Fe (Sắt): M của Fe, Nguyên tử khối của Sắt, Hóa trị của Fe

Fe (Sắt): M của Fe, Nguyên tử khối của Sắt, Hóa trị của Fe

Fe là ký hiệu của nguyên tố Sắt trong bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học, và có nhiều ứng dụng quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Trong việc giải các bài tập hóa học và tính hóa trị, Fe đóng vai trò quan trọng. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về Fe có bao nhiêu hóa trị và nguyên tử khối của Sắt là bao nhiêu?

Fe có bao nhiêu hóa trị? Nguyên tử khối của Fe là bao nhiêu?

Fe có bao nhiêu hóa trị? Nguyên tử khối của Fe là bao nhiêu?
Fe có bao nhiêu hóa trị? Nguyên tử khối của Fe là bao nhiêu?
  • Nguyên tử khối của sắt là 56.
  • Sắt có hai hóa trị phổ biến là II và III.

Trong bảng tuần hoàn nguyên tố hóa học, nguyên tố sắt có những đặc điểm khác sau:

  • Sắt được ký hiệu là Fe.
  • Cấu hình electron của sắt là 1s22s22p63s23p63d64s2 hoặc [Ar]3d64s2.
  • Sắt có số hiệu nguyên tử là 26.
  • Sắt có số proton là 26.
  • Sắt thuộc nhóm VIIIB trong bảng tuần hoàn.
  • Sắt nằm ở chu kỳ 4.
  • Sắt có nhiều đồng vị như 55Fe, 56Fe, 58Fe, 59Fe.
  • Độ âm điện của sắt là 1,83.

Tính chất hóa học và vật lý của Sắt

Sắt là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Fe và số nguyên tử là 26. Sắt là một nguyên tố phổ biến trên Trái Đất và chiếm phần lớn trong thành phần vỏ ngoài và hạt nhân của Trái Đất.

Đặc tính của sắt bao gồm việc nó là một kim loại có màu trắng xám, có tính chất dẻo, dai, dễ dàng rèn và có điểm nóng chảy cao lên đến 1540ºC. Sắt cũng có khả năng dẫn nhiệt và điện tốt, cùng với tính chất nhiễm từ.

Ngoài ra, sắt cũng thể hiện đầy đủ các đặc tính hóa học của một kim loại như:

Sắt tác dụng với phi kim:

Khi sắt tác dụng với oxi, có thể tạo ra oxit sắt với hai hóa trị khác nhau: (II) và (III). Ví dụ như: 3Fe + 2O2 (ở nhiệt độ cao) → Fe3O4. Oxit sắt (Fe3O4) là một hợp chất quan trọng, thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp và sản xuất từ sắt.

Ngoài ra, sắt cũng có khả năng tác dụng với một số phi kim khác để tạo thành các muối khác nhau như: 2Fe + 3Cl2 (ở nhiệt độ cao) → 2FeCl3; Fe + S (ở nhiệt độ cao) → FeS; 2Fe + 3Br2 (ở nhiệt độ cao) → 2FeBr3.

Thông qua những phản ứng trên, sắt có khả năng tương tác với oxi và một số phi kim để tạo ra các hợp chất khác nhau, giúp thể hiện các đặc tính hóa học đặc trưng và ứng dụng trong nhiều lĩnh vực.

Kết luận

Hy vọng bài viết này giúp bạn hiểu hơn về số hóa trị của Sắt và nguyên tử khối của nguyên tố Sắt (Fe).