Hoa mai trong tiếng Anh là gì? Trong những dịp lễ tết sắp đến, khắp các con phố đều bày bán những loại cây cảnh như quất, đào, mai… Trong số đó, hoa mai là loài hoa quen thuộc với người Việt, biểu tượng cho mùa xuân của đất nước.

Hoa mai xuất hiện khắp nơi vào dịp Tết, đặc biệt là ở miền Nam. Không chỉ mang vẻ đẹp gần gũi và bình dị, hoa mai còn phát ra vẻ cao quý, sang trọng và chứa đựng nhiều ý nghĩa tinh thần. Tuy nhiên, trong tiếng Anh, cách phát âm hoa mai như thế nào? Dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn, hãy theo dõi nhé.

Hoa mai trong Tiếng Anh là gì?

Hoa mai, còn được gọi là cây hoàng mai, trong tiếng Anh là Apricot, có tên khoa học là Ochna integerrima. Hoa mai thuộc loại cây có hoa, thuộc chi mai (Ochna) và họ Mai (Ochnaceae), thường được sử dụng để trang trí vào dịp Tết Nguyên Đán tại Việt Nam.

Xem thêm:  Chim ưng trong Tiếng Anh là gì? Đáp án và ví dụ cụ thể

Ở Việt Nam, cây hoa mai phổ biến chủ yếu ở dãy Trường Sơn và các tỉnh miền Trung Nam như Quảng Nam, Đà Nẵng, Khánh Hòa. Nó cũng được tìm thấy tại Đồng bằng sông Cửu Long và một số khu vực khác trên cao nguyên.

Hoa mai trong Tiếng Anh là gì?
Hoa mai trong Tiếng Anh là gì?

Ví dụ song ngữ Việt – Anh về hoa mai

– Một ngày đẹp trời ở Sa Đéc vào mùa xuân, tôi đang ngồi trên chiếc ghế đọc sách của mình, nhìn những lá hoa mai rơi từ cây mai của hàng xóm.

One lovely spring Sa Dec I was sitting in my reading book chair, watching the apricot blossom leaves fall from our neighbor’s apricot tree.

– Hoa mai rực rỡ trên quê hương của chúng tôi.

Apricot blossoms dishes blossomed in our landscape.

– Trước kia, có một truyền thống là người già cố gắng để hoa mai vàng của mình nở đúng vào thời khắc nửa đêm giao thừa.

In the past, there was a tradition that old people tried to make their golden apricot blossom right the watch-night time.

– Vào mùa xuân, đám đông mong chờ một buổi trình diễn đẹp mắt khi hoa mai nở dọc theo bờ sông Bạch Đằng gần Đài tưởng niệm Trần Hưng Đạo.

In the spring, crowds expect a beautiful show as the apricot blossoms along the edge of the Bach Dang next to the Tran Hung Dao Memorial.

– Ban đầu, bạn sẽ ngắm nhìn những bông hoa mai vàng rực rỡ, sau đó là ánh sáng lấp lánh của dòng suối, tiếp theo là vô vàn màu xanh của lá cây và cỏ dưới ánh nắng và bóng râm.

Xem thêm:  Cháo trong Tiếng anh là gì? Phân biệt cháo congee và porridge

You feast your eyes first on the golden apricot of the blossoms, then on the sparkle of a stream, then on the myriad greens of foliage and grass in sun and shadow.

Ý nghĩa hoa mai ngày Tết

Không phải ngẫu nhiên hoa mai trở thành biểu tượng của ngày Tết trong văn hóa Việt Nam. Việc chọn cây mai để trang trí nhà ngày Tết với hy vọng hoa mai sẽ nở rộ vào ngày mùng 1 Tết để mang lại tài lộc, sự giàu có và phú quý cho những người đến thăm nhà.

Theo quan niệm dân gian, mức độ nở hoa của cây mai càng nhiều thì tài lộc càng phồn thịnh. Đặc biệt, nếu cây mai nở đầy 7 cánh, thì tin rằng nhà đó sẽ thịnh vượng và phát đạt.

Theo truyền thống, trước khi Mãn Giác Thiền sư viên tịch đã viết: “Đừng nghĩ rằng khi xuân tàn hoa rụng hết. Đêm qua trong sân một cành mai đã nở”. Chỉ sau một đêm, hàng loạt những cành mai đều nở rộ theo cách kỳ diệu.

Chính vì lẽ đó, mọi gia đình đều cố gắng trang trí một vài cây mai nở rộ trong nhà với hy vọng bước sang năm mới với nhiều niềm vui và hạnh phúc. Màu sắc vàng của hoa mai cũng tượng trưng cho sự giàu sang và phú quý.

Việc hoa mai nở đầu năm được xem là điềm báo của sự thịnh vượng và hạnh phúc trong cả năm mới. Qua bài viết này, quý độc giả cũng như các bạn học sinh có thể hiểu được rằng hoa mai trong tiếng Anh được gọi là gì và cũng có thể giới thiệu loại hoa này đến với độc giả nước ngoài.

Xem thêm:  Chim ưng trong Tiếng Anh là gì? Đáp án và ví dụ cụ thể

Nguồn tham khảo: bierelarue.com.vn