Bạn có biết món Cháo tiếng Anh là gì không? Trong tiếng Anh, món cháo được gọi là “congee” hoặc “porridge”. Tuy nhiên, liệu hai từ này có giống nhau hoàn toàn không?

Cháo là một món ăn phổ biến ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, được nấu từ gạo kết hợp với các loại gia vị và thực phẩm khác. Hãy cùng tìm hiểu về món ẩm thực này nhé.

Cháo trong Tiếng anh là gì?

Cháo là một món ăn quen thuộc không chỉ ở Việt Nam mà còn ở cả Đông Nam Á. Cháo là gạo được nấu nhuyễn. Tùy vào sở thích và khẩu vị, bạn có thể kèm cháo với các thành phần khác như thịt gà, thịt heo, thịt băm,…

Cháo trong tiếng Anh được gọi là Congee và cách phát âm từ “cháo” trong tiếng Anh là /ˈkɒndʒi/.

Phân biệt món cháo “congee” và “porridge”

CONGEE là một loại cháo được làm từ gạo, phổ biến ở châu Á. PORRIDGE là một loại cháo đặc được nấu từ ngũ cốc, yến mạch hoặc các loại hạt khác.

 

Xem thêm:  Hoa mai trong Tiếng Anh là gì? Ví dụ song ngữ Việt - Anh
Phân biệt món cháo "congee" và "porridge"
Phân biệt món cháo “congee” và “porridge”

Các món cháo viết bằng Tiếng anh phổ biến hiện nay

  • Cháo cá: Fish rice gruel
  • Cháo lươn: Eel rice gruel
  • Cháo ngao: Meretrix rice gruel
  • Cháo gà: Chicken rice gruel
  • Cháo gà thái sợi với bào ngư: Julienne of chicken and abalone congee
  • Cháo thịt: Pork rice gruel
  • Cháo lòng: giblet congee

Ví dụ trong Anh Việt:– Một phần chất độc đã thấm vào cháo và bị thải ra ngoài khi cô ấy nôn mửa.

Some of the poison was absorbed by the cereal, which was forced out when she threw up.

– Sau khi ăn một ít cháo gà và bắp cải nhồi thịt bị bỏ quên, tôi quỳ xuống bên giường và cầu nguyện.

After I had eaten some chicken soup and stuffed cabbage that had been left in the haste of the departure, I knelt by my bed and prayed.

– Có ai muốn ăn một đĩa cháo ngô không?

May I offer any of you inmates a plate of mush?

– Tôi muốn nấu nước, không phải cháo.

I want to cook the water, not water porridge.

– Bà ngoại của bạn nói rằng ăn cháo đặc tốt cho sức khỏe.

Your other Gran says porridge is good for your health.

Kết luận

Hy vọng rằng bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về “Cháo tiếng Anh là gì? Các loại cháo trong tiếng Anh”. Bạn cũng có thể tham khảo thêm những bài viết khác của Tài Liệu Trọn Đời để tìm hiểu về những món ăn khác trong tiếng Anh.

Xem thêm:  Chim ưng trong Tiếng Anh là gì? Đáp án và ví dụ cụ thể

Nguồn tham khảo: bierelarue.com.vn