1. Hệ tuần hoàn kép của động vật có xương sống có ý nghĩa gì đối với cơ thể?
A. Máu đi qua tim hai lần trong một vòng tuần hoàn.
B. Tăng hiệu quả vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng, đồng thời loại bỏ chất thải hiệu quả hơn.
C. Chỉ có một vòng tuần hoàn duy nhất.
D. Máu giàu oxy và máu nghèo oxy trộn lẫn vào nhau.
2. Tác dụng của hệ thần kinh đối với cơ thể sống là gì?
A. Cung cấp năng lượng cho hoạt động.
B. Điều khiển và phối hợp hoạt động của các cơ quan, hệ cơ quan, giúp sinh vật phản ứng với môi trường.
C. Vận chuyển chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể.
D. Bảo vệ cơ thể khỏi tác nhân gây bệnh.
3. Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, điều kiện nào được xem là cần thiết cho sự hình thành các hợp chất hữu cơ phức tạp từ các chất vô cơ đơn giản?
A. Sự hiện diện của oxy trong khí quyển nguyên thủy.
B. Nguồn năng lượng từ tia cực tím và hoạt động núi lửa.
C. Sự có mặt của các vi sinh vật tiền tế bào đã phát triển.
D. Nhiệt độ ổn định và không có sự biến động lớn.
4. Tại sao sinh sản hữu tính lại góp phần tạo ra sự đa dạng di truyền?
A. Chỉ có một cá thể sinh sản ra con.
B. Do sự kết hợp giữa vật chất di truyền từ hai cá thể bố mẹ thông qua giảm phân và thụ tinh.
C. Tất cả các con sinh ra đều giống hệt nhau.
D. Tốc độ sinh sản nhanh.
5. Tại sao sự đa dạng sinh học lại quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái?
A. Nó làm giảm khả năng chống chịu của hệ sinh thái trước biến động.
B. Các loài khác nhau thực hiện các chức năng sinh thái khác nhau, tạo nên mạng lưới phức tạp và ổn định.
C. Nó chỉ quan trọng đối với con người.
D. Nó làm tăng sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các loài.
6. Theo thuyết tiến hóa, sự biến dị di truyền đóng vai trò gì trong quá trình thích nghi của sinh vật?
A. Làm giảm sự đa dạng di truyền trong quần thể.
B. Cung cấp nguyên liệu cho chọn lọc tự nhiên.
C. Luôn dẫn đến sự suy thoái của loài.
D. Ngăn cản quá trình sinh sản.
7. Biện pháp nào sau đây hiệu quả nhất trong việc giảm thiểu ô nhiễm không khí do khí thải công nghiệp?
A. Tăng cường trồng cây xanh xung quanh khu công nghiệp.
B. Sử dụng nhiên liệu hóa thạch có hàm lượng lưu huỳnh cao.
C. Lắp đặt hệ thống xử lý khí thải trước khi thải ra môi trường.
D. Giảm sản xuất công nghiệp.
8. Trong quá trình phát sinh sự sống, giai đoạn ‘tiền tế bào’ (protocell) có đặc điểm nổi bật nào?
A. Khả năng quang hợp hiệu quả.
B. Sự xuất hiện của hệ thống mã di truyền hoàn chỉnh.
C. Hình thành một màng bao bọc giữ cho các phân tử bên trong ổn định.
D. Khả năng di chuyển chủ động bằng roi bơi.
9. Hiện tượng biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến quá trình tiến hóa theo cách nào?
A. Làm chậm lại quá trình đột biến.
B. Tăng cường áp lực chọn lọc tự nhiên lên các loài.
C. Giảm sự đa dạng di truyền trong quần thể.
D. Ngăn cản sự phát sinh loài mới.
10. Vai trò của các vườn quốc gia và khu dự trữ thiên nhiên trong bảo tồn đa dạng sinh học là gì?
A. Chỉ là nơi tham quan du lịch.
B. Bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên và các loài sinh vật trong đó khỏi sự tác động tiêu cực của con người.
C. Tập trung vào việc lai tạo các giống cây trồng mới.
D. Chỉ bảo tồn các loài động vật hoang dã.
11. Đặc điểm nào của sinh sản vô tính làm cho con cái sinh ra giống hệt nhau và giống bố mẹ?
A. Sự trao đổi chéo nhiễm sắc thể.
B. Không có sự kết hợp giao tử và không có giảm phân.
C. Sự tái tổ hợp gen.
D. Sự đa dạng về alen.
12. Khái niệm ‘tiến hóa thích nghi’ (adaptive radiation) mô tả hiện tượng gì?
A. Sự phát triển của một loài duy nhất trong mọi môi trường.
B. Sự tiến hóa của một tổ tiên chung thành nhiều loài khác nhau, thích nghi với các điều kiện sống đa dạng.
C. Sự đồng hóa các loài khác nhau thành một loài duy nhất.
D. Sự thoái hóa của các cơ quan theo thời gian.
13. Hiện tượng nào minh họa rõ nhất cho bằng chứng hóa thạch về sự tiến hóa?
A. Sự tương đồng về cấu trúc xương giữa người và vượn.
B. Sự tồn tại của các loài sinh vật ngoại lai xâm lấn.
C. Sự phát hiện các hóa thạch của các dạng sống trung gian, ví dụ Archaeopteryx.
D. Sự đa dạng về màu sắc của các loài chim.
14. Thí nghiệm của Miller và Urey nhằm mục đích gì?
A. Chứng minh sự tiến hóa của loài người từ vượn.
B. Phân tích cấu trúc DNA của các sinh vật.
C. Mô phỏng điều kiện Trái Đất sơ khai để kiểm tra giả thuyết hóa học về nguồn gốc sự sống.
D. Nghiên cứu sự thích nghi của vi khuẩn trong môi trường khắc nghiệt.
15. Trong các hoạt động của con người, hoạt động nào gây áp lực lớn nhất lên đa dạng sinh học hiện nay?
A. Nghiên cứu khoa học về các loài.
B. Du lịch sinh thái bền vững.
C. Phá hủy môi trường sống và khai thác quá mức tài nguyên.
D. Trồng trọt và chăn nuôi theo quy mô nhỏ.
16. Thế nào là bảo tồn tại chỗ (in-situ conservation)?
A. Đưa các loài nguy cấp vào vườn thú hoặc vườn thực vật.
B. Bảo vệ các loài nguy cấp trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
C. Nhân giống các loài trong phòng thí nghiệm.
D. Lưu trữ hạt giống hoặc vật liệu di truyền.
17. Hô hấp tế bào là quá trình gì?
A. Quá trình lá cây hấp thụ CO2.
B. Quá trình chuyển đổi năng lượng từ các chất hữu cơ thành ATP nhờ sự tham gia của oxy.
C. Quá trình vận chuyển nước và muối khoáng lên lá.
D. Quá trình sinh tổng hợp protein trong tế bào.
18. Đâu là chức năng chính của hệ nội tiết?
A. Vận chuyển oxy.
B. Tiết ra các hormone để điều hòa hoạt động sinh trưởng, trao đổi chất và sinh sản.
C. Lọc các chất độc hại ra khỏi máu.
D. Chuyển động của cơ thể.
19. Bằng chứng sinh học phân tử ủng hộ thuyết tiến hóa dựa trên cơ sở nào?
A. Sự khác biệt về hình thái cơ thể.
B. Sự tương đồng về chuỗi axit amin hoặc trình tự nucleotide.
C. Sự phân bố địa lý của các loài.
D. Khả năng sinh sản của các cá thể.
20. Ô nhiễm nguồn nước bởi phân bón hóa học (chứa nitơ và photpho) có thể gây ra hiện tượng gì trong ao, hồ?
A. Sự phát triển mạnh của các loài cá.
B. Hiện tượng phú dưỡng, dẫn đến suy giảm oxy và chết cá.
C. Giảm số lượng sinh vật sản xuất.
D. Nước trở nên trong và sạch hơn.
21. Sự tương đồng về cấu trúc giải phẫu giữa các loài khác nhau (ví dụ: chi trước của người, cánh dơi, chi trước cá voi) được gọi là gì?
A. Cơ quan thoái hóa.
B. Cơ quan tương tự.
C. Cơ quan đồng dạng.
D. Cơ quan chuyên hóa.
22. Cơ quan nào của con người có vai trò chính trong việc lọc máu và tạo nước tiểu?
A. Gan
B. Phổi
C. Thận
D. Lá lách
23. Tác động của việc phá rừng đến chu trình nitơ trong hệ sinh thái là gì?
A. Làm tăng lượng nitơ trong đất.
B. Làm giảm lượng nitơ cố định trong đất và tăng sự rửa trôi nitrat.
C. Không ảnh hưởng đến chu trình nitơ.
D. Thúc đẩy hoạt động của vi khuẩn phản nitrat hóa.
24. Giả thuyết về ‘Thế giới RNA’ cho rằng loại phân tử nào đóng vai trò chính trong giai đoạn đầu của sự sống?
A. DNA
B. Protein
C. Lipid
D. RNA
25. Khái niệm ‘cảm ứng’ ở sinh vật là gì?
A. Khả năng sinh sản của sinh vật.
B. Khả năng tiếp nhận và phản ứng lại các kích thích từ môi trường hoặc bên trong cơ thể.
C. Quá trình trao đổi chất diễn ra trong tế bào.
D. Sự di truyền các tính trạng từ bố mẹ sang con cái.
26. Theo thuyết tiến hóa, cơ chế chính dẫn đến sự hình thành các loài mới là gì?
A. Tái tổ hợp gen trong quá trình sinh sản.
B. Đột biến gen và cách ly sinh sản.
C. Chọn lọc tự nhiên tác động lên mọi cá thể.
D. Sự di cư của các cá thể giữa các quần thể.
27. Yếu tố nào sau đây là động lực chính của chọn lọc tự nhiên?
A. Sự ngẫu nhiên trong sinh sản.
B. Sự cạnh tranh sinh tồn và sinh sản trong môi trường.
C. Khả năng thích nghi của mọi cá thể là như nhau.
D. Sự tác động của con người vào môi trường tự nhiên.
28. Trong một hệ sinh thái, vai trò của sinh vật sản xuất là gì?
A. Tiêu thụ sinh vật khác.
B. Phân giải chất hữu cơ.
C. Chuyển hóa năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học dưới dạng chất hữu cơ.
D. Kiểm soát số lượng quần thể sinh vật tiêu thụ.
29. Mối quan hệ nào mô tả khi hai loài cùng có lợi từ sự tương tác với nhau?
A. Cạnh tranh.
B. Ký sinh.
C. Cộng sinh (hợp tác).
D. Con mồi – kẻ săn mồi.
30. Sự suy giảm tầng ôzôn trong khí quyển có nguy cơ gì đối với sinh vật trên Trái Đất?
A. Tăng cường hiệu ứng nhà kính.
B. Tăng cường bức xạ cực tím (UV) có hại chiếu xuống bề mặt Trái Đất.
C. Gây ra mưa axit.
D. Làm tăng nhiệt độ trung bình của Trái Đất.
31. Hiện tượng ‘phiêu lưu di truyền’ (genetic drift) có ảnh hưởng rõ rệt nhất đến tần số alen của quần thể nào?
A. Quần thể có kích thước nhỏ.
B. Quần thể có kích thước lớn.
C. Quần thể có nhiều biến dị di truyền.
D. Quần thể có sự di nhập gen mạnh.
32. Thích nghi là gì trong sinh học tiến hóa?
A. Đặc điểm di truyền giúp sinh vật tồn tại và sinh sản tốt hơn trong môi trường cụ thể.
B. Khả năng thay đổi hành vi để phù hợp với môi trường.
C. Sự thay đổi về cấu trúc nhiễm sắc thể.
D. Khả năng chống lại các tác nhân gây bệnh.
33. Ví dụ nào sau đây minh họa cho sự tiến hóa phân nhánh (tiến hóa phân li)?
A. Các loài chim sẻ trên quần đảo Galapagos với các dạng mỏ khác nhau, phù hợp với loại thức ăn khác nhau.
B. Cánh của dơi và cánh của chim.
C. Vây cá mập và vây cá heo.
D. Mắt của người và mắt của mực ống.
34. Theo quan điểm của thuyết tiến hóa hóa học, sự tự nhân đôi của các đại phân tử hữu cơ (như RNA hoặc DNA) là một bước quan trọng, vì nó cho phép:
A. Truyền thông tin di truyền và tạo ra sự đa dạng.
B. Tăng cường khả năng hấp thụ năng lượng từ môi trường.
C. Tạo ra các lớp màng bao bọc.
D. Thúc đẩy quá trình trao đổi chất với môi trường.
35. Đột biến gen có thể dẫn đến sự thay đổi về kiểu hình. Nếu đột biến đó có lợi trong một môi trường nhất định, nó sẽ:
A. Có xu hướng gia tăng tần số trong quần thể qua các thế hệ do chọn lọc tự nhiên.
B. Có xu hướng giảm tần số trong quần thể.
C. Bị loại bỏ hoàn toàn khỏi quần thể.
D. Không ảnh hưởng đến tần số alen trong quần thể.
36. Cơ quan thoái hóa là bằng chứng cho thấy:
A. Sinh vật đã trải qua quá trình tiến hóa, một số cơ quan không còn cần thiết nên bị tiêu giảm.
B. Tất cả các cơ quan đều có chức năng quan trọng như nhau.
C. Sinh vật đang tiến hóa theo hướng phức tạp hơn.
D. Môi trường sống không ảnh hưởng đến cấu tạo cơ thể.
37. Trong các yếu tố gây đột biến, yếu tố nào sau đây được xem là có vai trò quan trọng trong quá trình tiến hóa tự nhiên?
A. Các tác nhân vật lí (tia phóng xạ, tia cực tím) và hóa học (hóa chất gây đột biến).
B. Tất cả các yếu tố gây đột biến đều có vai trò như nhau.
C. Chỉ có đột biến gen mới quan trọng.
D. Chỉ có đột biến nhiễm sắc thể mới quan trọng.
38. Sự hình thành các ‘tiền tế bào’ (protocells) được cho là bước tiếp theo sau khi các đại phân tử hữu cơ có khả năng tự nhân đôi xuất hiện. Điều này quan trọng vì nó:
A. Tạo ra một môi trường bên trong được kiểm soát, tách biệt với môi trường bên ngoài.
B. Cho phép các đại phân tử di chuyển tự do trong môi trường nước.
C. Tăng tốc độ tổng hợp các hợp chất hữu cơ.
D. Chỉ cho phép các sinh vật đơn bào tồn tại.
39. Theo giả thuyết về sự phát sinh sự sống, quá trình chọn lọc tự nhiên đã tác động lên các ‘tiền tế bào’ như thế nào để dẫn đến sự sống?
A. Ưu tiên những ‘tiền tế bào’ có khả năng tự nhân đôi hiệu quả và trao đổi chất tốt hơn.
B. Ưu tiên những ‘tiền tế bào’ có kích thước lớn nhất.
C. Ưu tiên những ‘tiền tế bào’ có khả năng chống chịu nhiệt độ cao.
D. Ưu tiên những ‘tiền tế bào’ có cấu trúc phức tạp nhất ngay từ đầu.
40. Ví dụ nào sau đây minh họa cho sự thích nghi về cấu tạo?
A. Cổ hươu cao cổ dài để vươn tới lá cây trên cao.
B. Chim di cư về phương Nam tránh rét.
C. Cây xương rồng có lá biến thành gai để giảm thoát hơi nước.
D. Gấu ngủ đông trong mùa lạnh.
41. Sinh địa học là ngành khoa học nghiên cứu về:
A. Sự phân bố địa lý của sinh vật và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phân bố đó.
B. Cấu trúc và chức năng của các hệ sinh thái.
C. Sự tiến hóa của các loài sinh vật.
D. Các quá trình sinh hóa trong tế bào.
42. Yếu tố nào sau đây là nguồn biến dị di truyền sơ cấp, cung cấp nguyên liệu trực tiếp cho chọn lọc tự nhiên?
A. Đột biến.
B. Di nhập gen.
C. Giao phối không ngẫu nhiên.
D. Phiêu lưu di truyền.
43. Cơ quan tương đồng là những cơ quan:
A. Có cấu tạo khác nhau nhưng có chức năng giống nhau do tiến hóa hội tụ.
B. Có cấu tạo giống nhau nhưng có chức năng khác nhau do tiến hóa phân li.
C. Không có cấu tạo giống nhau và chức năng giống nhau.
D. Có cấu tạo giống nhau và chức năng giống nhau.
44. Sự tiến hóa hội tụ là hiện tượng:
A. Các loài không có quan hệ họ hàng gần gũi nhưng sống trong môi trường tương tự, có những đặc điểm thích nghi giống nhau.
B. Các loài có quan hệ họ hàng gần gũi nhưng sống ở môi trường khác nhau, có những đặc điểm khác biệt.
C. Sự tiến hóa của các loài phụ thuộc vào nhau.
D. Sự tiến hóa của các loài song song với nhau.
45. Giả thuyết tiến hóa hóa học cho rằng, trong điều kiện khí quyển nguyên thủy của Trái Đất, năng lượng từ tia tử ngoại và sấm sét đã thúc đẩy phản ứng giữa các chất vô cơ để tạo thành:
A. Các axit amin và nucleotit.
B. Các đại phân tử protein và axit nucleic.
C. Các tế bào nhân sơ.
D. Các hợp chất khí độc hại.
46. Sự kiện nào sau đây là một bước tiến quan trọng trong quá trình tiến hóa dẫn đến sự đa dạng sinh học ngày nay?
A. Sự xuất hiện của sinh sản hữu tính.
B. Sự tuyệt chủng của các loài khủng long.
C. Sự hình thành của lớp màng tế bào.
D. Sự phát triển của hệ thần kinh.
47. Giả thuyết về ‘Thế giới RNA’ cho rằng RNA đã đóng vai trò kép trong giai đoạn đầu của sự sống, vừa là vật liệu di truyền, vừa là:
A. Chất xúc tác cho các phản ứng hóa sinh.
B. Nguồn cung cấp năng lượng chính.
C. Thành phần cấu tạo màng tế bào.
D. Chất vận chuyển các chất qua màng.
48. Sự cách li sinh sản là yếu tố quyết định trực tiếp đến:
A. Sự hình thành loài mới.
B. Tần số đột biến trong quần thể.
C. Mức độ đa dạng di truyền.
D. Tốc độ tiến hóa.
49. Các bằng chứng khoa học ủng hộ giả thuyết tiến hóa hóa học bao gồm:
A. Các thí nghiệm mô phỏng điều kiện Trái Đất nguyên thủy và việc phát hiện các phân tử hữu cơ trong vũ trụ.
B. Sự tồn tại của các hóa thạch sinh vật đơn bào cổ nhất.
C. Nghiên cứu về cấu trúc DNA của tất cả các loài sinh vật.
D. Quan sát các loài vi khuẩn hiện đại.
50. Trong quá trình phát sinh sự sống, sự xuất hiện của các sinh vật tự dưỡng (như vi khuẩn lam) có ý nghĩa đột phá vì:
A. Chúng có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ, không phụ thuộc vào nguồn thức ăn sẵn có.
B. Chúng là những sinh vật đầu tiên có khả năng di chuyển.
C. Chúng tạo ra môi trường kỵ khí cho sự sống.
D. Chúng có khả năng sinh sản vô tính hiệu quả.
51. Định luật Hạc (Haeckel) – Tiên đề Miền (Miescher) phát biểu rằng ‘sự phát triển của cá thể là sự lặp lại tóm tắt của lịch sử phát triển của loài’. Điều này có nghĩa là:
A. Các giai đoạn phôi thai của một loài phản ánh lại các giai đoạn tiến hóa của loài đó.
B. Các loài tiến hóa theo một đường thẳng duy nhất.
C. Sự phát triển của cá thể hoàn toàn giống với tổ tiên của nó.
D. Mỗi cá thể đều trải qua các giai đoạn tiến hóa của toàn bộ giới sinh vật.
52. Theo giả thuyết nội cộng sinh, bào quan nào trong tế bào nhân thực được cho là có nguồn gốc từ vi khuẩn hiếu khí tự do?
A. Ti thể.
B. Lục lạp.
C. Nhân tế bào.
D. Lysosome.
53. Loài mới được hình thành chủ yếu do:
A. Sự tích lũy các biến đổi di truyền và cách li sinh sản.
B. Sự thay đổi đột ngột về môi trường.
C. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các cá thể.
D. Sự di cư của các cá thể đến môi trường mới.
54. Trong quá trình phát sinh sự sống trên Trái Đất, giai đoạn nào được xem là quan trọng nhất, đánh dấu sự chuyển biến từ hóa vô sinh sang hóa hữu cơ?
A. Sự hình thành các hợp chất hữu cơ đơn giản từ các chất vô cơ.
B. Sự xuất hiện của các tế bào sống đầu tiên.
C. Sự tiến hóa của các dạng sống đa bào phức.
D. Sự hình thành khí quyển giàu oxy.
55. Sự tích lũy oxy trong khí quyển do hoạt động quang hợp của vi khuẩn lam đã dẫn đến hậu quả quan trọng nào đối với sự sống trên Trái Đất?
A. Tạo điều kiện cho sự phát triển của quá trình hô hấp hiếu khí, hiệu quả hơn.
B. Gây ra sự tuyệt chủng hàng loạt của các sinh vật kỵ khí.
C. Làm giảm cường độ tia cực tím chiếu xuống Trái Đất.
D. Thúc đẩy sự hình thành các đại dương.
56. Nghiên cứu phôi sinh học sử dụng bằng chứng nào để chứng minh sự thống nhất về nguồn gốc của các loài?
A. Sự giống nhau trong giai đoạn phôi sớm của các loài.
B. Sự khác biệt trong giai đoạn phôi sớm của các loài.
C. Sự tồn tại của các cơ quan thoái hóa.
D. Sự phân bố địa lý của các loài.
57. Nếu giả thuyết ‘Thế giới RNA’ là đúng, thì sự chuyển đổi sang ‘Thế giới DNA-Protein’ diễn ra khi nào và tại sao?
A. Sau khi DNA và protein xuất hiện, vì chúng ổn định và hiệu quả hơn RNA trong việc lưu trữ thông tin và xúc tác.
B. Khi các tế bào bắt đầu phân chia, vì DNA cần thiết cho sự phân chia.
C. Khi môi trường Trái Đất trở nên lạnh hơn, vì RNA không chịu được nhiệt độ thấp.
D. Khi các sinh vật bắt đầu quang hợp, vì protein cần thiết cho quá trình này.
58. Việc hình thành các tế bào nhân thực (eukaryotic cells) từ các tế bào nhân sơ (prokaryotic cells) được giải thích chủ yếu bằng giả thuyết nào?
A. Giả thuyết nội cộng sinh (endosymbiosis).
B. Giả thuyết tiến hóa hóa học.
C. Giả thuyết về ‘Thế giới RNA’.
D. Giả thuyết về sự sáng tạo ban đầu.
59. Chọn lọc tự nhiên tác động trực tiếp lên cấp độ nào của tổ chức sống?
A. Cá thể.
B. Quần thể.
C. Loài.
D. Hệ sinh thái.
60. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về sự tiến hóa của sự sống theo thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại?
A. Tiến hóa là quá trình thay đổi tần số alen trong quần thể dưới tác động của chọn lọc tự nhiên, di nhập gen, đột biến và phiêu lưu di truyền.
B. Tiến hóa chỉ xảy ra ở các loài sinh vật bậc cao.
C. Tiến hóa là quá trình diễn ra ngẫu nhiên hoàn toàn.
D. Tiến hóa là quá trình đi theo một hướng xác định, từ đơn giản đến phức tạp.
61. Bệnh truyền nhiễm là gì?
A. Bệnh chỉ lây lan trong một gia đình.
B. Bệnh có thể lây từ người này sang người khác hoặc từ động vật sang người.
C. Bệnh do suy dinh dưỡng gây ra.
D. Bệnh chỉ xuất hiện ở người già.
62. Vai trò của hệ miễn dịch trong việc phòng chống bệnh tật là gì?
A. Chỉ giúp cơ thể tiêu hóa thức ăn.
B. Sản xuất các hormone điều hòa sinh trưởng.
C. Nhận biết, vô hiệu hóa và loại bỏ các tác nhân gây bệnh xâm nhập.
D. Hỗ trợ quá trình trao đổi chất của tế bào.
63. Bệnh nào sau đây là bệnh di truyền phân tử?
A. Bệnh ung thư.
B. Bệnh Down.
C. Bệnh hồng cầu hình liềm.
D. Bệnh sốt rét.
64. Trong các biện pháp phòng bệnh tật, biện pháp nào KHÔNG thuộc nhóm phòng bệnh không lây nhiễm?
A. Chế độ ăn uống lành mạnh.
B. Tập thể dục đều đặn.
C. Tiêm phòng vắc-xin đầy đủ.
D. Khám sức khỏe định kỳ.
65. Biện pháp nào sau đây giúp phòng bệnh truyền nhiễm qua đường máu?
A. Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng.
B. Không dùng chung kim tiêm, bơm tiêm và các vật dụng có tiếp xúc với máu.
C. Che miệng khi ho, hắt hơi.
D. Ăn chín, uống sôi.
66. Bệnh lao phổi chủ yếu lây lan qua đường nào?
A. Đường tiêu hóa.
B. Đường máu.
C. Đường hô hấp.
D. Qua côn trùng đốt.
67. Tại sao cần phải tiêm phòng vắc-xin?
A. Để tăng cường sức đề kháng chung cho cơ thể.
B. Để cơ thể tạo ra kháng thể đặc hiệu chống lại tác nhân gây bệnh.
C. Để giảm thiểu triệu chứng khi mắc bệnh.
D. Để điều trị các bệnh mãn tính.
68. Nêu một ví dụ về bệnh lây truyền qua đường tiêu hóa.
A. Bệnh sốt rét.
B. Bệnh lao.
C. Bệnh tả.
D. Bệnh dại.
69. Yếu tố nào sau đây góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch?
A. Chế độ ăn ít chất béo bão hòa và cholesterol.
B. Vận động thể chất thường xuyên.
C. Hút thuốc lá và chế độ ăn nhiều muối, chất béo.
D. Duy trì cân nặng hợp lý.
70. Bệnh ung thư có được xem là bệnh truyền nhiễm không?
A. Có, nếu do virus HPV gây ra.
B. Không, ung thư chủ yếu do đột biến gen và các yếu tố môi trường gây ra.
C. Có, nếu tiếp xúc gần gũi với người bệnh.
D. Chỉ một số loại ung thư nhất định mới có thể lây.
71. Bệnh sốt rét lây truyền từ người sang người thông qua vật trung gian nào?
A. Ruồi.
B. Muỗi Anopheles.
C. Gián.
D. Chuột.
72. Đâu là biểu hiện đặc trưng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD)?
A. Đau ngực đột ngột.
B. Khó thở khi gắng sức, ho mạn tính và khạc đờm.
C. Sốt cao và rét run.
D. Phát ban trên da.
73. Bệnh nào sau đây có thể phòng ngừa hiệu quả bằng cách tiêm vắc-xin?
A. Bệnh tiểu đường.
B. Bệnh viêm khớp.
C. Bệnh viêm gan A.
D. Bệnh Alzheimer.
74. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là bệnh không lây nhiễm (bệnh mãn tính)?
A. Bệnh tiểu đường.
B. Bệnh tim mạch.
C. Bệnh viêm gan B.
D. Bệnh ung thư phổi.
75. Biện pháp nào là quan trọng nhất để phòng bệnh dại ở người?
A. Tiêu diệt hết chó mèo hoang.
B. Tiêm phòng vắc-xin cho chó mèo và tránh tiếp xúc với động vật bị bệnh hoặc nghi dại.
C. Giữ gìn vệ sinh cá nhân.
D. Ăn chín uống sôi.
76. Bệnh nào sau đây KHÔNG phải là bệnh do vi khuẩn gây ra?
A. Bệnh lao.
B. Bệnh tả.
C. Bệnh cúm.
D. Bệnh viêm phổi (do Streptococcus pneumoniae).
77. Tại sao việc ăn uống hợp vệ sinh lại quan trọng trong phòng chống bệnh truyền nhiễm?
A. Giúp thức ăn ngon miệng hơn.
B. Ngăn chặn vi khuẩn, virus, ký sinh trùng có trong thực phẩm, nước uống xâm nhập vào cơ thể qua đường tiêu hóa.
C. Tăng cường vitamin cho cơ thể.
D. Giúp cơ thể hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.
78. Tại sao người nhiễm HIV lại suy giảm hệ miễn dịch?
A. HIV phá hủy các tế bào bạch cầu lympho T.
B. HIV làm tổn thương các tế bào hồng cầu.
C. HIV ngăn chặn quá trình sản xuất kháng thể.
D. HIV làm suy yếu chức năng gan.
79. Tại sao cần phải ăn uống đủ chất dinh dưỡng để phòng bệnh?
A. Để cơ thể có nhiều năng lượng hoạt động.
B. Để tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh và phục hồi nhanh hơn khi bị bệnh.
C. Để cơ thể phát triển chiều cao tối đa.
D. Để hệ tiêu hóa hoạt động tốt hơn.
80. Bệnh lây truyền qua đường hô hấp thường gặp là gì?
A. Bệnh tay chân miệng.
B. Bệnh thủy đậu.
C. Bệnh viêm phổi.
D. Bệnh sốt xuất huyết.
81. Cúm là bệnh truyền nhiễm thường lây lan qua con đường nào?
A. Đường máu.
B. Đường tiêu hóa.
C. Đường hô hấp.
D. Đường tình dục.
82. Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là biện pháp phòng chống bệnh truyền nhiễm?
A. Tiêm phòng vắc-xin đầy đủ và đúng lịch.
B. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, vệ sinh môi trường.
C. Ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng và tập thể dục thường xuyên.
D. Chỉ sử dụng thuốc kháng sinh khi có chỉ định của bác sĩ.
83. Thế nào là một môi trường sống lành mạnh?
A. Môi trường có nhiều cây xanh.
B. Môi trường sạch sẽ, không khí trong lành, nguồn nước sạch, ít ô nhiễm, đảm bảo an toàn vệ sinh.
C. Môi trường có nhiều tiện nghi hiện đại.
D. Môi trường có điều kiện vật chất tốt.
84. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát sinh và phát triển của bệnh tật ở con người, yếu tố nào được xem là quan trọng nhất và có tính quyết định?
A. Yếu tố môi trường xã hội, lối sống.
B. Yếu tố di truyền và bệnh tật di truyền.
C. Yếu tố nghề nghiệp và môi trường lao động.
D. Yếu tố tuổi tác và giới tính.
85. Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm trong cộng đồng?
A. Chỉ tập trung vào điều trị người bệnh.
B. Phát triển các loại thuốc kháng sinh mới.
C. Tăng cường tiêm chủng và thực hiện các biện pháp vệ sinh cộng đồng.
D. Hạn chế tiếp xúc với động vật.
86. Tại sao việc ngủ đủ giấc và quản lý căng thẳng lại quan trọng đối với sức khỏe?
A. Giúp tăng cường khả năng ghi nhớ.
B. Hỗ trợ hệ miễn dịch hoạt động tốt, giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện tâm trạng.
C. Tăng cường sức khỏe cơ bắp.
D. Giúp cơ thể trao đổi chất hiệu quả hơn.
87. Virus HIV lây truyền chủ yếu qua những con đường nào?
A. Qua đường hô hấp và đường tiêu hóa.
B. Qua đường máu, đường tình dục và từ mẹ sang con.
C. Qua tiếp xúc thông thường hàng ngày.
D. Qua côn trùng đốt.
88. Bệnh Alzheimer là một ví dụ điển hình của loại bệnh nào?
A. Bệnh truyền nhiễm.
B. Bệnh di truyền.
C. Bệnh thoái hóa thần kinh.
D. Bệnh tự miễn.
89. Tại sao cần phải giữ gìn vệ sinh môi trường sống để phòng bệnh?
A. Để làm đẹp cảnh quan.
B. Để giảm thiểu nơi trú ẩn và sinh sản của các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, ký sinh trùng và vật trung gian truyền bệnh.
C. Để tăng cường sự phát triển của cây xanh.
D. Để tiết kiệm chi phí y tế.
90. Bệnh sốt xuất huyết lây truyền qua con đường nào?
A. Qua đường tiêu hóa.
B. Qua đường hô hấp.
C. Qua muỗi Aedes đốt.
D. Qua đường máu trực tiếp.
91. Bảo vệ đa dạng sinh học là một yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh hiện nay vì nó:
A. Đảm bảo sự ổn định của các hệ sinh thái, cung cấp nguồn gen quý giá và duy trì cân bằng sinh thái.
B. Chỉ quan trọng đối với các nhà khoa học.
C. Làm tăng tốc độ tuyệt chủng của các loài.
D. Không ảnh hưởng đến đời sống con người.
92. Quá trình hình thành các đại phân tử hữu cơ như protein và axit nucleic từ các đơn phân được gọi là gì trong giả thuyết tiến hóa hóa học?
A. Polimer hóa.
B. Thủy phân.
C. Oxy hóa.
D. Tổng hợp hữu cơ.
93. Sự kiện tuyệt chủng kỷ Creta-Paleogen (K-Pg), làm tuyệt chủng khủng long phi chim, chủ yếu được cho là do nguyên nhân nào gây ra?
A. Sự va chạm của một thiên thạch lớn với Trái Đất.
B. Hoạt động núi lửa quy mô lớn kéo dài.
C. Sự thay đổi đột ngột của khí hậu toàn cầu.
D. Sự xuất hiện của các loài động vật ăn thịt mới.
94. Sự xuất hiện của các loài động vật có xương sống trên cạn đánh dấu một bước ngoặc lớn trong lịch sử sự sống, với thách thức ban đầu là:
A. Chống lại sự mất nước và hô hấp bằng phổi.
B. Thích nghi với môi trường nước ngọt.
C. Sử dụng mang để hô hấp.
D. Phát triển khả năng quang hợp.
95. Sau sự kiện tuyệt chủng kỷ Creta-Paleogen, nhóm sinh vật nào đã có cơ hội phát triển mạnh mẽ và đa dạng hóa, chiếm lĩnh các hệ sinh thái?
A. Các loài động vật có vú.
B. Các loài bò sát.
C. Các loài lưỡng cư.
D. Các loài côn trùng.
96. Các vi khuẩn lam (cyanobacteria) đóng vai trò quan trọng trong lịch sử sự sống trên Trái Đất vì chúng là những sinh vật đầu tiên:
A. Thực hiện quang hợp, giải phóng oxy vào khí quyển.
B. Sống trong môi trường kỵ khí.
C. Hấp thụ các chất hữu cơ sẵn có.
D. Sử dụng hóa tổng hợp để tạo năng lượng.
97. Người Homo erectus (Người đứng thẳng) có bước tiến hóa quan trọng nào so với Homo habilis?
A. Khả năng đi thẳng bằng hai chân hoàn toàn và sử dụng lửa.
B. Khả năng phát triển ngôn ngữ phức tạp.
C. Sự phát triển của bộ não lớn hơn.
D. Khả năng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật.
98. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt lớn nhất trong lịch sử Trái Đất, còn gọi là ‘Cuộc đại tuyệt chủng kỷ Permi-Trias’, đã xóa sổ khoảng bao nhiêu phần trăm các loài sinh vật?
A. Khoảng 96% các loài sinh vật biển và 70% các loài sinh vật trên cạn.
B. Khoảng 50% các loài sinh vật.
C. Chỉ khoảng 10% các loài sinh vật biển.
D. Hầu hết các loài khủng long.
99. Tiến hóa loài người (Homo sapiens) là một phần của quá trình tiến hóa sinh học, với tổ tiên gần nhất của loài người là:
A. Các loài vượn người.
B. Các loài vượn.
C. Các loài linh trưởng.
D. Các loài vượn cáo.
100. Thuyết nội cộng sinh giải thích nguồn gốc của bào quan nào bằng cách cho rằng chúng có nguồn gốc từ vi khuẩn lam?
A. Lục lạp.
B. Ti thể.
C. Ribosome.
D. Bộ máy Golgi.
101. Sự phát triển của thực vật có hoa đã có tác động lớn đến sự tiến hóa của:
A. Các loài động vật thụ phấn và phát tán hạt.
B. Các loài vi khuẩn cố định đạm.
C. Các loài nấm hoại sinh.
D. Các loài tảo nước ngọt.
102. Giả thuyết tiến hóa hóa học cho rằng, dưới tác động của tia cực tím và sấm sét, các chất vô cơ trong khí quyển nguyên thủy đã tạo ra:
A. Các axit amin, nucleotit và đường đơn.
B. Các tế bào hoàn chỉnh có màng và nhân.
C. Các loại vi khuẩn hiếu khí đầu tiên.
D. Các phân tử ADN và protein phức tạp.
103. Theo thuyết nội cộng sinh (endosymbiotic theory), bào quan nào trong tế bào nhân thực có nguồn gốc từ vi khuẩn hiếu khí tự do sống cộng sinh?
A. Ti thể.
B. Lục lạp.
C. Trung thể.
D. Không bào.
104. Công cụ lao động đá ghè đẽo thô sơ được cho là phát minh của giai đoạn tiến hóa nào của loài người?
A. Người Homo habilis (Người khéo léo).
B. Người Homo erectus (Người đứng thẳng).
C. Người Homo neanderthalensis (Người Neanderthal).
D. Người Homo sapiens (Người tinh khôn).
105. Sự tiến hóa của khả năng sinh sản hữu tính đã mang lại lợi ích gì cho quần thể sinh vật?
A. Tăng sự đa dạng di truyền, tạo ra các tổ hợp gen mới, giúp quần thể thích nghi tốt hơn.
B. Giảm sự đột biến gen, ổn định cấu trúc di truyền.
C. Cần ít năng lượng hơn so với sinh sản vô tính.
D. Đảm bảo con cái giống hệt bố mẹ.
106. Sau các sự kiện tuyệt chủng hàng loạt, thường có xu hướng xuất hiện các ‘kỷ nguyên’ của những nhóm sinh vật mới. Ví dụ, sau sự tuyệt chủng kỷ Permi-Trias, kỷ nguyên của nhóm sinh vật nào bắt đầu?
A. Các loài bò sát, đặc biệt là khủng long.
B. Các loài động vật có vú.
C. Các loài chim.
D. Các loài cá.
107. Sự kiện nào đánh dấu bước tiến hóa quan trọng, chuyển từ giai đoạn tiền sinh học sang giai đoạn sinh học?
A. Sự xuất hiện của tế bào sống có khả năng tự sao chép và trao đổi chất.
B. Sự hình thành các đại phân tử hữu cơ phức tạp.
C. Sự tích tụ oxy trong khí quyển.
D. Sự xuất hiện của các lục lạp trong tế bào.
108. Sự xuất hiện của các tập hợp phân tử có khả năng tự nhân đôi và tự duy trì cấu trúc, được bao bọc bởi màng lipid, đánh dấu bước chuyển từ giai đoạn nào của tiến hóa hóa học?
A. Từ các đại phân tử hữu cơ sang các cấu trúc tiền tế bào.
B. Từ các chất vô cơ sang các hợp chất hữu cơ đơn giản.
C. Từ các tế bào sơ khai sang các tế bào phức tạp hơn.
D. Từ các sinh vật đơn bào sang các sinh vật đa bào.
109. Trong quá trình phát sinh sự sống, sự xuất hiện của các hợp chất hữu cơ đơn giản từ các chất vô cơ dưới tác động của năng lượng là giai đoạn nào?
A. Giai đoạn tiến hóa hóa học, hình thành các đại phân tử hữu cơ.
B. Giai đoạn tiến hóa tiền sinh học, hình thành các tế bào sơ khai.
C. Giai đoạn tiến hóa sinh học, sự sống bắt đầu xuất hiện và phát triển.
D. Giai đoạn hình thành vũ trụ, các nguyên tố được tạo ra.
110. Sự tích tụ oxy trong khí quyển do hoạt động của vi khuẩn lam đã dẫn đến sự tuyệt chủng của nhiều sinh vật sống trong môi trường kỵ khí, nhưng đồng thời cũng mở đường cho:
A. Sự phát triển của các sinh vật hiếu khí và tiến hóa các dạng sống phức tạp hơn.
B. Sự hình thành các đại dương axit.
C. Sự ngừng trệ của quá trình tiến hóa sinh học.
D. Sự xuất hiện của các sinh vật tự dưỡng.
111. Đặc điểm nổi bật nào của quá trình tiến hóa loài người là sự thay đổi quan trọng nhất so với các loài linh trưởng khác?
A. Sự phát triển của bộ não lớn và khả năng tư duy trừu tượng.
B. Khả năng di chuyển bằng bốn chi linh hoạt.
C. Sự phát triển của răng nanh lớn.
D. Khả năng sống hoàn toàn dưới nước.
112. Việc hình thành các tế bào có khả năng tự sao chép (nhân đôi) là nhờ vào sự xuất hiện của:
A. Phân tử vật chất di truyền như ARN hoặc ADN.
B. Các loại enzyme xúc tác cho quá trình trao đổi chất.
C. Màng sinh chất bao bọc tế bào.
D. Các bào quan bên trong tế bào.
113. Theo quan điểm tiến hóa, các dạng sống đầu tiên trên Trái Đất có khả năng cao là:
A. Các sinh vật dị dưỡng, sống bằng cách hấp thụ các chất hữu cơ sẵn có trong môi trường.
B. Các sinh vật tự dưỡng quang hợp, sử dụng ánh sáng mặt trời để tạo năng lượng.
C. Các sinh vật hóa tổng hợp, sử dụng năng lượng hóa học để tổng hợp chất hữu cơ.
D. Các sinh vật hiếu khí, sử dụng oxy để hô hấp.
114. Sự phát triển của ngôn ngữ và chữ viết có vai trò gì trong quá trình tiến hóa văn hóa của loài người?
A. Truyền đạt kiến thức, kinh nghiệm và tư tưởng giữa các thế hệ, tạo nên nền văn minh.
B. Giảm sự phụ thuộc vào môi trường tự nhiên.
C. Tăng cường sự cô lập giữa các cộng đồng.
D. Hạn chế sự phát triển của công nghệ.
115. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của nông nghiệp đã dẫn đến sự thay đổi lớn nào trong đời sống con người?
A. Từ lối sống săn bắt, hái lượm sang định cư, hình thành làng mạc, đô thị.
B. Giảm sự phụ thuộc vào nguồn nước.
C. Tăng cường sự cô lập giữa các cộng đồng.
D. Hạn chế sự phát triển của công nghệ.
116. Sự bùng nổ dân số và phát triển công nghệ trong các thế kỷ gần đây có những tác động nào đến môi trường?
A. Gia tăng ô nhiễm môi trường, suy giảm đa dạng sinh học và biến đổi khí hậu.
B. Cải thiện chất lượng không khí và nước trên diện rộng.
C. Giảm thiểu tác động của con người lên hệ sinh thái.
D. Tăng cường khả năng tái tạo tài nguyên thiên nhiên.
117. Sự kiện nào trong lịch sử sự sống đánh dấu sự hình thành các sinh vật nhân thực đầu tiên?
A. Sự kiện nội cộng sinh, khi vi khuẩn hiếu khí và vi khuẩn lam đi vào bên trong tế bào nhân sơ.
B. Sự xuất hiện của các phân tử ARN tự sao chép.
C. Sự hình thành màng sinh chất bao bọc vật chất di truyền.
D. Sự phát triển của quá trình quang hợp.
118. Loài sinh vật nào được coi là tổ tiên chung của các loài động vật có xương sống trên cạn?
A. Các loài cá có vây.
B. Các loài côn trùng.
C. Các loài bò sát.
D. Các loài lưỡng cư.
119. Sự tiến hóa từ sinh vật đơn bào sang sinh vật đa bào mang lại lợi ích gì cho các sinh vật?
A. Chuyên hóa chức năng của các tế bào, tăng hiệu quả hoạt động và khả năng thích nghi.
B. Giảm khả năng chống chịu với môi trường khắc nghiệt.
C. Phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường để tồn tại.
D. Giảm tốc độ sinh sản và phát triển.
120. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của hệ thần kinh và giác quan đã giúp sinh vật:
A. Phản ứng nhanh nhạy hơn với các kích thích từ môi trường, tìm kiếm thức ăn và tránh kẻ thù.
B. Tiến hóa thành các dạng sống không có khả năng di chuyển.
C. Giảm sự phụ thuộc vào nguồn năng lượng bên ngoài.
D. Chỉ sống được trong môi trường nước.
121. Tại sao các loài sinh vật biển có nhau thai lại có khả năng sinh sống ở môi trường biển sâu, nơi thiếu ánh sáng và áp lực cao?
A. Chúng có khả năng quang hợp dưới nước
B. Chúng có các cơ chế thích nghi đặc biệt về sinh lý và cấu tạo để chịu được áp lực cao và tìm kiếm thức ăn trong điều kiện thiếu sáng
C. Chúng không cần oxy để hô hấp
D. Chúng có khả năng bay trên mặt nước
122. Tại sao sự đa dạng về kiểu gen trong một quần thể lại quan trọng đối với khả năng thích nghi và tiến hóa của loài đó?
A. Giúp quần thể sinh sản chậm hơn
B. Tăng khả năng tạo ra các cá thể có kiểu hình đa dạng, trong đó có những cá thể thích nghi tốt hơn với sự thay đổi của môi trường
C. Giảm sự cạnh tranh giữa các cá thể
D. Tăng cường khả năng quang hợp
123. Tại sao các loài sinh vật có khả năng tự vệ hiệu quả (ví dụ: có độc tố, gai nhọn) lại có lợi thế trong quá trình tiến hóa?
A. Chúng không cần sinh sản
B. Chúng ít bị kẻ thù tấn công và ăn thịt, do đó có khả năng sống sót và truyền lại gen cao hơn
C. Chúng có khả năng quang hợp tốt hơn
D. Chúng không cần trao đổi chất
124. Sự phát triển của các loài côn trùng có cánh đã có tác động như thế nào đến sự đa dạng hóa của thực vật?
A. Làm giảm sự đa dạng của thực vật
B. Thúc đẩy sự tiến hóa của thực vật có hoa và các cơ chế thụ phấn nhờ côn trùng
C. Ngăn cản sự phát triển của cây thân gỗ
D. Tăng cường khả năng quang hợp của thực vật
125. Tại sao sự xuất hiện của các loài động vật ăn cỏ lại quan trọng đối với sự phát triển của các loài động vật ăn thịt?
A. Chúng cạnh tranh trực tiếp nguồn thức ăn
B. Chúng cung cấp nguồn thức ăn ổn định, thúc đẩy sự tiến hóa của các loài săn mồi hiệu quả hơn
C. Chúng làm giảm sự đa dạng của thực vật
D. Chúng ngăn cản sự phát triển của các loài chim
126. Sự phát triển của các loài động vật có xương sống đã mang lại bước tiến gì cho sự sống trên cạn?
A. Giảm khả năng di chuyển
B. Hỗ trợ cơ thể chống lại trọng lực, cho phép phát triển kích thước lớn hơn và di chuyển linh hoạt hơn trên cạn
C. Tăng cường khả năng quang hợp
D. Giảm sự phụ thuộc vào nước
127. Sự phát triển của các loài động vật có vú trên cạn đã mang lại sự thay đổi gì trong hệ sinh thái?
A. Tăng cường khả năng quang hợp của thực vật
B. Mở rộng các ổ sinh thái trên cạn và đóng vai trò quan trọng trong chuỗi thức ăn
C. Giảm sự đa dạng của các loài côn trùng
D. Ngăn cản sự hình thành của các hệ sinh thái dưới nước
128. Theo thuyết tiến hóa, sự biến dị di truyền là nguồn nguyên liệu chủ yếu cho quá trình nào?
A. Chọn lọc tự nhiên
B. Tiến hóa
C. Di truyền
D. Thích nghi
129. Tại sao việc bảo tồn các loài sinh vật quý hiếm lại quan trọng đối với sự ổn định của hệ sinh thái?
A. Chúng có giá trị kinh tế cao
B. Mỗi loài đóng một vai trò nhất định trong mạng lưới sinh học, sự biến mất của một loài có thể gây ảnh hưởng dây chuyền đến các loài khác
C. Chúng chỉ tồn tại ở những khu vực hẻo lánh
D. Chúng không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của môi trường
130. Tại sao các loài sinh vật có khả năng sinh sản nhanh và số lượng con cái lớn lại có lợi thế trong quá trình tiến hóa?
A. Chúng ít bị ảnh hưởng bởi môi trường
B. Chúng tạo ra nguồn biến dị phong phú, tăng khả năng có những cá thể thích nghi
C. Chúng không cần cạnh tranh với các loài khác
D. Chúng tiêu thụ ít năng lượng hơn
131. Vai trò chính của quá trình quang hợp đối với sự sống trên Trái Đất là gì?
A. Giải phóng năng lượng từ thức ăn
B. Tổng hợp chất hữu cơ từ chất vô cơ và giải phóng oxy
C. Phân giải chất hữu cơ thành chất vô cơ
D. Hấp thụ nước và khoáng chất từ đất
132. Sự tiến hóa của các loài thực vật có rễ và thân thật đã giúp chúng vượt qua những thách thức nào khi chuyển lên sống trên cạn?
A. Khả năng quang hợp dưới nước
B. Khả năng hấp thụ nước và khoáng chất từ đất, đồng thời chống chịu với gió và trọng lực
C. Khả năng sinh sản trong điều kiện thiếu ánh sáng
D. Khả năng hô hấp trong môi trường khô hạn
133. Trong quá trình tiến hóa, nhóm sinh vật nào được cho là đã phát triển khả năng sử dụng oxy để hô hấp, mở đường cho sự phát triển của các dạng sống phức tạp hơn?
A. Vi khuẩn lam
B. Vi khuẩn lưu huỳnh màu lục
C. Vi khuẩn hiếu khí
D. Vi khuẩn kị khí
134. Sự phát triển của các loài động vật đa bào đã mang lại lợi ích tiến hóa gì cho sự sống trên Trái Đất?
A. Tăng khả năng sinh sản
B. Tăng cường khả năng di chuyển và tương tác với môi trường
C. Giảm sự phụ thuộc vào ánh sáng mặt trời
D. Tăng cường khả năng quang hợp
135. Sự kiện nào trong lịch sử Trái Đất được coi là bước ngoặt quan trọng, dẫn đến sự gia tăng đáng kể về lượng oxy trong khí quyển, tạo điều kiện cho sự sống phát triển mạnh mẽ?
A. Sự kiện tuyệt chủng kỷ Permi
B. Cuộc cách mạng oxy hóa
C. Sự hình thành các đại dương
D. Sự xuất hiện của thực vật trên cạn
136. Sự thích nghi của sinh vật với môi trường là kết quả của quá trình nào?
A. Chọn lọc tự nhiên
B. Đột biến ngẫu nhiên
C. Sự di truyền
D. Tổ hợp gen
137. Sự kiện tuyệt chủng hàng loạt đã ảnh hưởng như thế nào đến quá trình tiến hóa của sự sống?
A. Làm chậm lại quá trình tiến hóa
B. Tạo ra những khoảng trống sinh thái, cho phép các loài còn sót lại phát triển và đa dạng hóa
C. Ngăn cản hoàn toàn sự xuất hiện của các dạng sống mới
D. Làm giảm sự đa dạng sinh học
138. Tại sao các loài sinh vật sống ở vùng cực lại có những đặc điểm thích nghi đặc biệt với môi trường lạnh giá?
A. Chúng có khả năng quang hợp trong tuyết
B. Chúng có lớp mỡ dày, bộ lông dày hoặc khả năng điều hòa nhiệt độ cơ thể hiệu quả để giữ ấm
C. Chúng không cần trao đổi chất
D. Chúng có khả năng bay trên không trung lạnh giá
139. Sự phát triển của các loài chim có cánh đã tạo ra lợi thế tiến hóa gì so với các loài khủng long không bay?
A. Khả năng đào hang tốt hơn
B. Khả năng di chuyển trên không, tránh kẻ thù và tìm kiếm thức ăn hiệu quả hơn
C. Khả năng sống dưới nước
D. Khả năng quang hợp hiệu quả hơn
140. Sự xuất hiện của các vi sinh vật phân giải đã đóng vai trò gì trong chu trình vật chất của Trái Đất?
A. Tăng cường quá trình quang hợp
B. Phân giải xác chết sinh vật và chất thải, trả lại các nguyên tố cần thiết cho môi trường
C. Tổng hợp chất hữu cơ từ ánh sáng
D. Hấp thụ toàn bộ oxy trong khí quyển
141. Con người đã tác động đến đa dạng sinh học như thế nào trong thời kỳ hiện đại?
A. Chỉ làm tăng đa dạng sinh học thông qua lai tạo
B. Chủ yếu làm giảm đa dạng sinh học do phá hủy môi trường sống và khai thác quá mức
C. Không có tác động đáng kể đến đa dạng sinh học
D. Tập trung vào bảo tồn tất cả các loài
142. Sự xuất hiện của các loài sinh vật có khả năng sử dụng năng lượng hóa học từ các hợp chất vô cơ đã mở ra khả năng sống ở đâu?
A. Trong các sa mạc khô cằn
B. Ở những nơi không có ánh sáng mặt trời, như đáy biển sâu
C. Trên các đỉnh núi cao
D. Trong môi trường băng giá
143. Tại sao sự xuất hiện của các sinh vật nhân thực lại là một bước tiến quan trọng trong quá trình tiến hóa của sự sống trên Trái Đất?
A. Chúng có khả năng di chuyển nhanh hơn
B. Chúng có cấu trúc tế bào phức tạp hơn với bào quan, cho phép chuyên hóa chức năng
C. Chúng có thể sinh sản vô tính hiệu quả hơn
D. Chúng có khả năng chống chịu với điều kiện môi trường khắc nghiệt tốt hơn
144. Tại sao các loài sinh vật có khả năng sinh sản hữu tính lại có lợi thế tiến hóa hơn so với sinh sản vô tính trong một số trường hợp?
A. Chúng sinh sản nhanh hơn
B. Chúng tạo ra con cái giống hệt bố mẹ
C. Chúng tạo ra sự đa dạng di truyền, tăng khả năng thích nghi với môi trường thay đổi
D. Chúng không cần tìm kiếm bạn tình
145. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các loài sinh vật sống trên cạn?
A. Khả năng hô hấp dưới nước
B. Sự phát triển của các cấu trúc chống mất nước và hỗ trợ cơ thể
C. Khả năng quang hợp trong điều kiện thiếu ánh sáng
D. Sự phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường nước
146. Phát minh nào của con người đã có tác động lớn nhất đến sự thay đổi môi trường sống và sinh thái trên Trái Đất?
A. Phát minh ra chữ viết
B. Cách mạng Công nghiệp
C. Phát minh ra bánh xe
D. Phát minh ra nông nghiệp
147. Sự tiến hóa của các loài thực vật có hoa đã ảnh hưởng đến sự phát triển của các loài động vật như thế nào?
A. Thúc đẩy sự phát triển của các loài ăn thịt
B. Tạo ra nguồn thức ăn dồi dào và đa dạng, thúc đẩy sự tiến hóa của các loài thụ phấn và ăn quả
C. Làm giảm sự phụ thuộc của động vật vào nguồn nước
D. Ngăn cản sự phát triển của các loài côn trùng
148. Sự kiện nào trong lịch sử Trái Đất được xem là khởi đầu cho kỷ nguyên của các loài bò sát thống trị Trái Đất?
A. Sự tuyệt chủng kỷ Cambri
B. Sự hình thành của lục địa siêu lớn Pangea
C. Sự tuyệt chủng kỷ Permi-Triassic
D. Sự xuất hiện của các loài chim
149. Tại sao con người được coi là một tác nhân mạnh mẽ gây biến đổi khí hậu toàn cầu?
A. Do hoạt động nông nghiệp thâm canh
B. Do đốt cháy nhiên liệu hóa thạch và các hoạt động công nghiệp, nông nghiệp làm tăng nồng độ khí nhà kính
C. Do sự gia tăng dân số tự nhiên
D. Do các hoạt động khám phá vũ trụ
150. Trong quá trình tiến hóa, sự xuất hiện của hệ thần kinh đã mang lại lợi ích gì cho động vật?
A. Giảm sự cần thiết của việc di chuyển
B. Tăng khả năng phản ứng nhanh với kích thích từ môi trường và phối hợp hoạt động cơ thể
C. Tăng khả năng quang hợp
D. Giảm sự phụ thuộc vào oxy