Pb (Chì): M của Pb, Nguyên tử khối của Pb, Hóa trị của Pb

Pb (Chì): M của Pb, Nguyên tử khối của Pb, Hóa trị của Pb

Chì được gọi trong bảng hóa học là Pb, đây là một loại kim loại nặng phổ biến, thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày. Vậy hóa trị của Chì là bao nhiêu và nguyên tử khối (M) của Chì là bao nhiêu? Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tính chất hóa học của Chì.

Hóa trị và nguyên tử khối của Chì

Hóa trị và nguyên tử khối của Chì
Hóa trị và nguyên tử khối của Chì

Đáp án: 

– Nguyên tử khối của Pb: 207 g/mol

– Hóa trị của Pb: II, IV

Một số thông tin khác của Pb trong bảng tuần hoàn:

– Cấu trúc electron của Pb: [Xe] 4f145d106s26p2

– Số proton của Chì: 82

– Vị trí trong bảng tuần hoàn: Nhóm IVA, Chu kỳ 6

– Các đồng vị của Chì: 202Pb, 204Pb, 207Pb

– Độ âm điện của Chì: 12.33

– Khối lượng riêng của Pb: 11.34 g/cm3

– Nhiệt độ nóng chảy của Pb: 327.4oC’

– Nhiệt độ sôi của Pb: 1745oC

Tính chất vật lý của Chì

Chì có khả năng dẻ mỏng, uốn cong và dễ nóng chảy. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý rằng chì có thể gây độc hại cho sức khỏe, đặc biệt là đối với trẻ em.

Chì có màu trắng bạc và sáng, nhưng khi tiếp xúc với không khí, bề mặt của nó sẽ bị oxi hóa nhanh chóng, tạo ra một màu sắc tối hơn. Đây là một kim loại mềm, dễ uốn cong và khả năng dẫn điện thấp hơn so với các kim loại khác.

Tính chất hóa học của Chì (Pb)

Chì có tính khử yếu: Pb → Pb2+ + 2e

Phản ứng với phi kim

Pb + F2 → PbF2

Pb + O2 → PbO

Phản ứng với axit

Chì không phản ứng với HCl và H2SO4 loãng vì muối chì không tan ngoài kim loại.

Chì tan trong H2SO4 đặc nóng: Pb + 3H2SO4 → Pb(HSO4)2 + SO2 + 2H2O.

Chì tan trong HNO3, tan chậm trong HNO3 đặc: 3Pb + 8HNO3 → 3Pb(NO3)2 + 2NO + 4H2O.

Phản ứng với dung dịch kiềm

Chì tan chậm trong dung dịch kiềm nóng: Pb + 2NaOH (đặc) + 2H2O → Na2[Pb(OH)4] + H2

Ứng dụng của Chì trong cuộc sống

Chì được sử dụng chủ yếu trong ắc quy xe và trong nhựa PVC.

Nó cũng được sử dụng làm chất làm trắng trong sơn và là thành phần tạo màu trong sứ tráng men, đặc biệt trong việc tạo màu đỏ và vàng.

Chì cũng được sử dụng để tạo các tấm chắn chống phóng xạ hạt nhân.