một ô?

A. Chọn ô, nhấn Insert, chọn Comment
B. Chọn ô, nhấn Delete, chọn Comment
C. Chọn ô, nhấn Format, chọn Comment
D. Không thể thêm comment vào ô

70. Để tạo một danh sách thả xuống trong một ô Excel, bạn sử dụng tính năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. PivotTable
D. Sparklines

71. Khi sử dụng hàm IF trong Excel, điều gì xảy ra nếu điều kiện kiểm tra là FALSE?

A. Hàm trả về giá trị TRUE.
B. Hàm trả về giá trị được chỉ định cho trường hợp TRUE.
C. Hàm trả về giá trị được chỉ định cho trường hợp FALSE.
D. Hàm trả về lỗi #VALUE!.

72. Trong Excel, làm thế nào để chèn một hàng mới vào giữa hai hàng đã có?

A. Chọn hàng dưới, nhấn Delete
B. Chọn hàng trên, nhấn Insert
C. Chọn hàng dưới, nhấn Insert
D. Chọn hàng trên, nhấn Delete

73. Khi bạn nhập =A1+B1 vào ô C1 và sau đó kéo ô C1 xuống C2, công thức trong ô C2 sẽ là gì?

A. =A1+B1
B. =A2+B2
C. =A1+B2
D. =A2+B1

74. Hàm nào trong Excel dùng để nối chuỗi văn bản từ nhiều ô khác nhau?

A. SUM
B. CONCATENATE
C. AVERAGE
D. VLOOKUP

75. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính trung bình cộng của một tập hợp các số?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MEDIAN

76. Trong Excel, loại biểu đồ nào thích hợp nhất để so sánh doanh số bán hàng của nhiều sản phẩm khác nhau trong một khoảng thời gian nhất định?

A. Pie Chart
B. Line Chart
C. Bar Chart
D. Scatter Plot

77. Để cố định hàng đầu tiên của một bảng tính Excel, bạn sử dụng tùy chọn nào?

A. Freeze Panes
B. Split
C. Hide
D. Group

78. Trong Excel, làm thế nào để bạn tạo một bản sao của một trang tính?

A. Nhấn Delete
B. Nhấn Ctrl + X
C. Nhấn Ctrl + C
D. Nhấn chuột phải vào tên trang tính và chọn ‘Move or Copy’

79. Trong Excel, bạn sử dụng loại biểu đồ nào để hiển thị xu hướng dữ liệu theo thời gian?

A. Pie Chart
B. Bar Chart
C. Line Chart
D. Scatter Plot

80. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để trả về số ký tự trong một chuỗi văn bản?

A. VALUE
B. LEN
C. FIND
D. MID

81. Trong Excel, chức năng nào được sử dụng để bảo vệ một trang tính khỏi bị chỉnh sửa?

A. Hide Sheet
B. Protect Sheet
C. Freeze Panes
D. Data Validation

82. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để kiểm tra xem một ô có chứa một giá trị cụ thể hay không và trả về TRUE hoặc FALSE?

A. IF
B. SUMIF
C. COUNTIF
D. ISNUMBER

83. Để xóa định dạng của một ô trong Excel, bạn chọn ô đó và thực hiện thao tác nào?

A. Clear Contents
B. Clear All
C. Clear Formats
D. Delete

84. Trong Excel, chức năng nào cho phép bạn tự động điền dữ liệu vào các ô dựa trên một mẫu có sẵn?

A. Conditional Formatting
B. Flash Fill
C. Data Validation
D. PivotTable

85. Đâu là cách đúng để sử dụng hàm SUM để tính tổng các giá trị từ ô A1 đến A10 trong Excel?

A. =SUM(A1,A10)
B. =SUM(A1:A10)
C. =SUM(A1+A10)
D. =SUM(A1 to A10)

86. Trong Excel, bạn có thể sử dụng chức năng nào để lọc dữ liệu theo nhiều tiêu chí phức tạp?

A. Sort
B. Filter
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

87. Trong Excel, bạn sử dụng hàm nào để tính tổng các giá trị trong một phạm vi chỉ khi chúng đáp ứng một điều kiện nhất định?

A. SUM
B. AVERAGE
C. SUMIF
D. COUNTIF

88. Hàm nào trong Excel được sử dụng để đếm số lượng ô không trống trong một phạm vi?

A. COUNT
B. COUNTIF
C. COUNTA
D. COUNTBLANK

89. Trong Excel, hàm nào sau đây được sử dụng để tìm kiếm một giá trị trong một cột và trả về một giá trị từ một cột khác trong cùng một hàng?

A. HLOOKUP
B. INDEX
C. MATCH
D. VLOOKUP

90. Hàm nào trong Excel được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một phạm vi?

A. COUNTIF
B. COUNTA
C. COUNT
D. SUM

91. Trong Excel, hàm nào trả về giá trị trung bình cộng của một tập hợp số?

A. SUM
B. COUNT
C. AVERAGE
D. MEDIAN

92. Trong Excel, để chọn toàn bộ bảng tính, bạn sử dụng tổ hợp phím nào?

A. Ctrl + A
B. Ctrl + S
C. Ctrl + C
D. Ctrl + V

93. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để kiểm tra một điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đó đúng và một giá trị khác nếu điều kiện đó sai?

A. AND
B. OR
C. IF
D. NOT

94. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để chuyển đổi một chuỗi văn bản thành chữ thường?

A. UPPER
B. PROPER
C. LOWER
D. TRIM

95. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tìm vị trí của một chuỗi con trong một chuỗi văn bản?

A. LEFT
B. RIGHT
C. MID
D. FIND

96. Trong Excel, cách nhanh nhất để sao chép định dạng từ một ô sang ô khác là sử dụng công cụ nào?

A. Copy
B. Paste
C. Format Painter
D. Autofill

97. Trong Excel, để ẩn một cột, bạn chọn cột đó và sau đó thực hiện thao tác nào?

A. Delete
B. Clear Contents
C. Hide
D. Format

98. Địa chỉ ô nào tham chiếu đến ô ở cột C, hàng 5 trong Excel?

A. 5C
B. C5
C. 55
D. CC

99. Trong Excel, kiểu dữ liệu nào được sử dụng cho ngày tháng?

A. Number
B. Text
C. Date
D. Currency

100. Trong Excel, chức năng nào cho phép bạn tự động điền một chuỗi dữ liệu (ví dụ: thứ Hai, thứ Ba,…) vào các ô liên tiếp?

A. Copy and Paste
B. Autofill
C. Flash Fill
D. Data Validation

101. Trong Excel, chức năng ‘Conditional Formatting’ được sử dụng để làm gì?

A. Sắp xếp dữ liệu
B. Lọc dữ liệu
C. Định dạng ô dựa trên điều kiện
D. Tạo biểu đồ

102. Trong Excel, bạn có thể sử dụng phím tắt nào để mở hộp thoại ‘Format Cells’?

A. Ctrl + 1
B. Ctrl + 2
C. Ctrl + 3
D. Ctrl + 4

103. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô không trống trong một phạm vi?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

104. Trong Excel, hàm nào trả về số lượng ký tự trong một chuỗi văn bản?

A. VALUE
B. LEN
C. FIND
D. MID

105. Để cố định một hàng hoặc cột trong Excel khi sử dụng công thức, bạn sử dụng ký tự nào?

A. #
B. @
C. $
D. %

106. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính lũy thừa của một số?

A. SQRT
B. POWER
C. EXP
D. LN

107. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để làm tròn một số đến một số chữ số thập phân nhất định?

A. INT
B. ROUND
C. TRUNC
D. MOD

108. Trong bảng tính Excel, hàm nào được sử dụng để tính tổng các giá trị trong một phạm vi ô?

A. AVERAGE
B. COUNT
C. SUM
D. PRODUCT

109. Hàm nào trong Excel được sử dụng để tìm giá trị lớn nhất trong một dãy số?

A. AVERAGE
B. MIN
C. MAX
D. SUM

110. Trong Excel, hàm nào trả về giá trị nhỏ nhất trong một tập hợp số?

A. MAX
B. MIN
C. AVERAGE
D. SUM

111. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính căn bậc hai của một số?

A. SQRT
B. POWER
C. EXP
D. LN

112. Trong Excel, tổ hợp phím nào được sử dụng để lưu một bảng tính?

A. Ctrl + X
B. Ctrl + C
C. Ctrl + V
D. Ctrl + S

113. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để đếm số lượng ô chứa số trong một phạm vi?

A. COUNT
B. COUNTA
C. COUNTBLANK
D. SUM

114. Trong Excel, biểu tượng nào được sử dụng để bắt đầu một công thức?

A. #
B. $
C. =
D. @

115. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để tính giá trị tuyệt đối của một số?

A. ROUND
B. ABS
C. INT
D. MOD

116. Trong Excel, để tạo một danh sách thả xuống (drop-down list) trong một ô, bạn sử dụng tính năng nào?

A. Conditional Formatting
B. Data Validation
C. PivotTable
D. Goal Seek

117. Để chèn một biểu đồ trong Excel, bạn cần chọn dữ liệu và sau đó vào thẻ nào?

A. File
B. Edit
C. Insert
D. Format

118. Trong Excel, hàm nào được sử dụng để nối hai hoặc nhiều chuỗi văn bản lại với nhau?

A. MID
B. LEFT
C. CONCATENATE
D. RIGHT

119. Trong Excel, để sắp xếp dữ liệu trong một bảng, bạn sử dụng chức năng nào?

A. Filter
B. Sort
C. Conditional Formatting
D. Data Validation

120. Trong Excel, khi bạn nhập một số quá dài so với chiều rộng của ô, điều gì thường xảy ra?

A. Số sẽ bị cắt bớt
B. Số sẽ được hiển thị dưới dạng #####
C. Số sẽ tự động xuống dòng
D. Số sẽ được làm tròn

121. Để chèn một video từ YouTube vào bài trình chiếu, bạn thường sử dụng phương pháp nào?

A. Tải video về và chèn như một tệp tin thông thường.
B. Sử dụng mã nhúng (embed code) của video.
C. Chụp ảnh màn hình video và chèn vào.
D. Liên kết trực tiếp đến trang YouTube.

122. Để tạo một liên kết (hyperlink) trong trang chiếu, bạn cần thực hiện thao tác nào?

A. Insert -> Picture
B. Insert -> Hyperlink
C. Insert -> SmartArt
D. Insert -> Chart

123. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Slide Master’ dùng để làm gì?

A. Thêm hiệu ứng động cho các đối tượng.
B. Thiết lập định dạng chung cho tất cả các trang chiếu.
C. Chèn video vào trang chiếu.
D. Kiểm tra lỗi chính tả.

124. Khi muốn tạo một bài trình chiếu tự động chạy theo thời gian định sẵn, bạn cần thiết lập thuộc tính nào?

A. Transition Speed
B. Animation Duration
C. Rehearse Timings
D. Slide Size

125. Khi chèn âm thanh vào bài trình chiếu, định dạng tệp tin nào sau đây thường được hỗ trợ tốt nhất?

A. .txt
B. .docx
C. .mp3
D. .xlsx

126. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Record Slide Show’ cho phép bạn làm gì?

A. Tạo một bản ghi âm giọng nói cho từng trang chiếu.
B. Tạo hiệu ứng động cho các đối tượng.
C. Chèn video từ webcam.
D. Tạo một bản trình chiếu tự động.

127. Khi trình chiếu, bạn muốn ẩn con trỏ chuột để tránh gây xao nhãng, bạn cần làm gì?

A. Di chuyển chuột ra khỏi màn hình trình chiếu.
B. Nhấn phím Ctrl + H.
C. Nhấn phím Tab.
D. Vô hiệu hóa chuột trong cài đặt hệ thống.

128. Khi thiết kế bài trình chiếu, bạn nên sử dụng bao nhiêu chữ trên mỗi trang chiếu?

A. Không giới hạn, càng nhiều càng tốt.
B. Chỉ nên sử dụng các ý chính và hạn chế tối đa chữ.
C. Sử dụng nhiều chữ để giải thích chi tiết.
D. Sử dụng chữ vừa đủ để trang chiếu trông đẹp.

129. Để đảm bảo tính chuyên nghiệp cho bài trình chiếu, bạn nên hạn chế điều gì?

A. Sử dụng hình ảnh chất lượng cao.
B. Sử dụng hiệu ứng động một cách hợp lý.
C. Sử dụng quá nhiều hiệu ứng động và màu sắc lòe loẹt.
D. Sử dụng font chữ dễ đọc.

130. Khi muốn in bài trình chiếu, tùy chọn ‘Handouts’ có tác dụng gì?

A. In mỗi trang chiếu trên một trang giấy riêng.
B. In nhiều trang chiếu trên cùng một trang giấy.
C. In chỉ các trang chiếu được chọn.
D. In ghi chú của người thuyết trình.

131. Khi trình chiếu, phím tắt nào thường được sử dụng để kết thúc bài trình chiếu?

A. Ctrl + End
B. Esc
C. Ctrl + Esc
D. Alt + F4

132. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Action Buttons’ (nút hành động) dùng để làm gì?

A. Tạo các nút điều hướng để tương tác với bài trình chiếu.
B. Tạo hiệu ứng động cho các đối tượng.
C. Chèn âm thanh vào trang chiếu.
D. Thay đổi màu nền của trang chiếu.

133. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng nào cho phép bạn tạo các hình khối, đường thẳng, mũi tên để minh họa cho nội dung?

A. SmartArt
B. Shapes
C. Chart
D. Table

134. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Zoom’ trong khi trình chiếu có tác dụng gì?

A. Chuyển sang trang chiếu tiếp theo.
B. Phóng to một phần của trang chiếu để xem chi tiết hơn.
C. Thu nhỏ toàn bộ trang chiếu.
D. Ẩn trang chiếu hiện tại.

135. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Notes Pane’ dùng để làm gì?

A. Nhập ghi chú cho người thuyết trình.
B. Thêm hiệu ứng động cho các đối tượng.
C. Chèn âm thanh vào trang chiếu.
D. Thay đổi màu nền của trang chiếu.

136. Khi chèn một hình ảnh vào trang chiếu, thao tác nào sau đây cho phép bạn thay đổi kích thước của hình ảnh đó?

A. Nhấn giữ phím Shift và kéo các góc của hình ảnh.
B. Nhấn giữ phím Ctrl và kéo các cạnh của hình ảnh.
C. Nhấn giữ phím Alt và kéo các góc của hình ảnh.
D. Nhấn giữ phím Tab và kéo các cạnh của hình ảnh.

137. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Section’ (phần) dùng để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng động cho các đối tượng.
B. Chia bài trình chiếu thành các phần nhỏ để dễ quản lý.
C. Chèn âm thanh vào trang chiếu.
D. Thay đổi màu nền của trang chiếu.

138. Để chèn một biểu đồ vào trang chiếu, bạn thường sử dụng tùy chọn nào?

A. Insert -> Table
B. Insert -> Chart
C. Insert -> SmartArt
D. Insert -> Picture

139. Trong phần mềm trình chiếu, ‘Transition’ (chuyển tiếp) được dùng để làm gì?

A. Tạo hiệu ứng khi chuyển đổi giữa các trang chiếu.
B. Tạo hiệu ứng cho các đối tượng trong trang chiếu.
C. Chèn âm thanh vào trang chiếu.
D. Thay đổi màu nền của trang chiếu.

140. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng nào cho phép bạn so sánh hai phiên bản khác nhau của cùng một bài trình chiếu?

A. Review -> Compare
B. View -> Slide Sorter
C. Insert -> Object
D. Format -> Background

141. Khi thiết kế bài trình chiếu, yếu tố nào sau đây quan trọng nhất để đảm bảo tính dễ đọc của văn bản?

A. Sử dụng nhiều font chữ khác nhau.
B. Chọn màu chữ tương phản với màu nền.
C. Sử dụng hiệu ứng động cho văn bản.
D. In đậm tất cả các chữ.

142. Khi muốn tạo một hiệu ứng động xuất hiện khi di chuyển chuột qua một đối tượng, bạn cần sử dụng loại hiệu ứng nào?

A. Entrance Effects
B. Exit Effects
C. Emphasis Effects
D. Motion Paths

143. Khi trình chiếu, phím tắt nào thường được sử dụng để chuyển sang trang chiếu tiếp theo?

A. Ctrl + N
B. Ctrl + P
C. Spacebar
D. Ctrl + S

144. Trong phần mềm trình chiếu, hiệu ứng động được sử dụng với mục đích chính nào?

A. Tăng dung lượng tệp trình chiếu.
B. Giảm sự tập trung của người xem.
C. Làm nổi bật thông tin và tăng tính hấp dẫn cho bài trình chiếu.
D. Thay đổi bố cục trang chiếu.

145. Để tạo một bản trình chiếu có thể chạy trên nhiều nền tảng (Windows, macOS, Linux), bạn nên lưu ở định dạng nào?

A. .pptx
B. .pdf
C. .exe
D. .docx

146. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Animation Pane’ dùng để làm gì?

A. Quản lý và chỉnh sửa hiệu ứng động.
B. Quản lý các trang chiếu.
C. Quản lý các biểu đồ.
D. Quản lý các hình ảnh.

147. Trong phần mềm trình chiếu, chức năng ‘Presenter View’ (chế độ người trình bày) có lợi ích gì?

A. Hiển thị bài trình chiếu trên nhiều màn hình.
B. Hiển thị ghi chú, thời gian và các công cụ hỗ trợ khác cho người trình bày trên một màn hình riêng.
C. Tự động chuyển đổi giữa các trang chiếu.
D. Tạo hiệu ứng động cho các đối tượng.

148. Đâu là định dạng tệp tin phù hợp nhất để lưu trữ một bài trình chiếu có chứa video và hiệu ứng động để đảm bảo tính tương thích cao trên nhiều thiết bị?

A. .txt
B. .pdf
C. .pptx
D. .docx

149. Khi nhúng video vào bài trình chiếu, điều gì quan trọng nhất cần xem xét để đảm bảo video chạy tốt khi trình chiếu trên máy tính khác?

A. Độ phân giải của video.
B. Định dạng của video phải tương thích và video phải được nhúng (embedded), không chỉ liên kết.
C. Kích thước tệp của video.
D. Tên của video.

150. Khi muốn thay đổi bố cục (layout) của một trang chiếu, bạn cần thực hiện thao tác nào?

A. Right-click on the slide -> Layout
B. Insert -> New Slide
C. Design -> Format Background
D. Transitions -> Add Transition

Số câu đã làm: 0/0
Thời gian còn lại: 00:00:00
  • Đã làm
  • Chưa làm
  • Cần kiểm tra lại

Về Tài Liệu Trọn Đời

Tài Liệu Trọn Đời - Blog cá nhân, tài liệu học tập, khoa học, công nghệ, thủ thuật, chia sẻ mọi kiến thức, lĩnh vực khác nhau đến với bạn đọc.

Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Địa chỉ: Hồ Chí Minh, Việt Nam

Giờ làm việc: T2-CN: 09:00 – 17:00

Chịu Trách Nhiệm Nội Dung

Mọi vấn đề liên quan đến bản quyền nội dung vui lòng liên hệ qua Gmail: info.tailieutrondoi@gmail.com

Miễn Trừ Trách Nhiệm

Tài Liệu Trọn Đời - Blog được xây dựng nhằm mục đích thử nghiệm, tham khảo, hỗ trợ học tập và nghiên cứu.

Tài Liệu Trọn Đời không chịu trách nhiệm dưới bất kỳ hình thức nào đối với thiệt hại trực tiếp hoặc gián tiếp phát sinh từ việc sử dụng hoặc áp dụng các nội dung trên trang web.

Các câu hỏi và đáp án trong danh mục "Trắc nghiệm" được biên soạn nhằm mục đích hỗ trợ học tập và tra cứu thông tin. Đây KHÔNG phải là tài liệu chính thức hay đề thi do bất kỳ cơ sở giáo dục hoặc tổ chức cấp chứng chỉ chuyên ngành nào ban hành.

Website không chịu trách nhiệm về độ chính xác tuyệt đối của nội dung cũng như mọi quyết định được đưa ra từ việc sử dụng kết quả trắc nghiệm hoặc các thông tin trong bài viết trên Website.

Social

  • X
  • LinkedIn
  • Flickr
  • YouTube
  • Pinterest
Copyright © 2026 Tài Liệu Trọn Đời
Back to Top

Bạn ơi!!! Để xem được kết quả, bạn vui lòng làm nhiệm vụ nhỏ xíu này nha

HƯỚNG DẪN TÌM MẬT KHẨU

Đang tải nhiệm vụ...

Bước 1: Mở tab mới và truy cập Google.com. Sau đó tìm kiếm chính xác từ khóa sau:

Bước 2: Tìm và click vào kết quả có trang web giống như hình ảnh dưới đây:

Hướng dẫn tìm kiếm

Bước 3: Kéo xuống cuối trang đó để tìm mật khẩu như hình ảnh hướng dẫn:

Hướng dẫn lấy mật khẩu

Nếu tìm không thấy mã bạn có thể Đổi nhiệm vụ để lấy mã khác nhé.